![]() |
Đô thị hoá và nhu cầu tái định vị chiến lực an ninh lương thực
Việt Nam đang trải qua giai đoạn đô thị hóa mạnh mẽ với khoảng 37% dân số sinh sống tại các khu vực đô thị, con số này được dự báo sẽ chạm ngưỡng 50% vào năm 2030. Sự dịch chuyển nhân khẩu học này kéo theo áp lực khổng lồ lên chuỗi cung ứng thực phẩm, vốn thường xuyên đối mặt với nguy cơ đứt gãy do các yếu tố ngoại cảnh.
Trong bối cảnh đó, nghiên cứu năm 2025 trên tạp chí Farming System đã khẳng định rằng nông nghiệp đô thị cần được xem xét như một con đường chiến lược để xây dựng khả năng phục hồi và đảm bảo an ninh lương thực. Không chỉ đơn thuần là việc trồng rau, nông nghiệp hữu cơ đô thị đóng vai trò cốt lõi trong việc rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm thiểu dặm bay thực phẩm (food miles) – quãng đường vận chuyển từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng – qua đó cắt giảm đáng kể lượng khí thải carbon, rác thải bao bì và năng lượng làm lạnh.
Về mặt lý luận, xu hướng này phản ánh sự hồi sinh và thích ứng của mô hình sử dụng đất Von Thunen (được đề xuất từ năm 1826). Theo Thanuja và Suresh (2025), lý thuyết này cho rằng nông nghiệp cần được bố trí xung quanh các trung tâm tiêu thụ để tối ưu hóa việc cung cấp các sản phẩm dễ hư hỏng. Tại các đô thị hiện đại, nơi đất đai trở nên khan hiếm, việc áp dụng mô hình này đồng nghĩa với việc tích hợp nông nghiệp ngay vào cấu trúc đô thị. Điều này không chỉ giải quyết bài toán thực phẩm sạch mà còn đóng vai trò như một hạ tầng xanh (green infrastructure), giúp giảm thiểu hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, cải thiện chất lượng không khí và tăng cường đa dạng sinh học thông qua việc trồng các giống cây bản địa.
Những trải nghiệm “mang rừng về phố”
Trước khi có thể triển khai đại trà tại các siêu đô như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam đã có những bước đệm vững chắc từ các địa phương đi đầu như Đà Lạt và Bến Tre. Đây có thể được xem là những mô hình thí điểm vĩ mô, nơi các quy trình kỹ thuật và tư duy canh tác hữu cơ đang dần được hình thành và hoàn thiện.
Tại Đà Lạt, sự chuyển dịch sang nông nghiệp hữu cơ với diện tích canh tác tăng trưởng mạnh mẽ đã cung cấp những bài học quý giá về quy trình kiểm soát chất lượng và ứng dụng nhà màng để đối phó với thời tiết. Bên cạnh đó, Bến Tre mang lại bài học sâu sắc về kinh tế tuần hoàn và tư duy sinh thái thông qua các mô hình canh tác đa tầng - điều đặc biệt quan trọng khi áp dụng vào đô thị, nơi rác thải hữu cơ đang là gánh nặng.
Các nghiên cứu tại Đức đã chỉ ra rằng việc tái chế rác thải đô thị thành phân compost là giải pháp hữu hiệu để thu hồi nitơ và phốt pho, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và khép kín vòng tuần hoàn dinh dưỡng ngay tại khu dân cư. Như vậy, kinh nghiệm từ Đà Lạt và Bến Tre chính là cơ sở dữ liệu thực tiễn để Việt Nam tự tin bước vào giai đoạn "mang rừng về phố".
Thích ứng và biến đổi: Giải pháp công nghệ cho Siêu đô thị
Tại vào các siêu đô thị như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, sự khan hiếm quỹ đất buộc nông nghiệp hữu cơ phải "tiến hóa" thông qua các giải pháp công nghệ tiên tiến như Nông nghiệp thẳng đứng (Vertical Farming). Theo giáo sư Despommier (ĐH Columbia, New York) , phương pháp này cho phép nhân bản diện tích canh tác theo chiều cao trong các tòa nhà, sử dụng các kỹ thuật thủy canh (hydroponics) hoặc khí canh (aeroponics) để trồng trọt mà không cần đất. Đây là giải pháp tối ưu để giảm chi phí vận chuyển và tận dụng hiệu quả tài nguyên nước.
Bên cạnh đó, hệ thống Aquaponics (Nuôi trồng thủy sản kết hợp) được biết tới như một mô hình lý tưởng cho các hộ gia đình đô thị. Đây là hệ thống sinh học khép kín, kết hợp giữa nuôi cá và trồng rau, trong đó chất thải từ cá cung cấp dinh dưỡng cho cây, và cây giúp lọc sạch nước cho cá. Hệ thống này không chỉ tiết kiệm nước mà còn cung cấp cả nguồn rau xanh và protein động vật an toàn. Song song đó, phong trào Vườn trên mái (Rooftop Farming) cũng chứng minh hiệu quả rõ rệt. Một nghiên cứu thực hiện tại Dhaka (Bangladesh) được trích dẫn bởi IJFMR cho thấy các vườn trên mái giúp giảm nhiệt độ, cải thiện chất lượng không khí và hỗ trợ quản lý nước mưa, giảm ngập úng đô thị. Tổ chức Earth5R cũng nhấn mạnh rằng các không gian này đóng vai trò như lớp cách nhiệt tự nhiên, giúp các tòa nhà tiết kiệm năng lượng làm mát.
![]() |
Thách thức và lộ trình hiện thực hóa
Mặc dù tiềm năng rất lớn, việc hiện thực hóa nông nghiệp hữu cơ đô thị tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản pháp lý. Hiện nay, nhiều địa phương chưa công nhận nông nghiệp là một loại hình sử dụng đất chính thức, Luật Xây dựng hiện hành chưa có quy định cụ thể về việc cấp phép xây dựng các công trình phục vụ nông nghiệp (nhà kính, nhà lưới kiên cố) trên đất thổ cư hoặc trên sân thượng các tòa nhà cao tầng, dẫn đến sự thiếu hụt các quy định về cấp phép và hỗ trợ. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ và sự thiếu hụt kiến thức chuyên môn của người dân cũng là những trở ngại đáng kể.
Trên thế giới hiện đã tồn tại một số mô hình cần cân nhắc tham khảo, như "Selbsternte" (tự thu hoạch) tại Vienna (Áo) cho phép người dân thuê các ô đất đã được gieo trồng sẵn để tự chăm sóc, hay các vườn cộng đồng tại Tây Ban Nha giúp tạo việc làm và gắn kết xã hội cho người về hưu. Các sáng kiến này cho thấy sự cần thiết của việc kết hợp giữa chính sách hỗ trợ của nhà nước, công nghệ tiên tiến và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Chỉ khi đó, nông nghiệp hữu cơ mới thực sự trở thành chìa khóa để kiến tạo một môi trường sống xanh, bền vững và tự chủ cho các đô thị Việt Nam trong tương lai.
Tài liệu tham khảo