ki-niem-15-voaa
Chủ nhật 12/07/2026 03:12Chủ nhật 12/07/2026 03:12 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Ba động lực cốt lõi để kinh tế tăng trưởng trong giai đoạn phát triển mới

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Tăng trưởng kinh tế hai con số không chỉ là mục tiêu đầy tham vọng mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược đối với nhiều quốc gia đang phát triển trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Ba động lực cốt lõi để kinh tế tăng trưởng trong giai đoạn phát triển mới
“Nói ít - làm nhiều - làm đến cùng” là một thông điệp ngắn gọn nhưng hàm chứa tư duy đổi mới sâu sắc, phản ánh quyết tâm chính trị mạnh mẽ của Đảng trong việc đưa Nghị quyết nhanh chóng đi vào cuộc sống.

Với Việt Nam, sau gần bốn thập kỷ đổi mới, nền kinh tế đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, song cũng đang đối diện với không ít thách thức: năng suất lao động tăng chậm, mô hình tăng trưởng còn phụ thuộc vào chiều rộng, dư địa tài nguyên và lao động giá rẻ ngày càng thu hẹp. Để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng nhanh và bền vững, hướng tới mức tăng trưởng hai con số trong những giai đoạn then chốt, cần nhận diện và kích hoạt ba động lực căn bản: động lực thể chế – cải cách, động lực khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, và động lực thị trường - con người.

Thể chế và cải cách: Động lực nền tảng mở đường cho tăng trưởng

Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cho thấy, không quốc gia nào có thể duy trì tăng trưởng cao nếu thiếu một thể chế kinh tế hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Thể chế chính là “đường ray” để các nguồn lực vận hành thông suốt, quyết định chi phí giao dịch, mức độ an toàn của đầu tư và khả năng phân bổ nguồn lực xã hội.

Đối với Việt Nam, cải cách thể chế tiếp tục là động lực nền tảng và có ý nghĩa quyết định. Trước hết, đó là cải cách mạnh mẽ môi trường đầu tư - kinh doanh theo hướng giảm thủ tục hành chính, xóa bỏ rào cản không cần thiết, bảo đảm quyền tự do kinh doanh và quyền tài sản hợp pháp của doanh nghiệp, người dân. Khi chi phí tuân thủ pháp luật giảm, niềm tin thị trường được củng cố, dòng vốn trong và ngoài nước sẽ được khơi thông mạnh mẽ hơn.

Thứ hai, cải cách thể chế phải gắn với đổi mới mô hình quản trị nhà nước. Một nhà nước kiến tạo phát triển, liêm chính, hành động, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm sẽ tạo ra “lực đẩy vô hình” cho tăng trưởng. Việc phân cấp, phân quyền hợp lý cho địa phương, đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát, sẽ giúp khai thác tốt hơn tiềm năng từng vùng, từng ngành.

Thứ ba, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cần tập trung vào các thị trường nhân tố sản xuất: đất đai, vốn, lao động, khoa học công nghệ. Khi các thị trường này vận hành đồng bộ, minh bạch, nguồn lực sẽ được phân bổ theo tín hiệu thị trường, thay vì mệnh lệnh hành chính, qua đó nâng cao hiệu quả toàn nền kinh tế. Có thể nói, nếu coi tăng trưởng hai con số là một “cuộc đua đường dài”, thì cải cách thể chế chính là việc dọn đường, mở lối, tạo mặt bằng thuận lợi để các động lực khác bứt phá.

Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo: Động lực đột phá của tăng trưởng chiều sâu

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đã trở thành động lực then chốt, quyết định khả năng bứt phá của mỗi nền kinh tế. Tăng trưởng hai con số không thể dựa mãi vào mở rộng vốn đầu tư hay khai thác tài nguyên, mà phải dựa vào năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng cao.

Động lực khoa học công nghệ trước hết thể hiện ở chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tự động hóa trong sản xuất, quản lý và dịch vụ sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh. Những ngành như công nghiệp chế biến - chế tạo, nông nghiệp công nghệ cao, logistics thông minh, kinh tế số, kinh tế xanh… chính là không gian mới cho tăng trưởng nhanh.

Đổi mới sáng tạo cũng cần được nhìn nhận không chỉ là hoạt động nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, mà là một hệ sinh thái toàn diện, nơi doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm, nhà nước giữ vai trò kiến tạo, các viện trường và tổ chức khoa học là bệ đỡ tri thức. Khi doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư cho R&D, đổi mới công nghệ, phát triển sản phẩm mới, nền kinh tế sẽ hình thành các chuỗi giá trị nội địa có hàm lượng tri thức cao, giảm phụ thuộc vào gia công, lắp ráp.

Bên cạnh đó, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đang mở ra một không gian tăng trưởng hoàn toàn mới. Công nghệ năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, sản xuất sạch hơn không chỉ giúp giảm phát thải, bảo vệ môi trường mà còn tạo ra các ngành nghề, thị trường và việc làm mới. Nếu biết tận dụng xu thế này, Việt Nam có thể vừa đạt tốc độ tăng trưởng cao, vừa nâng cao chất lượng tăng trưởng. Rõ ràng, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo chính là “động cơ phản lực” giúp nền kinh tế tăng tốc, vượt qua giới hạn của các nguồn lực truyền thống.

Thị trường và con người: Động lực nội sinh bền vững nhất

Nếu thể chế là nền tảng, công nghệ là đột phá, thì thị trường và con người chính là động lực nội sinh lâu dài và bền vững nhất cho tăng trưởng hai con số. Một nền kinh tế chỉ có thể tăng trưởng nhanh khi vừa khai thác tốt thị trường, vừa phát huy tối đa tiềm năng con người. Về thị trường, Việt Nam sở hữu lợi thế lớn với quy mô dân số hơn 100 triệu người, tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, nhu cầu tiêu dùng không ngừng gia tăng. Việc phát triển mạnh thị trường trong nước, thúc đẩy tiêu dùng nội địa, kết hợp với mở rộng thị trường xuất khẩu thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, sẽ tạo “hai chân kiềng” vững chắc cho tăng trưởng.

Thị trường không chỉ là nơi tiêu thụ sản phẩm, mà còn là không gian cạnh tranh, sàng lọc và thúc đẩy đổi mới. Khi cạnh tranh lành mạnh được bảo đảm, doanh nghiệp buộc phải nâng cao năng lực quản trị, chất lượng sản phẩm và hiệu quả hoạt động. Đây chính là áp lực tích cực để nền kinh tế vận động năng động hơn.

Về con người, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định thành bại của chiến lược tăng trưởng nhanh. Đầu tư cho giáo dục, đào tạo, nâng cao kỹ năng lao động, đặc biệt là kỹ năng số, kỹ năng đổi mới sáng tạo, sẽ trực tiếp nâng cao năng suất lao động – chìa khóa của tăng trưởng hai con số. Đồng thời, cần xây dựng môi trường làm việc, cơ chế đãi ngộ đủ sức thu hút và giữ chân nhân tài, khuyến khích tinh thần khởi nghiệp, dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới.

Con người không chỉ là nguồn lực sản xuất, mà còn là chủ thể sáng tạo, là trung tâm của phát triển. Khi mỗi người dân có cơ hội phát huy năng lực, cống hiến và hưởng thành quả phát triển, động lực tăng trưởng sẽ trở nên bền vững và lan tỏa sâu rộng trong xã hội. Tăng trưởng kinh tế hai con số không phải là điều không tưởng, nhưng cũng không thể đạt được bằng những giải pháp ngắn hạn hay đơn lẻ. Ba động lực: cải cách thể chế, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, thị trường và con người có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau, tạo thành “kiềng ba chân” vững chắc cho phát triển nhanh và bền vững.

Khi thể chế được cải cách mạnh mẽ, công nghệ trở thành động lực đột phá, thị trường vận hành thông suốt và con người được đặt ở vị trí trung tâm, nền kinh tế sẽ có đủ nội lực để bứt phá, hướng tới những nấc thang phát triển cao hơn. Đó không chỉ là con đường để đạt tăng trưởng hai con số, mà còn là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển phồn vinh, hùng cường trong dài hạn./.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang

Đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình sản xuất rau hữu cơ tại tỉnh Tuyên Quang cho thấy, dù chi phí lao động cao hơn sản xuất truyền thống, mô hình vẫn mang lại lợi nhuận vượt trội, đồng thời giảm ô nhiễm môi trường, cải thiện độ phì nhiêu đất và góp phần thúc đẩy nền nông nghiệp phát triển bền vững.
Phát động bình chọn các điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

Phát động bình chọn các điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam (VOAA) vừa có Công văn đề nghị Ủy ban nhân dân, Sở Nông nghiệp và Môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương phối hợp giới thiệu, đề cử các tập thể, cá nhân tiêu biểu tham gia Chương trình “Lễ tôn vinh điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam lần thứ III – 2026”.
Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích

Nuôi trùn quế dưới điện mặt trời: Lợi ích “kép” trên một diện tích

Tận dụng phần diện tích bên dưới các tấm pin để nuôi trùn quế đang mở ra hướng kết hợp giữa sản xuất năng lượng tái tạo và nông nghiệp hữu cơ tuần hoàn. Tuy nhiên, để mô hình phát huy hiệu quả, chủ đầu tư phải giải quyết đồng thời các yêu cầu về kỹ thuật nuôi, an toàn điện, môi trường, đất đai và đầu ra sản phẩm.
Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Lợi ích của thị trường carbon đối với Việt Nam

Biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, việc cắt giảm phát thải khí nhà kính đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, giảm phát thải không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan mật thiết đến tăng trưởng kinh tế, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Một số vấn đề về phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

Một số vấn đề về phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm hướng tới tăng trưởng bền vững ở Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, hạn chế về công nghệ, nguồn vốn và thị trường. Việc tháo gỡ các rào cản sẽ tạo động lực cho nông nghiệp xanh phát triển hiệu quả.
Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp

Bảo tồn và phát huy giá trị vườn quốc gia Cát Bà - di sản thiên nhiên thế giới thực trạng và giải pháp

Vườn quốc gia Cát Bà, thành phần của Di sản Thiên nhiên Thế giới Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà, đang đối mặt với áp lực từ du lịch và biến đổi môi trường. Bài viết phân tích thực trạng bảo tồn, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát huy giá trị di sản theo hướng bền vững.
Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa để giảm sử dụng phân hóa học

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả ứng dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác lúa nhằm giảm sử dụng phân hóa học. Kết quả cho thấy có thể giảm 20–30% lượng phân hóa học mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất, đồng thời cải thiện độ phì đất, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân.
Cấu trúc quản trị rừng và tác động đến hiệu quả môi trường - bằng chứng từ dữ liệu cấp tỉnh tại Việt Nam

Cấu trúc quản trị rừng và tác động đến hiệu quả môi trường - bằng chứng từ dữ liệu cấp tỉnh tại Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rừng và hiệu quả môi trường tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ 12 tỉnh theo báo cáo của các địa phương năm 2025. Kết quả cho thấy, hiệu quả môi trường (được phản ánh thông qua số vụ vi phạm lâm nghiệp và tiềm năng hấp thụ carbon) không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô tài nguyên rừng, mà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cấu trúc quản trị, đặc biệt là mức độ phân cấp và xác lập quyền sở hữu rừng
Xây dựng thương hiệu quốc gia giúp nông sản Việt gia tăng giá trị bền vững

Xây dựng thương hiệu quốc gia giúp nông sản Việt gia tăng giá trị bền vững

Việc xây dựng thương hiệu quốc gia không chỉ nhằm giúp nông sản Việt bán được nhiều sản phẩm hơn, mà là để bán được giá cao hơn, đem về nhiều giá trị hơn cho đất nước, cho doanh nghiệp và đặc biệt là mang lại giá trị bền vững cho người nông dân.
Hiện trạng và giải pháp phát triển bền vững cây mắc ca tại tỉnh Đắk Lắk

Hiện trạng và giải pháp phát triển bền vững cây mắc ca tại tỉnh Đắk Lắk

Tỉnh Đắk Lắk có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển cây mắc ca, các nghiên cứu trồng khảo nghiệm mắc ca được thực hiện từ đầu những năm 2000 (năm 2002, 2004), kết quả cho thấy cây mắc ca có sự thích nghi tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng.
Tác động của nông nghiệp hữu cơ đối với sức khỏe đất và đa dạng sinh học

Tác động của nông nghiệp hữu cơ đối với sức khỏe đất và đa dạng sinh học

Đất là nền tảng quan trọng của nông nghiệp hữu cơ. Canh tác hữu cơ chú trọng bảo vệ độ phì nhiêu của đất bằng phân hữu cơ, phân xanh và các biện pháp sinh học. Đất khỏe giúp cây trồng phát triển bền vững, nâng cao chất lượng nông sản, bảo vệ môi trường và hệ sinh thái.
Nông nghiệp, nông dân, nông thôn - mối quan tâm hàng đầu của Đảng và Nhà nước

Nông nghiệp, nông dân, nông thôn - mối quan tâm hàng đầu của Đảng và Nhà nước

Nông dân là lực lượng lao động chủ yếu ở nông thôn, sống bằng sản xuất nông nghiệp và các ngành nghề liên quan đến đất đai. Họ hình thành giai cấp nông dân với vai trò quan trọng trong xã hội, quyền sở hữu ruộng đất khác nhau tùy theo lịch sử và quốc gia.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính