Thứ bảy 23/05/2026 14:16Thứ bảy 23/05/2026 14:16 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Kiến thức nhà nông

Đề án 885 về phát triển nông nghiệp hữu cơ: Cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai và định hướng giải pháp

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Tóm tắt: Phát triển nông nghiệp hữu cơ là xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 885/QĐ-TTg (gọi tắt là Đề án 885) đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong định hướng phát triển nền nông nghiệp xanh, bền vững và hội nhập.
Đề án 885 về phát triển nông nghiệp hữu cơ: Cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai và định hướng giải pháp
Ảnh minh hoạ

Bài báo này phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hình thành Đề án 885, làm rõ mục tiêu, nội dung và các giải pháp chủ yếu của đề án; đồng thời đánh giá kết quả bước đầu, những hạn chế, thách thức trong quá trình triển khai. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện Đề án 885, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam theo hướng bền vững, hiện đại và có giá trị gia tăng cao.

Từ khóa: Đề án 885; nông nghiệp hữu cơ; chính sách nông nghiệp; phát triển bền vững; Việt Nam

Abstract: The development of organic agriculture has become an inevitable trend in the context of climate change, natural resource degradation, and the increasingly stringent global requirements for food safety. In Vietnam, the Project on Organic Agriculture Development for the period 2020–2030, approved by the Prime Minister under Decision No. 885/QD-TTg (hereinafter referred to as Project 885), marks an important milestone in orienting the development of a green, sustainable, and internationally integrated agricultural sector.

This paper analyzes the theoretical and practical foundations for the formulation of Project 885, clarifies its objectives, key contents, and major solutions, and assesses the initial implementation results as well as existing limitations and challenges. On that basis, the study proposes several orientations and solutions to enhance the effectiveness of Project 885, thereby contributing to the sustainable, modern, and high value-added development of organic agriculture in Vietnam.

Keywords: Project 885; organic agriculture; agricultural policy; sustainable development; Vietnam

1. Đặt vấn đề

Trong nhiều thập kỷ qua, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực, xóa đói giảm nghèo và đóng góp lớn cho xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo chiều rộng, phụ thuộc nhiều vào hóa chất, phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật đã bộc lộ nhiều hạn chế như suy thoái đất, ô nhiễm môi trường, giảm đa dạng sinh học và nguy cơ mất an toàn thực phẩm.

Trong bối cảnh đó, nông nghiệp hữu cơ nổi lên như một mô hình sản xuất bền vững, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Trên thế giới, nông nghiệp hữu cơ không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng an toàn mà còn trở thành phân khúc thị trường có giá trị gia tăng cao, gắn với tiêu chuẩn xanh, phát thải thấp và trách nhiệm xã hội.

Nhận thức rõ vai trò và tiềm năng của nông nghiệp hữu cơ, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 885/QĐ-TTg ngày 23/6/2020 phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030. Đề án 885 thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo hướng bền vững, thân thiện với môi trường và hội nhập quốc tế.

2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của Đề án 885

2.1. Cơ sở lý luận về phát triển nông nghiệp hữu cơ

Nông nghiệp hữu cơ là hệ thống sản xuất dựa trên các nguyên tắc sinh thái, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, duy trì độ phì của đất và không sử dụng các yếu tố đầu vào tổng hợp có nguy cơ gây hại cho con người và môi trường. Theo Tổ chức Nông nghiệp Hữu cơ Quốc tế (IFOAM), nông nghiệp hữu cơ dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi: sức khỏe, sinh thái, công bằng và thận trọng.

Về mặt lý luận phát triển, nông nghiệp hữu cơ phù hợp với tiếp cận phát triển bền vững, trong đó tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội. Đây cũng là một bộ phận quan trọng của kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

2.2. Bối cảnh thực tiễn trong nước

Trước khi Đề án 885 được ban hành, nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam đã xuất hiện ở một số địa phương và ngành hàng như rau, chè, cà phê, lúa gạo, thủy sản. Tuy nhiên, sự phát triển còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ, thiếu liên kết và chưa có định hướng chiến lược quốc gia rõ ràng.

Một số tồn tại nổi bật gồm: Diện tích canh tác hữu cơ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng diện tích đất nông nghiệp; Thiếu hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận đồng bộ; Chi phí sản xuất và chứng nhận cao; Thiếu chính sách hỗ trợ đặc thù và nguồn lực đầu tư dài hạn.

2.3. Bối cảnh quốc tế và yêu cầu hội nhập

Xu hướng tiêu dùng xanh, sạch và bền vững trên thế giới ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đều đặt ra yêu cầu cao về tiêu chuẩn môi trường, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Điều này tạo áp lực nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội lớn cho nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.

3. Nội dung cơ bản của Đề án 885

3.1. Quan điểm phát triển

Đề án 885 xác định phát triển nông nghiệp hữu cơ là xu hướng tất yếu, phù hợp với chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Phát triển nông nghiệp hữu cơ phải dựa trên lợi thế so sánh của từng vùng, từng sản phẩm, không phát triển tràn lan, chạy theo phong trào.

3.2. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của Đề án 885 là phát triển nông nghiệp hữu cơ có hiệu quả, bền vững, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao thu nhập cho nông dân và phát triển nông thôn bền vững.

3.3. Mục tiêu cụ thể

Đề án đặt ra các mục tiêu cụ thể về: Diện tích đất nông nghiệp hữu cơ; Tỷ lệ sản phẩm chăn nuôi, thủy sản hữu cơ; Phát triển doanh nghiệp, hợp tác xã và chuỗi giá trị hữu cơ; Nâng cao năng lực nghiên cứu, đào tạo và chứng nhận.

3.4. Phạm vi và đối tượng

Đề án 885 bao trùm các lĩnh vực: trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản và các ngành liên quan. Đối tượng thực hiện gồm cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ nông dân và các tổ chức khoa học - công nghệ.

4. Các nhóm giải pháp chủ yếu của Đề án 885

4.1. Hoàn thiện thể chế và chính sách

Đề án nhấn mạnh việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về nông nghiệp hữu cơ; xây dựng cơ chế, chính sách ưu đãi về đất đai, tín dụng, thuế và đầu tư cho sản xuất hữu cơ.

4.2. Khoa học – công nghệ và chuyển giao kỹ thuật

Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học – công nghệ trong sản xuất hữu cơ; phát triển các chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học; tăng cường chuyển giao tiến bộ kỹ thuật cho nông dân và hợp tác xã.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực

Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, kỹ thuật viên và nông dân về nông nghiệp hữu cơ; xây dựng đội ngũ chuyên gia, tư vấn viên có trình độ chuyên môn cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, kỹ thuật viên và nông dân về nông nghiệp hữu cơ là nhiệm vụ then chốt để bảo đảm phát triển đúng hướng và bền vững. Nội dung đào tạo cần gắn với thực tiễn sản xuất, tiêu chuẩn chứng nhận và quản lý chuỗi giá trị. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia, tư vấn viên có trình độ chuyên môn cao, đủ năng lực hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và đồng hành cùng địa phương, doanh nghiệp.

4.4. Tổ chức sản xuất và phát triển chuỗi giá trị

Khuyến khích hình thành các vùng sản xuất hữu cơ tập trung; phát triển hợp tác xã, doanh nghiệp nông nghiệp hữu cơ; xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất – chế biến – tiêu thụ, gắn với truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu.

4.5. Phát triển thị trường và xúc tiến thương mại

Đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm hữu cơ; hỗ trợ xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu; xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm hữu cơ Việt Nam.

5. Kết quả bước đầu triển khai Đề án 885

Sau một thời gian triển khai, Đề án 885 đã tạo ra những chuyển biến tích cực: Nhận thức của các cấp chính quyền và người dân về nông nghiệp hữu cơ được nâng cao; Diện tích và số lượng mô hình sản xuất hữu cơ tăng lên ở nhiều địa phương; Một số sản phẩm hữu cơ đã tham gia chuỗi xuất khẩu và khẳng định vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và mục tiêu đề ra.

6. Những hạn chế và thách thức

6.1. Nguồn lực đầu tư còn hạn chế

Kinh phí dành cho phát triển nông nghiệp hữu cơ còn phân tán, chưa đủ lớn để tạo đột phá, nhất là ở cấp cơ sở. Kinh phí dành cho phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện còn phân tán, dàn trải ở nhiều chương trình khác nhau nên hiệu quả chưa cao. Nguồn lực hỗ trợ chưa đủ lớn để tạo bước đột phá, đặc biệt ở cấp cơ sở – nơi trực tiếp tổ chức sản xuất. Điều này khiến quá trình chuyển đổi, đầu tư hạ tầng và áp dụng công nghệ còn chậm, thiếu tính bền vững.

6.2. Tổ chức thực hiện chưa đồng bộ

Một số địa phương còn lúng túng trong triển khai đề án; thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các cấp và các chủ thể tham gia. Một số địa phương còn lúng túng trong triển khai đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ do thiếu kinh nghiệm và nguồn lực phù hợp. Sự phối hợp giữa các ngành, các cấp và các chủ thể tham gia chưa thật sự chặt chẽ, đồng bộ. Điều này làm giảm hiệu quả chính sách, chậm tiến độ thực hiện và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân, doanh nghiệp.

6.3. Thị trường chưa ổn định

Giá thành sản phẩm hữu cơ cao, sức mua trong nước còn hạn chế; khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế còn gặp nhiều rào cản về tiêu chuẩn và thương hiệu. Giá thành sản phẩm hữu cơ còn cao do chi phí sản xuất, chứng nhận và quản lý nghiêm ngặt, trong khi sức mua trong nước vẫn hạn chế vì thu nhập và thói quen tiêu dùng. Trên thị trường quốc tế, nông sản hữu cơ Việt Nam còn đối mặt rào cản về tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu.

7. Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện Đề án 885

7.1. Hoàn thiện quy hoạch và lựa chọn sản phẩm chủ lực

Cần xác định rõ sản phẩm hữu cơ chủ lực theo vùng sinh thái, tránh phát triển dàn trải, thiếu hiệu quả. Cần xác định rõ sản phẩm hữu cơ chủ lực theo từng vùng sinh thái nhằm phát huy lợi thế tự nhiên và tập quán canh tác đặc thù. Mỗi địa phương nên lựa chọn một số sản phẩm có tiềm năng cạnh tranh cao, phù hợp thổ nhưỡng, khí hậu và nhu cầu thị trường, thay vì phát triển dàn trải, phong trào. Việc tập trung nguồn lực cho sản phẩm chủ lực giúp nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và tối ưu chi phí sản xuất. Đồng thời, cách làm này tạo điều kiện hình thành vùng nguyên liệu ổn định, thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả kinh tế bền vững.

7.2. Tăng cường vai trò của doanh nghiệp và hợp tác xã

Doanh nghiệp và hợp tác xã cần được xác định là hạt nhân trong tổ chức sản xuất, liên kết thị trường và đầu tư công nghệ. Doanh nghiệp và hợp tác xã cần được xác định là hạt nhân trong tổ chức sản xuất nông nghiệp hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực hữu cơ. Với năng lực quản trị, tiếp cận thị trường và huy động nguồn lực, họ giữ vai trò kết nối nông dân với chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Thông qua liên kết hợp đồng, chuyển giao kỹ thuật và đầu tư công nghệ, doanh nghiệp và hợp tác xã giúp nâng cao năng suất, chất lượng và tính minh bạch sản phẩm. Khi được tạo điều kiện về chính sách và vốn, họ sẽ trở thành động lực thúc đẩy phát triển bền vững, nâng cao sức cạnh tranh của nông sản.

7.3. Đổi mới cơ chế hỗ trợ

Chuyển từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ theo chuỗi giá trị, theo kết quả đầu ra; khuyến khích xã hội hóa đầu tư vào nông nghiệp hữu cơ. Chuyển từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ theo chuỗi giá trị và theo kết quả đầu ra là hướng đi phù hợp để nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp hữu cơ. Thay vì dàn trải nguồn lực, chính sách cần tập trung vào liên kết sản xuất – chế biến – tiêu thụ, bảo đảm đầu ra ổn định và gia tăng giá trị sản phẩm. Cách tiếp cận này khuyến khích các chủ thể nâng cao chất lượng, minh bạch quy trình và chịu trách nhiệm về kết quả. Đồng thời, việc xã hội hóa đầu tư sẽ thu hút doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng cùng tham gia, tạo động lực phát triển bền vững.

7.4. Đẩy mạnh truyền thông và giáo dục người tiêu dùng

Nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của nông nghiệp hữu cơ, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường. Nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của nông nghiệp hữu cơ là yếu tố then chốt để xây dựng nền tảng phát triển thị trường bền vững. Khi người tiêu dùng hiểu rõ lợi ích của sản phẩm hữu cơ đối với sức khỏe, môi trường và hệ sinh thái, họ sẽ chủ động lựa chọn và ủng hộ sản xuất sạch. Đồng thời, việc tuyên truyền, giáo dục và minh bạch thông tin giúp củng cố niềm tin, hạn chế gian lận thương mại. Nhận thức đúng còn thúc đẩy doanh nghiệp, nông dân chuyển đổi phương thức canh tác theo hướng an toàn, lâu dài và có trách nhiệm với cộng đồng.

8. Kết luận

Đề án 885 của Chính phủ là bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn dài hạn trong phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam. Mặc dù còn nhiều khó khăn và thách thức trong quá trình triển khai, nhưng với sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người nông dân, Đề án 885 hoàn toàn có thể trở thành động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi mô hình nông nghiệp theo hướng xanh, bền vững và hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới.

Tài liệu tham khảo:

Chính phủ Việt Nam (2020), Quyết định số 885/QĐ-TTg về phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Các báo cáo chuyên đề về nông nghiệp hữu cơ.

IFOAM (2019), The World of Organic Agriculture.

FAO (2020), Organic Agriculture and Sustainable Development.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Giải bài toán mã số vùng trồng sầu riêng Tây Nguyên: Từ thực trạng xen canh cà phê đến yêu cầu luật hóa

Giải bài toán mã số vùng trồng sầu riêng Tây Nguyên: Từ thực trạng xen canh cà phê đến yêu cầu luật hóa

Ngành hàng xuất khẩu sầu riêng Việt Nam đang bước vào một kỷ nguyên mới đầy nghiêm ngặt. Theo Lệnh số 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/06/2026 (thay thế Lệnh 248 cũ), hệ thống quản lý đã chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế đánh giá rủi ro toàn diện. Quy định này thắt chặt kiểm soát từ quy trình sản xuất, lịch sử tuân thủ an toàn thực phẩm cho đến mã số vùng trồng (MSVT) và cơ sở đóng gói. Tại "thủ phủ" Tây Nguyên, nơi sầu riêng mang lại giá trị kinh tế "khổng lồ" nhưng phần lớn lại được canh tác dưới hình thức xen canh trong vườn cà phê, việc chuẩn hóa MSVT theo mô hình hữu cơ an toàn đang trở thành bài toán sinh tử của cả ngành hàng.
Ngành hàng hữu cơ Việt Nam trước “làn sóng” tiêu chuẩn mới toàn cầu

Ngành hàng hữu cơ Việt Nam trước “làn sóng” tiêu chuẩn mới toàn cầu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm xanh, an toàn và bền vững tại châu Âu và Hoa Kỳ vẫn tiếp tục tăng, mở ra cơ hội lớn cho nông sản hữu cơ Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhưng cùng với đó, các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng cũng đang siết chặt hơn bao giờ hết.
Xâm nhập mặn và những tác động nghiêm trọng đối với an ninh lương thực và nông nghiệp

Xâm nhập mặn và những tác động nghiêm trọng đối với an ninh lương thực và nông nghiệp

Xâm nhập mặn (hay ngập mặn) là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với ngành nông nghiệp, đặc biệt là tại các vùng đồng bằng hạ lưu sông như Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam.
ĐH Nông Lâm - ĐH Huế tăng cường hợp tác phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững

ĐH Nông Lâm - ĐH Huế tăng cường hợp tác phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững

Sự đồng hành giữa Nhà trường và doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ mở ra nhiều cơ hội học tập, thực tập, việc làm cho sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo
Liên kết "3 nhà" trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp

Liên kết "3 nhà" trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp

Không thể phát triển theo cách riêng lẻ, Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp cần hình thành hệ sinh thái liên kết thực chất để đào tạo nhân lực, nghiên cứu khoa học và thương mại hóa công nghệ phục vụ phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững.
6 đặc điểm cốt lõi cấu thành nên diện mạo của nền kinh tế xanh hiện đại

6 đặc điểm cốt lõi cấu thành nên diện mạo của nền kinh tế xanh hiện đại

Trong điều kiện biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức sống còn của nhân loại, khái niệm "Nền kinh tế xanh" (Green Economy) không còn là một lựa chọn mang tính lý thuyết mà đã trở thành mệnh lệnh cấp bách.
Phân hữu cơ từ thân chuối giúp cây khỏe, giảm sâu bệnh, tiết kiệm chi phí

Phân hữu cơ từ thân chuối giúp cây khỏe, giảm sâu bệnh, tiết kiệm chi phí

Tận dụng phụ phẩm từ quá trình sản xuất sợi chuối, mô hình sản xuất phân hữu cơ dạng lỏng tại An Giang bước đầu cho kết quả tích cực khi giúp nông dân giảm tới 90% chi phí phân bón, cải thiện chất lượng đất và thúc đẩy phát triển nông nghiệp tuần hoàn.
Nghiên cứu khoa học của WASI cần gắn chặt với nhu cầu thị trường

Nghiên cứu khoa học của WASI cần gắn chặt với nhu cầu thị trường

Trong chuyến công tác tại tỉnh Đắk Lắk, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng cùng đoàn công tác đã có buổi làm việc với Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI), nhằm đánh giá kết quả hoạt động và định hướng phát triển trong thời gian tới.
Giải pháp kiến tạo một thị trường tiêu dùng lành mạnh

Giải pháp kiến tạo một thị trường tiêu dùng lành mạnh

Nền kinh tế số đang phát triển như vũ bão, thị trường tiêu dùng trở nên sôi động và đa dạng hơn bao giờ hết. Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với vô vàn rủi ro, từ hàng giả, hàng nhái, thông tin sai lệch cho đến các chiêu trò lừa đảo tinh vi.
"Đòn bẩy" hiện đại hóa ngành chăn nuôi Việt Nam

"Đòn bẩy" hiện đại hóa ngành chăn nuôi Việt Nam

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị (khóa XIII) về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được ban hành trong khi ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu cấp thiết về đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và hội nhập quốc tế. Đây không chỉ là một văn bản định hướng chính sách mà còn là “kim chỉ nam” thúc đẩy quá trình hiện đại hóa toàn diện ngành chăn nuôi - từ phương thức sản xuất, quản trị chuỗi giá trị đến ứng dụng khoa học công nghệ và phát triển bền vững.
Tầm nhìn chiến lược khơi nguồn lực nâng tầm nông nghiệp Ninh Bình

Tầm nhìn chiến lược khơi nguồn lực nâng tầm nông nghiệp Ninh Bình

Ngày 29 tháng 4 năm 2026, HĐND tỉnh Ninh Bình khóa XVI đã thông qua Nghị quyết số 04/2026/NQ-HĐND quy định nội dung chi, mức hỗ trợ cho hoạt động khuyến nông địa phương. Đây là quyết sách đặc biệt quan trọng, thể hiện sự nhạy bén, kịp thời và tâm thế đồng hành sát sao của chính quyền tỉnh đối với sự nghiệp phát triển nông thôn, tạo ra hành lang pháp lý vững chắc để tiếp sức cho người nông dân trong kỷ nguyên số.
Nông nghiệp hữu cơ không chỉ là kỹ thuật, mà là niềm tin và kỷ luật cộng đồng

Nông nghiệp hữu cơ không chỉ là kỹ thuật, mà là niềm tin và kỷ luật cộng đồng

Sáng 10/5, trong khuôn khổ Khóa tập huấn Lãnh đạo Nông nghiệp Sinh thái và Hữu cơ (AOLC 2026), các học viên đã tham quan thực địa mô hình sản xuất rau hữu cơ của Liên nhóm hữu cơ Thanh Xuân tại xã Nội Bài, Hà Nội. Sau gần hai thập kỷ bền bỉ, mô hình này tiếp tục cho thấy vai trò quan trọng của cộng đồng, kỷ luật sản xuất và hệ thống bảo đảm có sự tham gia trong phát triển nông nghiệp hữu cơ.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính