![]() |
| Muốn có sản phẩm hữu cơ, trước hết phải xây dựng được nền móng cơ bản là đất hữu cơ để tăng hàm lượng và thu giữ carbon |
Khi đất không chỉ là “giá đỡ”
Trong tư duy nông nghiệp truyền thống của những thập kỷ trước, đất thường chỉ được coi là một “giá đỡ” để người nông dân đổ vào đó phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật nhằm ép cây ra quả. Hậu quả là sau nhiều năm, đất đai tại các vùng trọng điểm nông nghiệp, trong đó có dải đất miền Trung, rơi vào tình trạng “ngộ độc”, chai cứng và mất đi sức sống sinh học.
Bước sang năm 2025, theo một báo cáo từ Viện Thổ nhưỡng Nông hóa đã đưa ra một cảnh báo: Hơn 50% diện tích đất nông nghiệp tại Việt Nam đang ở tình trạng thoái hóa trung bình đến nặng. Tuy nhiên, ở những “ốc đảo” nông nghiệp hữu cơ (NNHC), câu chuyện lại hoàn toàn khác. Đất hữu cơ không chỉ là môi trường nuôi dưỡng cây trồng, mà còn là một thực thể sống, một “cỗ máy” cô lập carbon tự nhiên hiệu quả.
Khoa học đã chứng minh, canh tác hữu cơ bằng việc trả lại phụ phẩm nông nghiệp cho đất, sử dụng phân bón vi sinh và trồng cây che phủ giúp tăng hàm lượng carbon hữu cơ trong đất (SOC). Mỗi 1% tăng thêm của lượng carbon trong đất không chỉ giúp giữ thêm hàng trăm nghìn lít nước trên mỗi héc-ta mà còn tương đương với việc rút hàng chục tấn CO2 ra khỏi khí quyển.
Tại Hà Tĩnh, địa phương vốn nổi tiếng với nắng cháy và gió Lào, việc giữ được độ ẩm và dinh dưỡng cho đất là một cuộc chiến sinh tồn. Năm 2025, tỉnh Hà Tĩnh đã tạo nên một dấu ấn đậm nét khi triển khai quyết liệt Nghị quyết về tích tụ ruộng đất gắn với chuyển đổi số và nông nghiệp tuần hoàn.
Điển hình là mô hình tại các vùng trồng cam trọng điểm như Vũ Quang, Hương Khê và lúa hữu cơ tại Cẩm Xuyên. Thay vì đốt bỏ rơm rạ hay vỏ cam – hành động vô tình phát thải một lượng lớn CO2 và bụi mịn, các hợp tác xã tại Hà Tĩnh đã ứng dụng công nghệ men vi sinh để ủ phân hữu cơ ngay tại chỗ.
Bà Nguyễn Thị Nguyệt, một chủ vườn cam theo chuẩn VietGAP tại xã Mai Hoa (xã Đức Lĩnh, huyện Vũ Quang cũ), chia sẻ: “Trước đây, đất vườn cam nhà tôi khô, cứng. Khi chuyển hẳn sang quy trình hữu cơ vào cuối năm 2023, đến nay lớp đất mặt đã tơi xốp, trùn đất xuất hiện. Kết quả phân tích đất cho thấy hàm lượng mùn tăng gấp đôi. Chúng tôi không chỉ bán cam ngon, mà chúng tôi đang nuôi dưỡng 'vàng đen' dưới gốc cây.”
Liên quan đến vấn đề triển khai nông nghiệp theo hướng hữu cơ, ông Nguyễn Hữu Ngọc - Giám đốc Trung tâm khuyến nông tỉnh Hà Tĩnh cho biết, việc chuyển đổi mô hình cơ cấu cây trồng, đặc biệt là triển khai NNHC bước đầu tại địa phương gặp nhiều khó khăn vì bà con chưa tin, sợ đổi mới. Nhưng khi thấy “tiền tươi thóc thật” đổ về túi từ những mô hình NNHC thành công, người nông dân mới hiểu rằng làm hữu cơ không chỉ là làm sạch, mà là làm kinh tế thông minh.”
![]() |
| Ông Nguyễn Hữu Ngọc - Giám đốc Trung tâm khuyến nông tỉnh Hà Tĩnh chia sẻ về việc phát triển mô hình NNHC: "Giờ đây, người nông dân hiểu rằng làm hữu cơ không chỉ là làm sạch, mà là làm kinh tế thông minh, nông nghiệp hiện đại". |
Số liệu thống kê đến cuối năm 2025, Hà Tĩnh đã phát triển được hơn 2.000 ha cây trồng đạt tiêu chuẩn hữu cơ và hướng hữu cơ. Quan trọng hơn, tỉnh đã bắt đầu thiết lập hệ thống bản đồ số về sức khỏe đất, cho phép theo dõi hàm lượng carbon tích lũy trong lòng đất tại từng vùng canh tác. Đây chính là “hồ sơ năng lực” để Hà Tĩnh sẵn sàng bước vào thị trường tín chỉ carbon nông nghiệp.
![]() |
| Mô hình sản xuất lúa - cá đang mang lại nhiều lợi ích cho người nông dân |
Nuôi đất là nuôi đời
Các chuyên gia quốc tế lẫn trong nước về nông nghiệp với sự kết nối của các Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam tại các diễn đàn, đã đánh giá rất cao mô hình “Lúa – Rươi” và “Lúa – Cá” tại các vùng ven biển Hà Tĩnh. Đây là những hệ sinh thái “đa tầng giá trị” cực kỳ bền vững, nơi đất và nước được bảo vệ tuyệt đối, tạo ra lượng tín chỉ carbon cao gấp 1,5 lần so với canh tác lúa thông thường.
Tức là, việc nuôi dưỡng đất hữu cơ mang lại lợi ích kép cho người nông dân văn minh. Cái lợi thứ nhất, đất khỏe giúp cây trồng có sức đề kháng tự nhiên, giảm 80-90% chi phí thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Cái lợi thứ hai, giá trị gia tăng từ thương hiệu “nông sản carbon thấp”. Ví dụ, sản phẩm Cam Hà Tĩnh hay Gạo hữu cơ Hà Tĩnh năm 2025 không chỉ cạnh tranh bằng vị ngọt, mùi thơm mà còn bằng chỉ số “dấu chân carbon”. Người tiêu dùng tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và thị trường xuất khẩu sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho những sản phẩm góp phần làm mát Trái đất.
Dưới góc nhìn của doanh nghiệp xuất khẩu, ông Phan Minh Thông - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Phúc Sinh từng chia sẻ: “Sự thay đổi lớn nhất nằm ở nhận thức và tư duy. Người nông dân đã ý thức hơn về sản xuất bền vững, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, truy xuất nguồn gốc và hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Các doanh nghiệp Việt cũng đã chuyển từ làm gia công sang xây dựng thương hiệu, định vị sản phẩm trên thị trường toàn cầu.”
Nhìn rộng ra từ mô hình Hà Tĩnh, có thể thấy kho báu carbon không nằm đâu xa mà nằm ngay trong tư duy của người nông dân. Hà Tĩnh đang đi đúng hướng khi không chỉ hỗ trợ cây giống, phân bón mà tập trung vào đào tạo tri thức hóa nông dân. Những mẫu ruộng, thửa đất canh tác theo hướng hữu cơ tại địa phương này đang hồi sinh những vùng đất bạc màu, biến chúng thành những bể chứa carbon khổng lồ, mở ra cơ hội làm giàu bền vững cho người nông dân văn minh.
Thị trường carbon hiện không còn là câu chuyện tương lai mà đã trở thành phần tất yếu trong quản trị doanh nghiệp thời kỳ mới. Tuy nhiên, để kho báu này thực sự sinh lời, cần một sự đồng bộ về chính sách, cần một hệ sinh thái đồng bộ, trong đó doanh nghiệp là trung tâm, người nông dân là chủ thể.
Thành thử, cuộc cách mạng nông nghiệp đa giá trị mà Thủ tướng Phạm Minh Chính định hướng chính là đây: Kết hợp sức mạnh của công nghệ số để đo lường giá trị của đất, kết hợp tư duy công nghiệp hóa trong chế biến nông sản và giữ vững cái “gốc” sinh thái của nông thôn Việt Nam.
Có thể nói, đất hữu cơ – kho báu carbon dưới chân người nông dân chính là tài sản lớn nhất mà thế hệ nông dân hôm nay để lại cho con cháu. Chúng ta có quyền tin rằng, NNHC không chỉ là giải pháp cứu cánh cho môi trường, mà còn là con đường ngắn nhất để đưa nông dân Việt Nam trở thành những “doanh nhân xanh” thực thụ trên thị trường quốc tế.