ki-niem-15-voaa
Chủ nhật 13/09/2026 21:32Chủ nhật 13/09/2026 21:32 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Từ những con đường bê tông đến những miền quê đáng sống

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Sau hơn một thập niên triển khai, Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới đã tạo nên những chuyển biến sâu rộng ở khu vực nông thôn Việt Nam. Không chỉ thay đổi diện mạo làng quê, chương trình từng bước nâng cao thu nhập, chất lượng dịch vụ xã hội, ý thức cộng đồng và mở ra hướng phát triển nông thôn theo chiều sâu, bền vững, văn minh.
Từ những con đường bê tông đến những miền quê đáng sống
Ảnh minh hoạ

Từ thay đổi diện mạo đến nâng cao chất lượng sống

Xây dựng nông thôn mới là một chủ trương lớn, có ý nghĩa chiến lược trong quá trình phát triển đất nước. Mục tiêu của chương trình không đơn thuần là xây dựng những con đường mới, những nhà văn hóa khang trang hay hoàn thiện hệ thống hạ tầng, mà sâu xa hơn là tạo dựng một không gian nông thôn có kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần ngày càng được nâng cao, môi trường được bảo vệ, cộng đồng đoàn kết và người dân thực sự là chủ thể của quá trình phát triển.

Qua hơn 10 năm triển khai, chương trình đã tạo ra một diện mạo mới ở nhiều vùng quê. Từ những tuyến đường đất, đường nhỏ lầy lội trước đây, nhiều địa phương đã hình thành hệ thống giao thông nông thôn được cứng hóa, kết nối thuận lợi giữa thôn, xã với trung tâm huyện và các vùng sản xuất. Hệ thống thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế, thiết chế văn hóa từng bước được đầu tư, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và đô thị.

Điều đáng ghi nhận là hạ tầng nông thôn ngày càng được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ xây dựng cơ bản mà còn gắn với yêu cầu phát triển kinh tế. Một con đường được mở rộng không chỉ giúp người dân đi lại thuận tiện mà còn tạo điều kiện đưa máy móc vào đồng ruộng, giảm chi phí vận chuyển nông sản, mở rộng thị trường tiêu thụ. Một hệ thống thủy lợi tốt không chỉ bảo đảm nước tưới mà còn giúp người dân chủ động chuyển đổi cơ cấu cây trồng, nâng cao năng suất và giá trị sản xuất. Như vậy, đầu tư hạ tầng đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng thúc đẩy chuyển đổi mô hình phát triển ở nông thôn.

Kinh tế nông thôn chuyển động theo hướng đa giá trị

Một trong những thành quả nổi bật của xây dựng nông thôn mới là sự chuyển biến trong tư duy phát triển kinh tế. Từ sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, nhiều địa phương đã từng bước chuyển sang sản xuất hàng hóa, hình thành các vùng chuyên canh, hợp tác xã, tổ hợp tác và chuỗi liên kết giữa người dân với doanh nghiệp.

Cùng với nông nghiệp, công nghiệp chế biến, tiểu thủ công nghiệp, thương mại, dịch vụ và du lịch nông thôn ngày càng có vai trò quan trọng. Nhiều sản phẩm đặc trưng địa phương được chuẩn hóa, xây dựng thương hiệu, tham gia Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP), qua đó mở rộng thị trường và gia tăng giá trị.

Đặc biệt, tư duy kinh tế nông thôn đang từng bước chuyển từ mục tiêu “tăng sản lượng” sang “tăng giá trị”. Người nông dân không chỉ quan tâm đến năng suất mà ngày càng chú trọng chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất, xây dựng thương hiệu và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

Đây chính là tiền đề quan trọng để nông nghiệp gắn với kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số. Khi dữ liệu sản xuất, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử và các nền tảng số được ứng dụng ngày càng rộng rãi, nông thôn có thêm những công cụ mới để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Người dân là chủ thể, không phải đối tượng thụ hưởng

Nếu hạ tầng là “phần cứng” của nông thôn mới thì con người chính là yếu tố quyết định chất lượng và tính bền vững của chương trình. Một vùng quê được xem là phát triển không chỉ bởi đường sá khang trang mà còn bởi người dân có việc làm, thu nhập ổn định, được tiếp cận giáo dục, y tế, văn hóa và các dịch vụ thiết yếu. Quan trọng hơn, người dân phải được tham gia vào quá trình quyết định những vấn đề liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình.

Thực tiễn cho thấy, ở những nơi phát huy tốt vai trò chủ thể của người dân, chương trình thường tạo được sự đồng thuận và sức lan tỏa lớn. Người dân không chỉ đóng góp nguồn lực mà còn tham gia hiến đất, mở đường, chỉnh trang nhà cửa, bảo vệ cảnh quan, giữ gìn an ninh trật tự và xây dựng đời sống văn hóa. Từ đó, xây dựng nông thôn mới không còn là câu chuyện của riêng chính quyền mà trở thành công việc chung của cộng đồng.

Một giá trị lớn hơn cả những công trình vật chất chính là sự thay đổi trong nhận thức. Người dân ngày càng ý thức rõ rằng xây dựng nông thôn mới không phải để đạt được một danh hiệu, mà nhằm tạo dựng môi trường sống tốt hơn cho chính mình và các thế hệ tương lai.

Khoảng cách vùng miền vẫn là bài toán lớn

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, xây dựng nông thôn mới vẫn đứng trước không ít thách thức. Trước hết là sự chênh lệch về điều kiện phát triển giữa các vùng. Những địa phương có điều kiện kinh tế thuận lợi, hạ tầng tốt, gần các trung tâm kinh tế có nhiều cơ hội huy động nguồn lực hơn. Trong khi đó, vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số thường phải đối mặt với địa hình phức tạp, dân cư phân tán, nguồn lực hạn chế và chi phí đầu tư lớn.

Nếu áp dụng một mô hình phát triển đồng nhất cho mọi địa phương, rất dễ dẫn tới tình trạng chạy theo tiêu chí mà chưa phù hợp với điều kiện thực tế. Vì vậy, xây dựng nông thôn mới trong giai đoạn mới cần đề cao tính đặc thù, phát huy lợi thế từng vùng và tránh tư duy “một mô hình cho tất cả”.

Nguồn lực đầu tư cũng là vấn đề cần được quan tâm. Trong khi nhu cầu về hạ tầng, sản xuất, môi trường, chuyển đổi số và an sinh xã hội ngày càng lớn, ngân sách nhà nước có giới hạn. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa, thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn vì thế trở thành yêu cầu cấp thiết.

Nguồn nhân lực và bài toán “ly nông, không ly hương”

Một thách thức khác đang ngày càng rõ nét là nguồn nhân lực nông thôn. Quá trình đô thị hóa và dịch chuyển lao động khiến một bộ phận lớn lao động trẻ rời quê để tìm kiếm việc làm. Nhiều vùng nông thôn đứng trước nguy cơ thiếu lao động có kỹ năng, trong khi sản xuất nông nghiệp hiện đại lại đòi hỏi ngày càng cao về kiến thức công nghệ, quản trị, thị trường và tài chính.

Vì vậy, xây dựng nông thôn mới không thể chỉ dừng ở đào tạo nghề theo cách truyền thống. Cần hướng tới đào tạo nguồn nhân lực phục vụ nền nông nghiệp hiện đại và nền kinh tế nông thôn mới: kỹ thuật viên nông nghiệp, nhân lực số, quản trị hợp tác xã, thương mại điện tử, chế biến nông sản, du lịch cộng đồng và quản trị chuỗi giá trị.

Một mục tiêu đáng hướng tới là tạo ra điều kiện để người trẻ có thể “ly nông nhưng không ly hương”, nghĩa là không nhất thiết phải rời quê mới có cơ hội việc làm và thu nhập tốt. Khi quê hương có những ngành nghề mới, mô hình kinh tế mới và môi trường sống hấp dẫn, nông thôn sẽ có thêm khả năng giữ chân và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.

Nông thôn mới phải là nông thôn xanh

Nếu giai đoạn đầu của xây dựng nông thôn mới tập trung mạnh vào hạ tầng thì giai đoạn phát triển tiếp theo cần đặt trọng tâm nhiều hơn vào chất lượng sống và tính bền vững. Môi trường đang trở thành một trong những tiêu chí có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng nông thôn. Rác thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi, bao bì thuốc bảo vệ thực vật, chất thải từ các cơ sở sản xuất nếu không được thu gom và xử lý đúng cách sẽ tác động trực tiếp đến đất, nước, không khí và sức khỏe cộng đồng.

Do đó, nông thôn mới không thể chỉ “sạch” vào những ngày phát động phong trào mà phải hình thành được hệ thống quản lý môi trường bền vững. Đó là phân loại và xử lý rác tại nguồn; phát triển các mô hình tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp; xử lý chất thải chăn nuôi bằng công nghệ phù hợp; phát triển phân bón hữu cơ; giảm sử dụng hóa chất; bảo vệ nguồn nước; mở rộng diện tích cây xanh và khôi phục cảnh quan sinh thái. Từ đây, xây dựng nông thôn mới có thể trở thành một bộ phận quan trọng của quá trình phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.

Chủ động trước biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi điều kiện sản xuất và đời sống ở nhiều vùng nông thôn. Hạn hán, lũ lụt, sạt lở, xâm nhập mặn, thời tiết cực đoan và dịch bệnh có xu hướng tạo ra những rủi ro ngày càng lớn đối với sản xuất nông nghiệp. Điều đó đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy “ứng phó khi thiên tai xảy ra” sang “chủ động quản trị rủi ro”.

Các địa phương cần tăng cường dự báo, xây dựng phương án phòng chống thiên tai, đầu tư hạ tầng thích ứng và lựa chọn cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện sinh thái. Những mô hình nông nghiệp tiết kiệm nước, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, canh tác thông minh và sử dụng năng lượng tái tạo cần được khuyến khích. Đây không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là hướng đi để nâng cao khả năng chống chịu và sức cạnh tranh của kinh tế nông thôn.

Từ “đạt chuẩn” đến “đáng sống”

Điểm quan trọng của xây dựng nông thôn mới trong giai đoạn mới là phải vượt qua tư duy chạy theo tiêu chí và thành tích. Một xã đạt chuẩn không có nghĩa quá trình xây dựng nông thôn mới đã kết thúc. Ngược lại, đó mới là điểm khởi đầu để nâng cao chất lượng cuộc sống. Nông thôn tương lai phải hướng tới những miền quê đáng sống: kinh tế phát triển, hạ tầng đồng bộ, môi trường trong lành, văn hóa được bảo tồn, dịch vụ xã hội thuận tiện, cộng đồng gắn kết và người dân có niềm tin vào tương lai quê hương.

Để đạt được mục tiêu đó, trước hết cần tiếp tục nâng cao hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền; xây dựng kế hoạch phù hợp với điều kiện từng địa phương. Cùng với ngân sách nhà nước, cần đa dạng hóa nguồn lực, thu hút doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức xã hội và cộng đồng dân cư cùng tham gia.

Song song với đó là đầu tư mạnh hơn cho giáo dục, đào tạo nghề, chuyển đổi số; hỗ trợ phát triển kinh tế hộ, kinh tế hợp tác; xây dựng chuỗi giá trị nông sản; phát triển OCOP, du lịch nông thôn và các ngành nghề mới. Môi trường phải được xem là một trụ cột xuyên suốt. Mọi dự án phát triển nông thôn cần tính đến hiệu quả kinh tế, tác động xã hội và khả năng bảo vệ hệ sinh thái.

Hành trình mới, mục tiêu mới

Xây dựng nông thôn mới là một hành trình dài, không có điểm kết thúc theo nghĩa đơn giản của việc hoàn thành một bộ tiêu chí. Bởi đời sống con người luôn thay đổi, nhu cầu xã hội ngày càng cao và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết.

Sau hơn một thập niên, những con đường mới, những ngôi trường, trạm y tế, vùng sản xuất, hợp tác xã và những miền quê khang trang đã chứng minh sức sống của một chủ trương lớn. Nhưng giá trị sâu xa nhất của chương trình không nằm ở số lượng công trình được xây dựng, mà ở sự thay đổi trong tư duy, phương thức sản xuất và chất lượng sống của người dân.

Chặng đường phía trước cần chuyển mạnh từ “xây dựng nông thôn mới” sang “kiến tạo nông thôn phát triển, xanh, thông minh và đáng sống”. Trong đó, người dân tiếp tục là chủ thể; doanh nghiệp và hợp tác xã là lực lượng quan trọng của phát triển kinh tế; khoa học, công nghệ và chuyển đổi số là động lực mới; môi trường và văn hóa là nền tảng.

Khi mỗi miền quê không chỉ giàu hơn mà còn xanh hơn, văn minh hơn và đáng sống hơn, khi người dân có thể làm giàu ngay trên quê hương mình, hành trình xây dựng nông thôn mới mới thực sự đạt đến ý nghĩa cao nhất: nâng tầm cuộc sống, củng cố niềm tin và tạo dựng tương lai bền vững cho nông thôn Việt Nam./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Vai trò của nông nghiệp đối với xã hội Việt Nam

Vai trò của nông nghiệp đối với xã hội Việt Nam

Nông nghiệp từ lâu đã giữ vị trí nền tảng trong quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của xã hội Việt Nam. Dù trải qua nhiều giai đoạn lịch sử với những biến động lớn, từ nền kinh tế tự cung tự cấp đến thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nông nghiệp vẫn luôn là trụ cột quan trọng, tác động toàn diện đến kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và an ninh quốc gia.
Khảo sát nông trại tiềm năng, mở rộng thực hành canh tác hữu cơ tại Cần Thơ và Gia Lai

Khảo sát nông trại tiềm năng, mở rộng thực hành canh tác hữu cơ tại Cần Thơ và Gia Lai

Trong khuôn khổ dự án IKI “From Bean to Bar - Thí điểm ứng dụng sản xuất hữu cơ tại trang trại cacao và cây ăn quả nhằm tăng cường khả năng chống chịu với khí hậu và sinh kế của nông dân Việt Nam”, nhóm dự án đã khảo sát các nông trại tiềm năng tại Cần Thơ và Gia Lai. Hoạt động nhằm đánh giá điều kiện sản xuất, nhu cầu của nông hộ, làm cơ sở lựa chọn các nông trại thí điểm và thiết kế những hoạt động hỗ trợ phù hợp trong thời gian tới.
Những "điểm nghẽn" cần tháo gỡ trong phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay

Những "điểm nghẽn" cần tháo gỡ trong phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay

Nông nghiệp hữu cơ đang được xem là một hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Việt Nam đã có định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ đến năm 2030, trong đó nhấn mạnh sản xuất hữu cơ gắn với giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường, kinh tế tuần hoàn và thị trường trong nước, xuất khẩu.
Phát triển bền vững trở thành một định hướng quan trọng đối với mọi quốc gia

Phát triển bền vững trở thành một định hướng quan trọng đối với mọi quốc gia

Để đối phó với biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên, ô nhiễm môi trường và bất bình đẳng xã hội ngày càng gia tăng, phát triển bền vững trở thành một định hướng quan trọng đối với mọi quốc gia. Đây không chỉ là yêu cầu về bảo vệ môi trường mà còn là cách tiếp cận nhằm bảo đảm tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ xã hội, sử dụng hợp lý tài nguyên và duy trì chất lượng cuộc sống cho các thế hệ hiện tại và tương lai.
Quảng Trị phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng tập trung, liên kết chuỗi và bền vững

Quảng Trị phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng tập trung, liên kết chuỗi và bền vững

Quảng Trị xác định nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương thức sản xuất mà còn là hướng phát triển nhằm nâng cao giá trị, chất lượng và tính bền vững của nền nông nghiệp. Từ những mô hình bước đầu, tỉnh đang từng bước hình thành các vùng sản xuất hữu cơ, sản phẩm được chứng nhận, có liên kết tiêu thụ và cho thấy hiệu quả kinh tế rõ nét.
Phân Compost trong cải tạo đất nông nghiệp: Tiếp cận từ góc nhìn chuyên gia

Phân Compost trong cải tạo đất nông nghiệp: Tiếp cận từ góc nhìn chuyên gia

Trước sức ép của thâm canh, suy giảm chất hữu cơ và ô nhiễm, phục hồi sức khỏe đất trở thành yêu cầu cấp thiết của nông nghiệp bền vững. Phân compost không chỉ bổ sung dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc, khả năng giữ nước, hoạt động vi sinh vật và độ phì đất. Sử dụng compost đúng chất lượng, liều lượng và thời điểm góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp

Cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp

Nông nghiệp là ngành kinh tế đặc biệt, bởi hoạt động sản xuất không chỉ tạo ra lương thực, thực phẩm và sinh kế cho hàng triệu người mà còn phụ thuộc trực tiếp vào đất, nước, khí hậu và hệ sinh thái. Vì vậy, phát triển nông nghiệp bền vững không đơn thuần là duy trì sản lượng trong hiện tại, mà phải bảo đảm khả năng sản xuất lâu dài, nâng cao thu nhập cho người nông dân, bảo vệ tài nguyên và thích ứng với những biến động ngày càng lớn của môi trường.
Nông nghiệp hữu cơ góp phần phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ góp phần phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành hướng đi quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam, góp phần giảm sử dụng hóa chất, bảo vệ đất và nước, duy trì đa dạng sinh học, giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, mô hình này nâng cao giá trị nông sản, cải thiện sinh kế và thúc đẩy sản xuất bền vững.
Thiết kế chính sách trong phát triển nông nghiệp hữu cơ

Thiết kế chính sách trong phát triển nông nghiệp hữu cơ

Phát triển nông nghiệp hữu cơ không chỉ là quá trình thay đổi phương thức sản xuất mà còn là bài toán thiết kế chính sách dài hạn, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tiễn. Chính sách đúng sẽ tạo động lực cho nông dân, doanh nghiệp và hợp tác xã chuyển đổi, đồng thời hình thành thị trường minh bạch, nâng cao giá trị nông sản và góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn, phát thải thấp.
Giảm thuế, chi phí tuân thủ để khơi thông động lực cho hộ kinh doanh

Giảm thuế, chi phí tuân thủ để khơi thông động lực cho hộ kinh doanh

Ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế đã được Chính phủ ban hành tại Nghị định 141/2026/NĐ-CP, theo đó nâng lên 1 tỷ đồng. Đồng thời, trong dự thảo nghị quyết do Chính phủ trình Quốc hội xem xét, Bộ Tài chính đề xuất giảm 30% thuế thu nhập và nghiên cứu mở rộng phương pháp tính thuế đơn giản đối với hộ kinh doanh có doanh thu đến 10 tỷ đồng. Tại hội thảo “Hộ kinh doanh và động lực tăng trưởng”, đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia và các hộ kinh doanh cho rằng chính sách hỗ trợ cần đi cùng thủ tục dễ thực hiện, lộ trình chuyển tiếp phù hợp và môi trường kinh doanh ổn định.
Gỡ "điểm nghẽn" ngành hàng sầu riêng hướng tới xuất khẩu bền vững

Gỡ "điểm nghẽn" ngành hàng sầu riêng hướng tới xuất khẩu bền vững

Sầu riêng Việt Nam đang có nhiều cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu, song cũng đối mặt không ít thách thức về mã số vùng trồng, kiểm soát chất lượng, liên kết chuỗi và hạ tầng logistics. Tháo gỡ những "điểm nghẽn" này là yêu cầu cấp thiết để ngành hàng tỷ USD phát triển ổn định, bền vững.
Chuẩn bị Festival Quốc tế ngành hàng lúa gạo Việt Nam lần thứ II năm 2026

Chuẩn bị Festival Quốc tế ngành hàng lúa gạo Việt Nam lần thứ II năm 2026

Festival Quốc tế Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam lần thứ II - Cần Thơ năm 2026 diễn ra từ ngày 23 đến 26/11, với quy mô quốc tế, trên 500 đơn vị gian hàng và nhiều hoạt động kết nối sản xuất, khoa học công nghệ, thương mại, văn hóa và du lịch.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính