Thứ hai 20/04/2026 17:09Thứ hai 20/04/2026 17:09 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Tiêu chuẩn ESG - Bài 1: Hành trình trở thành xu hướng toàn cầu

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong bối cảnh các thách thức toàn cầu ngày càng gia tăng, ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) đang trở thành yếu tố quyết định giá trị và sự bền vững của doanh nghiệp trên toàn cầu. ESG không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là tiêu chí cốt lõi định hình chiến lược kinh doanh, thu hút dòng vốn đầu tư toàn cầu và là thước đo minh bạch về chất lượng quản trị và mức độ trách nhiệm của một tổ chức đối với cộng đồng.
Tiêu chuẩn ESG - Bài 1: Hành trình trở thành xu hướng toàn cầu

ESG là viết tắt của Environmental, Social và Governance - ba tiêu chuẩn để đo lường mức độ phát triển bền vững của một doanh nghiệp. Environmental (môi trường) đề cập đến các tương tác của doanh nghiệp với môi trường tự nhiên. Social (xã hội) liên quan đến các vấn đề xã hội như quyền lao động, quyền con người và quyền của cộng đồng. Governance (quản trị) đề cập đến cách mà doanh nghiệp được điều hành và quản lý.

ESG được chia thành ba thành phần chính:

Môi trường (Environmental): Đánh giá các hoạt động của doanh nghiệp liên quan đến bảo vệ môi trường. Các tiêu chí thường được sử dụng để đánh giá yếu tố môi trường là sử dụng tài nguyên tự nhiên; xử lý chất thải, khí thải, nước, năng lượng; những ảnh hưởng doanh nghiệp đến biến đổi khí hậu;…

Xã hội (Social): Đề cập đến các doanh nghiệp ứng xử với nhân viên, cộng đồng và khách hàng. Các yếu tố xã hội có thể kể đến như tạo điều kiện làm việc công bằng; đảm bảo an toàn cho nhân viên; tôn trọng quyền con người và các chính sách liên quan đến nhân quyền; đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ; tham gia vào các hoạt động cộng đồng;…

Quản trị (Governance): Đánh giá cách doanh nghiệp được điều hành và quản lý. Một số yếu tố quản trị thường được xem xét là tính minh bạch; trách nhiệm của ban lãnh đạo; quản lý rủi ro và phòng ngừa gian lận; quản lý chi tiêu và tài chính;…

Khung báo cáo ESG là một cách tiếp cận chuẩn hóa để báo cáo các thông tin liên quan đến ESG của doanh nghiệp. Mục đích của khung báo cáo ESG là tăng cường sự minh bạch và cung cấp thông tin cho các bên liên quan. Các khung báo cáo ESG phổ biến bao gồm Tổ chức sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI), Ủy ban chuẩn mực kế toán bền vững (SASB) và Lực lượng Đặc nhiệm về Công khai tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD).

ESG là bộ tiêu chí đánh giá mức độ thực hiện trách nhiệm môi trường, xã hội và quản trị của một tổ chức, qua đó phản ánh khả năng đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững. Doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn ESG cam kết tuân thủ những nguyên tắc đạo đức và minh bạch trong ba lĩnh vực này, thông qua nhiều chiến lược và giải pháp khác nhau. Khi ESG ngày càng trở thành ưu tiên của các nhà lãnh đạo doanh nghiệp trên toàn thế giới, việc xem xét các đặc điểm và động lực mang tính khu vực - vốn định hình cách tiếp cận ESG ở từng thị trường - trở nên đặc biệt quan trọng.

Tiêu chuẩn ESG - Bài 1: Hành trình trở thành xu hướng toàn cầu

Lịch sử hình thành và phát triển

Mặc dù thuật ngữ ESG lần đầu được đưa ra vào năm 2004 bởi Sáng kiến Global Compact của Liên Hợp Quốc, nhưng những nền móng tư tưởng của nó đã hình thành từ lâu trước đó. Trong thập niên 1970, phong trào đầu tư có trách nhiệm xã hội (SRI) hình thành nhằm giúp nhà đầu tư gắn tài sản của mình với các giá trị đạo đức. Phong trào này tiếp tục phát triển trong thập niên 1980 với các chiến dịch thoái vốn khỏi những doanh nghiệp hoạt động tại Nam Phi trong thời kỳ a-pác-thai (apartheid). Theo thời gian, SRI dần phát triển thành mô hình tương tự trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) hiện nay, tập trung nhiều vào các vấn đề xã hội như nhân quyền và đạo đức chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, đến thập niên 1990, các yếu tố liên quan đến ESG mới bắt đầu xuất hiện trong những chiến lược đầu tư chủ đạo. Năm 1995, Quỹ SIF (Social Investment Forum) tại Hoa Kỳ thống kê tổng giá trị các khoản đầu tư bền vững tại Bắc Mỹ, đạt 639 tỷ USD - cho thấy nhiều nhà đầu tư đã bắt đầu ưu tiên nguyên tắc đạo đức hơn là lợi nhuận thuần túy.

Sau đó, các nhà đầu tư đã dần nhận ra rằng doanh nghiệp có thể cải thiện hiệu quả tài chính và quản trị rủi ro nếu chú trọng đến các vấn đề ESG như phát thải khí nhà kính. Đáp lại, các nhà quản lý tài sản bắt đầu xây dựng chiến lược và bộ chỉ số ESG nhằm đo lường tác động môi trường - xã hội của danh mục đầu tư. Năm 1997, Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) ra đời để giải quyết các vấn đề môi trường, nhưng nhanh chóng mở rộng sang cả lĩnh vực xã hội và quản trị.

Năm 1998, John Elkington xuất bản cuốn Cannibals with Forks: The Triple Bottom Line of 21st Century Business, giới thiệu khái niệm “triple bottom line” (tam giác giá trị bền vững) dựa trên ba yếu tố: con người, hành tinh và lợi nhuận. Elkington mong muốn các doanh nghiệp xem xét các yếu tố phi tài chính trong quá trình định giá và vận hành, đồng thời thúc đẩy họ hướng đến lợi ích của con người và môi trường.

Năm 2000, Liên Hợp Quốc tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỷ tại New York nhằm thảo luận về vai trò toàn cầu của các quốc gia trong thế kỷ mới. Tại hội nghị kéo dài ba ngày, các nhà lãnh đạo đã đề ra các nguyên tắc liên quan đến nhân quyền, điều kiện lao động, môi trường và chống tham nhũng. Sau đó, tám Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) được hình thành, tạo tiền đề cho các quốc gia và doanh nghiệp thảo luận sâu hơn về ESG. Cũng trong năm này, Dự án Công bố Carbon (CDP) ra đời, khuyến khích các nhà đầu tư tổ chức yêu cầu doanh nghiệp báo cáo về tác động khí hậu của họ. Đến năm 2002, có 245 doanh nghiệp phản hồi 35 nhà đầu tư về yêu cầu công bố khí hậu - một bước tiến quan trọng trong chuẩn hóa báo cáo ESG.

Năm 2004, thuật ngữ “ESG” chính thức xuất hiện trong báo cáo “Who Cares Wins”, trình bày cách tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào hoạt động doanh nghiệp. Trong thập kỷ tiếp theo, nhiều nguyên tắc và khung hướng dẫn quan trọng ra đời - như Nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (PRI), Ủy ban Tiêu chuẩn Công bố Khí hậu (CDSB) và Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững (SASB) - giúp chuẩn hóa và thúc đẩy thực hành ESG trong doanh nghiệp và đầu tư.

Đến năm 2015, 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) thay thế MDGs, thiết lập chương trình nghị sự toàn cầu về phát triển bền vững đến năm 2030. SDGs với 169 chỉ tiêu cụ thể đã chuyển ESG từ một chủ đề thảo luận thành một hệ thống có thể đo lường. Nhu cầu công bố thông tin khí hậu tăng lên khiến các cơ quan quản lý đưa ra yêu cầu báo cáo mới. Năm 2015, Lực lượng Đặc nhiệm về Công khai tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD) được thành lập nhằm tạo ra chuẩn mực công bố cho doanh nghiệp và tổ chức tài chính.

Năm 2017, 140 CEO ký Tuyên bố Lãnh đạo Có trách nhiệm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, cam kết hỗ trợ thực hiện SDGs - một cam kết được thử thách khi đại dịch COVID-19 bùng nổ vào năm 2020. Khi đại dịch xảy ra, nhiều nhà đầu tư lo ngại doanh nghiệp sẽ bỏ qua các sáng kiến ESG để tồn tại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, các công ty tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn ESG có sức chống chịu tốt hơn, nhờ đã chuẩn bị trước cho các kịch bản.

Tiêu chuẩn ESG - Bài 1: Hành trình trở thành xu hướng toàn cầu

Các bước triển khai ESG trong doanh nghiệp

Việc triển khai ESG (Environmental - Social - Governance) không chỉ đơn thuần là tuân thủ một số tiêu chuẩn, mà còn là quá trình thay đổi tư duy quản trị và vận hành của doanh nghiệp. Đây là một quá trình dài, đòi hỏi sự tham gia của nhiều phòng ban, sự đồng thuận từ lãnh đạo cấp cao đến nhân viên và sự kiên định trong việc thực hiện.

Ở bước đầu tiên, doanh nghiệp phải nhận diện rõ những tiêu chuẩn ESG nào có liên quan trực tiếp đến ngành nghề và lĩnh vực hoạt động của mình. Việc xác định đúng tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp tránh tình trạng triển khai dàn trải, thiếu trọng tâm. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tham khảo các bộ tiêu chuẩn quốc tế như GRI, SASB, hay tham vấn các tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ ESG để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với bối cảnh toàn cầu.

Sau khi đã xác định được tiêu chuẩn, doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá toàn diện hiện trạng của mình. Việc đánh giá này thường bao gồm phân tích dữ liệu nội bộ, rà soát quy trình vận hành, và đối chiếu với các tiêu chuẩn ESG đã chọn. Kết quả đánh giá sẽ cho thấy doanh nghiệp đang ở mức độ nào: đã tuân thủ tốt, còn thiếu sót, hay chưa có chính sách cụ thể. Từ đó, doanh nghiệp mới có thể đặt ra các mục tiêu ESG rõ ràng, khả thi và đo lường được. Việc thiết lập mục tiêu không chỉ mang tính định hướng mà còn là cam kết của doanh nghiệp đối với các bên liên quan.

Khi mục tiêu đã được xác định, doanh nghiệp bước vào giai đoạn hành động. Đây là lúc các biện pháp cải thiện ESG được đưa vào thực tiễn. Các biện pháp có thể rất đa dạng, từ việc xây dựng chính sách quản lý môi trường, áp dụng công nghệ xanh, đến việc tổ chức các khóa đào tạo cho nhân viên về nhận thức ESG. Ngoài ra, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống giám sát và kiểm tra định kỳ để đảm bảo các biện pháp được thực hiện đúng và hiệu quả.

Bước cuối cùng trong quá trình triển khai ESG là báo cáo và theo dõi tiến độ. Báo cáo ESG không chỉ là tài liệu tổng hợp số liệu, mà còn là công cụ truyền thông giúp doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm và minh bạch với các bên liên quan. Báo cáo có thể được công bố định kỳ hàng năm hoặc khi có sự kiện quan trọng, như thay đổi chiến lược hoặc đạt được một cột mốc ESG cụ thể. Song song với việc báo cáo, doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế giám sát liên tục để theo dõi mức độ hoàn thành mục tiêu, phát hiện sớm những vấn đề phát sinh và kịp thời điều chỉnh chiến lược.

Tiêu chuẩn ESG - Bài 1: Hành trình trở thành xu hướng toàn cầu

ESG ngày nay - xu thế tất yếu của thế giới

ESG không còn là một khái niệm mang tính tự nguyện hay bên lề như giai đoạn ban đầu, mà đã trở thành bộ tiêu chí cốt lõi trong đánh giá năng lực vận hành và giá trị dài hạn của doanh nghiệp. Thay vì chỉ chú trọng vào lợi nhuận, ngày nay các bên liên quan - từ nhà đầu tư, cơ quan quản lý đến người tiêu dùng - đều xem ESG như thước đo phản ánh chất lượng quản trị và mức độ trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng và môi trường. Những dữ liệu ESG ngày càng được chuẩn hóa, như lượng phát thải carbon trên mỗi đơn vị doanh thu, mức tiêu thụ năng lượng, tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên, hay mức độ đa dạng trong bộ máy lãnh đạo, giúp đánh giá sâu hơn hiệu suất của doanh nghiệp trên từng vấn đề cụ thể và cung cấp cơ sở cho quyết định đầu tư.

Các nhà quản lý tài sản cũng đang tiếp tục mở rộng và tinh chỉnh các chiến lược đầu tư dựa trên ESG. Bên cạnh phương pháp “loại trừ” (exclusion) các ngành không đáp ứng tiêu chuẩn như nhiên liệu hóa thạch hay thuốc lá, nhiều quỹ đầu tư áp dụng chiến lược “sàng lọc tích cực” (positive screening), ưu tiên doanh nghiệp có hồ sơ ESG mạnh, hoặc “đầu tư tác động” (impact investing) nhằm tạo ra lợi ích xã hội - môi trường cụ thể. Các thể chế tài chính lớn trên thế giới ngày càng xem ESG như một phần trong chiến lược quản trị rủi ro và tối ưu hóa danh mục, bởi các doanh nghiệp có điểm ESG cao thường cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động thị trường.

Song song đó, các chính phủ và cơ quan quản lý đang ban hành hàng loạt quy định mới nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình về ESG. Tiêu biểu là Chỉ thị Báo cáo Phát triển bền vững Doanh nghiệp (CSRD) của EU, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp báo cáo ESG theo chuẩn mực thống nhất và bắt buộc. Tại Mỹ, Canada, Brazil, Ấn Độ, Úc hay Nhật Bản, các đề xuất hoặc quy định bắt buộc báo cáo ESG cũng đang được triển khai, thể hiện xu hướng quốc tế hóa các yêu cầu về minh bạch và tiêu chuẩn hóa dữ liệu bền vững. Điều này giúp giảm khoảng cách thông tin và hạn chế tình trạng “tẩy xanh” (greenwashing) trong báo cáo doanh nghiệp.

Bên cạnh khung pháp lý, các hệ thống xếp hạng và chỉ số ESG cũng trở nên phổ biến và có sức ảnh hưởng lớn hơn. Các bộ chỉ số như MSCI ESG Ratings, S&P Global ESG Scores hay FTSE4Good được sử dụng rộng rãi để theo dõi hiệu quả ESG của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro, triển vọng tăng trưởng và mức độ tuân thủ chuẩn mực quốc tế. Việc chuẩn hóa tiêu chí xếp hạng tạo điều kiện để doanh nghiệp so sánh, cải thiện và công bố thông tin một cách minh bạch hơn.

Trong bối cảnh thế giới đối mặt với các thách thức ngày càng nghiêm trọng - từ biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học đến bất bình đẳng xã hội - ESG sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong cách doanh nghiệp vận hành, hoạch định chiến lược và đo lường hiệu quả hoạt động. Tương lai của ESG nhiều khả năng sẽ gắn với các yêu cầu báo cáo minh bạch hơn, áp lực giám sát mạnh hơn từ nhà đầu tư, và sự kết hợp sâu rộng giữa mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Đây không chỉ là xu hướng nhất thời, mà đang trở thành tiêu chuẩn mới trong phát triển bền vững toàn cầu.

Còn tiếp tiếpTiêu chuẩn ESG - Bài 2: Thực tiễn quốc tế từ lý thuyết đến hành động

Khát vọng hiện thực hóa giấc mơ “Tăng trưởng xanh” Khát vọng hiện thực hóa giấc mơ “Tăng trưởng xanh”

Kinh tế xanh không phải ngẫu nhiên xuất hiện. Để có thể hình thành và vận hành được nền kinh tế xanh thì điều tất ...

Phát triển thị trường tài chính xanh nhằm thúc đẩy kinh tế xanh ở Việt Nam Phát triển thị trường tài chính xanh nhằm thúc đẩy kinh tế xanh ở Việt Nam

Theo TS. Lê Xuân Sang, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, hiện nay, xu hướng chuyển đổi sang kinh tế xanh, kinh tế ...

Thủ tướng Phạm Minh Chính: Khuyến khích phát triển nông nghiệp xanh, hữu cơ và công nghệ cao Thủ tướng Phạm Minh Chính: Khuyến khích phát triển nông nghiệp xanh, hữu cơ và công nghệ cao

Sáng 21/10, Kỳ họp thứ 8 Quốc hội khóa XV chính thức khai mạc. Tạp chí điện tử Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam trân ...

Bài liên quan

Tiêu chuẩn ESG - Bài 3: Định vị Việt Nam trên bản đồ ESG thế giới

Tiêu chuẩn ESG - Bài 3: Định vị Việt Nam trên bản đồ ESG thế giới

ESG đã vươn lên thành chuẩn mực toàn cầu, không chỉ định hình chiến lược kinh doanh mà còn là thước đo vị thế của các nền kinh tế trong chuỗi giá trị quốc tế. Trước xu thế đó, Việt Nam đang từng bước chuyển từ những cam kết chính sách sang hành động thực chất, quyết tâm khẳng định chỗ đứng trên bản đồ ESG thế giới và mở rộng cơ hội phát triển bền vững.
Tiêu chuẩn ESG - Bài 2: Thực tiễn quốc tế từ lý thuyết đến hành động

Tiêu chuẩn ESG - Bài 2: Thực tiễn quốc tế từ lý thuyết đến hành động

ESG không còn là khái niệm lý thuyết mà đang trở thành tiêu chuẩn sống còn cho doanh nghiệp trên toàn cầu. Từ châu Âu đến châu Á, các tập đoàn và thị trường tài chính đang tăng tốc áp dụng ESG, biến các tiêu chuẩn bền vững thành kim chỉ nam cho chiến lược phát triển dài hạn.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Truyền thông hiệu quả an toàn thực phẩm: Thúc đẩy du lịch xanh phát triển bền vững

Truyền thông hiệu quả an toàn thực phẩm: Thúc đẩy du lịch xanh phát triển bền vững

Du lịch xanh, nơi du khách tìm về những cảnh quan thiên nhiên trong lành, trải nghiệm văn hoá bản địa thuần hậu và lối sống lành mạnh giàu bản sắc địa phương đang dần trở thành xu hướng tất yếu của quá trình phát triển du lịch bền vững. Trong hành trình trải nghiệm đó, các sản phẩm thực phẩm sạch, chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng cùng những món ăn đặc sắc được chế biến theo quy trình an toàn luôn làm nên sức hấp dẫn của điểm đến đối với du khách. Để những giá trị đó lan toả, tạo dựng niềm tin cho du khách và thúc đẩy du lịch xanh phát triển bền vững, vai trò truyền thông của báo chí, mạng xã hội về an toàn vệ sinh thực phẩm giữ vai trò đặc biệt quan trọng, thậm chí mang tính quyết định.
Du lịch xanh từ bếp ăn: Bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc

Du lịch xanh từ bếp ăn: Bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc

Trong chiến lược phát triển du lịch bền vững, nhiều quốc gia đã bắt đầu từ một khâu tưởng chừng nhỏ nhưng có tác động lớn: nhà bếp của khách sạn và nhà hàng. Tại Hàn Quốc, việc kiểm soát rác thải thực phẩm và xây dựng mô hình bếp ăn xanh đã trở thành một phần quan trọng trong quản lý đô thị và dịch vụ du lịch. Kinh nghiệm này đang được nhiều quốc gia quan tâm khi tìm kiếm các giải pháp giảm phát thải và hướng tới kinh tế tuần hoàn.
Nông nghiệp xanh không còn là khẩu hiệu

Nông nghiệp xanh không còn là khẩu hiệu

Từ cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long đến những đồi cà phê Tây Nguyên, nông nghiệp Việt Nam đang chuyển động theo một hướng đi mới đó là làm ra sản phẩm sạch hơn, ít phát thải hơn nhưng giá trị cao hơn. Những con số của năm 2025 và quý I/2026 cho thấy, chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện trên giấy.
Du lịch xanh cần “chuẩn hóa” thực phẩm sạch

Du lịch xanh cần “chuẩn hóa” thực phẩm sạch

Du lịch xanh không thể chỉ được đo bằng cảnh quan trong lành, vật liệu thân thiện với môi trường hay những khẩu hiệu giảm phát thải. Với du khách, “màu xanh” của một điểm đến còn nằm ngay trong bữa ăn hằng ngày - thực phẩm có an toàn hay không, có minh bạch nguồn gốc hay không, có được kiểm soát xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến bàn ăn hay không. Khi khái niệm “thực phẩm sạch” vẫn còn được hiểu theo nhiều cách khác nhau, việc chuẩn hóa từ tiêu chuẩn, chứng nhận đến truy xuất và hậu kiểm đang trở thành yêu cầu cấp thiết để du lịch xanh phát triển đúng nghĩa và bền vững.
Nông nghiệp Việt Nam "bứt tốc" chuyển đổi xanh, gia tăng giá trị

Nông nghiệp Việt Nam "bứt tốc" chuyển đổi xanh, gia tăng giá trị

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 16,7 tỷ USD, cho thấy nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch rõ nét từ sản xuất truyền thống sang nâng cao chất lượng, giá trị và phát triển bền vững.
Thực phẩm sạch “chắp cánh” du lịch xanh phát triển bền vững

Thực phẩm sạch “chắp cánh” du lịch xanh phát triển bền vững

Nhiều năm qua, “du lịch xanh” thường được nhắc đến bằng những hình ảnh dễ thấy như giảm rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, giữ gìn cảnh quan hay bảo vệ hệ sinh thái. Nhưng với du khách, điều chạm đến cảm nhận trực tiếp và rõ ràng nhất lại thường nằm trên bàn ăn. Một điểm du lịch có thể đẹp, nơi nghỉ dưỡng có thể sang trọng, nhưng nếu bữa ăn thiếu an toàn, thiếu minh bạch về nguồn gốc, hoặc tạo cảm giác bất an cho du khách, toàn bộ trải nghiệm “xanh” rất dễ trở nên khiên cưỡng.
Đảm bảo an toàn thực phẩm mùa lễ hội: Đồng bộ nhiều giải pháp

Đảm bảo an toàn thực phẩm mùa lễ hội: Đồng bộ nhiều giải pháp

Mùa lễ hội đầu năm luôn là thời điểm sôi động của đời sống văn hóa - xã hội tại Việt Nam. Từ các lễ hội truyền thống ở làng quê đến những sự kiện văn hóa, du lịch quy mô lớn, hàng triệu người dân và du khách cùng tham gia, kéo theo nhu cầu tiêu dùng thực phẩm tăng mạnh. Tuy nhiên, bên cạnh không khí vui tươi và giá trị văn hóa đặc sắc, vấn đề an toàn thực phẩm trong mùa lễ hội luôn là mối lo thường trực của xã hội. Trong bối cảnh lượng thực phẩm tiêu thụ lớn, hoạt động kinh doanh mang tính thời vụ và điều kiện kiểm soát còn nhiều hạn chế, nguy cơ mất an toàn thực phẩm có thể gia tăng nếu không có những giải pháp quản lý và nâng cao nhận thức kịp thời.
Nho tươi chứa hơn 1.600 hợp chất giúp tăng cường sức khỏe não bộ, tim mạch và đường ruột

Nho tươi chứa hơn 1.600 hợp chất giúp tăng cường sức khỏe não bộ, tim mạch và đường ruột

Một bài báo mới được đăng trên Tạp chí Nông nghiệp và Hóa học Thực phẩm (Journal of Agriculture and Food Chemistry) gần đây đã đưa ra một lập luận hấp dẫn: nho tươi xứng đáng được công nhận là một "siêu thực phẩm".
“Cha đẻ của Cách mạng Xanh” và di sản vĩ đại cho an ninh lương thực toàn cầu

“Cha đẻ của Cách mạng Xanh” và di sản vĩ đại cho an ninh lương thực toàn cầu

Norman Borlaug (1914–2009) là một nhà nông học, nhà khoa học và nhà nhân đạo người Mỹ, được cả thế giới tôn vinh là “cha đẻ của Cách mạng Xanh”. Ông là một trong số ít những người có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của nông nghiệp hiện đại và góp phần cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói. Công trình nghiên cứu của ông không chỉ thay đổi phương thức sản xuất nông nghiệp mà còn mở ra một kỷ nguyên mới về an ninh lương thực trên phạm vi toàn cầu.
Quản lý dinh dưỡng chính xác giúp lúa ĐBSCL rẻ và sạch hơn

Quản lý dinh dưỡng chính xác giúp lúa ĐBSCL rẻ và sạch hơn

Trong khi giá vật tư tăng cao, quản lý dinh dưỡng chính xác trở thành giải pháp then chốt giúp giảm chi phí, nâng cao hiệu quả, thúc đẩy sản xuất lúa bền vững.
Truy xuất nguồn gốc thực phẩm từng bước xanh hóa tiêu dùng

Truy xuất nguồn gốc thực phẩm từng bước xanh hóa tiêu dùng

Nhu cầu về an toàn thực phẩm và minh bạch thông tin ngày càng trở nên cấp thiết, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm đang được coi là một trong những giải pháp quan trọng để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, nâng cao chất lượng sản phẩm và thúc đẩy phát triển thị trường bền vững.
HTX Tấn Đạt tổng kết mô hình canh tác lúa giảm chi phí, hướng tới phát thải thấp

HTX Tấn Đạt tổng kết mô hình canh tác lúa giảm chi phí, hướng tới phát thải thấp

Vừa qua, tại xã Trung Ngãi (huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long), Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam phối hợp cùng HTX Sản xuất Dịch vụ Nông nghiệp Tấn Đạt tổ chức hội thảo tổng kết mô hình canh tác lúa bền vững. Mô hình tập trung vào mục tiêu tối ưu hóa chi phí đầu vào, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao giá trị kinh tế trên cùng một đơn vị diện tích.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính