ki-niem-15-voaa
Thứ tư 16/09/2026 12:09Thứ tư 16/09/2026 12:09 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Kiến thức nhà nông

Đề án 885 về phát triển nông nghiệp hữu cơ: Cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai và định hướng giải pháp

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Tóm tắt: Phát triển nông nghiệp hữu cơ là xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 885/QĐ-TTg (gọi tắt là Đề án 885) đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong định hướng phát triển nền nông nghiệp xanh, bền vững và hội nhập.
Đề án 885 về phát triển nông nghiệp hữu cơ: Cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai và định hướng giải pháp
Ảnh minh hoạ

Bài báo này phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hình thành Đề án 885, làm rõ mục tiêu, nội dung và các giải pháp chủ yếu của đề án; đồng thời đánh giá kết quả bước đầu, những hạn chế, thách thức trong quá trình triển khai. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện Đề án 885, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam theo hướng bền vững, hiện đại và có giá trị gia tăng cao.

Từ khóa: Đề án 885; nông nghiệp hữu cơ; chính sách nông nghiệp; phát triển bền vững; Việt Nam

Abstract: The development of organic agriculture has become an inevitable trend in the context of climate change, natural resource degradation, and the increasingly stringent global requirements for food safety. In Vietnam, the Project on Organic Agriculture Development for the period 2020–2030, approved by the Prime Minister under Decision No. 885/QD-TTg (hereinafter referred to as Project 885), marks an important milestone in orienting the development of a green, sustainable, and internationally integrated agricultural sector.

This paper analyzes the theoretical and practical foundations for the formulation of Project 885, clarifies its objectives, key contents, and major solutions, and assesses the initial implementation results as well as existing limitations and challenges. On that basis, the study proposes several orientations and solutions to enhance the effectiveness of Project 885, thereby contributing to the sustainable, modern, and high value-added development of organic agriculture in Vietnam.

Keywords: Project 885; organic agriculture; agricultural policy; sustainable development; Vietnam

1. Đặt vấn đề

Trong nhiều thập kỷ qua, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực, xóa đói giảm nghèo và đóng góp lớn cho xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo chiều rộng, phụ thuộc nhiều vào hóa chất, phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật đã bộc lộ nhiều hạn chế như suy thoái đất, ô nhiễm môi trường, giảm đa dạng sinh học và nguy cơ mất an toàn thực phẩm.

Trong bối cảnh đó, nông nghiệp hữu cơ nổi lên như một mô hình sản xuất bền vững, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Trên thế giới, nông nghiệp hữu cơ không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng an toàn mà còn trở thành phân khúc thị trường có giá trị gia tăng cao, gắn với tiêu chuẩn xanh, phát thải thấp và trách nhiệm xã hội.

Nhận thức rõ vai trò và tiềm năng của nông nghiệp hữu cơ, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 885/QĐ-TTg ngày 23/6/2020 phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030. Đề án 885 thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo hướng bền vững, thân thiện với môi trường và hội nhập quốc tế.

2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của Đề án 885

2.1. Cơ sở lý luận về phát triển nông nghiệp hữu cơ

Nông nghiệp hữu cơ là hệ thống sản xuất dựa trên các nguyên tắc sinh thái, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, duy trì độ phì của đất và không sử dụng các yếu tố đầu vào tổng hợp có nguy cơ gây hại cho con người và môi trường. Theo Tổ chức Nông nghiệp Hữu cơ Quốc tế (IFOAM), nông nghiệp hữu cơ dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi: sức khỏe, sinh thái, công bằng và thận trọng.

Về mặt lý luận phát triển, nông nghiệp hữu cơ phù hợp với tiếp cận phát triển bền vững, trong đó tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội. Đây cũng là một bộ phận quan trọng của kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

2.2. Bối cảnh thực tiễn trong nước

Trước khi Đề án 885 được ban hành, nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam đã xuất hiện ở một số địa phương và ngành hàng như rau, chè, cà phê, lúa gạo, thủy sản. Tuy nhiên, sự phát triển còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ, thiếu liên kết và chưa có định hướng chiến lược quốc gia rõ ràng.

Một số tồn tại nổi bật gồm: Diện tích canh tác hữu cơ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng diện tích đất nông nghiệp; Thiếu hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận đồng bộ; Chi phí sản xuất và chứng nhận cao; Thiếu chính sách hỗ trợ đặc thù và nguồn lực đầu tư dài hạn.

2.3. Bối cảnh quốc tế và yêu cầu hội nhập

Xu hướng tiêu dùng xanh, sạch và bền vững trên thế giới ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đều đặt ra yêu cầu cao về tiêu chuẩn môi trường, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Điều này tạo áp lực nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội lớn cho nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.

3. Nội dung cơ bản của Đề án 885

3.1. Quan điểm phát triển

Đề án 885 xác định phát triển nông nghiệp hữu cơ là xu hướng tất yếu, phù hợp với chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Phát triển nông nghiệp hữu cơ phải dựa trên lợi thế so sánh của từng vùng, từng sản phẩm, không phát triển tràn lan, chạy theo phong trào.

3.2. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của Đề án 885 là phát triển nông nghiệp hữu cơ có hiệu quả, bền vững, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao thu nhập cho nông dân và phát triển nông thôn bền vững.

3.3. Mục tiêu cụ thể

Đề án đặt ra các mục tiêu cụ thể về: Diện tích đất nông nghiệp hữu cơ; Tỷ lệ sản phẩm chăn nuôi, thủy sản hữu cơ; Phát triển doanh nghiệp, hợp tác xã và chuỗi giá trị hữu cơ; Nâng cao năng lực nghiên cứu, đào tạo và chứng nhận.

3.4. Phạm vi và đối tượng

Đề án 885 bao trùm các lĩnh vực: trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản và các ngành liên quan. Đối tượng thực hiện gồm cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ nông dân và các tổ chức khoa học - công nghệ.

4. Các nhóm giải pháp chủ yếu của Đề án 885

4.1. Hoàn thiện thể chế và chính sách

Đề án nhấn mạnh việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về nông nghiệp hữu cơ; xây dựng cơ chế, chính sách ưu đãi về đất đai, tín dụng, thuế và đầu tư cho sản xuất hữu cơ.

4.2. Khoa học – công nghệ và chuyển giao kỹ thuật

Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học – công nghệ trong sản xuất hữu cơ; phát triển các chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học; tăng cường chuyển giao tiến bộ kỹ thuật cho nông dân và hợp tác xã.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực

Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, kỹ thuật viên và nông dân về nông nghiệp hữu cơ; xây dựng đội ngũ chuyên gia, tư vấn viên có trình độ chuyên môn cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, kỹ thuật viên và nông dân về nông nghiệp hữu cơ là nhiệm vụ then chốt để bảo đảm phát triển đúng hướng và bền vững. Nội dung đào tạo cần gắn với thực tiễn sản xuất, tiêu chuẩn chứng nhận và quản lý chuỗi giá trị. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia, tư vấn viên có trình độ chuyên môn cao, đủ năng lực hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và đồng hành cùng địa phương, doanh nghiệp.

4.4. Tổ chức sản xuất và phát triển chuỗi giá trị

Khuyến khích hình thành các vùng sản xuất hữu cơ tập trung; phát triển hợp tác xã, doanh nghiệp nông nghiệp hữu cơ; xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất – chế biến – tiêu thụ, gắn với truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu.

4.5. Phát triển thị trường và xúc tiến thương mại

Đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm hữu cơ; hỗ trợ xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu; xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm hữu cơ Việt Nam.

5. Kết quả bước đầu triển khai Đề án 885

Sau một thời gian triển khai, Đề án 885 đã tạo ra những chuyển biến tích cực: Nhận thức của các cấp chính quyền và người dân về nông nghiệp hữu cơ được nâng cao; Diện tích và số lượng mô hình sản xuất hữu cơ tăng lên ở nhiều địa phương; Một số sản phẩm hữu cơ đã tham gia chuỗi xuất khẩu và khẳng định vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và mục tiêu đề ra.

6. Những hạn chế và thách thức

6.1. Nguồn lực đầu tư còn hạn chế

Kinh phí dành cho phát triển nông nghiệp hữu cơ còn phân tán, chưa đủ lớn để tạo đột phá, nhất là ở cấp cơ sở. Kinh phí dành cho phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện còn phân tán, dàn trải ở nhiều chương trình khác nhau nên hiệu quả chưa cao. Nguồn lực hỗ trợ chưa đủ lớn để tạo bước đột phá, đặc biệt ở cấp cơ sở – nơi trực tiếp tổ chức sản xuất. Điều này khiến quá trình chuyển đổi, đầu tư hạ tầng và áp dụng công nghệ còn chậm, thiếu tính bền vững.

6.2. Tổ chức thực hiện chưa đồng bộ

Một số địa phương còn lúng túng trong triển khai đề án; thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các cấp và các chủ thể tham gia. Một số địa phương còn lúng túng trong triển khai đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ do thiếu kinh nghiệm và nguồn lực phù hợp. Sự phối hợp giữa các ngành, các cấp và các chủ thể tham gia chưa thật sự chặt chẽ, đồng bộ. Điều này làm giảm hiệu quả chính sách, chậm tiến độ thực hiện và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân, doanh nghiệp.

6.3. Thị trường chưa ổn định

Giá thành sản phẩm hữu cơ cao, sức mua trong nước còn hạn chế; khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế còn gặp nhiều rào cản về tiêu chuẩn và thương hiệu. Giá thành sản phẩm hữu cơ còn cao do chi phí sản xuất, chứng nhận và quản lý nghiêm ngặt, trong khi sức mua trong nước vẫn hạn chế vì thu nhập và thói quen tiêu dùng. Trên thị trường quốc tế, nông sản hữu cơ Việt Nam còn đối mặt rào cản về tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu.

7. Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện Đề án 885

7.1. Hoàn thiện quy hoạch và lựa chọn sản phẩm chủ lực

Cần xác định rõ sản phẩm hữu cơ chủ lực theo vùng sinh thái, tránh phát triển dàn trải, thiếu hiệu quả. Cần xác định rõ sản phẩm hữu cơ chủ lực theo từng vùng sinh thái nhằm phát huy lợi thế tự nhiên và tập quán canh tác đặc thù. Mỗi địa phương nên lựa chọn một số sản phẩm có tiềm năng cạnh tranh cao, phù hợp thổ nhưỡng, khí hậu và nhu cầu thị trường, thay vì phát triển dàn trải, phong trào. Việc tập trung nguồn lực cho sản phẩm chủ lực giúp nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và tối ưu chi phí sản xuất. Đồng thời, cách làm này tạo điều kiện hình thành vùng nguyên liệu ổn định, thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả kinh tế bền vững.

7.2. Tăng cường vai trò của doanh nghiệp và hợp tác xã

Doanh nghiệp và hợp tác xã cần được xác định là hạt nhân trong tổ chức sản xuất, liên kết thị trường và đầu tư công nghệ. Doanh nghiệp và hợp tác xã cần được xác định là hạt nhân trong tổ chức sản xuất nông nghiệp hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực hữu cơ. Với năng lực quản trị, tiếp cận thị trường và huy động nguồn lực, họ giữ vai trò kết nối nông dân với chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Thông qua liên kết hợp đồng, chuyển giao kỹ thuật và đầu tư công nghệ, doanh nghiệp và hợp tác xã giúp nâng cao năng suất, chất lượng và tính minh bạch sản phẩm. Khi được tạo điều kiện về chính sách và vốn, họ sẽ trở thành động lực thúc đẩy phát triển bền vững, nâng cao sức cạnh tranh của nông sản.

7.3. Đổi mới cơ chế hỗ trợ

Chuyển từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ theo chuỗi giá trị, theo kết quả đầu ra; khuyến khích xã hội hóa đầu tư vào nông nghiệp hữu cơ. Chuyển từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ theo chuỗi giá trị và theo kết quả đầu ra là hướng đi phù hợp để nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp hữu cơ. Thay vì dàn trải nguồn lực, chính sách cần tập trung vào liên kết sản xuất – chế biến – tiêu thụ, bảo đảm đầu ra ổn định và gia tăng giá trị sản phẩm. Cách tiếp cận này khuyến khích các chủ thể nâng cao chất lượng, minh bạch quy trình và chịu trách nhiệm về kết quả. Đồng thời, việc xã hội hóa đầu tư sẽ thu hút doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng cùng tham gia, tạo động lực phát triển bền vững.

7.4. Đẩy mạnh truyền thông và giáo dục người tiêu dùng

Nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của nông nghiệp hữu cơ, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường. Nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của nông nghiệp hữu cơ là yếu tố then chốt để xây dựng nền tảng phát triển thị trường bền vững. Khi người tiêu dùng hiểu rõ lợi ích của sản phẩm hữu cơ đối với sức khỏe, môi trường và hệ sinh thái, họ sẽ chủ động lựa chọn và ủng hộ sản xuất sạch. Đồng thời, việc tuyên truyền, giáo dục và minh bạch thông tin giúp củng cố niềm tin, hạn chế gian lận thương mại. Nhận thức đúng còn thúc đẩy doanh nghiệp, nông dân chuyển đổi phương thức canh tác theo hướng an toàn, lâu dài và có trách nhiệm với cộng đồng.

8. Kết luận

Đề án 885 của Chính phủ là bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn dài hạn trong phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam. Mặc dù còn nhiều khó khăn và thách thức trong quá trình triển khai, nhưng với sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người nông dân, Đề án 885 hoàn toàn có thể trở thành động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi mô hình nông nghiệp theo hướng xanh, bền vững và hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới.

Tài liệu tham khảo:

Chính phủ Việt Nam (2020), Quyết định số 885/QĐ-TTg về phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Các báo cáo chuyên đề về nông nghiệp hữu cơ.

IFOAM (2019), The World of Organic Agriculture.

FAO (2020), Organic Agriculture and Sustainable Development.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Trung Quốc nghiên cứu biến mỏ than bỏ hoang thành trang trại dưới lòng đất

Trung Quốc nghiên cứu biến mỏ than bỏ hoang thành trang trại dưới lòng đất

Trước áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu lên nông nghiệp truyền thống, một nhóm nhà khoa học Trung Quốc vừa đề xuất ý tưởng phát triển nông nghiệp dưới lòng đất tại các đường hầm mỏ than đã ngừng khai thác, coi đây là hướng đi mới cho nền kinh tế tuần hoàn của ngành khai khoáng nước này.
Hợp tác xã kiểu mới - Con đường đoàn kết đi tới ấm no, hạnh phúc

Hợp tác xã kiểu mới - Con đường đoàn kết đi tới ấm no, hạnh phúc

Trong tiến trình đổi mới và phát triển kinh tế tập thể ở Việt Nam, mô hình HTX kiểu mới đang ngày càng khẳng định vai trò là một hướng đi đúng đắn, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường trong giai đoạn phát triển mới.
Vai trò của nông nghiệp đối với xã hội Việt Nam

Vai trò của nông nghiệp đối với xã hội Việt Nam

Nông nghiệp từ lâu đã giữ vị trí nền tảng trong quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của xã hội Việt Nam. Dù trải qua nhiều giai đoạn lịch sử với những biến động lớn, từ nền kinh tế tự cung tự cấp đến thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nông nghiệp vẫn luôn là trụ cột quan trọng, tác động toàn diện đến kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và an ninh quốc gia.
Khảo sát nông trại tiềm năng, mở rộng thực hành canh tác hữu cơ tại Cần Thơ và Gia Lai

Khảo sát nông trại tiềm năng, mở rộng thực hành canh tác hữu cơ tại Cần Thơ và Gia Lai

Trong khuôn khổ dự án IKI “From Bean to Bar - Thí điểm ứng dụng sản xuất hữu cơ tại trang trại cacao và cây ăn quả nhằm tăng cường khả năng chống chịu với khí hậu và sinh kế của nông dân Việt Nam”, nhóm dự án đã khảo sát các nông trại tiềm năng tại Cần Thơ và Gia Lai. Hoạt động nhằm đánh giá điều kiện sản xuất, nhu cầu của nông hộ, làm cơ sở lựa chọn các nông trại thí điểm và thiết kế những hoạt động hỗ trợ phù hợp trong thời gian tới.
Những "điểm nghẽn" cần tháo gỡ trong phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay

Những "điểm nghẽn" cần tháo gỡ trong phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay

Nông nghiệp hữu cơ đang được xem là một hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Việt Nam đã có định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ đến năm 2030, trong đó nhấn mạnh sản xuất hữu cơ gắn với giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường, kinh tế tuần hoàn và thị trường trong nước, xuất khẩu.
Phát triển bền vững trở thành một định hướng quan trọng đối với mọi quốc gia

Phát triển bền vững trở thành một định hướng quan trọng đối với mọi quốc gia

Để đối phó với biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên, ô nhiễm môi trường và bất bình đẳng xã hội ngày càng gia tăng, phát triển bền vững trở thành một định hướng quan trọng đối với mọi quốc gia. Đây không chỉ là yêu cầu về bảo vệ môi trường mà còn là cách tiếp cận nhằm bảo đảm tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ xã hội, sử dụng hợp lý tài nguyên và duy trì chất lượng cuộc sống cho các thế hệ hiện tại và tương lai.
Quảng Trị phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng tập trung, liên kết chuỗi và bền vững

Quảng Trị phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng tập trung, liên kết chuỗi và bền vững

Quảng Trị xác định nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương thức sản xuất mà còn là hướng phát triển nhằm nâng cao giá trị, chất lượng và tính bền vững của nền nông nghiệp. Từ những mô hình bước đầu, tỉnh đang từng bước hình thành các vùng sản xuất hữu cơ, sản phẩm được chứng nhận, có liên kết tiêu thụ và cho thấy hiệu quả kinh tế rõ nét.
Phân Compost trong cải tạo đất nông nghiệp: Tiếp cận từ góc nhìn chuyên gia

Phân Compost trong cải tạo đất nông nghiệp: Tiếp cận từ góc nhìn chuyên gia

Trước sức ép của thâm canh, suy giảm chất hữu cơ và ô nhiễm, phục hồi sức khỏe đất trở thành yêu cầu cấp thiết của nông nghiệp bền vững. Phân compost không chỉ bổ sung dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc, khả năng giữ nước, hoạt động vi sinh vật và độ phì đất. Sử dụng compost đúng chất lượng, liều lượng và thời điểm góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp

Cốt lõi của phát triển bền vững trong nông nghiệp

Nông nghiệp là ngành kinh tế đặc biệt, bởi hoạt động sản xuất không chỉ tạo ra lương thực, thực phẩm và sinh kế cho hàng triệu người mà còn phụ thuộc trực tiếp vào đất, nước, khí hậu và hệ sinh thái. Vì vậy, phát triển nông nghiệp bền vững không đơn thuần là duy trì sản lượng trong hiện tại, mà phải bảo đảm khả năng sản xuất lâu dài, nâng cao thu nhập cho người nông dân, bảo vệ tài nguyên và thích ứng với những biến động ngày càng lớn của môi trường.
Nông nghiệp hữu cơ góp phần phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ góp phần phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành hướng đi quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam, góp phần giảm sử dụng hóa chất, bảo vệ đất và nước, duy trì đa dạng sinh học, giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, mô hình này nâng cao giá trị nông sản, cải thiện sinh kế và thúc đẩy sản xuất bền vững.
Thiết kế chính sách trong phát triển nông nghiệp hữu cơ

Thiết kế chính sách trong phát triển nông nghiệp hữu cơ

Phát triển nông nghiệp hữu cơ không chỉ là quá trình thay đổi phương thức sản xuất mà còn là bài toán thiết kế chính sách dài hạn, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tiễn. Chính sách đúng sẽ tạo động lực cho nông dân, doanh nghiệp và hợp tác xã chuyển đổi, đồng thời hình thành thị trường minh bạch, nâng cao giá trị nông sản và góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn, phát thải thấp.
Giảm thuế, chi phí tuân thủ để khơi thông động lực cho hộ kinh doanh

Giảm thuế, chi phí tuân thủ để khơi thông động lực cho hộ kinh doanh

Ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế đã được Chính phủ ban hành tại Nghị định 141/2026/NĐ-CP, theo đó nâng lên 1 tỷ đồng. Đồng thời, trong dự thảo nghị quyết do Chính phủ trình Quốc hội xem xét, Bộ Tài chính đề xuất giảm 30% thuế thu nhập và nghiên cứu mở rộng phương pháp tính thuế đơn giản đối với hộ kinh doanh có doanh thu đến 10 tỷ đồng. Tại hội thảo “Hộ kinh doanh và động lực tăng trưởng”, đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia và các hộ kinh doanh cho rằng chính sách hỗ trợ cần đi cùng thủ tục dễ thực hiện, lộ trình chuyển tiếp phù hợp và môi trường kinh doanh ổn định.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính