![]() |
| Nguyên liệu la chất thải tư sinh hoạt, chăn nuôi, trồng trọt |
Nguồn nguyên liệu dồi dào nhưng chưa được tận dụng hiệu quả
Ở Việt Nam, mỗi năm ngành trồng trọt tạo ra hàng chục triệu tấn phụ phẩm như rơm rạ, thân cây ngô, vỏ cà phê, bã mía… Trong khi đó, ngành chăn nuôi cũng thải ra lượng lớn phân gia súc, gia cầm. Tuy nhiên, phần lớn các nguồn nguyên liệu này chưa được xử lý đúng cách, thường bị đốt bỏ hoặc xả trực tiếp ra môi trường, gây lãng phí và ô nhiễm. Việc ủ phân hữu cơ từ các nguồn này không chỉ giúp tái sử dụng chất thải mà còn tạo ra nguồn phân bón giàu dinh dưỡng, cải tạo đất và giảm phụ thuộc vào phân hóa học.
Vai trò của chế phẩm vi sinh vật trong quá trình ủ
Chế phẩm vi sinh vật là tập hợp các chủng vi sinh có lợi như vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn… có khả năng phân giải nhanh chất hữu cơ. Một số chế phẩm phổ biến gồm EM (Effective Microorganisms), Trichoderma, Bacillus… Vai trò chính của chế phẩm vi sinh gồm: Thúc đẩy phân hủy nhanh: Vi sinh vật phân giải cellulose, lignin trong rơm rạ, giúp rút ngắn thời gian ủ từ 3–6 tháng xuống còn 30–60 ngày. Khử mùi hôi: Giảm khí độc như NH₃, H₂S từ phân chuồng. Tiêu diệt mầm bệnh: Nhiệt sinh ra trong quá trình ủ kết hợp với vi sinh vật có lợi giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, trứng giun sán. Tăng giá trị dinh dưỡng: Tạo ra các chất dễ hấp thu như axit humic, enzyme, vitamin.
Quy trình ủ phân hữu cơ bằng chế phẩm vi sinh
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu: Phụ phẩm trồng trọt: rơm rạ, lá cây, vỏ trấu, thân ngô… Chất thải chăn nuôi: phân bò, phân lợn, phân gà… Chế phẩm vi sinh, Nước sạch, Tỷ lệ phối trộn hợp lý thường là 70% nguyên liệu khô (giàu carbon) và 30% phân chuồng (giàu đạm).
Bước 2: Xây dựng đống ủ: Chọn nơi cao ráo, thoát nước tốt, Xếp nguyên liệu thành từng lớp: một lớp phụ phẩm, một lớp phân chuồng, Tưới đều chế phẩm vi sinh đã pha loãng lên từng lớp, Đống ủ nên cao khoảng 1,2–1,5 m để đảm bảo nhiệt độ phù hợp.
Bước 3: Quản lý độ ẩm và nhiệt độ: Độ ẩm lý tưởng: 50–60% (nắm chặt thấy ẩm nhưng không chảy nước), Nhiệt độ: 50–70°C trong giai đoạn đầu, Nếu đống ủ quá khô, cần bổ sung nước; nếu quá ướt, cần đảo trộn để thoáng khí.
Bước 4: Đảo trộn định kỳ: Sau 7–10 ngày, tiến hành đảo trộn lần đầu để cung cấp oxy cho vi sinh vật hoạt động. Sau đó đảo thêm 1–2 lần trong suốt quá trình ủ.
Bước 5: Hoàn thành: Sau 30–60 ngày, phân sẽ chuyển sang màu nâu sẫm, tơi xốp, không còn mùi hôi. Đây là dấu hiệu phân đã hoai mục và có thể sử dụng.
Lợi ích của phân hữu cơ vi sinh
Việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh mang lại nhiều lợi ích vượt trội: Cải tạo đất: Tăng độ tơi xốp, giữ ẩm và cải thiện hệ vi sinh đất, Tăng năng suất cây trồng: Cung cấp dinh dưỡng bền vững, giúp cây phát triển khỏe mạnh; An toàn cho môi trường: Giảm ô nhiễm nguồn nước, không gây tồn dư hóa chất, Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí mua phân bón hóa học; Hướng tới nông nghiệp hữu cơ: Phù hợp với xu hướng sản xuất sạch, an toàn.
![]() |
| Rơm rạ, phân rác, cây cỏ sau ủ đều thanh phân hữu cơ |
Một số lưu ý khi ủ phân
Để đạt hiệu quả cao, người nông dân cần lưu ý: Không sử dụng nguyên liệu có chứa hóa chất độc hại; Điều chỉnh tỷ lệ C/N hợp lý (carbon/đạm); Che phủ đống ủ để tránh mưa nắng; Không để đống ủ quá chặt hoặc quá khô; Lựa chọn chế phẩm vi sinh chất lượng, rõ nguồn gốc
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển nông nghiệp bền vững, mô hình ủ phân hữu cơ bằng chế phẩm vi sinh ngày càng được khuyến khích. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là hướng đi chiến lược giúp giảm phát thải, tái chế tài nguyên và nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp. Các địa phương cần tăng cường tập huấn, hỗ trợ kỹ thuật và nhân rộng mô hình. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích nông dân và hợp tác xã đầu tư vào sản xuất phân hữu cơ.
Ủ phân hữu cơ từ phụ phẩm trồng trọt và chất thải chăn nuôi bằng chế phẩm vi sinh là một giải pháp “biến rác thành vàng” đúng nghĩa. Không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, phương pháp này còn mang lại hiệu quả kinh tế bền vững, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp xanh của Việt Nam./.