Thứ sáu 16/01/2026 22:40Thứ sáu 16/01/2026 22:40 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong khi thế giới đang nỗ lực kiềm chế đà suy giảm đa dạng sinh học, Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn báo động đỏ với tốc độ suy giảm loài diễn ra nhanh và nghiêm trọng, xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Đồng thời, công tác bảo tồn động vật hoang dã trong nước dù có những thuận lợi nhất định vẫn phải đối mặt với hàng loạt thách thức lớn, đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện và bền vững hơn.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 1: Chiến lược bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 1: Chiến lược bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam

Trước thực trạng đa dạng sinh học toàn cầu đang chịu áp lực nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, săn bắn trái phép và ...

Thực trạng “báo động đỏ”: Việt Nam đối mặt tốc độ suy giảm động vật hoang dã chưa từng có

Việt Nam – nơi sinh tồn của nhiều loài sinh vật quý hiếm hàng đầu thế giới, đang đối mặt với mức suy giảm động vật hoang dã chưa từng thấy. Mặc dù sở hữu 30 vườn quốc gia cùng hệ sinh thái đa dạng bậc nhất châu Á, từng là môi trường sống của hàng trăm loài đặc hữu như sao la, voọc mông trắng, báo gấm hay hổ Đông Dương, những cánh rừng hôm nay lại dần trở nên trống vắng đến đáng sợ.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam
Sao la - loài thú lớn hiếm nhất được phát hiện trong thế kỷ 20 đã không được ghi nhận thêm cá thể nào suốt nhiều năm qua.

Minh chứng rõ nhất là nhiều loài biểu tượng gần như biến mất khỏi tự nhiên. Sao la - loài thú lớn hiếm nhất được phát hiện trong thế kỷ 20, hiện đã không được ghi nhận thêm cá thể nào suốt nhiều năm qua, dù hơn 23.000 bẫy được phát hiện và tháo gỡ chỉ riêng trong một khu bảo tồn vào năm 2015. Tê giác Java đã tuyệt chủng tại Việt Nam từ năm 2000; hổ hoang dã hầu như không còn; nhiều loài linh trưởng đang cận kề ranh giới tuyệt chủng.

Tình trạng “rừng trống động vật” (empty forest syndrome) xuất hiện ngày càng nhiều, khi các vườn quốc gia - nơi vốn giàu tài nguyên hoang dã, lại thiếu vắng hoàn toàn dấu vết của động vật lớn. Ghi nhận từ các chuyến khảo sát và du khách quốc tế cho thấy nhiều khu rừng nguyên sinh chỉ còn chim nhỏ và côn trùng; các loài đặc hữu từng làm nên danh tiếng của Cúc Phương, Cát Tiên hay Tam Đảo nay vắng bóng hoàn toàn hoặc chỉ xuất hiện tại các trung tâm cứu hộ.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam
Rừng trống (Empty forest) – một thuật ngữ được đưa ra trong bài báo "The Empty Forest" (1992) của Kent H. Redford, xuất bản trên tạp chí BioScience – dùng để chỉ một hệ sinh thái thiếu vắng động vật có vú lớn.

Báo cáo Sức sống Hành tinh 2020 của WWF cho thấy quần thể các loài động vật có xương sống trên thế giới đã suy giảm 68% trong 50 năm qua. Tại Việt Nam, mức độ suy giảm còn nghiêm trọng hơn khi nhu cầu tiêu thụ thịt rừng, mật gấu, xương hổ, ngà voi… vẫn tồn tại phổ biến, từ sử dụng làm thực phẩm đến chữa bệnh hay đồ trang sức. Chính nhu cầu này khiến tình trạng săn bắt, bẫy, buôn bán trái pháp luật gia tăng mạnh mẽ, đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng.

Thực tế tại các địa phương cho thấy xu hướng suy giảm đã và đang xảy ra trên diện rộng. Vùng đất ngập nước ven phá Tam Giang - Cầu Hai (TP. Huế), từng có hơn 900 loài động thực vật và là điểm dừng chân của nhiều loài chim di trú, nay vắng bóng chim chóc; cò và vạc từng phủ trắng đồng giờ chỉ còn lác đác.

Tại Tràm Chim (Đồng Tháp), từ 7.000 cá thể cò ốc nay chỉ còn vài con; sếu đầu đỏ - biểu tượng của Đồng Tháp Mười, trong nhiều năm gần như không trở lại. Tình trạng tương tự xảy ra tại vườn chim Bằng Lăng (Cần Thơ), nơi vốn từng được ví là “thiên đường chim trời”.

Không chỉ suy giảm trong tự nhiên, tình trạng buôn bán trái phép diễn biến ngày càng phức tạp. Theo Tiến sĩ Vương Tiến Mạnh, Phó Giám đốc Cơ quan Quản lý Công ước về thương mại quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Việt Nam là một trong những quốc gia khai thác, buôn bán, tiêu thụ động vật hoang dã bất hợp pháp - vấn nạn nghiêm trọng, đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học, nhiều loài động vật hoang dã đứng trước nguy cơ tuyệt chủng hoặc tới bên bờ của sự tuyệt chủng. Đáng lo ngại là tình hình buôn bán động vật hoang dã trong những năm gần đây diễn biến phức tạp, có sự tham gia của các mạng lưới tội phạm quốc tế, hoạt động có tổ chức và ngày càng tinh vi.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam

Từ 2014 - 2019, Việt Nam ghi nhận hơn 600 vụ buôn bán động vật hoang dã, với tang vật gồm khoảng 105 tấn ngà voi, 1,69 tấn sừng tê giác, xương và da của 228 con hổ, cùng vảy tương đương 65.510 con tê tê.

Việt Nam cũng đang trở thành điểm trung chuyển quan trọng trong các đường dây buôn lậu từ châu Phi vào châu Á. Nhiều vụ việc cho thấy tính chất nghiêm trọng của vi phạm: từ vụ vận chuyển 8 cá thể cao cát phương Đông ở Hải Phòng, các vụ mua bán mèo rừng tại Thái Nguyên, đến trường hợp rao bán khỉ đuôi dài trên mạng tại Đà Lạt.

Trên không gian mạng, vấn nạn buôn bán trái phép động vật hoang dã còn diễn ra đáng lo ngại hơn. Bà Bùi Thị Hà, Phó Giám đốc Trung tâm Giáo dục thiên nhiên (ENV) cũng cho biết, năm 2020, ENV ghi nhận 1.759 vụ vi phạm liên quan đến động vật hoang dã trên internet, con số này vẫn chưa có dấu hiệu giảm nhiệt với 1.788 vụ vi phạm trên các trang mạng xã hội và sàn thương mại điện tử được ghi nhận chỉ trong 3 quý năm 2021.

Đối với nhiều loài, trung tâm cứu hộ trở thành nơi trú ẩn cuối cùng. Các trung tâm tại Cúc Phương, Tam Đảo hay Ninh Bình tiếp nhận hàng trăm cá thể voọc, cầy, mèo rừng, rùa, tê tê bị tịch thu. Tuy nhiên, khả năng tái thả rất hạn chế do các cá thể bị thương, mất khả năng sinh tồn hoặc môi trường sống đã bị thu hẹp.

Hiện trạng này không chỉ là sự suy giảm số lượng loài mà còn là dấu hiệu của một hệ sinh thái đang mất dần khả năng tự phục hồi. Như lời cảnh báo của các chuyên gia bảo tồn, Việt Nam đang bước vào “cuộc chạy đua với thời gian” để cứu lấy những gì còn sót lại của di sản thiên nhiên, trước khi nhiều loài biến mất vĩnh viễn ngay cả trước khi khoa học kịp nhận diện.

Những tác nhân gây suy giảm nghiêm trọng quần thể động vật hoang dã tại Việt Nam

Từ thực trạng nêu trên, có thể thấy rằng sự suy giảm nhanh chóng số lượng loài hoang dã tại Việt Nam đến từ nhiều nguyên nhân chồng lấn, kéo dài trong nhiều thập kỷ. Những yếu tố này tương tác lẫn nhau, làm trầm trọng thêm mức độ tổn thương của các hệ sinh thái tự nhiên và đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng.

Suy thoái, mất môi trường sống: Việc chuyển đổi rừng sang mục đích nông nghiệp, xây dựng hạ tầng, thủy điện hay khai thác khoáng sản trong thời gian dài đã khiến diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp đáng kể. Tình trạng chia cắt sinh cảnh cũng khiến nhiều loài không còn không gian sống liên tục, khó di chuyển, tìm thức ăn hay giao phối. Việc phá rừng theo kiểu “tận thu”, canh tác nương rẫy và mở rộng đất sản xuất tại các vùng miền núi càng khiến tốc độ suy thoái sinh cảnh trở nên nghiêm trọng.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam
Hoạt động săn bắt lấy ngà voi trái là mối đe dọa nghiêm trọng đối với quần thể voi hoang dã.

Săn bắt và buôn bán trái phép: Việt Nam được coi là một trong những “điểm nóng” về buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp trong khu vực. Tình trạng săn bắt các loài quý hiếm để lấy ngà, sừng, xương, mật hoặc làm thú cảnh diễn ra phổ biến, thúc đẩy bởi nhu cầu coi sản phẩm động vật là “thần dược” hay vật phẩm thể hiện đẳng cấp.

Các đợt truy quét của lực lượng kiểm lâm qua nhiều năm cho thấy khối lượng lớn cá thể bị vận chuyển trái phép; động vật hoang dã vẫn bị bày bán, tiêu thụ tại nhiều nhà hàng. Nhiều kiểm lâm bị phát hiện tiếp tay cho săn trộm; một số khu bảo tồn chỉ tồn tại “trên danh nghĩa” khi không còn đủ động vật để duy trì cân bằng sinh thái. Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến nhiều loài như tê tê, voọc chà vá, hổ… suy giảm nghiêm trọng và đứng trước nguy cơ biến mất ngoài tự nhiên.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam
Khai thác rừng quá mức đã tước đi môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật.

Khai thác quá mức: Nhiều nhóm loài thủy sản và sinh vật rừng đang bị khai thác vượt quá khả năng phục hồi. Việc sử dụng thuốc nổ, hóa chất độc hại hay xung điện trong đánh bắt thủy sản tạo ra những “vùng chết sinh học”, tàn phá môi trường sống của các loài ở sông suối, đầm phá, rạn san hô và thảm cỏ biển.

Tại các vùng kém phát triển, tình trạng khai thác tận diệt thậm chí diễn ra nghiêm trọng hơn do sinh kế người dân phụ thuộc trực tiếp vào rừng và nguồn lợi thủy sản.

Biến đổi khí hậu: Là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu, Việt Nam chứng kiến nhiều sinh cảnh tự nhiên bị ảnh hưởng đồng thời: nước biển dâng, nhiệt độ tăng, bão lũ và hạn hán diễn ra dày hơn. Khi điều kiện sống thay đổi nhanh, nhiều loài không kịp thích nghi, buộc phải di cư hoặc suy giảm về số lượng. Các sinh cảnh ven biển, rừng ngập mặn, đầm phá và cả các khu bảo tồn cũng bị đe dọa, khiến rủi ro tuyệt chủng của nhiều loài tăng cao.

Ô nhiễm môi trường: Nước thải công nghiệp và sinh hoạt chưa xử lý, sử dụng tràn lan hóa chất nông nghiệp cùng với gia tăng rác thải nhựa đang tác động mạnh đến hệ sinh thái. Ô nhiễm nguồn nước khiến nhiều loài thủy sinh suy giảm; thuốc bảo vệ thực vật làm mất quần thể chim và côn trùng có ích; chất độc tích tụ trong đất và nước ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nhiều loài động vật hoang dã. Ở đồng bằng sông Cửu Long, nuôi trồng thủy sản thâm canh gây ô nhiễm hữu cơ nặng, làm thay đổi quần xã sinh vật.

Loài ngoại lai xâm lấn: Các loài như ốc bươu vàng, mai dương hay bèo Nhật Bản đã gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp và hệ sinh thái bản địa. Việt Nam ghi nhận hàng chục loài ngoại lai xâm hại và có nguy cơ xâm hại, lan rộng nhanh và cạnh tranh nguồn sống với loài bản địa, làm giảm chất lượng môi trường và mất cân bằng sinh thái.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam
Cháy rừng ảnh hưởng nghiêm trọng tới quần xã sinh vật trong hệ sinh thái.

Nạn cháy rừng và thiên tai: Mỗi năm Việt Nam ghi nhận hàng trăm vụ cháy rừng, gây thiệt hại hàng nghìn héc-ta rừng. Những vụ cháy lớn như vụ cháy rừng xảy ra tại Vườn Quốc gia Hoàng Liên (tỉnh Lào Cai, vào tháng 2/2010), vụ cháy rừng tại Vườn Quốc gia Tràm Chim (tỉnh Đồng Tháp, vào tháng 4/2010) đã thiêu rụi hàng trăm héc-ta rừng, hủy hoại sinh cảnh quan trọng của các loài nguy cấp như sếu đầu đỏ. Trên thực tế, công tác chữa cháy vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu thiết bị hiện đại, địa hình phức tạp và tiểu khí hậu thay đổi bất thường.

Bên cạnh việc thiếu đầu tư vào các thiết bị chữa cháy hiện đại để bảo vệ rừng, hoạt động giáo dục và quản lý các hoạt động của người dân khi vào rừng canh tác nương rẫy hoặc khai thác tài nguyên cũng cần được thúc đẩy và tăng cường.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam

Thuận lợi trong công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam

Công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam hiện có nhiều thuận lợi đáng kể nhờ sự cải thiện mạnh mẽ về thể chế, chính sách và sự hỗ trợ của cộng đồng quốc tế. Trước hết, Việt Nam đã sớm tham gia và tuân thủ các công ước quốc tế quan trọng như Công ước về Đa dạng sinh học (CBD) và Công ước CITES, qua đó thiết lập một khung pháp lý tương đối vững chắc, đồng bộ với các chuẩn mực bảo tồn toàn cầu. Hệ thống văn bản pháp luật trong nước cũng ngày càng hoàn thiện, quy định rõ ràng hơn về quản lý, bảo vệ, kiểm soát và xử lý vi phạm liên quan đến các loài hoang dã nguy cấp, quý, hiếm. Đây được xem là một lợi thế quan trọng giúp Việt Nam có cơ sở pháp lý đầy đủ để triển khai các biện pháp bảo tồn ở cả cấp trung ương và địa phương.

Song song với việc hoàn thiện pháp luật, Việt Nam nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các tổ chức quốc tế như USAID, WWF, TRAFFIC và ENV. Thông qua các dự án hợp tác như “Bảo vệ Động vật Hoang dã Nguy cấp”, Việt Nam được tăng cường năng lực về thực thi pháp luật, giám sát thị trường, truyền thông giảm nhu cầu tiêu thụ sản phẩm từ động vật hoang dã và khắc phục những điểm yếu trong hệ thống chính sách hiện hành. Đây là nguồn lực quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời thúc đẩy sự phối hợp liên ngành giữa các lực lượng kiểm lâm, công an, hải quan và các cơ quan liên quan.

Một thuận lợi khác là vai trò tích cực của Quốc hội và các cơ quan nhà nước trong quá trình kiện toàn chính sách. Nhiều cuộc tọa đàm cấp cao giữa cơ quan lập pháp và các tổ chức quốc tế đã được tổ chức nhằm thảo luận các vấn đề liên quan đến buôn bán, tiêu thụ động vật hoang dã trái phép. Các diễn đàn này không chỉ giúp các đại biểu Quốc hội nắm bắt tình hình thực tiễn mà còn tạo cơ sở để đề xuất điều chỉnh, bổ sung các chính sách, như tăng chế tài xử phạt, tăng cường truyền thông giảm cầu, hay thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội vào công tác bảo tồn.

Bên cạnh đó, mạng lưới hợp tác liên ngành và sự đồng thuận xã hội ngày càng được củng cố. Từ trung ương đến địa phương, các bộ, ngành, tổ chức xã hội và cộng đồng đều tham gia vào nỗ lực phòng chống buôn bán động vật hoang dã, đẩy mạnh việc cứu hộ, phục hồi và tái thả các loài hoang dã về tự nhiên. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng giúp tăng hiệu quả giám sát, phát hiện, xử lý vi phạm cũng như lan tỏa nhận thức về ý nghĩa của bảo tồn đa dạng sinh học.

Tổng thể, những thuận lợi này tạo ra nền tảng quan trọng để Việt Nam triển khai hiệu quả các chương trình bảo tồn động vật hoang dã, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

Đặc biệt, một bước tiến quan trọng trong năm 2025 là việc Chính phủ ban hành Chương trình quốc gia về bảo tồn các loài động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ đến năm 2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định 49/QĐ-TTg, ngày 8/1/2025).

Chương trình được xem như khuôn khổ chiến lược toàn diện, đặt mục tiêu cải thiện tình trạng quần thể của ít nhất 10 loài, phục hồi sinh cảnh của các loài nguy cấp và đảm bảo 100% loài ưu tiên bảo vệ có phương án quản lý – giám sát tại các khu bảo tồn và cơ sở gây nuôi. Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu nhân nuôi bảo tồn và tái thả thành công tối thiểu ba loài trở lại tự nhiên - một bước đi quan trọng trong phục hồi các quần thể đang bên bờ tuyệt chủng.

Chương trình cũng nhấn mạnh các nhiệm vụ then chốt như điều tra - đánh giá hiện trạng loài, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, mở rộng mô hình bảo tồn tại chỗ, tăng cường bảo tồn chuyển chỗ, thúc đẩy nghiên cứu khoa học và nâng cao năng lực thực thi pháp luật chống săn bắt, buôn bán trái phép.

Việc ban hành chương trình này đánh dấu sự chuyển dịch từ những nỗ lực rời rạc sang một chiến lược thống nhất ở quy mô quốc gia, tạo đà quan trọng để tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và mở rộng hợp tác quốc tế trong thời gian sắp tới.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam

Thách thức trong công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam

Mặc dù Việt Nam đã xây dựng nhiều chính sách và chương trình bảo tồn quan trọng trong thời gian qua, công tác bảo vệ động vật hoang dã vẫn đứng trước hàng loạt thách thức mang tính hệ thống.

Thứ nhất, tình trạng săn bắt và buôn bán trái phép chưa được kiểm soát hiệu quả. Việt Nam vừa là thị trường tiêu thụ, vừa là điểm trung chuyển quan trọng trong các tuyến buôn bán động vật hoang dã xuyên quốc gia. Lợi nhuận cao khiến các đường dây tội phạm không ngừng tinh vi hóa thủ đoạn, từ vận chuyển ngà voi, sừng tê giác đến buôn bán động vật sống làm thú cảnh. Mặc dù lực lượng chức năng đã phá nhiều vụ lớn, chế tài xử phạt vẫn chưa đủ mạnh để răn đe, trong khi công tác phối hợp liên ngành còn hạn chế.

Thứ hai, sự suy giảm và phân mảnh sinh cảnh tiếp tục diễn ra nhanh chóng. Chuyển đổi đất, xây dựng hạ tầng, nông nghiệp mở rộng và khai thác tài nguyên đã thu hẹp đáng kể nơi sinh sống tự nhiên của nhiều loài quý hiếm. Nhiều khu bảo tồn có diện tích nhỏ, thiếu sự kết nối sinh thái, khiến các quần thể bị cô lập và giảm khả năng phục hồi. Biến đổi khí hậu với hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt cực đoan,... tiếp tục làm trầm trọng hơn nguy cơ tuyệt chủng của các loài động vật quý, hiếm.

Thứ ba, hệ thống cứu hộ – phục hồi – tái thả hiện vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn trung tâm cứu hộ đang quá tải, thiếu diện tích bán hoang dã, thiếu chuyên gia cùng nguồn ngân sách để phục hồi tập tính tự nhiên cho động vật trước khi tái thả. Thủ tục xử lý vật chứng kéo dài khiến nhiều cá thể phải nuôi nhốt quá lâu, làm suy giảm khả năng sinh tồn khi trở về tự nhiên. Một số loài sau cứu hộ chỉ có thể nuôi giữ, không đủ điều kiện tái thả.

Định hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 2: “Báo động đỏ” về động vật hoang dã tại Việt Nam

Thứ tư, nguồn lực dành cho bảo tồn còn hạn hẹp và phân tán. Kinh phí hạn chế khiến việc giám sát quần thể loài, đầu tư trang thiết bị, nghiên cứu khoa học hoặc mở rộng sinh cảnh còn gặp nhiều bất cập. Nhân lực bảo tồn, đặc biệt đội ngũ kiểm lâm và chuyên gia gây nuôi bảo tồn, hiện còn thiếu và phải làm việc trong điều kiện khó khăn. Nhiều khu bảo tồn chưa có hệ thống dữ liệu hiện đại để theo dõi biến động quần thể.

Thứ năm, nhận thức cộng đồng về bảo vệ động vật hoang dã chưa đồng đều. Tại một số vùng nông thôn, người dân vẫn dựa vào săn bắt để mưu sinh, trong khi tại các thành phố, nhu cầu sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã (làm đồ trưng bày, dược liệu, thú cảnh) vẫn tiếp diễn. Các chiến dịch truyền thông dù đã triển khai rộng rãi nhưng chưa đủ mạnh để thay đổi hành vi tiêu dùng – yếu tố gốc rễ nuôi dưỡng các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp.

Cuối cùng, khoảng trống trong thực thi pháp luật vẫn là rào cản lớn. Dù Việt Nam đã ban hành nhiều quy định về bảo vệ động vật hoang dã, vẫn tồn tại sự chồng chéo thẩm quyền, quy định chưa đồng bộ, thiếu hướng dẫn cụ thể và chế tài chưa thật sự nghiêm khắc. Việc xử lý các vụ buôn bán động vật sống thường kéo dài do vướng mắc pháp lý, khiến động vật phải chịu tình trạng nuôi giữ lâu ngày mà không được sớm trả về với môi trường tự nhiên.

Tóm lại, bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam vẫn đang phải tìm lời giải cho những thách thức đa chiều: từ sinh cảnh, thị trường buôn bán trái phép, nguồn lực, nhận thức đến thể chế thực thi. Điều này đòi hỏi sự cải cách đồng bộ, đầu tư dài hạn và phối hợp mạnh mẽ hơn giữa Nhà nước, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và cộng đồng để đảo ngược xu hướng suy giảm hiện nay.

Còn tiếpĐịnh hình tương lai đa dạng sinh học - Bài 3: Lời giải cho bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam

VQG Bạch Mã tích cực bảo tồn, phát triển nông nghiệp, môi trường bền vững VQG Bạch Mã tích cực bảo tồn, phát triển nông nghiệp, môi trường bền vững

Với những thành tựu nổi bật và định hướng chiến lược rõ ràng, VQG Bạch Mã tiếp tục khẳng định vai trò “điển hình AHP” ...

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong bảo tồn đa dạng sinh học biển Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong bảo tồn đa dạng sinh học biển

Với đường bờ biển dài và nhiều đảo lớn nhỏ, Việt Nam sở hữu một trong những hệ sinh thái biển đa dạng và phong ...

Sự suy giảm đa dạng sinh học sẽ khiến con người đứng trên bờ vực thẳm Sự suy giảm đa dạng sinh học sẽ khiến con người đứng trên bờ vực thẳm

Con người đang phải đối mặt với một tương lai thảm khốc do những hành động của chính mình. Các chuyên gia cảnh báo rằng ...

Bài liên quan

Tăng cường quản lý, bảo tồn loài nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES

Tăng cường quản lý, bảo tồn loài nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Thông tư số 85/2025/TT-BNNMT quy định về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm; loài động vật rừng thông thường và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES). Việc ban hành Thông tư có ý nghĩa quan trọng trong việc cụ thể hóa các quy định của pháp luật về lâm nghiệp, đa dạng sinh học và thủy sản, góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học ở Việt Nam.
Mỹ tăng cường xúc tiến thương mại nông nghiệp với Việt Nam và một số nước

Mỹ tăng cường xúc tiến thương mại nông nghiệp với Việt Nam và một số nước

Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho biết cơ quan này duy trì sự hiện diện sâu rộng tại Việt Nam nhằm thúc đẩy cơ hội thị trường cho các nhà sản xuất Mỹ tại một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á.
Kinh tế tuần hoàn ở ĐBSCL: Tiềm năng lớn nhưng chỉ "dám" đầu tư nhỏ

Kinh tế tuần hoàn ở ĐBSCL: Tiềm năng lớn nhưng chỉ "dám" đầu tư nhỏ

Kinh tế tuần hoàn (KTTH) được xem là hướng đi tất yếu giúp Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu, song thực tiễn triển khai gặp nhiều rào cản, khiến doanh nghiệp chưa 'dám' đầu tư quy mô lớn.
Sản xuất nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu

Sản xuất nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu

Tại Thái Nguyên, sản xuất nông nghiệp đang dần chuyển theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và phát triển bền vững.
Một số điểm đến “du lịch xanh” không thể bỏ lỡ dịp Tết Dương lịch 2026

Một số điểm đến “du lịch xanh” không thể bỏ lỡ dịp Tết Dương lịch 2026

Du lịch sinh thái và trải nghiệm gắn với nông nghiệp đang trở thành xu hướng hấp dẫn, khi du khách tìm kiếm những hành trình gần gũi thiên nhiên và gắn kết với văn hóa bản địa. Dịp Tết Dương lịch 2026 với kỳ nghỉ 4 ngày mở ra cơ hội lý tưởng để tận hưởng những chuyến đi ngắn, đồng thời khám phá các điểm đến độc đáo trên khắp Việt Nam.
Những dấu ấn của Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2025

Những dấu ấn của Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2025

Năm 2025 đánh dấu thời điểm bản lề của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam, khi giai đoạn đầu thực hiện Quyết định 885/QĐ-TTg khép lại với các mục tiêu về quy mô, tiêu chuẩn và tổ chức sản xuất được kiểm chứng rõ nét trong thực tiễn. Những chuyển biến về chính sách, thể chế và thị trường cũng như những sự kiện quan trọng trong năm cho thấy nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đang tăng tốc mạnh mẽ để bước vào giai đoạn phát triển có định hướng và hội nhập sâu rộng hơn.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Quảng Ninh: Kiểm tra khu vực thủy sản biển tự nhiên chết bất thường

Quảng Ninh: Kiểm tra khu vực thủy sản biển tự nhiên chết bất thường

Sáng 13/1, UBND xã Đầm Hà phối hợp với các đơn vị liên quan tổ chức kiểm tra thực địa tại khu vực xảy ra hiện tượng thủy sản biển tự nhiên chết bất thường theo phản ánh của các hộ nuôi cá lồng bè.
Phòng rét hại, sương muối cho cây cà phê

Phòng rét hại, sương muối cho cây cà phê

Trong những ngày gần đây, trên địa bàn khu vực Thuận Châu xảy ra rét đậm, rét hại, xuất hiện sương muối ở một số địa phương. Các địa phương, đơn vị chức năng và nông dân đã chủ động triển khai các biện pháp phòng tránh rét cho cây cà phê.
Chương trình hành động quốc gia chống sa mạc hóa: Góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững

Chương trình hành động quốc gia chống sa mạc hóa: Góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững

Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 khoanh vùng và định vị các khu vực đất bị sa mạc hóa toàn quốc và theo các vùng kinh tế - xã hội ở các mức độ và nguyên nhân; tăng mật độ các trạm khí tượng thủy văn phục vụ công tác theo dõi, giám sát và dự báo, cảnh báo sớm.
Quảng Ninh: Xã Đầm Hà tháo dỡ 4,5ha nuôi trồng thủy sản trái phép

Quảng Ninh: Xã Đầm Hà tháo dỡ 4,5ha nuôi trồng thủy sản trái phép

Ngày 5/1, thực hiện chỉ đạo của tỉnh về tăng cường quản lý nhà nước trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản (NTTS) gắn với bảo vệ môi trường biển, UBND xã Đầm Hà (tỉnh Quảng Ninh) đã tổ chức ra quân xử lý, tháo dỡ 4,5ha diện tích NTTS trái phép tại khu vực Hòn Mài, nơi các hộ dân tự ý sử dụng mặt nước khi chưa được cơ quan có thẩm quyền cấp phép.
Rực rỡ sắc hoa Tớ Dày trên non cao Mù Cang Chải

Rực rỡ sắc hoa Tớ Dày trên non cao Mù Cang Chải

Những ngày này trên non cao Mù Cang Chải, đang diễn ra Lễ hội hoa Tớ Dày và Festival Khèn Mông đã thu hút hàng nghìn du khách đến tham quan, trải nghiệm. Đây cũng là dịp để du khách cùng hòa mình vào mảnh đất, con người nơi đây lắng nghe tiếng thở của đại ngàn trong thời khắc giao mùa.
Sản xuất nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu

Sản xuất nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu

Tại Thái Nguyên, sản xuất nông nghiệp đang dần chuyển theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và phát triển bền vững.
Nhân rộng mô hình sản xuất lúa chất lượng cao và phát thải thấp

Nhân rộng mô hình sản xuất lúa chất lượng cao và phát thải thấp

Cần Thơ đang đẩy mạnh triển khai thực hiện Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp (CLC&PTT) gắn với tăng trưởng xanh vùng ĐBSCL đến năm 2030 (Đề án một triệu héc-ta lúa) và đạt nhiều kết quả tích cực
Sở Y tế Lâm Đồng: Tăng cường xây dựng môi trường Xanh - Sạch - Đẹp

Sở Y tế Lâm Đồng: Tăng cường xây dựng môi trường Xanh - Sạch - Đẹp

Ngày 30/12, Sở Y tế tỉnh Lâm Đồng có Văn bản đề nghị, tăng cường trồng cây xanh và hoa, xây dựng môi trường Xanh – Sạch – Đẹp trong khuôn viên các cơ quan, đơn vị trực thuộc.
Hà Nội: Xã Quảng Oai ra mắt mô hình “Ngôi nhà xanh” từng bước phân loại rác tại nguồn

Hà Nội: Xã Quảng Oai ra mắt mô hình “Ngôi nhà xanh” từng bước phân loại rác tại nguồn

Hướng tới mục tiêu xây dựng môi trường sống xanh – sạch – đẹp, Ủy ban MTTQ Việt Nam xã Quảng Oai đã tổ chức chương trình ra mắt mô hình “Ngôi nhà xanh” thu gom phế liệu. Đây được xem là một trong những cách làm thiết thực, phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương, nhằm từng bước thay đổi thói quen sinh hoạt, nâng cao ý thức phân loại rác thải tại nguồn trong cộng đồng dân cư.
Âu thuyền và cảng cá Thọ Quang chuyển mình sau 5 năm xử lý ô nhiễm môi trường

Âu thuyền và cảng cá Thọ Quang chuyển mình sau 5 năm xử lý ô nhiễm môi trường

Sau 5 năm triển khai Kế hoạch xử lý ô nhiễm môi trường theo Quyết định số 2375/QĐ-UBND, tình trạng ô nhiễm kéo dài tại khu vực Âu thuyền và cảng cá Thọ Quang (Sơn Trà, Đà Nẵng) đã được kiểm soát căn bản, môi trường nước và không khí có chuyển biến rõ rệt, từng bước hướng đến mục tiêu phát triển xanh, bền vững gắn với kinh tế biển và du lịch.
Tái chế chất thải nông nghiệp - giải pháp căn cơ cho bài toán môi trường nông thôn

Tái chế chất thải nông nghiệp - giải pháp căn cơ cho bài toán môi trường nông thôn

Trong quá trình phát triển nông nghiệp, chất thải và phụ phẩm nông nghiệp đang trở thành thách thức lớn đối với môi trường nông thôn. Rơm rạ sau thu hoạch, phân gia súc, gia cầm, phụ phẩm từ trồng trọt và chăn nuôi nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm đất, nguồn nước, không khí và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Biến sân vườn thành “thỏi nam châm” thu hút ong bướm và thiên nhiên

Biến sân vườn thành “thỏi nam châm” thu hút ong bướm và thiên nhiên

Giữa bãi cỏ đơn điệu và những khu nhà san sát, một xu hướng xanh đang lan rộng: Biến sân vườn thành “ốc đảo sinh thái” thu hút ong, bướm và chim chóc. Chỉ cần dành một phần nhỏ không gian và chọn đúng cây bản địa, bạn không chỉ giúp cứu những loài thụ phấn đang suy giảm mà còn biến góc vườn của mình thành nơi tràn đầy sức sống đẹp mắt, bền vững và đầy niềm vui mỗi ngày.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính