Thứ tư 24/06/2026 15:29Thứ tư 24/06/2026 15:29 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài cuối: Hướng tới đảm bảo an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Việc xây dựng và hoàn thiện Tiêu chuẩn quốc gia về khảo nghiệm DUS (tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định) đối với giống khoai tây không chỉ là bước tiến trong công tác chọn tạo và quản lý giống cây trồng, mà còn mở ra hướng đi mới trong đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.
Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài cuối: Hướng tới đảm bảo an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp
Khoai tây đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược cung cấp nguồn thực phẩm dễ tiếp cận, giàu dinh dưỡng và góp phần cải thiện sinh kế cho người dân. (Ảnh minh họa)

An ninh lương thực được hiểu là sự bảo đảm của mỗi quốc gia về nguồn cung cấp lương thực cho người dân để hạn chế và đẩy lùi tình trạng thiếu lương thực, nạn đói và tình trạng phụ thuộc vào nguồn lương thực nhập khẩu. Theo Tổ chức Nông lương Liên hiệp quốc (FAO): an ninh lương thực là trạng thái mà mọi người có quyền tiếp cận thực phẩm một cách an toàn, bổ dưỡng, đầy đủ mọi lúc mọi nơi để duy trì cuộc sống khỏe mạnh và năng động. An ninh lương thực còn được tiếp cận theo cấp độ: (1) An ninh lương thực cá nhân, gia đình; (2) Vùng (địa phương); (3) Quốc gia; (4) Khu vực và toàn cầu. An ninh lương thực không chỉ đề cập từ phía cung lương thực mà còn đề cập đến khả năng tiếp cận, khâu phân phối, bởi thực tế cho thấy, nhiều khi có đủ lương thực nhưng nạn đói vẫn có thể xảy ra.

Để bảo đảm an ninh lương thực của một quốc gia, một số nghiên cứu đưa ra đã đưa ra nhận định: Một là, cần sự sẵn có về lương thực, đó là, sự bảo đảm nguồn cung lương thực đầy đủ mọi lúc, mọi nơi. Hai là, cần bảo đảm khả năng tiếp cận với lương thực và sự ổn định của lương thực. Ba là, cần có sự an toàn, chất lượng của lương thực được sử dụng, thể hiện qua hàm lượng dinh dưỡng, chất lượng và vệ sinh trong quá trình sản xuất và tiêu dùng lương thực. Một số quan điểm khác thì cho rằng, an ninh lương thực quốc gia, bao gồm sự bảo đảm đầy đủ cả ba khía cạnh: Về sản xuất, phải có đủ lương thực cả về số lượng và chất lượng cung cấp cho toàn xã hội trong mọi thời điểm; Về phân phối, phải có hệ thống cung ứng lương thực với mức giá cả người mua và người bán chấp nhận được; Về thu nhập, phải tạo điều kiện để mọi người đều có việc làm, có thu nhập để có tiền mua lương thực đáp ứng nhu cầu bản thân và gia đình; đồng thời, bảo đảm sinh kế bền vững của người sản xuất lương thực.

Theo thang điểm của Global Food Security Index (GFSI), năm 2015 Việt Nam đạt 53 điểm, xếp hạng 65/109 quốc gia, đến năm 2022, đạt 67,9 điểm, xếp hạng 46/113 quốc gia, còn ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Việt Nam đứng thứ 9/23 quốc gia. Trong đó, chỉ số giá cả lương thực hợp lý được đánh giá cao nhất (84 điểm). Điều này cho thấy, Việt Nam có mức độ an ninh lương thực cao hơn cho người tiêu dùng, do cung cấp đủ nguồn cung với mức giá tương đối ổn định.

Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài 1: Bước tiến để Việt Nam chủ động nguồn giống sạch, chất lượng cao Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài 1: Bước tiến để Việt Nam chủ động nguồn giống sạch, chất lượng cao

Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đang lấy ý kiến cho dự thảo Tiêu chuẩn quốc gia ...

Chuẩn hóa khảo nghiệm DUS giống khoai tây - Bài 2: Nền tảng phát triển giống cây trồng Việt Nam Chuẩn hóa khảo nghiệm DUS giống khoai tây - Bài 2: Nền tảng phát triển giống cây trồng Việt Nam

Khảo nghiệm DUS (tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định) là bước quan trọng trong đánh giá, bảo hộ và thương mại ...

Những năm qua, thực hiện chủ trương phát triển nông nghiệp, nông thôn, sản xuất lương thực, thực phẩm góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, phát triển kinh tế – xã hội và ổn định chính trị của đất nước. Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách về bảo đảm an ninh lương thực, như: Kết luận số 53-KL/TW ngày 05/8/2009 của Bộ Chính trị về “Đề án an ninh lương thực quốc gia đến năm 2020”; Kết luận số 81-KL/TW ngày 29/7/2009 của Bộ Chính trị về “Bảo đảm an ninh lương thực quốc gia đến năm 2030; Nghị quyết số 34/NQ-CP ngày 25/3/2021 của Chính phủ về bảo đảm an ninh lương thực quốc gia đến năm 2030… đã đạt được những thành tựu nhất định.

Tuy nhiên, Việt Nam hiện nay vẫn đang phải đối mặt với những thách thức trong an ninh lương thực như: những yếu tố ảnh hưởng đến cung lương thực như diện tích đất canh tác giảm, biến đổi khí hậu (bão, lũ lụt, …) hoặc sâu bệnh…; sự thay đổi trong nhu cầu lương thực do thu nhập tăng lên khiến cho mức tiêu thụ lương thực giảm; những biến động của thị trường thế giới ảnh hưởng đến chi phí lưu thông lương thực của nước ta.

Để giải quyết các thách thức trên, cần tiến hành những hành động cụ thể. Theo đó, Dự thảo TCVN “Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định – Phần 25: Giống khoai tây” cũng đang đóng góp vào việc đảm bảo an ninh lương thực cho Việt Nam, thông qua việc nghiên cứu, áp dụng khoa học - kỹ thuật và công nghệ sinh học phục vụ sản xuất, nâng cao chất lượng cây giống bảo đảm phát triển bền vững.

Tính ưu việt của dự thảo Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài cuối: Hướng tới đảm bảo an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp
(Ảnh minh họa)

Dự thảo TCVN “Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 25: Giống khoai tây” đánh dấu lần đầu tiên xây dựng chuẩn khảo nghiệm DUS dành riêng cho giống khoai tây tại Việt Nam. Dự thảo đóng vai trò lấp đầy khoảng trống kỹ thuật và pháp lý trong hoạt động khảo nghiệm, thẩm định và bảo hộ giống khoai tây - một loại rau ngắn ngày có giá trị kinh tế cao, được trồng phổ biến trên phạm vi cả nước.

Từ góc độ quốc tế, dự thảo là giúp giống cây trồng Việt Nam nói chung và giống khoai tây Việt Nam nói riêng được tiếp cận chuẩn mực quốc tế, hài hòa với hệ thống UPOV: Cấu trúc, phương pháp đánh giá và quy trình khảo nghiệm tuân thủ theo hướng dẫn TG/1/3, TGP/8, TGP/9, TGP/10, TGP/11 của UPOV. Điều này giúp Việt Nam tăng cường khả năng công nhận lẫn nhau trong khảo nghiệm DUS, thuận lợi cho xuất khẩu giống và hội nhập quốc tế.

Về mặt chuyên môn, dự thảo cung cấp một bảng tính trạng đặc trưng toàn diện, khoa học và dễ áp dụng. Với 37 tính trạng được lựa chọn dựa trên khảo sát thực tế và phân tích chuyên môn, bảng tính trạng phản ánh đầy đủ sự đa dạng hình thái và khả năng phân biệt giữa các giống khoai tây, đồng thời được minh họa rõ trong phụ lục kỹ thuật.

Bên cạnh đó, tính chặt chẽ của dự thảo được thể hiện qua những quy định chi tiết về vật liệu khảo nghiệm và điều kiện thực hiện. Cụ thể, dự thảo quy định rõ số lượng và chất lượng vật liệu, bố trí thí nghiệm, yêu cầu về cơ sở vật chất... tạo cơ sở đồng bộ trong tổ chức khảo nghiệm giữa các đơn vị.

Ngoài ra, dự thảo được xây dựng trên cơ sở phù hợp với năng lực tổ chức khảo nghiệm trong nước. Cách bố trí thí nghiệm, quy mô khảo nghiệm và phương pháp đánh giá đã được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam, từ nguồn lực con người, cơ sở vật chất cho đến điều kiện khí hậu - thổ nhưỡng. Nhờ đó, việc triển khai tiêu chuẩn có tính khả thi cao, bảo đảm hiệu quả trong quá trình áp dụng tại các cơ sở khảo nghiệm giống trên toàn quốc.

Hướng tới đảm bảo an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), khoai tây đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược cung cấp nguồn thực phẩm dễ tiếp cận, giàu dinh dưỡng và góp phần cải thiện sinh kế cho người dân ở nông thôn cũng như các khu vực có nguồn tài nguyên hạn chế - đặc biệt là đất canh tác và nước - nơi chi phí đầu vào sản xuất cao. Nhờ tính linh hoạt và khả năng sinh trưởng trong nhiều điều kiện khí hậu, khoai tây trở thành một lựa chọn cây trồng ưu việt. Đây cũng là loại cây thân thiện với môi trường, bởi lượng khí nhà kính phát thải trong quá trình trồng khoai tây thấp hơn đáng kể so với nhiều loại cây trồng khác. Trong thập kỷ qua, sản lượng khoai tây toàn cầu đã tăng 10%, kéo theo sự gia tăng về việc làm và thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, thế giới vẫn cần tiếp tục nỗ lực để khai thác toàn diện tiềm năng của loại cây này trong hành trình xóa đói và giảm suy dinh dưỡng trên phạm vi toàn cầu.

Ngoài ra, khoai tây có mức độ đa dạng sinh học rất cao, với hơn 5.000 giống đã được cải thiện và các giống địa phương (landraces), nhiều giống trong số đó chỉ tồn tại ở khu vực xuất xứ tại châu Mỹ Latin. Khoảng 150 loài khoai tây hoang dại có sự biến dị di truyền phong phú, mang nhiều đặc tính quý như khả năng thích nghi với các điều kiện sản xuất khác nhau, kháng sâu bệnh và đa dạng về đặc điểm củ. Đây là nguồn gen quý giá phục vụ công tác lai tạo, cải thiện giống, giúp cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu, dịch bệnh mới và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng.

Việc hoàn thiện Dự thảo Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây không chỉ đặt nền móng cho hệ thống quản lý giống bài bản, đồng bộ với thông lệ quốc tế, mà còn góp phần trực tiếp vào mục tiêu bảo đảm an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững. Khi các tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng thống nhất, Việt Nam có thể phát triển các giống khoai tây năng suất cao, thích ứng với biến đổi khí hậu, ít rủi ro sâu bệnh và đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước lẫn xuất khẩu. Đây chính là bước đi quan trọng giúp đa dạng hóa nguồn lương thực, nâng cao giá trị kinh tế của cây trồng, ổn định thu nhập cho nông dân, đồng thời khẳng định vai trò của khoa học - tiêu chuẩn hóa trong bảo đảm an ninh lương thực quốc gia.

Không chỉ đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực, khoai tây còn đang trở thành cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Trong những năm gần đây, nhiều địa phương đã chuyển đổi diện tích cây trồng kém hiệu quả sang trồng khoai tây, góp phần nâng cao năng suất, thu nhập và giá trị gia tăng cho người nông dân.

Sự hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và nông dân đã hình thành nên chuỗi giá trị khoai tây bền vững - từ chọn tạo, khảo nghiệm giống đến sản xuất, thu mua và chế biến. Mô hình liên kết này giúp nông dân được tiếp cận nguồn giống chất lượng cao, quy trình kỹ thuật tiên tiến và đầu ra ổn định, nhờ đó giảm thiểu rủi ro “được mùa mất giá” và tăng khả năng cạnh tranh của nông sản Việt. Nhiều vùng trồng khoai tây đã ghi nhận mức lợi nhuận tăng gấp đôi so với các cây trồng truyền thống, mở ra hướng đi mới cho phát triển nông nghiệp hàng hóa và nông nghiệp xanh.

Tiêu chuẩn quốc gia cho giống khoai tây - Bài cuối: Hướng tới đảm bảo an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp
Giống khoai tây Atlantic trồng tại xã Tự Lập, huyện Mê Linh cho năng suất, hiệu quả kinh tế cao.

Thực tiễn cho thấy, việc áp dụng các giống khoai tây mới chất lượng cao đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong phát triển kinh tế nông nghiệp. Tại Hà Nội, mô hình trồng khoai tây Atlantic triển khai tại các huyện Mê Linh và Sóc Sơn là minh chứng tiêu biểu. Với quy mô thử nghiệm 30 ha, nông dân được hỗ trợ 50% giống, vật tư và phân bón từ Trung tâm Khuyến nông Hà Nội, đồng thời được hướng dẫn quy trình kỹ thuật đảm bảo đúng tiêu chuẩn và thời vụ.

Kết quả cho thấy, giống khoai tây Atlantic cho năng suất đạt khoảng 21 tấn/ha, tỷ lệ củ loại 1 đạt 85–90%, mang lại doanh thu 170–180 triệu đồng/ha và lợi nhuận trên 80 triệu đồng/ha. Đặc biệt, sản phẩm được doanh nghiệp bao tiêu toàn bộ, giúp người trồng yên tâm sản xuất và tránh tình trạng “được mùa mất giá”.

Không chỉ có giá trị kinh tế cao, giống khoai tây này còn có nhiều ưu điểm như củ tròn, đồng đều, hàm lượng chất khô cao, phù hợp cho chế biến công nghiệp. Hiệu quả thực tế từ mô hình đã được Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Nội đánh giá là hướng đi tiềm năng, góp phần đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, nâng cao thu nhập nông dân và thúc đẩy phát triển nông nghiệp đô thị theo hướng bền vững.

Những điểm cần chú ý trong dự thảo

Trước hết, cần xem xét tính đầy đủ và hợp lý của bảng tính trạng đặc trưng. Việc lựa chọn 37 tính trạng cần được đánh giá xem đã phản ánh đầy đủ các đặc điểm hình thái và sinh học quan trọng giữa các giống khoai tây hay chưa. Đồng thời, cần góp ý về mức độ phù hợp của các tính trạng chất lượng, số lượng, giả chất lượng và xem xét khả năng bổ sung hoặc loại bỏ một số tính trạng. Cách phân loại mã số trạng thái biểu hiện, thang điểm (1–9) và phương pháp ghi nhận (VG, VS, MS, MG...) cũng cần được góp ý để đảm bảo dễ hiểu và khả thi trong triển khai.

Về vật liệu khảo nghiệm và giống tương tự, cần đánh giá tính phù hợp của lượng củ giống khảo nghiệm (100 củ) và yêu cầu chất lượng củ giống. Các quy định về việc lựa chọn giống đối chứng và hướng dẫn ghi trong tờ khai kỹ thuật cũng cần được góp ý nhằm đảm bảo rõ ràng, thuận tiện và có tính khả thi cao.

Đối với bố trí thí nghiệm và phương pháp khảo nghiệm, cần góp ý về số cây tối thiểu (20 cây/lần nhắc), số lần nhắc lại (2 lần) và mật độ trồng để phù hợp với điều kiện thực tế. Phương pháp đánh giá ba tính DUS (khác biệt, đồng nhất và ổn định) nên được xem xét về độ rõ ràng, tính nhất quán và khả năng áp dụng.

Ngoài ra, các phụ lục và biểu mẫu đính kèm cần được rà soát kỹ. Phụ lục A (bảng tính trạng) và Phụ lục B (tờ khai kỹ thuật) nên được góp ý về độ đầy đủ, dễ sử dụng. Phụ lục C (giải thích, minh họa tính trạng) và Phụ lục E (quy trình kỹ thuật canh tác) cần được xem xét về mức độ chi tiết, rõ ràng và phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Cuối cùng, cần lưu ý về ngôn ngữ và cách diễn đạt trong tiêu chuẩn. Các thuật ngữ, ký hiệu chuyên môn cần được trình bày rõ ràng, nhất quán, dễ hiểu đối với cán bộ kỹ thuật và doanh nghiệp giống. Việc rà soát, chỉnh sửa các lỗi đánh máy hoặc sự không thống nhất giữa phần kỹ thuật và phụ lục cũng là bước quan trọng để hoàn thiện dự thảo tiêu chuẩn.

Giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt -Bài 1: Tính cấp thiết để phát triển nông nghiệp bền vững Giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt -Bài 1: Tính cấp thiết để phát triển nông nghiệp bền vững

Trước diễn biến phức tạp và khó lường của biến đổi khí hậu, sản xuất giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt trở thành ...

Giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt - Bài 2: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam Giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt - Bài 2: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trong hơn một thập kỷ qua, giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp - đặc biệt là lĩnh vực trồng trọt đã được ...

Giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt - Bài cuối: Truyền thông dẫn dắt và lan tỏa tri thức phát triển nông nghiệp xanh Giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt - Bài cuối: Truyền thông dẫn dắt và lan tỏa tri thức phát triển nông nghiệp xanh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh mẽ đến sản xuất nông nghiệp, giảm phát thải trong lĩnh vực trồng ...

Bài liên quan

Đề xuất sửa đổi 10 luật để gỡ vướng thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp, môi trường

Đề xuất sửa đổi 10 luật để gỡ vướng thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp, môi trường

Chính phủ thống nhất xây dựng dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường theo trình tự, thủ tục rút gọn. Việc sửa đổi được kỳ vọng sẽ góp phần tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý, đẩy mạnh phân cấp, đơn giản hóa thủ tục, tạo thuận lợi hơn cho người dân và doanh nghiệp.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông lâm thủy sản sẵn sàng vận hành từ 1/7/2026

Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông lâm thủy sản sẵn sàng vận hành từ 1/7/2026

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang hoàn tất những khâu cuối cùng để đưa Hệ thống truy xuất nguồn gốc (TXNG) nông lâm thủy sản vào vận hành chính thức từ ngày 1/7/2026. Đến nay, hệ thống đã kết nối hàng trăm doanh nghiệp, ghi nhận hơn 18.000 sản phẩm và sẵn sàng trở thành nền tảng truy xuất nguồn gốc cấp quốc gia, góp phần nâng cao minh bạch, đáp ứng yêu cầu thị trường trong nước và quốc tế.
El Niño có thể đạt cường độ lịch sử, Việt Nam tăng tốc cảnh báo sớm thiên tai

El Niño có thể đạt cường độ lịch sử, Việt Nam tăng tốc cảnh báo sớm thiên tai

El Niño được dự báo xuất hiện rõ nét từ nửa cuối năm 2026, có thể đạt cường độ tương đương đợt lịch sử 2015 - 2016, làm gia tăng nguy cơ hạn hán, nắng nóng và xâm nhập mặn. Việt Nam đang đẩy mạnh dự báo, cảnh báo sớm để chủ động ứng phó và giảm thiểu thiệt hại.
Gần 20.000 sản phẩm tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản

Gần 20.000 sản phẩm tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản

Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản do Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng đang ghi nhận sự tham gia ngày càng rộng rãi của các địa phương, doanh nghiệp và người sản xuất. Đến giữa tháng 6/2026, đã có 18.500 sản phẩm được cập nhật lên hệ thống, từng bước hình thành cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý và kết nối tiêu thụ nông sản.
Thống nhất chủ trương tổ chức kỷ niệm 15 năm thành lập Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Thống nhất chủ trương tổ chức kỷ niệm 15 năm thành lập Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Bộ Nông nghiệp và Môi trường thống nhất chủ trương tổ chức các hoạt động kỷ niệm 15 năm thành lập Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam theo hướng xã hội hóa, thiết thực, hiệu quả, tiết kiệm, tránh hình thức; đồng thời yêu cầu chuỗi hoạt động phải gắn với mục tiêu thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ, lan tỏa giá trị sản xuất xanh, tiêu dùng bền vững và nâng tầm vị thế nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
Cho phép dùng dữ liệu số thay thế hồ sơ giấy ngành trồng trọt.

Cho phép dùng dữ liệu số thay thế hồ sơ giấy ngành trồng trọt.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Quyết định số 2167/QĐ-BNNMT về công bố và hướng dẫn kết nối để khai thác, sử dụng dữ liệu trồng trọt thay thế thành phần hồ sơ trong giải quyết thủ tục hành chính. Đây là bước tiến quan trọng trong chuyển đổi số ngành nông nghiệp, góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo thuận lợi cho tổ chức, cá nhân khi thực hiện các thủ tục trong lĩnh vực trồng trọt.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Ngành khoa học cây trồng phải chi 307 triệu USD cho mỗi hoạt chất bảo vệ thực vật mới

Ngành khoa học cây trồng phải chi 307 triệu USD cho mỗi hoạt chất bảo vệ thực vật mới

Một báo cáo quốc tế vừa công bố cho thấy việc phát triển và đăng ký một hoạt chất bảo vệ thực vật mới hiện cần trung bình 11,4 năm và 307 triệu USD. Mức đầu tư ngày càng lớn phản ánh nỗ lực của ngành trong việc tạo ra các giải pháp bảo vệ cây trồng an toàn, hiệu quả và thân thiện hơn với môi trường.
Chiết xuất protein từ lá súp lơ: Hướng đi mới tận dụng phụ phẩm nông nghiệp

Chiết xuất protein từ lá súp lơ: Hướng đi mới tận dụng phụ phẩm nông nghiệp

Các nhà nghiên cứu tại Đại học RMIT (Úc) đã thử nghiệm công nghệ sóng siêu âm công suất cao để chiết xuất protein từ lá súp lơ, loại phụ phẩm thường bị loại bỏ trong quá trình chế biến. Kết quả cho thấy phương pháp này giúp tăng khả năng thu hồi protein và mở ra tiềm năng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp theo hướng bền vững.
Bài toán xử lý bao bì sau tiêu dùng: Kinh nghiệm từ Vinamilk

Bài toán xử lý bao bì sau tiêu dùng: Kinh nghiệm từ Vinamilk

Khi các quy định về thu gom và tái chế bao bì đi vào thực thi, lợi thế đang nghiêng về những doanh nghiệp đã sớm chuẩn bị. Câu chuyện tại Vinamilk cho thấy, cách tiếp cận chủ động có thể chuyển hóa áp lực tuân thủ thành hiệu quả kinh tế và lợi thế cạnh tranh bền vững.
Châu Á tăng cường giám sát tàu cá nhưng vẫn bỏ ngỏ quyền lợi lao động ngư nghiệp

Châu Á tăng cường giám sát tàu cá nhưng vẫn bỏ ngỏ quyền lợi lao động ngư nghiệp

Nhiều quốc gia châu Á đã đầu tư mạnh vào công nghệ giám sát tàu cá nhằm chống khai thác bất hợp pháp và bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng việc theo dõi hoạt động của tàu thuyền đang phát triển nhanh hơn nhiều so với các biện pháp bảo vệ quyền lợi và điều kiện làm việc của hàng triệu lao động trên biển.
Gần 20.000 sản phẩm tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản

Gần 20.000 sản phẩm tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản

Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản do Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng đang ghi nhận sự tham gia ngày càng rộng rãi của các địa phương, doanh nghiệp và người sản xuất. Đến giữa tháng 6/2026, đã có 18.500 sản phẩm được cập nhật lên hệ thống, từng bước hình thành cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý và kết nối tiêu thụ nông sản.
Tưới ngập khô xen kẽ: Giải pháp giảm phát thải mê-tan trong sản xuất lúa

Tưới ngập khô xen kẽ: Giải pháp giảm phát thải mê-tan trong sản xuất lúa

Thay đổi phương thức tưới nước trên ruộng lúa không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn cắt giảm đáng kể lượng khí mê-tan phát thải ra môi trường, mở ra hướng phát triển nông nghiệp phát thải thấp tại Việt Nam.
Peru thử nghiệm các giống chuối kháng bệnh Fusarium TR4

Peru thử nghiệm các giống chuối kháng bệnh Fusarium TR4

Peru đang triển khai chương trình thử nghiệm các giống chuối kháng bệnh nấm Fusarium Tropical Race 4 (TR4) nhằm tìm giải pháp thay thế giống Cavendish truyền thống. Kết quả ban đầu cho thấy nhiều tín hiệu tích cực khi các giống mới vẫn phát triển khỏe mạnh trên những vùng đất đã nhiễm bệnh.
Chỉ 10 hạt virus H5N1 có thể khiến bò sữa nhiễm cúm gia cầm

Chỉ 10 hạt virus H5N1 có thể khiến bò sữa nhiễm cúm gia cầm

Một nghiên cứu mới của các nhà khoa học Hoa Kỳ cho thấy chỉ cần 10 hạt virus H5N1 cũng đủ gây nhiễm bệnh ở bò sữa. Phát hiện này làm dấy lên lo ngại về nguy cơ lây lan cúm gia cầm trong ngành chăn nuôi bò sữa, đồng thời cho thấy virus có khả năng tấn công tuyến vú của bò thay vì hệ hô hấp như các chủng cúm thông thường.
Những lưu ý khi sử dụng AI trong sáng tạo tác phẩm báo chí

Những lưu ý khi sử dụng AI trong sáng tạo tác phẩm báo chí

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hoạt động báo chí - truyền thông trên toàn thế giới. Từ thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, hỗ trợ biên tập, chuyển đổi giọng nói thành văn bản cho đến tạo hình ảnh, video và nội dung đa phương tiện, AI đang trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho các nhà báo trong môi trường truyền thông số.
Mang giải pháp dinh dưỡng khoa học cho điều Campuchia: Hành trình kiến tạo những mùa vàng thịnh vượng

Mang giải pháp dinh dưỡng khoa học cho điều Campuchia: Hành trình kiến tạo những mùa vàng thịnh vượng

Campuchia hiện là một trong những "thủ phủ" điều lớn nhất Đông Nam Á với diện tích vượt mốc 700.000 ha.
Khi báo chí trở thành cầu nối giữa nhà khoa học và người nông dân

Khi báo chí trở thành cầu nối giữa nhà khoa học và người nông dân

Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh theo hướng công nghệ cao và kinh tế xanh, vai trò của báo chí không còn dừng ở việc đưa tin mùa vụ hay phản ánh thị trường. Nhà báo ngày nay đang trở thành chiếc cầu nối đặc biệt giữa phòng thí nghiệm và cánh đồng, giúp các tiến bộ khoa học đi nhanh hơn tới người nông dân. Từ giống cây mới, kỹ thuật canh tác số cho tới mô hình nông nghiệp tuần hoàn, báo chí đang góp phần rút ngắn khoảng cách giữa tri thức khoa học và thực tiễn sản xuất.
Phát hiện đáng lo ngại: Rừng tích tụ vi nhựa từ khí quyển

Phát hiện đáng lo ngại: Rừng tích tụ vi nhựa từ khí quyển

Một nghiên cứu mới cho thấy vi nhựa không chỉ xuất hiện trong nước hay đất nông nghiệp mà còn âm thầm tích tụ trong các hệ sinh thái rừng. Các hạt nhựa siêu nhỏ được vận chuyển qua khí quyển, lắng đọng trên tán cây rồi dần xâm nhập vào đất rừng, tạo nên một dạng ô nhiễm vô hình nhưng kéo dài.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính