![]() |
Tại Hội nghị Hữu cơ Châu Á lần thứ 8 tại Ninh Bình do Việt Nam đăng cai tổ chức (17-19/09/2025), TSKH. Hà Phúc Mịch, Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam, đã trình bày bài diễn thuyết về: Các chính sách và biện pháp hỗ trợ sự phát triển của Nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Tạp chí Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam trân trọng giới thiệu nội dung chính của bài tham luận tới độc giả, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình hình thành, phát triển và hội nhập của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam, từ những dự án tiên phong, khung chính sách pháp lý, đến kết quả sản xuất, xuất khẩu và những cơ hội, thách thức trong việc nâng tầm ngành nông nghiệp xanh, sạch và bền vững trên thị trường quốc tế.
Tình hình phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam
Nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam đã trải qua một hành trình hơn hai thập kỷ với nhiều dấu mốc quan trọng, thể hiện sự kết hợp giữa nỗ lực của cộng đồng, tổ chức quốc tế và sự hoàn thiện dần trong chính sách nhà nước. Những bước đi ban đầu tuy còn nhỏ lẻ nhưng đã tạo nền tảng cho một ngành sản xuất xanh, sạch và bền vững hơn.
Dấu mốc khởi đầu xuất hiện từ năm 1998 với dự án của CIDCE hỗ trợ nhóm sản xuất chè hữu cơ tại Tức Tranh (Phú Lương, Thái Nguyên). Sáng kiến này không chỉ giúp định hình phương thức sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ, mà còn đặt nền móng cho sự ra đời của Ecolink – Hanoi Organics, một trong những doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực hữu cơ tại Việt Nam. Đây được xem là những hạt giống đầu tiên gieo vào phong trào nông nghiệp hữu cơ trong nước.
Giai đoạn tiếp theo mang tính bước ngoặt đến từ dự án của Tổ chức Phát triển Nông nghiệp châu Á của Đan Mạch (ADDA) được triển khai từ năm 2004 và thực hiện trong giai đoạn 2005-2012 tại chín tỉnh. Dự án tập trung xây dựng khung sản xuất, hệ thống tập huấn, tổ chức nhóm nông dân và phát triển thị trường cho sản phẩm hữu cơ. Nhờ đó, quy mô sản xuất hữu cơ được mở rộng đáng kể và tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ về nhận thức và kỹ năng cho cộng đồng nông dân.
![]() |
Trên nền tảng đó, năm 2006, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành bộ tiêu chuẩn hữu cơ đầu tiên của Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng giúp quy trình sản xuất có cơ sở pháp lý rõ ràng và đồng bộ. Năm 2008, hệ thống PGS (Participatory Guarantee System – Hệ thống đảm bảo có sự tham gia) được thành lập, trở thành công cụ bảo đảm chất lượng phù hợp cho các nhóm nông dân nhỏ. Đến năm 2012, PGS Việt Nam chính thức được IFOAM – Organics International công nhận, nâng cao uy tín của mô hình trên trường quốc tế.
Năm 2011 đánh dấu sự ra đời của Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA), với hai nhiệm vụ quan trọng: phát triển mạng lưới hội viên và thúc đẩy xây dựng chính sách quốc gia về nông nghiệp hữu cơ. VOAA đã trở thành đầu mối quan trọng kết nối doanh nghiệp, nông dân, tổ chức chứng nhận và cơ quan quản lý.
Hệ thống chính sách dành cho nông nghiệp hữu cơ dần hoàn thiện hơn trong giai đoạn sau. Nghị định 109/NĐ-CP năm 2018 đã lần đầu tiên tạo khung pháp lý toàn diện cho hoạt động sản xuất, chứng nhận và quản lý sản phẩm hữu cơ trong nước. Tiếp đó, Quyết định 885/QĐ-TTg năm 2020 phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2021–2030, đặt ra các mục tiêu cụ thể về diện tích, chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ.
Nhìn lại chặng đường phát triển, có thể thấy nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đã chuyển mình mạnh mẽ từ những hoạt động nhỏ lẻ sang giai đoạn được hỗ trợ bởi chính sách và định hướng chiến lược cấp quốc gia. Đây chính là nền tảng quan trọng để ngành hữu cơ tiếp tục phát triển theo hướng chuyên nghiệp, cạnh tranh và bền vững hơn trong thời gian tới. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi xanh và phát triển nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu thế cấp thiết trên toàn cầu, Việt Nam có cơ hội lớn để khẳng định vị thế của mình trong chuỗi giá trị nông nghiệp xanh khu vực và quốc tế.
Tình hình sản xuất hữu cơ tại Việt Nam
Những con số thống kê từ Báo cáo FiBL – IFOAM giai đoạn 2019–2021 cho thấy bức tranh phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam có nhiều biến động đáng chú ý. Tổng diện tích đất hữu cơ giảm dần từ 194.555ha năm 2019 xuống 186.000 ha năm 2020 và còn 119.105 ha vào năm 2021. Dù diện tích thay đổi đáng kể, tỷ lệ đất hữu cơ so với tổng diện tích đất nông nghiệp vẫn duy trì ở mức ổn định 0,5% trong cả ba năm.
Ở cấp độ chi tiết hơn, diện tích đất nông nghiệp hữu cơ – chiếm tỷ trọng lớn nhất – đã giảm mạnh từ 174.580 ha năm 2019 xuống 166.025ha năm 2020 và chỉ còn 74.540 ha vào năm 2021. Trong khi đó, nuôi trồng thủy sản hữu cơ lại có xu hướng tăng, gần gấp đôi từ 19.975 ha lên 40.623ha trong năm 2021. Đặc biệt, diện tích khai thác tự nhiên hữu cơ, vốn chưa được ghi nhận trong hai năm trước, đã đạt 3.943ha vào năm 2021; cho thấy sự mở rộng của các mô hình sản xuất hữu cơ theo hướng đa dạng hơn. Những biến động này phản ánh cả thách thức trong việc duy trì diện tích canh tác hữu cơ lẫn tín hiệu tích cực từ sự mở rộng sang các lĩnh vực sản xuất khác.
![]() |
| Biểu đồ 10 quốc gia có diện tích đất nông nghiệp hữu cơ lớn nhất châu Á năm 2021. (Nguồn: FiBL survey 2023) |
Dữ liệu từ Báo cáo FiBL 2023 cho thấy Việt Nam xếp thứ 7 tại châu Á về diện tích nông nghiệp hữu cơ năm 2021, với tổng cộng 74.540ha. Mặc dù con số này còn khiêm tốn so với các quốc gia dẫn đầu trong khu vực, vị trí thứ 7 vẫn khẳng định Việt Nam là một trong những nước có phong trào hữu cơ phát triển sớm và duy trì được sự hiện diện ổn định trong bảng xếp hạng châu lục.
Khi đặt trong bối cảnh các quốc gia có diện tích hữu cơ dưới 100.000 ha, Việt Nam nổi bật ở mức quy mô trung bình, vượt qua nhiều nước Nam Á và Đông Á như Pakistan, Sri Lanka hay Hàn Quốc. Điều này cho thấy dù mô hình hữu cơ của Việt Nam còn tập trung ở các vùng sản xuất quy mô nhỏ và chưa mở rộng mạnh mẽ, nhưng đã hình thành được nền tảng phát triển rõ ràng, có sự tham gia đồng thời của nông dân, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ.
Việc duy trì thứ hạng trong Top 10 châu Á cũng phản ánh nỗ lực đáng ghi nhận của Việt Nam trong hơn hai thập kỷ qua nhằm thúc đẩy sản xuất sạch, an toàn và bền vững; đồng thời thể hiện mức độ sẵn sàng của Việt Nam trong việc thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường hữu cơ.. Đây là tiền đề để Việt Nam tiếp tục mở rộng diện tích, nâng cao chất lượng chứng nhận và tăng sức cạnh tranh của nông sản hữu cơ trong những năm tới.
![]() |
| Biểu đồ 10 quốc gia châu Á dẫn đầu về xuất khẩu sang EU và Hoa Kỳ năm 2021 (Nguồn: Traces/European Commission 2023, USDA 2023) |
Biểu đồ 10 quốc gia châu Á dẫn đầu về xuất khẩu sang EU và Hoa Kỳ năm 2021 cho thấy Việt Nam nằm trong Top 10 quốc gia châu Á xuất khẩu sản phẩm hữu cơ sang hai thị trường lớn nhất thế giới là EU và Hoa Kỳ. Khối lượng xuất khẩu của Việt Nam năm 2021 dao động khoảng 22.000-24.000 tấn, vẫn còn khiêm tốn so với các quốc gia dẫn đầu như Ấn Độ (gần 250.000 tấn) hay Trung Quốc (gần 150.000 tấn). Tuy vậy, việc có mặt trong Top 10 phản ánh sự hiện diện đáng kể của Việt Nam trên thị trường nông sản hữu cơ quốc tế.
Một điểm đáng chú ý trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam là sự tập trung chủ yếu vào thị trường EU. Phần màu xanh đậm trên biểu đồ – tương ứng với xuất khẩu sang châu Âu – chiếm phần lớn tổng khối lượng, cho thấy nỗ lực của doanh nghiệp và nông dân Việt Nam trong việc đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của EU, đặc biệt với các sản phẩm chủ lực như chè, gia vị, thủy sản và nông sản chế biến. Ngược lại, lượng xuất khẩu sang Hoa Kỳ vẫn còn thấp, chỉ chiếm một phần rất nhỏ trên biểu đồ.
Nhìn chung, Việt Nam đã duy trì sự hiện diện trong Top 10 quốc gia châu Á xuất khẩu hữu cơ sang EU và Hoa Kỳ. Để nâng cao vị thế hơn nữa, Việt Nam có thể tiếp tục mở rộng diện tích sản xuất hữu cơ, củng cố chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đặc biệt là đối với thị trường còn nhiều dư địa phát triển như Hoa Kỳ.
Lợi thế và cơ hội trong phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã gần như hoàn thiện cơ sở pháp lý cho phát triển nông nghiệp hữu cơ. Các chính sách và quy định liên quan đến sản xuất, chứng nhận và tiêu thụ sản phẩm hữu cơ ngày càng được hoàn thiện, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho các doanh nghiệp và người nông dân đầu tư vào lĩnh vực này.
Bên cạnh đó, Việt Nam đã tích cực hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do khu vực và toàn cầu như WTO, CPTPP và các FTA song phương khác. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường lớn, đồng thời thúc đẩy nông sản hữu cơ Việt Nam có cơ hội xuất khẩu với ưu thế cạnh tranh về chi phí và nguồn nguyên liệu đa dạng.
Thị trường tiêu thụ sản phẩm hữu cơ cả trong nước và quốc tế cũng đang tăng trưởng ổn định. Người tiêu dùng, đặc biệt là người trẻ, ngày càng quan tâm đến sức khỏe, thực phẩm sạch và an toàn, tạo động lực thúc đẩy ngành nông nghiệp hữu cơ phát triển bền vững trong dài hạn.
Khó khăn và thách thức trong phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam
Mặc dù có nhiều lợi thế, phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Nhận thức của phần lớn người tiêu dùng trong nước về nông nghiệp và sản phẩm hữu cơ còn hạn chế, dẫn đến nhu cầu chưa thực sự mạnh và ổn định.
Đất sản xuất hữu cơ hiện còn phân tán, manh mún và chưa được tổ chức quy hoạch một cách bài bản, làm hạn chế khả năng mở rộng quy mô sản xuất. Đồng thời, cơ sở hạ tầng hỗ trợ cho nông nghiệp hữu cơ, từ kho bảo quản đến hệ thống chế biến và logistics,... vẫn gần như chưa được phát triển đầy đủ.
Một rào cản khác là chi phí của các chứng chỉ, chứng nhận quốc tế cao, khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và hộ nông dân khó tiếp cận các thị trường xuất khẩu tiềm năng. Bên cạnh đó, hệ thống xúc tiến thương mại và chuỗi giá trị hữu cơ vẫn chưa được thiết lập, làm giảm khả năng kết nối giữa sản xuất – chế biến – tiêu thụ trong nước và quốc tế.
Các cơ chế chính sách hiện nay đối với nông nghiệp hữu cơ
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ, coi đây là hướng đi chiến lược trong tái cơ cấu ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 (Khóa XII) tháng 12/2016 nhấn mạnh: “…Đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp gắn với xây dựng nông thôn mới; tập trung ưu tiên phát triển nông nghiệp sản phẩm sạch, thân thiện với môi trường, nông nghiệp hữu cơ, năng suất cao, giá trị lớn…”.
Tiếp theo, Kết luận số 11-KL/TW ngày 19/01/2017 của Ban Bí thư cũng khẳng định: “…Tiếp tục xây dựng, hoàn thiện chính sách pháp luật khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp xanh, sạch…”. Đồng thời, Nghị quyết số 32/2016/QH14 ngày 23/11/2016 của Quốc hội nhấn mạnh việc nâng cao sức cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế theo hướng nền nông nghiệp hữu cơ, chất lượng cao và có giá trị kinh tế.
Về các văn bản pháp lý cụ thể, Nghị định số 109/2018/NĐ-CP ngày 29/08/2018 của Chính phủ quy định chi tiết về nông nghiệp hữu cơ, bao gồm các chính sách ưu tiên phát triển, hỗ trợ cụ thể cho nông nghiệp hữu cơ và khuyến khích nông dân, tổ chức, cá nhân tham gia Hệ thống Đảm bảo có sự Tham gia (PGS).
Quyết định số 885/QĐ-TTg ngày 23/06/2020 phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030, đặt ra mục tiêu cụ thể: diện tích đất hữu cơ đạt 1,5–2,0% vào năm 2025 và 2,5–3,0% vào năm 2030; năng suất sản xuất hữu cơ cao hơn sản xuất thông thường 1,3–1,5 lần năm 2025 và 1,5–1,8 lần năm 2030, với kỳ vọng đạt trình độ sản xuất hữu cơ ngang bằng với các nước trong khu vực và trên thế giới.
Đặc biệt, Quyết định số 150/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 phê duyệt Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến 2050, nhấn mạnh mục tiêu phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững, thân thiện môi trường và góp phần nâng cao giá trị gia tăng của nông sản Việt Nam.
Bên cạnh đó, Việt Nam đã xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia về nông nghiệp hữu cơ, gồm 11041:2017, 11041:2018 và 11041:2023, với tổng cộng 13 tiêu chuẩn, nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và nông dân tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế.
Các chính sách cụ thể của chính quyền địa phương
Các chính quyền địa phương tại Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình nhằm phát triển nông nghiệp hữu cơ, tập trung vào việc xây dựng các chuỗi giá trị gắn kết từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm. Trong đó, địa phương thường xác định rõ thị trường tiêu thụ, loại sản phẩm và mục tiêu phát triển theo từng lĩnh vực như trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản hay dược liệu, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn chứng nhận và kỹ thuật chế biến phù hợp. Bên cạnh đó, các địa phương cũng xác định các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ đặc trưng của từng vùng, nhằm khai thác thế mạnh tự nhiên và tăng giá trị sản phẩm.
Một phần quan trọng trong chính sách địa phương là xác định hình thức tổ chức và hợp tác trong sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Điều này bao gồm việc lựa chọn các sản phẩm chủ lực, xác định doanh nghiệp dẫn đầu và hình thành các mô hình hợp tác giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và tính cạnh tranh của sản phẩm hữu cơ.
Các chính sách hỗ trợ cụ thể được triển khai đa dạng, bao gồm:
Về vật tư đầu vào: cung cấp phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật sinh học, giống cây trồng và con vật kháng bệnh; đồng thời đầu tư cơ sở hạ tầng như nhà máy sản xuất phân bón và thức ăn chăn nuôi.
Về công nghệ sản xuất: hỗ trợ các giải pháp thủy lợi, ứng dụng vi sinh trong đất và nước, chế biến sâu sản phẩm hữu cơ.
Về đào tạo và huấn luyện: nâng cao nhận thức cho nông dân và doanh nghiệp, cung cấp kỹ thuật sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ.
Về chứng nhận hữu cơ: hỗ trợ chi phí và thủ tục để các sản phẩm đạt chứng nhận quốc gia và quốc tế.
Về xúc tiến thương mại: quảng bá sản phẩm hữu cơ trong nước và xuất khẩu, tạo cơ hội mở rộng thị trường.
Ngoài ra, việc thành lập các Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ tại địa phương cũng góp phần thúc đẩy hợp tác giữa các nông dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý; đồng thời phát triển các hoạt động nghiên cứu, quảng bá và hỗ trợ kỹ thuật cho sản xuất hữu cơ. Những chính sách này góp phần hình thành môi trường thuận lợi, giúp nông nghiệp hữu cơ địa phương phát triển bền vững và hội nhập với thị trường quốc tế.
Truyền thông và lan tỏa kinh nghiệm về nông nghiệp hữu cơ
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và quảng bá nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Các phương tiện truyền thông như báo chí, đài phát thanh, cũng như các nền tảng mạng xã hội hiện đại như Facebook, TikTok, Zalo, Linkedin hay bản tin điện tử, được sử dụng rộng rãi để giới thiệu thông tin về nông nghiệp hữu cơ, chia sẻ kinh nghiệm sản xuất và cập nhật các xu hướng thị trường. Đặc biệt, Tạp chí Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam là kênh chuyên ngành quan trọng, cung cấp kiến thức chuyên sâu, thông tin về chứng nhận, quy trình sản xuất và các mô hình nông nghiệp hữu cơ tiêu biểu, góp phần hình thành cộng đồng nông dân và doanh nghiệp am hiểu và tích cực tham gia vào ngành.
Bên cạnh đó, các hoạt động tham quan học tập (study tour) cũng được triển khai rộng rãi nhằm lan tỏa kinh nghiệm thực tiễn. Những mô hình nông nghiệp hữu cơ nổi bật từ nhiều vùng miền trong cả nước được lựa chọn để nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp tham quan, học hỏi. Hình thức tổ chức linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng và điều kiện địa phương, giúp người tham gia trực tiếp trải nghiệm quy trình sản xuất, kỹ thuật canh tác và quản lý chất lượng, từ đó nâng cao năng lực và áp dụng hiệu quả vào thực tiễn.
Nhờ sự kết hợp giữa truyền thông đa kênh và các hoạt động thực tế, thông tin về nông nghiệp hữu cơ được phổ biến rộng rãi, tạo hiệu ứng lan tỏa trong cộng đồng và góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam.
Xúc tiến thương mại sản phẩm hữu cơ
Xúc tiến thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá và kết nối các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ Việt Nam với thị trường trong nước và quốc tế. Các hoạt động này bao gồm việc tổ chức và tham gia các hội nghị, hội chợ, triển lãm nhằm giới thiệu sản phẩm hữu cơ đạt tiêu chuẩn chất lượng, tạo cơ hội kết nối giữa nhà sản xuất, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Các sự kiện trong nước cũng như quốc tế như Biofach, Expo West, Festa,… được coi là những nền tảng hiệu quả để quảng bá thương hiệu, tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhờ các hoạt động xúc tiến thương mại, các sản phẩm hữu cơ Việt Nam không chỉ nâng cao giá trị cạnh tranh mà còn gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp hữu cơ.
Một số kết quả phát triển nông nghiệp của Việt Nam
Năm 2024, ngành nông nghiệp Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột của nền kinh tế với mức tăng trưởng GDP đạt 3,3%, đồng thời đảm bảo vững chắc an ninh lương thực quốc gia. Một số sản phẩm chủ lực ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, cụ thể: lúa đạt 43,7 triệu tấn (tăng 0,4%), thịt lợn (trọng lượng hơi) đạt 8,1 triệu tấn (tăng 3,5%), sản phẩm thủy sản đạt 9,6 triệu tấn (tăng 2,4%) và sản phẩm lâm nghiệp (gỗ) đạt 22,9 triệu m³ (tăng 9,8%).
Tổng giá trị xuất khẩu ngành nông-lâm-thủy sản đạt 62,5 tỷ USD, tăng 18,7% so với năm trước, với thặng dư thương mại đạt 17,9 tỷ USD, tăng 46,8%. Có 7 nhóm hàng có giá trị xuất khẩu vượt 3 tỷ USD, gồm: sản phẩm gỗ 16,2 tỷ USD (tăng 20,3%), rau quả 7,12 tỷ USD (tăng 27,1%), gạo 5,75 tỷ USD (tăng 23%) với khối lượng 9,18 triệu tấn (tăng 12,9%), cà phê 5,48 tỷ USD (tăng 20,2%), tôm 3,86 tỷ USD (tăng 14%) và cao su 3,46 tỷ USD (tăng 19,6%).
Những kết quả này cho thấy nông nghiệp Việt Nam không chỉ duy trì sản lượng ổn định mà còn tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế