Thứ năm 16/04/2026 23:16Thứ năm 16/04/2026 23:16 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Kinh tế xanh không phải là khẩu hiệu mà là nhu cầu của xã hội

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong nhiều năm qua, khái niệm “xanh hoá nền kinh tế” xuất hiện ngày càng dày đặc trong các văn kiện, diễn đàn, chiến lược phát triển và các chương trình hành động ở cả tầm quốc gia lẫn địa phương.
Kinh tế xanh không phải là khẩu hiệu mà là nhu cầu của xã hội

Phát triển kinh tế xanh là tạo lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên mới

Tuy nhiên, vẫn có không ít ý kiến cho rằng đây chỉ là một khẩu hiệu mang tính thời thượng, phục vụ mục tiêu truyền thông hơn là một đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn. Thực tế đang diễn ra trên toàn cầu và tại Việt Nam cho thấy điều ngược lại: xanh hoá nền kinh tế không phải là lựa chọn mang tính phong trào, mà là nhu cầu sống còn, xuất phát từ những sức ép rất cụ thể về môi trường, tài nguyên, thị trường và chất lượng tăng trưởng.

Trước hết, xanh hoá nền kinh tế là hệ quả tất yếu của những giới hạn tự nhiên đang ngày càng lộ rõ. Mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên khai thác tối đa tài nguyên, sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch và phát thải lớn đã giúp nhiều quốc gia đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong một giai đoạn dài. Nhưng cái giá phải trả là môi trường suy thoái, đa dạng sinh học bị tổn thương, khí hậu biến đổi nhanh chóng và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng.

Tại Việt Nam, hạn hán, xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, sạt lở đất ở miền núi, ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn hay ô nhiễm nguồn nước ở nhiều lưu vực sông đã trở thành những vấn đề hiện hữu, tác động trực tiếp đến sinh kế, sức khỏe và an ninh kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, tiếp tục phát triển theo “lối mòn nâu” không chỉ gây tổn hại môi trường mà còn làm gia tăng rủi ro cho chính nền kinh tế.

Thứ hai, xanh hoá nền kinh tế là yêu cầu bắt buộc từ sự chuyển dịch mạnh mẽ của thị trường và chuỗi giá trị toàn cầu. Các quốc gia, tập đoàn và người tiêu dùng trên thế giới đang ngày càng ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường, có phát thải thấp và minh bạch về nguồn gốc. Những cơ chế như thuế carbon, tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, yêu cầu truy xuất nguồn gốc hay các cam kết phát thải ròng bằng “0” không còn nằm trên giấy mà đã và đang được triển khai. Nếu doanh nghiệp và nền kinh tế không kịp thời xanh hoá, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng, mất thị trường xuất khẩu và giảm sức cạnh tranh là rất rõ ràng. Với một quốc gia có độ mở kinh tế lớn như Việt Nam, xanh hoá không còn là câu chuyện “nên hay không nên”, mà là điều kiện để tiếp tục hội nhập và phát triển bền vững.

Thứ ba, xanh hoá nền kinh tế đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ chạy theo con số GDP. Tăng trưởng cao nhưng dựa trên khai thác tài nguyên cạn kiệt, lao động giá rẻ và gây ô nhiễm sẽ sớm chạm trần và để lại những hệ lụy lâu dài. Ngược lại, kinh tế xanh hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên, đổi mới công nghệ, phát triển năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, công nghiệp sạch và kinh tế tuần hoàn. Những lĩnh vực này không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra không gian tăng trưởng mới, việc làm chất lượng cao và giá trị gia tăng lớn hơn. Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp đầu tư sớm vào công nghệ xanh, sản xuất sạch hơn đã nâng cao được năng suất, giảm chi phí dài hạn và xây dựng được thương hiệu bền vững trên thị trường.

Thứ tư, xanh hoá nền kinh tế gắn chặt với lợi ích trực tiếp của người dân và cộng đồng. Một môi trường trong lành hơn đồng nghĩa với chi phí y tế giảm, chất lượng cuộc sống được cải thiện và năng lực lao động được nâng cao. Nông nghiệp xanh giúp đất đai được phục hồi, nông sản an toàn hơn và thu nhập của người nông dân ổn định hơn. Đô thị xanh với giao thông công cộng phát triển, không gian xanh mở rộng và công trình tiết kiệm năng lượng sẽ mang lại môi trường sống tốt hơn cho hàng triệu cư dân. Những lợi ích này không mang tính trừu tượng mà hiện hữu trong đời sống hàng ngày, khiến xanh hoá trở thành nhu cầu thực tế của xã hội, chứ không chỉ là mục tiêu của các nhà hoạch định chính sách.

Tuy nhiên, để xanh hoá nền kinh tế thực sự đi vào cuộc sống, cần tránh tư duy hình thức và “xanh trên giấy”. Xanh hoá không thể chỉ dừng ở các khẩu hiệu, phong trào hay những dự án mang tính trình diễn. Điều quan trọng là phải có cơ chế, chính sách đồng bộ để khuyến khích và buộc các chủ thể kinh tế thay đổi cách thức sản xuất, tiêu dùng và quản trị. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua hoàn thiện thể chế, định hướng chiến lược, đầu tư hạ tầng xanh và sử dụng công cụ tài chính - thị trường để dẫn dắt. Doanh nghiệp là lực lượng trung tâm trong đổi mới công nghệ, mô hình kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng theo hướng bền vững. Người dân, với vai trò người tiêu dùng và người lao động, cũng cần thay đổi thói quen, ưu tiên các sản phẩm và dịch vụ xanh.

Trong bối cảnh nhiều thách thức đan xen như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, cạnh tranh quốc tế gay gắt và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, xanh hoá nền kinh tế chính là con đường hợp lý và khả thi nhất. Đó không phải là sự hy sinh tăng trưởng, mà là cách để tăng trưởng thông minh hơn, bền vững hơn và bao trùm hơn. Khi được nhìn nhận đúng và triển khai một cách thực chất, xanh hoá sẽ trở thành động lực mới cho phát triển, thay vì chỉ là một khẩu hiệu mang tính tuyên truyền. Nói cách khác, xanh hoá nền kinh tế không phải là lựa chọn mang tính cảm tính, mà là nhu cầu thực tế, xuất phát từ chính lợi ích lâu dài của quốc gia, doanh nghiệp và mỗi người dân./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Công nghệ xanh và sinh học - Động lực cho tương lai phát triển

Công nghệ xanh và sinh học - Động lực cho tương lai phát triển

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với hàng loạt thách thức như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh toàn cầu, hai lĩnh vực Công nghệ xanh và Công nghệ sinh học đang nổi lên như những trụ cột chiến lược, định hình tương lai phát triển dài hạn của nhân loại. Không chỉ mang lại giải pháp cho các vấn đề cấp bách, hai lĩnh vực này còn mở ra một mô hình phát triển mới - hài hòa giữa kinh tế, môi trường và con người.
Công nghệ truy xuất nguồn gốc: “Tấm hộ chiếu” minh bạch cho nông sản du lịch

Công nghệ truy xuất nguồn gốc: “Tấm hộ chiếu” minh bạch cho nông sản du lịch

Trong kỷ nguyên số, khi người tiêu dùng không chỉ ăn bằng vị giác mà còn bằng niềm tin, do vậy việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc (TXNG) như QR Code hay Blockchain không còn là một lựa chọn cộng thêm, mà đã trở thành xu hướng tất yếu - một “tấm hộ chiếu” quyền lực giúp nông sản tự tin bước vào thị trường du lịch cao cấp.
Triển khai thực hiện Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030: Động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển

Triển khai thực hiện Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030: Động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển

Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang phát triển mạnh mẽ, sở hữu trí tuệ (SHTT) ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Giải pháp tạo nguồn thực phẩm sạch cho phát triển du lịch

Giải pháp tạo nguồn thực phẩm sạch cho phát triển du lịch

Hiện nay, ẩm thực ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên bản sắc của du lịch Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc thưởng thức món ăn, du khách ngày nay quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và mức độ an toàn của thực phẩm. Do đó cần nhìn nhận rõ vai trò, đánh giá đúng thực trạng nguồn cung thực phẩm sạch để có những giải pháp phát triển phù hợp.
Thuyết di truyền Mendel - Nền tảng của di truyền học hiện đại

Thuyết di truyền Mendel - Nền tảng của di truyền học hiện đại

Thuyết di truyền của Gregor Mendel được xem là nền tảng của di truyền học hiện đại, mở ra một cách hiểu hoàn toàn mới về cách các đặc điểm sinh học được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Dù được công bố từ giữa thế kỷ XIX, những phát hiện của Mendel vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, y học và công nghệ sinh học ngày nay.
Du lịch xanh cần “chuẩn hóa” thực phẩm sạch

Du lịch xanh cần “chuẩn hóa” thực phẩm sạch

Du lịch xanh không thể chỉ được đo bằng cảnh quan trong lành, vật liệu thân thiện với môi trường hay những khẩu hiệu giảm phát thải. Với du khách, “màu xanh” của một điểm đến còn nằm ngay trong bữa ăn hằng ngày - thực phẩm có an toàn hay không, có minh bạch nguồn gốc hay không, có được kiểm soát xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến bàn ăn hay không. Khi khái niệm “thực phẩm sạch” vẫn còn được hiểu theo nhiều cách khác nhau, việc chuẩn hóa từ tiêu chuẩn, chứng nhận đến truy xuất và hậu kiểm đang trở thành yêu cầu cấp thiết để du lịch xanh phát triển đúng nghĩa và bền vững.
Đảm bảo an toàn thực phẩm mùa lễ hội: Đồng bộ nhiều giải pháp

Đảm bảo an toàn thực phẩm mùa lễ hội: Đồng bộ nhiều giải pháp

Mùa lễ hội đầu năm luôn là thời điểm sôi động của đời sống văn hóa - xã hội tại Việt Nam. Từ các lễ hội truyền thống ở làng quê đến những sự kiện văn hóa, du lịch quy mô lớn, hàng triệu người dân và du khách cùng tham gia, kéo theo nhu cầu tiêu dùng thực phẩm tăng mạnh. Tuy nhiên, bên cạnh không khí vui tươi và giá trị văn hóa đặc sắc, vấn đề an toàn thực phẩm trong mùa lễ hội luôn là mối lo thường trực của xã hội. Trong bối cảnh lượng thực phẩm tiêu thụ lớn, hoạt động kinh doanh mang tính thời vụ và điều kiện kiểm soát còn nhiều hạn chế, nguy cơ mất an toàn thực phẩm có thể gia tăng nếu không có những giải pháp quản lý và nâng cao nhận thức kịp thời.
Lúa mì (tiểu mạch) - Nền tảng của văn minh nông nghiệp nhân loại

Lúa mì (tiểu mạch) - Nền tảng của văn minh nông nghiệp nhân loại

Lúa mì, hay còn gọi là tiểu mạch, có tên khoa học là Triticum spp., là một trong những cây lương thực quan trọng nhất của nhân loại. Cùng với lúa gạo và ngô, lúa mì tạo thành “bộ ba” cây trồng nuôi sống phần lớn dân số thế giới. Không chỉ là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu, lúa mì còn gắn liền với lịch sử phát triển của các nền văn minh cổ đại và hiện đại.
Chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng, vật nuôi, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững

Chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng, vật nuôi, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững

Sáng 07/4, UBND xã Yên Phú, tỉnh Tuyên Quang tổ chức Hội nghị tọa đàm định hướng chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng, vật nuôi, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững năm 2026. Tọa đàm không chỉ là dịp để địa phương xác định hướng đi mới cho sản xuất nông nghiệp, mà còn làm rõ thực trạng sản xuất nông, lâm nghiệp, chăn nuôi, thủy sản, chỉ ra những khó khăn, hạn chế và gợi mở các giải pháp phát huy tiềm năng, lợi thế địa phương trong giai đoạn tới.
Ngô, khoai, sắn - “bệ đỡ” thầm lặng của an ninh lương thực Việt Nam

Ngô, khoai, sắn - “bệ đỡ” thầm lặng của an ninh lương thực Việt Nam

Ngô, khoai và sắn là ba loại cây trồng quen thuộc, gắn bó lâu đời với sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân Việt Nam. Không chỉ đóng vai trò là nguồn lương thực bổ sung, chúng còn góp phần quan trọng vào đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, gia tăng dân số và những biến động khó lường của thị trường toàn cầu.
Nghị quyết mới của Chính phủ mở hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn

Nghị quyết mới của Chính phủ mở hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn

Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết số 85/NQ-CP ngày 4/4/2026 về Chương trình hành động thực hiện Kết luận số 219-KL/TW, tiếp tục triển khai Nghị quyết số 19-NQ/TW khóa XIII về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đáng chú ý, nghị quyết tiếp tục nhấn mạnh định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái, khuyến khích nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn, gắn với nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống người dân nông thôn.
Mô hình trồng rau thủy canh (Hydroponics) - Hướng đi hiệu quả của nông nghiệp công nghệ cao

Mô hình trồng rau thủy canh (Hydroponics) - Hướng đi hiệu quả của nông nghiệp công nghệ cao

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, quỹ đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp và nhu cầu về thực phẩm an toàn ngày càng gia tăng, các mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao đang trở thành xu hướng tất yếu. Trong số đó, mô hình trồng rau thủy canh (Hydroponics) được xem là giải pháp tiên tiến, giúp nâng cao năng suất, chất lượng nông sản và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính