ki-niem-15-voaa
Thứ sáu 24/07/2026 15:47Thứ sáu 24/07/2026 15:47 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Chỉnh sửa gen tạo giống lúa giàu vi chất, giảm kim loại nặng

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Nhóm nghiên cứu do TS. Lê Quỳnh Mai chủ trì đã ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để nâng cao hàm lượng sắt, kẽm và giảm tích lũy cadmium trong hạt lúa. Kết quả mở ra triển vọng phát triển các giống lúa giàu vi chất, an toàn cho sức khỏe và đáp ứng yêu cầu an ninh lương thực bền vững.
Ứng dụng công nghệ sinh học nâng cao hàm lượng vi chất trong giống lúa - Cổng thông tin điện tử Cục Thông tin, Thống kê
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen nhằm nâng cao hàm lượng vi chất dinh dưỡng trong hạt lúa, hướng tới giống lúa an toàn và giàu giá trị dinh dưỡng. Ảnh minh họa.

Trong bối cảnh an ninh lương thực gắn ngày càng chặt với dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng, việc nâng cao chất lượng hạt gạo không chỉ dừng lại ở năng suất mà còn ở hàm lượng vi chất thiết yếu. Thiếu sắt và kẽm vẫn là vấn đề dinh dưỡng phổ biến tại nhiều quốc gia đang phát triển, trong khi nguy cơ tích lũy kim loại nặng như cadmium trong nông sản đặt ra thách thức lớn đối với an toàn thực phẩm. Trước yêu cầu đó, công nghệ sinh học hiện đại, đặc biệt là chỉnh sửa hệ gen, đang mở ra hướng tiếp cận mới trong cải tiến giống cây trồng. Mới đây, TS. Lê Quỳnh Mai và nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã đạt được những kết quả đáng chú ý trong việc cải tiến hàm lượng vi chất dinh dưỡng của giống lúa bằng công nghệ sinh học.

Nhiệm vụ khoa học “Nghiên cứu cải tiến giống lúa về vi chất dinh dưỡng bằng công nghệ sinh học” được triển khai với mục tiêu trọng tâm là nâng cao hàm lượng sắt (Fe), kẽm (Zn) trong hạt lúa, đồng thời giảm khả năng tích lũy cadmium (Cd) - một kim loại nặng có nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao, vừa đáp ứng yêu cầu cải thiện dinh dưỡng, vừa góp phần nâng cao an toàn thực phẩm.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, nhóm nghiên cứu đã tập trung vào việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa hệ gen CRISPR/Cas9 - một trong những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay trong chọn tạo giống. Các mục tiêu cụ thể được xác định rõ ràng, bao gồm: thiết kế các cấu trúc CRISPR/Cas9 nhằm điều chỉnh hoạt động của các gen liên quan đến vận chuyển Fe, Zn và Cd trong cây lúa; xây dựng quy trình chỉnh sửa hệ gen phù hợp với đặc tính tái sinh của giống lúa nghiên cứu; và tạo ra các dòng lúa có mức tăng hoặc giảm tối thiểu 10% hàm lượng các khoáng chất mục tiêu so với giống gốc.

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm đã thiết kế thành công bốn cấu trúc chỉnh sửa hệ gen, đáp ứng các yêu cầu về tính ổn định và khả năng ứng dụng. Trên cơ sở đó, bốn dòng lúa triển vọng gồm R7-33.47, R5-01.59, R5-04.28 và R5-22.21 đã được tạo ra. Các dòng này được ghi nhận có hàm lượng sắt và kẽm tăng lên rõ rệt, đồng thời hàm lượng cadmium giảm, đạt tối thiểu mức mục tiêu đã đề ra. Những kết quả này đã được Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Miền núi phía Bắc xác nhận thông qua phân tích cấu trúc plasmid và phân tích hàm lượng khoáng chất trong hạt lúa.

Bên cạnh việc tạo dòng lúa chỉnh sửa gen, nhóm nghiên cứu cũng hoàn thành báo cáo đánh giá hàm lượng Fe, Zn và Cd của một số giống lúa phổ biến tại Việt Nam. Báo cáo cung cấp số liệu rõ ràng, có nguồn gốc cụ thể, qua đó tạo cơ sở dữ liệu tham chiếu quan trọng cho các nghiên cứu chọn tạo giống trong tương lai. Đặc biệt, quy trình chỉnh sửa hệ gen được xây dựng trong nhiệm vụ cho thấy tính khả thi cao, với hiệu suất tái sinh cây đạt trên 10%, hiệu suất chuyển gen trên 20% và hiệu suất chỉnh sửa gen trên 10%, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khoa học và kỹ thuật.

Theo đánh giá của nhóm nghiên cứu, nhiệm vụ có tính mới cả về lý luận và thực tiễn khi lần đầu tiên ứng dụng một cách có hệ thống công nghệ chỉnh sửa hệ gen nhằm cải thiện đồng thời vi chất dinh dưỡng và giảm tích lũy kim loại nặng trong giống lúa. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần nâng cao năng lực làm chủ công nghệ sinh học tiên tiến trong nước mà còn khẳng định tiềm năng ứng dụng của công nghệ chỉnh sửa gen trong chọn tạo giống cây trồng phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

Những kết quả đạt được từ nhiệm vụ nghiên cứu của TS. Lê Quỳnh Mai và cộng sự đã mở ra triển vọng mới trong việc phát triển các giống lúa giàu vi chất, an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Việc nâng cao hàm lượng sắt và kẽm, đồng thời giảm tích lũy cadmium trong hạt lúa không chỉ góp phần cải thiện chất lượng gạo Việt Nam mà còn hướng tới giải quyết các vấn đề dinh dưỡng và an toàn thực phẩm ở tầm dài hạn. Đây là minh chứng rõ nét cho vai trò của công nghệ sinh học trong nông nghiệp hiện đại, đồng thời tạo nền tảng khoa học quan trọng cho việc nhân rộng, thương mại hóa các giống lúa chất lượng cao trong thời gian tới.

Bài liên quan

Chi cục Kiểm lâm Lâm Đồng thành lập Tổ kiểm tra công vụ nhằm siết chặt kỷ luật, kỷ cương

Chi cục Kiểm lâm Lâm Đồng thành lập Tổ kiểm tra công vụ nhằm siết chặt kỷ luật, kỷ cương

Chi cục Kiểm lâm tỉnh Lâm Đồng vừa ban hành Quyết định về việc thành lập Tổ kiểm tra công vụ, nhằm tăng cường chấn chỉnh kỷ luật, kỷ cương hành chính và nâng cao hiệu quả thực thi nhiệm vụ của lực lượng kiểm lâm trên địa bàn tỉnh.
Từ ruộng lúa đến mô hình sen – cá: Hướng đi nông nghiệp xanh của An Giang

Từ ruộng lúa đến mô hình sen – cá: Hướng đi nông nghiệp xanh của An Giang

Nhiều mô hình sản xuất “thuận thiên” như trồng sen kết hợp nuôi cá đang giúp nông dân An Giang đa dạng sinh kế, giảm phụ thuộc hóa chất và thích ứng tốt hơn với điều kiện lũ, hạn và xâm nhập mặn.
Nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật về bảo vệ môi trường

Nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật về bảo vệ môi trường

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu ngày càng tác động sâu rộng tới phát triển kinh tế - xã hội, yêu cầu nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật về bảo vệ môi trường trở nên cấp thiết. Nghị quyết số 247/2025/QH15 về “Tiếp tục nâng cao hiệu lực, hiệu quả việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường” của Quốc hội được ban hành như một bước chuyển mạnh từ hoàn thiện thể chế sang hành động quyết liệt trong thực tiễn.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Đào tạo hơn 1,3 triệu lao động, hình thành lực lượng nông dân số và quản trị hợp tác xã hiện đại

Đào tạo hơn 1,3 triệu lao động, hình thành lực lượng nông dân số và quản trị hợp tác xã hiện đại

Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Kế hoạch đào tạo nâng cao chất lượng lao động ngành nông nghiệp giai đoạn 2026–2030, đặt mục tiêu xây dựng lực lượng nông dân số, nông dân chuyên nghiệp và đội ngũ quản trị hợp tác xã hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển nền nông nghiệp xanh, hữu cơ, thông minh và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Liên kết vùng để kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, kinh tế xanh

Liên kết vùng để kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp thông minh, kinh tế xanh

Liên kết lợi thế của Hà Nội, Bắc Ninh và Hưng Yên trong một chuỗi giá trị thống nhất được xác định là hướng đi quan trọng để mở rộng không gian phát triển nông nghiệp. Từ quy hoạch vùng nguyên liệu, hạ tầng dữ liệu, logistics lạnh, chế biến sâu đến phân phối hiện đại và thương mại điện tử xuyên biên giới, vấn đề đặt ra là phải chuyển những cam kết liên kết thành chương trình hành động có đầu mối, nguồn lực và sản phẩm cụ thể.
Từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn: Thực trạng, thách thức và giải pháp

Từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn: Thực trạng, thách thức và giải pháp

Nông nghiệp tuần hoàn đang được xem là hướng đi tất yếu nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức về nhận thức, công nghệ, nguồn vốn và liên kết thị trường. Việc hoàn thiện chính sách, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực của người sản xuất là những giải pháp quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp hiệu quả, thân thiện với môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đầu tư hạ tầng nông nghiệp công nghệ cao: Cơ hội từ chính sách mới

Đầu tư hạ tầng nông nghiệp công nghệ cao: Cơ hội từ chính sách mới

Trong hành trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo hướng xanh, bền vững và số hóa, đầu tư hạ tầng nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC) được xác định là trụ cột chiến lược nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Giảm phát thải khí mê-tan từ chất thải: Bước đi quan trọng hướng tới phát triển xanh

Giảm phát thải khí mê-tan từ chất thải: Bước đi quan trọng hướng tới phát triển xanh

Đối mặt với biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức toàn cầu, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính là nhiệm vụ cấp bách của mọi quốc gia. Bên cạnh khí CO₂, khí mê-tan (CH₄) được xem là một trong những tác nhân gây hiệu ứng nhà kính mạnh nhất.
Xanh hoá các vùng du lịch trọng điểm, nâng tầm thương hiệu du lịch Việt

Xanh hoá các vùng du lịch trọng điểm, nâng tầm thương hiệu du lịch Việt

Du lịch xanh đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu tại các vùng du lịch trọng điểm của Việt Nam. Việc khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn bản sắc văn hóa, giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao trách nhiệm của cộng đồng góp phần xây dựng ngành du lịch bền vững, nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến.
Quan hệ tương hỗ giữa số hoá và kinh tế xanh trong phát triển bền vững

Quan hệ tương hỗ giữa số hoá và kinh tế xanh trong phát triển bền vững

Số hoá và kinh tế xanh có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ trong phát triển bền vững. Công nghệ số giúp tối ưu sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả quản lý, trong khi kinh tế xanh tạo động lực cho đổi mới công nghệ sạch, thúc đẩy mô hình sản xuất, tiêu dùng thân thiện với môi trường và tăng trưởng dài hạn.
Giảm phát thải và loại bỏ khí nhà kính - Đột phá chiến lược để đạt được mục tiêu Net Zero

Giảm phát thải và loại bỏ khí nhà kính - Đột phá chiến lược để đạt được mục tiêu Net Zero

Biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành nhiệm vụ cấp bách của toàn cầu. Nhiều quốc gia đã đưa ra cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào giữa thế kỷ XXI nhằm hạn chế mức tăng nhiệt độ trái đất.
Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang

Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang cho thấy, dù chi phí lao động cao hơn sản xuất truyền thống, mô hình vẫn mang lại lợi nhuận vượt trội, đồng thời giảm ô nhiễm môi trường, cải thiện độ phì nhiêu đất và góp phần thúc đẩy nền nông nghiệp phát triển bền vững.
Phát động bình chọn các điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

Phát động bình chọn các điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam (VOAA) vừa có Công văn đề nghị Ủy ban nhân dân, Sở Nông nghiệp và Môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương phối hợp giới thiệu, đề cử các tập thể, cá nhân tiêu biểu tham gia Chương trình “Lễ tôn vinh điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam lần thứ III – 2026”.
Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích

Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích

Tận dụng phần diện tích bên dưới các tấm pin để nuôi trùn quế đang mở ra hướng kết hợp giữa sản xuất năng lượng tái tạo và nông nghiệp hữu cơ tuần hoàn. Tuy nhiên, để mô hình phát huy hiệu quả, chủ đầu tư phải giải quyết đồng thời các yêu cầu về kỹ thuật nuôi, an toàn điện, môi trường, đất đai và đầu ra sản phẩm.
Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, giảm phát thải không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan mật thiết đến tăng trưởng kinh tế, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính