![]() |
| Văn hoá là những giá trị vật chất và tinh thần còn lại sau thời gian, được cộng đồng xã hội tự nguyện lưu truyền từ đời này sang đời khác thông qua các chuỗi sự kiện trong đời sống hàng ngày. |
Văn hoá Việt Nam là kết tinh những giá trị tốt đẹp của dân tộc trong tiến trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước; là nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh người Việt Nam. Thực tiễn lịch sử cho thấy, mỗi thời kỳ đất nước phát triển mạnh mẽ đều gắn liền với sự phát triển rực rỡ về văn hoá.
Khi văn hoá được đặt đúng vị trí - vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là động lực sáng tạo - thì phát triển kinh tế sẽ bền vững hơn, con người được đặt ở trung tâm, và xã hội đạt tới sự hài hoà lâu dài. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để văn hoá thực sự phát huy vai trò ấy trong bối cảnh toàn cầu hoá, chuyển đổi số và cạnh tranh gay gắt hiện nay.
Thứ nhất, cần nhận thức đúng và đầy đủ về vai trò của văn hoá.
Văn hoá không chỉ giới hạn ở di sản, lễ hội hay các hoạt động nghệ thuật, mà bao hàm toàn bộ hệ giá trị, chuẩn mực, lối sống, đạo đức, tri thức và khả năng sáng tạo của con người. Khi coi văn hoá là nền tảng, tức là coi con người – chủ thể sáng tạo văn hoá – là trung tâm của phát triển. Mọi chiến lược kinh tế – xã hội đều phải hướng tới nâng cao chất lượng con người, khơi dậy khát vọng vươn lên, tinh thần lao động sáng tạo, ý thức kỷ luật và trách nhiệm cộng đồng. Nhận thức đúng sẽ dẫn tới hành động đúng, tránh tư duy coi văn hoá là lĩnh vực “phụ trợ”, chỉ tiêu dùng ngân sách mà không tạo ra giá trị gia tăng.
Thứ hai, thể chế hoá vai trò của văn hoá trong các chiến lược phát triển.
Để văn hoá trở thành động lực phát triển, cần được lồng ghép một cách thực chất vào quy hoạch, kế hoạch và chính sách kinh tế – xã hội ở mọi cấp. Điều này thể hiện ở việc xây dựng các chương trình phát triển công nghiệp văn hoá, kinh tế sáng tạo, du lịch văn hoá; đồng thời bảo đảm các tiêu chí văn hoá, đạo đức, môi trường trong các dự án kinh tế. Thể chế phù hợp sẽ tạo hành lang pháp lý để văn hoá tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra của cải vật chất, dịch vụ và việc làm, thay vì chỉ dừng lại ở bảo tồn thụ động.
Thứ ba, phát triển mạnh các ngành công nghiệp văn hoá và kinh tế sáng tạo.
Công nghiệp văn hoá là cầu nối trực tiếp giữa văn hoá và kinh tế. Các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, thiết kế, thời trang, quảng cáo, trò chơi điện tử, nội dung số… nếu được đầu tư bài bản sẽ tạo ra giá trị kinh tế lớn, lan toả hình ảnh quốc gia và nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo. Muốn vậy, cần khuyến khích khu vực tư nhân tham gia, hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực văn hoá, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và ứng dụng công nghệ số để mở rộng thị trường. Khi văn hoá trở thành “nguyên liệu” cho sáng tạo, kinh tế sẽ có thêm động lực tăng trưởng mới, ít phụ thuộc vào tài nguyên hữu hạn.
Thứ tư, gắn bảo tồn văn hoá với phát triển bền vững và sinh kế cho người dân.
Bảo tồn văn hoá chỉ thực sự bền vững khi mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng – chủ thể của di sản. Việc khai thác di sản gắn với du lịch cộng đồng, làng nghề truyền thống, sản phẩm thủ công mỹ nghệ hay ẩm thực địa phương sẽ vừa giữ gìn bản sắc, vừa tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, cần tránh thương mại hoá cực đoan làm biến dạng giá trị văn hoá. Phát triển phải đi đôi với bảo tồn, tôn trọng không gian văn hoá và tiếng nói của cộng đồng, để văn hoá sống trong đời sống hiện đại chứ không bị “đóng khung”.
Thứ năm, xây dựng môi trường văn hoá lành mạnh trong kinh tế và xã hội.
Văn hoá doanh nghiệp, văn hoá công vụ, văn hoá tiêu dùng có tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và niềm tin xã hội. Một môi trường kinh doanh minh bạch, đề cao đạo đức, trách nhiệm xã hội và đổi mới sáng tạo sẽ tạo động lực cho phát triển lâu dài. Ngược lại, nếu thiếu nền tảng văn hoá, tăng trưởng kinh tế có thể dẫn tới hệ luỵ về bất bình đẳng, suy thoái đạo đức và mất ổn định xã hội. Do đó, xây dựng chuẩn mực văn hoá trong mọi lĩnh vực đời sống chính là đầu tư cho chất lượng tăng trưởng.
Thứ sáu, đầu tư cho giáo dục và phát triển con người toàn diện.
Giáo dục là con đường căn bản để truyền tải và tái tạo các giá trị văn hoá. Một nền giáo dục chú trọng bồi dưỡng nhân cách, năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và tinh thần công dân sẽ tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao – yếu tố quyết định của phát triển kinh tế hiện đại. Khi con người có nền tảng văn hoá vững chắc, họ không chỉ là lực lượng lao động hiệu quả mà còn là chủ thể sáng tạo ra các giá trị mới cho xã hội.
Thứ bảy, phát huy sức mạnh mềm văn hoá trong hội nhập quốc tế.
Trong bối cảnh toàn cầu hoá, văn hoá trở thành sức mạnh mềm giúp nâng cao vị thế quốc gia. Thông qua giao lưu văn hoá, quảng bá hình ảnh, sản phẩm sáng tạo và giá trị nhân văn, một quốc gia có thể thu hút đầu tư, du lịch, hợp tác quốc tế. Khi văn hoá được lan toả ra thế giới, kinh tế sẽ được hưởng lợi từ uy tín, thương hiệu và sự tin cậy.
Để văn hoá thực sự trở thành nền tảng và động lực phát triển kinh tế - xã hội, cần một cách tiếp cận tổng thể, lâu dài và nhất quán: từ nhận thức, thể chế, đầu tư, đến tổ chức thực hiện. Phát triển kinh tế mà thiếu chiều sâu văn hoá sẽ khó bền vững; ngược lại, văn hoá nếu được “đánh thức” đúng cách sẽ trở thành nguồn lực vô tận, nuôi dưỡng khát vọng phát triển, gắn kết xã hội và đưa đất nước tiến lên vững chắc trong thời đại mới./.