Thứ tư 04/03/2026 21:39Thứ tư 04/03/2026 21:39 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Để văn hoá trở thành nền tảng và động lực phát triển kinh tế - xã hội

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, văn hoá không chỉ là “hồn cốt” làm nên bản sắc dân tộc mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Ngày 07/01/2026, Bộ Chính trị đã ký ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam.
Để văn hoá trở thành nền tảng và động lực phát triển kinh tế - xã hội
Văn hoá là những giá trị vật chất và tinh thần còn lại sau thời gian, được cộng đồng xã hội tự nguyện lưu truyền từ đời này sang đời khác thông qua các chuỗi sự kiện trong đời sống hàng ngày.

Văn hoá Việt Nam là kết tinh những giá trị tốt đẹp của dân tộc trong tiến trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước; là nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh người Việt Nam. Thực tiễn lịch sử cho thấy, mỗi thời kỳ đất nước phát triển mạnh mẽ đều gắn liền với sự phát triển rực rỡ về văn hoá.

Khi văn hoá được đặt đúng vị trí - vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là động lực sáng tạo - thì phát triển kinh tế sẽ bền vững hơn, con người được đặt ở trung tâm, và xã hội đạt tới sự hài hoà lâu dài. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để văn hoá thực sự phát huy vai trò ấy trong bối cảnh toàn cầu hoá, chuyển đổi số và cạnh tranh gay gắt hiện nay.

Thứ nhất, cần nhận thức đúng và đầy đủ về vai trò của văn hoá.

Văn hoá không chỉ giới hạn ở di sản, lễ hội hay các hoạt động nghệ thuật, mà bao hàm toàn bộ hệ giá trị, chuẩn mực, lối sống, đạo đức, tri thức và khả năng sáng tạo của con người. Khi coi văn hoá là nền tảng, tức là coi con người – chủ thể sáng tạo văn hoá – là trung tâm của phát triển. Mọi chiến lược kinh tế – xã hội đều phải hướng tới nâng cao chất lượng con người, khơi dậy khát vọng vươn lên, tinh thần lao động sáng tạo, ý thức kỷ luật và trách nhiệm cộng đồng. Nhận thức đúng sẽ dẫn tới hành động đúng, tránh tư duy coi văn hoá là lĩnh vực “phụ trợ”, chỉ tiêu dùng ngân sách mà không tạo ra giá trị gia tăng.

Thứ hai, thể chế hoá vai trò của văn hoá trong các chiến lược phát triển.

Để văn hoá trở thành động lực phát triển, cần được lồng ghép một cách thực chất vào quy hoạch, kế hoạch và chính sách kinh tế – xã hội ở mọi cấp. Điều này thể hiện ở việc xây dựng các chương trình phát triển công nghiệp văn hoá, kinh tế sáng tạo, du lịch văn hoá; đồng thời bảo đảm các tiêu chí văn hoá, đạo đức, môi trường trong các dự án kinh tế. Thể chế phù hợp sẽ tạo hành lang pháp lý để văn hoá tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra của cải vật chất, dịch vụ và việc làm, thay vì chỉ dừng lại ở bảo tồn thụ động.

Thứ ba, phát triển mạnh các ngành công nghiệp văn hoá và kinh tế sáng tạo.

Công nghiệp văn hoá là cầu nối trực tiếp giữa văn hoá và kinh tế. Các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, mỹ thuật, thiết kế, thời trang, quảng cáo, trò chơi điện tử, nội dung số… nếu được đầu tư bài bản sẽ tạo ra giá trị kinh tế lớn, lan toả hình ảnh quốc gia và nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo. Muốn vậy, cần khuyến khích khu vực tư nhân tham gia, hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực văn hoá, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và ứng dụng công nghệ số để mở rộng thị trường. Khi văn hoá trở thành “nguyên liệu” cho sáng tạo, kinh tế sẽ có thêm động lực tăng trưởng mới, ít phụ thuộc vào tài nguyên hữu hạn.

Thứ tư, gắn bảo tồn văn hoá với phát triển bền vững và sinh kế cho người dân.

Bảo tồn văn hoá chỉ thực sự bền vững khi mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng – chủ thể của di sản. Việc khai thác di sản gắn với du lịch cộng đồng, làng nghề truyền thống, sản phẩm thủ công mỹ nghệ hay ẩm thực địa phương sẽ vừa giữ gìn bản sắc, vừa tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, cần tránh thương mại hoá cực đoan làm biến dạng giá trị văn hoá. Phát triển phải đi đôi với bảo tồn, tôn trọng không gian văn hoá và tiếng nói của cộng đồng, để văn hoá sống trong đời sống hiện đại chứ không bị “đóng khung”.

Thứ năm, xây dựng môi trường văn hoá lành mạnh trong kinh tế và xã hội.

Văn hoá doanh nghiệp, văn hoá công vụ, văn hoá tiêu dùng có tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và niềm tin xã hội. Một môi trường kinh doanh minh bạch, đề cao đạo đức, trách nhiệm xã hội và đổi mới sáng tạo sẽ tạo động lực cho phát triển lâu dài. Ngược lại, nếu thiếu nền tảng văn hoá, tăng trưởng kinh tế có thể dẫn tới hệ luỵ về bất bình đẳng, suy thoái đạo đức và mất ổn định xã hội. Do đó, xây dựng chuẩn mực văn hoá trong mọi lĩnh vực đời sống chính là đầu tư cho chất lượng tăng trưởng.

Thứ sáu, đầu tư cho giáo dục và phát triển con người toàn diện.

Giáo dục là con đường căn bản để truyền tải và tái tạo các giá trị văn hoá. Một nền giáo dục chú trọng bồi dưỡng nhân cách, năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và tinh thần công dân sẽ tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao – yếu tố quyết định của phát triển kinh tế hiện đại. Khi con người có nền tảng văn hoá vững chắc, họ không chỉ là lực lượng lao động hiệu quả mà còn là chủ thể sáng tạo ra các giá trị mới cho xã hội.

Thứ bảy, phát huy sức mạnh mềm văn hoá trong hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hoá, văn hoá trở thành sức mạnh mềm giúp nâng cao vị thế quốc gia. Thông qua giao lưu văn hoá, quảng bá hình ảnh, sản phẩm sáng tạo và giá trị nhân văn, một quốc gia có thể thu hút đầu tư, du lịch, hợp tác quốc tế. Khi văn hoá được lan toả ra thế giới, kinh tế sẽ được hưởng lợi từ uy tín, thương hiệu và sự tin cậy.

Để văn hoá thực sự trở thành nền tảng và động lực phát triển kinh tế - xã hội, cần một cách tiếp cận tổng thể, lâu dài và nhất quán: từ nhận thức, thể chế, đầu tư, đến tổ chức thực hiện. Phát triển kinh tế mà thiếu chiều sâu văn hoá sẽ khó bền vững; ngược lại, văn hoá nếu được “đánh thức” đúng cách sẽ trở thành nguồn lực vô tận, nuôi dưỡng khát vọng phát triển, gắn kết xã hội và đưa đất nước tiến lên vững chắc trong thời đại mới./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Khi nông dân và nhà khoa học cùng viết nên kỳ tích

Khi nông dân và nhà khoa học cùng viết nên kỳ tích

Năm 2025, trong dòng chảy đổi mới mạnh mẽ của nền nông nghiệp nước nhà, danh hiệu “Nông dân Việt Nam xuất sắc” và “Nhà khoa học của nhà nông” tiếp tục tỏa sáng như những biểu tượng sinh động của trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng vươn lên. Đây không chỉ là những phần thưởng tôn vinh cá nhân tiêu biểu, mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho lớp người đang ngày đêm bám đất, bám đồng, làm chủ khoa học – công nghệ, góp phần đưa nông nghiệp Việt Nam chuyển mình theo hướng xanh, sạch và bền vững.
Mô hình nông nghiệp hữu cơ và tái thiết nông thôn bền vững ở Linh Khâu (Trung Quốc) và gợi mở cho Việt Nam

Mô hình nông nghiệp hữu cơ và tái thiết nông thôn bền vững ở Linh Khâu (Trung Quốc) và gợi mở cho Việt Nam

Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang tìm kiếm con đường phát triển nông nghiệp xanh và bền vững, huyện Linh Khâu (Trung Quốc) nổi lên như một trường hợp đáng chú ý khi lựa chọn nông nghiệp hữu cơ làm trụ cột tái thiết nông thôn. Từ lợi thế tự nhiên đến quyết sách chiến lược dài hạn, mô hình của Linh Khâu cho thấy nông nghiệp hữu cơ có thể vượt ra ngoài vai trò sản xuất, trở thành động lực kết nối tăng trưởng kinh tế, bảo vệ sinh thái và phát triển cộng đồng.
Giải pháp tổ chức sản xuất nông nghiệp hiện đại: Đẩy mạnh mô hình cánh đồng mẫu lớn

Giải pháp tổ chức sản xuất nông nghiệp hiện đại: Đẩy mạnh mô hình cánh đồng mẫu lớn

Nông nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi theo hướng hiện đại, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, việc tổ chức lại sản xuất là yêu cầu cấp thiết. Tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, thiếu liên kết từ lâu đã làm hạn chế năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của nông sản.
Hoa Kỳ lần đầu tiên cấp chứng nhận thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ

Hoa Kỳ lần đầu tiên cấp chứng nhận thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ

Chính phủ Hoa Kỳ vừa cấp chứng nhận đầu tiên cho một loại thuốc bảo vệ thực vật đạt tiêu chuẩn hữu cơ, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc mở rộng công cụ kiểm soát dịch hại cho nông dân canh tác hữu cơ. Động thái này được kỳ vọng giúp giảm phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp, đồng thời hỗ trợ ngành nông nghiệp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm hữu cơ.
An ninh lương thực nền tảng của tiến trình phát triển bền vững

An ninh lương thực nền tảng của tiến trình phát triển bền vững

An ninh lương thực là một trong những nền tảng quan trọng của sự ổn định xã hội, phát triển kinh tế và bảo đảm an ninh quốc gia. Đặc biệt với Việt Nam một quốc gia đi lên từ nông nghiệp, cuộc sống của người dân gắn bó với nghề nông hàng ngàn năm.
Năng lượng tái tạo - Nền tảng cho phát triển bền vững

Năng lượng tái tạo - Nền tảng cho phát triển bền vững

Khác với các nguồn năng lượng không tái tạo như than đá, dầu mỏ hay khí tự nhiên, năng lượng tái tạo có khả năng tái sinh liên tục trong tự nhiên và ít gây tác động tiêu cực đến môi trường. Việc phát triển và sử dụng năng lượng tái tạo không chỉ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng mà còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Vai trò của nông nghiệp hữu cơ trong việc tăng cường sức khoẻ đất, giảm phát thải khí nhà kính và giảm nhẹ biến đổi khí hậu

Vai trò của nông nghiệp hữu cơ trong việc tăng cường sức khoẻ đất, giảm phát thải khí nhà kính và giảm nhẹ biến đổi khí hậu

Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) có vai trò thiết yếu trong việc tăng cường sức khỏe đất (cải thiện cấu trúc, giữ nước, tăng chất hữu cơ), giảm phát thải khí nhà kính (giảm N2ON sub 2 ON2O từ phân đạm, tăng hấp thụ carbon) và giảm nhẹ biến đổi khí hậu (tăng khả năng chống chịu, tạo hệ sinh thái bền vững), hướng tới một nền nông nghiệp xanh, sạch, an toàn và bền vững.
Khuyến nông Hà Tĩnh - "nhịp cầu" đưa nông nghiệp hữu cơ vào thực tiễn

Khuyến nông Hà Tĩnh - "nhịp cầu" đưa nông nghiệp hữu cơ vào thực tiễn

Trong không khí rộn ràng đón Xuân Bính Ngọ, Tạp chí Hữu cơ Việt Nam đã có cuộc trò chuyện thân mật với ông Nguyễn Hữu Ngọc, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh để cùng nhìn lại những thành tựu đáng tự hào trong năm qua và lắng nghe những kế hoạch, kỳ vọng mà ngành sẽ triển khai nhằm mang lại một diện mạo mới mẻ, đậm đà bản sắc cho mảnh đất và con người Hà Tĩnh trong năm mới.
Xu hướng toàn cầu và "sân chơi" hữu cơ

Xu hướng toàn cầu và "sân chơi" hữu cơ

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra tiêu chuẩn cao hơn, nông nghiệp hữu cơ chính là chìa khóa để nông sản Việt Nam bước vào những “cánh cửa” thị trường khó tính nhất. Nếu tận dụng tốt tiềm năng, khắc phục những điểm nghẽn và xây dựng được chuỗi giá trị bền vững, nông nghiệp hữu cơ hoàn toàn có thể trở thành một trụ cột mới trong chiến lược xuất khẩu nông sản của Việt Nam trong tương lai.
Kinh tế biển và khoa học về biển trong chiến lược phát triển của Việt Nam

Kinh tế biển và khoa học về biển trong chiến lược phát triển của Việt Nam

Biển và đại dương chiếm hơn 70% diện tích bề mặt Trái Đất, giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống và sự phát triển của nhân loại. Đối với Việt Nam - một quốc gia ven biển thuộc khu vực Đông Nam Á, biển không chỉ mang ý nghĩa về tài nguyên, kinh tế mà còn có giá trị đặc biệt về quốc phòng, an ninh và chủ quyền quốc gia. Vì vậy, phát triển kinh tế biển gắn với đẩy mạnh khoa học về biển là yêu cầu cấp thiết và mang tính chiến lược lâu dài.
Xây dựng thương hiệu: “Đòn bẩy” để nông nghiệp hữu cơ Việt Nam vươn xa

Xây dựng thương hiệu: “Đòn bẩy” để nông nghiệp hữu cơ Việt Nam vươn xa

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, nông nghiệp hữu cơ được xem là xu hướng tất yếu của phát triển bền vững. Tại Việt Nam, sản xuất nông nghiệp hữu cơ đã có những bước tiến đáng kể, với hàng nghìn hecta canh tác và hàng trăm doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều sản phẩm hữu cơ vẫn loay hoay tìm chỗ đứng trên thị trường. Một trong những “nút thắt” lớn nhất chính là truyền thông và xây dựng thương hiệu chưa tương xứng với tiềm năng.
Rừng ngập mặn: “Vườn ươm” sinh vật biển, lá phổi xanh cho tương lai

Rừng ngập mặn: “Vườn ươm” sinh vật biển, lá phổi xanh cho tương lai

Rừng ngập mặn đóng vai trò như “lá phổi xanh” của vùng ven biển, hấp thu lượng lớn CO2, qua đó góp phần quan trọng vào nỗ lực giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu. Không những thế, hệ sinh thái rừng ngập mặn còn là nơi ương dưỡng tự nhiên cho nhiều loài thủy sinh vật, cung cấp nguồn thức ăn, nơi trú ẩn và môi trường sinh sản thiết yếu.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính