ki-niem-15-voaa
Thứ năm 15/10/2026 07:53Thứ năm 15/10/2026 07:53 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Đất hiếm là cái gì mà thế giới “sôi” sùng sục

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Đất hiếm, hay còn gọi là nguyên tố đất hiếm (REE), là một nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, bao gồm scandium (Sc), yttrium (Y) và 15 nguyên tố thuộc nhóm Lanthan (La, Ce, Pr, Nd, Pm, Sm, Eu, Gd, Tb, Dy, Ho, Er, Tm, Yb, Lu). Mặc dù tên gọi là "đất hiếm", nhưng thực tế chúng không hiếm trong tự nhiên mà phân tán rộng rãi và khó khai thác, chế biến để tách riêng từng nguyên tố.
Đất hiếm là cái gì mà thế giới “sôi” sùng sục
Khai thác đất hiếm đòi hỏi phải có quy trình công nghệ rất cao

Nhờ các đặc tính từ tính, điện hóa và phát quang độc đáo, đất hiếm đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao và đời sống hiện đại: Công nghệ: Sản xuất nam châm vĩnh cửu cho máy phát điện, động cơ điện trong xe điện, tuabin gió, ổ cứng máy tính, loa, micro; chế tạo màn hình LCD, điện thoại thông minh, pin sạc, chất bán dẫn…

Y tế: Sản xuất thiết bị y tế như máy MRI, máy X-quang; chế tạo thuốc điều trị ung thư, viêm khớp; làm vật liệu phát quang trong chẩn đoán hình ảnh. Quân sự: Chế tạo cảm biến tên lửa, laser hồng ngoại, thiết bị nhìn đêm, hợp kim đặc biệt cho máy bay và tàu chiến. Công nghiệp kính: Cerium, lanthanum được dùng để đánh bóng và tạo màu cho kính. Chất xúc tác: Sử dụng trong công nghệ lọc hóa dầu và xử lý khí thải. Vật liệu siêu dẫn: Nghiên cứu và ứng dụng trong các thiết bị điện tử và năng lượng.

Việc khai thác và chế biến đất hiếm đòi hỏi quy trình phức tạp và tốn kém do nồng độ các nguyên tố thấp và sự phân bố rải rác trong các loại khoáng sản khác nhau. Các phương pháp khai thác thường bao gồm khai thác lộ thiên hoặc khai thác hầm lò, sau đó là quá trình nghiền, tuyển và chiết tách hóa học phức tạp để thu được các oxit đất hiếm riêng biệt.

Hoạt động khai thác và chế biến đất hiếm có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường như: Ô nhiễm đất và nước: Do sử dụng hóa chất trong quá trình chiết tách và xử lý quặng. Phát thải khí độc hại: Từ các quá trình nhiệt luyện và hóa học. Phát sinh chất thải phóng xạ: Một số mỏ đất hiếm chứa các nguyên tố phóng xạ tự nhiên. Phá hủy cảnh quan và hệ sinh thái: Do hoạt động khai thác trên diện rộng. Do đó, việc khai thác và chế biến đất hiếm cần được thực hiện một cách bền vững, áp dụng các công nghệ tiên tiến để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Đất hiếm là cái gì mà thế giới “sôi” sùng sục
Một điểm khai thác đất hiếm ở Long Nam, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc

Theo ước tính của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), trữ lượng đất hiếm toàn cầu khoảng 120 triệu tấn. Trung Quốc hiện là quốc gia có trữ lượng lớn nhất (44 triệu tấn), tiếp theo là Việt Nam (22 triệu tấn), Brazil (21 triệu tấn) và Nga (12 triệu tấn). Việt Nam được đánh giá là có tiềm năng lớn trong lĩnh vực đất hiếm, tuy nhiên việc khai thác và chế biến vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.

Tương lai của đất hiếm hứa hẹn nhiều tiềm năng tăng trưởng do nhu cầu ngày càng cao từ các ngành công nghiệp như xe điện, năng lượng tái tạo, và điện tử tiêu dùng. Các quốc gia đang nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm sự phụ thuộc vào một số nguồn cung chính. Nghiên cứu và phát triển các công nghệ khai thác và chế biến bền vững, thân thiện với môi trường sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Việc tái chế đất hiếm từ các thiết bị điện tử thải cũng sẽ đóng góp vào nguồn cung trong tương lai, hướng tới một ngành công nghiệp đất hiếm hiệu quả và bền vững hơn. Việt Nam, với trữ lượng lớn thứ hai thế giới, có cơ hội lớn để khẳng định vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu nếu có chiến lược khai thác và chế biến hiệu quả.

Trong hoàn cảnh nhu cầu về đất hiếm ngày càng tăng do sự phát triển của các ngành công nghiệp xanh và công nghệ cao, việc khai thác và chế biến hiệu quả nguồn tài nguyên này một cách bền vững sẽ mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho các quốc gia sở hữu trữ lượng lớn như Việt Nam./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững

Nông nghiệp hữu cơ đối mặt nhiều thách thức về chi phí giám sát, rủi ro dịch bệnh và tính minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ số như IoT, AI, Blockchain, Big Data và UAV tạo ra bước ngoặt giúp tối ưu hóa quản lý, kiểm soát tiêu chuẩn nghiêm ngặt và công khai chuỗi giá trị. Bài viết phân tích thực trạng, hạ tầng công nghệ, tác động kinh tế - sinh thái, rào cản cốt lõi và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Các thử nghiệm đồng ruộng quy mô lớn trải dài từ Hắc Long Giang đến Hải Nam cho thấy nước tưới được xử lý bằng khoáng chất tự nhiên hoạt hóa dưới ánh nắng có thể nâng năng suất lúa tới 40,6%, mía 45,7% và khoai lang 109,5%, theo nhóm nhà khoa học thuộc Đại học Bắc Kinh.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Chuyển đổi hệ thống lương thực – thực phẩm không thể thành công nếu chỉ trông chờ vào một chính sách, một ngành, một doanh nghiệp hay một nhóm người. Việt Nam đã có Kế hoạch hành động quốc gia theo Quyết định 300/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhưng trong quá trình thực hiện vẫn gặp những khó khăn về nguồn lực, hướng dẫn, dữ liệu và năng lực của các bên. Điều quan trọng lúc này là biến mục tiêu lớn thành những việc cụ thể, để Nhà nước, địa phương, người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, truyền thông và người tiêu dùng cùng tạo ra thay đổi. Chuyển đổi chỉ thực sự xảy ra khi mỗi mắt xích nhận rõ trách nhiệm và cùng hành động.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Một nền nông nghiệp có thể tạo ra hàng triệu tấn lương thực, thực phẩm mỗi năm nhưng vẫn còn những điểm nghẽn trên hành trình từ cánh đồng đến bàn ăn. Người sản xuất có thể làm ra sản phẩm nhưng chưa chắc có thị trường ổn định, doanh nghiệp có thể có đơn hàng nhưng chưa chắc có vùng nguyên liệu bền vững, sản phẩm có chất lượng nhưng vẫn có thể mất giá trị nếu bảo quản, chế biến và logistics chưa đáp ứng. Vì vậy, bài toán của hệ thống lương thực - thực phẩm không chỉ là “sản xuất được bao nhiêu”, mà còn là sản xuất như thế nào, kết nối ra sao và giá trị được tạo ra, phân bổ như thế nào trong toàn chuỗi.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Mỗi ngày, một bữa cơm gia đình bắt đầu từ những điều rất quen thuộc: Hạt gạo, bó rau, con cá, quả trứng hay miếng thịt. Nhưng để những thực phẩm ấy xuất hiện trên bàn ăn là cả một hành trình dài, với sự tham gia của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, cơ quan quản lý, hệ thống phân phối và chính người tiêu dùng. Phía sau mỗi món ăn còn là đất, nước, lao động, công nghệ, thị trường, chính sách và môi trường. Hiểu được hành trình ấy chính là bước đầu tiên để mỗi người nhận ra mình đang ở đâu và có thể làm gì để cùng xây dựng một hệ thống lương thực - thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững.
Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Nông nghiệp hữu cơ đang mở ra hướng tiếp cận mới trong ứng phó biến đổi khí hậu khi không chỉ giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học mà còn góp phần gia tăng carbon trong đất. Thông qua đa dạng hóa cây trồng, sử dụng phân hữu cơ, cây che phủ, luân canh và giảm làm đất, hệ thống này có thể nâng cao khả năng lưu giữ carbon, cải thiện sức khỏe đất và phát triển nông nghiệp bền vững.
Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái, xanh, tuần hoàn cần được thực hiện đồng bộ từ tổ chức sản xuất, ứng dụng khoa học công nghệ đến liên kết thị trường và chia sẻ lợi ích. Tại hội thảo khoa học tổ chức ngày 30/9 ở Ninh Bình, các nhà quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và hợp tác xã nhấn mạnh yêu cầu để người nông dân được hưởng lợi xứng đáng từ những giá trị sinh thái mà họ tạo ra.
AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

Ngày 30/9, tại Hà Nội, Khóa tập huấn Lãnh đạo Nông nghiệp Sinh thái và Hữu cơ năm 2026 (AOLC 2026) chính thức bế mạc, ghi nhận 27 học viên hoàn thành chương trình và vinh danh bốn đề án phát triển tiêu biểu. Từ những sáng kiến về thực phẩm học đường, sinh kế cộng đồng đến kết nối thị trường, khóa học mở ra kỳ vọng lan tỏa các thực hành nông nghiệp sinh thái, hữu cơ vào đời sống.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không chỉ chịu tác động bởi nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm mà còn liên quan đến giá cả, chất lượng, niềm tin, kiến thức, khả năng tiếp cận và các chuẩn mực xã hội. Việc nhận diện đầy đủ những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng chính sách, phát triển thị trường và thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ bền vững tại Việt Nam.
Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Từ đất, nước, không khí, thời gian chuyển đổi đến vật tư đầu vào, phòng trừ sinh vật gây hại, thu hoạch, bảo quản và truy xuất nguồn gốc, từng khâu trong canh tác trên vùng hữu cơ tại Cần Thơ được quy định cụ thể.
Vai trò của Hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Vai trò của Hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Trong quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp sinh thái, tuần hoàn và bền vững, hợp tác xã ngày càng giữ vai trò kết nối quan trọng giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường. Tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng thương hiệu và liên kết chuỗi giá trị giúp nông nghiệp hữu cơ nâng cao giá trị, sức cạnh tranh.
Khẳng định vai trò khuyến nông trong canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh

Khẳng định vai trò khuyến nông trong canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh

Ngày 22/9, tại Nghệ An, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An tổ chức Diễn đàn Khuyến nông Nông nghiệp với chủ đề “Giải pháp nhân rộng mô hình canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh”.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính