![]() |
| Tại Việt Nam hiện nay việc chuyển giao kết quả giảm phát thải được thực hiện thông qua các thỏa thuận đàm phán song phương giữa các bên liên quan - Ảnh: VGP/Đỗ Hương |
Chính vì vậy, thị trường carbon đã ra đời như một công cụ kinh tế hiệu quả nhằm khuyến khích các doanh nghiệp và quốc gia giảm phát thải với chi phí tối ưu. Từ khi xuất hiện đến nay, thị trường carbon đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế xanh trên toàn cầu. Đối với Việt Nam, việc xây dựng và vận hành thị trường carbon không chỉ là thực hiện cam kết quốc tế mà còn mở ra cơ hội thu hút đầu tư xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.
Lịch sử hình thành thị trường carbon trên thế giới
Ý tưởng về thị trường carbon bắt nguồn từ các nghiên cứu kinh tế môi trường vào những năm 1960-1970. Các nhà kinh tế cho rằng thay vì áp dụng các quy định hành chính cứng nhắc, việc tạo ra cơ chế mua bán quyền phát thải sẽ giúp giảm ô nhiễm với chi phí thấp hơn và khuyến khích đổi mới công nghệ.
Bước ngoặt quan trọng diễn ra năm 1992 khi Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) được thông qua tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất ở Rio de Janeiro (Brazil). Công ước đặt nền móng cho sự hợp tác quốc tế trong kiểm soát phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đến năm 1997, Nghị định thư Kyoto được thông qua, đánh dấu sự ra đời chính thức của các cơ chế thị trường carbon. Đây là văn kiện quốc tế đầu tiên quy định các quốc gia phát triển phải cắt giảm phát thải khí nhà kính theo các mục tiêu cụ thể. Đồng thời, Kyoto thiết lập ba cơ chế linh hoạt gồm: Cơ chế phát triển sạch (CDM). Cơ chế đồng thực hiện (JI).
Mua bán phát thải quốc tế (International Emissions Trading).
Trong đó, Cơ chế phát triển sạch (CDM) cho phép các nước phát triển đầu tư vào các dự án giảm phát thải tại các nước đang phát triển để nhận tín chỉ carbon. Hàng nghìn dự án về năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng và trồng rừng đã được triển khai trên khắp thế giới thông qua cơ chế này. Sau năm 2005, nhiều thị trường carbon bắt buộc được thành lập. Tiêu biểu là Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu (EU ETS), hiện là thị trường carbon lớn và có ảnh hưởng nhất thế giới. Tiếp đó, nhiều quốc gia như Anh, Hàn Quốc, New Zealand, Canada và một số bang của Hoa Kỳ cũng triển khai các hệ thống giao dịch phát thải riêng.
Năm 2015, Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu được thông qua, mở ra giai đoạn mới của thị trường carbon. Khác với Nghị định thư Kyoto chỉ áp dụng cho các nước phát triển, Thỏa thuận Paris yêu cầu tất cả các quốc gia xây dựng và thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC). Điều 6 của Thỏa thuận Paris tiếp tục cho phép các quốc gia hợp tác thông qua cơ chế trao đổi kết quả giảm phát thải và phát triển thị trường carbon quốc tế với yêu cầu minh bạch hơn, tránh tính trùng lượng phát thải được giảm.
Hiện nay, hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ đã áp dụng thuế carbon hoặc hệ thống giao dịch phát thải. Thị trường carbon ngày càng trở thành công cụ quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế xanh và thực hiện các cam kết khí hậu trên phạm vi toàn cầu.
Thị trường carbon hoạt động dựa trên nguyên tắc "phát thải phải trả giá". Mỗi tấn khí CO₂ hoặc lượng khí nhà kính tương đương được quy đổi thành một đơn vị carbon có thể giao dịch.
Có hai loại thị trường carbon phổ biến.
Thứ nhất là thị trường carbon bắt buộc, nơi Chính phủ quy định hạn ngạch phát thải đối với các ngành hoặc doanh nghiệp. Nếu phát thải thấp hơn hạn ngạch được cấp, doanh nghiệp có thể bán phần dư. Nếu phát thải vượt mức, doanh nghiệp phải mua thêm hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để bù đắp.
Thứ hai là thị trường carbon tự nguyện, nơi các doanh nghiệp hoặc tổ chức chủ động mua tín chỉ carbon nhằm giảm dấu chân carbon, thực hiện trách nhiệm xã hội hoặc đáp ứng yêu cầu của khách hàng và nhà đầu tư.
Quá trình vận hành thị trường carbon thường gồm các bước: Đo đạc và kiểm kê lượng phát thải khí nhà kính. Xác định hạn ngạch phát thải cho từng đơn vị. Giám sát, báo cáo và thẩm định phát thải. Cấp hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon. Giao dịch trên sàn hoặc thông qua hợp đồng. Kiểm tra việc tuân thủ quy định. Để thị trường hoạt động hiệu quả, cần có hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) chính xác, minh bạch cùng với cơ sở dữ liệu số hóa và cơ chế giám sát độc lập.
Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam
Đối với Việt Nam, phát triển thị trường carbon mang nhiều ý nghĩa cả về kinh tế, môi trường và hội nhập quốc tế. Trước hết, thị trường carbon giúp thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Đây là mục tiêu quan trọng đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ nền kinh tế. Thị trường carbon tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Thứ hai, Việt Nam có nhiều tiềm năng tạo tín chỉ carbon. Với diện tích rừng lớn, các chương trình bảo vệ và phát triển rừng, năng lượng tái tạo, điện gió, điện mặt trời, nông nghiệp phát thải thấp, xử lý chất thải và sản xuất tuần hoàn đều có thể tạo ra tín chỉ carbon đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Thứ ba, thị trường carbon giúp thu hút nguồn vốn đầu tư xanh từ các tổ chức quốc tế, quỹ khí hậu và doanh nghiệp nước ngoài. Đây sẽ là nguồn lực quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, phát triển công nghệ xanh và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ngoài ra, khi nhiều thị trường lớn áp dụng các tiêu chuẩn về phát thải và cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải chứng minh mức phát thải trong quá trình sản xuất. Việc tham gia thị trường carbon giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn, giảm chi phí tuân thủ và nâng cao năng lực cạnh tranh khi xuất khẩu.
Đối với ngành lâm nghiệp, thị trường carbon mở ra cơ hội tăng giá trị kinh tế của rừng. Không chỉ tạo nguồn thu từ gỗ và lâm sản ngoài gỗ, rừng còn mang lại giá trị thông qua dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon. Điều này góp phần tạo thêm nguồn lực cho công tác bảo vệ rừng, phục hồi hệ sinh thái và cải thiện sinh kế của cộng đồng sống gần rừng.
Lộ trình vận hành sàn giao dịch carbon tại Việt Nam
Việt Nam đã xác định phát triển thị trường carbon là một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình thực hiện các cam kết về biến đổi khí hậu. Theo quy định của pháp luật hiện hành và định hướng của Chính phủ, lộ trình xây dựng thị trường carbon gồm nhiều giai đoạn.
Trong giai đoạn chuẩn bị, các bộ, ngành tiến hành xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính, ban hành quy định về đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia; xác định danh mục các cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính và phân bổ hạn ngạch phát thải.
Từ năm 2025, Việt Nam bắt đầu triển khai thí điểm sàn giao dịch carbon trong nước. Giai đoạn này tập trung hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng hạ tầng kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực và thử nghiệm cơ chế giao dịch giữa các doanh nghiệp thuộc diện quản lý phát thải.
Theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt, sàn giao dịch carbon trong nước dự kiến sẽ chính thức vận hành từ năm 2028. Khi đó, các doanh nghiệp thuộc các ngành phát thải lớn như năng lượng, sản xuất công nghiệp, xi măng, thép, hóa chất, giao thông và một số lĩnh vực khác sẽ từng bước tham gia giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon theo quy định.
Để thị trường hoạt động hiệu quả, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng cơ chế giám sát minh bạch, phát triển đội ngũ chuyên gia về kiểm kê khí nhà kính, định giá carbon và xác minh tín chỉ carbon. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế nhằm học hỏi kinh nghiệm quản lý, kết nối với các thị trường carbon khu vực và toàn cầu.
Triển vọng trong thời gian tới
Trong bối cảnh xu hướng chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn thế giới, thị trường carbon sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Đây không chỉ là công cụ giảm phát thải mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, phát triển năng lượng tái tạo và hình thành các mô hình kinh tế tuần hoàn.
Khi được vận hành đồng bộ, minh bạch và gắn với các tiêu chuẩn quốc tế, thị trường carbon sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các chuỗi cung ứng xanh, mở rộng cơ hội xuất khẩu, thu hút đầu tư chất lượng cao và nâng cao vị thế của nền kinh tế trong quá trình hội nhập quốc tế. Đồng thời, nguồn tài chính từ giao dịch carbon sẽ góp phần bảo vệ tài nguyên rừng, phục hồi hệ sinh thái và hỗ trợ các địa phương thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Sự hình thành và phát triển thị trường carbon là xu thế tất yếu trong nền kinh tế hiện đại. Đối với Việt Nam, đây vừa là yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, vừa là cơ hội để đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước xây dựng nền kinh tế xanh, phát thải thấp, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và thịnh vượng./.