ki-niem-15-voaa
Thứ tư 07/10/2026 07:07Thứ tư 07/10/2026 07:07 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Những "điểm nghẽn" cần tháo gỡ trong phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Nông nghiệp hữu cơ đang được xem là một hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Việt Nam đã có định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ đến năm 2030, trong đó nhấn mạnh sản xuất hữu cơ gắn với giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường, kinh tế tuần hoàn và thị trường trong nước, xuất khẩu.
Những
Sản phẩm hữu cơ ngày càng thiết yếu trong thị trường

Tuy nhiên, từ chủ trương đến thực tiễn vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Để nông nghiệp hữu cơ phát triển thực chất, nhiều “điểm nghẽn” cần được nhận diện và tháo gỡ đồng bộ.

Quy mô sản xuất còn nhỏ, thiếu vùng nguyên liệu tập trung

Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở quy mô sản xuất. Phần lớn nông hộ Việt Nam vẫn canh tác trên diện tích nhỏ, phân tán, trong khi sản xuất hữu cơ đòi hỏi quy trình đồng bộ, kiểm soát chặt chẽ từ đất, giống, vật tư đầu vào đến thu hoạch, sơ chế và tiêu thụ.

Sản xuất manh mún khiến chi phí tổ chức sản xuất, giám sát và chứng nhận tăng lên. Một hộ riêng lẻ khó hình thành sản lượng đủ lớn để ký hợp đồng ổn định với doanh nghiệp chế biến hoặc hệ thống phân phối. Vì vậy, phát triển nông nghiệp hữu cơ không thể chỉ dựa vào từng hộ gia đình mà cần thúc đẩy mạnh hơn vai trò của hợp tác xã, tổ hợp tác và doanh nghiệp đầu chuỗi.

Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030 cũng xác định phát triển hữu cơ ở nhiều quy mô, từ hộ gia đình, tổ hợp tác, hợp tác xã đến doanh nghiệp. Đây chính là hướng cần được cụ thể hóa bằng những mô hình liên kết có quy mô đủ lớn.

Chi phí chứng nhận và kiểm soát chất lượng còn cao

Một trong những rào cản lớn đối với người sản xuất là chi phí để đáp ứng các tiêu chuẩn hữu cơ. Sản xuất hữu cơ không đơn giản là “không sử dụng hóa chất” mà phải tuân thủ một hệ thống quy trình và tiêu chí cụ thể, đồng thời cần có cơ chế kiểm tra, giám sát và chứng nhận phù hợp.

Đối với nông hộ nhỏ, chi phí chứng nhận, ghi chép nhật ký sản xuất, kiểm nghiệm và duy trì hệ thống kiểm soát có thể trở thành gánh nặng. Nếu sản phẩm sau khi được chứng nhận không bán được với giá tương xứng, người sản xuất rất dễ quay trở lại phương thức canh tác thông thường.

Do đó, cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ chi phí chứng nhận cho các vùng sản xuất tập trung, nhất là trong giai đoạn chuyển đổi. Đồng thời, cần khuyến khích các mô hình chứng nhận nhóm, hệ thống kiểm soát nội bộ và liên kết hợp tác xã - doanh nghiệp để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Thị trường chưa phát triển tương xứng với sản xuất

Sản xuất hữu cơ chỉ có thể phát triển bền vững khi có thị trường tương ứng. Đây hiện vẫn là một điểm nghẽn đáng chú ý. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm an toàn, nhưng mức độ nhận biết về sản phẩm hữu cơ, tiêu chuẩn hữu cơ và sự khác biệt giữa “hữu cơ”, “sạch”, “an toàn” và “sinh thái” chưa đồng đều. Trong khi đó, giá sản phẩm hữu cơ thường cao hơn sản phẩm thông thường, khiến khả năng tiếp cận của một bộ phận người tiêu dùng còn hạn chế.

Đáng chú ý, nếu thị trường không trả giá cao hơn cho sản phẩm được sản xuất đúng quy trình, nông dân sẽ không có đủ động lực để duy trì phương thức canh tác hữu cơ vốn đòi hỏi nhiều công sức và thời gian. Vì vậy, phát triển hữu cơ phải đồng thời phát triển thị trường. Cần xây dựng hệ thống phân phối chuyên nghiệp, tăng cường truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin sản phẩm và truyền thông để người tiêu dùng hiểu rõ giá trị thực của nông sản hữu cơ.

Thiếu liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp

Một nền nông nghiệp hữu cơ hàng hóa không thể vận hành theo kiểu “nông dân tự sản xuất rồi tìm nơi bán”. Đây là mô hình dễ dẫn tới tình trạng sản xuất theo phong trào, thiếu ổn định về sản lượng và chất lượng.

Doanh nghiệp cần tham gia từ đầu trong việc lựa chọn vùng nguyên liệu, xây dựng quy trình, cung cấp vật tư, hướng dẫn kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Hợp tác xã đóng vai trò tổ chức nông dân, kiểm soát quy trình và kết nối thị trường. Nhà nước tạo hành lang chính sách, hạ tầng và hỗ trợ kỹ thuật; nhà khoa học cung cấp giải pháp công nghệ. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của Đề án 885, trong đó nhấn mạnh sự tham gia của các thành phần kinh tế, đặc biệt là doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ gia đình.

Nguồn vật tư đầu vào hữu cơ chưa thật sự đáp ứng yêu cầu

Sản xuất hữu cơ cần nguồn giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và các loại vật tư phù hợp. Tuy nhiên, nguồn cung vật tư hữu cơ chất lượng cao, ổn định và có giá hợp lý vẫn là vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Nếu đầu vào không bảo đảm, người sản xuất vừa khó duy trì năng suất, vừa có nguy cơ vi phạm quy trình. Trong khi đó, giá vật tư hữu cơ chất lượng cao có thể làm tăng đáng kể chi phí sản xuất.

Một hướng đi quan trọng là phát triển hệ thống sản xuất phân hữu cơ, compost, phân hữu cơ vi sinh ngay tại các vùng nguyên liệu; tận dụng phụ phẩm trồng trọt, chăn nuôi và chế biến nông sản. Điều này vừa giảm chi phí đầu vào, vừa tạo điều kiện hình thành chu trình tuần hoàn trong nông nghiệp.

Năng suất và thời gian chuyển đổi tạo áp lực cho nông dân

Một trở ngại khác là giai đoạn chuyển đổi từ sản xuất thông thường sang hữu cơ. Người nông dân phải thay đổi tập quán canh tác, đầu tư công sức, trong khi hiệu quả kinh tế chưa chắc được cải thiện ngay.

Trong một số trường hợp, năng suất có thể giảm trong giai đoạn đầu do hệ sinh thái đất chưa phục hồi, kỹ thuật chưa hoàn thiện hoặc người sản xuất chưa quen với phương thức mới. Nếu không có chính sách hỗ trợ trong thời kỳ chuyển đổi, người nông dân sẽ khó duy trì sản xuất đến khi đạt trạng thái ổn định. Vì vậy, chính sách hỗ trợ cần tập trung mạnh vào giai đoạn chuyển đổi, thay vì chỉ hỗ trợ khi sản phẩm đã đạt chứng nhận hữu cơ.

Công nghệ, dữ liệu và truy xuất nguồn gốc còn hạn chế

Nông nghiệp hữu cơ hiện đại không chỉ cần kỹ thuật canh tác mà còn cần quản trị bằng dữ liệu. Nhật ký điện tử, mã vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, cảm biến môi trường, quản lý vật tư và dữ liệu sản lượng có thể giúp kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất.

Tuy nhiên, nhiều hộ sản xuất và hợp tác xã vẫn thiếu nhân lực, thiết bị và kỹ năng số. Đây là khoảng trống cần được khắc phục nếu muốn nâng cao tính minh bạch và khả năng đáp ứng các thị trường khó tính. Chuyển đổi số cần được xem là một bộ phận của quá trình phát triển hữu cơ chứ không phải một nhiệm vụ riêng biệt.

Chính sách cần đi vào thực chất hơn

Việt Nam đã có hệ thống định hướng chính sách tương đối rõ, trong đó Quyết định 885/QĐ-TTg ngày 23/6/2020 phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030; Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng đã ban hành kế hoạch hành động triển khai Đề án.

Vấn đề còn lại là làm thế nào để chính sách đến được với người sản xuất. Ở một số địa phương, việc triển khai còn phụ thuộc vào nguồn lực, năng lực tổ chức và mức độ ưu tiên. Vì vậy, cần có cơ chế phân bổ nguồn lực rõ ràng, xác định sản phẩm hữu cơ chủ lực của từng vùng và gắn mục tiêu phát triển với trách nhiệm cụ thể của địa phương.

Tháo gỡ điểm nghẽn bằng tư duy chuỗi giá trị

Muốn nông nghiệp hữu cơ phát triển nhanh và bền vững, cần chuyển từ tư duy “hỗ trợ sản xuất” sang “xây dựng chuỗi giá trị”. Hỗ trợ không nên dừng ở giống, phân bón hay tập huấn mà phải bao phủ toàn bộ chuỗi: đất đai - sản xuất - chứng nhận - sơ chế - chế biến - thương hiệu - logistics - phân phối - tiêu dùng.

Đặc biệt, cần lựa chọn một số ngành hàng có lợi thế để đầu tư trọng điểm thay vì phát triển hữu cơ dàn trải. Đề án quốc gia đã xác định nhiều nhóm mô hình như lúa - tôm, lúa đặc sản, rau, cây ăn quả, chè, cà phê, hồ tiêu, điều và dừa hữu cơ. Đây có thể là cơ sở để các địa phương lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện sinh thái và thị trường.

Tháo đúng “nút thắt” để tạo động lực mới

Phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay không thiếu định hướng, mà quan trọng là thiếu sự kết nối đồng bộ giữa chính sách, sản xuất và thị trường. Nếu quy mô nhỏ, chi phí chứng nhận cao, đầu ra bấp bênh, liên kết lỏng lẻo và vật tư đầu vào chưa ổn định thì người nông dân rất khó theo đuổi hữu cơ lâu dài.

Do đó, cần tập trung tháo gỡ những điểm nghẽn cốt lõi: tích tụ và tổ chức vùng nguyên liệu; giảm chi phí chứng nhận; hỗ trợ giai đoạn chuyển đổi; phát triển vật tư hữu cơ; tăng cường liên kết doanh nghiệp - hợp tác xã - nông dân; mở rộng thị trường; đẩy mạnh chế biến sâu và truy xuất nguồn gốc.

Khi những nút thắt này được giải quyết, nông nghiệp hữu cơ sẽ không còn là một phân khúc sản xuất nhỏ lẻ mà có thể trở thành một bộ phận quan trọng của nền nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Đây cũng là hướng phù hợp với mục tiêu của Đề án 2020-2030 là xây dựng nền nông nghiệp hữu cơ có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường và phục vụ cả thị trường trong nước lẫn xuất khẩu./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ

Quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không chỉ chịu tác động bởi nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm mà còn liên quan đến giá cả, chất lượng, niềm tin, kiến thức, khả năng tiếp cận và các chuẩn mực xã hội. Việc nhận diện đầy đủ những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng chính sách, phát triển thị trường và thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ bền vững tại Việt Nam.
Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Cần Thơ ban hành quy định mới về canh tác trên vùng hữu cơ

Từ đất, nước, không khí, thời gian chuyển đổi đến vật tư đầu vào, phòng trừ sinh vật gây hại, thu hoạch, bảo quản và truy xuất nguồn gốc, từng khâu trong canh tác trên vùng hữu cơ tại Cần Thơ được quy định cụ thể.
Vai trò của Hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Vai trò của Hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Trong quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp sinh thái, tuần hoàn và bền vững, hợp tác xã ngày càng giữ vai trò kết nối quan trọng giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường. Tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật, xây dựng thương hiệu và liên kết chuỗi giá trị giúp nông nghiệp hữu cơ nâng cao giá trị, sức cạnh tranh.
Khẳng định vai trò khuyến nông trong canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh

Khẳng định vai trò khuyến nông trong canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh

Ngày 22/9, tại Nghệ An, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An tổ chức Diễn đàn Khuyến nông Nông nghiệp với chủ đề “Giải pháp nhân rộng mô hình canh tác lúa phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh”.
Vận động doanh nghiệp đồng hành phát triển lâu dài - cơ hội mới cho nông nghiệp hữu cơ

Vận động doanh nghiệp đồng hành phát triển lâu dài - cơ hội mới cho nông nghiệp hữu cơ

Lâm Đồng đang triển khai đồng bộ các giải pháp cải thiện môi trường đầu tư, khuyến khích doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nông nghiệp, gắn bó lâu dài và làm thủ tục hải quan ngay tại địa phương.
VOAA và Agribank thúc đẩy hợp tác, kết nối tín dụng cho nông nghiệp hữu cơ

VOAA và Agribank thúc đẩy hợp tác, kết nối tín dụng cho nông nghiệp hữu cơ

Chiều 18/9, Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA) và Agribank đã tổ chức cuộc họp trực tuyến nhằm trao đổi kế hoạch khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp, tìm hiểu nhu cầu vốn và nghiên cứu các sản phẩm ngân hàng phù hợp với từng nhóm khách hàng trong chuỗi sản xuất nông nghiệp xanh, sạch và hữu cơ.
Ngày Hữu cơ Việt Nam 19/9: Hành trình vun đắp niềm tin và giá trị bền vững

Ngày Hữu cơ Việt Nam 19/9: Hành trình vun đắp niềm tin và giá trị bền vững

Từ lễ phát động tại Thái Nguyên năm 2017, ngày 19/9 trở thành dịp để cộng đồng hữu cơ Việt Nam tôn vinh những người tiên phong, chia sẻ kinh nghiệm và kết nối phát triển. Nhìn lại chặng đường đã qua, những thành tựu về chính sách, tiêu chuẩn, sản xuất và hội nhập quốc tế đang tạo nền tảng để nông nghiệp hữu cơ tiếp tục phát triển vì sức khỏe con người và môi trường.
Phát triển nông nghiệp hữu cơ là trách nhiệm của thế hệ trước với tương lai

Phát triển nông nghiệp hữu cơ là trách nhiệm của thế hệ trước với tương lai

Phát triển nông nghiệp hữu cơ không chỉ là phương thức canh tác nâng cao giá trị kinh tế, mà còn là trách nhiệm đạo đức của thế hệ hôm nay dành cho mai sau. Bằng việc trả lại sự trong lành cho đất và nguồn nước, nông nghiệp sạch chính là lá chắn bảo vệ sức khỏe cộng đồng, tái tạo hệ sinh thái và duy trì mầm sống bền vững cho tương lai.
Vai trò của người trẻ trong hành trình phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Vai trò của người trẻ trong hành trình phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Không chỉ trở về với ruộng đồng, người trẻ đang có cơ hội trở thành lực lượng kết nối sản xuất với công nghệ, thị trường và những giá trị mới của nền nông nghiệp bền vững của Việt Nam.
Truyền thông đồng hành cùng sự phát triển của nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam

Truyền thông đồng hành cùng sự phát triển của nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam

Truyền thông không chỉ là đưa thông tin, mà phải trở thành động lực xây dựng niềm tin, thay đổi nhận thức và thúc đẩy thị trường hữu cơ phát triển bền vững.
Nông thôn mới - Từ ý tưởng xây dựng làng kiểu mẫu theo tư tưởng của Bác Hồ

Nông thôn mới - Từ ý tưởng xây dựng làng kiểu mẫu theo tư tưởng của Bác Hồ

Chương trình xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam hôm nay không phải là một tư duy hoàn toàn mới mẻ, mà là sự kế thừa, phát triển từ những tư tưởng sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh về nông nghiệp, nông dân và nông thôn.
Bảo tồn nguồn nước thông qua các mô hình canh tác hữu cơ: Luận giải dưới góc nhìn chuyên gia

Bảo tồn nguồn nước thông qua các mô hình canh tác hữu cơ: Luận giải dưới góc nhìn chuyên gia

Trong hoàn cảnh biến đổi khí hậu, hạn hán và suy giảm chất lượng đất ngày càng gia tăng, bảo tồn nguồn nước trở thành yêu cầu cấp thiết của nông nghiệp bền vững. Canh tác hữu cơ với khả năng cải thiện đất, tăng giữ ẩm, giảm dòng chảy mặt và hạn chế rửa trôi dinh dưỡng đang mở ra hướng tiếp cận sinh thái, hiệu quả hơn.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính