![]() |
| Cam Sành từ lâu trở thành thế mạnh ở vùng đất ven sông Lô |
Tuyên Quang là tỉnh miền núi phía Bắc, có điều kiện tự nhiên tương đối thuận lợi cho phát triển nông - lâm nghiệp. Địa hình đồi núi xen lẫn thung lũng, khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, nguồn nước dồi dào từ hệ thống sông suối đã tạo nên những tiểu vùng sinh thái đa dạng. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng như cam sành Hàm Yên, Bắc Quang, chè Shan tuyết, lạc, mía, cây dược liệu và chăn nuôi gia súc, gia cầm. Tuy nhiên, trong nhiều năm, sản xuất nông nghiệp của tỉnh vẫn chủ yếu theo phương thức truyền thống, quy mô nhỏ lẻ, phụ thuộc nhiều vào phân bón hoá học và thuốc bảo vệ thực vật.
Xu hướng hữu cơ hoá đặt ra yêu cầu thay đổi tư duy sản xuất. Nông nghiệp hữu cơ không đơn thuần là “không dùng hoá chất”, mà là một hệ thống sản xuất dựa trên nguyên tắc tôn trọng tự nhiên, bảo vệ đất, nước và đa dạng sinh học. Đối với Tuyên Quang, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao chất lượng thay vì chạy theo sản lượng.
Những năm gần đây, tỉnh đã từng bước định hướng phát triển nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ gắn với xây dựng thương hiệu. Một số hợp tác xã và doanh nghiệp đã mạnh dạn chuyển đổi diện tích trồng trọt sang canh tác hữu cơ hoặc theo tiêu chuẩn VietGAP, tiến tới tiêu chuẩn hữu cơ. Đặc biệt, các vùng chè chất lượng cao, cây ăn quả và rau an toàn đang dần tiếp cận quy trình sản xuất ít hoá chất, tăng cường sử dụng phân hữu cơ vi sinh, chế phẩm sinh học.
Lợi thế lớn của Tuyên Quang trong xu hướng hữu cơ hoá là diện tích đất đai còn tương đối rộng, mật độ công nghiệp chưa cao nên mức độ ô nhiễm môi trường chưa nghiêm trọng như ở các vùng đồng bằng. Đây là điều kiện thuận lợi để chuyển đổi sang mô hình sản xuất thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, nhu cầu thị trường đối với nông sản sạch ngày càng tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng. Nếu xây dựng được chuỗi liên kết bền vững, nông sản hữu cơ Tuyên Quang có thể tìm được chỗ đứng ổn định.
Tuy nhiên, con đường hữu cơ hoá không hề bằng phẳng. Trở ngại đầu tiên là nhận thức của một bộ phận nông dân còn hạn chế. Nhiều người vẫn quen với cách làm cũ, coi việc sử dụng phân bón hoá học và thuốc trừ sâu là giải pháp nhanh chóng để tăng năng suất. Trong khi đó, sản xuất hữu cơ đòi hỏi thời gian chuyển đổi đất, quy trình nghiêm ngặt, chi phí đầu tư ban đầu cao và rủi ro về năng suất trong giai đoạn đầu. Nếu không có sự hỗ trợ về kỹ thuật, tín dụng và thị trường, người dân khó có thể mạnh dạn thay đổi.
Thứ hai là vấn đề quy mô sản xuất. Phần lớn diện tích canh tác ở Tuyên Quang còn manh mún, phân tán. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng đồng bộ quy trình hữu cơ, kiểm soát chất lượng và xây dựng thương hiệu. Hữu cơ hoá muốn thành công cần gắn với tổ chức lại sản xuất theo mô hình hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc liên kết với doanh nghiệp. Khi có sự liên kết, việc đầu tư công nghệ, bao tiêu sản phẩm và chứng nhận hữu cơ sẽ khả thi hơn.
Ngoài ra, hệ thống chứng nhận và giám sát chất lượng cũng là yếu tố then chốt. Sản phẩm hữu cơ chỉ có giá trị cao khi được chứng nhận minh bạch, đáp ứng tiêu chuẩn rõ ràng. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cơ quan quản lý, tổ chức kiểm định và doanh nghiệp phân phối. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ, nguy cơ “hữu cơ giả” sẽ làm mất niềm tin của người tiêu dùng, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình chuyển đổi.
Một vấn đề không kém phần quan trọng là thị trường tiêu thụ. Nông sản hữu cơ thường có giá thành cao hơn sản phẩm thông thường. Nếu thị trường không chấp nhận mức giá này hoặc khâu phân phối chưa hiệu quả, người sản xuất sẽ gặp khó khăn. Vì vậy, song song với quá trình chuyển đổi sản xuất, Tuyên Quang cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu vùng, kết nối với hệ thống siêu thị, sàn thương mại điện tử và các chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch và đặc biệt là chế biến để có hướng đi lâu dài.
Dù còn nhiều thách thức, xu hướng hữu cơ hoá vẫn là hướng đi phù hợp với điều kiện của tỉnh. Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, nông nghiệp hữu cơ còn góp phần bảo vệ môi trường, cải thiện chất lượng đất và nguồn nước, giảm phát thải khí nhà kính. Với đặc thù là tỉnh có tỷ lệ che phủ rừng cao, phát triển nông nghiệp gắn với sinh thái sẽ tạo nên hình ảnh một Tuyên Quang xanh, bền vững.
Trong dài hạn, hữu cơ hoá cần được đặt trong chiến lược phát triển nông nghiệp tổng thể của tỉnh. Nhà nước đóng vai trò định hướng, hỗ trợ chính sách; doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt thị trường; nông dân là chủ thể thực hiện. Khi ba yếu tố này gắn kết chặt chẽ, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra thuận lợi hơn.
Nông nghiệp Tuyên Quang trước xu hướng hữu cơ hoá vì thế không chỉ là câu chuyện thay đổi kỹ thuật canh tác, mà là sự chuyển mình về tư duy phát triển. Từ sản xuất nhỏ lẻ sang liên kết chuỗi; từ chạy theo sản lượng sang chú trọng chất lượng; từ khai thác tài nguyên sang bảo vệ hệ sinh thái. Nếu tận dụng tốt lợi thế tự nhiên, phát huy tinh thần đổi mới và sự đồng lòng của người dân, Tuyên Quang hoàn toàn có thể xây dựng được những vùng nông nghiệp hữu cơ đặc trưng, góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân và phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững./.