ki-niem-15-voaa
Thứ năm 15/10/2026 18:27Thứ năm 15/10/2026 18:27 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

TS Hồ Quang Cua: Cha đẻ gạo ST25 và hành trình mang gạo Việt ra thế giới

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ngành lúa gạo, kỹ sư Hồ Quang Cua là một cái tên không còn xa lạ. Ông được biết đến như là “cha đẻ” của giống gạo ST25 trứ danh, loại gạo đã làm rạng danh hạt gạo Việt trên bản đồ ẩm thực thế giới. Hành trình nghiên cứu, lai tạo và phát triển giống lúa của ông là một câu chuyện đầy cảm hứng về sự đam mê, kiên trì và khát vọng cống hiến cho nền nông nghiệp nước nhà.
TS Hồ Quang Cua: Cha đẻ gạo ST25 và hành trình mang gạo Việt ra thế giới
TS Hồ Quang Cua (thứ hai từ phải sang) nhân phần thưởng về nghiên cứu khoa học.

Hồ Quang Cua sinh ra và lớn lên tại Sóc Trăng, một tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, vựa lúa của cả nước. Quê hương của bác sỹ nông học nổi tiếng Lương Định Của - cha đẻ của nền nông nghiệp hiện đại Việt nam. Chứng kiến cuộc sống vất vả của bà con nông dân quanh năm “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời” nhưng thu nhập vẫn bấp bênh, ông Cua luôn ấp ủ mong muốn tạo ra những giống lúa mới, năng suất cao, chất lượng tốt, giúp người nông dân cải thiện đời sống. Chính khát vọng đó đã thôi thúc ông theo đuổi con đường nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực nông nghiệp.

Sau khi tốt nghiệp kỹ sư nông nghiệp, Hồ Quang Cua bắt đầu công việc nghiên cứu và lai tạo giống lúa tại Sóc Trăng. Ông cùng các cộng sự đã trải qua một quá trình làm việc miệt mài, không ngừng tìm tòi, học hỏi và áp dụng những kiến thức khoa học tiên tiến vào thực tiễn. Quá trình lai tạo giống lúa là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về di truyền học, sinh lý học thực vật và các yếu tố môi trường.

Từ những năm 1990, nhóm nghiên cứu của kỹ sư Hồ Quang Cua đã bắt đầu công việc lai tạo các giống lúa mới, mang thương hiệu ST (Sóc Trăng). Qua nhiều năm, hàng loạt giống lúa ST đã ra đời, như ST3, ST5, ST10, ST20, ST24… Mỗi giống lúa đều mang những đặc tính riêng, phù hợp với từng điều kiện canh tác và thị hiếu của người tiêu dùng. Tuy nhiên, phải đến khi ST25 xuất hiện, tên tuổi của Hồ Quang Cua mới thực sự được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới.

ST25 được lai tạo từ nhiều giống lúa khác nhau, kế thừa những ưu điểm của các giống bố mẹ. Hạt gạo ST25 có hình dáng thon dài, màu trắng trong, không bị bạc bụng. Khi nấu chín, cơm có độ dẻo vừa phải, thơm ngát hương lá dứa và cốm non, vị ngọt đậm đà. Đặc biệt, cơm ST25 vẫn giữ được độ dẻo và hương vị thơm ngon ngay cả khi để nguội. Chính những đặc tính ưu việt này đã giúp ST25 chinh phục khẩu vị của nhiều người, từ người tiêu dùng trong nước đến các chuyên gia ẩm thực quốc tế.

Năm 2019, tại cuộc thi “Gạo ngon nhất thế giới” được tổ chức tại Manila, Philippines, gạo ST25 đã xuất sắc vượt qua nhiều đối thủ nặng ký đến từ các quốc gia có truyền thống trồng lúa gạo lâu đời, giành được ngôi vị quán quân. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, gạo Việt Nam được vinh danh ở vị trí cao nhất của một cuộc thi gạo quốc tế uy tín. Chiến thắng này không chỉ là niềm tự hào của riêng kỹ sư Hồ Quang Cua và nhóm nghiên cứu mà còn là niềm vui chung của cả nước, khẳng định vị thế của gạo Việt trên bản đồ gạo thế giới. Năm 2023, ST25 tiếp tục khẳng định vị thế khi một lần nữa giành giải nhất tại cuộc thi gạo ngon nhất thế giới do The Rice Trader tổ chức tại Philippines.

Thành công của ST25 không chỉ dừng lại ở những giải thưởng. Giống lúa này đã được phổ biến rộng rãi trong cả nước, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân. Năng suất của ST25 ổn định, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, thích ứng với nhiều điều kiện canh tác khác nhau, đặc biệt là vùng đất nhiễm mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long. Việc canh tác ST25 không chỉ giúp tăng năng suất và chất lượng lúa gạo mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Đằng sau thành công của ST25 là cả một quá trình nghiên cứu miệt mài, sự kiên trì vượt khó và tinh thần cống hiến không mệt mỏi của kỹ sư Hồ Quang Cua và nhóm cộng sự. kế thừa kinh nghiệm và thành công của các bậc thày, Ông luôn tâm niệm rằng khoa học phải gắn liền với thực tiễn, sáng tạo để thiết thực phục vụ sản xuất và nâng cao đời sống của người dân. Chính vì vậy, ông luôn lắng nghe ý kiến của nông dân, tìm hiểu những khó khăn của họ gặp phải trong quá trình canh tác để từ đó có những điều chỉnh và cải tiến phù hợp.

Kỹ sư Hồ Quang Cua không chỉ là một nhà khoa học tài ba mà còn là một người nông dân chân chất, giản dị và gần gũi. Ông luôn sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức của mình cho bà con nông dân, giúp họ áp dụng những kỹ thuật canh tác mới, nâng cao hiệu quả sản xuất. Ông cũng là một tấm gương sáng về tinh thần tự học, tự nghiên cứu, không ngừng học hỏi những kiến thức mới để áp dụng vào công việc.

Câu chuyện về kỹ sư Hồ Quang Cua và giống gạo ST25 là một minh chứng cho sức mạnh của khoa học và công nghệ trong việc phát triển nông nghiệp. Nó cũng là một câu chuyện đầy cảm hứng về sự đam mê, kiên trì và khát vọng cống hiến. Những đóng góp của ông đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao vị thế của nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế, mang lại lợi ích thiết thực cho người nông dân và góp phần đảm bảo an ninh lương thực cho đất nước. Tên tuổi của kỹ sư Hồ Quang Cua sẽ mãi được ghi nhớ như một người anh hùng thầm lặng của nền nông nghiệp Việt Nam./.

Bài liên quan

Gian nan hành trình xin cấp “sổ đỏ” trên địa bàn phường Phù Liễn (Hải Phòng)

Gian nan hành trình xin cấp “sổ đỏ” trên địa bàn phường Phù Liễn (Hải Phòng)

Trong tiến trình cải cách hành chính tại Việt Nam, lĩnh vực quản lý và sử dụng đất đai luôn được coi là "điểm nóng". Dù Chính phủ đã có nhiều nỗ lực để đơn giản hóa quy trình, thủ tục, tuy nhiên tình trạng người dân phải đi lại nhiều lần, hồ sơ bị "ngâm" hoặc trả kết quả chậm so với hẹn vẫn còn diễn ra với các diễn biến phức tạp.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Đưa khoa học nông nghiệp từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng

Đưa khoa học nông nghiệp từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng

Từ kết quả nghiên cứu đến ứng dụng trong sản xuất vẫn còn khoảng cách đáng kể. Thu hẹp khoảng cách ấy không chỉ đòi hỏi công nghệ tiên tiến, mà còn cần cơ chế phù hợp, sự tham gia của doanh nghiệp và người nông dân, cùng những giải pháp bảo đảm hiệu quả kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Làm thế nào khơi thông nguồn lực để phát triển nông nghiệp?

Làm thế nào khơi thông nguồn lực để phát triển nông nghiệp?

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Từ nền sản xuất dựa nhiều vào đất đai, lao động và kinh nghiệm truyền thống, ngành nông nghiệp đang từng bước chuyển sang mô hình dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, liên kết chuỗi và kinh tế xanh. Trong quá trình đó, khơi thông và huy động hiệu quả các nguồn lực trở thành yếu tố quyết định để nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững

Nông nghiệp hữu cơ đối mặt nhiều thách thức về chi phí giám sát, rủi ro dịch bệnh và tính minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ số như IoT, AI, Blockchain, Big Data và UAV tạo ra bước ngoặt giúp tối ưu hóa quản lý, kiểm soát tiêu chuẩn nghiêm ngặt và công khai chuỗi giá trị. Bài viết phân tích thực trạng, hạ tầng công nghệ, tác động kinh tế - sinh thái, rào cản cốt lõi và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Các thử nghiệm đồng ruộng quy mô lớn trải dài từ Hắc Long Giang đến Hải Nam cho thấy nước tưới được xử lý bằng khoáng chất tự nhiên hoạt hóa dưới ánh nắng có thể nâng năng suất lúa tới 40,6%, mía 45,7% và khoai lang 109,5%, theo nhóm nhà khoa học thuộc Đại học Bắc Kinh.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Chuyển đổi hệ thống lương thực – thực phẩm không thể thành công nếu chỉ trông chờ vào một chính sách, một ngành, một doanh nghiệp hay một nhóm người. Việt Nam đã có Kế hoạch hành động quốc gia theo Quyết định 300/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhưng trong quá trình thực hiện vẫn gặp những khó khăn về nguồn lực, hướng dẫn, dữ liệu và năng lực của các bên. Điều quan trọng lúc này là biến mục tiêu lớn thành những việc cụ thể, để Nhà nước, địa phương, người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, truyền thông và người tiêu dùng cùng tạo ra thay đổi. Chuyển đổi chỉ thực sự xảy ra khi mỗi mắt xích nhận rõ trách nhiệm và cùng hành động.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Một nền nông nghiệp có thể tạo ra hàng triệu tấn lương thực, thực phẩm mỗi năm nhưng vẫn còn những điểm nghẽn trên hành trình từ cánh đồng đến bàn ăn. Người sản xuất có thể làm ra sản phẩm nhưng chưa chắc có thị trường ổn định, doanh nghiệp có thể có đơn hàng nhưng chưa chắc có vùng nguyên liệu bền vững, sản phẩm có chất lượng nhưng vẫn có thể mất giá trị nếu bảo quản, chế biến và logistics chưa đáp ứng. Vì vậy, bài toán của hệ thống lương thực - thực phẩm không chỉ là “sản xuất được bao nhiêu”, mà còn là sản xuất như thế nào, kết nối ra sao và giá trị được tạo ra, phân bổ như thế nào trong toàn chuỗi.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Mỗi ngày, một bữa cơm gia đình bắt đầu từ những điều rất quen thuộc: Hạt gạo, bó rau, con cá, quả trứng hay miếng thịt. Nhưng để những thực phẩm ấy xuất hiện trên bàn ăn là cả một hành trình dài, với sự tham gia của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, cơ quan quản lý, hệ thống phân phối và chính người tiêu dùng. Phía sau mỗi món ăn còn là đất, nước, lao động, công nghệ, thị trường, chính sách và môi trường. Hiểu được hành trình ấy chính là bước đầu tiên để mỗi người nhận ra mình đang ở đâu và có thể làm gì để cùng xây dựng một hệ thống lương thực - thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững.
Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Nông nghiệp hữu cơ đang mở ra hướng tiếp cận mới trong ứng phó biến đổi khí hậu khi không chỉ giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học mà còn góp phần gia tăng carbon trong đất. Thông qua đa dạng hóa cây trồng, sử dụng phân hữu cơ, cây che phủ, luân canh và giảm làm đất, hệ thống này có thể nâng cao khả năng lưu giữ carbon, cải thiện sức khỏe đất và phát triển nông nghiệp bền vững.
Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái, xanh, tuần hoàn cần được thực hiện đồng bộ từ tổ chức sản xuất, ứng dụng khoa học công nghệ đến liên kết thị trường và chia sẻ lợi ích. Tại hội thảo khoa học tổ chức ngày 30/9 ở Ninh Bình, các nhà quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và hợp tác xã nhấn mạnh yêu cầu để người nông dân được hưởng lợi xứng đáng từ những giá trị sinh thái mà họ tạo ra.
AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

Ngày 30/9, tại Hà Nội, Khóa tập huấn Lãnh đạo Nông nghiệp Sinh thái và Hữu cơ năm 2026 (AOLC 2026) chính thức bế mạc, ghi nhận 27 học viên hoàn thành chương trình và vinh danh bốn đề án phát triển tiêu biểu. Từ những sáng kiến về thực phẩm học đường, sinh kế cộng đồng đến kết nối thị trường, khóa học mở ra kỳ vọng lan tỏa các thực hành nông nghiệp sinh thái, hữu cơ vào đời sống.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không chỉ chịu tác động bởi nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm mà còn liên quan đến giá cả, chất lượng, niềm tin, kiến thức, khả năng tiếp cận và các chuẩn mực xã hội. Việc nhận diện đầy đủ những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng chính sách, phát triển thị trường và thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ bền vững tại Việt Nam.
Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Từ đất, nước, không khí, thời gian chuyển đổi đến vật tư đầu vào, phòng trừ sinh vật gây hại, thu hoạch, bảo quản và truy xuất nguồn gốc, từng khâu trong canh tác trên vùng hữu cơ tại Cần Thơ được quy định cụ thể.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính