Thứ ba 02/06/2026 10:21Thứ ba 02/06/2026 10:21 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Nhu cầu phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam ngày càng tăng do người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Đây cũng là hướng đi giúp nâng cao giá trị nông sản, mở rộng thị trường xuất khẩu và phát triển bền vững.
Phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Nông nghiệp hữu cơ là mô hình sản xuất hướng tới giá trị bền vững, duy trì sức khỏe của đất, hệ sinh thái và con người. Mục tiêu chung là cung cấp thực phẩm an toàn, dinh dưỡng cao, nhân đạo với động vật và công bằng xã hội.

Tóm tắt: Nông nghiệp hữu cơ được xem là một hướng đi bền vững nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của canh tác truyền thống đối với môi trường, bảo vệ sức khỏe con người và nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp. Ở Việt Nam, với lợi thế đất đai rộng, khí hậu đa dạng và ngành nông nghiệp truyền thống phát triển lâu đời, nông nghiệp hữu cơ có tiềm năng lớn để phát triển và hội nhập thị trường quốc tế. Tuy nhiên, thực tế phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay còn nhiều hạn chế như quy mô sản xuất nhỏ, thiếu chuỗi giá trị hoàn chỉnh, năng lực tiếp cận thị trường còn yếu, hạ tầng, chính sách và nhân lực chưa theo kịp yêu cầu.

Bài báo này tổng hợp thực trạng phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam, phân tích các thách thức chính và đề xuất giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Từ khóa: nông nghiệp hữu cơ; phát triển bền vững; Việt Nam; thị trường; giải pháp

Abstract: Organic agriculture is regarded as a sustainable development pathway that helps minimize the negative impacts of conventional farming on the environment, protect human health, and enhance the value of agricultural products. In Vietnam, with its advantages of abundant land resources, diverse climatic conditions, and a long-standing tradition of agricultural production, organic agriculture has significant potential for development and integration into international markets. However, the current development of organic agriculture still faces numerous limitations, including small-scale and fragmented production, the lack of a complete value chain, weak market access capacity, and inadequacies in infrastructure, policies, and human resources.

This paper synthesizes the current status of organic agriculture development in Vietnam, analyzes the major challenges, and proposes strategic solutions to promote the sustainable development of organic agriculture in the context of international economic integration.

Keywords: organic agriculture; sustainable development; Vietnam; market; solutions

1. Giới thiệu

Nông nghiệp hữu cơ là phương thức sản xuất nông nghiệp tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ môi trường, cân bằng hệ sinh thái, không sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, thuốc trừ sâu và các sản phẩm biến đổi gen. Sản phẩm hữu cơ ngày càng được người tiêu dùng trong và ngoài nước ưa chuộng do tính an toàn, chất lượng và giá trị dinh dưỡng cao hơn so với sản phẩm thông thường.

Ở Việt Nam, nông nghiệp luôn giữ vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế – xã hội. Với hơn 60% dân số sống dựa vào nông nghiệp, ngành này không chỉ tạo ra lương thực thực phẩm mà còn góp phần tạo việc làm, giảm nghèo ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, canh tác truyền thống dựa nhiều vào hoá chất đã gây ra nhiều hệ lụy như suy thoái đất, ô nhiễm môi trường nước, dư lượng hóa chất trong thực phẩm… Vì vậy, chuyển dịch sang hướng nông nghiệp hữu cơ là tất yếu nhằm đảm bảo phát triển bền vững.

2. Tổng quan lý luận về nông nghiệp hữu cơ

2.1. Khái niệm nông nghiệp hữu cơ

Nông nghiệp hữu cơ là hệ thống sản xuất canh tác tự nhiên dựa trên nguyên tắc bền vững, sử dụng tài nguyên sẵn có nhằm duy trì năng suất lâu dài, bảo tồn đa dạng sinh học và không gây hại tới môi trường. Quy trình hữu cơ không sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, thay vào đó sử dụng phân compost, phân xanh, vi sinh vật có lợi và các biện pháp sinh học để kiểm soát sâu bệnh.

2.2. Nguyên tắc cơ bản

Bảo tồn hệ sinh thái: Bảo tồn hệ sinh thái là nhiệm vụ quan trọng nhằm duy trì cân bằng tự nhiên và bảo vệ đa dạng sinh học. Việc gìn giữ rừng, nguồn nước, đất đai và các loài sinh vật giúp ổn định khí hậu, hạn chế thiên tai và bảo đảm sinh kế bền vững cho cộng đồng. Bảo tồn hiệu quả còn góp phần phát triển kinh tế xanh, giảm phát thải và hướng tới tương lai hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Sử dụng tài nguyên tái tạo tại chỗ: Sử dụng tài nguyên tái tạo tại chỗ giúp giảm chi phí sản xuất và hạn chế phụ thuộc nguồn bên ngoài. Việc tận dụng năng lượng mặt trời, sinh khối, nước mưa và phụ phẩm nông nghiệp góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao tính bền vững và chủ động trong phát triển kinh tế địa phương.

Không sử dụng hóa chất tổng hợp: Không sử dụng hóa chất tổng hợp là nguyên tắc cốt lõi của sản xuất hữu cơ. Việc loại bỏ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và chất kích thích hóa học giúp bảo vệ đất, nguồn nước và sức khỏe con người, đồng thời duy trì cân bằng sinh thái tự nhiên lâu dài.

Tăng cường đa dạng sinh học: Tăng cường đa dạng sinh học giúp hệ sinh thái nông nghiệp ổn định và bền vững hơn. Việc luân canh cây trồng, bảo vệ thiên địch và duy trì thảm thực vật tự nhiên góp phần cải thiện đất, hạn chế sâu bệnh và nâng cao năng suất lâu dài.

Chú trọng chất lượng đất và phân bón hữu cơ: Chú trọng chất lượng đất và sử dụng phân bón hữu cơ là nền tảng của sản xuất bền vững. Việc cải tạo đất bằng phân compost, phân chuồng hoai mục và chế phẩm sinh học giúp tăng độ phì, cải thiện cấu trúc đất và nuôi dưỡng hệ vi sinh vật có lợi, tạo điều kiện cho cây trồng phát triển khỏe mạnh lâu dài.

2.3. Lợi ích

Giảm ô nhiễm môi trường, bảo vệ hệ sinh thái: Giảm ô nhiễm môi trường và bảo vệ hệ sinh thái là mục tiêu quan trọng của phát triển bền vững. Việc hạn chế chất thải, kiểm soát hóa chất và tái sử dụng phụ phẩm giúp giữ gìn nguồn nước, không khí và đất đai, đồng thời duy trì cân bằng tự nhiên lâu dài.

Sản phẩm an toàn cho sức khỏe con người: Sản phẩm an toàn cho sức khỏe con người là mục tiêu cốt lõi của sản xuất nông nghiệp bền vững. Việc kiểm soát nghiêm ngặt quy trình canh tác, không sử dụng hóa chất độc hại và bảo đảm truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng yên tâm, giảm nguy cơ bệnh tật và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tăng giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế: Tăng giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế là mục tiêu quan trọng của nông nghiệp hiện đại. Thông qua chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao, sản phẩm không chỉ nâng cao lợi nhuận mà còn khẳng định vị thế bền vững trên thị trường toàn cầu.

Góp phần thích ứng với biến đổi khí hậu: Góp phần thích ứng với biến đổi khí hậu là vai trò quan trọng của nông nghiệp bền vững. Thông qua canh tác thân thiện môi trường, tăng độ che phủ đất, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm phát thải khí nhà kính, sản xuất nông nghiệp giúp nâng cao khả năng chống chịu trước thiên tai, bảo đảm sinh kế ổn định lâu dài cho người dân.

3. Thực trạng phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam

3.1. Quy mô và phân bố

Từ những năm 2000, nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam bắt đầu được quan tâm, khởi đầu tại các vùng như Đà Lạt (Lâm Đồng), một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung. Quy mô canh tác hữu cơ tuy tăng theo thời gian nhưng vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng diện tích nông nghiệp. Hầu hết diện tích sản xuất hữu cơ quy mô nhỏ, manh mún, phân tán và chưa bền vững.

3.2. Các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ chủ lực

Việt Nam đã hình thành một số sản phẩm hữu cơ có uy tín như: rau củ hữu cơ Đà Lạt, cà phê hữu cơ, ca cao, lúa gạo hữu cơ, trái cây (xoài, sầu riêng, bơ), hải sản… Một số sản phẩm đã đạt chứng nhận hữu cơ quốc tế và được xuất khẩu sang thị trường châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc. Song chi duy trì được ở các doanh nghiệp, Hợp tác xã có tầm nhìn và kiên trì theo đuổi.

3.3. Hệ thống chứng nhận và tiêu chuẩn

Việc phát triển nông nghiệp hữu cơ yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như EU Organic, USDA Organic, JAS (Nhật Bản)… Ở Việt Nam, hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về nông nghiệp hữu cơ đã được xây dựng, tuy nhiên việc áp dụng và tuân thủ trong thực tế không đồng đều, còn gặp nhiều khó khăn trong quá trình chứng nhận cho nhà sản xuất nhỏ.

3.4. Chính sách hỗ trợ

Nhà nước đã ban hành một số chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp bền vững, trong đó có nông nghiệp hữu cơ. Song các chính sách này còn manh mún, thiếu định hướng cụ thể, đặc biệt về mặt kinh phí hỗ trợ, nhận diện thị trường và phát triển chuỗi giá trị.

3.5. Thị trường tiêu thụ

Trong nước, nhu cầu sản phẩm hữu cơ đang tăng do người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, mức tiêu thụ còn thấp do giá thành sản phẩm cao và nhận thức của người tiêu dùng chưa đồng đều. Thị trường xuất khẩu có tiềm năng nhưng cạnh tranh khốc liệt với nước ngoài về chất lượng, quy chuẩn và khả năng cung ứng.

4. Phân tích các thách thức chính

4.1. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán

Nhiều hộ nông dân áp dụng hữu cơ với quy mô nhỏ, không liên kết thành các tổ hợp sản xuất lớn, dẫn tới chi phí đầu vào cao, khó kiểm soát chất lượng và thiếu điều kiện để áp dụng công nghệ hiện đại.

4.2. Hỗ trợ kỹ thuật và kiến thức nông nghiệp hữu cơ còn hạn chế

Nhiều nông dân thiếu kiến thức về quy trình sản xuất hữu cơ, kỹ thuật canh tác, bón phân sinh học hay kiểm soát sâu bệnh tự nhiên. Hơn nữa, hệ thống tư vấn và đào tạo chuyên sâu còn yếu, chưa có mạng lưới chuyên gia hỗ trợ rộng khắp.

4.3. Thiếu liên kết chuỗi giá trị

Chuỗi giá trị từ sản xuất - thu hoạch - chế biến - marketing - phân phối chưa được kết nối hiệu quả. Phần lớn sản phẩm hữu cơ không qua chế biến sâu nên giá trị gia tăng thấp, khó cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

4.4. Chi phí chứng nhận và tiêu chuẩn

Chứng nhận hữu cơ quốc tế tốn kém và đòi hỏi quy trình quản lý nghiêm ngặt, khiến nông dân và doanh nghiệp nhỏ nản lòng. Hệ thống kiểm tra, chứng nhận nội địa chưa được tin cậy mạnh mẽ trong mắt thị trường quốc tế.

4.5. Cơ sở hạ tầng, logistics và tiếp thị

Vấn đề logistics - bảo quản sau thu hoạch - vận chuyển liên vùng và marketing sản phẩm hữu cơ còn yếu. Hầu hết nông sản hữu cơ không đạt được giá tốt do chi phí lưu trữ và phân phối còn cao.

5. Giải pháp thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam

5.1. Xây dựng quy hoạch phát triển bền vững

Cần có bản đồ quy hoạch chi tiết cho nông nghiệp hữu cơ theo vùng sinh thái, tập trung vào thế mạnh từng địa phương. Xây dựng quy hoạch phát triển bền vững giúp sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường, thích ứng biến đổi khí hậu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hài hòa và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

5.2. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị

Khuyến khích hợp tác giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp để tạo ra chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiêu thụ. Xây dựng mô hình liên kết “4 nhà” - Nhà nước, Nhà nông, Nhà khoa học, Nhà doanh nghiệp - để thúc đẩy sản xuất hữu cơ chuyên nghiệp.

5.3. Đào tạo và tư vấn kỹ thuật

Phát triển mạng lưới đào tạo - tư vấn về nông nghiệp hữu cơ tại cơ sở, hợp tác với trường đại học, viện nghiên cứu để chuyển giao công nghệ, kỹ thuật vào thực tiễn. Tổ chức các chương trình tập huấn, hội thảo chia sẻ kinh nghiệm.

5.4. Hỗ trợ tài chính và chính sách ưu đãi

Cần có gói hỗ trợ ngân sách cho người sản xuất hữu cơ như: hỗ trợ chứng nhận, hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng, ưu đãi tín dụng với lãi suất thấp. Đồng thời, xây dựng chính sách bảo vệ thị trường nội địa như dán nhãn rõ ràng, bảo vệ người tiêu dùng.

5.5. Phát triển hệ thống chứng nhận và truy xuất nguồn gốc

Cải thiện hệ thống chứng nhận nội địa, tương thích với tiêu chuẩn quốc tế và được công nhận rộng rãi. Áp dụng công nghệ như blockchain để truy xuất nguồn gốc, tăng độ tin cậy cho người tiêu dùng.

5.6. Tăng cường marketing và mở rộng thị trường

Xây dựng thương hiệu sản phẩm hữu cơ Việt Nam, quảng bá trên các nền tảng số, tham gia hội chợ quốc tế, ký kết hợp đồng xuất khẩu. Tư vấn doanh nghiệp trong phân khúc xuất khẩu về yêu cầu tiêu chuẩn và tiếp cận thị trường.

5.7. Ứng dụng công nghệ cao

Ứng dụng IoT, Big Data, nông nghiệp chính xác để tối ưu hóa năng suất và kiểm soát chất lượng. Sử dụng công nghệ cảm biến để theo dõi độ ẩm, nutrient cây trồng, giúp tối ưu phân bón hữu cơ và giải pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.

6. Trường hợp điển hình và bài học kinh nghiệm

6.1. Mô hình ở Lâm Đồng

Tỉnh Lâm Đồng với điều kiện khí hậu mát mẻ đã phát triển mạnh mô hình rau hữu cơ, kết hợp du lịch nông nghiệp. Các hợp tác xã nông nghiệp hữu cơ đã liên kết sản xuất, tiêu thụ thông qua cửa hàng địa phương và kênh online, mở rộng thị trường tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

6.2. Xuất khẩu cà phê hữu cơ

Một số doanh nghiệp Việt Nam đã ký hợp đồng xuất khẩu cà phê hữu cơ sang EU và Nhật Bản, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt như EU Organic và JAS. Điều này chứng tỏ sản phẩm hữu cơ Việt Nam có khả năng cạnh tranh nếu đảm bảo chất lượng và quy trình sản xuất chuẩn mực.

6.3. Hợp tác quốc tế

Việt Nam đã thu hút các dự án hỗ trợ từ tổ chức quốc tế nhằm phát triển nông nghiệp hữu cơ, hỗ trợ kỹ thuật, tạo mô hình điểm và chia sẻ kinh nghiệm quản lý - tiêu chuẩn. Việt Nam đã tích cực thu hút các dự án hỗ trợ từ nhiều tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng bền vững. Các chương trình này tập trung hỗ trợ kỹ thuật, nâng cao năng lực quản lý, xây dựng mô hình điểm và hoàn thiện quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Thông qua hợp tác, Việt Nam có cơ hội tiếp cận kinh nghiệm quản lý, hệ thống chứng nhận và phương thức kiểm soát chất lượng tiên tiến, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản hữu cơ trên thị trường.

7. Thảo luận

Phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng an toàn mà còn là công cụ để thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, giảm phát thải carbon và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, thực tế chuyển dịch từ canh tác truyền thống sang hữu cơ đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của đa bên: nông dân, doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và người tiêu dùng. Vai trò của nhà nước là định hướng, hỗ trợ về pháp lý, tài chính và quy hoạch; doanh nghiệp là nhân tố kết nối thị trường và tạo chuỗi giá trị; nông dân là lực lượng sản xuất chính.

8. Kết luận

Nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển với nhiều tiềm năng, nhưng cũng đối mặt không ít thách thức. Để phát triển bền vững, cần có chiến lược toàn diện từ quy hoạch, đào tạo, hỗ trợ chính sách, hệ thống chứng nhận đến quảng bá sản phẩm, thị trường. Chỉ khi các yếu tố này được tích hợp hiệu quả, nông nghiệp hữu cơ mới thực sự trở thành một trụ cột của nền nông nghiệp hiện đại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

Altieri, M. A. (1995). Agroecology: The Science of Sustainable Agriculture. Westview Press.

Gomiero, T., Pimentel, D., & Paoletti, M. G. (2011). Environmental Impact of Different Agricultural Management Practices: Conventional vs. Organic Agriculture. Critical Reviews in Plant Sciences.

Vietnam Ministry of Agriculture and Rural Development. (n.d.). Organic Agriculture in Vietnam – Policies and Strategies.

Willer, H., & Lernoud, J. (Eds.). (2020). The World of Organic Agriculture: Statistics & Emerging Trends. FiBL & IFOAM – Organics International.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Đại học Nông Lâm Huế tăng cường gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn

Đại học Nông Lâm Huế tăng cường gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn

Ngày 30/5, Trường Đại học Nông Lâm Huế tổ chức Ngày hội việc làm năm 2026 với chủ đề “Kết nối cơ hội – Dẫn lối tương lai” thu hút sự tham gia đông đảo sinh viên
Xây dựng “thước đo” cho mô hình nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn vùng miền núi phía Bắc

Xây dựng “thước đo” cho mô hình nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn vùng miền núi phía Bắc

Tại Hội thảo tham vấn chuyên gia tổ chức ngày 29/5 tại Phú Thọ, các nhà khoa học, chuyên gia và đại diện địa phương đã tập trung góp ý cho Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn vùng miền núi phía Bắc. Các đại biểu nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một công cụ đánh giá vừa có cơ sở khoa học, vừa khả thi trong thực tiễn, góp phần nhận diện, hoàn thiện và nhân rộng các mô hình sản xuất phù hợp với điều kiện đặc thù của vùng.
Giữa hai vụ lúa ở Hải Phòng: Tận dụng "khoảng trống" sinh lời

Giữa hai vụ lúa ở Hải Phòng: Tận dụng "khoảng trống" sinh lời

Vụ lúa hè thu vừa khép lại, các cánh đồng tại Hải Phòng bước vào quỹ thời gian trống từ 60 đến 75 ngày trước khi bước vào vụ đông xuân. Với tư duy canh tác hiện đại, nhà nông đất Cảng không để đất "ngủ đông" mà chủ động đưa cây màu ngắn ngày vào xen canh, biến khoảng thời gian chuyển giao này thành vụ sản xuất đem lại giá trị kinh tế cao, đồng thời cải tạo đất toàn diện.
Phát cỏ thay phun thuốc - Cách làm mới giúp nhà vườn Lâm Đồng tăng giá trị nông sản

Phát cỏ thay phun thuốc - Cách làm mới giúp nhà vườn Lâm Đồng tăng giá trị nông sản

Trong những năm gần đây, cùng với việc mở rộng diện tích và nâng cao chất lượng sản xuất nông nghiệp, nhiều nông dân tại tỉnh Lâm Đồng đã bắt đầu thay đổi phương thức canh tác theo hướng thân thiện với môi trường.
Hành trình khép kín chuỗi giá trị nông sản, tái chế phế phẩm thành phân bón hữu cơ tại nhà máy

Hành trình khép kín chuỗi giá trị nông sản, tái chế phế phẩm thành phân bón hữu cơ tại nhà máy

Nông nghiệp hiện đại đang đối diện nhiều thách thức về môi trường, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản khép kín đang trở thành xu hướng tất yếu. Một trong những mô hình được đánh giá hiệu quả hiện nay là tái chế phế phẩm nông nghiệp thành phân bón hữu cơ ngay tại nhà máy chế biến. Đây không chỉ là giải pháp giảm thiểu ô nhiễm mà còn góp phần nâng cao giá trị kinh tế, tạo vòng tuần hoàn xanh cho ngành nông nghiệp.
Hệ lụy mâu thuẫn giữa nhà khoa học Lysenko và nhà di truyền học Mendel

Hệ lụy mâu thuẫn giữa nhà khoa học Lysenko và nhà di truyền học Mendel

Trofim Denisovich Lysenko là một trong những nhân vật gây tranh cãi nhất trong lịch sử khoa học thế kỷ XX. Ông nổi tiếng không phải vì những đóng góp khoa học mang tính đột phá, mà vì việc phản đối mạnh mẽ thuyết di truyền của Gregor Mendel và là tác nhân làm trì trệ sự phát triển của di truyền học tại Liên Xô trong nhiều thập kỷ.
Nâng cao nhận thức về nông nghiệp hữu cơ cho đoàn viên thanh niên tại Cao Bằng

Nâng cao nhận thức về nông nghiệp hữu cơ cho đoàn viên thanh niên tại Cao Bằng

Từ ngày 25 đến 26/5/2026, tại Hội trường UBND xã Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA) phối hợp với Trung tâm Phát triển Khoa học, Công nghệ và Tài năng trẻ thuộc Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh tổ chức lớp tập huấn “Nâng cao nhận thức về nông nghiệp hữu cơ” cho cán bộ Đoàn, đoàn viên tiêu biểu các xã Trùng Khánh, Đình Phong.
Tìm lời giải cho phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp Việt Nam

Tìm lời giải cho phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp Việt Nam

Ngày 26/5/2026, tại Hà Nội, Viện Chính sách Kinh tế môi trường phối hợp với UNDP Việt Nam và Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường tổ chức Tọa đàm "Thực trạng và triển vọng áp dụng kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp". Sự kiện góp phần nhận diện rõ hơn tiềm năng, điểm nghẽn và các giải pháp để đưa kinh tế tuần hoàn từ định hướng chính sách vào mô hình sản xuất nông nghiệp cụ thể, hiệu quả và bền vững.
Triển khai nhiều giải pháp phát triển thanh long bền vững

Triển khai nhiều giải pháp phát triển thanh long bền vững

Trước yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu và những khó khăn trong sản xuất nông nghiệp hiện nay, Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lâm Đồng đang triển khai nhiều giải pháp nhằm thúc đẩy sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu thanh long theo hướng bền vững, nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Đề án 885 về phát triển nông nghiệp hữu cơ: Cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai và định hướng giải pháp

Đề án 885 về phát triển nông nghiệp hữu cơ: Cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai và định hướng giải pháp

Tóm tắt: Phát triển nông nghiệp hữu cơ là xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 885/QĐ-TTg (gọi tắt là Đề án 885) đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong định hướng phát triển nền nông nghiệp xanh, bền vững và hội nhập.
Giải bài toán mã số vùng trồng sầu riêng Tây Nguyên: Từ thực trạng xen canh cà phê đến yêu cầu luật hóa

Giải bài toán mã số vùng trồng sầu riêng Tây Nguyên: Từ thực trạng xen canh cà phê đến yêu cầu luật hóa

Ngành hàng xuất khẩu sầu riêng Việt Nam đang bước vào một kỷ nguyên mới đầy nghiêm ngặt. Theo Lệnh số 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/06/2026 (thay thế Lệnh 248 cũ), hệ thống quản lý đã chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế đánh giá rủi ro toàn diện. Quy định này thắt chặt kiểm soát từ quy trình sản xuất, lịch sử tuân thủ an toàn thực phẩm cho đến mã số vùng trồng (MSVT) và cơ sở đóng gói. Tại "thủ phủ" Tây Nguyên, nơi sầu riêng mang lại giá trị kinh tế "khổng lồ" nhưng phần lớn lại được canh tác dưới hình thức xen canh trong vườn cà phê, việc chuẩn hóa MSVT theo mô hình hữu cơ an toàn đang trở thành bài toán sinh tử của cả ngành hàng.
Ngành hàng hữu cơ Việt Nam trước “làn sóng” tiêu chuẩn mới toàn cầu

Ngành hàng hữu cơ Việt Nam trước “làn sóng” tiêu chuẩn mới toàn cầu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm xanh, an toàn và bền vững tại châu Âu và Hoa Kỳ vẫn tiếp tục tăng, mở ra cơ hội lớn cho nông sản hữu cơ Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhưng cùng với đó, các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng cũng đang siết chặt hơn bao giờ hết.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính