ki-niem-15-voaa
Thứ năm 02/07/2026 11:55Thứ năm 02/07/2026 11:55 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Tận dụng phần diện tích bên dưới các tấm pin để nuôi trùn quế đang mở ra hướng kết hợp giữa sản xuất năng lượng tái tạo và nông nghiệp hữu cơ tuần hoàn. Tuy nhiên, để mô hình phát huy hiệu quả, chủ đầu tư phải giải quyết đồng thời các yêu cầu về kỹ thuật nuôi, an toàn điện, môi trường, đất đai và đầu ra sản phẩm.
Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích
Ảnh minh họa

Tại các trang trại điện mặt trời mặt đất, phần không gian bên dưới hệ thống tấm pin thường bị hạn chế khả năng canh tác do thiếu ánh sáng, vướng trụ đỡ, đường dây và các hành lang phục vụ vận hành. Trong khi đó, trùn quế lại là vật nuôi ưa bóng tối, cần môi trường có độ ẩm cao và không chịu được ánh nắng trực tiếp. Sự tương thích này đã hình thành mô hình nuôi trùn quế dưới các tấm pin điện mặt trời, qua đó khai thác thêm giá trị trên cùng một diện tích đất.

Theo thông tin được công bố ngày 28/8/2022, Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ xanh thuộc Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã phát triển mô hình nông nghiệp tuần hoàn nuôi trùn quế kết hợp hạ tầng điện mặt trời trên diện tích khoảng 3.000m². Các hồ nuôi được xây dựng bên dưới tấm pin, đồng thời lắp đặt hệ thống phun sương nhằm duy trì độ ẩm cho trùn sinh trưởng.

Nguồn thức ăn được sử dụng tại mô hình chủ yếu là phụ phẩm nông nghiệp phát sinh trong trang trại, trong đó có thân, lá và sản phẩm loại bỏ từ quá trình trồng dưa lưới, chuối. Sau khi được trùn quế phân giải, lượng chất hữu cơ này trở thành phân bón phục vụ cây trồng; còn trùn sinh khối có thể dùng trực tiếp hoặc qua chế biến làm thức ăn cho gia súc, gia cầm.

Quá trình sản xuất vì vậy tạo thành một vòng tuần hoàn tương đối khép kín: phụ phẩm cây trồng trở thành thức ăn cho trùn; trùn tạo ra phân hữu cơ; phân được sử dụng trở lại cho cây trồng; trùn sinh khối tiếp tục trở thành nguồn đạm cho vật nuôi. Phần diện tích bên dưới tấm pin không còn đơn thuần là khoảng trống kỹ thuật mà được chuyển hóa thành khu vực xử lý phụ phẩm và tạo ra sản phẩm nông nghiệp.

Tại thời điểm tháng 8/2022, đơn vị thực hiện mô hình ở Ninh Thuận (cũ) công bố giá bán trùn quế khoảng 60.000 đồng/kg và phân hữu cơ từ trùn khoảng 2.500 đồng/kg. Đây là mức giá tại thời điểm mô hình được giới thiệu, không phải giá cố định áp dụng cho thị trường hiện nay, nhưng cho thấy bên cạnh nguồn thu từ sản xuất điện, diện tích dưới pin có thể tạo thêm doanh thu từ trùn thương phẩm, trùn giống và phân trùn quế.

Để trùn quế phát triển ổn định, yếu tố quan trọng nhất là nhiệt độ, độ ẩm, nguồn thức ăn và khả năng thoát nước. Theo mô hình được Trung tâm Khuyến nông quốc gia giới thiệu, nhiệt độ phù hợp cho trùn sinh sống nằm trong khoảng từ 20–28 độ C. Chuồng nuôi cần được giữ ẩm thường xuyên, có mái che và hạn chế ánh nắng chiếu trực tiếp.

Một mô hình khác tại tỉnh Tuyên Quang cho thấy độ ẩm khu nuôi nên được duy trì trong khoảng 60–70%. Nếu nền nuôi quá khô hoặc quá ướt, trùn đều chậm phát triển. Thức ăn có thể được bổ sung khoảng hai ngày một lần; vào mùa nóng cần rải thành lớp mỏng để tránh sinh nhiệt, thiếu oxy và làm trùn chết ngạt. Trong điều kiện thuận lợi, mùa hè có thể thu hoạch trùn khoảng một tháng một lần; mùa đông, khi nhiệt độ xuống thấp, chu kỳ có thể kéo dài từ 40–45 ngày.

Nguồn thức ăn thích hợp thường là phân bò, phân dê, phân trâu và các phụ phẩm thực vật đã được xử lý. Đối với phân heo, phân gà hoặc nguyên liệu giàu đạm, chủ trang trại phải tiến hành phối trộn, ủ và kiểm tra nhiệt độ trước khi đưa vào bể. Việc cho trùn ăn trực tiếp phân chuồng còn tươi có thể làm phát sinh nhiệt, khí amoniac, mùi hôi và nguy cơ chết đàn trùn.

Kết quả từ một mô hình nông nghiệp tuần hoàn được Trung tâm Khuyến nông quốc gia giới thiệu tháng 11/2024 cho thấy, trên diện tích khoảng 100m², người nuôi bố trí 18 bể xây, mỗi bể có kích thước 3m x 1,5m x 0,3m. Trung bình mỗi đợt thu được khoảng 4,5 tấn phân trùn và 180kg trùn quế, với khoảng 5 đợt sản xuất trong một năm.

Những vấn đề lưu ý

So với chuồng nuôi thông thường, khu vực dưới tấm pin có lợi thế về bóng mát và khả năng hạn chế bốc hơi nước. Ngược lại, đây cũng là môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro do hoạt động nuôi trùn cần độ ẩm cao, trong khi hệ thống điện mặt trời sử dụng đường dây và thiết bị điện một chiều.

Các bể nuôi vì vậy không được bố trí dưới inverter, tủ điện, hộp đấu nối, máy biến áp hoặc sát các tuyến cáp ngầm. Hệ thống phun sương phải hướng xuống mặt bể, không được phun trực tiếp vào mặt sau tấm pin, đầu nối, dây dẫn hoặc thiết bị điện. Việc lắp đặt đường ống cũng không được tự ý khoan, hàn hoặc treo tải trọng vào khung đỡ tấm pin khi chưa được đơn vị thiết kế và vận hành chấp thuận.

Một vấn đề khác là nước mưa từ bề mặt tấm pin thường tập trung chảy xuống mép thấp của hệ thống. Nếu đặt bể nuôi ngay dưới dòng nước này mà không có máng thu, rãnh thoát hoặc nền nâng cao, khu nuôi có thể bị ngập, khiến trùn thiếu oxy, bò khỏi bể hoặc chết hàng loạt. Nước rỉ hữu cơ cũng có nguy cơ chảy vào móng trụ, hố cáp, đường nội bộ và khu vực thiết bị điện.

Do đó, thiết kế khu nuôi cần dành hành lang riêng cho việc kiểm tra tấm pin, sửa chữa đường dây, phòng cháy, chữa cháy và phương tiện bảo trì. Không nên phủ kín toàn bộ diện tích dưới pin bằng các bể nuôi cố định, bởi điều này có thể cản trở hoạt động của nhà máy điện khi xảy ra sự cố kỹ thuật.

Việc nuôi trùn quế là hoạt động nông nghiệp nhưng không đồng nghĩa có thể tự động triển khai tại mọi dự án điện mặt trời. Chủ đầu tư cần đối chiếu quyết định giao đất, cho thuê đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, hồ sơ môi trường và phạm vi xây dựng công trình. Trường hợp hoạt động bổ sung làm thay đổi mục tiêu, quy mô, công năng hoặc phát sinh công trình ngoài hồ sơ được duyệt, chủ đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh theo quy định.

Thực tế cho thấy, mô hình chỉ đạt hiệu quả cao khi trang trại có sẵn nguồn phụ phẩm hoặc phân chuồng ổn định, hạn chế chi phí vận chuyển và có đầu ra rõ ràng cho phân trùn, trùn giống, trùn thương phẩm. Nếu phải mua nguyên liệu từ xa trong khi phân trùn chỉ được tiêu thụ dưới dạng hàng rời với giá thấp, chi phí vận chuyển, nhân công và xử lý môi trường có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận.

Do đó, trước khi nhân rộng, chủ đầu tư nên triển khai thí điểm trên diện tích từ 100–300m², theo dõi ít nhất hai chu kỳ sản xuất, xác định lượng thức ăn tiêu thụ, tỷ lệ sống, năng suất phân, năng suất trùn, chi phí điện nước và khả năng tiêu thụ sản phẩm. Kết quả thí điểm đồng thời là cơ sở để hoàn thiện phương án thoát nước, hệ thống phun sương, khoảng cách an toàn với thiết bị điện và quy trình phối hợp giữa bộ phận nông nghiệp với đơn vị vận hành nhà máy.

Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời không đơn thuần là tận dụng khoảng đất trống. Nếu được triển khai bài bản, mô hình có thể biến phụ phẩm và chất thải chăn nuôi thành phân hữu cơ, nguồn đạm cho vật nuôi, đồng thời tạo thêm giá trị kinh tế trên cùng một diện tích sản xuất điện. Ngược lại, nếu phát triển tự phát, thiếu hồ sơ pháp lý và không bảo đảm an toàn điện, môi trường, mô hình “lợi kép” có thể nhanh chóng trở thành gánh nặng trong quá trình vận hành dự án./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, giảm phát thải không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan mật thiết đến tăng trưởng kinh tế, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Một số vấn đề về phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

Một số vấn đề về phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm hướng tới tăng trưởng bền vững ở Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, hạn chế về công nghệ, nguồn vốn và thị trường. Việc tháo gỡ các rào cản sẽ tạo động lực cho nông nghiệp xanh phát triển hiệu quả.
Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp

Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp

Vườn quốc gia Cát Bà, thành phần của Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà, đang đối mặt với áp lực từ du lịch và biến đổi môi trường. Bài viết phân tích thực trạng bảo tồn, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát huy giá trị di sản theo hướng bền vững.
Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa nhằm giảm sử dụng phân hóa học. Kết quả cho thấy có thể giảm 20–30% lượng phân hóa học mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất, đồng thời cải thiện độ phì đất, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân.
Cấu trúc quản trị rừng và tác động đến hiệu quả môi trường - bằng chứng từ dữ liệu cấp tỉnh tại Việt Nam

Cấu trúc quản trị rừng và tác động đến hiệu quả môi trường - bằng chứng từ dữ liệu cấp tỉnh tại Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rừng và hiệu quả môi trường tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ 12 tỉnh theo báo cáo của các địa phương năm 2025. Kết quả cho thấy, hiệu quả môi trường (được phản ánh thông qua số vụ vi phạm lâm nghiệp và tiềm năng hấp thụ carbon) không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô tài nguyên rừng, mà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cấu trúc quản trị, đặc biệt là mức độ phân cấp và xác lập quyền sở hữu rừng
Xây dựng thương hiệu quốc gia giúp nông sản Việt gia tăng giá trị bền vững

Xây dựng thương hiệu quốc gia giúp nông sản Việt gia tăng giá trị bền vững

Việc xây dựng thương hiệu quốc gia không chỉ nhằm giúp nông sản Việt bán được nhiều sản phẩm hơn, mà là để bán được giá cao hơn, đem về nhiều giá trị hơn cho đất nước, cho doanh nghiệp và đặc biệt là mang lại giá trị bền vững cho người nông dân.
Hiện trạng và giải pháp phát triển bền vững cây mắc ca tại tỉnh Đắk Lắk

Hiện trạng và giải pháp phát triển bền vững cây mắc ca tại tỉnh Đắk Lắk

Tỉnh Đắk Lắk có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển cây mắc ca, các nghiên cứu trồng khảo nghiệm mắc ca được thực hiện từ đầu những năm 2000 (năm 2002, 2004), kết quả cho thấy cây mắc ca có sự thích nghi tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng.
Tác động của nông nghiệp hữu cơ đối với sức khỏe đất và đa dạng sinh học

Tác động của nông nghiệp hữu cơ đối với sức khỏe đất và đa dạng sinh học

Đất là nền tảng quan trọng của nông nghiệp hữu cơ. Canh tác hữu cơ chú trọng bảo vệ độ phì nhiêu của đất bằng phân hữu cơ, phân xanh và các biện pháp sinh học. Đất khỏe giúp cây trồng phát triển bền vững, nâng cao chất lượng nông sản, bảo vệ môi trường và hệ sinh thái.
Nông nghiệp, nông dân, nông thôn - mối quan tâm hàng đầu của Đảng và Nhà nước

Nông nghiệp, nông dân, nông thôn - mối quan tâm hàng đầu của Đảng và Nhà nước

Nông dân là lực lượng lao động chủ yếu ở nông thôn, sống bằng sản xuất nông nghiệp và các ngành nghề liên quan đến đất đai. Họ hình thành giai cấp nông dân với vai trò quan trọng trong xã hội, quyền sở hữu ruộng đất khác nhau tùy theo lịch sử và quốc gia.
Nghiên cứu chọn lọc cặp lai tằm thầu dầu lá sắn thích hợp nuôi ở vùng Tây Nguyên

Nghiên cứu chọn lọc cặp lai tằm thầu dầu lá sắn thích hợp nuôi ở vùng Tây Nguyên

Để lựa chọn được cặp lai tằm thầu dầu lá sắn (viết tắt là tằm sắn) thích ứng với điều kiện nóng ẩm vào mùa mưa của các tỉnh Tây Nguyên, thí nghiệm đã tiến hành đánh giá 6 cặp lai tằm sắn trong điều kiện nhiệt ẩm độ cao.
"Tam nông" khơi thông nguồn lực thúc đẩy nông thôn phát triển bền vững

"Tam nông" khơi thông nguồn lực thúc đẩy nông thôn phát triển bền vững

Nông nghiệp, nông dân, nông thôn – còn gọi là “tam nông” luôn giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, nhất là đối với tỉnh miền núi như Cao Bằng, nơi có hơn 83% dân cư sinh sống ở khu vực nông thôn và phụ thuộc chủ yếu vào sản xuất nông nghiệp. Phát triển “tam nông” không chỉ tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo an sinh xã hội, giữ vững ổn định chính trị và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc. Giai đoạn 2020 – 2025, Cao Bằng đã triển khai nhiều giải pháp trong lĩnh vực này đạt được những kết quả tích cực, góp phần khơi thông nguồn lực, thúc đẩy phát triển nông nghiệp, cải thiện sinh kế người dân, từng bước xây dựng nông thôn mới (XDNTM) bền vững.
Báo chí bứt phá cùng nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn

Báo chí bứt phá cùng nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn

Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc của tiến trình hiện đại hóa nông nghiệp theo hướng bền vững. Trên hành trình ấy, báo chí không chỉ dừng lại ở vai trò “người ghi tin”, mà đã thực sự bứt phá để trở thành một mắt xích không thể tách rời, một động lực thúc đẩy hệ sinh thái nông nghiệp xanh, hữu cơ và tuần hoàn.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính