![]() |
| Lễ hội phồn thực cầu mưa ở Hưng Yên. (Ảnh: Phạm Thủy) |
Kho tàng di sản sống động
Mỗi độ xuân về, khi những cánh đồng bắt đầu trổ mạ non tơ, khi hoa bưởi, hoa cau thoảng hương dịu dàng trong gió, cũng là lúc khắp các làng quê Việt Nam rộn ràng trong không khí lễ hội. Lễ hội mùa xuân vốn không chỉ là dịp tưởng nhớ tổ tiên, thần linh mà còn là một kho tàng di sản sống động, phản chiếu trọn vẹn tâm hồn, triết lý sống của cư dân nông nghiệp lúa nước.
Trải qua hàng nghìn năm, lễ hội đang mang trong mình một sứ mệnh mới đầy ý nghĩa từ văn hóa nông nghiệp trở thành di sản xanh, góp phần lan tỏa thông điệp bảo tồn môi trường và phát triển bền vững trong kỷ nguyên hiện đại.
Nguồn gốc của các lễ hội truyền thống Việt Nam gắn chặt với nền nông nghiệp lúa nước, nơi con người sống nương tựa vào thiên nhiên, coi mưa nắng là ân huệ, coi hạt giống là sự sống linh thiêng. Trong mối quan hệ tương giao ấy, lễ hội ra đời như một hình thức giao tiếp giữa con người với tự nhiên, giữa thế giới trần tục và cõi thiêng liêng.
Ngay từ thuở dựng làng lập ấp, người Việt đã hình thành các lễ hội cầu mưa, cầu mùa, cầu cho trời thuận, gió hòa, mùa màng bội thu. Từ Lễ hội Lồng Tồng (Tày, Nùng) nghĩa là xuống đồng khai canh, đến lễ hội Cầu Ngư của ngư dân miền Trung, hay lễ hội Đền Hùng ở Phú Thọ, tất cả đều thể hiện ước vọng nguyên sơ ấy. Những nghi thức gieo hạt, cày ruộng, rước nước, hay múa cầu mưa chính là “kịch bản thiêng” mô phỏng vòng đời của cây lúa, đồng thời khẳng định triết lý sống hòa hợp với tự nhiên của cha ông ta.
Tín ngưỡng phồn thực, yếu tố nền tảng trong văn hóa nông nghiệp, cũng in đậm trong các lễ hội. Từ những hình ảnh tượng trưng như cặp nêu, chiêng trống, cho đến các nghi lễ độc đáo như Trò Trám, đó là nét sinh hoạt văn hóa thể hiện ước vọng mãnh liệt về sự sinh sôi nảy nở, về vụ mùa bội thu và nhân sinh phát triển. Ở nhiều làng quê Bắc Bộ, trò ném còn, hội vật, hội đua thuyền… không chỉ là vui chơi mà còn là nghi lễ cầu mong sự sung túc, tươi mới cho đất trời.
Có thể nói, lễ hội mùa xuân là một bản giao hưởng nông nghiệp nơi con người, đất trời và mùa vụ hòa làm một. Trong tiếng trống hội rộn ràng, trong hương khói linh thiêng dâng lên thần nông, người dân gửi gắm lòng biết ơn sâu sắc với thiên nhiên và niềm tin vào chu kỳ tái sinh bất tận của sự sống.
Trải qua thời gian, lễ hội không chỉ dừng ở ý nghĩa tâm linh mà còn trở thành không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng rộng lớn. Ở đó, các giá trị vật thể và phi vật thể được bảo tồn và tái hiện: từ kiến trúc đình, đền, trang phục truyền thống, đến các điệu hát, điệu múa, trò chơi dân gian... Mỗi lễ hội, vì thế, là một bảo tàng sống, lưu giữ ký ức và bản sắc của từng vùng đất, từng cộng đồng.
![]() |
| Lễ hội phóng sinh cá giống về môi trường tự nhiên tại Cần Thơ. (Ảnh Phùng Thảo) |
Những lễ hội lớn như Hội Gióng, Hội Lim, Lễ hội Bà Chúa Xứ, Lễ hội Đền Trần đều là minh chứng cho sức sống bền bỉ của di sản nông nghiệp. Từ khâu chuẩn bị lễ vật, dựng rạp, đến tái hiện các trò chơi dân gian, tất cả đều thể hiện tinh thần đoàn kết, cộng cảm, “uống nước nhớ nguồn” những giá trị làm nên cốt lõi văn hóa Việt.
Lễ hội cũng là nơi con người tìm thấy bản ngã và ký ức tập thể. Giữa guồng quay hiện đại, người ta trở về làng, hòa mình trong khói hương và tiếng trống hội để “tắm” lại tâm hồn trong dòng chảy truyền thống. Chính vì vậy, dù hình thức tổ chức có thay đổi, ý nghĩa lễ hội vẫn không phai nhạt, đó là sợi dây nối liền quá khứ với hiện tại, là mạch nguồn giúp cộng đồng gắn kết và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc.
Những giá trị ấy càng được khẳng định khi nhiều lễ hội Việt Nam được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và thế giới. Trong tâm thức người Việt, lễ hội không đơn thuần là vui chơi mà là biểu hiện sâu sắc của văn minh nông nghiệp, của triết lý “thiên - địa - nhân hợp nhất” đầy nhân văn.
Bảo tồn và phát triển bền vững lễ hội xanh
Bước sang thế kỷ XXI, khi biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường trở thành thách thức toàn cầu, các lễ hội Việt Nam cũng dần mang trong mình một sứ mệnh cao cả lan tỏa thông điệp xanh. Nhiều địa phương đã chuyển hướng tổ chức lễ hội theo hướng văn minh, thân thiện với môi trường, vừa tái hiện văn hóa nông nghiệp, vừa khơi dậy ý thức bảo vệ thiên nhiên.
Tại Bắc Ninh, Lễ hội Lim được phát động phong trào “Lễ hội không rác thải”, khuyến khích du khách sử dụng túi sinh học, hạn chế đồ nhựa dùng một lần. Ở Phú Thọ, Lễ hội Đền Hùng trở thành điểm sáng với hoạt động trồng cây lưu niệm, phục dựng nghi lễ gieo mạ truyền thống gắn với giáo dục bảo tồn đa dạng sinh học.
Nhiều tỉnh miền núi phía Bắc tổ chức lễ hội Lồng Tồng kết hợp du lịch sinh thái cộng đồng, giúp du khách không chỉ tham dự hội mà còn trải nghiệm trồng lúa, hái chè, nấu rượu men lá, những hoạt động tôn vinh văn hóa nông nghiệp bền vững.
Sự xuất hiện của khái niệm “lễ hội xanh” là bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa lễ hội mà không đánh mất hồn cốt truyền thống. “Xanh” không chỉ là màu của cây cỏ, của đồng ruộng, mà còn là biểu tượng của sự sống, của cân bằng sinh thái và phát triển bền vững. Từ việc giảm thiểu rác thải, trồng cây gây rừng, đến tuyên truyền bảo tồn nguồn nước, lễ hội hôm nay đang trở thành diễn đàn văn hóa, môi trường, nơi tinh thần sống thuận tự nhiên được khơi dậy mạnh mẽ.
Không chỉ dừng ở khẩu hiệu, nhiều mô hình “lễ hội xanh” đã cho thấy hiệu quả rõ rệt khi người dân ý thức hơn trong việc giữ gìn cảnh quan; du khách chủ động tham gia các hoạt động “đổi rác lấy quà”, “đi bộ trồng cây”, “thả cá tái tạo nguồn lợi thủy sản”; chính quyền địa phương chú trọng quy hoạch bãi rác tạm, sử dụng vật liệu trang trí tái chế. Mỗi hành động nhỏ trong không gian lễ hội đều góp phần nuôi dưỡng văn hóa sinh thái, đưa lễ hội trở lại với ý nghĩa nguyên sơ nhất tri ân đất trời, tôn trọng thiên nhiên.
Có thể thấy, từ nền văn hóa nông nghiệp, lễ hội mùa xuân đã trải qua một hành trình dài để trở thành di sản văn hóa sống động trong lòng xã hội hiện đại. Hành trình ấy giờ đây được nối dài bằng khát vọng “xanh hóa” biến không gian lễ hội thành nơi con người tái kết nối với tự nhiên, tái tạo năng lượng tinh thần và cùng nhau lan tỏa thông điệp phát triển bền vững.
Giữ gìn lễ hội truyền thống không chỉ là bảo tồn nghi thức, trò chơi hay lễ vật, mà còn là gìn giữ hệ sinh thái văn hóa, môi trường mà cha ông đã kiến tạo. Mỗi lễ hội xanh, mỗi hoạt động tri ân đất trời, đều góp phần nhắc nhở con người hiện đại rằng, chúng ta không đứng ngoài tự nhiên, mà là một phần trong vòng quay của nó.
Từ tín ngưỡng phồn thực xưa đến phong trào lễ hội xanh hôm nay, mạch nguồn văn hóa nông nghiệp Việt Nam vẫn đang tuôn chảy, không ngừng thích ứng, không ngừng tái sinh. Trong tiếng trống hội đầu xuân, giữa sắc cờ hoa và nụ cười rạng rỡ của người dân, ta cảm nhận được hơi thở của đất trời, của quá khứ và tương lai hòa quyện.
Lễ hội mùa xuân từ văn hóa nông nghiệp đến di sản xanh vì thế không chỉ là niềm vui đầu năm, mà còn là bản tuyên ngôn sống xanh của cộng đồng Việt yêu thiên nhiên, trân trọng đất mẹ và chung tay gìn giữ những giá trị bền vững cho mai sau.