ki-niem-15-voaa
Thứ hai 24/08/2026 12:19Thứ hai 24/08/2026 12:19 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

“Viên gạch sinh học” EBB mở hướng xử lý nước thải giá rẻ

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Các nhà khoa học Việt Nam phát triển “viên gạch sinh học” EBB giúp xử lý nước thải giàu hữu cơ và nitơ, giảm chi phí và phụ thuộc công nghệ nhập khẩu.
“Viên gạch sinh học” giúp xử lý hiệu quả nước thải giàu hữu cơ và nitơ - Cổng thông tin điện tử Cục Thông tin, Thống kê
Vật liệu EBB được nhóm nghiên cứu phát triển.

Không cần công nghệ đắt đỏ hay phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị ngoại nhập, các nhà khoa học thuộc Viện Khoa học công nghệ Năng lượng và Môi trường, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã từng bước phát triển vật liệu mang vi sinh EBB (Eco-Bio-Block). Với cấu trúc dạng “viên gạch sinh học”, vật liệu này tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, hỗ trợ xử lý nước thải giàu chất hữu cơ và nitơ với chi phí phù hợp điều kiện thực tế tại Việt Nam.

Ô nhiễm nước thải đang là một trong những vấn đề môi trường đáng lo ngại. Từ khu dân cư, làng nghề, cơ sở chăn nuôi đến các khu công nghiệp, lượng nước thải giàu chất hữu cơ và nitơ xả ra môi trường ngày càng lớn, gây ô nhiễm sông, hồ, phát sinh mùi hôi và làm suy giảm chất lượng nguồn nước.

Tuy nhiên, nhiều địa phương vẫn chưa có hệ thống xử lý nước thải đồng bộ. Trong khi đó, một số công nghệ xử lý hiện đại nhập khẩu có giá thành cao, tiêu tốn năng lượng và khó vận hành tại các hệ thống quy mô nhỏ.

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, nhóm nghiên cứu do TS. Hoàng Lương, Viện Khoa học công nghệ Năng lượng và Môi trường chủ trì đã đề xuất và được Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam phê duyệt thực hiện dự án “Sản xuất vật liệu mang vi sinh (EBB) để xử lý nước thải giàu chất hữu cơ và nitơ theo quy trình khép kín trên hệ thiết bị đồng bộ”, mã số UDSXTN.02/24-25.

Từ phòng thí nghiệm đến hệ thống xử lý thực tế

Về bản chất, xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học là sử dụng các vi sinh vật có lợi để phân hủy chất ô nhiễm. Để hoạt động hiệu quả, các vi sinh vật cần môi trường bám dính ổn định thay vì trôi nổi trong dòng nước.

EBB có cấu trúc dạng “viên gạch sinh học”, tạo môi trường cho hệ vi sinh vật có lợi cư trú và phát triển trong cấu trúc vật liệu xốp. Khi được đưa vào hệ thống xử lý nước thải, hệ vi sinh vật này tham gia phân hủy chất hữu cơ, giảm amoni, tổng nitơ và góp phần hạn chế mùi hôi.

Theo TS. Hoàng Lương, vật liệu EBB được nhóm nghiên cứu chế tạo từ các nguyên liệu sẵn có trong nước như zeolit – loại khoáng tự nhiên có khả năng hấp phụ chất ô nhiễm, than hoạt tính, keramzit (vật liệu đất sét nung xốp nhẹ) và xi măng bền sunfat.

Nhờ cấu trúc xốp với diện tích bề mặt lớn, vật liệu tạo điều kiện thuận lợi để vi sinh vật bám dính và hình thành màng sinh học ổn định – một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả xử lý nước thải.

Điểm đáng chú ý của EBB là khả năng kết hợp giữa quá trình hấp phụ vật lý và xử lý sinh học. Trong khi vật liệu khoáng hấp phụ các chất ô nhiễm, hệ vi sinh vật bám trên và bên trong vật liệu tiếp tục tham gia phân hủy chúng thành những hợp chất ít gây ô nhiễm hơn.

Nhờ đó, vật liệu có khả năng xử lý COD, amoni và tổng nitơ – những chỉ tiêu ô nhiễm phổ biến trong nước thải sinh hoạt, công nghiệp và chăn nuôi.

Theo TS. Hoàng Lương, công nghệ EBB được kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu hợp tác công nghệ giữa Việt Nam và Nhật Bản. Vật liệu EBB đã được nghiên cứu, ứng dụng tại nhiều quốc gia để xử lý ô nhiễm sông, hồ, ao, mương và nước thải sinh hoạt. Tuy nhiên, các sản phẩm nhập khẩu thường có chi phí tương đối cao.

Nghiên cứu của nhóm khoa học Việt Nam hướng tới mục tiêu nội địa hóa quy trình sản xuất, từ vật liệu, thiết bị đến công nghệ vận hành. Đây được xem là bước quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào sản phẩm ngoại nhập và hạ giá thành khi triển khai trong thực tế.

Từ quy mô phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu đã thiết kế thành công hệ thiết bị sản xuất EBB bán công nghiệp với công suất tối đa khoảng 2.000 viên/ngày.

Đồng thời, vật liệu được thử nghiệm thực tế trên hệ thống xử lý nước thải có công suất 50 m³/ngày. Kết quả cho thấy EBB có khả năng xử lý COD, amoni và tổng nitơ trong nhiều loại nước thải như nước thải sinh hoạt, nước rỉ rác và nước thải bệnh viện.

Theo kết quả của dự án, chất lượng nước sau xử lý đáp ứng các yêu cầu được áp dụng trong quá trình thử nghiệm đối với nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp.

Lợi thế từ nguồn nguyên liệu trong nước

Theo đánh giá của nhóm nghiên cứu, EBB có khả năng hoạt động ổn định trong những điều kiện pH khác nhau và duy trì hiệu quả xử lý trong thời gian dài nhờ hệ vi sinh vật bám dính bền vững trên vật liệu.

So với một số loại giá thể truyền thống, EBB có ưu điểm hạn chế hiện tượng bong tróc màng vi sinh, không phải thay vật liệu thường xuyên, qua đó góp phần giảm chi phí vận hành.

Đáng chú ý, các loại khoáng tự nhiên như zeolit hoặc một số vật liệu tái chế từ nông nghiệp có thể được tận dụng để sản xuất EBB. Việc sử dụng nguồn nguyên liệu trong nước giúp giảm chi phí so với các loại giá thể nhập khẩu như MBBR hoặc biochip.

Theo nhóm nghiên cứu, nhờ chủ động nguồn nguyên liệu nội địa, giá thành sản phẩm EBB ước tính chỉ bằng khoảng 40 - 50% so với vật liệu cùng loại nhập khẩu.

Lợi thế về chi phí mở ra khả năng phát triển các mô hình sản xuất bán công nghiệp tại địa phương, hình thành sự liên kết giữa viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực môi trường. Việc tận dụng nguyên liệu trong nước và vật liệu tái chế cũng phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn.

TS. Hoàng Lương nhận định EBB đặc biệt phù hợp với những khu vực chưa có hệ thống xử lý nước thải tập trung hoặc những nơi cần cải tạo hệ thống hiện hữu với chi phí hợp lý.

Công nghệ có thể được nghiên cứu, ứng dụng tại khu dân cư, làng nghề, bệnh viện quy mô nhỏ, khu chế biến thực phẩm, trang trại chăn nuôi, cơ sở sản xuất nông nghiệp và các trạm xử lý nước thải công suất vừa và nhỏ.

Một lợi thế khác là EBB có thể tích hợp vào nhiều hệ thống xử lý hiện hữu mà không cần cải tạo quá lớn về hạ tầng. Các viên vật liệu có thể bố trí trong bể xử lý, mương dẫn nước hoặc bể lọc sinh học nhằm tăng mật độ vi sinh vật và nâng cao hiệu quả xử lý chất hữu cơ, nitơ.

Trong bối cảnh nhiều địa phương đang gặp khó khăn trong xử lý nước thải giàu chất hữu cơ và amoni, công nghệ này được đánh giá có ý nghĩa thực tiễn. Nước thải chứa hàm lượng nitơ lớn nếu không được xử lý phù hợp có thể góp phần gây hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm lượng oxy hòa tan trong nguồn nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh.

Bên cạnh đó, mùi hôi phát sinh từ nước thải cũng là vấn đề môi trường kéo dài tại nhiều khu dân cư, cơ sở chăn nuôi và khu vực sản xuất.

Nhóm nghiên cứu còn thực hiện các phân tích sinh học phân tử nhằm đánh giá quần thể vi sinh vật bám trên vật liệu EBB. Kết quả là cơ sở khoa học để tiếp tục tối ưu hiệu quả xử lý và nâng cao độ ổn định của công nghệ khi đưa vào vận hành thực tế.

Mở triển vọng thương mại hóa công nghệ EBB

Theo đánh giá của Hội đồng nghiệm thu cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dự án có tính ứng dụng, bám sát nhu cầu thực tiễn trong lĩnh vực xử lý môi trường nước.

Hội đồng ghi nhận kết quả xây dựng quy trình sản xuất, chế tạo hệ thiết bị đồng bộ và triển khai thử nghiệm vật liệu EBB ở quy mô thực tế.

Khả năng sử dụng nguyên liệu trong nước, giá thành phù hợp và khả năng mở rộng quy mô linh hoạt cũng tạo điều kiện để công nghệ hướng tới thương mại hóa, nhất là tại những địa phương còn hạn chế nguồn lực đầu tư cho hệ thống xử lý môi trường.

Trong xu hướng phát triển công nghệ xanh và kinh tế tuần hoàn, các vật liệu mang vi sinh như EBB được kỳ vọng trở thành một trong những hướng tiếp cận cho bài toán xử lý nước thải bền vững.

Kết quả của dự án không chỉ góp phần giải quyết bài toán ô nhiễm nước mà còn cho thấy khả năng từng bước làm chủ công nghệ môi trường của các nhà khoa học Việt Nam, từ thiết kế vật liệu, chế tạo thiết bị đến xây dựng quy trình vận hành.

Việc tiếp tục hoàn thiện công nghệ, đánh giá hiệu quả ở nhiều điều kiện thực tế và mở rộng quy mô sản xuất sẽ là cơ sở quan trọng để EBB tiến gần hơn đến ứng dụng rộng rãi và thương mại hóa tại Việt Nam.

Bài liên quan

Nhập khẩu phân bón "hạ nhiệt", nguồn cung trong nước tiếp tục ổn định

Nhập khẩu phân bón "hạ nhiệt", nguồn cung trong nước tiếp tục ổn định

Nhập khẩu phân bón vào Việt Nam tiếp tục giảm mạnh trong bối cảnh nguồn cung trên thị trường cơ bản đáp ứng nhu cầu sản xuất. Cùng với xu hướng hạ nhiệt của thị trường, cơ cấu nguồn cung cũng có nhiều thay đổi khi doanh nghiệp chủ động mở rộng thị trường nhập khẩu, giảm dần sự phụ thuộc vào một số nguồn cung truyền thống.
Peru tiếp tục tạm dừng khai thác cá cơm do nguy cơ từ El Niño

Peru tiếp tục tạm dừng khai thác cá cơm do nguy cơ từ El Niño

Ngành khai thác cá cơm của Peru tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức khi chính phủ gia hạn lệnh tạm dừng đánh bắt do tỷ lệ cá non trong sản lượng khai thác ở mức cao, trong bối cảnh hiện tượng El Niño ven biển vẫn duy trì tác động đến điều kiện hải dương học và nguồn lợi thủy sản.
Bổ sung thủ tục hành chính về tín chỉ carbon tự nguyện từ ngày 1/8/2026

Bổ sung thủ tục hành chính về tín chỉ carbon tự nguyện từ ngày 1/8/2026

Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa công bố các thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực biến đổi khí hậu, trong đó có thủ tục hủy đăng ký tín chỉ carbon tự nguyện và chuyển quyền sở hữu hạn ngạch phát thải khí nhà kính, tín chỉ carbon ngoài hệ thống giao dịch carbon.
Tảo biến đổi gen có thể thu giữ vi nhựa và hỗ trợ làm sạch nước thải

Tảo biến đổi gen có thể thu giữ vi nhựa và hỗ trợ làm sạch nước thải

Các nhà khoa học tại Đại học Missouri đã phát triển thành công chủng tảo biến đổi gen có khả năng thu giữ vi nhựa trong nước, đồng thời hỗ trợ xử lý nước thải và mở ra triển vọng tái chế lượng nhựa thu hồi thành vật liệu sinh học thân thiện với môi trường.
Kháng sinh “ẩn” trong cá sông: Cảnh báo mới về an toàn thực phẩm

Kháng sinh “ẩn” trong cá sông: Cảnh báo mới về an toàn thực phẩm

Một nghiên cứu mới tại Brazil đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về một mối nguy ít được chú ý: sự tích tụ của kháng sinh trong môi trường nước và khả năng xâm nhập vào chuỗi thực phẩm. Không chỉ dừng lại ở việc phát hiện các chất này trong nước sông, các nhà khoa học còn tìm thấy chúng trong cơ thể cá-loại thực phẩm quen thuộc của con người. Đáng lo ngại hơn, một số chất bị cấm sử dụng trong chăn nuôi vẫn xuất hiện, cho thấy ô nhiễm không chỉ tồn tại mà còn dai dẳng theo thời gian.
9 trường hợp miễn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải

9 trường hợp miễn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải

Tại dự thảo Nghị định quy định phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, Bộ Tài chính đề xuất quy định về các trường hợp miễn thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải.
Tìm giải pháp xử lý nguồn nước để phục hồi các dòng sông “chết”

Tìm giải pháp xử lý nguồn nước để phục hồi các dòng sông “chết”

Bộ Tài nguyên và Môi trường đề xuất đề án thí điểm phục hồi các dòng sông, bao gồm thu gom, xử lý nước thải dự kiến sẽ trình Thủ tướng Chính phủ vào năm 2025.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Đồng Nai: Xã Bom Bo đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, phát triển nông nghiệp bền vững

Đồng Nai: Xã Bom Bo đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, phát triển nông nghiệp bền vững

Hướng đến nền nông nghiệp sạch, bền vững và nâng cao thu nhập cho người dân, xã Bom Bo, thành phố Đồng Nai đang đẩy mạnh khảo sát thực tế, hướng dẫn nông dân ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, tưới tiết kiệm, năng lượng tái tạo và canh tác hữu cơ trên các cây trồng chủ lực của địa phương.
Bình Điền và hành trình ba thập kỷ đưa khoa học vào sản phẩm và đồng ruộng

Bình Điền và hành trình ba thập kỷ đưa khoa học vào sản phẩm và đồng ruộng

Ngày 21/8 tại TP. Hồ Chí Minh, Công ty CP Phân bón Bình Điền tổ chức kỷ niệm 30 năm thành lập Hội đồng Khoa học Kỹ thuật. Từ một mô hình tư vấn được hình thành trong những năm đầu đổi mới, Hội đồng từng bước tham gia phát triển sản phẩm, xây dựng quy trình canh tác và kết nối doanh nghiệp với viện, trường, hệ thống khuyến nông. Bước sang giai đoạn 2026 - 2030, trọng tâm hợp tác được đặt vào sức khỏe đất, công nghệ sinh học, giảm phát thải và số hóa sản xuất.
BVTW Huế: Dấu mốc 20 bệnh nhi Thalassemia ghép tủy thành công

BVTW Huế: Dấu mốc 20 bệnh nhi Thalassemia ghép tủy thành công

Dấu mốc 20 bệnh nhi ghép tủy thành công là kết quả của năng lực chuyên môn, sự tận tâm của đội ngũ y tế, sự đồng hành của gia đình và hợp tác quốc tế...
Biến hạt cây thành “nhà máy” sản xuất protein sữa

Biến hạt cây thành “nhà máy” sản xuất protein sữa

Các nhà khoa học đang thử nghiệm công nghệ đưa ADN thiết kế vào cây trồng để biến hạt thành “nhà máy sinh học”, sản xuất protein sữa thay thế.
AI và viễn thám nâng năng lực dự báo hạn hán

AI và viễn thám nâng năng lực dự báo hạn hán

Kết hợp AI, ảnh viễn thám và dữ liệu khí tượng thủy văn giúp theo dõi nguồn nước, nhận diện nguy cơ hạn hán và đưa ra cảnh báo sớm.
Malaysia phát triển chất làm mát trung tâm dữ liệu từ dầu cọ

Malaysia phát triển chất làm mát trung tâm dữ liệu từ dầu cọ

Malaysia đang nghiên cứu sử dụng dầu cọ để làm mát máy chủ, mở ra thị trường mới cho mặt hàng nông sản chủ lực. Tuy nhiên, nhu cầu từ ngành công nghệ có thể tạo thêm áp lực lên đất nông nghiệp và môi trường nếu nguồn nguyên liệu không được kiểm soát chặt chẽ.
Thử nghiệm robot phẫu thuật trên heo - Kết nối khoa học thú y và y khoa

Thử nghiệm robot phẫu thuật trên heo - Kết nối khoa học thú y và y khoa

Sự kết nối giữa y khoa, thú y, công nghệ, kỹ thuật và đào tạo có thể tạo ra những giá trị mới, thúc đẩy quá trình chuyển giao tri thức, công nghệ vào thực tiễn.
Điện toán lượng tử tạo ra bước nhảy vọt về khoa học công nghệ toàn cầu

Điện toán lượng tử tạo ra bước nhảy vọt về khoa học công nghệ toàn cầu

Trong nhiều thập niên qua, sự phát triển của công nghệ máy tính đã làm thay đổi sâu sắc đời sống con người. Từ những chiếc máy tính cồng kềnh đầu tiên đến các siêu máy tính hiện đại, khả năng xử lý dữ liệu ngày càng mạnh mẽ đã thúc đẩy sự phát triển của kinh tế, khoa học và xã hội.
Kenya biến phế phụ phẩm cây chuối thành bao bì thân thiện môi trường

Kenya biến phế phụ phẩm cây chuối thành bao bì thân thiện môi trường

Thân giả cây chuối sau thu hoạch tại Kenya được tận dụng sản xuất bao bì sợi, góp phần giảm chất thải nông nghiệp và hạn chế sử dụng nhựa, gỗ.
Hà Tĩnh: Thay khớp gối bảo tồn cơ bằng kỹ thuật Subvastus

Hà Tĩnh: Thay khớp gối bảo tồn cơ bằng kỹ thuật Subvastus

Thay vì can thiệp sâu vào hệ thống cơ như phương pháp truyền thống, kỹ thuật Subvastus tại Bệnh viện Đa khoa (BVĐK) TTH Hà Tĩnh đang mở ra cơ hội phục hồi vận động sớm và giảm đau đớn tối đa cho những bệnh nhân thoái hóa khớp gối.
Đắk Lắk công bố bản đồ số nông sản, OCOP du lịch thôn buôn, kết nối truy xuất nguồn gốc

Đắk Lắk công bố bản đồ số nông sản, OCOP du lịch thôn buôn, kết nối truy xuất nguồn gốc

UBND tỉnh Đắk Lắk tổ chức Hội nghị công bố và ra mắt “Bản đồ số nông sản, sản phẩm OCOP, du lịch thôn buôn trên nền tảng số của tỉnh Đắk Lắk”, đồng thời triển khai Chiến dịch cao điểm “30 ngày đêm” nhằm số hóa, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói sầu riêng với hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
eDNA: Công nghệ giải mã dấu vết di truyền giúp phát hiện sinh vật không cần quan sát trực tiếp

eDNA: Công nghệ giải mã dấu vết di truyền giúp phát hiện sinh vật không cần quan sát trực tiếp

Công nghệ eDNA giúp phát hiện sinh vật qua dấu vết ADN trong môi trường, mở ra bước tiến lớn trong nghiên cứu đa dạng sinh học và bảo tồn loài.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính