![]() |
| Biển và đại dương có vai trò vô cùng quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội |
Việt Nam có bờ biển dài hơn 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, nhiều đảo và quần đảo quan trọng như Hoàng Sa và Trường Sa. Biển Đông - nơi Việt Nam có vùng biển rộng lớn - là một trong những khu vực có vị trí địa chính trị và kinh tế quan trọng bậc nhất thế giới. Nhờ lợi thế đó, nước ta có điều kiện thuận lợi để phát triển đa dạng các ngành kinh tế biển.
Trước hết, kinh tế biển bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng như khai thác và nuôi trồng thủy sản, dầu khí, vận tải biển, du lịch biển, công nghiệp đóng tàu, năng lượng tái tạo ngoài khơi và dịch vụ logistics. Trong đó, thủy sản là một trong những ngành mũi nhọn. Nguồn lợi hải sản phong phú đã giúp Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Việc phát triển nuôi biển công nghệ cao, ứng dụng tiến bộ khoa học trong bảo quản, chế biến sau thu hoạch góp phần nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của sản phẩm.
Bên cạnh đó, ngành dầu khí cũng giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế biển. Hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí trên thềm lục địa không chỉ đóng góp đáng kể vào ngân sách quốc gia mà còn thúc đẩy phát triển công nghiệp phụ trợ và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió ngoài khơi, điện sóng biển, điện mặt trời trên biển đang trở thành xu hướng tất yếu, mở ra tiềm năng lớn cho tương lai.
Du lịch biển, đảo là một lĩnh vực có nhiều triển vọng. Những địa danh nổi tiếng như Vịnh Hạ Long, Phú Quốc hay Nha Trang đã và đang thu hút hàng triệu lượt khách du lịch mỗi năm. Du lịch biển không chỉ mang lại nguồn thu lớn mà còn tạo việc làm cho người dân ven biển, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ - công nghiệp - nông nghiệp.
Tuy nhiên, phát triển kinh tế biển không thể tách rời yếu tố bền vững. Việc khai thác quá mức tài nguyên, ô nhiễm môi trường biển, suy giảm đa dạng sinh học và tác động của biến đổi khí hậu đang đặt ra nhiều thách thức. Nước biển dâng, xói lở bờ biển, axit hóa đại dương, rác thải nhựa… ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân và hệ sinh thái biển. Do đó, phát triển kinh tế biển cần gắn với bảo vệ môi trường và sử dụng hợp lý tài nguyên.
Trong bối cảnh đó, khoa học về biển đóng vai trò then chốt. Khoa học biển bao gồm nhiều lĩnh vực như hải dương học, địa chất biển, sinh học biển, khí tượng thủy văn biển, công nghệ khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường biển. Thông qua nghiên cứu khoa học, con người có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc, đặc điểm và quy luật vận động của biển; dự báo thiên tai; đánh giá tiềm năng tài nguyên; đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.
Việc đầu tư cho nghiên cứu khoa học biển giúp nâng cao năng lực dự báo bão, áp thấp nhiệt đới và các hiện tượng thời tiết cực đoan, từ đó giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Đồng thời, nghiên cứu khoa học còn hỗ trợ xác định ngư trường, bảo tồn nguồn lợi thủy sản, quy hoạch không gian biển hợp lý. Các công nghệ quan trắc hiện đại, vệ tinh viễn thám, thiết bị lặn sâu, robot tự hành dưới nước… đang mở ra khả năng khám phá những vùng biển sâu mà trước đây con người khó tiếp cận.
Đối với Việt Nam, đẩy mạnh khoa học về biển còn có ý nghĩa quan trọng trong việc khẳng định và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Những nghiên cứu về địa chất, địa mạo, tài nguyên và môi trường biển cung cấp cơ sở khoa học và pháp lý cho việc quản lý, khai thác và bảo vệ vùng biển, đảo. Đồng thời, hợp tác quốc tế trong nghiên cứu biển giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến, nâng cao vị thế trong khu vực và trên thế giới.
Để phát triển kinh tế biển gắn với khoa học biển, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần xây dựng chiến lược tổng thể về phát triển kinh tế biển bền vững, trong đó xác định rõ các ngành ưu tiên và quy hoạch không gian biển hợp lý.
Thứ hai, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực hải dương học, công nghệ biển và quản lý tài nguyên biển. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại trong khai thác, nuôi trồng và bảo vệ môi trường biển.
Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò và tầm quan trọng của biển. Người dân ven biển cần được hướng dẫn khai thác hợp lý, không đánh bắt tận diệt, không xả thải gây ô nhiễm. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm các quy định về bảo vệ môi trường, đầu tư công nghệ sạch, giảm thiểu phát thải. Nhà nước cần tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
Trong xu thế hội nhập và toàn cầu hóa, kinh tế biển được xem là động lực tăng trưởng mới của nhiều quốc gia. Với lợi thế tự nhiên to lớn và vị trí địa chiến lược quan trọng, Việt Nam có tiềm năng trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu lên từ biển. Tuy nhiên, điều đó chỉ có thể đạt được khi chúng ta biết kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, giữa khai thác tài nguyên và đầu tư cho khoa học công nghệ.
Kinh tế biển và khoa học về biển có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau. Khoa học biển là nền tảng để khai thác hiệu quả, bền vững các nguồn tài nguyên; còn kinh tế biển tạo động lực và nguồn lực cho nghiên cứu khoa học phát triển. Trong tương lai, việc đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng khoa học biển sẽ là chìa khóa để Việt Nam vươn ra đại dương, phát triển thịnh vượng và bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo của Tổ quốc./.