![]() |
| Ảnh minh họa. |
Tóm tắt
Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rừng và hiệu quả môi trường tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ 12 tỉnh theo báo cáo của các địa phương năm 2025. Kết quả cho thấy, hiệu quả môi trường (được phản ánh thông qua số vụ vi phạm lâm nghiệp và tiềm năng hấp thụ carbon) không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô tài nguyên rừng, mà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cấu trúc quản trị, đặc biệt là mức độ phân cấp và xác lập quyền sở hữu rừng. Các tỉnh có tỷ lệ diện tích rừng do cấp xã quản lý cao thường đối mặt với hạn chế về năng lực quản trị và rủi ro vi phạm lớn hơn, trong khi các địa phương đã hoàn thiện giao rừng và xác lập chủ thể rõ ràng có xu hướng đạt hiệu quả môi trường cao hơn. Nghiên cứu đóng góp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của thể chế trong quản trị tài nguyên rừng, đồng thời đề xuất hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam.
Từ khóa: quản trị rừng, hiệu quả môi trường, tín chỉ carbon, phân cấp quản lý, Việt Nam
Abstract
This study examines the relationship between forest governance structures and environmental effectiveness in Vietnam, based on aggregated data from 12 provinces reported in 2025. The findings indicate that environmental effectiveness—reflected in the number of forestry violations and carbon sequestration potential—is not solely determined by the scale of forest resources, but is strongly influenced by governance structures, particularly the degree of decentralization and the clarity of forest tenure arrangements.
Provinces with a high proportion of forest areas managed by commune-level authorities tend to face limitations in governance capacity and higher risks of violations, whereas those that have effectively implemented forest allocation and clearly defined ownership demonstrate better environmental outcomes.
This study provides empirical evidence on the critical role of institutional factors in forest resource governance, and offers policy implications for improving forest management effectiveness and advancing the development of carbon credit markets in Vietnam.
Keywords: forest governance; environmental effectiveness; carbon credits; decentralization; Vietnam
I. GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng gia tăng, rừng được thừa nhận là một trong những giải pháp tự nhiên quan trọng nhất nhằm giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường hấp thụ carbon. Theo Intergovernmental Panel on Climate Change, lĩnh vực sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp (LULUCF) có thể đóng góp đáng kể vào mục tiêu trung hòa carbon nếu được quản lý hiệu quả. Tuy nhiên, hiệu quả môi trường của rừng không chỉ phụ thuộc vào quy mô diện tích hay trữ lượng sinh khối, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi cấu trúc thể chế và mô hình quản trị tài nguyên (Ostrom, 1990; Agrawal & Gibson, 1999).
Tại Việt Nam, quá trình đổi mới chính sách lâm nghiệp trong những năm qua đã thúc đẩy mạnh mẽ việc giao rừng, cho thuê rừng và phân cấp quản lý cho chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp xã và cộng đồng. Các chính sách như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và phát triển thị trường tín chỉ carbon đã mở ra cơ hội gắn kết giữa mục tiêu bảo vệ rừng và lợi ích kinh tế (Pham et al., 2018). Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các địa phương về hiệu quả quản trị rừng, thể hiện qua tình trạng vi phạm lâm nghiệp, suy giảm chất lượng rừng và mức độ khai thác tiềm năng carbon.
Một trong những vấn đề nổi bật là vai trò ngày càng gia tăng của chính quyền cấp xã trong quản lý diện tích rừng và đất lâm nghiệp, đặc biệt sau các đợt sáp nhập hành chính và điều chỉnh địa giới. Mặc dù việc phân cấp này có thể giúp tăng tính linh hoạt và gắn kết với địa phương, nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về năng lực quản trị, nguồn lực và cơ chế trách nhiệm giải trình. Trong nhiều trường hợp, việc chưa xác lập rõ ràng quyền sở hữu và trách nhiệm quản lý đã dẫn đến tình trạng “khoảng trống thể chế”, làm gia tăng nguy cơ vi phạm và suy giảm hiệu quả môi trường.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước tham gia vào các cơ chế thị trường carbon, đặc biệt là các sáng kiến như REDD+ và tín chỉ carbon tự nguyện, việc đảm bảo hiệu quả môi trường của rừng trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược. Hiệu quả này không chỉ được đo lường thông qua khả năng hấp thụ carbon, mà còn thông qua mức độ giảm thiểu các hành vi vi phạm và suy thoái rừng. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản trị rừng hiệu quả, minh bạch và có khả năng tạo động lực cho các chủ thể tham gia.
Từ những vấn đề nêu trên, nghiên cứu này nhằm làm rõ vai trò của cấu trúc quản trị rừng đối với hiệu quả môi trường tại Việt Nam, thông qua phân tích dữ liệu thực tế từ 13 tỉnh. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu chính: (i) phân tích đặc điểm cấu trúc quản trị rừng tại các tỉnh; (ii) đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị và các chỉ tiêu hiệu quả môi trường như vi phạm lâm nghiệp và tiềm năng hấp thụ carbon; và (iii) đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rừng và thúc đẩy phát triển thị trường tín chỉ carbon.
Bằng cách kết hợp phân tích dữ liệu thực nghiệm với khung lý thuyết về quản trị tài nguyên, nghiên cứu kỳ vọng đóng góp vào việc làm rõ vai trò của thể chế trong quản trị rừng, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện chính sách lâm nghiệp theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
II. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG LÝ THUYẾT
1. Quản trị rừng và vai trò của thể chế trong hiệu quả môi trường
Trong lĩnh vực kinh tế tài nguyên và môi trường, quản trị rừng ngày càng được tiếp cận dưới góc độ thể chế, trong đó quyền tài sản (property rights) được xem là nền tảng quyết định hiệu quả quản lý tài nguyên. Theo cách tiếp cận “bundle of rights”, quyền sở hữu không phải là một thực thể đơn nhất mà bao gồm một tập hợp các quyền như tiếp cận, khai thác, quản lý, loại trừ và chuyển nhượng . Mức độ rõ ràng và đầy đủ của các quyền này quyết định động lực của các chủ thể trong việc bảo vệ và sử dụng bền vững tài nguyên rừng.
Các nghiên cứu thực nghiệm trong khuôn khổ REDD+ cũng khẳng định rằng hệ thống quyền sử dụng đất và quyền carbon có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giảm phát thải và phân bổ lợi ích. Những hệ thống quyền không rõ ràng hoặc chồng chéo thường dẫn đến xung đột lợi ích, làm suy giảm hiệu quả quản trị và hạn chế sự tham gia của cộng đồng địa phương . Điều này đặc biệt phổ biến ở các quốc gia đang phát triển, nơi phần lớn diện tích rừng thuộc sở hữu nhà nước nhưng lại thiếu cơ chế phân quyền hiệu quả.
Bên cạnh đó, một dòng nghiên cứu khác nhấn mạnh rằng quản trị rừng không chỉ là vấn đề quyền sở hữu mà còn là vấn đề năng lực thể chế và phối hợp đa cấp. Mô hình quản trị đa cấp (multi-level governance) cho thấy sự tương tác giữa các cấp chính quyền – từ trung ương đến địa phương – đóng vai trò quyết định trong việc thực thi chính sách và kiểm soát tài nguyên. Tuy nhiên, khi quá trình phân cấp không đi kèm với tăng cường năng lực và nguồn lực, hiệu quả quản lý có thể bị suy giảm, đặc biệt ở cấp cơ sở.
Như vậy, từ góc độ lý thuyết, hiệu quả môi trường của quản trị rừng không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô tài nguyên mà phụ thuộc vào chất lượng thể chế, bao gồm: (i) mức độ rõ ràng của quyền tài sản; (ii) cấu trúc phân cấp quản lý; và (iii) năng lực thực thi của các chủ thể quản lý.
2. Thị trường tín chỉ carbon rừng và các yêu cầu về thể chế
Sự phát triển của thị trường tín chỉ carbon đã tạo ra một cách tiếp cận mới trong quản trị rừng, chuyển từ mô hình hành chính sang mô hình dựa trên cơ chế thị trường. Trong đó, rừng được xem như một “tài sản carbon” có thể lượng hóa và giao dịch. Tuy nhiên, việc vận hành thị trường này đòi hỏi một hệ thống thể chế và kỹ thuật phức tạp.
Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng tính toàn vẹn của tín chỉ carbon phụ thuộc vào bốn yếu tố cốt lõi: tính bổ sung (additionality), tính lâu dài (permanence), tránh rò rỉ (leakage) và hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) . Trong đó, MRV được xem là nền tảng để đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của tín chỉ carbon, yêu cầu dữ liệu phải chính xác, nhất quán và có thể kiểm chứng độc lập.
Ngoài ra, các tiêu chuẩn carbon quốc tế cũng nhấn mạnh vai trò của hệ thống quản trị trong việc đảm bảo tính hợp lệ của tín chỉ. Các yếu tố như cơ chế đăng ký, xác lập quyền sở hữu carbon, và trách nhiệm pháp lý đối với rủi ro (như mất rừng hoặc suy giảm carbon) là điều kiện tiên quyết để thị trường vận hành hiệu quả .
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy các dự án carbon rừng, đặc biệt trong thị trường tự nguyện (voluntary carbon market), vẫn đối mặt với các vấn đề về tính toàn vẹn và độ tin cậy. Những hạn chế trong thiết kế thể chế, đặc biệt liên quan đến quyền carbon và hệ thống giám sát, có thể dẫn đến việc đánh giá quá mức lượng giảm phát thải thực tế . Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực quản trị để đảm bảo chất lượng tín chỉ carbon.
3. Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu quốc tế về quản trị rừng và thị trường carbon, vẫn tồn tại một số khoảng trống quan trọng.
Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu tập trung ở cấp quốc gia hoặc dự án, trong khi thiếu các phân tích thực nghiệm ở cấp độ liên tỉnh hoặc dưới quốc gia. Điều này hạn chế khả năng hiểu rõ sự khác biệt về quản trị và hiệu quả môi trường giữa các địa phương trong cùng một quốc gia.
Thứ hai, các nghiên cứu hiện tại thường xem xét riêng biệt các yếu tố như quyền tài sản, MRV hoặc thị trường carbon, mà chưa tích hợp các yếu tố này trong một khung phân tích thống nhất. Trong khi đó, thực tế cho thấy hiệu quả quản trị rừng là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa thể chế, dữ liệu và cơ chế thị trường.
Thứ ba, các nghiên cứu về tác động của thay đổi thể chế – đặc biệt là các cải cách hành chính như sáp nhập đơn vị hành chính – đến quản trị rừng và dữ liệu carbon còn rất hạn chế. Trong khi đó, các thay đổi này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính nhất quán của dữ liệu và khả năng tham gia thị trường carbon.
Cuối cùng, mặc dù các nghiên cứu gần đây đã bắt đầu đề cập đến vai trò của công nghệ trong MRV, nhưng vẫn còn thiếu các phân tích về năng lực thể chế và khả năng tiếp cận công nghệ của các địa phương, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển .
4. Định vị nghiên cứu
Trên cơ sở các khoảng trống nêu trên, nghiên cứu này được thiết kế nhằm đóng góp vào ba khía cạnh chính:
(i) Bổ sung bằng chứng thực nghiệm ở cấp tỉnh về mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rừng và hiệu quả môi trường;
(ii) Tích hợp các yếu tố thể chế, dữ liệu và thị trường carbon trong một khung phân tích thống nhất;
(iii) Phân tích tác động của thay đổi hành chính đến quản trị rừng và khả năng tham gia thị trường tín chỉ carbon.
Qua đó, nghiên cứu không chỉ góp phần làm rõ vai trò của thể chế trong quản trị rừng, mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế chính sách lâm nghiệp và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1. Cách tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận định lượng kết hợp phân tích so sánh liên tỉnh (comparative analysis) nhằm đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rừng và hiệu quả môi trường tại Việt Nam. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện sự khác biệt về quản trị và kết quả môi trường giữa các địa phương trong cùng một bối cảnh thể chế quốc gia.
Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết về quyền tài sản (property rights) và quản trị đa cấp (multi-level governance) để giải thích cơ chế tác động của cấu trúc quản trị đến hiệu quả môi trường.
2. Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo chính thức của 12 tỉnh theo Công văn số 3019 ngày 29/12/2025 của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm – Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Quyết định công bố hiện trạng rừng 2025 của các tỉnh.
Các nhóm dữ liệu chính bao gồm:
Quy mô tài nguyên rừng: tổng diện tích rừng và đất lâm nghiệp
Cấu trúc quản trị rừng: diện tích do UBND cấp xã quản lý, mức độ phân cấp
Hiệu quả môi trường: Số vụ vi phạm lâm nghiệp năm 2025; Tiềm năng hấp thụ carbon (ước tính)
Chất lượng rừng: tỷ lệ rừng giàu, trung bình, nghèo
Dữ liệu được tổng hợp ở cấp tỉnh, mang tính cross-section (cắt ngang) tại thời điểm năm 2025.
3. Hạn chế của nghiên cứu
Dữ liệu chỉ giới hạn ở 12 tỉnh → chưa đại diện toàn quốc
Chưa có dữ liệu chuỗi thời gian dài để phân tích động
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về vai trò của cấu trúc quản trị trong bối cảnh Việt Nam.
IV. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
1. Tổng quan cấu trúc quản trị rừng và phân bố tài nguyên
Bảng 1: Bảng tổng hợp 12 tỉnh có báo cáo
| Tỉnh | Tổng diện tích rừng & đất rừng (ha) | Đặc điểm rừng | Vi phạm năm 2025 | Tiềm năng carbon |
|---|---|---|---|---|
| Gia Lai | 1.032.516,6 | Rừng tự nhiên + rừng trồng, chủ yếu nghèo | 123 vụ | Rất cao (~4,9 triệu tCO₂/năm) |
| Bắc Ninh | 167.657,25 | Rừng nhỏ lẻ, phân tán | 01 vụ | Thấp |
| Cao Bằng | 366.055,48 | Rừng tự nhiên chiếm ưu thế, chất lượng thấp | 16 vụ (9 cháy, 7 phá) | Trung bình |
| Lai Châu | 511.510,01 | Rừng tự nhiên diện tích lớn | 163 vụ | Cao |
| Nghệ An | 1.065.714,4 | Rừng quy mô rất lớn, đa dạng | 01 vụ | Rất cao (>356 tỷ đồng) |
| Phú Thọ | 405.394,17 | Rừng trung bình – nghèo | 106 vụ | Cao |
| Tây Ninh | 100.091,4 | Rừng trồng chiếm ưu thế | Ít, nhỏ lẻ | Trung bình |
| Đắk Lắk | 743.171 | Rừng nghèo, phục hồi | 952 vụ | Rất cao (~51,5 triệu USD/năm) |
| Ninh Bình | 39.253,4 | Rừng tự nhiên chiếm tỷ trọng lớn | Nhỏ lẻ (không thống kê cụ thể) | Trung bình |
| Lâm Đồng | 1.132.111,00 | Rừng lớn toàn tỉnh, xã quản lý chất lượng thấp | 23 vụ | Rất cao |
| Tuyên Quang | 907.406,28 | Rừng nghèo chiếm đa số | 186 vụ | Cao |
| Sơn La | 676.687,80 | Rừng quy mô lớn, phòng hộ quan trọng | 246 vụ | Rất cao (~6 triệu tCO₂) |
(Tổng hợp theo báo cáo 12 tỉnh gửi về theo công văn số 3019 ngày 29/12/2025 của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm- Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các báo cáo đánh giá tiềm năng rừng)
Bảng 1 cho thấy sự khác biệt rất lớn về quy mô tài nguyên rừng giữa các địa phương. Tổng diện tích rừng và đất lâm nghiệp dao động từ mức rất thấp như Ninh Bình (39.253,4 ha) đến rất cao như Nghệ An (1.065.714,4 ha).
Một điểm đáng chú ý là tỷ lệ diện tích rừng do UBND cấp xã quản lý có sự phân hóa rõ rệt. Một số địa phương như Phú Thọ, Tây Ninh, Đắk Lắk, Ninh Bình và Lâm Đồng có tỷ lệ diện tích do cấp xã quản lý ở mức rất cao. Trong khi đó, nhiều tỉnh khác không báo cáo hoặc chưa xác định rõ chỉ tiêu này.
Kết quả này phản ánh sự không đồng nhất trong cấu trúc quản trị rừng giữa các địa phương, cho thấy quá trình chuyển đổi từ quản lý hành chính tập trung sang quản trị đa chủ thể chưa diễn ra đồng đều. Ở những nơi mà cấp xã quản lý phần lớn diện tích rừng, mô hình quản trị vẫn mang nặng tính hành chính, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài nguyên trong dài hạn.
1.1. Chất lượng rừng và hiệu quả môi trường
Bảng 1 cho thấy phần lớn các địa phương có đặc điểm rừng là rừng nghèo hoặc rừng trung bình, kể cả ở những tỉnh có diện tích rừng lớn như Gia Lai, Tuyên Quang hay Phú Thọ.
Trong khi đó, các tỉnh có diện tích rừng lớn và đa dạng như Nghệ An lại có số vụ vi phạm rất thấp, cho thấy khả năng quản lý hiệu quả hơn.
Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: Hiệu quả môi trường không chỉ phụ thuộc vào diện tích rừng, mà còn phụ thuộc vào chất lượng rừng và mô hình quản trị
Các địa phương có rừng nghèo chiếm tỷ trọng lớn sẽ có: Khả năng hấp thụ carbon thấp hơn; Dễ bị suy thoái và vi phạm hơn
Do đó, việc nâng cao chất lượng rừng cần được xem là một mục tiêu trung tâm trong quản trị rừng bền vững.
1.2. Cấu trúc quản trị và tiềm năng hấp thụ carbon
Tiềm năng hấp thụ carbon giữa các tỉnh có sự khác biệt đáng kể. Các địa phương có diện tích rừng lớn như Nghệ An, Sơn La, Gia Lai và Đắk Lắk đều có tiềm năng carbon ở mức cao hoặc rất cao. Đặc biệt:
Gia Lai: ~4,9 triệu tCO₂/năm
Sơn La: ~6 triệu tCO₂/năm
Đắk Lắk: ~51,5 triệu USD/năm (quy đổi giá trị kinh tế)
Nghệ An: >356 tỷ đồng
Ngược lại, các tỉnh có diện tích rừng nhỏ như Ninh Bình, Bắc Ninh có tiềm năng carbon thấp.
Tuy nhiên, mặc dù tiềm năng carbon phụ thuộc mạnh vào diện tích rừng, nhưng cấu trúc quản trị cũng đóng vai trò quan trọng thông qua việc ảnh hưởng đến: Chất lượng rừng; Khả năng bảo vệ và phục hồi rừng; Khả năng tham gia thị trường carbon
Đáng chú ý, nhiều địa phương có tiềm năng carbon lớn nhưng vẫn chưa khai thác hiệu quả do các rào cản về: Quyền sở hữu tín chỉ carbon; Cơ chế thị trường; Hệ thống đo lường và xác minh
Điều này cho thấy hạn chế không nằm ở tài nguyên mà nằm ở thể chế quản trị.
Từ các kết quả phân tích trên, có thể rút ra một số nhận định chính:
Thứ nhất, cấu trúc quản trị rừng tại Việt Nam còn thiếu tính đồng nhất, với sự tồn tại song song giữa mô hình quản lý tập trung và phân cấp.
Thứ hai, hiệu quả kiểm soát vi phạm lâm nghiệp chưa tương xứng với quy mô bộ máy quản lý, đặc biệt tại các địa phương có diện tích rừng lớn.
Thứ ba, chất lượng rừng thấp là một trong những hạn chế lớn nhất ảnh hưởng đến hiệu quả môi trường, bao gồm cả khả năng hấp thụ carbon.
Thứ tư, tiềm năng carbon của Việt Nam là rất lớn, nhưng chưa được khai thác hiệu quả do các rào cản về thể chế và quản trị.
Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng cải cách cấu trúc quản trị rừng theo hướng tăng cường phân quyền, xác lập rõ quyền tài sản và nâng cao trách nhiệm của chủ rừng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả môi trường và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
2. Thực trạng chất lượng rừng tại các địa phương
Bảng 2: Bảng tỷ lệ % chất lượng rừng
| STT | Tỉnh | Tổng diện tích có phân loại (ha) | % Rừng giàu | % Rừng trung bình | % Rừng nghèo | % Rừng nghèo kiệt/khác | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 110.272,76 | 1,62% | 12,30% | 81,60% | 4,48% | Đầy đủ |
| 2 | Bắc Ninh | 671,48 | 0,03% | 2,80% | 50,72% | 31,42% | Thiếu nhóm khác |
| 3 | Cao Bằng | 53.519,05 | 0,32% | 6,85% | 92,83% | - | Không tách nghèo kiệt |
| 4 | Lai Châu | 260.724,58 | 0,05% | 8,31% | 91,64% | - | Gộp nhóm |
| 5 | Nghệ An | 84.169,54 | 1,29% | 7,68% | 91,03% | - | Không có nghèo kiệt |
| 6 | Phú Thọ | 90.739,55 | - | - | ~80–90% | - | Chỉ mô tả định tính |
| 7 | Tây Ninh | 10.802,89 | - | - | ~85–95% | - | Chủ yếu rừng nghèo |
| 8 | Đắk Lắk | 120.574,39 | - | - | ~80–90% | - | Không phân loại chi tiết |
| 9 | Ninh Bình | 7.757,78 | - | - | - | - | Không có số liệu CL rừng |
| 10 | Lâm Đồng | 18.649,36 | - | - | ~80–90% | - | Mô tả định tính |
| 11 | Tuyên Quang | 385.465,33 | 0,00% | 21,98% | 78,02% | - | Không còn rừng giàu |
| 12 | Sơn La | 587.733,10 | - | - | ~80–90% | - | Không có số liệu chi tiết |
(Tổng hợp theo báo cáo 12 tỉnh gửi về theo công văn số 3019 ngày 29/12/2025 của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm- Bộ Nông nghiệp và Môi trường)
Bảng 2 cho thấy cơ cấu chất lượng rừng tại 12 tỉnh có sự phân hóa, tuy nhiên nổi bật là xu hướng chung: rừng nghèo chiếm tỷ trọng áp đảo trong hầu hết các địa phương.
Cụ thể:
- Gia Lai: rừng nghèo chiếm 81,60%, rừng giàu chỉ 1,62%
- Cao Bằng: rừng nghèo chiếm 92,83%, rừng giàu gần như không đáng kể (0,32%)
- Lai Châu: rừng nghèo chiếm 91,64%
- Nghệ An: rừng nghèo chiếm 91,03%
- Tuyên Quang: không còn rừng giàu, rừng trung bình chiếm 21,98% và rừng nghèo chiếm 78,02%
Ở nhiều địa phương khác như Phú Thọ, Tây Ninh, Đắk Lắk, Lâm Đồng và Sơn La, mặc dù không có số liệu chi tiết, nhưng các báo cáo đều cho thấy rừng nghèo chiếm khoảng 80–95% diện tích.
Kết quả này phản ánh một thực trạng đáng chú ý: mặc dù diện tích rừng tại nhiều địa phương ở mức lớn, nhưng chất lượng rừng nhìn chung thấp, với tỷ lệ rừng giàu rất hạn chế hoặc gần như không còn.
2.1. Chất lượng rừng và hiệu quả môi trường
Từ góc độ hiệu quả môi trường, chất lượng rừng là yếu tố quyết định đến: Khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon; Đa dạng sinh học; Khả năng chống suy thoái và phục hồi hệ sinh thái
Việc rừng nghèo chiếm tỷ trọng lớn dẫn đến một số hệ quả:
Thứ nhất, hiệu quả hấp thụ carbon bị hạn chế.
Mặc dù một số tỉnh như Gia Lai, Nghệ An hay Sơn La có tiềm năng carbon cao do diện tích lớn, nhưng tỷ lệ rừng giàu thấp làm giảm hiệu quả hấp thụ trên mỗi đơn vị diện tích.
Thứ hai, nguy cơ suy thoái rừng cao hơn.
Rừng nghèo thường có cấu trúc sinh thái kém ổn định, dễ bị tác động bởi khai thác, cháy rừng hoặc biến đổi khí hậu.
Thứ ba, hiệu quả quản trị rừng chưa đạt mục tiêu bền vững.
Kết quả này cho thấy các chính sách quản lý rừng hiện nay có thể mới tập trung vào duy trì diện tích, mà chưa chú trọng đúng mức đến nâng cao chất lượng rừng.
2.2. Vai trò của cấu trúc quản trị đối với chất lượng rừng
Khi đối chiếu với Bảng 2 (cấu trúc quản trị), có thể nhận thấy:
Nhiều địa phương có tỷ lệ phân cấp cao (cấp xã quản lý lớn) vẫn có chất lượng rừng thấp
Một số tỉnh có quản lý tập trung hơn (như Nghệ An) lại duy trì được cấu trúc rừng tương đối tốt hơn
Điều này cho thấy mối quan hệ giữa quản trị rừng và chất lượng rừng không đơn giản, mà phụ thuộc vào: Năng lực quản lý của cấp thực thi (đặc biệt là cấp xã); Cơ chế giám sát và kiểm tra; Mức độ gắn kết giữa quyền lợi và trách nhiệm của chủ rừng
Nếu phân cấp quản lý nhưng không đi kèm với nguồn lực và cơ chế phù hợp, có thể dẫn đến: Quản lý kém hiệu quả; Suy giảm chất lượng rừng theo thời gian
2.3. Hạn chế về dữ liệu và hàm ý nghiên cứu
Một điểm đáng lưu ý từ Bảng 3 là sự thiếu đồng nhất và thiếu đầy đủ của dữ liệu:
Nhiều tỉnh không có số liệu định lượng chi tiết
Một số địa phương chỉ mô tả định tính
Chưa thống nhất trong phân loại (ví dụ: không tách rừng nghèo kiệt)
Hạn chế này ảnh hưởng đến: Khả năng so sánh giữa các địa phương; Độ chính xác của các phân tích định lượng; Việc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng
Do đó, cần thiết phải: Chuẩn hóa hệ thống phân loại chất lượng rừng; Xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất trên toàn quốc; Áp dụng các công cụ đo lường hiện đại (viễn thám, GIS)
Từ các kết quả trên, có thể rút ra một số nhận định quan trọng:
Thứ nhất, chất lượng rừng tại các địa phương nhìn chung ở mức thấp, với rừng nghèo chiếm ưu thế tuyệt đối.
Thứ hai, hiệu quả môi trường của rừng Việt Nam hiện nay bị hạn chế không phải do thiếu diện tích, mà do hạn chế về chất lượng rừng.
Thứ ba, cấu trúc quản trị rừng chưa thực sự thúc đẩy nâng cao chất lượng rừng, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp chưa đi kèm với nâng cao năng lực quản lý.
Để nâng cao hiệu quả môi trường, chính sách quản trị rừng cần chuyển từ mục tiêu mở rộng diện tích sang nâng cao chất lượng rừng, đồng thời hoàn thiện thể chế quản trị theo hướng gắn trách nhiệm, quyền lợi và năng lực của các chủ thể quản lý rừng.
3. Mối quan hệ giữa quy mô rừng, cấu trúc quản trị và vi phạm lâm nghiệp
Bảng 3: Bảng tổng hợp diện tích rừng và vi phạm lâm nghiệp năm 2025
| STT | Tỉnh | Diện tích rừng (ha) | DT xã quản lý (ha) | Tỷ lệ % giữa diện tích rừng do UBND xã quản lý với Tổng diện tích rừng | Số vụ vi phạm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 1.032.516,6 | 273.771,5 | 26,52 | 123 |
| 2 | Bắc Ninh | 167.657,25 | 3.213,83 | 1,92 | 1 |
| 3 | Cao Bằng | 366.055,48 | 103.354,99 | 28,24 | 16 (7 phá + 9 cháy) |
| 4 | Lai Châu | 511.510,01 | 277.878,61 | 54,32 | 163 |
| 5 | Nghệ An | 1.065.714,4 | 151.661,62 | 14,23 | 1 |
| 6 | Phú Thọ | 405.394,17 | 119.632,92 | 29,51 | 106 |
| 7 | Tây Ninh | 100.091,4 | 7.823,58 | 7,82 | Không nêu |
| 8 | Đắk Lắk | 743.171 | 124.841,8 | 16,80 | 952 |
| 9 | Ninh Bình | 39.263,4 | 8.740,03 | 22,26 | Không nêu |
| 10 | Lâm Đồng | 1.132.111,00 | 53.952,30 | 4,77 | 23 |
| 11 | Tuyên Quang | 907.406,28 | 399.165,43 | 44,00 | 186 |
| 12 | Sơn La | 676.687,80 | 106.779,68 | 15,78 | 246 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo của 12 tỉnh theo Công văn số 3019/LNKL-BVR ngày 29.12.2025, của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm- Bộ NN và MT, báo cáo kiểm lâm địa phương, hồ sơ xử lý vi phạm. Các Quyết định công bố hiện trạng rừng của địa phương năm 2025
Ghi chú: Số liệu vi phạm phản ánh xu hướng chung, có thể chưa bao quát toàn bộ các hành vi vi phạm nhỏ lẻ chưa được phát hiện hoặc xử lý; mức độ vi phạm được sử dụng để đối chiếu, đồng bộ với đánh giá hiệu quả quản lý
Bảng 3 cung cấp bức tranh tổng hợp về quy mô tài nguyên rừng, mức độ phân cấp quản lý (thông qua diện tích do UBND cấp xã quản lý) và số vụ vi phạm lâm nghiệp năm 2025 tại các địa phương.
Kết quả cho thấy sự khác biệt rất lớn về số vụ vi phạm giữa các tỉnh, dao động từ mức rất thấp (01 vụ tại Bắc Ninh và Nghệ An) đến rất cao (952 vụ tại Đắk Lắk, 246 vụ tại Sơn La, 186 vụ tại Tuyên Quang và 163 vụ tại Lai Châu).
Các tỉnh có diện tích rừng lớn như Đắk Lắk, Sơn La, Tuyên Quang và Lai Châu đều ghi nhận số vụ vi phạm cao. Điều này cho thấy quy mô tài nguyên rừng là một yếu tố quan trọng làm gia tăng áp lực quản lý và nguy cơ vi phạm.
Tuy nhiên, mối quan hệ này không hoàn toàn tuyến tính. Trường hợp Nghệ An với diện tích rừng rất lớn ( 1.065.714,4 ha) nhưng chỉ có 01 vụ vi phạm là một ngoại lệ đáng chú ý.
Kết quả trên cho thấy số vụ vi phạm lâm nghiệp không chỉ phụ thuộc vào quy mô diện tích rừng mà còn chịu ảnh hưởng mạnh bởi: Hiệu quả của hệ thống quản trị rừng; Năng lực giám sát và thực thi pháp luật; Điều kiện địa lý và mức độ tiếp cận rừng
Do đó, việc sử dụng số vụ vi phạm tuyệt đối để đánh giá hiệu quả quản lý có thể dẫn đến sai lệch nếu không đặt trong bối cảnh cụ thể của từng địa phương.
3.1. Vai trò của phân cấp quản lý trong kiểm soát vi phạm
Xét theo tỷ lệ diện tích rừng do UBND cấp xã quản lý, có thể nhận thấy một số xu hướng đáng chú ý:
Các tỉnh có tỷ lệ phân cấp cao (như Phú Thọ, Đắk Lắk, Sơn La) vẫn ghi nhận số vụ vi phạm lớn
Trong khi đó, Nghệ An – với tỷ lệ phân cấp thấp hơn ( 151.661,62 ha trên tổng diện tích hơn 1 triệu ha) – lại kiểm soát vi phạm rất hiệu quả
Ví dụ điển hình là:
Đắk Lắk: 124.841,8 ha do cấp xã quản lý → 952 vụ vi phạm (cao nhất)
Sơn La: quy mô lớn, phân cấp cao → 246 vụ vi phạm
Những kết quả này cho thấy phân cấp quản lý, nếu không đi kèm với: Nguồn lực đầy đủ; Năng lực quản lý; Cơ chế giám sát hiệu quả có thể dẫn đến tình trạng phân tán trách nhiệm và giảm hiệu quả kiểm soát vi phạm.
Ngược lại, mô hình quản lý có sự điều phối mạnh ở cấp tỉnh (như Nghệ An) có thể giúp tăng cường hiệu quả giám sát và thực thi pháp luật.
3.2. Chuẩn hóa vi phạm theo diện tích rừng
Để đánh giá chính xác hơn hiệu quả quản lý, cần xem xét chỉ tiêu mật độ vi phạm (số vụ/diện tích) thay vì số vụ tuyệt đối.
Phân tích (ước tính):
Đắk Lắk: ~952 vụ / 743.171 ha → khoảng 1,27 vụ/1000 ha
Sơn La: ~246 vụ / 676.687,80 ha → khoảng 0,37 vụ/1000 ha
Nghệ An: ~1 vụ / 1.065.714,4 ha → gần như 0 vụ/1000 ha
Như vậy, khi chuẩn hóa theo diện tích, sự khác biệt về hiệu quả quản lý trở nên rõ ràng hơn:
Đắk Lắk có mật độ vi phạm cao nhất → phản ánh áp lực quản lý lớn và hiệu quả kiểm soát còn hạn chế
Nghệ An có mật độ rất thấp → cho thấy hiệu quả quản trị tốt hơn
Điều này khẳng định rằng chỉ tiêu mật độ vi phạm là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả môi trường trong quản trị rừng.
3.3. Hạn chế dữ liệu và tác động đến phân tích
Một số địa phương như Tây Ninh, Ninh Bình và Quảng Ngãi chưa cung cấp đầy đủ số liệu về vi phạm hoặc diện tích phân cấp, trong khi Cao Bằng và Tuyên Quang chưa tách bạch rõ diện tích theo cấp quản lý.
Những hạn chế này ảnh hưởng đến: Khả năng so sánh giữa các địa phương; Độ tin cậy của phân tích định lượng; Việc xây dựng các mô hình đánh giá hiệu quả quản trị
Do đó, việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng nghiên cứu và hoạch định chính sách.
Từ các kết quả phân tích Bảng 3, có thể rút ra một số nhận định chính:
Thứ nhất, quy mô rừng lớn làm gia tăng áp lực quản lý và nguy cơ vi phạm, nhưng không phải là yếu tố quyết định duy nhất.
Thứ hai, cấu trúc phân cấp quản trị có ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát vi phạm, nhưng tác động này mang tính điều kiện, phụ thuộc vào năng lực thực thi và cơ chế giám sát.
Thứ ba, chỉ tiêu mật độ vi phạm (vụ/1000 ha) phản ánh chính xác hơn hiệu quả quản lý so với số vụ tuyệt đối.
Hiệu quả kiểm soát vi phạm lâm nghiệp – một chỉ tiêu quan trọng của hiệu quả môi trường – phụ thuộc vào sự kết hợp giữa cấu trúc quản trị hợp lý, năng lực quản lý và điều kiện thực tiễn địa phương, thay vì chỉ dựa vào mức độ phân cấp hay quy mô tài nguyên rừng.
V. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
1. Kết luận
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rừng, chất lượng rừng và hiệu quả môi trường thông qua phân tích dữ liệu từ 12 tỉnh đại diện cho các vùng sinh thái khác nhau ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, một số kết luận mang tính khái quát lý thuyết có thể được rút ra như sau:
Thứ nhất, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sự gia tăng diện tích rừng không đồng nghĩa với sự cải thiện hiệu quả môi trường, khi cấu trúc chất lượng rừng vẫn bị chi phối bởi rừng nghèo với tỷ trọng áp đảo. Điều này đặt ra một vấn đề mang tính bản chất trong quản trị tài nguyên: hiệu quả sinh thái không phải là hàm tuyến tính của quy mô tài nguyên, mà phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng và trạng thái sinh học của hệ sinh thái. Nói cách khác, các chính sách thiên về mục tiêu diện tích trong thời gian qua có thể đã tạo ra “ảo giác phục hồi rừng”, trong khi năng lực cung cấp dịch vụ hệ sinh thái vẫn còn hạn chế.
Thứ hai, nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa quy mô tài nguyên và áp lực vi phạm tồn tại nhưng không mang tính quyết định, qua đó khẳng định vai trò trung tâm của thể chế quản trị. Các trường hợp điển hình như Nghệ An cho thấy, trong điều kiện thể chế hiệu quả, quy mô lớn không tất yếu dẫn đến gia tăng vi phạm. Điều này củng cố lập luận trong lý thuyết quản trị tài nguyên rằng chất lượng thể chế có thể làm thay đổi hướng và cường độ tác động của các yếu tố vật lý.
Thứ ba, kết quả phân tích cung cấp bằng chứng về tính phi tuyến và phụ thuộc bối cảnh của cơ chế phân cấp quản trị. Việc chuyển giao quyền quản lý xuống cấp cơ sở, trong khi không đồng thời nâng cao năng lực và thiết lập cơ chế giám sát phù hợp, có thể dẫn đến hiện tượng “phân tán trách nhiệm nhưng không phân bổ hiệu quả quyền lực”. Điều này hàm ý rằng phân cấp không phải là mục tiêu tự thân, mà là một công cụ thể chế cần được thiết kế phù hợp với điều kiện năng lực và đặc thù địa phương.
Thứ tư, việc sử dụng chỉ tiêu mật độ vi phạm (chuẩn hóa theo diện tích) cho thấy sự cần thiết phải tái cấu trúc hệ thống đánh giá hiệu quả quản trị rừng. Các chỉ tiêu tuyệt đối không phản ánh đúng bản chất của hiệu quả môi trường, đặc biệt trong bối cảnh có sự khác biệt lớn về quy mô tài nguyên giữa các địa phương. Điều này góp phần bổ sung vào cách tiếp cận đo lường hiệu quả trong quản trị tài nguyên thiên nhiên theo hướng chuẩn hóa và so sánh được.
Thứ năm, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hạn chế về dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một rào cản thể chế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quản trị. Sự thiếu đồng bộ trong phân loại và báo cáo dữ liệu phản ánh khoảng trống trong hệ thống giám sát và đánh giá, từ đó làm suy giảm khả năng hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.
Có thể nói, hiệu quả môi trường của hệ thống rừng là kết quả của một cấu trúc tương tác đa chiều giữa chất lượng sinh thái, thiết kế thể chế và năng lực thực thi. Trong đó, thể chế quản trị đóng vai trò điều tiết trung gian, có khả năng khuếch đại hoặc triệt tiêu tác động của các yếu tố tài nguyên. Do đó, cải cách quản trị rừng cần được tiếp cận không chỉ như một vấn đề hành chính, mà như một quá trình tái cấu trúc hệ thống nhằm tối ưu hóa đồng thời các mục tiêu sinh thái và quản lý.
2. Khuyến nghị chính sách
Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm và khung phân tích về mối quan hệ giữa quản trị rừng và hiệu quả môi trường, nghiên cứu đề xuất một số định hướng chính sách mang tính hệ thống như sau:
2.1. Tái định vị mục tiêu chính sách: từ “mở rộng diện tích” sang “tối ưu hóa chất lượng sinh thái”
Kết quả nghiên cứu cho thấy cách tiếp cận dựa trên chỉ tiêu diện tích đã bộc lộ những giới hạn rõ rệt trong việc phản ánh hiệu quả môi trường. Do đó, cần thiết phải chuyển đổi sang mô hình quản trị dựa trên chất lượng hệ sinh thái như một biến mục tiêu trung tâm.
Cụ thể, chính sách lâm nghiệp cần:
Ưu tiên phục hồi rừng tự nhiên theo hướng nâng cấp cấu trúc tầng tán và đa dạng sinh học
Áp dụng các mô hình “làm giàu rừng” (forest enrichment) thay vì chỉ bảo vệ thụ động
Tích hợp mục tiêu hấp thụ carbon, bảo tồn đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái vào hệ thống chỉ tiêu đánh giá
2.2. Thiết kế lại cơ chế phân cấp theo nguyên tắc “phân quyền thích ứng” (adaptive decentralization)
Phân cấp quản lý rừng chỉ phát huy hiệu quả khi được thiết kế phù hợp với năng lực và điều kiện thực tiễn của từng cấp quản lý. Do đó, cần chuyển từ mô hình phân cấp cứng sang mô hình phân quyền thích ứng, với các đặc điểm:
Phân bổ quyền quản lý dựa trên năng lực thực thi và điều kiện địa phương, thay vì áp dụng đồng loạt
Thiết lập cơ chế điều chỉnh linh hoạt (re-centralization khi cần thiết) đối với các địa bàn có rủi ro cao
Tăng cường trách nhiệm giải trình thông qua hệ thống giám sát đa cấp và minh bạch thông tin
2.3. Tăng cường năng lực thể chế và hiện đại hóa công cụ quản trị
Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là vai trò quyết định của năng lực thực thi trong kiểm soát vi phạm lâm nghiệp. Do đó, cải cách chính sách cần tập trung vào nâng cao năng lực thể chế thay vì chỉ điều chỉnh cấu trúc tổ chức.
Các định hướng cụ thể bao gồm:
- Ứng dụng công nghệ số (viễn thám, GIS, hệ thống cảnh báo sớm) trong giám sát rừng theo thời gian thực
- Xây dựng hệ thống dữ liệu tích hợp, liên thông giữa các cấp quản lý
- Nâng cao năng lực chuyên môn và nguồn lực cho lực lượng kiểm lâm, đặc biệt tại cấp cơ sở
2.4. Thể chế hóa cơ chế khuyến khích dựa trên hiệu quả (performance-based incentives) theo tiếp cận đa cấp
(i) Đối với cấp trung ương (Chính phủ)
Ở cấp trung ương, vai trò cốt lõi là thiết kế thể chế và định hình khung động lực tổng thể cho toàn hệ thống quản trị rừng.
Cụ thể:
- Hoàn thiện cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) theo hướng gắn chặt với kết quả đầu ra, thay vì chỉ dựa trên diện tích giao khoán. Điều này đòi hỏi tích hợp các chỉ tiêu như chất lượng rừng, khả năng hấp thụ carbon và mức độ giảm vi phạm vào công thức chi trả.
- Thiết lập hệ thống phân bổ ngân sách dựa trên hiệu quả (performance-based budgeting) trong lĩnh vực lâm nghiệp, trong đó các địa phương đạt kết quả tốt (ví dụ: giảm mật độ vi phạm, cải thiện chất lượng rừng) sẽ được ưu tiên phân bổ nguồn lực.
- Xây dựng khung đánh giá quốc gia về hiệu quả quản trị rừng, bao gồm các chỉ tiêu chuẩn hóa (như số vụ vi phạm/1000 ha, tỷ lệ rừng giàu, mức độ phục hồi rừng), làm cơ sở cho cơ chế thưởng – phạt liên vùng.
- Thể chế hóa thị trường carbon rừng và các cơ chế tài chính xanh, qua đó tạo thêm nguồn lực và động lực kinh tế dài hạn cho bảo vệ và phát triển rừng.
Ở cấp độ này, khuyến khích không chỉ mang tính tài chính mà còn mang tính định hướng thể chế, tạo “luật chơi” chung cho toàn hệ thống.
(ii) Đối với cấp tỉnh
Cấp tỉnh đóng vai trò trung gian, có chức năng chuyển hóa các chính sách trung ương thành cơ chế thực thi cụ thể, đồng thời điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện địa phương.
Các định hướng chính bao gồm:
- Thiết kế cơ chế phân bổ nguồn lực nội tỉnh dựa trên hiệu quả, trong đó ngân sách, dự án và hỗ trợ kỹ thuật được ưu tiên cho các huyện/xã đạt kết quả quản lý tốt.
- Áp dụng cơ chế hợp đồng trách nhiệm (performance contracts) giữa UBND tỉnh với các đơn vị quản lý rừng (ban quản lý rừng, chính quyền cấp huyện/xã), trong đó quy định rõ chỉ tiêu đầu ra và cơ chế thưởng – phạt tương ứng.
- Tích hợp chỉ tiêu hiệu quả môi trường vào hệ thống đánh giá cán bộ, đặc biệt đối với các vị trí liên quan đến quản lý tài nguyên rừng. Đây là một công cụ quan trọng nhằm chuyển hóa mục tiêu chính sách thành động lực hành chính.
- Thúc đẩy các mô hình sinh kế bền vững gắn với rừng, như lâm nghiệp cộng đồng, du lịch sinh thái hoặc nông lâm kết hợp, nhằm tạo nguồn thu thay thế và giảm áp lực khai thác rừng.
Cấp tỉnh là nơi nội địa hóa các cơ chế khuyến khích, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội cụ thể.
(iii) Đối với cấp xã và cộng đồng địa phương
Cấp xã và cộng đồng là cấp trực tiếp tham gia quản lý và bảo vệ rừng, do đó các cơ chế khuyến khích cần được thiết kế theo hướng gắn lợi ích kinh tế trực tiếp với hành vi bảo vệ rừng.
Cụ thể:
- Thực hiện chi trả trực tiếp dựa trên kết quả bảo vệ rừng, trong đó mức chi trả PFES hoặc các khoản hỗ trợ khác được điều chỉnh theo chất lượng rừng và mức độ tuân thủ (ví dụ: không để xảy ra vi phạm).
- Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch và công bằng trong cộng đồng, nhằm tránh xung đột lợi ích và đảm bảo tính bền vững của các chương trình bảo vệ rừng.
- Khuyến khích mô hình đồng quản lý (co-management) giữa chính quyền và cộng đồng, trong đó người dân không chỉ là đối tượng thực hiện mà còn là chủ thể giám sát và ra quyết định.
- Tăng cường các công cụ phi tài chính, như công nhận thành tích, nâng cao uy tín cộng đồng hoặc lồng ghép với các chương trình phát triển nông thôn, nhằm củng cố động lực dài hạn.
Ở cấp này, hiệu quả của chính sách phụ thuộc lớn vào việc chuyển hóa lợi ích môi trường thành lợi ích kinh tế cụ thể và trực tiếp đối với người dân.
Việc thể chế hóa cơ chế khuyến khích dựa trên hiệu quả cần được triển khai theo logic:
- Trung ương: thiết kế khung thể chế và nguồn lực
- Tỉnh: điều phối, phân bổ và giám sát thực thi
- Xã/cộng đồng: thực hiện và tạo ra kết quả thực tế
Sự liên kết chặt chẽ giữa ba cấp này sẽ tạo thành một hệ thống động lực nhất quán, trong đó các chủ thể ở mọi cấp đều có lợi ích rõ ràng gắn với kết quả bảo vệ và phát triển rừng.
VI. TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Agrawal, A. (2007). Forests, governance, and sustainability: Common property theory and its contributions. International Journal of the Commons, 1(1), 111–136. https://doi.org/10.18352/ijc.10
2. Andersson, K. P., & Ostrom, E. (2008). Analyzing decentralized resource regimes from a polycentric perspective. Policy Sciences, 41(1), 71–93. https://doi.org/10.1007/s11077-007-9055-6
3. Angelsen, A., Brockhaus, M., Sunderlin, W. D., & Verchot, L. (Eds.). (2012). Analysing REDD+: Challenges and choices. Center for International Forestry Research (CIFOR). https://doi.org/10.17528/cifor/003805
4. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. (2021). Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 [bộ dữ liệu]. https://mard.gov.vn/Pages/chien-luoc-phat-trien-lam-nghiep.aspx
(Truy cập ngày 10/03/2026)
5. Chhatre, A., & Agrawal, A. (2009). Trade-offs and synergies between carbon storage and livelihood benefits from forest commons. Proceedings of the National Academy of Sciences, 106(42), 17667–17670. https://doi.org/10.1073/pnas.0905308106
6. Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm. (2025). Báo cáo tổng hợp của 13 tỉnh theo Công văn số 3019/LNKL ngày 29/12/2025 [bộ dữ liệu]. Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam.
7. Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2020). Global Forest Resources Assessment 2020. FAO. https://www.fao.org/forest-resources-assessment/2020
(Accessed March 10, 2026)
8. Hajjar, R., Oldekop, J. A., Cronkleton, P., et al. (2021). A global analysis of the social and environmental outcomes of community forests. Nature Sustainability, 4, 216–224. https://doi.org/10.1038/s41893-020-00633-y
9. Intergovernmental Panel on Climate Change. (2019). Climate Change and Land: An IPCC Special Report. IPCC. https://www.ipcc.ch/srccl/
(Accessed March 10, 2026)
10. Larson, A. M., & Ribot, J. C. (2007). The poverty of forestry policy: Double standards on an uneven playing field. Sustainability Science, 2(2), 189–204. https://doi.org/10.1007/s11625-007-0037-8
11. Liu, J., Dietz, T., Carpenter, S. R., et al. (2007). Complexity of coupled human and natural systems. Science, 317(5844), 1513–1516. https://doi.org/10.1126/science.1144004
12. Meyfroidt, P., Lambin, E. F., Erb, K. H., & Hertel, T. W. (2013). Globalization of land use: Distant drivers of land change and geographic displacement of land use. Current Opinion in Environmental Sustainability, 5(5), 438–444. https://doi.org/10.1016/j.cosust.2013.04.003
13. Nguyễn, V. A., & Trần, Q. H. (2020). Quản trị tài nguyên rừng tại Việt Nam trong bối cảnh phân cấp quản lý. Tạp chí Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, (3), 45–56. https://vafs.gov.vn/vn/2020/quan-tri-tai-nguyen-rung
(Truy cập ngày 10/03/2026)
14. Ostrom, E. (1990). Governing the commons: The evolution of institutions for collective action. Cambridge University Press. https://doi.org/10.1017/CBO9780511807763
15. Ostrom, E. (2010). Polycentric systems for coping with collective action and global environmental change. Global Environmental Change, 20(4), 550–557. https://doi.org/10.1016/j.gloenvcha.2010.07.004
16. Pham, T. T., Moeliono, M., Nguyen, T. H., Nguyen, H. T., & Vu, T. H. (2018). The context of REDD+ in Vietnam: Drivers, agents and institutions. Center for International Forestry Research (CIFOR). https://www.cifor.org/publications/pdf_files/OccPapers/OP-196.pdf
(Accessed March 10, 2026)
17. Phelps, J., Webb, E. L., & Agrawal, A. (2010). Does REDD+ threaten to recentralize forest governance? Science, 328(5976), 312–313. https://doi.org/10.1126/science.1187774
18. Ribot, J. C., Agrawal, A., & Larson, A. M. (2006). Recentralizing while decentralizing: How national governments reappropriate forest resources. World Development, 34(11), 1864–1886. https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2005.11.020
19. Sunderlin, W. D., Angelsen, A., Belcher, B., et al. (2005). Livelihoods, forests, and conservation in developing countries: An overview. World Development, 33(9), 1383–1402. https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2004.10.004
20. Tacconi, L. (2012). Redefining payments for environmental services. Ecological Economics, 73, 29–36. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2011.09.028
21. Visseren-Hamakers, I. J., McDermott, C., Vijge, M. J., & Cashore, B. (2012). Trade-offs, co-benefits and safeguards: Current debates on the breadth of REDD+. Current Opinion in Environmental Sustainability, 4(6), 646–653. https://doi.org/10.1016/j.cosust.2012.10.005
22. World Bank. (2021). Vietnam country forest note: Enhancing forest management for sustainable development. World Bank. https://documents.worldbank.org
(Accessed March 10, 2026)
Hướng tới kỷ niệm 35 năm hình thành và phát triển VQG Bạch Mã, VQG Bạch Mã phát động cuộc thi ảnh nghệ thuật “Bạch ... |
Chi cục Kiểm lâm tỉnh Lâm Đồng vừa ban hành Kế hoạch hành động thích ứng với Quy định không gây mất rừng của Liên ... |
Chi cục Kiểm lâm tỉnh Lâm Đồng vừa chỉ đạo các Hạt Kiểm lâm trực thuộc kiểm tra, xử lý nghiêm đối với các tổ ... |
Một nghiên cứu mới cho thấy vi nhựa không chỉ xuất hiện trong nước hay đất nông nghiệp mà còn âm thầm tích tụ trong ... |
Ngày 19/6/2026, tại Thái Nguyên, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, Trường Đại học Lâm nghiệp tổ chức Hội thảo “Kết ... |