![]() |
| Nông nghiệp hữu cơ là phương pháp canh tác bền vững, tôn trọng tự nhiên, không dùng hóa chất tổng hợp (thuốc trừ sâu, phân bón hóa học), chất kích thích hay GMO, nhằm tạo ra thực phẩm an toàn, giàu dinh dưỡng, bảo vệ sức khỏe con người, duy trì đa dạng sinh học và độ phì nhiêu của đất, bằng cách sử dụng các kỹ thuật tự nhiên như luân canh, ủ phân compost, thiên địch, và phân xanh. |
Một bên cho rằng hữu cơ thân thiện với môi trường nhưng khó đạt năng suất cao; bên kia khẳng định nếu tổ chức sản xuất hợp lý, nông nghiệp hữu cơ không chỉ duy trì năng suất ổn định mà còn tạo ra giá trị kinh tế bền vững. Thực tế cho thấy, vấn đề không nằm ở việc “hữu cơ hay không hữu cơ”, mà ở cách tiếp cận năng suất và thước đo hiệu quả trong một hệ thống nông nghiệp dài hạn.
Hiểu đúng về nông nghiệp hữu cơ và năng suất
Nông nghiệp hữu cơ là phương thức sản xuất dựa trên các nguyên tắc tự nhiên, hạn chế hoặc loại bỏ phân bón hóa học tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật hóa học, chất kích thích tăng trưởng và sinh vật biến đổi gen. Thay vào đó là việc sử dụng phân hữu cơ, chế phẩm sinh học, luân canh – xen canh, bảo vệ hệ sinh thái đất và đa dạng sinh học.
Năng suất thường được hiểu theo nghĩa hẹp là sản lượng trên một đơn vị diện tích trong ngắn hạn. Với cách hiểu này, nhiều mô hình hữu cơ, nhất là trong giai đoạn chuyển đổi, có thể cho năng suất thấp hơn so với canh tác truyền thống thâm canh hóa học. Tuy nhiên, nếu mở rộng khái niệm năng suất sang hiệu quả tổng hợp (bao gồm chi phí đầu vào, chất lượng sản phẩm, độ bền của đất, khả năng chống chịu rủi ro và giá bán), bức tranh sẽ thay đổi đáng kể.
Vì sao năng suất hữu cơ thường thấp trong giai đoạn đầu?
Trong giai đoạn đầu chuyển đổi từ nông nghiệp hóa học sang hữu cơ, đất đai thường bị suy thoái, hệ vi sinh vật đất nghèo nàn, khả năng tự cân bằng sinh học yếu. Khi ngừng sử dụng phân hóa học và thuốc trừ sâu, cây trồng chưa kịp thích nghi, dẫn đến năng suất giảm tạm thời. Đây là giai đoạn “đau chuyển hóa” không thể tránh khỏi. Bên cạnh đó, nhiều mô hình hữu cơ thất bại do áp dụng máy móc, thiếu kiến thức khoa học và quản lý đồng ruộng chưa phù hợp. Việc coi hữu cơ đơn thuần là “không dùng hóa chất” mà thiếu đầu tư vào cải tạo đất, quản lý dịch hại sinh học và tổ chức sản xuất khiến năng suất không đạt kỳ vọng.
Năng suất hữu cơ trong trung và dài hạn
Nghiên cứu và thực tiễn tại nhiều quốc gia cho thấy, sau giai đoạn chuyển đổi, năng suất của nông nghiệp hữu cơ có xu hướng ổn định và bền vững hơn. Đất được phục hồi độ phì, hàm lượng mùn tăng, hệ vi sinh vật phát triển giúp cây trồng hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Nhờ đó, cây khỏe, ít sâu bệnh và ít phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài. Đặc biệt, trong điều kiện biến đổi khí hậu, các hệ thống hữu cơ thường có khả năng chống chịu tốt hơn với hạn hán, mưa lớn và dịch bệnh. Khi xét trong chu kỳ dài, tổng sản lượng ổn định và chi phí đầu vào thấp hơn giúp hiệu quả kinh tế không thua kém, thậm chí vượt trội so với canh tác truyền thống.
Năng suất không chỉ là sản lượng
Một “lời giải” quan trọng cho bài toán hữu cơ và năng suất là thay đổi cách đo lường. Thay vì chỉ nhìn vào tấn/ha, cần xem xét giá trị thu được trên một đơn vị diện tích. Nông sản hữu cơ thường có giá bán cao hơn, dễ xây dựng thương hiệu và tiếp cận các thị trường cao cấp. Khi chi phí đầu vào giảm (ít phân hóa học, ít thuốc trừ sâu), lợi nhuận ròng của nông dân có thể cao hơn dù sản lượng không vượt trội. Ngoài ra, nông nghiệp hữu cơ còn tạo ra “năng suất vô hình” như bảo vệ sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng, giảm chi phí xử lý ô nhiễm môi trường, duy trì tài nguyên đất và nước cho các thế hệ sau. Đây là những giá trị mà canh tác thâm canh hóa học khó có thể mang lại.
Vai trò của khoa học - công nghệ trong nâng cao năng suất hữu cơ
Nông nghiệp hữu cơ hiện đại không đồng nghĩa với lạc hậu. Việc ứng dụng công nghệ sinh học, chế phẩm vi sinh, công nghệ số và cơ giới hóa phù hợp có thể nâng cao đáng kể năng suất. Các giải pháp như phân bón hữu cơ vi sinh chất lượng cao, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), cảm biến theo dõi độ ẩm – dinh dưỡng đất, và truy xuất nguồn gốc giúp tối ưu quá trình sản xuất hữu cơ. Khi hữu cơ được tổ chức theo chuỗi giá trị, gắn với chế biến và thị trường, năng suất không còn là “điểm nghẽn” mà trở thành một phần trong chiến lược phát triển bền vững.
Điều kiện để dung hòa hữu cơ và năng suất ở Việt Nam
Để nông nghiệp hữu cơ vừa bền vững vừa đạt hiệu quả, cần một hệ sinh thái đồng bộ. Trước hết là chính sách hỗ trợ giai đoạn chuyển đổi, bởi đây là lúc nông dân chịu nhiều rủi ro nhất. Thứ hai, cần đào tạo kiến thức hữu cơ bài bản, tránh tình trạng làm theo phong trào. Thứ ba, phát triển thị trường tiêu thụ ổn định, minh bạch, chống gian lận “hữu cơ giả” để bảo vệ người làm thật. Quan trọng hơn, cần xác định rõ: hữu cơ không phải để thay thế toàn bộ nông nghiệp, mà là một trụ cột quan trọng trong chiến lược nông nghiệp bền vững, kết hợp hài hòa với các phương thức canh tác tiên tiến khác.
Lời giải nằm ở tư duy dài hạn
Nông nghiệp hữu cơ và năng suất không phải là hai mục tiêu đối lập. Mâu thuẫn chỉ xuất hiện khi nhìn ngắn hạn và đo lường bằng những tiêu chí chưa đầy đủ. Khi được tổ chức khoa học, ứng dụng công nghệ phù hợp và gắn với thị trường, nông nghiệp hữu cơ có thể đạt năng suất ổn định, hiệu quả kinh tế cao và tạo ra giá trị bền vững cho xã hội. Lời giải cho bài toán hữu cơ và năng suất, vì thế, không nằm ở việc chạy theo sản lượng bằng mọi giá, mà ở tư duy phát triển dài hạn, coi đất đai, môi trường và con người là nền tảng của năng suất thực sự./.