![]() |
| Khoa học và công nghệ sẽ làm thay đổi nền nông nghiệp Việt |
Việt Nam vốn được thiên nhiên ưu đãi với khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai màu mỡ, hệ thống sông ngòi dày đặc. Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long từ lâu đã trở thành những “vựa lúa” lớn của cả nước. Nhờ công cuộc đổi mới từ năm 1986, Việt Nam đã chuyển mình từ một quốc gia thiếu lương thực thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Đây là thành tựu to lớn, gắn liền với những chính sách đột phá của Nhà nước và sự cần cù, sáng tạo của hàng triệu nông dân.
Tuy nhiên, bối cảnh mới đặt ra những thách thức chưa từng có. Biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, thiên tai cực đoan ngày càng gia tăng, đặc biệt tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt, đòi hỏi sản phẩm nông nghiệp không chỉ nhiều về số lượng mà còn phải đảm bảo chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường. Thực tế đó thôi thúc ngành nông nghiệp Việt Nam phải chuyển mình, thay đổi tư duy từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”.
Khát vọng chuyển mình trước hết thể hiện ở quá trình tái cơ cấu ngành. Thay vì chạy theo sản lượng, nông nghiệp đang hướng đến nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Nhiều địa phương đã chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện tự nhiên và nhu cầu thị trường. Mô hình cánh đồng lớn, liên kết chuỗi giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp được nhân rộng, tạo ra sự gắn kết chặt chẽ trong sản xuất và tiêu thụ.
Bên cạnh đó, ứng dụng khoa học - công nghệ trở thành động lực then chốt. Nông nghiệp công nghệ cao với hệ thống nhà kính, tưới nhỏ giọt tự động, cảm biến môi trường, sử dụng giống mới có năng suất và khả năng chống chịu tốt đang dần thay đổi diện mạo sản xuất. Nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư vào công nghệ số, sử dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo để dự báo thời tiết, quản lý dịch bệnh và tối ưu hóa quy trình canh tác. Những cánh đồng thông minh, trang trại tự động hóa không còn là hình ảnh xa lạ.
Trong chiến lược phát triển quốc gia, Chính phủ đã xác định nông nghiệp là một trong những trụ cột quan trọng. Các chương trình xây dựng nông thôn mới, chuyển đổi số trong nông nghiệp, phát triển nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn đang được triển khai đồng bộ. Điều này cho thấy quyết tâm lớn trong việc nâng tầm ngành nông nghiệp, không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống nông dân.
Khát vọng chuyển mình còn thể hiện ở mục tiêu xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Những năm gần đây, nhiều mặt hàng như cà phê, hồ tiêu, điều, trái cây nhiệt đới đã khẳng định vị thế tại các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra cơ hội lớn, nhưng cũng đòi hỏi sự chuyên nghiệp và minh bạch cao hơn. Từ khâu sản xuất, chế biến đến phân phối, mọi công đoạn đều phải đáp ứng chuẩn mực toàn cầu.
Song hành với cơ hội là yêu cầu chuyển đổi xanh. Thế giới đang hướng tới phát triển bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và bảo tồn đa dạng sinh học. Ngành nông nghiệp Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế này. Các mô hình canh tác hữu cơ, sử dụng phân bón sinh học, tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp, giảm sử dụng hóa chất độc hại đang dần được khuyến khích. Đây không chỉ là yêu cầu thị trường mà còn là trách nhiệm đối với thế hệ tương lai.
Một yếu tố quan trọng khác trong hành trình chuyển mình là nguồn nhân lực. Người nông dân ngày nay không chỉ cần kinh nghiệm mà còn cần kiến thức về thị trường, công nghệ và quản trị. Việc đào tạo, tập huấn, hỗ trợ khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp được chú trọng hơn bao giờ hết. Nhiều bạn trẻ, kỹ sư, cử nhân đã trở về quê hương, mang theo tri thức mới để làm nông nghiệp theo cách hiện đại. Sự xuất hiện của lớp “nông dân 4.0” là tín hiệu tích cực cho tương lai.
Khát vọng chuyển mình của nông nghiệp Việt Nam còn gắn liền với phát triển nông thôn toàn diện. Xây dựng nông thôn mới không chỉ là nâng cấp hạ tầng mà còn là nâng cao đời sống văn hóa, giáo dục, y tế cho người dân. Khi người nông dân có thu nhập ổn định, môi trường sống tốt hơn, họ sẽ có điều kiện đầu tư và gắn bó lâu dài với sản xuất nông nghiệp. Điều này góp phần hạn chế tình trạng di cư ồ ạt ra đô thị, giữ gìn bản sắc và sự cân bằng xã hội.
Dẫu vậy, con đường phía trước không hề bằng phẳng. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún; liên kết chuỗi chưa thật sự bền vững; năng lực chế biến sâu còn hạn chế. Để hiện thực hóa khát vọng, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người nông dân. Chính sách phải đồng bộ, ổn định và tạo động lực dài hạn. Doanh nghiệp cần đóng vai trò dẫn dắt thị trường và đầu tư vào công nghệ. Nhà khoa học cần tiếp tục nghiên cứu, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật. Và người nông dân chính là trung tâm của mọi thay đổi.
Khát vọng chuyển mình của ngành nông nghiệp Việt Nam không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là khát vọng nâng cao vị thế quốc gia. Một nền nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững sẽ góp phần khẳng định hình ảnh Việt Nam là quốc gia có trách nhiệm, sáng tạo và năng động trong chuỗi giá trị toàn cầu. Từ những cánh đồng lúa trải dài, những vườn cây trĩu quả đến những nhà máy chế biến hiện đại, tất cả đang hòa chung vào nhịp đập của thời đại mới.
Trong hành trình ấy, điều quan trọng nhất vẫn là niềm tin. Niềm tin vào sức sáng tạo của con người Việt Nam, vào tiềm năng của đất đai và vào những chính sách đúng đắn. Khi khát vọng được nuôi dưỡng bằng hành động cụ thể, bằng quyết tâm và sự đồng lòng, nông nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ “chuyển mình” mà còn bứt phá, vươn xa trên bản đồ thế giới. Và khi đó, mỗi mùa vàng bội thu sẽ không chỉ là thành quả lao động mà còn là minh chứng cho một chặng đường đổi mới đầy bản lĩnh và tự hào./.