ki-niem-15-voaa
Thứ ba 21/07/2026 14:39Thứ ba 21/07/2026 14:39 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Tận dụng phần diện tích bên dưới các tấm pin để nuôi trùn quế đang mở ra hướng kết hợp giữa sản xuất năng lượng tái tạo và nông nghiệp hữu cơ tuần hoàn. Tuy nhiên, để mô hình phát huy hiệu quả, chủ đầu tư phải giải quyết đồng thời các yêu cầu về kỹ thuật nuôi, an toàn điện, môi trường, đất đai và đầu ra sản phẩm.
Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích
Ảnh minh họa

Tại các trang trại điện mặt trời mặt đất, phần không gian bên dưới hệ thống tấm pin thường bị hạn chế khả năng canh tác do thiếu ánh sáng, vướng trụ đỡ, đường dây và các hành lang phục vụ vận hành. Trong khi đó, trùn quế lại là vật nuôi ưa bóng tối, cần môi trường có độ ẩm cao và không chịu được ánh nắng trực tiếp. Sự tương thích này đã hình thành mô hình nuôi trùn quế dưới các tấm pin điện mặt trời, qua đó khai thác thêm giá trị trên cùng một diện tích đất.

Theo thông tin được công bố ngày 28/8/2022, Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ xanh thuộc Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã phát triển mô hình nông nghiệp tuần hoàn nuôi trùn quế kết hợp hạ tầng điện mặt trời trên diện tích khoảng 3.000m². Các hồ nuôi được xây dựng bên dưới tấm pin, đồng thời lắp đặt hệ thống phun sương nhằm duy trì độ ẩm cho trùn sinh trưởng.

Nguồn thức ăn được sử dụng tại mô hình chủ yếu là phụ phẩm nông nghiệp phát sinh trong trang trại, trong đó có thân, lá và sản phẩm loại bỏ từ quá trình trồng dưa lưới, chuối. Sau khi được trùn quế phân giải, lượng chất hữu cơ này trở thành phân bón phục vụ cây trồng; còn trùn sinh khối có thể dùng trực tiếp hoặc qua chế biến làm thức ăn cho gia súc, gia cầm.

Quá trình sản xuất vì vậy tạo thành một vòng tuần hoàn tương đối khép kín: phụ phẩm cây trồng trở thành thức ăn cho trùn; trùn tạo ra phân hữu cơ; phân được sử dụng trở lại cho cây trồng; trùn sinh khối tiếp tục trở thành nguồn đạm cho vật nuôi. Phần diện tích bên dưới tấm pin không còn đơn thuần là khoảng trống kỹ thuật mà được chuyển hóa thành khu vực xử lý phụ phẩm và tạo ra sản phẩm nông nghiệp.

Tại thời điểm tháng 8/2022, đơn vị thực hiện mô hình ở Ninh Thuận (cũ) công bố giá bán trùn quế khoảng 60.000 đồng/kg và phân hữu cơ từ trùn khoảng 2.500 đồng/kg. Đây là mức giá tại thời điểm mô hình được giới thiệu, không phải giá cố định áp dụng cho thị trường hiện nay, nhưng cho thấy bên cạnh nguồn thu từ sản xuất điện, diện tích dưới pin có thể tạo thêm doanh thu từ trùn thương phẩm, trùn giống và phân trùn quế.

Để trùn quế phát triển ổn định, yếu tố quan trọng nhất là nhiệt độ, độ ẩm, nguồn thức ăn và khả năng thoát nước. Theo mô hình được Trung tâm Khuyến nông quốc gia giới thiệu, nhiệt độ phù hợp cho trùn sinh sống nằm trong khoảng từ 20–28 độ C. Chuồng nuôi cần được giữ ẩm thường xuyên, có mái che và hạn chế ánh nắng chiếu trực tiếp.

Một mô hình khác tại tỉnh Tuyên Quang cho thấy độ ẩm khu nuôi nên được duy trì trong khoảng 60–70%. Nếu nền nuôi quá khô hoặc quá ướt, trùn đều chậm phát triển. Thức ăn có thể được bổ sung khoảng hai ngày một lần; vào mùa nóng cần rải thành lớp mỏng để tránh sinh nhiệt, thiếu oxy và làm trùn chết ngạt. Trong điều kiện thuận lợi, mùa hè có thể thu hoạch trùn khoảng một tháng một lần; mùa đông, khi nhiệt độ xuống thấp, chu kỳ có thể kéo dài từ 40–45 ngày.

Nguồn thức ăn thích hợp thường là phân bò, phân dê, phân trâu và các phụ phẩm thực vật đã được xử lý. Đối với phân heo, phân gà hoặc nguyên liệu giàu đạm, chủ trang trại phải tiến hành phối trộn, ủ và kiểm tra nhiệt độ trước khi đưa vào bể. Việc cho trùn ăn trực tiếp phân chuồng còn tươi có thể làm phát sinh nhiệt, khí amoniac, mùi hôi và nguy cơ chết đàn trùn.

Kết quả từ một mô hình nông nghiệp tuần hoàn được Trung tâm Khuyến nông quốc gia giới thiệu tháng 11/2024 cho thấy, trên diện tích khoảng 100m², người nuôi bố trí 18 bể xây, mỗi bể có kích thước 3m x 1,5m x 0,3m. Trung bình mỗi đợt thu được khoảng 4,5 tấn phân trùn và 180kg trùn quế, với khoảng 5 đợt sản xuất trong một năm.

Những vấn đề lưu ý

So với chuồng nuôi thông thường, khu vực dưới tấm pin có lợi thế về bóng mát và khả năng hạn chế bốc hơi nước. Ngược lại, đây cũng là môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro do hoạt động nuôi trùn cần độ ẩm cao, trong khi hệ thống điện mặt trời sử dụng đường dây và thiết bị điện một chiều.

Các bể nuôi vì vậy không được bố trí dưới inverter, tủ điện, hộp đấu nối, máy biến áp hoặc sát các tuyến cáp ngầm. Hệ thống phun sương phải hướng xuống mặt bể, không được phun trực tiếp vào mặt sau tấm pin, đầu nối, dây dẫn hoặc thiết bị điện. Việc lắp đặt đường ống cũng không được tự ý khoan, hàn hoặc treo tải trọng vào khung đỡ tấm pin khi chưa được đơn vị thiết kế và vận hành chấp thuận.

Một vấn đề khác là nước mưa từ bề mặt tấm pin thường tập trung chảy xuống mép thấp của hệ thống. Nếu đặt bể nuôi ngay dưới dòng nước này mà không có máng thu, rãnh thoát hoặc nền nâng cao, khu nuôi có thể bị ngập, khiến trùn thiếu oxy, bò khỏi bể hoặc chết hàng loạt. Nước rỉ hữu cơ cũng có nguy cơ chảy vào móng trụ, hố cáp, đường nội bộ và khu vực thiết bị điện.

Do đó, thiết kế khu nuôi cần dành hành lang riêng cho việc kiểm tra tấm pin, sửa chữa đường dây, phòng cháy, chữa cháy và phương tiện bảo trì. Không nên phủ kín toàn bộ diện tích dưới pin bằng các bể nuôi cố định, bởi điều này có thể cản trở hoạt động của nhà máy điện khi xảy ra sự cố kỹ thuật.

Việc nuôi trùn quế là hoạt động nông nghiệp nhưng không đồng nghĩa có thể tự động triển khai tại mọi dự án điện mặt trời. Chủ đầu tư cần đối chiếu quyết định giao đất, cho thuê đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, hồ sơ môi trường và phạm vi xây dựng công trình. Trường hợp hoạt động bổ sung làm thay đổi mục tiêu, quy mô, công năng hoặc phát sinh công trình ngoài hồ sơ được duyệt, chủ đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh theo quy định.

Thực tế cho thấy, mô hình chỉ đạt hiệu quả cao khi trang trại có sẵn nguồn phụ phẩm hoặc phân chuồng ổn định, hạn chế chi phí vận chuyển và có đầu ra rõ ràng cho phân trùn, trùn giống, trùn thương phẩm. Nếu phải mua nguyên liệu từ xa trong khi phân trùn chỉ được tiêu thụ dưới dạng hàng rời với giá thấp, chi phí vận chuyển, nhân công và xử lý môi trường có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận.

Do đó, trước khi nhân rộng, chủ đầu tư nên triển khai thí điểm trên diện tích từ 100–300m², theo dõi ít nhất hai chu kỳ sản xuất, xác định lượng thức ăn tiêu thụ, tỷ lệ sống, năng suất phân, năng suất trùn, chi phí điện nước và khả năng tiêu thụ sản phẩm. Kết quả thí điểm đồng thời là cơ sở để hoàn thiện phương án thoát nước, hệ thống phun sương, khoảng cách an toàn với thiết bị điện và quy trình phối hợp giữa bộ phận nông nghiệp với đơn vị vận hành nhà máy.

Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời không đơn thuần là tận dụng khoảng đất trống. Nếu được triển khai bài bản, mô hình có thể biến phụ phẩm và chất thải chăn nuôi thành phân hữu cơ, nguồn đạm cho vật nuôi, đồng thời tạo thêm giá trị kinh tế trên cùng một diện tích sản xuất điện. Ngược lại, nếu phát triển tự phát, thiếu hồ sơ pháp lý và không bảo đảm an toàn điện, môi trường, mô hình “lợi kép” có thể nhanh chóng trở thành gánh nặng trong quá trình vận hành dự án./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn: Thực trạng, thách thức và giải pháp

Từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn: Thực trạng, thách thức và giải pháp

Nông nghiệp tuần hoàn đang được xem là hướng đi tất yếu nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức về nhận thức, công nghệ, nguồn vốn và liên kết thị trường. Việc hoàn thiện chính sách, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực của người sản xuất là những giải pháp quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp hiệu quả, thân thiện với môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đầu tư hạ tầng nông nghiệp công nghệ cao: Cơ hội từ chính sách mới

Đầu tư hạ tầng nông nghiệp công nghệ cao: Cơ hội từ chính sách mới

Trong hành trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo hướng xanh, bền vững và số hóa, đầu tư hạ tầng nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC) được xác định là trụ cột chiến lược nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Giảm phát thải khí mê-tan từ chất thải: Bước đi quan trọng hướng tới phát triển xanh

Giảm phát thải khí mê-tan từ chất thải: Bước đi quan trọng hướng tới phát triển xanh

Đối mặt với biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức toàn cầu, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính là nhiệm vụ cấp bách của mọi quốc gia. Bên cạnh khí CO₂, khí mê-tan (CH₄) được xem là một trong những tác nhân gây hiệu ứng nhà kính mạnh nhất.
Xanh hoá các vùng du lịch trọng điểm, nâng tầm thương hiệu du lịch Việt

Xanh hoá các vùng du lịch trọng điểm, nâng tầm thương hiệu du lịch Việt

Du lịch xanh đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu tại các vùng du lịch trọng điểm của Việt Nam. Việc khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn bản sắc văn hóa, giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao trách nhiệm của cộng đồng góp phần xây dựng ngành du lịch bền vững, nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến.
Quan hệ tương hỗ giữa số hoá và kinh tế xanh trong phát triển bền vững

Quan hệ tương hỗ giữa số hoá và kinh tế xanh trong phát triển bền vững

Số hoá và kinh tế xanh có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ trong phát triển bền vững. Công nghệ số giúp tối ưu sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả quản lý, trong khi kinh tế xanh tạo động lực cho đổi mới công nghệ sạch, thúc đẩy mô hình sản xuất, tiêu dùng thân thiện với môi trường và tăng trưởng dài hạn.
Giảm phát thải và loại bỏ khí nhà kính - Đột phá chiến lược để đạt được mục tiêu Net Zero

Giảm phát thải và loại bỏ khí nhà kính - Đột phá chiến lược để đạt được mục tiêu Net Zero

Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành nhiệm vụ cấp bách của toàn cầu. Nhiều quốc gia đã đưa ra cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào giữa thế kỷ XXI nhằm hạn chế mức tăng nhiệt độ trái đất.
Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang

Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang cho thấy, dù chi phí lao động cao hơn sản xuất truyền thống, mô hình vẫn mang lại lợi nhuận vượt trội, đồng thời giảm ô nhiễm môi trường, cải thiện độ phì nhiêu đất và góp phần thúc đẩy nền nông nghiệp phát triển bền vững.
Phát động bình chọn các điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

Phát động bình chọn các điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam (VOAA) vừa có Công văn đề nghị Ủy ban nhân dân, Sở Nông nghiệp và Môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương phối hợp giới thiệu, đề cử các tập thể, cá nhân tiêu biểu tham gia Chương trình “Lễ tôn vinh điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam lần thứ III – 2026”.
Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, giảm phát thải không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan mật thiết đến tăng trưởng kinh tế, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Một số vấn đề về phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

Một số vấn đề về phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm hướng tới tăng trưởng bền vững ở Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, hạn chế về công nghệ, nguồn vốn và thị trường. Việc tháo gỡ các rào cản sẽ tạo động lực cho nông nghiệp xanh phát triển hiệu quả.
Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp

Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp

Vườn quốc gia Cát Bà, thành phần của Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà, đang đối mặt với áp lực từ du lịch và biến đổi môi trường. Bài viết phân tích thực trạng bảo tồn, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát huy giá trị di sản theo hướng bền vững.
Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa nhằm giảm sử dụng phân hóa học. Kết quả cho thấy có thể giảm 20–30% lượng phân hóa học mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất, đồng thời cải thiện độ phì đất, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính