ki-niem-15-voaa
Thứ sáu 16/10/2026 12:45Thứ sáu 16/10/2026 12:45 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Bảo tồn nguồn nước thông qua các mô hình canh tác hữu cơ: Luận giải dưới góc nhìn chuyên gia

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong hoàn cảnh biến đổi khí hậu, hạn hán và suy giảm chất lượng đất ngày càng gia tăng, bảo tồn nguồn nước trở thành yêu cầu cấp thiết của nông nghiệp bền vững. Canh tác hữu cơ với khả năng cải thiện đất, tăng giữ ẩm, giảm dòng chảy mặt và hạn chế rửa trôi dinh dưỡng đang mở ra hướng tiếp cận sinh thái, hiệu quả hơn.
Bảo tồn nguồn nước thông qua các mô hình canh tác hữu cơ: Luận giải dưới góc nhìn chuyên gia
Sơ đồ minh hoạ

Tóm tắt: Nông nghiệp vừa là ngành sử dụng lượng nước lớn, vừa có khả năng tác động trực tiếp đến chất lượng nước mặt và nước ngầm. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hạn hán, mưa cực đoan và suy giảm chất lượng đất ngày càng gia tăng, bảo tồn nước không thể chỉ được tiếp cận từ góc độ tưới tiết kiệm mà cần bắt đầu từ khả năng giữ nước của đất và tổ chức lại hệ thống canh tác. Canh tác hữu cơ, thông qua tăng chất hữu cơ đất, che phủ, luân canh, sử dụng phân hữu cơ, giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học và kết hợp các giải pháp thu giữ nước mưa, có thể góp phần nâng cao khả năng thấm, giảm dòng chảy mặt, hạn chế rửa trôi dinh dưỡng và tăng hiệu quả sử dụng nước. Tuy nhiên, hiệu quả bảo tồn nước không tự động xuất hiện chỉ vì một hệ thống được gọi là “hữu cơ”, mà phụ thuộc quyết định vào cách quản lý đất, cây trồng, vật liệu hữu cơ, tưới tiêu và điều kiện sinh thái cụ thể.

Từ khóa: canh tác hữu cơ; bảo tồn nguồn nước; chất hữu cơ đất; giữ nước; tưới tiết kiệm; nông nghiệp bền vững; biến đổi khí hậu.

Abstract: Agriculture is both a major consumer of water resources and a sector that can directly affect the quality of surface water and groundwater. In the context of increasing climate change, droughts, extreme rainfall events, and soil quality degradation, water conservation should not be approached solely from the perspective of water-saving irrigation, but should begin with the soil’s capacity to retain water and the restructuring of farming systems. Organic farming, through increasing soil organic matter, maintaining soil cover, crop rotation, the use of organic fertilizers, reducing dependence on chemical inputs, and integrating rainwater harvesting and retention measures, can contribute to improving water infiltration, reducing surface runoff, limiting nutrient leaching, and enhancing water-use efficiency. However, water conservation does not automatically result simply because a farming system is classified as “organic”; its effectiveness depends critically on the management of soil, crops, organic materials, irrigation practices, and specific ecological conditions.

Keywords: organic farming; water conservation; soil organic matter; water retention; water-saving irrigation; sustainable agriculture; climate change.

1. Đặt vấn đề

Nước là một trong những yếu tố quyết định năng suất và tính bền vững của nông nghiệp. Tuy nhiên, trong nhiều hệ thống sản xuất hiện nay, nước vẫn chủ yếu được xem là yếu tố đầu vào phục vụ tưới tiêu, thay vì một tài nguyên cần được bảo tồn ngay trong hệ sinh thái đất.

Khi đất bị canh tác quá mức, mất chất hữu cơ, kết cấu suy thoái và bị nén chặt, khả năng tiếp nhận nước mưa giảm. Một phần nước nhanh chóng chảy tràn trên bề mặt, kéo theo đất và dinh dưỡng ra khỏi đồng ruộng; phần còn lại bốc hơi hoặc thoát khỏi vùng rễ. Vì vậy, cùng một lượng mưa nhưng đất khỏe có thể giữ lại và cung cấp nước cho cây lâu hơn, trong khi đất suy thoái nhanh chóng rơi vào trạng thái thiếu nước.

Đây là lý do bảo tồn nguồn nước trong nông nghiệp cần được nhìn nhận từ “khả năng giữ nước của hệ sinh thái đất”, chứ không đơn thuần là giảm lượng nước tưới. Theo FAO, quản lý nước trong nông nghiệp hữu cơ bao gồm nhiều giải pháp từ duy trì ẩm đất, giảm bốc hơi, tận dụng lượng mưa theo mùa đến thu gom nước, tăng khả năng thấm và sử dụng tưới nhỏ giọt. Từ góc nhìn này, mô hình canh tác hữu cơ có thể trở thành một thành tố quan trọng trong chiến lược bảo tồn nước, nhất là khi được kết hợp với quản lý đất theo hướng sinh thái, che phủ đất, đa dạng hóa cây trồng và tưới chính xác.

2. Đất giàu chất hữu cơ – “bể chứa nước” tự nhiên của đồng ruộng

Theo các chuyên gia về đất, một trong những cơ chế quan trọng nhất giúp nông nghiệp hữu cơ góp phần bảo tồn nước là gia tăng và duy trì chất hữu cơ trong đất. Chất hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây mà còn tác động đến cấu trúc đất, hoạt động của vi sinh vật, độ ổn định của kết cấu viên và hệ thống lỗ rỗng. Đất có hàm lượng chất hữu cơ thích hợp có khả năng tiếp nhận nước mưa tốt hơn, đồng thời tạo điều kiện để nước được giữ lại trong vùng rễ.

Tổng quan nghiên cứu về nông nghiệp hữu cơ cho thấy các hệ thống hữu cơ có thể cải thiện một số tính chất thủy lực của đất, trong đó có độ dẫn thủy lực bão hòa và khả năng thấm nước. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận sự gia tăng đáng kể lượng nước thấm tích lũy trong đất hữu cơ so với hệ thống canh tác thông thường.

Một nghiên cứu dài hạn sau 40 năm canh tác cho thấy các nghiệm thức hữu cơ sử dụng phân xanh và phân chuồng làm tăng lượng nước thấm tích lũy khoảng 10 lần so với nghiệm thức canh tác thông thường trong điều kiện nghiên cứu; đồng thời độ bền của kết cấu đất tăng và nguy cơ nén đất giảm. Điều đó cho thấy, bảo tồn nước bắt đầu từ bảo tồn đất.

Tuy nhiên, cần tránh cách hiểu đơn giản rằng cứ tăng chất hữu cơ là chắc chắn làm đất giữ được nhiều nước hơn. Một tổng quan năm 2024 cho thấy tác động của nông nghiệp hữu cơ đến khả năng giữ nước ở sức chứa đồng ruộng không phải lúc nào cũng đồng nhất giữa các nghiên cứu. Hiệu quả phụ thuộc vào loại đất, độ sâu tầng đất, phương thức làm đất, nguồn chất hữu cơ và điều kiện khí hậu. Đây là điểm có ý nghĩa phương pháp luận: không nên đánh giá khả năng bảo tồn nước của nông nghiệp hữu cơ chỉ bằng lượng chất hữu cơ bổ sung, mà phải đánh giá toàn bộ chức năng thủy văn của đất.

3. Che phủ đất - giải pháp đơn giản nhưng có giá trị lớn

Trong điều kiện khí hậu nóng, bức xạ mạnh, một lượng nước đáng kể có thể thất thoát trực tiếp từ bề mặt đất thông qua bốc hơi. Phủ đất bằng rơm rạ, phụ phẩm cây trồng, cỏ khô, phân compost hoặc vật liệu hữu cơ thích hợp tạo thành một lớp bảo vệ bề mặt. Lớp phủ làm giảm tác động trực tiếp của bức xạ mặt trời, hạn chế sự hình thành lớp đất mặt khô cứng và giúp duy trì ẩm độ lâu hơn.

FAO khuyến nghị sử dụng lớp phủ và cây che phủ để giảm bốc hơi, tăng khả năng thấm và bảo tồn độ ẩm đất; đồng thời lưu ý rằng cây che phủ không phải lúc nào cũng phù hợp ở vùng khô hạn vì bản thân chúng cũng sử dụng nước. Do đó, dưới góc nhìn chuyên gia, che phủ đất phải được lựa chọn theo cân bằng nước, chứ không nên áp dụng máy móc. Ở vùng có lượng mưa dồi dào, cây che phủ có thể vừa bảo vệ đất vừa tăng sinh khối hữu cơ. Ngược lại, trong vùng khô hạn, vật liệu phủ chết như phụ phẩm thực vật có thể phù hợp hơn bởi mục tiêu chính là giảm bốc hơi mà không làm tăng thêm nhu cầu nước của hệ thống.

4. Luân canh và đa dạng hóa cây trồng giúp “điều tiết” dòng nước

Một mô hình hữu cơ bền vững không chỉ thay phân hóa học bằng phân hữu cơ mà phải thay đổi cả cấu trúc hệ thống sản xuất. Luân canh cây trồng, xen canh, sử dụng cây họ đậu, cây che phủ và các loài có bộ rễ khác nhau tạo nên hệ thống rễ đa dạng trong đất. Rễ cây và hoạt động của sinh vật đất góp phần hình thành các lỗ rỗng và đường dẫn nước.

Khi nước mưa rơi xuống, một phần có thể thấm sâu thay vì nhanh chóng tạo thành dòng chảy mặt. Các nghiên cứu về nông nghiệp bảo tồn cho thấy kết hợp giảm xáo trộn đất, đa dạng hóa cây trồng và duy trì tàn dư thực vật có thể cải thiện khả năng thấm nước, giảm dòng chảy và bốc hơi. Tuy nhiên, tác động đến khả năng giữ nước cụ thể thay đổi theo điều kiện sinh thái và loại đất. Vì vậy, một hệ thống hữu cơ hiệu quả về nước cần được thiết kế theo nguyên tắc: đa dạng cây trồng → đa dạng hệ rễ → cải thiện cấu trúc đất → tăng thấm nước → giảm dòng chảy → tăng khả năng cung cấp nước cho cây.

5. Giảm dòng chảy mặt - bảo tồn cả nước và đất

Một trong những tổn thất nước lớn nhất trong nông nghiệp xảy ra không phải vì nước không có, mà vì nước mưa không kịp đi vào đất. Mưa lớn trên nền đất trống hoặc đất bị nén chặt dễ tạo dòng chảy mặt. Dòng nước này không chỉ mang nước ra khỏi ruộng mà còn cuốn theo lớp đất mặt, chất hữu cơ, nitơ và phốt pho.

Canh tác hữu cơ kết hợp đường đồng mức, băng cây xanh, ruộng bậc thang, hố giữ nước, mương sinh học và vùng đệm có thể làm chậm dòng chảy, tăng thời gian nước lưu lại trên đồng ruộng. FAO giới thiệu nhiều kỹ thuật thu giữ nước như hố trồng, bờ theo đường đồng mức, dải thu nước và các công trình vi thủy lợi, đồng thời kết hợp với tưới nhỏ giọt và tăng khả năng trữ nước trong đất. Đây chính là sự chuyển đổi quan trọng trong tư duy quản lý nước: thay vì tìm cách đưa nước nhanh ra khỏi đồng ruộng, cần tìm cách giữ nước lại đúng nơi cây trồng có thể sử dụng.

6. Canh tác hữu cơ và bảo vệ chất lượng nước

Bảo tồn nguồn nước không chỉ là giữ được bao nhiêu mét khối nước mà còn phải trả lời câu hỏi: nước sau khi đi qua hệ thống nông nghiệp còn sạch đến mức nào? Rửa trôi nitrat và phốt pho từ đồng ruộng có thể gây ô nhiễm nước mặt và nước ngầm, góp phần vào hiện tượng phú dưỡng và làm suy giảm chất lượng hệ sinh thái thủy sinh.

Một tổng quan công bố năm 2026 về tác động của hệ thống hữu cơ và thông thường đối với chất lượng nước cho thấy nitrat là một trong những chỉ tiêu có bằng chứng tương đối rõ về xu hướng giảm thất thoát trong một số hệ thống hữu cơ; tổng hợp các so sánh về nitrat rửa trôi cho thấy mức giảm trung bình khoảng một phần ba, dù lượng thất thoát vẫn có thể đáng kể và kết quả phụ thuộc mạnh vào phương thức quản lý.

Điều này rất quan trọng. Hữu cơ không đồng nghĩa với không gây ô nhiễm. Nếu phân chuồng, phân compost hoặc các nguồn dinh dưỡng hữu cơ được bón quá mức, sai thời điểm hoặc không phù hợp với nhu cầu cây trồng, nitơ và phốt pho vẫn có thể bị rửa trôi. Do đó, bảo vệ nguồn nước đòi hỏi nguyên tắc “bón đúng nguồn - đúng lượng - đúng thời điểm - đúng vị trí”, kể cả trong sản xuất hữu cơ.

7. Tưới tiết kiệm phải trở thành một bộ phận của mô hình hữu cơ

Một sai lầm phổ biến là xem canh tác hữu cơ và tưới tiết kiệm như hai vấn đề riêng biệt. Trên thực tế, chúng có mối quan hệ bổ sung. Đất khỏe giúp cây sử dụng lượng nước có sẵn hiệu quả hơn; trong khi tưới nhỏ giọt, cảm biến ẩm đất, tưới theo nhu cầu sinh lý của cây giúp hạn chế lượng nước đưa vào hệ thống. Một mô hình hữu cơ hiện đại cần chuyển từ tư duy “tưới đủ nước” sang “tưới đúng nhu cầu”.

Ở cấp độ trang trại, có thể kết hợp: tưới nhỏ giọt hoặc tưới chính xác; cảm biến độ ẩm đất; lớp phủ hữu cơ; thu gom nước mưa; ao, hồ hoặc bể chứa nước quy mô phù hợp; tưới theo giai đoạn sinh trưởng;điều chỉnh lượng nước dựa trên dự báo thời tiết; sử dụng giống có khả năng thích nghi với điều kiện thiếu nước. Như vậy, tiết kiệm nước không chỉ đến từ thiết bị tưới mà là kết quả của một hệ thống quản lý nước tích hợp.

8. Góc nhìn chuyên gia: Không nên tuyệt đối hóa lợi ích của “hữu cơ”

Từ góc độ khoa học, cần thận trọng với quan điểm cho rằng chuyển sang canh tác hữu cơ tự động giải quyết vấn đề nước. Một tổng quan gần đây cho thấy tác động của nông nghiệp hữu cơ đối với các tính chất vật lý và thủy lực của đất là tích cực trong nhiều trường hợp nhưng không đồng nhất. Đặc biệt, khả năng giữ nước ở sức chứa đồng ruộng không phải lúc nào cũng tăng.

Một nghiên cứu tổng hợp năm 2026 về chất lượng nước cũng chỉ ra rằng một số chỉ tiêu, trong đó có phốt pho và carbon, có thể tăng thất thoát trong một số hệ thống hữu cơ. Điều này cho thấy tác động đến nguồn nước phụ thuộc vào từng thực hành quản lý cụ thể hơn là chỉ phụ thuộc vào nhãn “hữu cơ”.

Do đó, cần phân biệt giữa hữu cơ theo tiêu chuẩn sản xuất và hữu cơ theo hướng quản lý hệ sinh thái. Một trang trại có thể đáp ứng yêu cầu hữu cơ về đầu vào nhưng vẫn quản lý nước chưa hiệu quả nếu đất trống, làm đất quá mức, thiếu cây che phủ hoặc bón phân hữu cơ vượt nhu cầu. Ngược lại, một mô hình hữu cơ kết hợp quản lý đất bảo tồn, đa dạng sinh học, thu gom nước mưa, che phủ, tưới chính xác và tuần hoàn phụ phẩm sẽ tạo ra hiệu quả bảo tồn nước cao hơn nhiều.

9. Đề xuất mô hình “hữu cơ – đất khỏe – nước được bảo tồn”

Từ các bằng chứng khoa học và thực tiễn sản xuất, có thể hình thành mô hình quản lý theo chuỗi: Đất khỏe → tăng thấm nước → giảm dòng chảy → tăng giữ ẩm → giảm nhu cầu tưới → giảm thất thoát dinh dưỡng → bảo vệ nước mặt và nước ngầm. Mô hình này cần được xây dựng trên 6 nhóm giải pháp.

Thứ nhất, tái tạo đất: tăng sử dụng compost, phân chuồng đã xử lý, phân xanh và phụ phẩm hữu cơ phù hợp.

Thứ hai, duy trì che phủ: hạn chế để đất trống trong thời gian dài; sử dụng tàn dư thực vật hoặc cây che phủ tùy điều kiện khí hậu.

Thứ ba, đa dạng hóa hệ thống: luân canh, xen canh và kết hợp cây có bộ rễ khác nhau.

Thứ tư, giữ nước tại chỗ: đường đồng mức, băng cây, vùng đệm, ao chứa, hố thu nước và các giải pháp phù hợp địa hình.

Thứ năm, tưới chính xác: áp dụng tưới nhỏ giọt, cảm biến ẩm và lịch tưới dựa trên nhu cầu thực tế.

Thứ sáu, kiểm soát dinh dưỡng: quản lý phân hữu cơ dựa trên phân tích đất và nhu cầu cây, tránh quan niệm “càng nhiều phân hữu cơ càng tốt”.

Đặc biệt, các mô hình này cần được đánh giá bằng những chỉ tiêu định lượng như độ ẩm đất, tốc độ thấm, lượng nước tưới trên một đơn vị sản phẩm, lượng nước mưa được giữ lại, lượng nitrat/phốt pho trong nước thoát và năng suất sử dụng nước.

10. Kết luận

Bảo tồn nguồn nước trong nông nghiệp không thể chỉ bắt đầu từ việc tiết kiệm nước tưới. Nền tảng sâu xa hơn nằm ở khả năng của đất trong việc tiếp nhận, lưu giữ, lọc và cung cấp nước cho cây trồng. Canh tác hữu cơ có tiềm năng đóng góp vào quá trình này thông qua tăng chất hữu cơ, cải thiện cấu trúc đất, sử dụng lớp phủ, đa dạng hóa cây trồng, phát triển hệ thống rễ, giảm dòng chảy mặt và hạn chế một số dạng thất thoát dinh dưỡng. Các nghiên cứu dài hạn đã cung cấp bằng chứng về khả năng cải thiện độ thấm nước và một số tính chất vật lý của đất dưới các hệ thống hữu cơ.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng canh tác hữu cơ không phải một “công nghệ tiết kiệm nước” tự động. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế hệ thống, điều kiện đất đai, khí hậu, cây trồng và phương thức quản lý. Trong bối cảnh Việt Nam đang phải đối mặt đồng thời với hạn hán, xâm nhập mặn, mưa cực đoan, suy thoái đất và áp lực ngày càng lớn đối với tài nguyên nước, hướng đi phù hợp không phải chỉ là mở rộng diện tích hữu cơ về mặt số lượng. Quan trọng hơn là xây dựng các hệ thống hữu cơ có khả năng giữ nước, sử dụng nước hiệu quả và bảo vệ chất lượng nước.

Nếu được tổ chức theo hướng này, nông nghiệp hữu cơ không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn hơn mà còn có thể trở thành một giải pháp dựa vào tự nhiên, góp phần phục hồi đất, tăng khả năng chống chịu với khí hậu và bảo tồn nguồn nước cho cả hệ sinh thái nông nghiệp và cộng đồng./.

Tài liệu tham khảo: - Abdallah, A. M., Jat, H. S., Choudhary, M., Abdelaty, E. F., Sharma, P. C., & Jat, M. L. (2021). Conservation agriculture effects on soil water holding capacity and water-saving varied with management practices and agroecological conditions: A review. Agronomy, 11(9), 1681.

- Blanco-Canqui, H. (2024). Do organic farming practices improve soil physical properties? Soil Use and Management.

- FAO. (2020). Water management in organic agriculture. Food and Agriculture Organization of the United Nations.

- FAO. Training manual for organic agriculture. Food and Agriculture Organization of the United Nations.

- Peigné, J. (2007). Is conservation tillage suitable for organic farming? A review. Soil Use and Management, 23(2), 129–144.

- Organic farming and soil physical properties: An assessment after 40 years. Agronomy Journal.

- The effect of no-till farming on the soil functions of water purification and retention in north-western Europe: A literature review.

- Surface water quality impacts from organic versus conventional agricultural systems. Journal of Environmental Quality, 2026.

Bài liên quan

Xã Chân Mây - Lăng Cô ra quân ngăn chặn tình trạng bẫy, bắt chim trời

Xã Chân Mây - Lăng Cô ra quân ngăn chặn tình trạng bẫy, bắt chim trời

Từ mỗi hành động nhỏ như không săn bắt, không tiêu thụ chim hoang dã và cùng nhau giữ gìn môi trường tự nhiên, cộng đồng có thể tạo nên những thay đổi tích cực.
Vai trò của nông nghiệp đối với xã hội Việt Nam

Vai trò của nông nghiệp đối với xã hội Việt Nam

Nông nghiệp từ lâu đã giữ vị trí nền tảng trong quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của xã hội Việt Nam. Dù trải qua nhiều giai đoạn lịch sử với những biến động lớn, từ nền kinh tế tự cung tự cấp đến thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nông nghiệp vẫn luôn là trụ cột quan trọng, tác động toàn diện đến kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và an ninh quốc gia.
Khảo sát nông trại tiềm năng, mở rộng thực hành canh tác hữu cơ tại Cần Thơ và Gia Lai

Khảo sát nông trại tiềm năng, mở rộng thực hành canh tác hữu cơ tại Cần Thơ và Gia Lai

Trong khuôn khổ dự án IKI “From Bean to Bar - Thí điểm ứng dụng sản xuất hữu cơ tại trang trại cacao và cây ăn quả nhằm tăng cường khả năng chống chịu với khí hậu và sinh kế của nông dân Việt Nam”, nhóm dự án đã khảo sát các nông trại tiềm năng tại Cần Thơ và Gia Lai. Hoạt động nhằm đánh giá điều kiện sản xuất, nhu cầu của nông hộ, làm cơ sở lựa chọn các nông trại thí điểm và thiết kế những hoạt động hỗ trợ phù hợp trong thời gian tới.
Hải Phòng: Bàn giao 9 cá thể động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm để phục hồi và bảo tồn

Hải Phòng: Bàn giao 9 cá thể động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm để phục hồi và bảo tồn

Nhằm triển khai quy trình cứu hộ và bảo tồn theo đúng quy định pháp luật, ngày 11/10/2026, Hạt Kiểm lâm khu vực III (Chi cục Kiểm lâm thành phố Hải Phòng) đã phối hợp với Công an phường và Phòng Xây dựng, Nông nghiệp và Môi trường địa phương tổ chức bàn giao 09 cá thể động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm cho cơ sở chuyên môn chăm sóc, phục hồi.
Nông dân làm nông nghiệp hữu cơ, chinh phục thị trường bằng chất lượng

Nông dân làm nông nghiệp hữu cơ, chinh phục thị trường bằng chất lượng

Từ vườn nho ở Vu Gia đến rau hữu cơ tại Tam Xuân, nông dân Đà Nẵng đang tạo đầu ra cho nông sản sạch bằng quy trình canh tác minh bạch.
Hải Phòng: Thường trực Thành ủy cho ý kiến chỉ đạo các nội dung trọng tâm theo Quy chế làm việc

Hải Phòng: Thường trực Thành ủy cho ý kiến chỉ đạo các nội dung trọng tâm theo Quy chế làm việc

Chiều 13/10, dưới sự chủ trì của ông Lê Ngọc Châu, Ủy viên Trung ương Đảng, Bí thư Thành ủy, Trưởng Đoàn đại biểu Quốc hội thành phố Hải Phòng, Thường trực Thành ủy đã tổ chức cuộc làm việc nghe báo cáo và cho ý kiến chỉ đạo đối với các nội dung công tác trọng tâm theo đúng Quy chế làm việc của Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố. Hội nghị tập trung rà soát, cho chủ trương đối với các chương trình, đề án phát triển, bảo đảm tính kỷ cương, nguyên tắc tập trung dân chủ và nâng cao hiệu lực lãnh đạo của Đảng bộ thành phố.
Cà phê Sơn La: Nâng tầm Arabica từ canh tác sinh thái

Cà phê Sơn La: Nâng tầm Arabica từ canh tác sinh thái

Từ vùng nguyên liệu Arabica lớn nhất cả nước, Sơn La đang đặt ra yêu cầu phát triển cà phê gắn với bảo vệ hệ sinh thái, nâng chất lượng và gia tăng giá trị. Hội thảo ngày 11/10/2026 đã làm rõ những việc cần triển khai, từ giống, canh tác hữu cơ, chuyển đổi số đến chế biến sâu và liên kết thị trường.
Tổng kết Chiến dịch Thanh niên tình nguyện hè 2026: Tôn vinh những tập thể, cá nhân tiêu biểu

Tổng kết Chiến dịch Thanh niên tình nguyện hè 2026: Tôn vinh những tập thể, cá nhân tiêu biểu

Đánh dấu mốc hoàn thành hành trình cống hiến đầy tự hào của thế hệ trẻ trong năm 2026, sáng 12/10, Ban Thường vụ Thành đoàn - Cơ quan Thường trực Ban Chỉ đạo hè thành phố đã chủ trì Hội nghị Tổng kết Hoạt động hè và Chiến dịch Thanh niên tình nguyện hè năm 2026. Đây là dịp quan trọng để nhìn nhận, kiểm điểm lại chuỗi phần việc thanh niên mang tính đột phá, qua đó tiếp tục khẳng định vai trò nòng cốt của tổ chức Đoàn trong việc khơi dậy, kết nối và phát huy nguồn lực tuổi trẻ vào sự nghiệp phát triển chung của địa phương.
Đưa khoa học nông nghiệp từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng

Đưa khoa học nông nghiệp từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng

Từ kết quả nghiên cứu đến ứng dụng trong sản xuất vẫn còn khoảng cách đáng kể. Thu hẹp khoảng cách ấy không chỉ đòi hỏi công nghệ tiên tiến, mà còn cần cơ chế phù hợp, sự tham gia của doanh nghiệp và người nông dân, cùng những giải pháp bảo đảm hiệu quả kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Kết nối nghiên cứu ứng dụng cơ giới hóa thông minh và công nghệ xanh, nâng cao giá trị nông sản

Kết nối nghiên cứu ứng dụng cơ giới hóa thông minh và công nghệ xanh, nâng cao giá trị nông sản

ĐH Nông Lâm, ĐH Huế kết nối nghiên cứu ứng dụng, cơ giới hóa thông minh và công nghệ xanh, nâng cao giá trị nông sản, sử dụng hiệu quả tài nguyên...
Đưa khoa học nông nghiệp từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng

Đưa khoa học nông nghiệp từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng

Từ kết quả nghiên cứu đến ứng dụng trong sản xuất vẫn còn khoảng cách đáng kể. Thu hẹp khoảng cách ấy không chỉ đòi hỏi công nghệ tiên tiến, mà còn cần cơ chế phù hợp, sự tham gia của doanh nghiệp và người nông dân, cùng những giải pháp bảo đảm hiệu quả kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Làm thế nào khơi thông nguồn lực để phát triển nông nghiệp?

Làm thế nào khơi thông nguồn lực để phát triển nông nghiệp?

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Từ nền sản xuất dựa nhiều vào đất đai, lao động và kinh nghiệm truyền thống, ngành nông nghiệp đang từng bước chuyển sang mô hình dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, liên kết chuỗi và kinh tế xanh. Trong quá trình đó, khơi thông và huy động hiệu quả các nguồn lực trở thành yếu tố quyết định để nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất nông nghiệp hữu cơ và giải pháp phát triển bền vững

Nông nghiệp hữu cơ đối mặt nhiều thách thức về chi phí giám sát, rủi ro dịch bệnh và tính minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ số như IoT, AI, Blockchain, Big Data và UAV tạo ra bước ngoặt giúp tối ưu hóa quản lý, kiểm soát tiêu chuẩn nghiêm ngặt và công khai chuỗi giá trị. Bài viết phân tích thực trạng, hạ tầng công nghệ, tác động kinh tế - sinh thái, rào cản cốt lõi và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Nước tưới hoạt hóa bằng khoáng chất và ánh sáng mặt trời giúp năng suất cây trồng tăng tới hơn 100%

Các thử nghiệm đồng ruộng quy mô lớn trải dài từ Hắc Long Giang đến Hải Nam cho thấy nước tưới được xử lý bằng khoáng chất tự nhiên hoạt hóa dưới ánh nắng có thể nâng năng suất lúa tới 40,6%, mía 45,7% và khoai lang 109,5%, theo nhóm nhà khoa học thuộc Đại học Bắc Kinh.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 3: Từ nhận thức đến hành động

Chuyển đổi hệ thống lương thực – thực phẩm không thể thành công nếu chỉ trông chờ vào một chính sách, một ngành, một doanh nghiệp hay một nhóm người. Việt Nam đã có Kế hoạch hành động quốc gia theo Quyết định 300/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, nhưng trong quá trình thực hiện vẫn gặp những khó khăn về nguồn lực, hướng dẫn, dữ liệu và năng lực của các bên. Điều quan trọng lúc này là biến mục tiêu lớn thành những việc cụ thể, để Nhà nước, địa phương, người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, truyền thông và người tiêu dùng cùng tạo ra thay đổi. Chuyển đổi chỉ thực sự xảy ra khi mỗi mắt xích nhận rõ trách nhiệm và cùng hành động.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 2: Từ cánh đồng đến thị trường

Một nền nông nghiệp có thể tạo ra hàng triệu tấn lương thực, thực phẩm mỗi năm nhưng vẫn còn những điểm nghẽn trên hành trình từ cánh đồng đến bàn ăn. Người sản xuất có thể làm ra sản phẩm nhưng chưa chắc có thị trường ổn định, doanh nghiệp có thể có đơn hàng nhưng chưa chắc có vùng nguyên liệu bền vững, sản phẩm có chất lượng nhưng vẫn có thể mất giá trị nếu bảo quản, chế biến và logistics chưa đáp ứng. Vì vậy, bài toán của hệ thống lương thực - thực phẩm không chỉ là “sản xuất được bao nhiêu”, mà còn là sản xuất như thế nào, kết nối ra sao và giá trị được tạo ra, phân bổ như thế nào trong toàn chuỗi.
Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững - Kỳ 1: Từ bàn ăn nhìn ra cả hệ thống

Mỗi ngày, một bữa cơm gia đình bắt đầu từ những điều rất quen thuộc: Hạt gạo, bó rau, con cá, quả trứng hay miếng thịt. Nhưng để những thực phẩm ấy xuất hiện trên bàn ăn là cả một hành trình dài, với sự tham gia của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, cơ quan quản lý, hệ thống phân phối và chính người tiêu dùng. Phía sau mỗi món ăn còn là đất, nước, lao động, công nghệ, thị trường, chính sách và môi trường. Hiểu được hành trình ấy chính là bước đầu tiên để mỗi người nhận ra mình đang ở đâu và có thể làm gì để cùng xây dựng một hệ thống lương thực - thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững.
Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Khả năng hấp thụ carbon của hệ thống nông nghiệp hữu cơ

Nông nghiệp hữu cơ đang mở ra hướng tiếp cận mới trong ứng phó biến đổi khí hậu khi không chỉ giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học mà còn góp phần gia tăng carbon trong đất. Thông qua đa dạng hóa cây trồng, sử dụng phân hữu cơ, cây che phủ, luân canh và giảm làm đất, hệ thống này có thể nâng cao khả năng lưu giữ carbon, cải thiện sức khỏe đất và phát triển nông nghiệp bền vững.
Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Phát triển nông nghiệp sinh thái: Từ mô hình riêng lẻ đến chuyển đổi cả hệ thống

Chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái, xanh, tuần hoàn cần được thực hiện đồng bộ từ tổ chức sản xuất, ứng dụng khoa học công nghệ đến liên kết thị trường và chia sẻ lợi ích. Tại hội thảo khoa học tổ chức ngày 30/9 ở Ninh Bình, các nhà quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và hợp tác xã nhấn mạnh yêu cầu để người nông dân được hưởng lợi xứng đáng từ những giá trị sinh thái mà họ tạo ra.
AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

AOLC 2026: Lan tỏa những sáng kiến nông nghiệp sinh thái và hữu cơ

Ngày 30/9, tại Hà Nội, Khóa tập huấn Lãnh đạo Nông nghiệp Sinh thái và Hữu cơ năm 2026 (AOLC 2026) chính thức bế mạc, ghi nhận 27 học viên hoàn thành chương trình và vinh danh bốn đề án phát triển tiêu biểu. Từ những sáng kiến về thực phẩm học đường, sinh kế cộng đồng đến kết nối thị trường, khóa học mở ra kỳ vọng lan tỏa các thực hành nông nghiệp sinh thái, hữu cơ vào đời sống.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không chỉ chịu tác động bởi nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm mà còn liên quan đến giá cả, chất lượng, niềm tin, kiến thức, khả năng tiếp cận và các chuẩn mực xã hội. Việc nhận diện đầy đủ những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng chính sách, phát triển thị trường và thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ bền vững tại Việt Nam.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính