![]() |
| Phân vi sinh (còn gọi là phân bón sinh học hay biofertilizer) là một loại chế phẩm phân bón hữu cơ vi sinh chứa một hoặc nhiều chủng vi sinh vật sống có ích (như vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn). Khi bón phân vi sinh vào đất, rễ cây hoặc hạt giống, các vi sinh vật này sẽ phát huy vai trò của mình, giúp cải tạo đất và thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. |
Phân vi sinh là loại phân bón có chứa các chủng vi sinh vật sống có lợi như vi khuẩn cố định đạm, vi khuẩn phân giải lân, vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ, nấm đối kháng… Khi được đưa vào đất, các vi sinh vật này hoạt động mạnh mẽ, giúp chuyển hóa các chất dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ hấp thu cho cây trồng, đồng thời cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.
Khác với phân hóa học tác động nhanh nhưng dễ gây thoái hóa đất và ô nhiễm nguồn nước, phân vi sinh phát huy hiệu quả bền vững, lâu dài, gắn với quá trình phục hồi hệ sinh thái đất. Nông nghiệp xanh hướng tới mục tiêu phát triển hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Trong mô hình này, phân vi sinh giữ vai trò then chốt ở nhiều phương diện.
Trước hết, phân vi sinh giúp giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học. Việc lạm dụng phân hóa học trong thời gian dài đã làm đất chai cứng, mất cân bằng dinh dưỡng và hệ vi sinh vật tự nhiên bị suy giảm nghiêm trọng. Phân vi sinh bổ sung và tái tạo quần thể vi sinh vật có lợi, từ đó khôi phục sức sống của đất, giảm lượng phân vô cơ cần sử dụng mà vẫn đảm bảo năng suất.
Thứ hai, phân vi sinh góp phần bảo vệ môi trường. Các vi sinh vật có khả năng phân giải tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, hạn chế rửa trôi dinh dưỡng, giảm ô nhiễm đất và nước. Đặc biệt, việc tăng cường mùn và chất hữu cơ trong đất giúp giữ nước tốt hơn, hạn chế xói mòn, rất phù hợp với canh tác bền vững trong điều kiện biến đổi khí hậu.
Thứ ba, phân vi sinh nâng cao chất lượng nông sản. Cây trồng được cung cấp dinh dưỡng cân đối, sinh trưởng tự nhiên, ít sâu bệnh hơn nên nông sản an toàn, hàm lượng dinh dưỡng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, VietGAP, GlobalGAP và yêu cầu khắt khe của thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.
Đất không chỉ là giá thể trồng cây mà là một hệ sinh thái sống phức tạp. Trong mỗi gam đất có thể chứa hàng triệu vi sinh vật khác nhau, đóng vai trò như “nhà máy sinh học” tự nhiên. Phân vi sinh chính là chìa khóa để kích hoạt và duy trì “nhà máy” đó. Khi đất giàu vi sinh vật có lợi, rễ cây phát triển khỏe, khả năng hấp thu dinh dưỡng tăng, sức đề kháng với sâu bệnh được cải thiện. Đồng thời, mối quan hệ cộng sinh giữa cây trồng - vi sinh vật - môi trường được thiết lập, tạo nên vòng tuần hoàn sinh học khép kín, đúng tinh thần của nông nghiệp xanh và nông nghiệp tuần hoàn.
Một lo ngại thường gặp của nông dân là phân vi sinh có tác dụng chậm hơn phân hóa học. Tuy nhiên, xét trong trung và dài hạn, hiệu quả kinh tế của phân vi sinh rất rõ rệt. Chi phí đầu vào giảm dần do đất khỏe hơn, cây ít sâu bệnh, giảm thuốc bảo vệ thực vật; năng suất ổn định và chất lượng nông sản cao giúp giá bán tốt hơn.
Quan trọng hơn, sản xuất dựa trên phân vi sinh giúp nông dân tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị nông sản xanh, nông sản hữu cơ, từ đó nâng cao thu nhập và tính bền vững của sinh kế nông thôn. Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với nguồn phụ phẩm nông - lâm - thủy sản rất lớn như rơm rạ, vỏ cà phê, bã mía, phân gia súc, gia cầm. Đây là nguồn nguyên liệu lý tưởng để sản xuất phân vi sinh, vừa giảm chất thải, vừa tạo ra sản phẩm có giá trị cao.
Nhiều mô hình sử dụng phân vi sinh trong trồng lúa, rau màu, cây ăn quả, cà phê, hồ tiêu đã cho thấy hiệu quả rõ rệt: đất tơi xốp hơn, năng suất ổn định, chi phí giảm và môi trường canh tác được cải thiện. Đây là nền tảng quan trọng để thúc đẩy nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn ở nông thôn. Dù có nhiều ưu điểm, việc phát triển phân vi sinh vẫn đối mặt với không ít thách thức: nhận thức của một bộ phận nông dân còn hạn chế; thị trường phân vi sinh chưa đồng đều về chất lượng; ứng dụng khoa học – công nghệ và quản lý còn bất cập.
Để phân vi sinh thực sự trở thành động lực của nông nghiệp xanh, cần đồng bộ nhiều giải pháp: tăng cường nghiên cứu và chuyển giao công nghệ vi sinh; xây dựng tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng sản phẩm; đẩy mạnh tuyên truyền, tập huấn cho nông dân; khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã đầu tư vào sản xuất và sử dụng phân vi sinh gắn với chuỗi giá trị nông sản xanh.
Phân vi sinh không chỉ là một loại vật tư nông nghiệp mà là biểu tượng của tư duy sản xuất mới – tư duy tôn trọng tự nhiên và phát triển bền vững. Trong tiến trình xây dựng nền nông nghiệp xanh, hiện đại và hội nhập, việc thúc đẩy sử dụng phân vi sinh chính là con đường tất yếu để bảo vệ đất đai, môi trường, nâng cao chất lượng nông sản và hướng tới một nền nông nghiệp vì sức khỏe con người và tương lai của các thế hệ mai sau./.