![]() |
| Trong tháng 3-2026, Brazil xuất khẩu 233.950 tấn thịt bò tươi, mức cao nhất từng ghi nhận trong tháng này |
Trong tháng 3-2026, Brazil xuất khẩu 233.950 tấn thịt bò tươi, mức cao nhất từng ghi nhận trong tháng này, với giá trị khoảng 7 tỷ real, tương đương 1,37 tỷ USD. Giá xuất khẩu bình quân đạt gần 29.900 real mỗi tấn, phản ánh nhu cầu nhập khẩu mạnh từ thị trường Trung Quốc trước thời điểm hạn ngạch được lấp đầy. Bình quân mỗi ngày, lượng xuất khẩu đạt 10.630 tấn, tăng 8,6% so với cùng kỳ năm 2025 và tăng tới 40,7% so với năm 2024. Sự gia tăng mạnh nhu cầu xuất khẩu đã đẩy giá bò thịt tại Brazil lên mức cao kỷ lục. Chỉ số giá bò thành phẩm do Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Ứng dụng thuộc Đại học Sao Paulo công bố đạt 365 real cho mỗi đơn vị trọng lượng tiêu chuẩn, tăng 12,5% trong vòng 12 tháng. Các lò giết mổ và doanh nghiệp chăn nuôi đang tăng tốc thu mua gia súc nhằm tận dụng mức thuế thấp trước khi hạn ngạch nhập khẩu của Trung Quốc được sử dụng hết.
Trung Quốc hiện là thị trường tiêu thụ thịt bò lớn nhất của Brazil, chiếm khoảng 48% tổng lượng xuất khẩu của ngành này trong năm 2025. Điều này khiến hoạt động chăn nuôi và chế biến thịt tại Brazil phụ thuộc mạnh vào nhu cầu nhập khẩu từ quốc gia châu Á. Trong bối cảnh đó, chính sách kiểm soát nhập khẩu của Trung Quốc đã tạo ra áp lực lớn đối với kế hoạch sản xuất và điều tiết nguồn cung gia súc. Từ đầu năm 2026, Trung Quốc áp dụng cơ chế hạn ngạch nhập khẩu đối với thịt bò từ các quốc gia xuất khẩu lớn. Riêng Brazil được phân bổ hạn ngạch 1,106 triệu tấn trong năm 2026. Nếu lượng nhập khẩu vượt ngưỡng này, thuế suất sẽ tăng lên 55%, cao hơn nhiều so với mức thuế tiêu chuẩn khoảng 12%, khiến hoạt động xuất khẩu vượt hạn ngạch gần như không còn hiệu quả về mặt kinh tế.
![]() |
| Trung Quốc hiện là thị trường tiêu thụ thịt bò lớn nhất của Brazil, chiếm khoảng 48% tổng lượng xuất khẩu của ngành này trong năm 2025 |
Chính sách mới đã tạo ra cuộc chạy đua xuất khẩu trong ngành chăn nuôi Brazil. Các doanh nghiệp và trang trại tăng cường giết mổ, mở rộng quy mô chăn nuôi và đẩy nhanh tiến độ vận chuyển để tận dụng hạn ngạch trước khi bị áp thuế cao. Tuy nhiên, nguồn cung gia súc trong nước đang trở nên khan hiếm, khiến chi phí đầu vào tăng và biên lợi nhuận của người chăn nuôi chịu nhiều sức ép. Về dài hạn, việc siết hạn ngạch nhập khẩu được đánh giá là bước đi nhằm bảo vệ ngành chăn nuôi nội địa của Trung Quốc, đồng thời giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Tuy nhiên, động thái này cũng làm gia tăng biến động giá thịt và tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp tại các quốc gia xuất khẩu, đặc biệt là Brazil, nơi ngành chăn nuôi đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế nông nghiệp.
Ngành nông nghiệp Brazil hiện là một trong những hệ thống sản xuất thực phẩm lớn nhất thế giới, với nhiều sản phẩm chủ lực như đậu tương, thịt bò và cà phê, đóng góp quan trọng vào cán cân thương mại quốc gia. Sự thay đổi chính sách nhập khẩu từ các thị trường lớn như Trung Quốc cho thấy sản xuất nông nghiệp ngày càng chịu tác động mạnh từ yếu tố thương mại quốc tế và chính sách bảo hộ thị trường. Việc điều chỉnh chiến lược sản xuất, quản lý đàn gia súc và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu được xem là yếu tố then chốt giúp ngành chăn nuôi duy trì tăng trưởng bền vững và giảm rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.