![]() |
| Sự phát triển của doanh nghiệp khoa học và công nghệ (KH&CN), cùng với việc hình thành các nền tảng số, sàn giao dịch công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (ĐMST) đang tạo lực đẩy quan trọng cho tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức. |
Bài báo phân tích cơ sở lý luận về hạ tầng NNCNC, đánh giá thực trạng đầu tư giai đoạn gần đây, đồng thời làm rõ cơ hội từ các chính sách mới như Kết luận số 219-KL/TW của Bộ Chính trị, các chương trình tín dụng ưu đãi theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP và Nghị định 116/2018/NĐ-CP. Trên cơ sở phân tích số liệu và xu hướng chính sách, nghiên cứu đề xuất nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy đầu tư hạ tầng NNCNC theo hướng đồng bộ, liên kết chuỗi giá trị và thích ứng biến đổi khí hậu.
Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước những thách thức lớn: biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên đất - nước, yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn quốc tế, cùng áp lực cạnh tranh toàn cầu. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi sang mô hình NNCNC là xu hướng tất yếu.
Theo định hướng chiến lược của Đảng và Nhà nước, phát triển nông nghiệp hiện đại gắn với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nhiệm vụ trung tâm trong giai đoạn 2021–2030. Đặc biệt, Kết luận số 219-KL/TW của Bộ Chính trị (ban hành cuối năm 2025) nhấn mạnh yêu cầu “thí điểm cơ chế, chính sách vượt trội để phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn”. Đây được xem là dấu mốc chính sách quan trọng mở ra cơ hội thu hút đầu tư quy mô lớn vào hạ tầng NNCNC.
Tuy nhiên, đầu tư hạ tầng NNCNC đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, công nghệ hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, việc phân tích cơ hội từ các chính sách mới có ý nghĩa thiết thực cả về mặt lý luận và thực tiễn.
Hạ tầng NNCNC bao gồm hệ thống vật chất - kỹ thuật và nền tảng số phục vụ sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ hiện đại. Cấu phần chính gồm: Hạ tầng sản xuất: nhà kính, nhà màng, trang trại thông minh; Hạ tầng số: hệ thống IoT, cảm biến môi trường, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI); Hạ tầng thủy lợi và năng lượng tái tạo; Hạ tầng bảo quản, chế biến và logistics lạnh; Hạ tầng truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử.
Trong mô hình nông nghiệp truyền thống, các yếu tố sản xuất phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Ngược lại, trong NNCNC, dữ liệu và công nghệ trở thành yếu tố trung tâm quyết định năng suất và hiệu quả.
Vai trò của đầu tư hạ tầng NNCNC: Tăng năng suất và chất lượng sản phẩm: Ứng dụng công nghệ có thể giúp tăng năng suất 2–5 lần so với canh tác truyền thống; Giảm chi phí đầu vào: Hệ thống tưới nhỏ giọt và cảm biến giúp tiết kiệm 30–70% lượng nước; Tăng khả năng truy xuất nguồn gốc: Ứng dụng blockchain và mã QR nâng cao minh bạch thị trường; Thích ứng biến đổi khí hậu: Nhà kính, canh tác thông minh giảm rủi ro thiên tai.
Theo báo cáo địa phương, Hà Nội hiện có hơn 400 mô hình NNCNC, đóng góp khoảng 35% giá trị sản xuất nông nghiệp và đặt mục tiêu đạt trên 70% vào năm 2030. Một số tỉnh như Lâm Đồng, Đồng Nai, Hậu Giang đã hình thành vùng sản xuất tập trung ứng dụng nhà kính và tự động hóa.
Chính sách tín dụng đóng vai trò quan trọng trong mở rộng đầu tư. Thông qua Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng thương mại đã triển khai nhiều gói vay ưu đãi cho nông nghiệp công nghệ cao theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP và Nghị định 116/2018/NĐ-CP. Tính đến cuối năm 2024, dư nợ cho vay lĩnh vực này đạt hàng chục nghìn tỷ đồng, với hàng nghìn khách hàng được tiếp cận vốn ưu đãi. Điều này cho thấy niềm tin thị trường đang gia tăng đối với mô hình NNCNC.
Chi phí đầu tư cao (7-10 tỷ đồng/ha đối với nhà kính hiện đại). Thời gian hoàn vốn dài (5-8 năm). Hạ tầng số và logistics nông thôn chưa đồng bộ. Thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng công nghệ. Kết luận số 219-KL/TW đặt mục tiêu hình thành các doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điểm mới là cho phép thí điểm cơ chế vượt trội về đất đai, thuế và tín dụng.
Chính sách tín dụng ưu đãi theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP và Nghị định 116/2018/NĐ-CP đã mở rộng đối tượng vay vốn, tăng hạn mức cho vay không cần tài sản bảo đảm đối với dự án NNCNC. Điều này làm giảm rào cản tiếp cận vốn.
Chiến lược chuyển đổi số quốc gia thúc đẩy ứng dụng dữ liệu lớn, AI, IoT trong nông nghiệp. Đây là nền tảng để hình thành hệ sinh thái số trong sản xuất và phân phối nông sản. Cơ chế ưu đãi thuế và miễn giảm tiền thuê đất tạo động lực cho doanh nghiệp lớn đầu tư vào khu nông nghiệp công nghệ cao. Đồng thời, hợp tác công - tư (PPP) được khuyến khích trong phát triển hạ tầng thủy lợi, logistics lạnh.
Phân tích cho thấy chính sách mới đã tạo môi trường thuận lợi hơn cho đầu tư hạ tầng NNCNC. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào: Tính minh bạch và ổn định của chính sách; Sự phối hợp giữa Trung ương và địa phương; Khả năng phát triển thị trường tiêu thụ bền vững. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong NNCNC đều đầu tư mạnh vào hạ tầng số và đào tạo nhân lực trước khi mở rộng quy mô sản xuất.
Hoàn thiện khung pháp lý về PPP trong nông nghiệp; Xây dựng quỹ đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp nông nghiệp công nghệ cao; Tăng cường đào tạo kỹ sư nông nghiệp số; Phát triển hạ tầng logistics và chuỗi lạnh đồng bộ; Đẩy mạnh liên kết vùng và phát triển thương hiệu quốc gia.
Đầu tư hạ tầng NNCNC là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam. Các chính sách mới, đặc biệt là Kết luận số 219-KL/TW cùng hệ thống tín dụng ưu đãi theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP và Nghị định 116/2018/NĐ-CP, đã mở ra cơ hội lớn để thu hút nguồn lực xã hội.
Tuy nhiên, để chuyển hóa cơ hội thành kết quả thực chất, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người nông dân. Chỉ khi hạ tầng được đầu tư đồng bộ và nguồn nhân lực được nâng cao, NNCNC mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới./.