![]() |
| Sản phẩm hữu cơ ngày càng phổ biến trong xã hội. Ảnh minh hoạ |
Trong hoàn cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, suy thoái tài nguyên và yêu cầu nâng cao chất lượng nông sản, nông nghiệp hữu cơ không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đang dần trở thành một hướng đi chiến lược, góp phần tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo chiều sâu và gia tăng giá trị bền vững. Trước hết, phát triển nông nghiệp hữu cơ năm 2025 gắn liền với định hướng chính sách nhất quán của Nhà nước.
Sau nhiều năm triển khai Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030, đến năm 2025, hệ thống chính sách, tiêu chuẩn và cơ chế hỗ trợ từng bước được hoàn thiện hơn. Nông nghiệp hữu cơ được lồng ghép vào các chiến lược lớn như tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi nông nghiệp sinh thái và phát triển nông thôn bền vững. Điều này tạo hành lang pháp lý thuận lợi, giúp doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân yên tâm đầu tư, mở rộng quy mô sản xuất hữu cơ.
Về quy mô và lĩnh vực sản xuất, nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam năm 2025 tiếp tục được mở rộng cả về diện tích, sản lượng và chủng loại sản phẩm. Nhiều địa phương đã hình thành vùng sản xuất hữu cơ tập trung đối với các sản phẩm có lợi thế như lúa gạo, rau quả, chè, cà phê, hồ tiêu, dược liệu, chăn nuôi gia súc, gia cầm và nuôi trồng thủy sản. Việc phát triển theo vùng nguyên liệu giúp kiểm soát tốt hơn điều kiện canh tác, giảm chi phí chứng nhận và tạo nền tảng cho liên kết chuỗi giá trị. Dù tỷ trọng nông nghiệp hữu cơ trong tổng sản xuất nông nghiệp còn khiêm tốn, song tốc độ tăng trưởng ổn định cho thấy tiềm năng lớn của lĩnh vực này.
Trong năm 2025, một số tỉnh của Việt Nam nổi bật về phát triển nông nghiệp hữu cơ, nhưng nổi bật nhất phải kể đến tỉnh Lâm Đồng và Đồng Nai. Lâm Đồng ở Tây Nguyên phát triển mạnh nông nghiệp hữu cơ với diện tích lớn các vùng cây trồng, rau quả, cà phê, trà, nấm… Tỉnh có hơn 1.500 ha đạt chứng nhận hữu cơ (trong đó trên 1.300 ha đạt tiêu chuẩn quốc tế), hình thành nhiều chuỗi sản xuất – tiêu thụ mang lại lợi ích kinh tế cho người dân và hướng tới thị trường xuất khẩu.
Đồng Nai cũng đặt mục tiêu phát triển nông nghiệp hữu cơ đến năm 2025 với kế hoạch tăng diện tích đất trồng hữu cơ, phát triển chăn nuôi và thủy sản hữu cơ. Tỉnh chú trọng xây dựng thương hiệu, liên kết vùng sản xuất và hỗ trợ nông dân chuyển sang sản xuất sạch, an toàn, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp địa phương. Ngoài ra, Vĩnh Phúc và Ninh Bình cũng có các mô hình nông nghiệp xanh – hữu cơ kết hợp giải pháp bền vững, đa giá trị và gắn với du lịch nông nghiệp, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân. Lâm Đồng và Đồng Nai đang dẫn đầu xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam năm 2025, cả về quy mô vùng sản xuất, mô hình chuỗi giá trị và định hướng thị trường.
Một điểm nổi bật của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2025 là sự thay đổi về tư duy sản xuất. Nếu trước đây, nhiều mô hình hữu cơ mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ, thì đến năm 2025, ngày càng nhiều doanh nghiệp và hợp tác xã tiếp cận nông nghiệp hữu cơ theo hướng bài bản, dựa trên khoa học – công nghệ và quản trị hiện đại. Ứng dụng công nghệ sinh học, phân bón hữu cơ vi sinh, chế phẩm sinh học, quản lý dịch hại tổng hợp và chuyển đổi số trong truy xuất nguồn gốc giúp nâng cao năng suất, chất lượng và tính minh bạch của sản phẩm hữu cơ. Điều này góp phần xóa dần định kiến cho rằng nông nghiệp hữu cơ chỉ phù hợp với sản xuất nhỏ và năng suất thấp.
Phát triển thị trường là yếu tố then chốt tạo động lực cho nông nghiệp hữu cơ năm 2025. Thị trường trong nước ngày càng mở rộng nhờ thu nhập và nhận thức của người tiêu dùng được nâng cao. Các hệ thống phân phối hiện đại, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, thương mại điện tử và du lịch nông nghiệp trở thành kênh tiêu thụ quan trọng cho sản phẩm hữu cơ. Ở thị trường quốc tế, nông sản hữu cơ Việt Nam từng bước thâm nhập các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do. Dù kim ngạch xuất khẩu nông sản hữu cơ chưa lớn, nhưng giá trị gia tăng cao và hình ảnh tích cực về “nông sản xanh” giúp nâng tầm thương hiệu nông nghiệp Việt Nam.
Nông nghiệp hữu cơ năm 2025 còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc hạn chế sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp giúp cải thiện chất lượng đất, nước và hệ sinh thái nông nghiệp. Các mô hình hữu cơ kết hợp kinh tế tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân bón, thức ăn chăn nuôi và năng lượng sinh khối góp phần giảm phát thải và lãng phí tài nguyên. Trong bối cảnh nhiều vùng sản xuất chịu tác động nặng nề của hạn hán, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan, nông nghiệp hữu cơ với hệ canh tác bền vững, đa dạng sinh học cao cho thấy khả năng thích ứng tốt hơn so với mô hình canh tác thâm canh hóa học.
Ở khía cạnh xã hội, phát triển nông nghiệp hữu cơ năm 2025 góp phần nâng cao thu nhập và chất lượng sống cho người nông dân. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao và thời gian chuyển đổi kéo dài, song khi tham gia chuỗi giá trị hữu cơ, nông dân có cơ hội tiếp cận thị trường ổn định, giá bán cao hơn và giảm rủi ro về sức khỏe do tiếp xúc với hóa chất độc hại. Nông nghiệp hữu cơ cũng tạo điều kiện để phát triển các mô hình hợp tác xã kiểu mới, tăng cường liên kết cộng đồng và thúc đẩy vai trò chủ thể của nông dân trong phát triển nông thôn.
Tuy nhiên, bức tranh nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2025 vẫn còn những gam màu trầm. Quy mô sản xuất nhìn chung còn nhỏ, phân tán; chi phí chứng nhận và giám sát cao; thị trường chưa thực sự đồng bộ và còn tồn tại tình trạng “hữu cơ nửa vời”, làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng. Năng lực nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và nguồn nhân lực chuyên sâu cho nông nghiệp hữu cơ vẫn là điểm nghẽn. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ sản phẩm hữu cơ nhập khẩu và yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao hơn nữa chất lượng và tính chuyên nghiệp.
Để nông nghiệp hữu cơ thực sự trở thành trụ cột của nông nghiệp bền vững, năm 2025 và các năm tiếp theo cần có giải pháp đồng bộ. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi, đầu tư hạ tầng, nghiên cứu khoa học và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp cần đóng vai trò dẫn dắt chuỗi giá trị, gắn sản xuất với chế biến sâu và thị trường. Người nông dân cần được đào tạo, nâng cao nhận thức và kỹ năng canh tác hữu cơ theo tiêu chuẩn.
Có thể khẳng định, phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2025 là bước đi tất yếu trong quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp sinh thái, hiện đại và hội nhập. Dù còn nhiều thách thức, nhưng với xu thế tiêu dùng xanh, sự đồng hành của chính sách và nỗ lực của các chủ thể, nông nghiệp hữu cơ đang từng bước khẳng định vai trò quan trọng, góp phần nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ môi trường và hướng tới phát triển bền vững cho nông nghiệp Việt Nam trong dài hạn./.