![]() |
| Từ ngày 1/4/2026, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bắt đầu có hiệu lực, với nhiều thay đổi lớn |
Nhận thức rõ vai trò đó, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 theo Quyết định số 1068/QĐ-TTg ngày 22/8/2019. Đây là lần đầu tiên Việt Nam có một chiến lược quốc gia toàn diện về lĩnh vực này, đánh dấu bước phát triển mới trong việc xây dựng và khai thác tài sản trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Sở hữu trí tuệ – nền tảng của kinh tế tri thức
Trong nền kinh tế hiện đại, tài sản trí tuệ như sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bản quyền hay giống cây trồng không chỉ mang giá trị pháp lý mà còn có giá trị thương mại rất lớn. Nhiều quốc gia phát triển đã chứng minh rằng việc quản lý, bảo hộ và khai thác hiệu quả các tài sản trí tuệ sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho đổi mới sáng tạo, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đối với Việt Nam, sở hữu trí tuệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA hay RCEP đều đặt ra những yêu cầu cao về bảo hộ quyền SHTT. Do đó, việc xây dựng một chiến lược dài hạn để hoàn thiện hệ thống SHTT quốc gia là yêu cầu cấp thiết. Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 xác định mục tiêu phát triển hệ thống SHTT đồng bộ, hiệu quả từ khâu tạo ra, xác lập quyền đến khai thác và bảo vệ quyền, nhằm tạo môi trường khuyến khích sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu ASEAN
Một trong những mục tiêu quan trọng của Chiến lược là đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm các nước dẫn đầu ASEAN về trình độ sáng tạo, bảo hộ và khai thác quyền sở hữu trí tuệ. Để đạt được mục tiêu này, Chiến lược đã đề ra nhiều chỉ tiêu cụ thể. Chẳng hạn, số lượng đơn đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ sáng chế dự kiến tăng trung bình từ 16–18% mỗi năm; số đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp tăng 6–8% mỗi năm; số đơn đăng ký nhãn hiệu tăng 8–10% mỗi năm; còn số đơn đăng ký bảo hộ giống cây trồng tăng khoảng 12–14% mỗi năm. Bên cạnh đó, Chiến lược cũng đặt mục tiêu nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về SHTT, giảm đáng kể tình trạng xâm phạm quyền SHTT, đồng thời đẩy mạnh khai thác thương mại các sáng chế, nhãn hiệu và tài sản trí tuệ khác.
Một điểm đáng chú ý là Chiến lược khuyến khích tăng cường thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học. Tỷ lệ sáng chế được khai thác thương mại phấn đấu đạt khoảng 8–10% số sáng chế được cấp văn bằng bảo hộ. Đồng thời, các ngành công nghiệp văn hóa dựa trên quyền tác giả và quyền liên quan được kỳ vọng đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030.
Hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế quản lý
Để triển khai hiệu quả Chiến lược, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật về sở hữu trí tuệ. Trong những năm qua, Việt Nam đã liên tục sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản liên quan nhằm phù hợp với thông lệ quốc tế cũng như yêu cầu hội nhập.
Song song với đó, công tác quản lý nhà nước về SHTT cũng được tăng cường. Các cơ quan chức năng như Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương, Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn… phối hợp triển khai các chương trình hỗ trợ đăng ký, bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ. Việc cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin trong xử lý đơn đăng ký bảo hộ quyền SHTT cũng được đẩy mạnh nhằm rút ngắn thời gian thẩm định, bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình xác lập quyền.
Thúc đẩy tạo lập và khai thác tài sản trí tuệ
Một trong những nội dung quan trọng của Chiến lược là thúc đẩy hoạt động sáng tạo trong các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Theo đó, các chính sách hỗ trợ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu được chú trọng triển khai.
Các địa phương cũng đang tích cực xây dựng và phát triển thương hiệu cho các sản phẩm đặc sản thông qua đăng ký chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận. Nhiều sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam như cà phê, hồ tiêu, nước mắm, trái cây… đã được bảo hộ trong và ngoài nước, góp phần nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đối với doanh nghiệp, tài sản trí tuệ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển. Việc xây dựng thương hiệu, đăng ký sáng chế, bảo hộ kiểu dáng công nghiệp hay bản quyền phần mềm giúp doanh nghiệp bảo vệ thành quả sáng tạo, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Xây dựng văn hóa tôn trọng sở hữu trí tuệ
Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, Chiến lược SHTT đến năm 2030 còn nhấn mạnh việc xây dựng văn hóa tôn trọng sở hữu trí tuệ trong toàn xã hội. Điều này bao gồm nâng cao nhận thức của người dân, doanh nghiệp và các tổ chức về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền SHTT.
Các hoạt động tuyên truyền, đào tạo và phổ biến kiến thức về SHTT được triển khai rộng rãi trong trường học, cơ quan nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp. Việc hình thành văn hóa tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi của các chủ thể sáng tạo mà còn tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo phát triển.
Tăng cường hợp tác quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế về sở hữu trí tuệ cũng là một trong những nội dung quan trọng của Chiến lược. Việt Nam đã và đang tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) cũng như các cơ quan SHTT của nhiều quốc gia. Thông qua hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể tiếp cận các kinh nghiệm quản lý tiên tiến, nâng cao năng lực thẩm định và thực thi quyền SHTT, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp và tổ chức trong nước đăng ký bảo hộ tài sản trí tuệ ở thị trường nước ngoài.
Hướng tới hệ sinh thái sáng tạo bền vững
Triển khai Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý nhà nước mà cần sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các trường đại học. Khi hệ thống SHTT được vận hành hiệu quả, các ý tưởng sáng tạo sẽ được bảo vệ và khai thác tốt hơn, từ đó thúc đẩy sự hình thành và phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Trong tương lai, sở hữu trí tuệ sẽ không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là nguồn lực quan trọng của nền kinh tế. Việc triển khai hiệu quả Chiến lược SHTT đến năm 2030 sẽ góp phần tạo động lực cho phát triển khoa học – công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo./.