Thứ ba 20/01/2026 14:24Thứ ba 20/01/2026 14:24 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Vai trò của phân vi sinh với nông nghiệp hữu cơ

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Phân vi sinh và nông nghiệp xanh đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quá trình chuyển đổi nông nghiệp theo hướng bền vững, thân thiện với môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Khi tài nguyên đất đai suy giảm, ô nhiễm môi trường gia tăng và yêu cầu ngày càng cao của thị trường đối với nông sản an toàn, phân vi sinh không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là lựa chọn chiến lược cho tương lai của nông nghiệp xanh.
Vai trò của phân vi sinh với nông nghiệp hữu cơ
Phân vi sinh (còn gọi là phân bón sinh học hay biofertilizer) là một loại chế phẩm phân bón hữu cơ vi sinh chứa một hoặc nhiều chủng vi sinh vật sống có ích (như vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn). Khi bón phân vi sinh vào đất, rễ cây hoặc hạt giống, các vi sinh vật này sẽ phát huy vai trò của mình, giúp cải tạo đấtthúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

Phân vi sinh là loại phân bón có chứa các chủng vi sinh vật sống có lợi như vi khuẩn cố định đạm, vi khuẩn phân giải lân, vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ, nấm đối kháng… Khi được đưa vào đất, các vi sinh vật này hoạt động mạnh mẽ, giúp chuyển hóa các chất dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ hấp thu cho cây trồng, đồng thời cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.

Khác với phân hóa học tác động nhanh nhưng dễ gây thoái hóa đất và ô nhiễm nguồn nước, phân vi sinh phát huy hiệu quả bền vững, lâu dài, gắn với quá trình phục hồi hệ sinh thái đất. Nông nghiệp xanh hướng tới mục tiêu phát triển hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Trong mô hình này, phân vi sinh giữ vai trò then chốt ở nhiều phương diện.

Trước hết, phân vi sinh giúp giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học. Việc lạm dụng phân hóa học trong thời gian dài đã làm đất chai cứng, mất cân bằng dinh dưỡng và hệ vi sinh vật tự nhiên bị suy giảm nghiêm trọng. Phân vi sinh bổ sung và tái tạo quần thể vi sinh vật có lợi, từ đó khôi phục sức sống của đất, giảm lượng phân vô cơ cần sử dụng mà vẫn đảm bảo năng suất.

Thứ hai, phân vi sinh góp phần bảo vệ môi trường. Các vi sinh vật có khả năng phân giải tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, hạn chế rửa trôi dinh dưỡng, giảm ô nhiễm đất và nước. Đặc biệt, việc tăng cường mùn và chất hữu cơ trong đất giúp giữ nước tốt hơn, hạn chế xói mòn, rất phù hợp với canh tác bền vững trong điều kiện biến đổi khí hậu.

Thứ ba, phân vi sinh nâng cao chất lượng nông sản. Cây trồng được cung cấp dinh dưỡng cân đối, sinh trưởng tự nhiên, ít sâu bệnh hơn nên nông sản an toàn, hàm lượng dinh dưỡng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, VietGAP, GlobalGAP và yêu cầu khắt khe của thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.

Đất không chỉ là giá thể trồng cây mà là một hệ sinh thái sống phức tạp. Trong mỗi gam đất có thể chứa hàng triệu vi sinh vật khác nhau, đóng vai trò như “nhà máy sinh học” tự nhiên. Phân vi sinh chính là chìa khóa để kích hoạt và duy trì “nhà máy” đó. Khi đất giàu vi sinh vật có lợi, rễ cây phát triển khỏe, khả năng hấp thu dinh dưỡng tăng, sức đề kháng với sâu bệnh được cải thiện. Đồng thời, mối quan hệ cộng sinh giữa cây trồng - vi sinh vật - môi trường được thiết lập, tạo nên vòng tuần hoàn sinh học khép kín, đúng tinh thần của nông nghiệp xanh và nông nghiệp tuần hoàn.

Một lo ngại thường gặp của nông dân là phân vi sinh có tác dụng chậm hơn phân hóa học. Tuy nhiên, xét trong trung và dài hạn, hiệu quả kinh tế của phân vi sinh rất rõ rệt. Chi phí đầu vào giảm dần do đất khỏe hơn, cây ít sâu bệnh, giảm thuốc bảo vệ thực vật; năng suất ổn định và chất lượng nông sản cao giúp giá bán tốt hơn.

Quan trọng hơn, sản xuất dựa trên phân vi sinh giúp nông dân tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị nông sản xanh, nông sản hữu cơ, từ đó nâng cao thu nhập và tính bền vững của sinh kế nông thôn. Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với nguồn phụ phẩm nông - lâm - thủy sản rất lớn như rơm rạ, vỏ cà phê, bã mía, phân gia súc, gia cầm. Đây là nguồn nguyên liệu lý tưởng để sản xuất phân vi sinh, vừa giảm chất thải, vừa tạo ra sản phẩm có giá trị cao.

Nhiều mô hình sử dụng phân vi sinh trong trồng lúa, rau màu, cây ăn quả, cà phê, hồ tiêu đã cho thấy hiệu quả rõ rệt: đất tơi xốp hơn, năng suất ổn định, chi phí giảm và môi trường canh tác được cải thiện. Đây là nền tảng quan trọng để thúc đẩy nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn ở nông thôn. Dù có nhiều ưu điểm, việc phát triển phân vi sinh vẫn đối mặt với không ít thách thức: nhận thức của một bộ phận nông dân còn hạn chế; thị trường phân vi sinh chưa đồng đều về chất lượng; ứng dụng khoa học – công nghệ và quản lý còn bất cập.

Để phân vi sinh thực sự trở thành động lực của nông nghiệp xanh, cần đồng bộ nhiều giải pháp: tăng cường nghiên cứu và chuyển giao công nghệ vi sinh; xây dựng tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng sản phẩm; đẩy mạnh tuyên truyền, tập huấn cho nông dân; khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã đầu tư vào sản xuất và sử dụng phân vi sinh gắn với chuỗi giá trị nông sản xanh.

Phân vi sinh không chỉ là một loại vật tư nông nghiệp mà là biểu tượng của tư duy sản xuất mới – tư duy tôn trọng tự nhiên và phát triển bền vững. Trong tiến trình xây dựng nền nông nghiệp xanh, hiện đại và hội nhập, việc thúc đẩy sử dụng phân vi sinh chính là con đường tất yếu để bảo vệ đất đai, môi trường, nâng cao chất lượng nông sản và hướng tới một nền nông nghiệp vì sức khỏe con người và tương lai của các thế hệ mai sau./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Cám gạo lên men: Thành phần thức ăn giàu protein cho tôm sú

Cám gạo lên men: Thành phần thức ăn giàu protein cho tôm sú

Quá trình lên men làm tăng hàm lượng protein, giảm hàm lượng xơ, cải thiện chất lượng axit amin và nâng cao hệ số tiêu hóa của cám gạo.
Từ phế phẩm cà rốt đến ‘lời giải’ bền vững cho thị trường protein thay thế

Từ phế phẩm cà rốt đến ‘lời giải’ bền vững cho thị trường protein thay thế

Trước những thách thức chưa từng có do biến đổi khí hậu và sự gia tăng dân số, việc tìm kiếm các nguồn protein thay thế bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu của các nhà khoa học nông nghiệp.
Hiệu quả từ việc sử dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi gà ở Thái Nguyên

Hiệu quả từ việc sử dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi gà ở Thái Nguyên

Thái Nguyên đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các mô hình chăn nuôi tập trung quy mô lớn, kéo theo yêu cầu xử lý chất thải hiệu quả để bảo đảm môi trường.
9 loài hoa dại có thể giúp nông dân phòng virus khoai tây: Giải pháp sinh học từ tự nhiên

9 loài hoa dại có thể giúp nông dân phòng virus khoai tây: Giải pháp sinh học từ tự nhiên

Virus khoai tây Y là mối đe dọa lớn đối với các vùng trồng khoai ở Bắc Mỹ và châu Âu, gây hoại tử lá – củ và có thể khiến ruộng mất trắng khi lây lan qua rệp. Thay vì chỉ phụ thuộc giống sạch bệnh, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) chỉ ra rằng trồng hoa dại để thu hút thiên địch có thể giúp nông dân kiểm soát rệp, giảm nguy cơ virus xâm nhập và lan rộng.
Rút ngắn thời gian ủ phân: Giải pháp hữu cơ tăng sức sống cho đất trồng

Rút ngắn thời gian ủ phân: Giải pháp hữu cơ tăng sức sống cho đất trồng

Ủ phân hữu cơ giúp giảm rác thải nông nghiệp, cải thiện đất và tiết kiệm chi phí phân bón, nhưng quá trình phân hủy thường kéo dài khiến nhiều nông hộ gặp khó khăn. Bằng cách đảo trộn thường xuyên, duy trì độ ẩm, tăng oxy, bổ sung phụ gia hợp lý và giữ kích thước đống ủ chuẩn, thời gian ủ có thể rút ngắn còn khoảng 4 tuần – cho ra nguồn phân giàu dinh dưỡng phục vụ mùa vụ mới.
Tiêu chí xác định nguy cơ xâm hại của loài ngoại lai

Tiêu chí xác định nguy cơ xâm hại của loài ngoại lai

Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Thông tư 69/2025/TT-BNNMT quy định về Danh mục loài ngoại lai xâm hại.
Tái chế chất thải nông nghiệp - giải pháp căn cơ cho bài toán môi trường nông thôn

Tái chế chất thải nông nghiệp - giải pháp căn cơ cho bài toán môi trường nông thôn

Trong quá trình phát triển nông nghiệp, chất thải và phụ phẩm nông nghiệp đang trở thành thách thức lớn đối với môi trường nông thôn. Rơm rạ sau thu hoạch, phân gia súc, gia cầm, phụ phẩm từ trồng trọt và chăn nuôi nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm đất, nguồn nước, không khí và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Baking soda ‘kháng sinh tự nhiên’ cho cây trồng: Phun đúng cách, nấm mốc biến mất

Baking soda ‘kháng sinh tự nhiên’ cho cây trồng: Phun đúng cách, nấm mốc biến mất

Một muỗng bột trong bếp hóa ra lại có thể cứu cả luống rau trước nguy cơ bị nấm phá hoại. Baking soda nguyên liệu quen thuộc tưởng như chỉ dùng làm bánh lại là “vũ khí” nhẹ nhàng nhưng đáng giá trong làm vườn. Phun định kỳ đúng kỹ thuật, cây trồng sẽ sạch nấm, khỏe mạnh và không cần đến thuốc hóa học.
Giải pháp BIO-FTN: giảm bệnh nâu, nâng sức đề kháng cho thanh long

Giải pháp BIO-FTN: giảm bệnh nâu, nâng sức đề kháng cho thanh long

Thay vì phụ thuộc vào hóa chất và chặt bỏ cây bệnh, nghiên cứu mới cho thấy việc ứng dụng vi sinh vật đối kháng vào đất và thân cây có thể giảm sự phát tán của nấm gây bệnh đốm nâu, giúp cây thanh long phục hồi và nâng cao khả năng kháng bệnh theo cơ chế tự nhiên.
Chất kích thích sinh học và phân bón: Khác biệt ở đâu và tác động thế nào đến sự phát triển cây trồng?

Chất kích thích sinh học và phân bón: Khác biệt ở đâu và tác động thế nào đến sự phát triển cây trồng?

Trong bối cảnh canh tác tái sinh và nông nghiệp bền vững ngày càng nhận được sự quan tâm, các chất kích thích sinh học đang nổi lên như một giải pháp bổ trợ nhằm cải thiện sức khỏe đất và tối ưu năng suất. Tuy nhiên, so với phân bón – vốn đã quen thuộc và hiện hữu trong mọi mô hình sản xuất – hiệu quả và vai trò của chất kích thích sinh học vẫn là chủ đề khiến nhiều nông dân băn khoăn.
Than sinh học từ vỏ trấu giúp cải tạo độ mặn của đất nông nghiệp

Than sinh học từ vỏ trấu giúp cải tạo độ mặn của đất nông nghiệp

Than sinh học được nghiên cứu khá nhiều về cơ chế làm giảm nồng độ các kim loại nặng có trong nước, đất. Sử dụng than sinh học giúp tăng lượng carbon hữu cơ trong đất, giảm phát thải khí nhà kính và cải thiện tính chất của đất, nâng cao năng suất cây trồng.
Sử dụng lá ổi phòng bệnh trong nuôi trồng thủy sản

Sử dụng lá ổi phòng bệnh trong nuôi trồng thủy sản

Ổi, loại cây trồng phổ biến trong nhiều vùng trên thế giới, không chỉ là nguồn cung cấp trái cây giàu dinh dưỡng mà còn được biết đến với các tính chất y học và thảo dược. Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, lá ổi đã được chứng minh là một nguồn tài nguyên quý giá, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của thủy sản.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính