Thứ năm 07/05/2026 09:03Thứ năm 07/05/2026 09:03 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 2026: Kỳ vọng mục tiêu 74,2 tỷ USD và yêu cầu chuyển đổi chuỗi giá trị

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Tại Hội nghị với các hiệp hội ngành hàng bàn biện pháp thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026, do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức chiều 4/5, báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường về tình hình xuất khẩu nông, lâm, thủy sản quý I/2026, giải pháp và nhiệm vụ trọng tâm nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu năm 2026 cho thấy, dù xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế, ngành nông nghiệp đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ từ tăng trưởng theo sản lượng sang tăng trưởng theo chất lượng, tiêu chuẩn, thương hiệu, chế biến sâu và chuỗi giá trị bền vững.
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 2026: Kỳ vọng mục tiêu 74,2 tỷ USD và yêu cầu chuyển đổi chuỗi giá trị
Hoạt động xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế, song mục tiêu đạt trên 74,2 tỷ USD trong năm 2026 đặt ra yêu cầu lớn về thị trường, logistics, chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế.

Năm 2026 là năm đầu tiên thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, triển khai Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026 - 2030, với mục tiêu tăng trưởng 2 con số, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên “vươn mình, thịnh vượng, giàu mạnh của dân tộc”. Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026 đạt trên 74,2 tỷ USD được xác định là một trong những mục tiêu quan trọng của ngành nông nghiệp và môi trường.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mục tiêu này được đặt ra trong bối cảnh thế giới tiếp tục có nhiều biến động khó lường, cùng với các thách thức ngày càng rõ nét từ thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và những yêu cầu mới của thị trường nhập khẩu đối với sản xuất nông nghiệp. Điều đó khiến nhiệm vụ thúc đẩy xuất khẩu không chỉ dừng ở việc gia tăng sản lượng hay mở rộng đơn hàng, mà phải gắn với tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, chế biến, logistics, xúc tiến thương mại đến tuân thủ tiêu chuẩn thị trường.

Xuất khẩu tiếp tục là điểm sáng, nhưng tăng trưởng chưa đồng đều

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đánh giá, trong 4 tháng đầu năm 2026, sản xuất nông, lâm, thủy sản cơ bản duy trì ổn định, tạo nền tảng nguồn cung cho tiêu dùng trong nước, chế biến và xuất khẩu. Ở lĩnh vực trồng trọt, sản xuất tiếp tục được duy trì ổn định; một số cây ăn quả và cây công nghiệp lâu năm đạt mức tăng trưởng khá. Chăn nuôi lợn và gia cầm phát triển nhờ kiểm soát tốt dịch bệnh và thị trường tiêu thụ. Thủy sản tiếp tục tăng trưởng, trong khi lâm nghiệp duy trì đà phát triển ở cả trồng rừng, bảo vệ rừng và khai thác gỗ.

Nhìn tổng thể, dù vẫn còn một số khó khăn cục bộ ở từng ngành hàng, kết quả sản xuất 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy ngành nông nghiệp và môi trường vẫn bảo đảm được nền tảng sản xuất ổn định, nguồn cung tương đối vững chắc, tạo điều kiện duy trì tiêu dùng nội địa và đơn hàng chế biến, xuất khẩu trong các tháng tiếp theo. Đây là yếu tố quan trọng, bởi xuất khẩu nông, lâm, thủy sản không chỉ phụ thuộc vào thị trường, giá cả hay chính sách thương mại, mà trước hết phải dựa trên năng lực bảo đảm nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều và khả năng đáp ứng đơn hàng theo yêu cầu của từng thị trường.

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 2026: Kỳ vọng mục tiêu 74,2 tỷ USD và yêu cầu chuyển đổi chuỗi giá trị
Sản xuất nông, lâm, thủy sản trong 4 tháng đầu năm 2026 cơ bản duy trì ổn định, tạo nền tảng nguồn cung cho tiêu dùng trong nước, chế biến và xuất khẩu.

Theo báo cáo, năm 2025, tổng giá trị xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 70,64 tỷ USD, tăng 12,9% so với năm 2024. Đây là mức nền quan trọng để ngành tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng trong năm 2026. Trong 4 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 23,04 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm 2025. Ở chiều ngược lại, nhập khẩu đạt 17,65 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ. Cán cân thương mại nông, lâm, thủy sản tiếp tục duy trì thặng dư.

Về thị trường, châu Á tiếp tục là khu vực xuất khẩu lớn nhất của nông, lâm, thủy sản Việt Nam, chiếm 44,1% tổng kim ngạch. Tiếp theo là châu Mỹ với 20,9%, châu Âu 15,8%. Thị phần của châu Phi và châu Đại Dương còn nhỏ, lần lượt chiếm 2,3% và 1,4%. Xét theo thị trường cụ thể, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản là 3 thị trường xuất khẩu lớn nhất của nông, lâm, thủy sản Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026. Trong đó, Trung Quốc chiếm 21,1%, Hoa Kỳ chiếm 18,5% và Nhật Bản chiếm 7%.

Đáng chú ý, so với cùng kỳ năm trước, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 28,8%, Nhật Bản tăng 1,3%, trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 4,8%. Diễn biến này cho thấy vai trò nổi bật của thị trường Trung Quốc trong việc nâng đỡ tăng trưởng xuất khẩu những tháng đầu năm, đồng thời cũng phản ánh áp lực tại thị trường Hoa Kỳ, nơi nhiều ngành hàng chủ lực của Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng từ nhu cầu tiêu dùng, chính sách thương mại và yêu cầu kỹ thuật.

Bức tranh xuất khẩu theo ngành hàng trong 4 tháng đầu năm 2026 có sự phân hóa rõ nét. Một số mặt hàng ghi nhận tăng trưởng tích cực, trong khi nhiều nhóm hàng chủ lực vẫn đối mặt với sức ép giảm giá trị, giảm lượng hoặc giảm đơn hàng. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, rau quả đạt 2,05 tỷ USD, tăng 21,6% so với cùng kỳ. Trong nhóm này, sầu riêng tiếp tục là động lực tăng trưởng nổi bật, cho thấy vai trò ngày càng lớn của trái cây nhiệt đới trong cơ cấu xuất khẩu nông sản Việt Nam, đặc biệt tại thị trường Trung Quốc.

Thủy sản đạt 3,54 tỷ USD, tăng 10,4%. Trung Quốc là động lực tăng trưởng chính của nhóm hàng này, trong khi thị trường Hoa Kỳ giảm. Điều này cho thấy xuất khẩu thủy sản đang phục hồi nhưng chưa đồng đều giữa các thị trường, đồng thời vẫn chịu sức ép từ chi phí, sức mua và các yêu cầu nhập khẩu ngày càng khắt khe. Hồ tiêu tăng mạnh cả về lượng và giá trị, tiếp tục khẳng định vai trò của doanh nghiệp đầu tư trong chế biến và mở rộng thị trường. Sắn và sản phẩm từ sắn cũng tăng khá nhờ nhu cầu tăng mạnh từ Trung Quốc.

Ở chiều ngược lại, gỗ và sản phẩm gỗ đạt 5,34 tỷ USD, giảm 1,1%. Gạo giảm cả về lượng và giá trị. Cà phê tăng về lượng nhưng giảm về giá trị, phản ánh giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng xuất khẩu khi giá thị trường biến động bất lợi. Hạt điều giảm nhẹ, trong khi chè giảm về lượng.

Sự phân hóa này cho thấy không phải ngành hàng nào cũng hưởng lợi như nhau từ đà phục hồi của thương mại. Có những ngành tăng trưởng nhờ mở cửa thị trường, thời điểm thuận lợi hoặc nhu cầu tăng cục bộ; nhưng cũng có những ngành dù duy trì được lượng xuất khẩu vẫn không bảo đảm tăng trưởng giá trị.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhận định, trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiếp tục là điểm sáng của ngành và của nền kinh tế, khẳng định vai trò trụ đỡ trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động. Tuy nhiên, kết quả này cũng cho thấy một thực tế: xuất khẩu nông sản tăng trưởng nhưng chưa thật sự đồng đều và bền vững. Một số lĩnh vực còn yếu tố chưa bền vững; một số ngành hàng tăng nhờ thuận lợi thời điểm, nhờ sự phục hồi cục bộ của thị trường hoặc do lợi thế mùa vụ, trong khi nhiều mặt hàng chủ lực vẫn chịu áp lực về giá, chi phí logistics, rào cản kỹ thuật và thay đổi chính sách thị trường.

Kết quả 4 tháng đầu năm 2026 là cơ sở tích cực, nhưng để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng cả năm, yêu cầu đặt ra trong các tháng còn lại là phải chuyển mạnh sang tăng trưởng chủ động trên nền tảng tái cơ cấu, chất lượng, tiêu chuẩn và chuỗi giá trị. Qua số liệu xuất khẩu, có thể thấy một số mặt hàng tăng về lượng nhưng giảm về giá trị, điển hình như gạo và cà phê. Điều này phản ánh giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào sản lượng xuất khẩu thô.

Trong khi đó, các ngành hàng có mức tăng trưởng tốt hơn lại chủ yếu là những ngành bước đầu khai thác được lợi thế về chế biến, chất lượng, chính ngạch, mở cửa thị trường hoặc thời điểm thị trường thuận lợi như rau quả, thủy sản, hồ tiêu. Từ thực tế này, báo cáo nhấn mạnh rằng yếu tố quyết định tăng trưởng trong giai đoạn tới không còn là sản lượng đơn thuần, mà là khả năng kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn, thương hiệu, chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng.

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 2026: Kỳ vọng mục tiêu 74,2 tỷ USD và yêu cầu chuyển đổi chuỗi giá trị
Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát thải, chống phá rừng và minh bạch chuỗi cung ứng đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để nông sản Việt Nam tham gia các thị trường lớn.

Xuất khẩu thô không còn là lợi thế dài hạn

Bước sang quý II và cả năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhận định bối cảnh kinh tế - chính trị thế giới tiếp tục diễn biến nhanh, phức tạp, khó lường. Xung đột, chiến sự tại khu vực Trung Đông tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến giá năng lượng, chi phí vận tải và làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Kinh tế thế giới phục hồi chậm, nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn chưa ổn định. Áp lực lạm phát, chính sách tiền tệ thắt chặt tại một số nền kinh tế lớn tiếp tục ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.

Cùng với đó, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng. Các quốc gia ngày càng tăng cường áp dụng rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và giảm phát thải. Trong nước, sản xuất nông nghiệp tiếp tục duy trì ổn định, nhưng vẫn chịu tác động của biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường nhập khẩu. Điều đó buộc xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam phải thích ứng theo hướng căn cơ, bền vững hơn.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường chỉ rõ một trong những thách thức lớn là chuỗi liên kết sản xuất - chế biến - xuất khẩu chưa chặt chẽ. Nhiều vùng nguyên liệu chưa gắn chặt với doanh nghiệp xuất khẩu. Công tác truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn vùng trồng, vùng nuôi, cơ sở đóng gói, cơ sở chế biến chưa được quản trị thống nhất. Khả năng điều tiết cung ứng theo yêu cầu đơn hàng còn hạn chế.

Năng lực tuân thủ các tiêu chuẩn mới còn bất cập. Các quy định như EUDR, IUU, tiêu chuẩn phát thải, yêu cầu về an toàn thực phẩm, dư lượng, tính hợp pháp của nguồn nguyên liệu đang chuyển từ rào cản kỹ thuật sang “điều kiện gia nhập thị trường”. Điều này đặc biệt rõ với các ngành gỗ, thủy sản, rau quả, cà phê và cao su.

Cơ cấu thị trường và cơ cấu mặt hàng cũng còn tiềm ẩn rủi ro. Nhiều ngành hàng phụ thuộc lớn vào một vài thị trường chủ lực. Khi chính sách thay đổi hoặc nhu cầu suy giảm, toàn ngành dễ bị tác động mạnh. Ngoài ra, nguy cơ xuất khẩu tăng trưởng thấp vẫn hiện hữu do nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường chủ lực phục hồi chậm, trong khi chi phí logistics, bảo hiểm và rủi ro thị trường gia tăng dưới tác động của bất ổn địa chính trị, đặc biệt là diễn biến tại khu vực Trung Đông.

Các chính sách thuế quan, thương mại từ năm 2025 cũng tiếp tục tạo sức ép. Những thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU có khả năng tiếp tục điều chỉnh chính sách nhập khẩu, gia tăng rào cản kỹ thuật, yêu cầu về tiêu chuẩn “xanh”, giảm phát thải, truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng. Các biện pháp kiểm soát gian lận thương mại, xuất xứ hàng hóa, trung chuyển hàng hóa ngày càng chặt chẽ, làm tăng chi phí tuân thủ của doanh nghiệp.

Đồng thời, áp lực bảo đảm nguồn cung nguyên liệu ổn định, bền vững phục vụ chế biến và xuất khẩu ngày càng lớn trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh diễn biến khó lường. Nếu đơn hàng suy giảm kéo dài, nguy cơ đứt gãy chuỗi liên kết sản xuất là rất rõ.

Một thách thức khác đến từ cạnh tranh quốc tế. Các quốc gia xuất khẩu nông sản lớn như Thái Lan, Ấn Độ, Brazil, Indonesia đang đẩy mạnh hỗ trợ sản xuất, tận dụng lợi thế chi phí và mở rộng thị trường, tạo áp lực lớn đối với năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Bên cạnh đó, xu hướng suy giảm cầu và biến động giá trên thị trường quốc tế có thể ảnh hưởng đến giá trị xuất khẩu của một số mặt hàng chủ lực như gạo, rau quả, thủy sản, gỗ và sản phẩm gỗ.

Trước yêu cầu đạt mục tiêu xuất khẩu trên 74,2 tỷ USD, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đưa ra bốn quan điểm lớn. Thứ nhất, phát triển xuất khẩu nông, lâm, thủy sản không chỉ là nhiệm vụ sản xuất - thị trường, mà là nhiệm vụ tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị ngành hàng, từ sản xuất đến chế biến, logistics, xúc tiến thương mại và tuân thủ tiêu chuẩn thị trường. Thứ hai, phải chuyển mạnh từ tăng trưởng theo sản lượng sang tăng trưởng theo chất lượng, giá trị gia tăng, thương hiệu và phát triển bền vững. Thứ ba, phải coi thị trường là định hướng, tiêu chuẩn là điều kiện, doanh nghiệp là trung tâm, người sản xuất là nền tảng, hiệp hội là cầu nối, Nhà nước là kiến tạo và điều phối. Thứ tư, các giải pháp phải đáp ứng đồng thời mục tiêu năm 2026 và tạo nền tảng dài hạn cho giai đoạn tiếp theo.

Đây là những quan điểm có ý nghĩa then chốt, bởi trong bối cảnh thị trường quốc tế thay đổi nhanh, xuất khẩu nông sản không còn là câu chuyện bán được bao nhiêu, mà là bán bằng cách nào, vào thị trường nào, đáp ứng tiêu chuẩn ra sao và giá trị giữ lại trong chuỗi sản xuất - chế biến - thương mại là bao nhiêu.

Mục tiêu 74,2 tỷ USD và những nhóm ngành hàng trọng điểm

Báo cáo xác định mục tiêu chung là tập trung thực hiện đồng bộ các giải pháp để giữ vững đà tăng trưởng xuất khẩu, phấn đấu hoàn thành mục tiêu kim ngạch năm 2026 theo kế hoạch của Bộ; đồng thời nâng cao chất lượng tăng trưởng, giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu thô, mở rộng thị trường, nâng tỷ trọng chế biến sâu, chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn mới và củng cố vị thế nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Mục tiêu tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026 là đạt trên 74,2 tỷ USD, tăng trên 6% so với năm 2025. Đối với các mặt hàng có khả năng duy trì và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu, báo cáo đưa ra các mục tiêu cụ thể: gỗ và sản phẩm gỗ đạt 17,7 tỷ USD, tăng 2,15% so với năm 2025; rau quả đạt 9,81 tỷ USD, tăng 14,62%; thủy sản đạt 12,034 tỷ USD, tăng 6,63%; cà phê đạt 9,64 tỷ USD, tăng 8,03%; hạt điều đạt 5,42 tỷ USD, tăng 3,65%; chè đạt 239 triệu USD, tăng 0,42%; sắn và sản phẩm sắn ước đạt 1,34 tỷ USD, tăng 6,3%; sản phẩm chăn nuôi đạt 686 triệu USD, tăng 7,69%.

Đối với các mặt hàng có khả năng suy giảm kim ngạch, gạo được đặt mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt 3,95 tỷ USD, giảm 3,7% so với năm 2025. Nguyên nhân là xu hướng chung của thị trường gạo toàn cầu năm 2026 được dự báo nguồn cung dư thừa, giá tiếp tục ở mức thấp, cạnh tranh giá gay gắt từ các nguồn cung lớn như Ấn Độ, Thái Lan. Các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia có xu hướng chững lại, thậm chí Indonesia đã có kế hoạch không nhập khẩu gạo trong năm 2026.

Cao su được đặt mục tiêu xuất khẩu 3,15 tỷ USD, giảm 7,9% so với năm 2025. Ngành hàng này chịu áp lực từ thời điểm 30/6/2026, khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa xuất khẩu vào EU phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy định chống phá rừng của EU. Nếu không chứng minh được vùng trồng không gây mất rừng, các mặt hàng này sẽ bị cấm nhập khẩu vào EU hoặc chịu phạt nặng.

Những chỉ tiêu trên cho thấy mục tiêu xuất khẩu năm 2026 không chỉ trông chờ vào một vài ngành hàng có thế mạnh truyền thống, mà đòi hỏi sự vận hành đồng bộ của nhiều nhóm sản phẩm. Trong đó, rau quả, thủy sản, cà phê, gỗ và sản phẩm gỗ tiếp tục giữ vai trò lớn về kim ngạch; còn gạo và cao su là những nhóm cần được theo dõi sát do chịu sức ép mạnh từ giá, nguồn cung toàn cầu và thay đổi chính sách nhập khẩu.

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 2026: Kỳ vọng mục tiêu 74,2 tỷ USD và yêu cầu chuyển đổi chuỗi giá trị
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị đẩy mạnh xúc tiến thương mại theo hướng có trọng tâm, gắn với mở cửa thị trường, xử lý kỹ thuật, kết nối chuỗi nhập khẩu và phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới.

Giải pháp đồng bộ từ thị trường, tín dụng, logistics đến vai trò địa phương và hiệp hội

Để đạt mục tiêu năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất nhóm giải pháp ngắn hạn từ nay đến hết năm 2026. Trước hết là theo dõi sát thị trường, chủ động điều hành linh hoạt theo tháng, theo quý. Cần có cơ chế cập nhật, dự báo và cảnh báo sớm về thị trường, giá cả, logistics, xung đột địa chính trị, thay đổi chính sách nhập khẩu, nhất là đối với các thị trường lớn và truyền thống. Việc điều hành xuất khẩu phải gắn chặt với thông tin thị trường thời gian thực, tránh tình trạng phản ứng chậm, xử lý bị động.

Bộ cũng nhấn mạnh yêu cầu tập trung tháo gỡ khó khăn cho các ngành hàng có nguy cơ suy giảm giá trị xuất khẩu. Đối với gạo, cà phê, gỗ, cao su, chè và một số mặt hàng có dấu hiệu giảm giá trị, cần triển khai ngay các giải pháp giữ thị trường, cơ cấu lại phân khúc sản phẩm, tăng tỷ trọng chế biến, mở rộng thị trường thay thế, hỗ trợ xử lý vướng mắc về logistics, tín dụng và thông quan.

Cùng với đó là hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với biến động logistics, tín dụng và thanh toán. Cần triển khai cơ chế tiếp nhận thông tin, xử lý nhanh các vướng mắc về hợp đồng, thanh toán, lưu kho, chậm giao hàng; tăng hỗ trợ tín dụng lưu động, cơ cấu nợ, kho lạnh, bảo quản đối với các ngành hàng dễ hư hỏng và phụ thuộc vận tải đường dài. Báo cáo nhấn mạnh yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp trong bối cảnh xung đột khu vực và rủi ro vận chuyển quốc tế gia tăng.

Hoạt động xúc tiến thương mại cũng cần được đẩy mạnh theo hướng có trọng tâm, trọng điểm. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xúc tiến thương mại phải chuyển từ quảng bá đơn thuần sang xúc tiến gắn với mở cửa thị trường, xử lý kỹ thuật, kết nối chuỗi nhập khẩu, phát triển kênh phân phối và thương mại điện tử xuyên biên giới. Cần ưu tiên các thị trường thay thế và bổ sung như ASEAN, Nam Á, Trung Đông, châu Phi, châu Mỹ La tinh, song song với giữ vững các thị trường truyền thống.

Về dài hạn, báo cáo đề xuất hoàn thiện và cụ thể hóa các thể chế mang tính định hướng phát triển thị trường nông sản và hội nhập, phù hợp với các luật chuyên ngành được sửa đổi, ban hành. Trọng tâm là triển khai các cơ chế, chính sách nhằm tháo gỡ điểm nghẽn và xây dựng các chuỗi cung ứng nông sản bền vững, nâng cao chất lượng, giá trị, sức cạnh tranh và uy tín của nông sản Việt Nam tại thị trường trong nước và quốc tế.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục triển khai các chiến lược phát triển từng ngành hàng trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp nhằm duy trì sản xuất, bảo đảm nguồn cung phục vụ tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Các kế hoạch sản xuất phải được xây dựng, triển khai và điều chỉnh theo chuỗi giá trị, ứng phó kịp thời với diễn biến thị trường nhằm hạn chế mất cân đối cung cầu và biến động giá cả.

Một nội dung quan trọng khác là quản lý chặt chẽ chất lượng trong sản xuất, chế biến và chứng nhận sản phẩm, bảo đảm các tiêu chuẩn, quy định của thị trường, truy xuất được nguồn gốc sản phẩm, qua đó làm cơ sở phát triển thương hiệu nông sản Việt Nam. Báo cáo cũng nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục đẩy mạnh cơ cấu lại ngành, nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng sản phẩm và hiệu quả sản xuất, kinh doanh nông, lâm, thủy sản.

Về thị trường, cần thúc đẩy tiêu thụ nông sản trong nước và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Trong đó, cần khai thác tốt thị trường Halal; triển khai các nhiệm vụ để khai thác hiệu quả hơn thị trường Trung Quốc, bảo đảm ổn định đầu ra cho nông sản; tăng cường các hoạt động phát triển thị trường, kết nối, quảng bá nông sản tại các thị trường lớn nhưng thị phần còn chưa tương xứng như EU, Nhật Bản; tiếp tục đàm phán mở cửa thị trường cho các nhóm chủ lực như trái cây và nhóm sản phẩm tiềm năng còn nhiều dư địa xuất khẩu như sản phẩm chăn nuôi, Halal.

Báo cáo đề xuất đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường, tăng cường hoạt động xúc tiến tại các thị trường thay thế tiềm năng như Đông Á, Nam Á, EU, châu Phi và châu Mỹ La tinh. Đồng thời, cần tận dụng hiệu quả các FTA đã ký kết để mở rộng thị phần, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ, kết nối giao thương trực tuyến và phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới. Ngoài ra, cần phối hợp với các hiệp hội ngành hàng nông sản chủ lực như điều, cà phê, hồ tiêu, thủy sản, lúa gạo, rau quả để cập nhật tình hình xuất khẩu của cộng đồng doanh nghiệp, nắm bắt biến động thị trường và đề xuất giải pháp linh hoạt tháo gỡ khó khăn theo từng ngành hàng.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với các bộ, ngành liên quan. Đối với Bộ Công Thương, đề nghị tổ chức triển khai các cơ chế, chính sách và hoạt động thúc đẩy tiêu thụ nông sản trong nước; chỉ đạo các cơ quan thương vụ ở nước ngoài nắm bắt nhanh, chính xác chính sách thương mại của các quốc gia; hỗ trợ doanh nghiệp triển khai hoạt động xúc tiến thương mại, phát triển thị trường tiêu thụ nông sản ở nước ngoài.

Bộ Công Thương cũng được đề nghị triển khai các cơ chế, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp tham gia chuỗi cung ứng thương mại điện tử; phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền của nước có liên quan để tổ chức triển khai sâu và thực chất các nội dung hợp tác theo các thỏa thuận đã ký kết về thương mại, nhập khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam. Đặc biệt, cần tăng cường vai trò của hệ thống thương vụ Việt Nam tại các nước Trung Đông trong kết nối và xử lý tranh chấp thương mại.

Đồng thời đề nghị Bộ Công Thương phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường chỉ đạo tham tán nông nghiệp tại các thị trường nắm bắt thông tin, duy trì và mở cửa thị trường đối với các mặt hàng nông sản mới; triển khai các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp có hợp đồng bị đình trệ hoặc chậm thanh toán, bao gồm giãn nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hỗ trợ lưu kho, bảo quản hàng hóa, đặc biệt đối với thủy sản và rau quả.

Đối với Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị chủ trì rà soát, sửa đổi, bổ sung chính sách thuế, phí, bảo hiểm; đơn giản hóa thủ tục hành chính về thuế, tạo điều kiện cho hoạt động sản xuất, kinh doanh nông nghiệp và thu hút đầu tư của các thành phần vào kinh tế nông nghiệp, nông thôn. Bộ Tài chính cũng được đề nghị nghiên cứu giảm thuế về 0% đối với nhập khẩu nguyên liệu sản xuất phân bón, thuốc trước các tác động của xung đột khu vực Trung Đông hiện nay; đồng thời bố trí nguồn ngân sách để hỗ trợ triển khai chương trình phát triển thương hiệu, xúc tiến thương mại, phát triển thị trường nông, lâm, thủy sản.

Đối với Bộ Ngoại giao, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị tăng cường nắm bắt, phổ biến thông tin về nhu cầu, thị hiếu và các quy định thị trường, cũng như chính sách ngoại giao kinh tế để thông tin tới các hiệp hội, doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh nông sản. Bộ Ngoại giao cũng được đề nghị chủ trì nghiên cứu chính sách của các nước đối với thực phẩm, nông sản xuất nhập khẩu; tham mưu các giải pháp, hoạt động ngoại giao kinh tế nhằm tăng cường và tạo điều kiện cho xuất khẩu lúa gạo của Việt Nam sang thị trường quốc tế.

Đối với Ngân hàng Nhà nước, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị đẩy nhanh việc thực hiện chương trình cho vay liên kết sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm lúa gạo chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Ngân hàng Nhà nước cũng được đề nghị chỉ đạo các ngân hàng thương mại giảm lãi suất cho vay ngắn hạn đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, mở rộng hạn mức tín dụng lưu động để duy trì dòng tiền trong giai đoạn thị trường biến động. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận bảo hiểm tín dụng xuất khẩu để giảm thiểu rủi ro thanh toán, hỗ trợ cấp tín dụng tạo điều kiện cho sản xuất phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nguyên liệu sản xuất trong nước.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị UBND các tỉnh, thành phố chủ động nắm bắt thông tin, theo dõi diễn biến thị trường thế giới và trong nước, các chủ trương của Chính phủ và kế hoạch triển khai giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026, để thực hiện tại địa phương, góp phần vào mục tiêu kim ngạch xuất khẩu đạt trên 74,2 tỷ USD. Các địa phương cần xây dựng kế hoạch, nhiệm vụ và giải pháp cụ thể theo từng ngành hàng, từng thị trường, làm cơ sở chỉ đạo sản xuất và đồng hành với hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp, hợp tác xã, người nông dân trong việc bảo đảm nguồn cung, chất lượng sản phẩm, phục vụ nhanh các đơn hàng cần tăng tốc xuất khẩu trong năm.

Đối với các hiệp hội ngành hàng nông, lâm nghiệp và thủy sản, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị chủ động xây dựng kế hoạch ứng phó với biến động thị trường nói chung và chính sách thuế tại thị trường Hoa Kỳ nói riêng. Các hiệp hội cần cung cấp thông tin thị trường, cập nhật chính sách của nhà nhập khẩu cho doanh nghiệp; hỗ trợ doanh nghiệp định hướng điều chỉnh kế hoạch xuất nhập khẩu, điều chỉnh cơ cấu mặt hàng phù hợp với nhu cầu và diễn biến thị trường.

Đồng thời, các hiệp hội cần hỗ trợ doanh nghiệp kết nối với các đối tác nhập khẩu, tổ chức hoạt động xúc tiến thương mại trong và ngoài nước để tạo điều kiện cho doanh nghiệp quảng bá sản phẩm, tiếp cận thị trường. Các hiệp hội cũng cần chủ động trao đổi thông tin, tình hình và kịp thời báo cáo, kiến nghị Chính phủ, các bộ, cơ quan ban ngành về các vướng mắc, khó khăn trong sản xuất và xuất nhập khẩu nông sản.

Nhìn tổng thể, báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng tích cực nhưng không ít áp lực. Con số 23,04 tỷ USD trong 4 tháng đầu năm là tín hiệu quan trọng, song mục tiêu trên 74,2 tỷ USD cho cả năm đòi hỏi nỗ lực lớn hơn trong những tháng còn lại.

Thách thức không chỉ nằm ở biến động thị trường, logistics, cạnh tranh quốc tế hay chính sách thương mại, mà còn nằm ở chính cấu trúc tăng trưởng của ngành. Khi một số mặt hàng tăng lượng nhưng giảm giá trị, khi các rào cản kỹ thuật trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia thị trường, khi truy xuất nguồn gốc, phát thải, chống phá rừng, an toàn thực phẩm trở thành chuẩn mực mới, xuất khẩu nông sản Việt Nam buộc phải chuyển sang một giai đoạn phát triển khác.

Đó là giai đoạn mà sản xuất phải gắn với thị trường; vùng nguyên liệu phải gắn với doanh nghiệp; xuất khẩu phải gắn với chế biến sâu; thương hiệu phải gắn với chất lượng; và tăng trưởng kim ngạch phải đi cùng giá trị gia tăng, tính bền vững và năng lực tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

Mục tiêu 74,2 tỷ USD vì vậy không chỉ là một chỉ tiêu kim ngạch. Đây còn là phép thử đối với khả năng tái cấu trúc chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản Việt Nam trong bối cảnh mới, nơi lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở sản lượng đơn thuần, mà ở chất lượng, tiêu chuẩn, thương hiệu và năng lực thích ứng của toàn ngành.

Xây dựng vùng chuyên canh trái cây xuất khẩu Xây dựng vùng chuyên canh trái cây xuất khẩu

Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, quý I-2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả tiếp tục tăng cao, ước đạt gần 1,5 tỷ USD, ...

TP.HCM chỉ đạo triển khai giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy xuất khẩu TP.HCM chỉ đạo triển khai giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy xuất khẩu

UBND TP.HCM vừa có văn bản chỉ đạo các sở, ngành, đơn vị liên quan triển khai các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp xuất ...

Hải Phòng: Tăng cường hướng dẫn chỉ đạo sản xuất vải phục vụ xuất khẩu năm 2026 Hải Phòng: Tăng cường hướng dẫn chỉ đạo sản xuất vải phục vụ xuất khẩu năm 2026

Chiều 16/4, tại Hội trường UBND xã Hà Đông, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hải Phòng đã chủ trì tổ chức Hội nghị bàn ...

Xuất khẩu nông sản Lâm Đồng tăng trưởng đan xen thách thức, cần bứt phá để giữ đà Xuất khẩu nông sản Lâm Đồng tăng trưởng đan xen thách thức, cần bứt phá để giữ đà

Trong bức tranh kinh tế địa phương, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản luôn giữ vai trò trụ cột của tỉnh Lâm Đồng. Những tháng ...

Cập nhật quy định SPS và tiêu chuẩn Halal trong Hiệp định VIFTA, CEPA để thúc đẩy xuất khẩu nông sản Cập nhật quy định SPS và tiêu chuẩn Halal trong Hiệp định VIFTA, CEPA để thúc đẩy xuất khẩu nông sản

Ngày 7/5, tại TP Cần Thơ, Văn phòng SPS Việt Nam thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Sở Nông nghiệp và ...

Bài liên quan

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất ổn định cơ cấu 29 đơn vị trực thuộc

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất ổn định cơ cấu 29 đơn vị trực thuộc

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất tiếp tục duy trì cơ cấu tổ chức gồm 29 đơn vị trực thuộc trong dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 35/2025/NĐ-CP. Đối với cơ cấu tổ chức bên trong các đơn vị, tổ chức trực thuộc, Bộ sẽ tiếp tục thực hiện sắp xếp, tinh gọn đầu mối, giảm mạnh các tổ chức cấp phòng và tương đương.
Khai thác đất hiếm "đầu độc" sông Mekong, đe dọa trực tiếp an ninh nông nghiệp Đông Nam Á

Khai thác đất hiếm "đầu độc" sông Mekong, đe dọa trực tiếp an ninh nông nghiệp Đông Nam Á

Hoạt động khai thác đất hiếm ồ ạt tại thượng nguồn đang khiến nguồn nước sông Mekong nhiễm kim loại nặng, đẩy hàng chục triệu nông dân vào nguy cơ mất sinh kế. Nhiều chuyên gia cảnh báo nếu ô nhiễm tiếp diễn, ngành nông nghiệp trị giá hàng tỷ USD của khu vực có thể chịu tổn thất nghiêm trọng trong những năm tới.
Rượu vang Trung Quốc vươn tầm quốc tế, mở rộng giá trị nông nghiệp từ vùng núi cao

Rượu vang Trung Quốc vươn tầm quốc tế, mở rộng giá trị nông nghiệp từ vùng núi cao

Sự kiện Chinese Wine Awards đang góp phần đưa các thương hiệu rượu vang Trung Quốc như Ao Yun ra thị trường toàn cầu, phản ánh bước chuyển quan trọng của ngành trồng nho và chế biến rượu vang. Với mô hình canh tác thủ công và mở rộng vùng nguyên liệu, rượu vang đang trở thành sản phẩm nông nghiệp giá trị cao, thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.
Sầu riêng Malaysia lao đao vì thu hoạch sớm và chi phí logistics tăng vọt

Sầu riêng Malaysia lao đao vì thu hoạch sớm và chi phí logistics tăng vọt

Ngành sầu riêng Malaysia đang đối mặt áp lực kép khi sản lượng tăng sớm hơn dự kiến trong khi chi phí vận chuyển leo thang do biến động địa chính trị. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cho biết chi phí logistics có thể chiếm tới 50% doanh thu, buộc nông dân phải cắt giảm chi phí để duy trì sản xuất.
Công nghệ số định hình tương lai nông nghiệp an toàn tại Hà Nội

Công nghệ số định hình tương lai nông nghiệp an toàn tại Hà Nội

Việc ứng dụng mã QR, cơ sở dữ liệu số và hệ thống truy xuất nguồn gốc đang tạo bước chuyển rõ nét cho nông nghiệp Hà Nội. Không chỉ giúp minh bạch thông tin sản phẩm, công nghệ số còn mở ra hướng phát triển bền vững, nâng cao giá trị nông sản và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Công nghệ truy xuất nguồn gốc: “Tấm hộ chiếu” minh bạch cho nông sản du lịch

Công nghệ truy xuất nguồn gốc: “Tấm hộ chiếu” minh bạch cho nông sản du lịch

Trong kỷ nguyên số, khi người tiêu dùng không chỉ ăn bằng vị giác mà còn bằng niềm tin, do vậy việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc (TXNG) như QR Code hay Blockchain không còn là một lựa chọn cộng thêm, mà đã trở thành xu hướng tất yếu - một “tấm hộ chiếu” quyền lực giúp nông sản tự tin bước vào thị trường du lịch cao cấp.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Lâm Đồng đề xuất phát triển khu thương mại tự do, tạo đột phá cho kinh tế nông nghiệp

Lâm Đồng đề xuất phát triển khu thương mại tự do, tạo đột phá cho kinh tế nông nghiệp

Việc nghiên cứu xây dựng khu thương mại tự do (TMTD) tại Lâm Đồng đang được xem là một bước đi chiến lược nhằm tạo động lực mới cho phát triển kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Theo đề xuất của Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh, mô hình này không chỉ phù hợp với định hướng phát triển chung mà còn mở ra nhiều cơ hội nâng cao giá trị nông sản và hội nhập thị trường quốc tế.
Xuất nhập khẩu 4 tháng đầu năm đạt hơn 344 tỷ USD, nhập siêu 7,11 tỷ USD

Xuất nhập khẩu 4 tháng đầu năm đạt hơn 344 tỷ USD, nhập siêu 7,11 tỷ USD

4 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 344,17 tỷ USD, tăng 24,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong bức tranh tăng trưởng đó, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tiếp tục duy trì vai trò trụ đỡ với sản xuất cơ bản ổn định, thủy sản tăng trưởng tích cực và xuất khẩu mở rộng. Tuy nhiên, nhập khẩu tăng mạnh, chi phí đầu vào leo thang cùng áp lực nhập siêu 7,11 tỷ USD đang đặt ra nhiều thách thức đối với sản xuất nông nghiệp và mục tiêu phát triển bền vững.
Cập nhật quy định SPS và tiêu chuẩn Halal trong Hiệp định VIFTA, CEPA để thúc đẩy xuất khẩu nông sản

Cập nhật quy định SPS và tiêu chuẩn Halal trong Hiệp định VIFTA, CEPA để thúc đẩy xuất khẩu nông sản

Ngày 7/5, tại TP Cần Thơ, Văn phòng SPS Việt Nam thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường TP Cần Thơ tổ chức Hội nghị “Cập nhật các quy định và cam kết về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS) trong Hiệp định VIFTA, CEPA (Israel và các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)”. Hội nghị thu hút hơn 100 đại biểu tham dự trực tiếp cùng các điểm cầu tại 34 tỉnh, thành phố trên cả nước.
Siết chặt quản lý thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc: Doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng

Siết chặt quản lý thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc: Doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng

Văn phòng SPS Việt Nam vừa phát đi thông báo về việc Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) chính thức triển khai “Quy định về quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài nhập khẩu vào Trung Quốc” (Nghị định 280), theo thông báo của Ủy ban SPS thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quy định mới sẽ có hiệu lực từ ngày 01/6/2026, thay thế các quy định hiện hành và tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu thực phẩm của Việt Nam.
Tuyến tàu lạnh xuyên Đông Nam Á thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng, kéo giảm giá tại Trung Quốc

Tuyến tàu lạnh xuyên Đông Nam Á thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng, kéo giảm giá tại Trung Quốc

Một tuyến vận tải đường sắt lạnh mới kết nối Thái Lan, Lào và tỉnh Vân Nam của Trung Quốc đang tạo bước ngoặt cho chuỗi cung ứng nông sản khu vực, đặc biệt là ngành sầu riêng. Thời gian vận chuyển rút ngắn, chi phí logistics giảm đã góp phần hạ giá bán tại thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới, đồng thời mở rộng cơ hội cho nông dân Đông Nam Á.
Người Dao Tiền từng bước làm chủ kỹ thuật nuôi gà chọi thả vườn

Người Dao Tiền từng bước làm chủ kỹ thuật nuôi gà chọi thả vườn

Những năm gần đây, ngành chăn nuôi đối mặt với nhiều thách thức, khó khăn to lớn về các loại dịch bệnh, giá cả thị trường, việc làm chủ kỹ thuật, chủ động quy trình sản xuất trở thành yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế. Trang trại chăn nuôi gà chọi của gia đình anh Bàng Văn Lâm tại thôn Lương Thiện, xã Lương Sơn, tỉnh Thanh Hóa là một ví dụ điển hình cho hướng đi này.
Xuất khẩu nông sản Lâm Đồng tăng trưởng đan xen thách thức, cần bứt phá để giữ đà

Xuất khẩu nông sản Lâm Đồng tăng trưởng đan xen thách thức, cần bứt phá để giữ đà

Trong bức tranh kinh tế địa phương, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản luôn giữ vai trò trụ cột của tỉnh Lâm Đồng. Những tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, song cũng bộc lộ không ít khó khăn cần sớm tháo gỡ để duy trì đà tăng trưởng bền vững.
Khuyến nông chuyển hướng xanh: Nâng hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập cho nông dân

Khuyến nông chuyển hướng xanh: Nâng hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập cho nông dân

Những năm qua, nhiều chương trình, dự án khuyến nông thực hiện thành công đã mở ra hướng sản xuất mới, hiệu quả ở các địa phương. Trên thực tế, mô hình sản xuất thí điểm áp dụng công nghệ cao, quy trình canh tác tiên tiến… giúp giảm chi phí đầu vào, tăng năng suất, chất lượng sản phẩm, nâng cao thu nhập cho người dân.
Hải Phòng: Sẵn sàng các phương án cho mùa vụ xuất khẩu vải năm 2026

Hải Phòng: Sẵn sàng các phương án cho mùa vụ xuất khẩu vải năm 2026

Mới đây, Đoàn công tác của Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đã có buổi khảo sát và làm việc tại Hải Phòng nhằm đánh giá công tác chuẩn bị cho mùa vụ xuất khẩu vải. Với sản lượng ước đạt 55.000 tấn, Hải Phòng đang tập trung mọi nguồn lực để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế.
Sầu riêng Thái Lan giảm giá sâu do dư cung, áp lực thị trường đè nặng lên nông dân

Sầu riêng Thái Lan giảm giá sâu do dư cung, áp lực thị trường đè nặng lên nông dân

Giá sầu riêng tại Thái Lan đang giảm mạnh do dư cung và nhu cầu từ thị trường xuất khẩu suy yếu, buộc nhiều nông dân phải bán tháo để tránh thiệt hại. Tình trạng này cho thấy rủi ro ngày càng lớn đối với ngành nông nghiệp phụ thuộc mạnh vào một loại nông sản chủ lực.
Lo mất mùa, thị trường vải thiều Trung Quốc "nóng" hơn cả sầu riêng

Lo mất mùa, thị trường vải thiều Trung Quốc "nóng" hơn cả sầu riêng

Loại trái cây này được giao dịch ở mức 120–160 Nhân dân tệ/kg, tương đương 430.000 - 580.000 đồng/kg.
Tây Ninh tăng cường giám sát, chặn tình trạng thu hoạch sầu riêng non

Tây Ninh tăng cường giám sát, chặn tình trạng thu hoạch sầu riêng non

Trước thực trạng xuất hiện tình trạng thu mua sầu riêng non trong cao điểm vụ thu hoạch, ngành nông nghiệp tỉnh Tây Ninh đã chủ động vào cuộc, yêu cầu tăng cường giám sát, tuyên truyền và xử lý vi phạm nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, giữ vững thương hiệu nông sản địa phương.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính