ki-niem-15-voaa
Thứ tư 09/09/2026 18:55Thứ tư 09/09/2026 18:55 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Nông nghiệp hữu cơ - Nền tảng của nông nghiệp xanh: Lý luận, thực tiễn và định hướng phát triển ở Việt Nam

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Nông nghiệp hữu cơ là nền tảng của nông nghiệp xanh, hướng đến sản xuất an toàn, bền vững và thân thiện với môi trường. Phương thức này hạn chế hóa chất tổng hợp, bảo vệ đất, nước, đa dạng sinh học, đồng thời tạo ra nông sản chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại.
Nông nghiệp hữu cơ - Nền tảng của nông nghiệp xanh: Lý luận, thực tiễn và định hướng phát triển ở Việt Nam
Nghiên cứu phát triển cây hồ tiêu hữu cơ ở Tây Nguyên

TÓM TẮT: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, nông nghiệp xanh đã trở thành xu hướng tất yếu của phát triển nông nghiệp hiện đại. Trong đó, nông nghiệp hữu cơ được xem là nền tảng quan trọng, đóng vai trò cốt lõi trong quá trình chuyển đổi từ mô hình nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường và có trách nhiệm với xã hội. Bài báo tập trung phân tích cơ sở lý luận về nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp xanh; làm rõ vai trò của nông nghiệp hữu cơ đối với bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh lương thực và nâng cao giá trị nông sản; đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam hiện nay; đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ như một nền tảng vững chắc cho nông nghiệp xanh và phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Nông nghiệp hữu cơ; Nông nghiệp xanh; Phát triển bền vững; An toàn thực phẩm; Việt Nam.

ABSTRACT: In the context of climate change, environmental degradation, and increasingly stringent requirements for food safety, green agriculture has become an inevitable trend in the development of modern agriculture. Within this framework, organic agriculture is regarded as a crucial foundation, playing a core role in the transition from traditional agricultural models to sustainable, environmentally friendly, and socially responsible agriculture. This paper focuses on analyzing the theoretical foundations of organic agriculture and green agriculture; clarifying the role of organic agriculture in environmental protection, climate change adaptation, food security, and the enhancement of agricultural product value; assessing the current state of organic agriculture development in Vietnam; and identifying existing difficulties and challenges. Based on this analysis, the paper proposes solutions to promote the development of organic agriculture as a solid foundation for green agriculture and sustainable development in the coming period.

Keywords: Organic agriculture; Green agriculture; Sustainable development; Food safety; Vietnam.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Nông nghiệp là ngành kinh tế quan trọng, giữ vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh lương thực, ổn định xã hội và phát triển kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam. Tuy nhiên, mô hình nông nghiệp truyền thống dựa nhiều vào việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên đã và đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với môi trường, sức khỏe con người và hệ sinh thái.

Trong bối cảnh đó, nông nghiệp xanh nổi lên như một hướng đi tất yếu nhằm tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường. Một trong những trụ cột quan trọng của nông nghiệp xanh chính là nông nghiệp hữu cơ - mô hình sản xuất nông nghiệp dựa trên các quy luật tự nhiên, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất tổng hợp, bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái nông nghiệp.

Thực tiễn quốc tế và trong nước cho thấy, nông nghiệp hữu cơ không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn tạo ra giá trị gia tăng cao cho nông sản, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với thực phẩm an toàn, chất lượng cao. Vì vậy, nghiên cứu vai trò của nông nghiệp hữu cơ như nền tảng của nông nghiệp xanh có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn.

II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ VÀ NÔNG NGHIỆP XANH

2.1. Khái niệm nông nghiệp xanh

Nông nghiệp xanh là mô hình phát triển nông nghiệp hướng tới việc sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường sinh thái, đồng thời bảo đảm tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Nông nghiệp xanh gắn liền với các nguyên tắc phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn và thích ứng với biến đổi khí hậu.

2.2. Khái niệm và nguyên tắc của nông nghiệp hữu cơ

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), nông nghiệp hữu cơ là hệ thống quản lý sản xuất nông nghiệp tổng thể, thúc đẩy và nâng cao sức khỏe của hệ sinh thái nông nghiệp, bao gồm đa dạng sinh học, chu trình sinh học và hoạt động sinh học của đất. Nông nghiệp hữu cơ dựa trên bốn nguyên tắc cơ bản: sức khỏe, sinh thái, công bằng và thận trọng.

2.3. Mối quan hệ giữa nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp xanh

Nông nghiệp hữu cơ là nền tảng cốt lõi của nông nghiệp xanh bởi: Hạn chế tối đa các yếu tố gây ô nhiễm môi trường; Bảo vệ và phục hồi độ phì nhiêu của đất; Bảo tồn đa dạng sinh học; Giảm phát thải khí nhà kính; Tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn, chất lượng cao.

III. VAI TRÒ CỦA NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ TRONG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP XANH

3.1. Bảo vệ môi trường và hệ sinh thái nông nghiệp

Nông nghiệp hữu cơ không sử dụng phân bón hóa học tổng hợp và thuốc bảo vệ thực vật độc hại, qua đó giảm ô nhiễm đất, nước và không khí. Các biện pháp canh tác hữu cơ như luân canh cây trồng, sử dụng phân hữu cơ và chế phẩm sinh học góp phần cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng giữ nước, chống xói mòn.

3.2. Ứng phó với biến đổi khí hậu và giảm phát thải

Nông nghiệp hữu cơ giúp tăng khả năng hấp thụ carbon trong đất, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao khả năng thích ứng của hệ thống nông nghiệp trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Ứng phó với biến đổi khí hậu và giảm phát thải là nhiệm vụ cấp thiết nhằm bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Việc sử dụng năng lượng sạch, tiết kiệm tài nguyên, phát triển nông nghiệp xanh và nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ góp phần giảm khí nhà kính, thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu.

3.3. Bảo đảm an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng

Sản phẩm hữu cơ không chứa dư lượng hóa chất độc hại, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và người sản xuất, đồng thời nâng cao chất lượng sống của cộng đồng. Bảo đảm an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng là yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững. Việc kiểm soát chất lượng thực phẩm từ sản xuất đến tiêu dùng, hạn chế hóa chất độc hại, tăng cường giám sát và nâng cao ý thức người dân sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

3.4. Nâng cao giá trị kinh tế và sức cạnh tranh của nông sản

Nông sản hữu cơ thường có giá trị cao hơn so với sản phẩm thông thường, tạo cơ hội nâng cao thu nhập cho nông dân và phát triển thị trường nông sản chất lượng cao. Nâng cao giá trị kinh tế và sức cạnh tranh của nông sản là mục tiêu quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam. Thông qua ứng dụng khoa học công nghệ, xây dựng thương hiệu, nâng cao chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, nông sản Việt có thể gia tăng giá trị, mở rộng xuất khẩu và phát triển bền vững.

3.5. Góp phần phát triển nông thôn bền vững

Nông nghiệp hữu cơ khuyến khích các mô hình sản xuất quy mô nhỏ, gắn với cộng đồng địa phương, tạo việc làm, bảo tồn tri thức bản địa và văn hóa nông thôn. Nông nghiệp hữu cơ góp phần phát triển nông thôn bền vững bằng cách bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và tạo sinh kế ổn định cho người dân. Mô hình này giúp nâng cao giá trị nông sản, tăng thu nhập cho nông dân, bảo tồn hệ sinh thái và xây dựng cộng đồng nông thôn xanh, sạch, phát triển lâu dài.

Nông nghiệp hữu cơ - Nền tảng của nông nghiệp xanh: Lý luận, thực tiễn và định hướng phát triển ở Việt Nam
Bảo quản, chế biến một công đoạn quan trọng của nông nghiệp hữu cơ (ND onlie)

IV. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ Ở VIỆT NAM

4.1. Những kết quả đạt được

Trong những năm gần đây, diện tích và số lượng mô hình nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam có xu hướng gia tăng. Nhiều địa phương đã hình thành các vùng sản xuất hữu cơ đối với lúa gạo, chè, cà phê, rau quả và chăn nuôi. Việt Nam từng bước tham gia vào chuỗi giá trị nông sản hữu cơ toàn cầu.

4.2. Chính sách và thể chế hỗ trợ

Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, coi đây là một trong những định hướng quan trọng của tái cơ cấu ngành nông nghiệp và phát triển nông nghiệp xanh.

4.3. Những hạn chế và tồn tại

Bên cạnh những kết quả đạt được, nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam vẫn còn gặp nhiều khó khăn: Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán; Chi phí sản xuất và chứng nhận cao; Thị trường tiêu thụ chưa ổn định; Nhận thức của người sản xuất và người tiêu dùng còn hạn chế.

V. NHỮNG THÁCH THỨC ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ

5.1. Thách thức về kỹ thuật và công nghệ

Canh tác hữu cơ đòi hỏi kiến thức và kỹ thuật cao, trong khi khả năng tiếp cận khoa học - công nghệ của nhiều nông hộ còn hạn chế.

5.2. Thách thức về thị trường và chuỗi giá trị

Thiếu liên kết chuỗi, thương hiệu và hệ thống phân phối khiến nông sản hữu cơ khó cạnh tranh trên thị trường.

5.3. Thách thức về chính sách và nguồn lực

Nguồn lực đầu tư cho nông nghiệp hữu cơ còn hạn chế; cơ chế hỗ trợ chưa đủ mạnh để tạo động lực chuyển đổi.

VI. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ - NỀN TẢNG CỦA NÔNG NGHIỆP XANH

6.1. Hoàn thiện chính sách và thể chế

Xây dựng khung pháp lý đồng bộ, minh bạch; có chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng và đất đai cho phát triển nông nghiệp hữu cơ. Hoàn thiện chính sách và thể chế phát triển kinh tế xanh là điều kiện quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Nhà nước cần xây dựng khung pháp lý đồng bộ, khuyến khích đầu tư xanh, hỗ trợ đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải, tạo động lực cho nền kinh tế phát triển lâu dài.

6.2. Đẩy mạnh khoa học - công nghệ và chuyển giao kỹ thuật

Tăng cường nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ số và nông nghiệp thông minh trong sản xuất hữu cơ. Đẩy mạnh khoa học - công nghệ và chuyển giao kỹ thuật là giải pháp then chốt nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Việc ứng dụng các tiến bộ khoa học, công nghệ số và kỹ thuật tiên tiến giúp tiết kiệm tài nguyên, giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế theo hướng bền vững.

6.3. Phát triển thị trường và chuỗi giá trị nông sản hữu cơ

Xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và mở rộng thị trường trong nước và quốc tế cho nông sản hữu cơ. Phát triển thị trường và chuỗi giá trị nông sản hữu cơ giúp nâng cao giá trị sản phẩm, mở rộng đầu ra ổn định. Liên kết chặt chẽ giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ góp phần tăng thu nhập cho nông dân, thúc đẩy sản xuất phát triển.

6.4. Nâng cao nhận thức và vai trò của người dân, doanh nghiệp

Đẩy mạnh truyền thông, đào tạo và nâng cao nhận thức về lợi ích của nông nghiệp hữu cơ đối với môi trường, sức khỏe và phát triển bền vững. Nâng cao nhận thức và vai trò của người dân, doanh nghiệp là yếu tố quan trọng. Người dân cần thay đổi thói quen sản xuất, tiêu dùng theo hướng xanh, trong khi doanh nghiệp chủ động đổi mới công nghệ, thực hiện trách nhiệm xã hội, góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hiệu quả.

6.5. Tăng cường hợp tác quốc tế

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp hữu cơ. Thông qua chia sẻ công nghệ, kinh nghiệm quản lý, tiêu chuẩn chứng nhận và mở rộng thị trường, các quốc gia cùng thúc đẩy sản xuất bền vững, nâng cao chất lượng nông sản, bảo vệ môi trường và tăng thu nhập cho nông dân.

VII. KẾT LUẬN

Nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương thức sản xuất mà còn là nền tảng quan trọng của nông nghiệp xanh và phát triển bền vững. Việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ sẽ góp phần bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, nâng cao giá trị nông sản và cải thiện sinh kế cho người dân nông thôn. Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển nông nghiệp hữu cơ cần được xem là chiến lược lâu dài, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

- FAO (2020), Organic Agriculture and Sustainable Development.

- Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2022), Định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam.

- IFOAM (2021), The World of Organic Agriculture.

- World Bank (2021), Green Agriculture and Rural Development.

- Nguyễn Đình Bồng (2019), Nông nghiệp hữu cơ và phát triển bền vững.

- Trần Văn Thọ (2020), Kinh tế xanh và nông nghiệp Việt Nam.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Quảng Trị phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng tập trung, liên kết chuỗi và bền vững

Quảng Trị phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng tập trung, liên kết chuỗi và bền vững

Quảng Trị xác định nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương thức sản xuất mà còn là hướng phát triển nhằm nâng cao giá trị, chất lượng và tính bền vững của nền nông nghiệp. Từ những mô hình bước đầu, tỉnh đang từng bước hình thành các vùng sản xuất hữu cơ, sản phẩm được chứng nhận, có liên kết tiêu thụ và cho thấy hiệu quả kinh tế rõ nét.
Phân Compost trong cải tạo đất nông nghiệp: Tiếp cận từ góc nhìn chuyên gia

Phân Compost trong cải tạo đất nông nghiệp: Tiếp cận từ góc nhìn chuyên gia

Trước sức ép của thâm canh, suy giảm chất hữu cơ và ô nhiễm, phục hồi sức khỏe đất trở thành yêu cầu cấp thiết của nông nghiệp bền vững. Phân compost không chỉ bổ sung dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc, khả năng giữ nước, hoạt động vi sinh vật và độ phì đất. Sử dụng compost đúng chất lượng, liều lượng và thời điểm góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp

Cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp

Nông nghiệp là ngành kinh tế đặc biệt, bởi hoạt động sản xuất không chỉ tạo ra lương thực, thực phẩm và sinh kế cho hàng triệu người mà còn phụ thuộc trực tiếp vào đất, nước, khí hậu và hệ sinh thái. Vì vậy, phát triển nông nghiệp bền vững không đơn thuần là duy trì sản lượng trong hiện tại, mà phải bảo đảm khả năng sản xuất lâu dài, nâng cao thu nhập cho người nông dân, bảo vệ tài nguyên và thích ứng với những biến động ngày càng lớn của môi trường.
Nông nghiệp hữu cơ góp phần phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ góp phần phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành hướng đi quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam, góp phần giảm sử dụng hóa chất, bảo vệ đất và nước, duy trì đa dạng sinh học, giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, mô hình này nâng cao giá trị nông sản, cải thiện sinh kế và thúc đẩy sản xuất bền vững.
Thiết kế chính sách trong phát triển nông nghiệp hữu cơ

Thiết kế chính sách trong phát triển nông nghiệp hữu cơ

Phát triển nông nghiệp hữu cơ không chỉ là quá trình thay đổi phương thức sản xuất mà còn là bài toán thiết kế chính sách dài hạn, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tiễn. Chính sách đúng sẽ tạo động lực cho nông dân, doanh nghiệp và hợp tác xã chuyển đổi, đồng thời hình thành thị trường minh bạch, nâng cao giá trị nông sản và góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn, phát thải thấp.
Giảm thuế, chi phí tuân thủ để khơi thông động lực cho hộ kinh doanh

Giảm thuế, chi phí tuân thủ để khơi thông động lực cho hộ kinh doanh

Ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế đã được Chính phủ ban hành tại Nghị định 141/2026/NĐ-CP, theo đó nâng lên 1 tỷ đồng. Đồng thời, trong dự thảo nghị quyết do Chính phủ trình Quốc hội xem xét, Bộ Tài chính đề xuất giảm 30% thuế thu nhập và nghiên cứu mở rộng phương pháp tính thuế đơn giản đối với hộ kinh doanh có doanh thu đến 10 tỷ đồng. Tại hội thảo “Hộ kinh doanh và động lực tăng trưởng”, đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia và các hộ kinh doanh cho rằng chính sách hỗ trợ cần đi cùng thủ tục dễ thực hiện, lộ trình chuyển tiếp phù hợp và môi trường kinh doanh ổn định.
Gỡ "điểm nghẽn" ngành hàng sầu riêng hướng tới xuất khẩu bền vững

Gỡ "điểm nghẽn" ngành hàng sầu riêng hướng tới xuất khẩu bền vững

Sầu riêng Việt Nam đang có nhiều cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu, song cũng đối mặt không ít thách thức về mã số vùng trồng, kiểm soát chất lượng, liên kết chuỗi và hạ tầng logistics. Tháo gỡ những "điểm nghẽn" này là yêu cầu cấp thiết để ngành hàng tỷ USD phát triển ổn định, bền vững.
Từ những con đường bê tông đến những miền quê đáng sống

Từ những con đường bê tông đến những miền quê đáng sống

Sau hơn một thập niên triển khai, Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới đã tạo nên những chuyển biến sâu rộng ở khu vực nông thôn Việt Nam. Không chỉ thay đổi diện mạo làng quê, chương trình từng bước nâng cao thu nhập, chất lượng dịch vụ xã hội, ý thức cộng đồng và mở ra hướng phát triển nông thôn theo chiều sâu, bền vững, văn minh.
Chuẩn bị Festival Quốc tế ngành hàng lúa gạo Việt Nam lần thứ II năm 2026

Chuẩn bị Festival Quốc tế ngành hàng lúa gạo Việt Nam lần thứ II năm 2026

Festival Quốc tế Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam lần thứ II - Cần Thơ năm 2026 diễn ra từ ngày 23 đến 26/11, với quy mô quốc tế, trên 500 đơn vị gian hàng và nhiều hoạt động kết nối sản xuất, khoa học công nghệ, thương mại, văn hóa và du lịch.
Giải bài toán đưa hạt gạo chất lượng cao, phát thải thấp tiến sâu vào chuỗi giá trị

Giải bài toán đưa hạt gạo chất lượng cao, phát thải thấp tiến sâu vào chuỗi giá trị

Sau gần 2 năm triển khai, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp ở ĐBSCL đã hình thành vùng chuyên canh quy mô lớn, bước đầu tạo chuyển biến về hiệu quả sản xuất và giảm phát thải. Tuy nhiên, liên kết theo chuỗi vẫn chưa tương xứng với quy mô vùng sản xuất, đặt ra yêu cầu chuyển từ mở rộng diện tích sang tổ chức vùng nguyên liệu, kết nối doanh nghiệp, thị trường và nguồn vốn.
Từ những ruộng lúa kém hiệu quả đến mô hình lúa - tôm bền vững

Từ những ruộng lúa kém hiệu quả đến mô hình lúa - tôm bền vững

Mô hình kết hợp trồng lúa - nuôi tôm thẻ chân trắng trên những diện tích đất lúa Hè Thu sản xuất kém hiệu quả đang mở ra hướng đi mới tại thành phố Huế...
Sầu riêng Việt Nam: Không mở rộng diện tích, chuyển trọng tâm sang chất lượng

Sầu riêng Việt Nam: Không mở rộng diện tích, chuyển trọng tâm sang chất lượng

Chính phủ yêu cầu các địa phương quản lý chặt diện tích sầu riêng, không tiếp tục mở rộng mà tập trung nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Cùng với việc triển khai Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP về đơn giản hóa thủ tục hành chính đối với mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, ngành sầu riêng đang được định hướng tổ chức lại theo hướng kiểm soát chặt chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển thị trường bền vững.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính