![]() |
Bởi vậy, khi nói đến du lịch xanh bền vững, thực phẩm sạch không còn là phần việc “hậu cần” của bếp núc. Nó đã trở thành một phần quan trọng trong việc đánh giá chất lượng điểm đến, uy tín doanh nghiệp và niềm tin nơi du khách. Nói cách khác, muốn du lịch xanh đi vào thực chất, phải bắt đầu từ một việc rất cụ thể là làm cho bữa ăn của du khách trở nên an toàn hơn, minh bạch hơn và có trách nhiệm hơn với môi trường. Xu hướng tiêu dùng xanh ở Việt Nam dần đi theo chiều hướng này, khi ngày càng nhiều người tiêu dùng mạnh tay chi tiêu cao hơn cho sản phẩm xanh, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi thông tin rõ ràng hơn, khả năng kiểm chứng tốt hơn và ít chấp nhận những lời quảng bá mang tính sáo rỗng.
Hiểu đúng về thực phẩm sạch trong không gian du lịch
Trong đời sống hằng ngày, “thực phẩm sạch” thường được hiểu theo nghĩa khá rộng, thậm chí cảm tính. Có người cho rằng sạch là tươi, có người lại khẳng định sạch là ít hóa chất, có người lại gắn nó với sản phẩm hữu cơ. Nhưng trong du lịch, nhất là du lịch xanh, khái niệm này cần được hiểu chặt chẽ hơn.
Trước hết, “sạch” phải bắt đầu từ nền tảng căn bản nhất là an toàn thực phẩm (ATTP). Một món ăn không gây ngộ độc, không tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe, được chế biến trong điều kiện hợp vệ sinh và có nguồn gốc có thể kiểm chứng, đó là yêu cầu tối thiểu.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở mức “an toàn để ăn”, chữ “sạch” trong du lịch xanh vẫn chưa đủ. Trong bối cảnh du khách ngày càng quan tâm đến lối sống lành mạnh và trách nhiệm môi trường, thực phẩm sạch còn phải gắn với tính minh bạch, tính bền vững và khả năng tạo niềm tin.
Vì vậy, trong không gian du lịch, thực phẩm sạch nên được hiểu là thực phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất và cung ứng theo chuỗi đáng tin cậy, ưu tiên tính bản địa, tính mùa vụ và giảm tác động tiêu cực tới môi trường. Ở mức độ cao hơn, sản phẩm đạt chứng nhận hữu cơ có thể được xem là một tiêu chí cộng điểm quan trọng để đánh giá chất lượng “sạch”, nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Một nguyên liệu đạt chuẩn vẫn có thể trở thành rủi ro nếu khâu bảo quản, vận hành bếp, chế biến và phục vụ thiếu kỷ luật.
Thực tế, cách tiếp cận này cũng đã được phản ánh trong TCVN 14249:2024 về hệ thống quản lý bền vững cho cơ sở lưu trú. Tiêu chuẩn này yêu cầu dịch vụ ăn uống phải áp dụng biện pháp an toàn thực phẩm, ưu tiên thực phẩm tươi, khi có thể cũng như khả thi về mặt kinh tế, sử dụng sản phẩm hữu cơ, đồng thời coi trọng nguyên liệu theo mùa và yếu tố địa phương. Điều đó cho thấy thực phẩm sạch trong du lịch không còn là khái niệm cảm tính, mà dần trở thành một nội dung của quản trị bền vững.
![]() |
| Bữa ăn an toàn, minh bạch nguồn gốc đang triwr thành một phần quan trọng của trải nghiệm du lịch xanh |
Sức khỏe du khách là thước đo
Không có chuyến đi nào thực sự trọn vẹn nếu bữa ăn trở thành nỗi lo. Du khách có thể chấp nhận thời tiết thất thường, lịch trình thay đổi, thậm chí một vài bất tiện nhỏ trong dịch vụ. Nhưng một sự cố liên quan đến an toàn thực phẩm thường để lại hậu quả nặng nề hơn nhiều, bởi nó tác động trực tiếp đến sức khỏe và làm đổ vỡ cảm xúc của cả hành trình.
Ở góc độ xã hội, câu chuyện an toàn thực phẩm vẫn đang là vấn đề không thể xem nhẹ. Năm 2025, tình hình an toàn thực phẩm ghi nhận 64 vụ ngộ độc với 1.255 người mắc và 16 người tử vong. Bộ Y tế kiểm tra 334.764 cơ sở, phát hiện 6,21% vi phạm (20.791 cơ sở), xử phạt 33,83 tỷ đồng. Các vi phạm phổ biến bao gồm thực phẩm không rõ nguồn gốc, hết hạn, chứa chất cấm. Những con số ấy nhắc rằng rủi ro thực phẩm không phải chuyện hiếm gặp, và càng không thể xem nhẹ ở các hoạt động dịch vụ, trong đó có du lịch.
Trong du lịch, hậu quả của một bữa ăn không an toàn sẽ không chỉ dừng lại ở sức khỏe cá nhân. Kéo theo đó là khiếu nại, ảnh hưởng danh tiếng cơ sở kinh doanh, làm suy giảm hình ảnh điểm đến và để lại tâm lý bất an cho cả những du khách khác.
Đặc biệt với khách quốc tế, trải nghiệm ăn uống còn là thước đo về sự chuyên nghiệp và mức độ đáng tin cậy của dịch vụ. Một thương hiệu du lịch khó có thể nói đến đẳng cấp, nói đến phát triển xanh hay phát triển bền vững nếu vẫn để căn bếp trở thành mắt xích yếu nhất.
Chính ở điểm này, thực phẩm sạch trở thành “chìa khóa vàng”. Nó không chỉ bảo vệ sức khỏe du khách, mà còn bảo vệ uy tín của ngành dịch vụ. Một bữa ăn an toàn, minh bạch, được chuẩn bị bằng nguyên liệu có thể truy xuất nguồn gốc, sẽ tạo ra cảm giác an tâm mà nhiều khi còn quan trọng hơn cả sự cầu kỳ trong trình bày món ăn. Trong du lịch xanh, cảm giác an tâm ấy chính là một phần của trải nghiệm.
Muốn có bữa ăn sạch, phải bắt đầu từ chuỗi
Một trong những ngộ nhận khá phổ biến hiện nay là nghĩ rằng thực phẩm sạch chỉ là việc của nhà hàng, khách sạn hay đầu bếp. Thực ra, bữa ăn sạch không thể được tạo ra chỉ ở khâu cuối. Nó phải được nâng đỡ bởi cả một chuỗi cung ứng từ nơi sản xuất, sơ chế, vận chuyển cho tới khâu lưu trữ, chế biến và phục vụ.
Đây cũng là điều ngày càng được cơ quan quản lý nhìn nhận rõ hơn. Từ thực tế của TP.HCM, nơi nhu cầu tiêu thụ thực phẩm rất lớn và có hệ thống dịch vụ du lịch phát triển mạnh, câu chuyện không còn dừng ở kiểm tra món ăn khi đã lên bàn. Điều quan trọng hơn là phải xây dựng chuỗi thực phẩm an toàn từ gốc, tăng liên kết với các địa phương cung ứng, giám sát chất lượng ngay từ vùng sản xuất và bảo đảm khả năng truy xuất.
![]() |
TP.HCM đã ký kết với 15 tỉnh, thành trong quản lý và tiêu thụ nông sản, thực phẩm an toàn; riêng với nguồn cung từ Lâm Đồng, năm 2024 cơ quan chức năng lấy 332 mẫu rau củ quả kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, trong đó 331 mẫu an toàn và 1 mẫu vi phạm. Cùng tinh thần đó, TP.HCM đang tăng kiểm soát nguồn cung thực phẩm vào trường học và cơ sở du lịch, ưu tiên sản phẩm thuộc chuỗi thực phẩm an toàn, VietGAP, GlobalGAP.
Theo PGS.TS Phạm Khánh Phong Lan, Giám đốc Sở An toàn thực phẩm TP.HCM, muốn hiệu quả thì phải nâng cao quản lý từ nguồn cung ứng, bảo đảm an toàn ngay từ nơi sản xuất. Bà Lan cho biết, công tác an toàn thực phẩm phải song hành hai nhiệm vụ là xây dựng nguồn thực phẩm sạch và phòng chống thực phẩm bẩn.
Nếu một điểm đến chỉ chăm chăm quảng bá “ẩm thực xanh”, “món ăn lành mạnh”, nhưng phía sau không có vùng nguyên liệu đáng tin cậy, không có chuỗi cung ứng được kiểm soát, không có truy xuất và không có chuẩn hóa vận hành bếp, thì mọi thông điệp xanh đều rất dễ trở nên mong manh.
Tiêu dùng xanh đang làm thay đổi cách du khách lựa chọn
Du lịch xanh không phải là sự cộng dồn của vài giải pháp kỹ thuật. Nó là sự thay đổi trong cách thị trường nhìn nhận lại giá trị. Ngày nay, du khách không chỉ muốn ăn no, ăn ngon, mà còn muốn biết họ đang ăn gì, nguồn gốc thế nào, có an toàn hay không, và việc tiêu dùng ấy có gây thêm gánh nặng cho môi trường hay không.
Chính xu hướng tiêu dùng xanh hiện nay đã đẩy câu chuyện thực phẩm sạch vượt ra ngoài phạm vi an toàn thực phẩm thuần túy. Theo Bộ Công Thương, nhu cầu tiêu dùng sản phẩm thân thiện môi trường tại Việt Nam tăng trung bình 15% mỗi năm trong giai đoạn 2021 đến 2023.
Cũng theo khảo sát được Bộ Công Thương thông tin, 72% người tiêu dùng Việt sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm xanh, dù tỷ lệ duy trì thói quen này hằng ngày ở các đô thị lớn vẫn còn thấp, chỉ khoảng 12 đến 18%. Điều đó cho thấy nhận thức đã thay đổi rất mạnh, nhưng hành vi tiêu dùng bền vững vẫn cần được nâng đỡ bằng niềm tin, tiêu chuẩn rõ ràng và bằng chứng cụ thể.
Từ góc nhìn ở ngành du lịch, xu hướng này cũng đã được nhận diện khá rõ. Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, xu hướng tiêu dùng xanh đang dẫn dắt thị trường. Theo đó, khoảng 34% du khách sẵn sàng chi trả thêm để lưu trú tại cơ sở áp dụng chương trình xanh, và khoảng 50% sẵn sàng lựa chọn doanh nghiệp lữ hành có đóng góp cho phát triển du lịch cộng đồng.
Minh bạch quy trình để tạo dựng niềm tin
Một điểm đáng chú ý trong xu hướng tiêu dùng hiện nay là người tiêu dùng không chỉ quan tâm tới sản phẩm cuối cùng, mà còn quan tâm đến cách sản phẩm ấy được tạo ra. Nghĩa là, niềm tin ngày nay không hình thành đơn thuần từ lời khẳng định “đây là thực phẩm sạch”, mà từ khả năng chứng minh quy trình sạch.
Điều này đặc biệt đúng với du lịch nông nghiệp, du lịch trải nghiệm và du lịch gắn với cộng đồng địa phương. Khi du khách được nhìn thấy vùng nguyên liệu, được nghe câu chuyện canh tác, được quan sát cách sản phẩm được chế biến và phục vụ, họ sẽ tin nhiều hơn vào giá trị của bữa ăn.
![]() |
Theo ông Hoàng Văn Hồng, Phó Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, giới thiệu sản phẩm sạch là chưa đủ, mà còn phải giới thiệu được cả quy trình sản xuất sạch thì du khách mới thực sự cảm nhận được giá trị cốt lõi của sản phẩm du lịch. Đây là một nhận xét rất trúng với yêu cầu của du lịch xanh hiện nay.
Nói rộng hơn, trong bối cảnh “tẩy xanh” sản phẩm ngày càng nhiều, minh bạch trở thành điều kiện sống còn. Không thể xây dựng thương hiệu du lịch xanh nếu bữa ăn chỉ được quảng bá bằng lời giới thiệu cảm tính, trong khi thông tin về nguồn nguyên liệu, tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng, quy trình vệ sinh và kiểm soát chất lượng vẫn mờ nhạt. Du khách bây giờ tinh hơn, kỹ hơn và đòi hỏi bằng chứng nhiều hơn.
Từ câu chuyện bữa ăn đến thương hiệu du lịch
Nếu nhìn cho đủ đầy, thực phẩm sạch mang lại cho du lịch xanh ba giá trị cùng lúc. Trước hết là bảo vệ sức khỏe du khách. Tiếp đến là giảm rủi ro cho doanh nghiệp và điểm đến. Và sâu hơn, nó tạo cơ hội để nối ngành du lịch với nông nghiệp theo hướng có trách nhiệm hơn, bền vững hơn.
Khi một cơ sở du lịch biết ưu tiên nguồn cung đáng tin cậy, biết trân trọng nguyên liệu bản địa, biết coi trọng mùa vụ, biết giảm lãng phí và minh bạch quy trình, họ không chỉ đang làm tốt an toàn thực phẩm. Họ đang định vị thương hiệu của mình bằng sự tử tế. Trong một thị trường mà du khách ngày càng quan tâm đến sức khỏe và dấu chân môi trường của từng lựa chọn, sự tử tế ấy có giá trị cạnh tranh rất thật.
![]() |
| Du lịch sinh thái trên thuyền tại di sản UNESCO Tràng An (Ninh Bình). Nguồn Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam |
Bởi thế, nói thực phẩm sạch là “chìa khóa vàng” của du lịch xanh bền vững không phải là cách nói cường điệu. Một điểm đến có thể xanh ở cảnh quan, xanh ở truyền thông, xanh ở thiết kế không gian. Nhưng nếu bữa ăn vẫn còn là điểm mù, nếu nguồn cung còn thiếu minh bạch, nếu an toàn thực phẩm vẫn được xử lý theo kiểu đối phó, thì sự xanh ấy khó bền. Ngược lại, khi bắt đầu từ bữa ăn, du lịch xanh có cơ hội đi vào chiều sâu, chạm đến niềm tin và ở lại lâu hơn trong ký ức du khách.
Bữa ăn, xét cho cùng, là nơi người ta cảm nhận một điểm đến bằng vị giác, bằng sức khỏe và bằng cảm giác an tâm. Cũng chính từ nơi tưởng như rất đời thường ấy, du lịch xanh có thể bắt đầu hành trình bền vững của mình.