![]() |
| Nông dân xã Thanh Long (Cao Bằng) tranh thủ ra đồng chăm sóc cây trồng vụ Đông - Xuân. Ảnh caobang online |
Trong chiến lược đó, vụ đông – vốn được xem là vụ sản xuất bổ trợ - đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng, trở thành một trụ cột linh hoạt giúp gia tăng sản lượng, đa dạng hóa nguồn thực phẩm và nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.
Vụ đông - “vụ sản xuất thứ ba” nâng cao năng lực cung ứng lương thực
Ở nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực đồng bằng và trung du Bắc Bộ, vụ đông được ví như “vụ sản xuất thứ ba” trong năm, diễn ra sau khi kết thúc vụ mùa. Nếu trước đây đất đai thường bỏ không trong mùa đông do thời tiết lạnh, thì hiện nay, nhờ tiến bộ khoa học kỹ thuật và thay đổi tư duy sản xuất, vụ đông đã trở thành giai đoạn canh tác hiệu quả với nhiều loại cây trồng ngắn ngày như ngô, khoai tây, khoai lang, rau màu, đậu tương, bí, dưa chuột…
Việc phát triển vụ đông giúp tăng hệ số sử dụng đất, nâng cao tổng sản lượng lương thực, thực phẩm trên cùng một đơn vị diện tích. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quỹ đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp do đô thị hóa và công nghiệp hóa. Thay vì mở rộng diện tích canh tác, vụ đông góp phần “mở rộng sản lượng” theo chiều sâu, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững.
Đa dạng hóa nguồn thực phẩm, nâng cao chất lượng an ninh lương thực
An ninh lương thực hiện đại không chỉ là đảm bảo đủ gạo hay ngũ cốc, mà còn bao gồm nguồn rau xanh, củ quả và thực phẩm giàu dinh dưỡng. Vụ đông đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các nhóm thực phẩm này, đặc biệt trong những tháng cuối năm – thời điểm nhu cầu tiêu dùng tăng cao. Rau màu vụ đông giúp cân đối khẩu phần dinh dưỡng, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm phụ thuộc vào nguồn cung nhập từ các vùng khác. Đồng thời, việc chủ động sản xuất rau, củ trong nước cũng giúp ổn định giá cả thị trường, hạn chế tình trạng khan hiếm cục bộ khi thời tiết bất lợi hoặc chuỗi cung ứng bị gián đoạn.
Góp phần ổn định sinh kế và thu nhập cho nông dân
Một trong những yếu tố then chốt của an ninh lương thực là bảo đảm sinh kế bền vững cho người sản xuất. Vụ đông tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho nông dân trong thời gian nông nhàn, từ đó giúp họ gắn bó hơn với ruộng đồng. Nhiều mô hình sản xuất vụ đông cho giá trị kinh tế cao hơn so với cây lúa, nhất là các loại rau, củ, quả phục vụ thị trường đô thị và xuất khẩu. Khi thu nhập được cải thiện, người nông dân có điều kiện tái đầu tư sản xuất, áp dụng tiến bộ kỹ thuật, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Đây là nền tảng quan trọng để duy trì năng lực sản xuất lương thực ổn định, lâu dài.
Tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang tác động mạnh mẽ tới sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là các vụ lúa chính. Vụ đông, với cơ cấu cây trồng linh hoạt và thời gian sinh trưởng ngắn, giúp hệ thống nông nghiệp thích ứng tốt hơn với những biến động thời tiết. Việc lựa chọn giống cây chịu lạnh, chịu hạn, cùng với áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, không chỉ giảm rủi ro mất mùa mà còn góp phần phân tán rủi ro sản xuất trong năm. Khi một vụ gặp khó khăn, các vụ khác – trong đó có vụ đông – sẽ bù đắp phần thiếu hụt, qua đó củng cố “lưới an toàn” cho an ninh lương thực quốc gia.
Gắn với tái cơ cấu nông nghiệp và phát triển kinh tế nông thôn
Phát triển vụ đông phù hợp với định hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Vụ đông khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phát triển nông nghiệp hàng hóa, liên kết sản xuất – tiêu thụ theo chuỗi giá trị. Nhiều địa phương đã gắn vụ đông với xây dựng vùng chuyên canh rau màu, ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng nông sản mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ, từ nội địa đến xuất khẩu, góp phần củng cố an ninh lương thực gắn với an ninh kinh tế.
Vai trò của chính sách và khoa học công nghệ trong phát triển vụ đông
Để vụ đông thực sự trở thành trụ cột trong chiến lược an ninh lương thực, vai trò của Nhà nước và khoa học công nghệ là hết sức quan trọng. Các chính sách hỗ trợ giống, kỹ thuật, tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp và tiêu thụ sản phẩm cần được triển khai đồng bộ. Bên cạnh đó, ứng dụng khoa học công nghệ – từ giống cây trồng mới, cơ giới hóa, tự động hóa đến chuyển đổi số trong quản lý sản xuất – sẽ giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Khi vụ đông được tổ chức sản xuất bài bản, quy mô lớn, gắn với thị trường, giá trị đóng góp cho an ninh lương thực sẽ ngày càng rõ nét.
Trong chiến lược bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, vụ đông không còn là vụ sản xuất phụ mà đang dần khẳng định vai trò quan trọng, bổ trợ và linh hoạt. Thông qua việc gia tăng sản lượng, đa dạng hóa nguồn thực phẩm, ổn định sinh kế nông dân và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, vụ đông góp phần xây dựng một hệ thống lương thực an toàn, bền vững và chủ động. Phát triển vụ đông một cách hiệu quả, khoa học và gắn với thị trường chính là giải pháp thiết thực để Việt Nam củng cố nền tảng an ninh lương thực trong bối cảnh mới, đồng thời thúc đẩy phát triển nông nghiệp xanh, hiện đại và hội nhập./.