Thứ bảy 13/06/2026 04:07Thứ bảy 13/06/2026 04:07 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Triển khai thực hiện Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030: Động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang phát triển mạnh mẽ, sở hữu trí tuệ (SHTT) ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Triển khai thực hiện Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030: Động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển
Từ ngày 1/4/2026, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bắt đầu có hiệu lực, với nhiều thay đổi lớn

Nhận thức rõ vai trò đó, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 theo Quyết định số 1068/QĐ-TTg ngày 22/8/2019. Đây là lần đầu tiên Việt Nam có một chiến lược quốc gia toàn diện về lĩnh vực này, đánh dấu bước phát triển mới trong việc xây dựng và khai thác tài sản trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Sở hữu trí tuệ – nền tảng của kinh tế tri thức

Trong nền kinh tế hiện đại, tài sản trí tuệ như sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền hay giống cây trồng không chỉ mang giá trị pháp lý mà còn có giá trị thương mại rất lớn. Nhiều quốc gia phát triển đã chứng minh rằng việc quản lý, bảo hộ và khai thác hiệu quả các tài sản trí tuệ sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho đổi mới sáng tạo, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Đối với Việt Nam, sở hữu trí tuệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA hay RCEP đều đặt ra những yêu cầu cao về bảo hộ quyền SHTT. Do đó, việc xây dựng một chiến lược dài hạn để hoàn thiện hệ thống SHTT quốc gia là yêu cầu cấp thiết. Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 xác định mục tiêu phát triển hệ thống SHTT đồng bộ, hiệu quả từ khâu tạo ra, xác lập quyền đến khai thác và bảo vệ quyền, nhằm tạo môi trường khuyến khích sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu ASEAN

Một trong những mục tiêu quan trọng của Chiến lược là đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm các nước dẫn đầu ASEAN về trình độ sáng tạo, bảo hộ và khai thác quyền sở hữu trí tuệ. Để đạt được mục tiêu này, Chiến lược đã đề ra nhiều chỉ tiêu cụ thể. Chẳng hạn, số lượng đơn đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ sáng chế dự kiến tăng trung bình từ 16–18% mỗi năm; số đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp tăng 6–8% mỗi năm; số đơn đăng ký nhãn hiệu tăng 8–10% mỗi năm; còn số đơn đăng ký bảo hộ giống cây trồng tăng khoảng 12–14% mỗi năm. Bên cạnh đó, Chiến lược cũng đặt mục tiêu nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về SHTT, giảm đáng kể tình trạng xâm phạm quyền SHTT, đồng thời đẩy mạnh khai thác thương mại các sáng chế, nhãn hiệu và tài sản trí tuệ khác.

Một điểm đáng chú ý là Chiến lược khuyến khích tăng cường thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học. Tỷ lệ sáng chế được khai thác thương mại phấn đấu đạt khoảng 8–10% số sáng chế được cấp văn bằng bảo hộ. Đồng thời, các ngành công nghiệp văn hóa dựa trên quyền tác giả và quyền liên quan được kỳ vọng đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030.

Hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế quản lý

Để triển khai hiệu quả Chiến lược, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật về sở hữu trí tuệ. Trong những năm qua, Việt Nam đã liên tục sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản liên quan nhằm phù hợp với thông lệ quốc tế cũng như yêu cầu hội nhập.

Song song với đó, công tác quản lý nhà nước về SHTT cũng được tăng cường. Các cơ quan chức năng như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương, Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn… phối hợp triển khai các chương trình hỗ trợ đăng ký, bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ. Việc cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin trong xử lý đơn đăng ký bảo hộ quyền SHTT cũng được đẩy mạnh nhằm rút ngắn thời gian thẩm định, bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình xác lập quyền.

Thúc đẩy tạo lập và khai thác tài sản trí tuệ

Một trong những nội dung quan trọng của Chiến lược là thúc đẩy hoạt động sáng tạo trong các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Theo đó, các chính sách hỗ trợ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu được chú trọng triển khai.

Các địa phương cũng đang tích cực xây dựng và phát triển thương hiệu cho các sản phẩm đặc sản thông qua đăng ký chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận. Nhiều sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam như cà phê, hồ tiêu, nước mắm, trái cây… đã được bảo hộ trong và ngoài nước, góp phần nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đối với doanh nghiệp, tài sản trí tuệ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển. Việc xây dựng thương hiệu, đăng ký sáng chế, bảo hộ kiểu dáng công nghiệp hay bản quyền phần mềm giúp doanh nghiệp bảo vệ thành quả sáng tạo, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Xây dựng văn hóa tôn trọng sở hữu trí tuệ

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, Chiến lược SHTT đến năm 2030 còn nhấn mạnh việc xây dựng văn hóa tôn trọng sở hữu trí tuệ trong toàn xã hội. Điều này bao gồm nâng cao nhận thức của người dân, doanh nghiệp và các tổ chức về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền SHTT.

Các hoạt động tuyên truyền, đào tạo và phổ biến kiến thức về SHTT được triển khai rộng rãi trong trường học, cơ quan nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp. Việc hình thành văn hóa tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi của các chủ thể sáng tạo mà còn tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo phát triển.

Tăng cường hợp tác quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế về sở hữu trí tuệ cũng là một trong những nội dung quan trọng của Chiến lược. Việt Nam đã và đang tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) cũng như các cơ quan SHTT của nhiều quốc gia. Thông qua hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể tiếp cận các kinh nghiệm quản lý tiên tiến, nâng cao năng lực thẩm định và thực thi quyền SHTT, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức trong nước đăng ký bảo hộ tài sản trí tuệ ở thị trường nước ngoài.

Hướng tới hệ sinh thái sáng tạo bền vững

Triển khai Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý nhà nước mà cần sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các trường đại học. Khi hệ thống SHTT được vận hành hiệu quả, các ý tưởng sáng tạo sẽ được bảo vệ và khai thác tốt hơn, từ đó thúc đẩy sự hình thành và phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Trong tương lai, sở hữu trí tuệ sẽ không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là nguồn lực quan trọng của nền kinh tế. Việc triển khai hiệu quả Chiến lược SHTT đến năm 2030 sẽ góp phần tạo động lực cho phát triển khoa học – công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Tháo gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Tháo gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Chiều 8/6, tại trụ sở của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng chủ trì buổi làm việc với Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam nhằm trao đổi về kết quả hoạt động của Hiệp hội, tình hình thực hiện chính sách nông nghiệp hữu cơ, các kiến nghị tháo gỡ khó khăn, đồng thời thống nhất một số định hướng phối hợp trong thời gian tới.
Tại sao người tiêu dùng còn hoài nghi về sản phẩm nông sản hữu cơ?

Tại sao người tiêu dùng còn hoài nghi về sản phẩm nông sản hữu cơ?

Trong những năm gần đây, nông sản hữu cơ được xem là xu hướng tiêu dùng xanh và là hướng đi quan trọng của nền nông nghiệp bền vững. Các sản phẩm hữu cơ được quảng bá là an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường và góp phần bảo vệ hệ sinh thái. Tuy nhiên, dù thị trường nông sản hữu cơ ngày càng mở rộng, không ít người tiêu dùng vẫn tỏ ra hoài nghi về chất lượng và tính xác thực của các sản phẩm mang nhãn hữu cơ. Sự hoài nghi này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ thực trạng thị trường đến nhận thức xã hội và cơ chế quản lý.
Nông nghiệp hữu cơ - Căn cốt kiến tạo môi trường sống bền vững

Nông nghiệp hữu cơ - Căn cốt kiến tạo môi trường sống bền vững

Không chỉ tạo ra thực phẩm an toàn, nông nghiệp hữu cơ còn góp phần phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và nâng cao chất lượng môi trường sống.
Chuyển giao công nghệ canh tác bền vững cho sầu riêng và cà phê Tây Nguyên

Chuyển giao công nghệ canh tác bền vững cho sầu riêng và cà phê Tây Nguyên

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mạnh sang hướng sản xuất xanh, giảm phát thải và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế, việc ra mắt “Mô hình chuyển giao công nghệ canh tác bền vững trên cây sầu riêng và cà phê” tại Tây Nguyên ngày 06/6/2026 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là một mô hình trình diễn kỹ thuật, mà còn là giải pháp tổng thể nhằm tái cấu trúc phương thức sản xuất theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Khuyến nông Đắk Lắk chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công nghệ số trong sản xuất nông nghiệp

Khuyến nông Đắk Lắk chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công nghệ số trong sản xuất nông nghiệp

Trung tâm Khuyến nông tỉnh Đắk Lắk đã tổ chức buổi làm việc, trao đổi chuyên môn và chia sẻ kinh nghiệm về ứng dụng công nghệ thông tin, công nghệ số trong hoạt động khuyến nông với đoàn công tác của Trung tâm Khuyến nông Nghệ An.
Cần tháo gỡ “khoảng trống” quản lý hơn 3 triệu ha rừng do UBND cấp xã quản lý

Cần tháo gỡ “khoảng trống” quản lý hơn 3 triệu ha rừng do UBND cấp xã quản lý

Từ thực tiễn quản lý và yêu cầu phát triển lâm nghiệp bền vững, nhiều vấn đề về cơ chế và nguồn lực đang được đặt ra đối với diện tích rừng chưa giao, chưa cho thuê. Theo số liệu công bố hiện trạng rừng năm 2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hơn 3,07 triệu ha rừng chưa giao, chưa cho thuê hiện do Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện thể chế, dữ liệu, nguồn lực và cơ chế quản trị, nhất là trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết Net Zero, phát triển thị trường các-bon rừng và đáp ứng các quy định mới về truy xuất nguồn gốc nông lâm sản.
Giữ vững thương hiệu nông sản hữu cơ - Chìa khóa cho sự phát triển bền vững

Giữ vững thương hiệu nông sản hữu cơ - Chìa khóa cho sự phát triển bền vững

Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, nông sản hữu cơ đang trở thành một xu hướng phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, diện tích sản xuất hữu cơ không ngừng được mở rộng, nhiều sản phẩm đã khẳng định được vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, xây dựng được thương hiệu đã khó, giữ vững thương hiệu nông sản hữu cơ còn khó hơn rất nhiều. Đây là nhiệm vụ quan trọng quyết định sự tồn tại và phát triển lâu dài của các doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân tham gia sản xuất hữu cơ.
Men tỏi - “kháng sinh tự nhiên” thúc đẩy phát triển chăn nuôi hữu cơ bền vững

Men tỏi - “kháng sinh tự nhiên” thúc đẩy phát triển chăn nuôi hữu cơ bền vững

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang đối mặt với nhiều thách thức như dịch bệnh diễn biến phức tạp, chi phí sản xuất gia tăng, tình trạng kháng kháng sinh và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, việc tìm kiếm các giải pháp sinh học thay thế đang trở thành xu hướng tất yếu. Trong số đó, men tỏi – chế phẩm được tạo ra từ quá trình lên men tỏi với các chủng vi sinh vật có lợi – đang được nhiều hộ chăn nuôi và trang trại lựa chọn như một giải pháp hiệu quả để nâng cao sức khỏe vật nuôi, giảm chi phí sản xuất và hướng tới nền chăn nuôi hữu cơ, bền vững.
Phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Nhu cầu phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam ngày càng tăng do người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Đây cũng là hướng đi giúp nâng cao giá trị nông sản, mở rộng thị trường xuất khẩu và phát triển bền vững.
Đại học Nông Lâm Huế tăng cường gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn

Đại học Nông Lâm Huế tăng cường gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn

Ngày 30/5, Trường Đại học Nông Lâm Huế tổ chức Ngày hội việc làm năm 2026 với chủ đề “Kết nối cơ hội – Dẫn lối tương lai” thu hút sự tham gia đông đảo sinh viên
Xây dựng “thước đo” cho mô hình nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn vùng miền núi phía Bắc

Xây dựng “thước đo” cho mô hình nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn vùng miền núi phía Bắc

Tại Hội thảo tham vấn chuyên gia tổ chức ngày 29/5 tại Phú Thọ, các nhà khoa học, chuyên gia và đại diện địa phương đã tập trung góp ý cho Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn vùng miền núi phía Bắc. Các đại biểu nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một công cụ đánh giá vừa có cơ sở khoa học, vừa khả thi trong thực tiễn, góp phần nhận diện, hoàn thiện và nhân rộng các mô hình sản xuất phù hợp với điều kiện đặc thù của vùng.
Giữa hai vụ lúa ở Hải Phòng: Tận dụng "khoảng trống" sinh lời

Giữa hai vụ lúa ở Hải Phòng: Tận dụng "khoảng trống" sinh lời

Vụ lúa hè thu vừa khép lại, các cánh đồng tại Hải Phòng bước vào quỹ thời gian trống từ 60 đến 75 ngày trước khi bước vào vụ đông xuân. Với tư duy canh tác hiện đại, nhà nông đất Cảng không để đất "ngủ đông" mà chủ động đưa cây màu ngắn ngày vào xen canh, biến khoảng thời gian chuyển giao này thành vụ sản xuất đem lại giá trị kinh tế cao, đồng thời cải tạo đất toàn diện.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính