![]() |
| Ảnh minh hoạ |
Chính những yếu tố này đã khiến không ít vùng đất ở xứ Nghệ bị coi là “đất cằn”, khó canh tác, giá trị kinh tế thấp. Trong bối cảnh đó, lấy nền tảng sản xuất hữu cơ để đánh thức tiềm năng đất cằn đang mở ra một hướng đi mới, bền vững và phù hợp với điều kiện đặc thù của Nghệ An.
Đất cằn - thách thức hay cơ hội?
Thực tế, “đất cằn” ở Nghệ An không đồng nghĩa với đất chết. Phần lớn diện tích này là đất feralit đồi núi, đất cát pha ven biển, đất bị thoái hóa do canh tác hóa học kéo dài. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc đất không thể sản xuất, mà ở chỗ đất đã mất cân bằng sinh học, nghèo mùn, vi sinh vật suy giảm, khả năng giữ nước và dinh dưỡng thấp. Trong khi đó, sản xuất nông nghiệp hữu cơ lại đặt trọng tâm vào phục hồi hệ sinh thái đất thay vì khai thác ngắn hạn. Chính sự “khó tính” của đất cằn lại trở thành lợi thế khi chuyển sang hữu cơ, bởi những vùng ít chịu tác động thâm canh hóa học thường có nền đất “sạch”, dễ cải tạo theo hướng bền vững hơn so với đất đã bị “nghiện” phân bón vô cơ.
Sản xuất hữu cơ – con đường tái sinh đất đai
Sản xuất hữu cơ không chỉ là câu chuyện không dùng phân hóa học hay thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, mà là một hệ thống canh tác dựa trên quy luật tự nhiên. Thông qua việc sử dụng phân hữu cơ, phân xanh, chế phẩm sinh học, luân canh – xen canh cây trồng, đất được tái tạo dần về cấu trúc, độ mùn và hệ vi sinh. Tại nhiều vùng đồi núi Nghệ An, mô hình trồng cây ăn quả, dược liệu, cây bản địa theo hướng hữu cơ đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Đất đồi khô cằn dần trở nên tơi xốp hơn, khả năng giữ ẩm cải thiện, hạn chế xói mòn trong mùa mưa. Quan trọng hơn, đất không chỉ “sống lại” mà còn tạo nền tảng cho hệ sinh thái nông nghiệp ổn định lâu dài.
Phù hợp với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của xứ Nghệ
Khí hậu khắc nghiệt là thách thức lớn đối với nông nghiệp Nghệ An, nhưng lại là “phép thử” để khẳng định tính bền vững của sản xuất hữu cơ. Các hệ thống hữu cơ chú trọng che phủ đất, tăng độ mùn, đa dạng sinh học, nhờ đó giúp cây trồng chống chịu tốt hơn với hạn hán, nắng nóng và mưa lũ. Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, chất thải chăn nuôi để sản xuất phân hữu cơ, kết hợp các mô hình tuần hoàn như nuôi trùn quế, ruồi lính đen… không chỉ giảm chi phí đầu vào mà còn giải quyết bài toán môi trường nông thôn. Đây là hướng đi đặc biệt phù hợp với những vùng đất cằn, nơi nguồn lực đầu tư còn hạn chế nhưng tài nguyên sinh học sẵn có.
Đánh thức tiềm năng kinh tế từ nông nghiệp hữu cơ
Sản xuất hữu cơ không chạy theo sản lượng bằng mọi giá, mà hướng tới giá trị gia tăng và thị trường ngách chất lượng cao. Đối với Nghệ An, điều này mở ra cơ hội khai thác những lợi thế đặc thù: cây bản địa, dược liệu, nông sản đặc sản vùng miền. Những sản phẩm được trồng trên nền đất “khó”, trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, lại mang giá trị khác biệt khi gắn với câu chuyện hữu cơ, sinh thái và bản sắc xứ Nghệ. Khi được tổ chức sản xuất bài bản, có chứng nhận và liên kết tiêu thụ, nông nghiệp hữu cơ có thể biến những vùng đất cằn thành nguồn sinh kế ổn định, thu nhập cao hơn cho người dân.
Vai trò của khoa học, hợp tác xã và doanh nghiệp
Để sản xuất hữu cơ thực sự đánh thức tiềm năng đất cằn, không thể thiếu vai trò của khoa học – công nghệ và tổ chức sản xuất. Các tiến bộ về chế phẩm vi sinh, kỹ thuật cải tạo đất, quản lý dịch hại sinh học cần được chuyển giao phù hợp với điều kiện địa phương. Hợp tác xã và doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc liên kết nông dân – thị trường, xây dựng chuỗi giá trị hữu cơ, từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Khi người nông dân không còn đơn độc mà tham gia vào hệ sinh thái sản xuất chung, rủi ro giảm đi, động lực chuyển đổi sang hữu cơ sẽ mạnh mẽ hơn.
Hữu cơ – hướng đi bền vững cho tương lai xứ Nghệ
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp xanh, bền vững, Nghệ An có đủ điều kiện để trở thành địa phương đi đầu trong khai thác đất đai theo hướng hữu cơ, tuần hoàn. Những vùng đất từng bị coi là “cằn cỗi” hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực chiến lược, nếu được tiếp cận đúng cách. Tại một số huyện miền núi và bán sơn địa của Nghệ An như Nghĩa Đàn, Quỳ Hợp, Anh Sơn, nhiều mô hình sản xuất hữu cơ đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải tạo đất cằn, đất thoái hóa. Tiêu biểu là mô hình trồng cây ăn quả và dược liệu dưới tán rừng theo hướng hữu cơ – tuần hoàn. Trên nền đất đồi bạc màu, người dân hạn chế tối đa phân bón hóa học, thay vào đó sử dụng phân chuồng ủ hoai, phân vi sinh, kết hợp trồng cỏ che phủ và cây họ đậu để giữ ẩm, tăng mùn cho đất.
Một số hộ còn áp dụng mô hình chăn nuôi kết hợp xử lý chất thải làm phân hữu cơ, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và chất thải chăn nuôi để ủ men vi sinh hoặc nuôi trùn quế, ruồi lính đen. Phân hữu cơ sau xử lý được quay trở lại phục vụ cây trồng, tạo vòng tuần hoàn khép kín ngay tại trang trại. Sau vài năm áp dụng, đất canh tác tơi xốp hơn, khả năng giữ nước được cải thiện, cây trồng sinh trưởng ổn định ngay cả trong điều kiện nắng nóng, hạn hán. Quan trọng hơn, mô hình này không chỉ giúp “đánh thức” đất cằn mà còn tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn, nâng cao thu nhập và hướng tới phát triển bền vững cho nông thôn xứ Nghệ.
Lấy nền tảng sản xuất hữu cơ không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là sự thay đổi tư duy phát triển: từ khai thác sang nuôi dưỡng, từ ngắn hạn sang dài hạn, từ số lượng sang chất lượng. Khi đất được phục hồi, môi trường được bảo vệ, giá trị nông sản được nâng cao, nông nghiệp xứ Nghệ sẽ không còn là câu chuyện của khó khăn, mà là hành trình đánh thức tiềm năng, vươn lên bền vững từ chính những vùng đất cằn tưởng chừng lặng im./.