![]() |
Ở vùng mưa nhiều phía đông đảo Hawaiʻi, Daeus Bencomo sải bước trên lớp bùn ướt, hai bên là những hàng cacao xanh mướt. Anh nhẹ tay cắt cuống một quả cacao chín cam rực, bổ đôi để lộ những hạt được bao bọc trong lớp cùi trắng ngà – vị ngọt nhẹ pha chút béo và đắng, hứa hẹn trở thành những thanh sô cô la tươi tại trang trại Lavaloha ở Hilo.
Là chủ tịch của Lavaloha, Bencomo mang tham vọng đưa cacao Hawaii ra thế giới. Trong bối cảnh ngành sô cô la toàn cầu còn nhiều tai tiếng về lao động trẻ em, bóc lột và nghèo đói ở các vùng trồng cacao lớn như Tây Phi, những nông trại tại Hawaii đang đi theo hướng khác: sản xuất quy mô nhỏ, tuân thủ tiêu chuẩn lao động Mỹ, ưu tiên canh tác hữu cơ, tự ủ phân, tự tạo đất trồng và thuê lao động địa phương.
Tại đảo Hawaiʻi, Puna Chocolate Company là một trong những doanh nghiệp tiên phong. Công ty hợp tác với các nông dân độc lập, trong đó có người Kānaka ʻŌiwi (người Hawaii bản địa), để trồng cacao. Phần còn lại được sản xuất trên các trang trại do công ty sở hữu hoặc quản lý. Theo chủ sở hữu Adam Potter, sô cô la Hawaii khác biệt bởi độ “tươi”: hạt cacao không phải vận chuyển đường dài, tránh tình trạng bơ ca cao bị ôi hay mất hương vị.
Điểm đặc biệt là Puna Chocolate chọn không ủ hạt cacao theo cách truyền thống, nhằm rút ngắn thời gian chế biến và giữ hương vị nguyên bản. Những thanh sô cô la “tươi” này được tiêu thụ chủ yếu bởi du khách tại các khu nghỉ dưỡng ở Kona, trong khi ở Hilo, khách hàng địa phương lại chiếm phần lớn doanh thu. Do tự chủ được nguyên liệu, doanh nghiệp có thể giữ mức giá dễ tiếp cận cho người dân địa phương.
Gia nhập Lavaloha từ năm 2019, Bencomo hiện quản lý gần 1.000 mẫu đất, trong đó 25 mẫu dành cho cacao với khoảng 10.000 cây. Từ lúc gieo hạt đến thu hoạch mất gần hai năm. Quả chín được thu hái thủ công, từng hạt cacao được phân loại bằng tay. Những hạt kém chất lượng được tận dụng làm phân bón, góp phần hình thành vòng tuần hoàn nông nghiệp khép kín.
![]() |
Không chỉ dừng ở bán lẻ cho khách du lịch, Bencomo muốn xây dựng mô hình hợp tác xã cacao: thu mua sản phẩm từ nông dân với giá công bằng rồi cung cấp cho các nhà sản xuất sô cô la và bánh kẹo. Trang trại của anh tạo việc làm cho gần chục lao động, trong đó có người bản địa – một cách giúp cộng đồng Kānaka ʻŌiwi bám trụ trên quê hương giữa áp lực du lịch và chi phí sinh hoạt ngày càng cao.
Ở đảo Kauaʻi, Will Lydgate cũng theo đuổi tham vọng đưa Hawaii trở thành điểm sáng của bản đồ sô cô la thế giới. Theo ông, Hawaii chỉ chiếm khoảng 1/10.000 sản lượng cacao toàn cầu, nhưng không đặt mục tiêu cạnh tranh số lượng. Thay vào đó, Lydgate Farms tập trung vào chất lượng, truy xuất nguồn gốc và mô hình “từ nông trại đến tay người tiêu dùng”.
Lydgate cho rằng việc sản xuất tại Mỹ mang lại lợi thế lớn: hạ tầng giao thông, logistics, điện lưới ổn định, hệ thống nghiên cứu khoa học và trường đại học – những điều nhiều vùng trồng cacao ở các nước đang phát triển còn thiếu. Tuy vậy, chi phí sản xuất cao và thiếu nhà ở giá rẻ cho công nhân vẫn là bài toán nan giải đối với các trang trại Hawaii.
Từ một vườn cacao nhỏ năm 2002, Lydgate Farms nay đã mở rộng lên 46 mẫu Anh với hơn 3.200 cây cacao, được tưới bằng lượng mưa tự nhiên dồi dào. Trang trại áp dụng nông nghiệp tái tạo, dùng phân bón hữu cơ để nuôi dưỡng đất. Mỗi thanh sô cô la bán ra đều gắn trực tiếp với người trồng – không qua trung gian.
Con đường của cacao Hawaii có thể nhỏ bé về quy mô, nhưng lại mở ra một thông điệp lớn: sô cô la không chỉ là món ngọt, mà còn là câu chuyện về đạo đức lao động, sinh kế cộng đồng và nông nghiệp bền vững. Trong vài năm tới, cacao Hawaii có thể sẽ xuất hiện nhiều hơn trên kệ hàng – như một minh chứng cho lựa chọn “ít mà tinh” giữa thị trường toàn cầu khốc liệt.