Thứ bảy 27/06/2026 16:17Thứ bảy 27/06/2026 16:17 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Vườn quốc gia Cát Bà, thành phần của Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà, đang đối mặt với áp lực từ du lịch và biến đổi môi trường. Bài viết phân tích thực trạng bảo tồn, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát huy giá trị di sản theo hướng bền vững.
Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp
Với địa hình núi đá vôi đặc trưng, cảnh quan hùng vĩ và giá trị sinh học cao, Vườn Quốc gia Cát Bà là điểm đến sinh thái, nghiên cứu và du lịch hấp dẫn hàng đầu miền Bắc Việt Nam.

Tóm tắt: Vườn quốc gia Cát Bà là khu bảo tồn thiên nhiên đặc biệt quan trọng của Việt Nam, nổi bật với hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi, hệ sinh thái biển và nguồn tài nguyên đa dạng sinh học phong phú. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài động, thực vật quý hiếm, đặc biệt là voọc Cát Bà - loài linh trưởng đặc hữu có nguy cơ tuyệt chủng cao. Năm 2023, Quần thể Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới, khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu về địa chất, địa mạo, cảnh quan và đa dạng sinh học của khu vực. Bên cạnh vai trò bảo tồn thiên nhiên, Vườn quốc gia Cát Bà còn có tiềm năng lớn phát triển du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, khu vực này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức như áp lực du lịch, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Vì vậy, việc bảo tồn và phát huy giá trị của Vườn quốc gia Cát Bà có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển bền vững và bảo vệ di sản thiên nhiên thế giới.

Từ khóa: Vườn quốc gia Cát Bà; Di sản thiên nhiên thế giới; Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà; đa dạng sinh học; bảo tồn thiên nhiên; hệ sinh thái biển đảo; UNESCO; du lịch sinh thái; phát triển bền vững; voọc Cát Bà.

Abstract: Cat Ba National Park is one of Vietnam’s most important protected natural areas, distinguished by its limestone forest ecosystems, marine ecosystems, and rich biodiversity resources. It provides habitat for numerous rare and endangered species of flora and fauna, particularly the Cat Ba langur, an endemic primate species facing a high risk of extinction. In 2023, the Ha Long Bay – Cat Ba Archipelago Complex was inscribed by UNESCO as a World Natural Heritage Site, recognizing its outstanding universal value in terms of geology, geomorphology, landscape, and biodiversity. In addition to its role in nature conservation, Cat Ba National Park possesses significant potential for ecotourism development and scientific research. However, the area is also facing various challenges, including tourism pressure, environmental pollution, and climate change. Therefore, the conservation and promotion of the park’s values are of great importance for sustainable development and the protection of the world’s natural heritage.

Keywords: Cat Ba National Park; World Natural Heritage Site; Ha Long Bay - Cat Ba Archipelago; biodiversity; nature conservation; marine and island ecosystems; UNESCO; ecotourism; sustainable development; Cat Ba langur.

1. Đặt vấn đề

Việt Nam là quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với nhiều hệ sinh thái độc đáo, mang giá trị to lớn về đa dạng sinh học và cảnh quan thiên nhiên. Trong số đó, Vườn quốc gia Cát Bà được xem là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên tiêu biểu, hội tụ đầy đủ các hệ sinh thái rừng, biển và đất ngập nước đặc sắc của vùng nhiệt đới. Nằm trên quần đảo Cát Bà thuộc huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng, Vườn quốc gia Cát Bà không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam mà còn được cộng đồng quốc tế đánh giá cao về giá trị toàn cầu nổi bật.

Tháng 9 năm 2023, Quần thể Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới. Đây là dấu mốc quan trọng khẳng định những giá trị nổi bật về địa chất, địa mạo, cảnh quan và đa dạng sinh học của khu vực. Trong quần thể di sản đó, Vườn quốc gia Cát Bà giữ vai trò hạt nhân trong bảo tồn hệ sinh thái và các loài động, thực vật quý hiếm. Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị của Vườn quốc gia Cát Bà có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với phát triển bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch sinh thái của Việt Nam.

2. Khái quát về Vườn quốc gia Cát Bà

Vườn quốc gia Cát Bà được thành lập năm 1986 với diện tích hơn 17.000 ha, bao gồm cả diện tích rừng trên cạn và vùng biển ven bờ. Đây là một trong số ít vườn quốc gia của Việt Nam có sự kết hợp giữa hệ sinh thái rừng nhiệt đới trên núi đá vôi và hệ sinh thái biển đảo.

Vườn quốc gia nằm trong quần đảo gồm hàng trăm đảo lớn nhỏ được hình thành qua hàng triệu năm kiến tạo địa chất. Địa hình chủ yếu là núi đá vôi xen kẽ các thung lũng, hang động, áng biển và bãi triều ven biển. Điều kiện tự nhiên đặc biệt này đã tạo nên môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài sinh vật và hình thành nên một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của khu vực Đông Nam Á.

Năm 2004, khu vực Cát Bà được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới. Đây là cơ sở quan trọng để thúc đẩy công tác bảo tồn thiên nhiên gắn với phát triển kinh tế - xã hội theo hướng bền vững.

Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp
Voọc Cát Bà loài linh trưởng đặc hữu của vườn quốc gia Cát Bà

3. Giá trị nổi bật về cảnh quan thiên nhiên

Một trong những điểm đặc sắc nhất của Vườn quốc gia Cát Bà là cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ và độc đáo. Hàng trăm đảo đá vôi nhô lên giữa mặt biển xanh tạo nên bức tranh thiên nhiên hùng vĩ, được ví như một "bảo tàng địa chất ngoài trời".

Những dãy núi đá vôi có tuổi đời hàng trăm triệu năm được kiến tạo qua nhiều giai đoạn địa chất khác nhau. Trên các đảo xuất hiện nhiều dạng địa hình karst đặc trưng như hang động, hố sụt, thung lũng kín và các áng biển nằm lọt giữa núi đá. Đây là những giá trị địa chất, địa mạo có ý nghĩa khoa học quan trọng không chỉ đối với Việt Nam mà còn đối với thế giới.

Bên cạnh đó, các bãi biển tự nhiên, vịnh nhỏ, đầm nước và hệ thống hang động như động Trung Trang, hang Quân Y đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt đối với du khách. Sự kết hợp giữa núi rừng và biển đảo tạo nên vẻ đẹp hiếm có mà không nhiều nơi trên thế giới sở hữu.

4. Kho tàng đa dạng sinh học quý giá

Vườn quốc gia Cát Bà được đánh giá là một trong những khu vực có mức độ đa dạng sinh học cao nhất Việt Nam. Nơi đây ghi nhận hàng nghìn loài động, thực vật sinh sống trong nhiều hệ sinh thái khác nhau.

Hệ thực vật của vườn quốc gia rất phong phú với nhiều loài cây gỗ quý như kim giao, lát hoa, chò chỉ, sến mật cùng nhiều loài dược liệu có giá trị kinh tế và khoa học. Các cánh rừng thường xanh trên núi đá vôi đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ đất, giữ nước và điều hòa khí hậu.

Về động vật, Vườn quốc gia Cát Bà là nơi sinh sống của nhiều loài thú, chim, bò sát và lưỡng cư quý hiếm. Đặc biệt, nơi đây là môi trường sống duy nhất của Voọc Cát Bà – một trong những loài linh trưởng nguy cấp nhất thế giới. Loài voọc này được xem là biểu tượng của công tác bảo tồn thiên nhiên tại Việt Nam.

Ngoài hệ sinh thái trên cạn, vùng biển quanh Cát Bà còn sở hữu nhiều rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn. Đây là nơi cư trú của hàng trăm loài cá, động vật thân mềm, giáp xác và các sinh vật biển có giá trị sinh thái cao. Sự liên kết giữa các hệ sinh thái rừng và biển đã tạo nên tính đa dạng sinh học đặc biệt của khu vực.

5. Vai trò trong Di sản thiên nhiên thế giới

Việc UNESCO công nhận Quần thể Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà là Di sản thiên nhiên thế giới đã khẳng định những giá trị nổi bật toàn cầu của khu vực. Đây là di sản liên tỉnh đầu tiên của Việt Nam, kết nối các giá trị địa chất, địa mạo và sinh học giữa Hải Phòng và Quảng Ninh.

Trong quần thể di sản đó, Vườn quốc gia Cát Bà đóng vai trò là vùng lõi bảo tồn đa dạng sinh học. Những hệ sinh thái nguyên vẹn cùng các loài đặc hữu quý hiếm là yếu tố quan trọng tạo nên giá trị toàn cầu nổi bật của di sản.

Danh hiệu Di sản thiên nhiên thế giới không chỉ là niềm tự hào của Việt Nam mà còn mở ra cơ hội lớn trong việc thu hút đầu tư cho bảo tồn thiên nhiên, nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Đồng thời, đây cũng là trách nhiệm trong việc bảo vệ và gìn giữ những giá trị thiên nhiên quý báu cho thế hệ tương lai.

6. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái

Nhờ sở hữu cảnh quan thiên nhiên độc đáo và hệ sinh thái đa dạng, Vườn quốc gia Cát Bà có tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái. Các hoạt động như trekking xuyên rừng, leo núi, quan sát động vật hoang dã, khám phá hang động, chèo kayak và tham quan làng chài truyền thống đang thu hút ngày càng nhiều du khách.

Du lịch sinh thái không chỉ mang lại nguồn thu cho địa phương mà còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học. Nhiều mô hình du lịch cộng đồng tại khu vực làng Việt Hải đã tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân, đồng thời giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch cần được quản lý chặt chẽ nhằm hạn chế các tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Mọi hoạt động khai thác du lịch phải tuân thủ nguyên tắc bảo tồn và phát triển bền vững.

Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp
Động, thực vật biển phong phú, đa dạng

7. Những thách thức trong công tác bảo tồn

Mặc dù có nhiều giá trị nổi bật, Vườn quốc gia Cát Bà đang đối mặt với không ít thách thức. Sự gia tăng dân số, hoạt động du lịch và phát triển kinh tế tạo áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên thiên nhiên.

Ô nhiễm môi trường biển, rác thải nhựa, biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái nhạy cảm. Một số loài động, thực vật quý hiếm vẫn đứng trước nguy cơ suy giảm nếu không được bảo vệ hiệu quả.

Bên cạnh đó, nguồn lực dành cho công tác bảo tồn còn hạn chế trong khi yêu cầu quản lý, giám sát và phục hồi hệ sinh thái ngày càng cao. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế.

8. Giải pháp bảo tồn và phát triển Vườn quốc gia Cát Bà

Bảo tồn và phát triển bền vững Vườn quốc gia Cát Bà cần được thực hiện đồng bộ trên cả phương diện quản lý, khoa học và cộng đồng. Trước hết, cần tăng cường bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng nguyên sinh, hệ sinh thái biển và các loài động, thực vật quý hiếm, đặc biệt là Voọc Cát Bà, một trong những loài linh trưởng nguy cấp nhất thế giới. Công tác tuần tra, kiểm soát cần được hiện đại hóa bằng công nghệ số, hệ thống giám sát từ xa và cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học nhằm kịp thời phát hiện, ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên.

Bên cạnh đó, phát triển du lịch sinh thái phải gắn chặt với nguyên tắc bảo tồn. Cần quy hoạch hợp lý các tuyến tham quan, giới hạn sức chứa tại những điểm nhạy cảm, khuyến khích sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường và giảm thiểu rác thải nhựa. Mọi hoạt động khai thác du lịch cần bảo đảm không làm ảnh hưởng đến các hệ sinh thái tự nhiên và môi trường sống của các loài động vật hoang dã.

Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương và du khách về giá trị của di sản thiên nhiên. Thông qua các chương trình giáo dục môi trường, truyền thông và hoạt động trải nghiệm, người dân sẽ trở thành lực lượng đồng hành trong công tác bảo tồn, đồng thời được hưởng lợi từ các mô hình sinh kế xanh như du lịch cộng đồng, dịch vụ hướng dẫn và sản phẩm bản địa.

Cuối cùng, cần tăng cường hợp tác giữa chính quyền, các cơ quan khoa học, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế trong nghiên cứu, bảo tồn và huy động nguồn lực đầu tư. Sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn thiên nhiên với phát triển kinh tế xanh sẽ giúp Vườn quốc gia Cát Bà phát huy giá trị của một di sản thiên nhiên thế giới, trở thành điểm đến sinh thái hàng đầu, đóng góp tích cực cho sự phát triển bền vững của Hải Phòng và Việt Nam.

9. Kết luận

Vườn quốc gia Cát Bà là một kho báu thiên nhiên vô giá của Việt Nam, hội tụ những giá trị nổi bật về cảnh quan, địa chất và đa dạng sinh học. Với vai trò hạt nhân của Khu dự trữ sinh quyển thế giới và là thành phần quan trọng trong Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà, nơi đây có ý nghĩa đặc biệt trong công tác bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững.

Trong điều kiện biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, việc bảo vệ và phát huy giá trị của Vườn quốc gia Cát Bà không chỉ là trách nhiệm của địa phương hay quốc gia mà còn là trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế. Giữ gìn di sản thiên nhiên quý báu này chính là góp phần bảo vệ môi trường sống và nguồn tài nguyên cho các thế hệ hôm nay và mai sau./.

Tài liệu tham khảo:

- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023), Báo cáo hiện trạng hệ thống rừng đặc dụng Việt Nam, Hà Nội.

- Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022), Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia giai đoạn 2016–2020, Hà Nội.

- Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2021), Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/01/2022.

- UNESCO (2023), Decision on the inscription of Ha Long Bay – Cat Ba Archipelago on the World Heritage List, Paris.

- Vườn quốc gia Cát Bà (2024), Báo cáo tổng kết công tác quản lý, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch sinh thái.

- Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng (2023), Quy hoạch bảo tồn và phát huy giá trị Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà.

- International Union for Conservation of Nature (2023), IUCN Evaluation Report: Ha Long Bay – Cat Ba Archipelago World Heritage Nomination.

- Nguyễn Chu Hồi (2019), Quản lý tổng hợp tài nguyên và môi trường biển đảo Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.

- Đặng Huy Huỳnh (chủ biên) (2020), Bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững ở Việt Nam, NXB Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, Hà Nội.

- Phạm Nhật (2018), Đa dạng sinh học Việt Nam và các khu bảo tồn thiên nhiên, NXB Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, Hà Nội.

- Võ Quý (2005), Các hệ sinh thái đặc thù ở Việt Nam và công tác bảo tồn thiên nhiên, NXB Nông nghiệp, Hà Nội.

- Trần Đức Thanh (2019), Giáo trình Du lịch sinh thái, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

- United Nations Environment Programme (2021), Protected Areas and Sustainable Tourism Development Guidelines.

- UNESCO (2024), World Heritage and Biodiversity Conservation Reports.

- Ban Quản lý Khu dự trữ sinh quyển Cát Bà (2023), Báo cáo thường niên về bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững tại Cát Bà.

Bài liên quan

Vườn quốc gia Cát Bà: Nâng tầm du lịch sinh thái cao cấp và khác biệt

Vườn quốc gia Cát Bà: Nâng tầm du lịch sinh thái cao cấp và khác biệt

Nằm ở trung tâm quần đảo Cát Bà, thuộc huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng, Vườn quốc gia Cát Bà không chỉ là khu bảo tồn thiên nhiên có giá trị đặc biệt của Việt Nam mà còn là trái tim xanh của Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà. Trong điều kiện ngành du lịch đang chuyển mạnh từ phát triển đại trà sang nâng cao chất lượng trải nghiệm, Vườn quốc gia Cát Bà đứng trước cơ hội lớn để trở thành điểm đến du lịch sinh thái cao cấp, khác biệt và mang tầm quốc tế.
Lật tàu du lịch trên vịnh Lan Hạ, Cát Bà khiến một nữ du khách tử vong

Lật tàu du lịch trên vịnh Lan Hạ, Cát Bà khiến một nữ du khách tử vong

Sáng 14/6, tại khu vực cửa Vạn Bội trên vịnh Lan Hạ, thuộc Cát Bà, đã xảy ra vụ va chạm nghiêm trọng giữa hai tàu du lịch đang hoạt động tham quan trên vịnh, khiến một tàu bị chìm và một nữ du khách không qua khỏi.
Hải Phòng ước đón và phục vụ 1,5 triệu lượt khách du lịch trong dịp lễ

Hải Phòng ước đón và phục vụ 1,5 triệu lượt khách du lịch trong dịp lễ

Trong 09 ngày (từ ngày 25/4/2026 đến hết ngày 03/5/2026), thành phố Hải Phòng ước đón và phục vụ 1.452.826 lượt khách (trong đó: khách nội địa là 1.313.500 lượt; khách quốc tế 139.326 lượt) tăng 32% so với cùng kỳ năm 2025, doanh thu ước đạt 1.120 tỷ đồng.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa nhằm giảm sử dụng phân hóa học. Kết quả cho thấy có thể giảm 20–30% lượng phân hóa học mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất, đồng thời cải thiện độ phì đất, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân.
Cấu trúc quản trị rừng và tác động đến hiệu quả môi trường - bằng chứng từ dữ liệu cấp tỉnh tại Việt Nam

Cấu trúc quản trị rừng và tác động đến hiệu quả môi trường - bằng chứng từ dữ liệu cấp tỉnh tại Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rừng và hiệu quả môi trường tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ 12 tỉnh theo báo cáo của các địa phương năm 2025. Kết quả cho thấy, hiệu quả môi trường (được phản ánh thông qua số vụ vi phạm lâm nghiệp và tiềm năng hấp thụ carbon) không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô tài nguyên rừng, mà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cấu trúc quản trị, đặc biệt là mức độ phân cấp và xác lập quyền sở hữu rừng
Xây dựng thương hiệu quốc gia giúp nông sản Việt gia tăng giá trị bền vững

Xây dựng thương hiệu quốc gia giúp nông sản Việt gia tăng giá trị bền vững

Việc xây dựng thương hiệu quốc gia không chỉ nhằm giúp nông sản Việt bán được nhiều sản phẩm hơn, mà là để bán được giá cao hơn, đem về nhiều giá trị hơn cho đất nước, cho doanh nghiệp và đặc biệt là mang lại giá trị bền vững cho người nông dân.
Hiện trạng và giải pháp phát triển bền vững cây mắc ca tại tỉnh Đắk Lắk

Hiện trạng và giải pháp phát triển bền vững cây mắc ca tại tỉnh Đắk Lắk

Tỉnh Đắk Lắk có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển cây mắc ca, các nghiên cứu trồng khảo nghiệm mắc ca được thực hiện từ đầu những năm 2000 (năm 2002, 2004), kết quả cho thấy cây mắc ca có sự thích nghi tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng.
Tác động của nông nghiệp hữu cơ đối với sức khỏe đất và đa dạng sinh học

Tác động của nông nghiệp hữu cơ đối với sức khỏe đất và đa dạng sinh học

Đất là nền tảng quan trọng của nông nghiệp hữu cơ. Canh tác hữu cơ chú trọng bảo vệ độ phì nhiêu của đất bằng phân hữu cơ, phân xanh và các biện pháp sinh học. Đất khỏe giúp cây trồng phát triển bền vững, nâng cao chất lượng nông sản, bảo vệ môi trường và hệ sinh thái.
Nông nghiệp, nông dân, nông thôn - mối quan tâm hàng đầu của Đảng và Nhà nước

Nông nghiệp, nông dân, nông thôn - mối quan tâm hàng đầu của Đảng và Nhà nước

Nông dân là lực lượng lao động chủ yếu ở nông thôn, sống bằng sản xuất nông nghiệp và các ngành nghề liên quan đến đất đai. Họ hình thành giai cấp nông dân với vai trò quan trọng trong xã hội, quyền sở hữu ruộng đất khác nhau tùy theo lịch sử và quốc gia.
Nghiên cứu chọn lọc cặp lai tằm thầu dầu lá sắn thích hợp nuôi ở vùng Tây Nguyên

Nghiên cứu chọn lọc cặp lai tằm thầu dầu lá sắn thích hợp nuôi ở vùng Tây Nguyên

Để lựa chọn được cặp lai tằm thầu dầu lá sắn (viết tắt là tằm sắn) thích ứng với điều kiện nóng ẩm vào mùa mưa của các tỉnh Tây Nguyên, thí nghiệm đã tiến hành đánh giá 6 cặp lai tằm sắn trong điều kiện nhiệt ẩm độ cao.
"Tam nông" khơi thông nguồn lực thúc đẩy nông thôn phát triển bền vững

"Tam nông" khơi thông nguồn lực thúc đẩy nông thôn phát triển bền vững

Nông nghiệp, nông dân, nông thôn – còn gọi là “tam nông” luôn giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, nhất là đối với tỉnh miền núi như Cao Bằng, nơi có hơn 83% dân cư sinh sống ở khu vực nông thôn và phụ thuộc chủ yếu vào sản xuất nông nghiệp. Phát triển “tam nông” không chỉ tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo an sinh xã hội, giữ vững ổn định chính trị và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc. Giai đoạn 2020 – 2025, Cao Bằng đã triển khai nhiều giải pháp trong lĩnh vực này đạt được những kết quả tích cực, góp phần khơi thông nguồn lực, thúc đẩy phát triển nông nghiệp, cải thiện sinh kế người dân, từng bước xây dựng nông thôn mới (XDNTM) bền vững.
Báo chí bứt phá cùng nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn

Báo chí bứt phá cùng nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn

Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc của tiến trình hiện đại hóa nông nghiệp theo hướng bền vững. Trên hành trình ấy, báo chí không chỉ dừng lại ở vai trò “người ghi tin”, mà đã thực sự bứt phá để trở thành một mắt xích không thể tách rời, một động lực thúc đẩy hệ sinh thái nông nghiệp xanh, hữu cơ và tuần hoàn.
Vai trò mới của báo chí trong phát triển nông nghiệp xanh

Vai trò mới của báo chí trong phát triển nông nghiệp xanh

Trong dòng chảy chuyển đổi của ngành nông nghiệp Việt Nam, báo chí không chỉ dừng lại ở việc phản ánh mùa vụ, giá cả hay những mô hình sản xuất mới. Trước yêu cầu phát triển nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn và có trách nhiệm với môi trường, báo chí đang đứng trước một vai trò rộng hơn: diễn giải chính sách, phát hiện vấn đề, lan tỏa mô hình tốt, kết nối các chủ thể trong chuỗi giá trị và bảo vệ những người làm nông nghiệp tử tế.
Truyền thông và sứ mệnh lan tỏa nhận thức đúng về nông nghiệp hữu cơ

Truyền thông và sứ mệnh lan tỏa nhận thức đúng về nông nghiệp hữu cơ

Trong tiến trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, trong đó có sản xuất hữu cơ, tuần hoàn và phát thải thấp, báo chí không chỉ phản ánh đời sống sản xuất. Bằng năng lực truyền dẫn chính sách, kết nối tri thức và kiểm chứng thông tin, báo chí góp phần lan tỏa giá trị thật, bảo vệ người làm thật và củng cố niềm tin thị trường.
Khi ngòi bút trở thành hạt mầm cho nông nghiệp tương lai

Khi ngòi bút trở thành hạt mầm cho nông nghiệp tương lai

Báo chí đã tự thân vươn mình, trở thành một “mắt xích” chiến lược trong hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ, vì một Việt Nam xanh và bền vững cho muôn đời sau.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính