![]() |
| Drone trên cánh đồng lúa + nông dân sử dụng máy tính bảng – thể hiện trực quan nhất sự kết hợp giữa sản xuất truyền thống và dữ liệu số. |
Khi đồng ruộng bắt đầu “biết nói”
Một thời, muốn biết ruộng lúa thiếu nước hay thừa nước, cây rau cần bón phân hay chưa, người nông dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và quan sát trực tiếp. Kinh nghiệm ấy là tài sản quý, nhưng trong nền sản xuất hiện đại, nó cần được bổ sung bằng một nguồn lực mới: dữ liệu. Đó là lý do chuyển đổi số đang trở thành một trong những động lực quan trọng để hiện đại hóa nông nghiệp.
Theo kết quả chính thức của Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025, cả nước có gần 15,84 triệu hộ gia đình ở khu vực nông thôn, gần 1,63 triệu hộ có hoạt động sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản ở khu vực thành thị, cùng 28.349 trang trại, 6.204 doanh nghiệp nông, lâm nghiệp và thủy sản và 8.416 hợp tác xã nông, lâm nghiệp và thủy sản. Quy mô ấy cho thấy chuyển đổi số nông nghiệp không phải câu chuyện của một vài trang trại công nghệ cao, mà liên quan tới một không gian sản xuất rất lớn.
Đáng chú ý, kết quả Tổng điều tra cho thấy 9,15% số hộ trồng trọt đã ứng dụng các công nghệ như IoT, robot và tự động hóa, máy bay nông nghiệp, phân bón hữu cơ vi sinh. Trong chăn nuôi, tỷ lệ hộ ứng dụng công nghệ đạt 9,96% ở nhóm nuôi trâu, 17,5% ở nhóm nuôi bò, 18,22% ở nhóm nuôi lợn và 11,75% ở nhóm nuôi gà. Những con số này chưa phải cao, nhưng phản ánh một xu hướng đáng chú ý: công nghệ đang từng bước rời khỏi phòng thí nghiệm để đi vào sản xuất.
Đặc biệt, đến tháng 7/2025, cả nước đã có gần 7.000 thiết bị bay không người lái được đưa vào phục vụ sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự thay đổi của phương thức sản xuất: máy móc và dữ liệu đang dần đảm nhận những công việc mà trước đây phụ thuộc hoàn toàn vào sức người.
Từ “nông dân kinh nghiệm” đến “nông dân số”
Chuyển đổi số không có nghĩa là thay thế người nông dân bằng máy móc. Ngược lại, mục tiêu là giúp người nông dân có thêm công cụ để ra quyết định chính xác hơn.
Một cảm biến đặt trên ruộng có thể ghi nhận độ ẩm đất. Hệ thống thời tiết cung cấp thông tin về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm không khí. Camera và công nghệ nhận diện hình ảnh có thể hỗ trợ phát hiện sâu bệnh. Dữ liệu vệ tinh giúp theo dõi diện tích, sinh trưởng cây trồng. Một phần mềm quản lý sản xuất có thể ghi lại toàn bộ quá trình gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Khi những dữ liệu ấy được kết nối, người nông dân có thể biết khi nào cần tưới, tưới bao nhiêu, khi nào bón phân, khu vực nào có nguy cơ sâu bệnh và thời điểm nào thu hoạch thích hợp. Đây chính là bước chuyển từ sản xuất dựa vào kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu.
Một ví dụ điển hình là vùng rau Đơn Dương, Lâm Đồng. Ông Bùi Ngọc Cung, một nông dân có hơn 30 năm gắn bó với nghề, đã đưa IoT vào trang trại khoảng 2 ha. Theo thông tin của tỉnh Lâm Đồng, hệ thống cảm biến theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, pH và điều khiển tưới, làm mát, chiếu sáng, màn chắn; khi các chỉ số vượt giới hạn, hệ thống gửi cảnh báo đến người quản lý. Trang trại sau đó đưa sản phẩm vào các hệ thống siêu thị và chuỗi cửa hàng rau sạch, đạt doanh thu hàng tỷ đồng mỗi năm.
Điều đáng nói ở đây không nằm ở một hệ thống cảm biến cụ thể, mà ở sự thay đổi tư duy. Người nông dân không còn phải có mặt liên tục ngoài đồng để kiểm tra mọi yếu tố. Công nghệ làm nhiệm vụ quan sát, thu thập và cảnh báo; còn người nông dân sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định.
Lâm Đồng: từ nông nghiệp công nghệ cao đến nông nghiệp dữ liệu
Lâm Đồng là một trong những địa phương cho thấy khá rõ hướng đi này. Theo thông tin của tỉnh, Lâm Đồng hiện có khoảng 107.306 ha nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, trong đó khoảng 1.200 ha là nông nghiệp thông minh sử dụng cảm biến và điều khiển tự động. Các công nghệ như AI, IoT, cảm biến môi trường, truy xuất nguồn gốc điện tử và phần mềm quản lý sản xuất đang được triển khai ở nhiều cơ sở.
Tỉnh cũng cho biết các ứng dụng công nghệ tại một số mô hình giúp giảm khoảng 20–50% chi phí đầu vào và tăng 15–20% lợi nhuận so với sản xuất truyền thống. Hơn 250 cơ sở, doanh nghiệp sử dụng tem truy xuất nguồn gốc QR và 145 cơ sở tham gia thương mại điện tử.
Một con số khác cũng rất đáng chú ý: toàn tỉnh có 234 chuỗi liên kết với sự tham gia của 201 doanh nghiệp, hợp tác xã và gần 31.200 hộ nông dân; một số mô hình ứng dụng công nghệ số đạt doanh thu từ 5–8 tỷ đồng/ha/năm, riêng hoa cao cấp có mô hình đạt tới 24 tỷ đồng/ha/năm. Những con số này cho thấy công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với thị trường. Một hệ thống tưới tự động có thể giúp tiết kiệm nước. Một phần mềm truy xuất nguồn gốc giúp minh bạch sản phẩm. Nhưng khi tất cả được kết nối với chuỗi cung ứng, doanh nghiệp và người tiêu dùng, giá trị của công nghệ mới được phát huy đầy đủ.
![]() |
| TSKH. Hà Phúc Mịch - Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam thăm vườn sầu riêng tại Đắk Lắk |
Những con số đáng chú ý về nông nghiệp số
Gần 7.000 thiết bị bay không người lái đã được đưa vào sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản đến tháng 7/2025. 9,15% hộ trồng trọt đã ứng dụng một số công nghệ như IoT, robot, tự động hóa và máy bay nông nghiệp. 8.416 hợp tác xã nông, lâm nghiệp và thủy sản được ghi nhận trong Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp 2025. Lâm Đồng có khoảng 107.306 ha nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Khoảng 1.200 ha nông nghiệp thông minh tại Lâm Đồng sử dụng cảm biến, điều khiển tự động.
Đồng Tháp: số hóa để kết nối sản xuất với thị trường
Nếu Lâm Đồng cho thấy sức mạnh của công nghệ trong sản xuất thì Đồng Tháp là một ví dụ đáng chú ý về cách tiếp cận chuyển đổi số gắn với nông thôn và chuỗi giá trị. Tỉnh đã ban hành Đề án chuyển đổi số ngành nông nghiệp giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030. Định hướng này đặt chuyển đổi số trong mối liên hệ với phát triển nông nghiệp bền vững, quản trị sản xuất, xây dựng dữ liệu và kết nối thị trường.
Theo thông tin từ Cổng thông tin điện tử tỉnh Đồng Tháp, trong giai đoạn 2021–2025, địa phương đã triển khai hơn 2.500 mô hình chuyển đổi số trong nông nghiệp, từ truy xuất nguồn gốc bằng QR Code, phần mềm quản lý hợp tác xã đến ứng dụng IoT trong sản xuất. Nhiều sản phẩm OCOP cũng được đưa lên các sàn thương mại điện tử, mở rộng khả năng tiếp cận người tiêu dùng.
Đây là hướng đi cần được nhân rộng. Bởi nếu chuyển đổi số chỉ dừng ở việc “số hóa đồng ruộng” mà không giúp nông sản đi xa hơn, bán được tốt hơn thì hiệu quả sẽ hạn chế. Mục tiêu cuối cùng phải là hình thành chuỗi giá trị số, trong đó dữ liệu được tạo ra từ đồng ruộng tiếp tục đi theo sản phẩm tới cơ sở sơ chế, chế biến, logistics, phân phối và người tiêu dùng.
Mã số vùng trồng - “hộ chiếu” của nông sản
Trong quá trình hội nhập, truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc của nhiều thị trường. Một trái xoài, quả sầu riêng hay lô cà phê không còn đơn giản là sản phẩm được thu hoạch từ một khu vườn. Thị trường muốn biết sản phẩm được trồng ở đâu, ai sản xuất, sử dụng giống gì, quy trình chăm sóc thế nào, thu hoạch ngày nào, đóng gói ở đâu và vận chuyển ra sao.
Chuyển đổi số tạo điều kiện để biến toàn bộ hành trình đó thành dữ liệu.
Mã số vùng trồng, mã cơ sở đóng gói, nhật ký điện tử và tem QR có thể được xem như một dạng “hộ chiếu số” của nông sản. Nhưng để hệ thống này thực sự có giá trị, dữ liệu phải đúng, đủ, cập nhật và có khả năng kiểm chứng.
Đây cũng là một thách thức lớn. Nếu mỗi địa phương sử dụng một nền tảng khác nhau, dữ liệu không liên thông, người sản xuất phải nhập đi nhập lại thông tin thì chuyển đổi số có thể trở thành gánh nặng thay vì công cụ hỗ trợ. Vì vậy, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, chuẩn hóa dữ liệu và bảo đảm khả năng kết nối giữa các hệ thống là yêu cầu cấp thiết.
![]() |
| Hệ thống tưới thông minh, cảm biến và smartphone – nhấn mạnh tiết kiệm nước, vật tư và quản lý sản xuất theo thời gian thực. |
Hợp tác xã phải trở thành “trung tâm dữ liệu” của nông dân
Với hàng triệu hộ sản xuất nhỏ, không thể kỳ vọng mỗi hộ tự đầu tư một hệ thống chuyển đổi số hoàn chỉnh. Hợp tác xã chính là một trong những mắt xích phù hợp nhất để giải quyết vấn đề này. Một hợp tác xã có thể quản lý dữ liệu hàng trăm thành viên, từ diện tích sản xuất, mùa vụ, giống, quy trình canh tác đến sản lượng dự kiến. Dữ liệu ấy giúp hợp tác xã ký hợp đồng với doanh nghiệp, tổ chức vùng nguyên liệu và chủ động kế hoạch sản xuất. Từ góc nhìn đó, hợp tác xã trong thời đại số không chỉ là tổ chức kinh tế tập thể mà còn có thể trở thành “trung tâm dữ liệu” của vùng sản xuất.
Đây là bước chuyển rất quan trọng. Nếu trước đây hợp tác xã chủ yếu làm nhiệm vụ cung ứng vật tư và tiêu thụ sản phẩm, thì nay có thể tiến tới quản trị bằng dữ liệu, dự báo sản lượng, quản lý chất lượng và kết nối trực tiếp với thị trường. Công nghệ phải làm cho nông dân “nhàn hơn và giàu hơn”
Một câu hỏi quan trọng được đặt ra là: chuyển đổi số đem lại gì cho người nông dân? Câu trả lời không nên chỉ là những thuật ngữ như AI, IoT, blockchain hay Big Data. Thước đo cuối cùng phải là thu nhập và chất lượng sản xuất. Công nghệ tốt là công nghệ giúp người nông dân giảm một lần tưới nước không cần thiết, giảm một lần phun thuốc, giảm lượng phân bón, phát hiện sớm dịch bệnh, giảm nhân công, giảm hao hụt sau thu hoạch hoặc bán được sản phẩm với giá cao hơn.
Nói cách khác, công nghệ phải làm cho người nông dân “nhàn hơn, sản xuất chính xác hơn và có thu nhập tốt hơn”. Đây cũng là lý do không nên chạy theo những mô hình công nghệ quá đắt đỏ, vượt quá khả năng đầu tư của nông hộ. Chuyển đổi số phải có nhiều cấp độ: từ nhật ký điện tử, truy xuất nguồn gốc, bán hàng trực tuyến đến cảm biến, tự động hóa, robot và AI.
Chuyển đổi số mở đường cho nông nghiệp xanh
Một lợi ích lớn khác của nông nghiệp số là tạo nền tảng cho phát triển xanh. Khi biết chính xác cây trồng cần bao nhiêu nước, người sản xuất có thể giảm lượng nước tưới. Khi biết chính xác tình trạng dinh dưỡng của đất và cây, có thể giảm lượng phân bón. Khi phát hiện sớm sâu bệnh, có thể xử lý đúng vị trí, đúng thời điểm, hạn chế việc phun thuốc tràn lan. Như vậy, dữ liệu càng chính xác thì lượng đầu vào dư thừa càng có thể giảm. Đây chính là điểm giao nhau giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Trong tương lai, dữ liệu còn có thể giúp đo lường lượng nước sử dụng, lượng phân bón, phát thải khí nhà kính, mức độ hấp thụ carbon của đất và cây trồng. Khi những dữ liệu đó được chuẩn hóa, nông dân có thêm cơ sở để tham gia các chuỗi sản xuất xanh, đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường cao cấp và tiếp cận những cơ chế tài chính xanh.
Không chuyển đổi số, khó bước vào nông nghiệp hiện đại
Kết quả Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp 2025 cho thấy Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể về cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ. Gần 54.600 máy kéo công suất lớn và khoảng 28.600 máy gặt đập liên hợp đang phục vụ sản xuất; riêng tỷ lệ làm đất lúa bằng máy đạt 88,09% và thu hoạch lúa bằng máy đạt 84,97%. Nhưng cơ giới hóa mới chỉ là một phần của hiện đại hóa nông nghiệp. Bước tiếp theo phải là số hóa toàn bộ quá trình sản xuất và quản trị.
Từ dữ liệu đất đai đến dữ liệu mùa vụ; từ máy móc trên đồng ruộng đến hệ thống kho lạnh; từ mã số vùng trồng đến thương mại điện tử; từ dự báo thời tiết đến quản lý phát thải – tất cả cần được kết nối thành một hệ sinh thái. Nền nông nghiệp tương lai sẽ không chỉ có những cánh đồng lớn hơn mà phải có những cánh đồng thông minh hơn. Không chỉ có nhiều sản phẩm hơn mà phải có những sản phẩm minh bạch hơn, chất lượng cao hơn và có giá trị gia tăng lớn hơn.
Không chỉ có người nông dân cần cù hơn mà phải có người nông dân được trang bị tri thức, dữ liệu và công nghệ. Đó chính là con đường để nông nghiệp Việt Nam chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp; từ tăng sản lượng sang tăng giá trị; từ khai thác tài nguyên sang sử dụng tài nguyên hiệu quả; từ sản xuất truyền thống sang sản xuất xanh và thông minh. Chuyển đổi số, vì thế, không phải một cuộc “trang điểm” cho nông nghiệp bằng công nghệ. Đó là một cuộc đổi mới phương thức sản xuất và quản trị.
Muốn có một nền nông nghiệp hiện đại, trước hết phải xây dựng được một nền nông nghiệp biết sử dụng dữ liệu. Và muốn dữ liệu thực sự tạo ra giá trị, công nghệ phải bắt đầu từ nhu cầu của người nông dân và kết thúc ở giá trị của nông sản trên thị trường./.