![]() |
| Ảnh minh hoạ |
Kiểm soát từ đầu vào
Trong sản xuất nông nghiệp, chất lượng sản phẩm là kết quả của cả một quá trình. Nếu giống không bảo đảm, đất và nước bị ô nhiễm, phân bón sử dụng không đúng quy trình hoặc thuốc bảo vệ thực vật không được kiểm soát, rất khó tạo ra nông sản đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Thực tế cho thấy, nhiều rủi ro về chất lượng nông sản xuất hiện từ rất sớm, ngay ở khâu lựa chọn vật tư. Người sản xuất có thể phải đối mặt với giống kém chất lượng, phân bón không phù hợp với cây trồng, thuốc bảo vệ thực vật sử dụng sai đối tượng, sai liều lượng hoặc vật tư không có nguồn gốc rõ ràng. Những sai lệch này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn làm gia tăng nguy cơ tồn dư hóa chất, suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và mất niềm tin của người tiêu dùng.
Vì vậy, quản lý vật tư đầu vào cần được xem là một mắt xích quan trọng của hệ thống quản lý chất lượng nông sản. Từ hộ sản xuất, trang trại, hợp tác xã đến doanh nghiệp, mỗi chủ thể cần xây dựng quy trình kiểm soát phù hợp, trong đó nguyên tắc quan trọng nhất là biết rõ vật tư đến từ đâu, sử dụng vào đâu, với số lượng bao nhiêu và tạo ra sản phẩm như thế nào.
Giống tốt là nền tảng
Giống là loại vật tư có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng của cây trồng, vật nuôi. Sử dụng giống không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến năng suất thấp, chất lượng không đồng đều và khó đáp ứng yêu cầu của các chuỗi liên kết.
Đối với cây trồng, cần ưu tiên giống được sản xuất, lưu thông hợp pháp, có nguồn gốc rõ ràng và phù hợp với điều kiện sinh thái của từng vùng. Đặc biệt, những vùng sản xuất hàng hóa phục vụ xuất khẩu cần lựa chọn giống gắn với yêu cầu của thị trường, từ đặc tính chất lượng, thời gian sinh trưởng đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Trong chăn nuôi, con giống cũng phải được kiểm soát về nguồn gốc, sức khỏe và đặc tính di truyền. Một chương trình quản lý vật tư tốt không thể chỉ tập trung vào phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật mà phải bao quát toàn bộ đầu vào của quá trình sản xuất.
Sử dụng phân bón đúng và đủ
Phân bón có vai trò quan trọng đối với năng suất cây trồng nhưng sử dụng không hợp lý lại có thể làm tăng chi phí và gây tác động tiêu cực đến môi trường. Quản lý phân bón trước hết là quản lý nhu cầu dinh dưỡng của cây. Thay vì sử dụng theo kinh nghiệm hoặc chạy theo năng suất bằng cách tăng lượng phân, người sản xuất cần căn cứ vào đặc điểm đất, loại cây, giai đoạn sinh trưởng và mục tiêu chất lượng sản phẩm.
Việc tăng cường sử dụng phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh, các chế phẩm sinh học và nguồn phụ phẩm được xử lý an toàn có thể góp phần cải thiện độ phì đất, nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.
Đối với các vùng sản xuất theo tiêu chuẩn, lượng phân bón sử dụng cần được ghi chép cụ thể. Nhật ký sản xuất không phải là thủ tục mang tính hình thức mà là công cụ giúp truy xuất quá trình tạo ra sản phẩm. Khi có vấn đề phát sinh, người sản xuất có thể xác định được loại vật tư nào đã sử dụng, thời điểm sử dụng và diện tích liên quan.
Kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc bảo vệ thực vật là một trong những nhóm vật tư cần được quản lý nghiêm ngặt nhất. Sử dụng thuốc không đúng nguyên tắc có thể để lại tồn dư trong nông sản, ảnh hưởng sức khỏe con người, tiêu diệt sinh vật có ích và gây ô nhiễm môi trường.
Quản lý tốt không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn thuốc bảo vệ thực vật trong mọi mô hình sản xuất, mà quan trọng là sử dụng đúng đối tượng, đúng thời điểm, đúng liều lượng và tuân thủ thời gian cách ly theo quy định.
Xu hướng hiện nay là tăng cường quản lý dịch hại tổng hợp, sử dụng các biện pháp sinh học, cơ học và canh tác nhằm giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Khi buộc phải sử dụng thuốc, người sản xuất cần lựa chọn sản phẩm được phép sử dụng, mua từ nguồn hợp pháp và lưu giữ đầy đủ thông tin về tên sản phẩm, hoạt chất, liều lượng, ngày sử dụng và thời gian cách ly.
Đây cũng là điều kiện quan trọng để xây dựng vùng nguyên liệu ổn định. Một lô hàng đạt tiêu chuẩn không thể được hình thành nếu quá trình sử dụng vật tư trước đó không được kiểm soát.
Vật tư phải có nguồn gốc và hồ sơ
Một trong những điểm yếu của sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ là việc quản lý vật tư còn phụ thuộc nhiều vào thói quen và kinh nghiệm cá nhân. Không ít trường hợp người sản xuất mua vật tư theo quảng cáo, theo giới thiệu truyền miệng hoặc theo giá thành mà chưa quan tâm đầy đủ đến nguồn gốc và chất lượng.
Để khắc phục tình trạng này, hợp tác xã và doanh nghiệp liên kết cần xây dựng danh mục vật tư được phép sử dụng. Các loại giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi, chế phẩm sinh học... phải được kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất.
Mỗi loại vật tư cần có thông tin tối thiểu về nhà cung cấp, nguồn gốc, ngày nhập, số lượng, thời hạn sử dụng và mục đích sử dụng. Với những vùng sản xuất hàng hóa lớn, dữ liệu này có thể được số hóa để thuận tiện cho việc kiểm tra và truy xuất.
Quản lý bằng dữ liệu sẽ giúp chuyển phương thức sản xuất từ “nhớ bằng kinh nghiệm” sang “quản lý bằng bằng chứng”. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyên nghiệp hóa nông nghiệp.
Hợp tác xã giữ vai trò trung tâm
Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp Việt Nam còn phân tán, hợp tác xã có thể trở thành đầu mối kiểm soát vật tư hiệu quả. Thay vì để từng hộ tự mua và sử dụng vật tư, hợp tác xã có thể tổ chức mua chung, lựa chọn nhà cung cấp uy tín, hướng dẫn kỹ thuật và kiểm tra quá trình sử dụng.
Cách làm này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, hợp tác xã có thể giảm chi phí nhờ mua với số lượng lớn. Thứ hai, kiểm soát được nguồn vật tư đầu vào. Thứ ba, tạo sự đồng nhất trong quy trình sản xuất. Quan trọng hơn, khi sản phẩm được đưa vào chuỗi liên kết, hợp tác xã có thể cung cấp hồ sơ chứng minh quá trình sản xuất.
Đối với doanh nghiệp, việc kiểm soát vật tư ở vùng nguyên liệu còn có ý nghĩa trực tiếp đối với thương hiệu. Một doanh nghiệp muốn xây dựng sản phẩm chất lượng cao không thể chỉ kiểm soát nhà máy chế biến mà phải kiểm soát cả vùng nguyên liệu.
Gắn quản lý vật tư với truy xuất nguồn gốc
Truy xuất nguồn gốc đang trở thành yêu cầu quan trọng của thị trường. Người tiêu dùng và đối tác thương mại ngày càng quan tâm đến câu hỏi: sản phẩm được sản xuất ở đâu, bằng giống gì, sử dụng vật tư nào và quy trình sản xuất ra sao?
Do đó, quản lý vật tư cần được tích hợp vào hệ thống truy xuất nguồn gốc. Mỗi vùng sản xuất, hộ dân hoặc lô sản phẩm có thể được gắn với một mã quản lý. Các thông tin về giống, phân bón, thuốc, ngày gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch và sơ chế được cập nhật trong suốt chuỗi.
Công nghệ số, mã QR, phần mềm quản lý vùng nguyên liệu và cơ sở dữ liệu sản xuất có thể hỗ trợ đáng kể cho quá trình này. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu đầu vào chính xác. Nếu người sản xuất nhập thông tin không đầy đủ hoặc không trung thực, hệ thống truy xuất cũng mất giá trị. Vì vậy, yếu tố quyết định vẫn là kỷ luật sản xuất.
Từ kiểm soát vật tư đến nâng tầm nông sản
Quản lý vật tư chặt chẽ không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm. Xa hơn, đây là nền tảng để nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Khi đầu vào được kiểm soát, người sản xuất có thể giảm lãng phí vật tư, tiết kiệm chi phí, ổn định năng suất và nâng cao chất lượng. Khi chất lượng được duy trì ổn định, sản phẩm có điều kiện tham gia sâu hơn vào các chuỗi phân phối hiện đại, thị trường xuất khẩu và các phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Đặc biệt, quản lý vật tư còn gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển nông nghiệp xanh. Sử dụng đúng lượng phân bón, giảm hóa chất, tăng vật tư sinh học, tận dụng phụ phẩm và hạn chế chất thải là những giải pháp đồng thời mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
Trong tương lai, yêu cầu đối với nông sản sẽ không dừng ở “ngon” hay “đẹp”, mà ngày càng chuyển sang những tiêu chí như an toàn, minh bạch, có trách nhiệm với môi trường và có khả năng truy xuất. Vì thế, quản lý vật tư phải được coi là một phần của chiến lược quản trị chất lượng chứ không phải công việc riêng của người nông dân.
Muốn xây dựng thương hiệu nông sản bền vững, cần bắt đầu từ những điều rất cụ thể: chọn đúng giống, mua đúng vật tư, sử dụng đúng quy trình, ghi chép đầy đủ và kiểm soát xuyên suốt quá trình sản xuất. Khi từng vật tư đầu vào được quản lý chặt chẽ, chất lượng nông sản mới có nền tảng vững chắc để nâng lên một tầm cao mới./.