ki-niem-15-voaa
Thứ năm 24/09/2026 09:17Thứ năm 24/09/2026 09:17 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Tối ưu hiệu quả khô dầu đậu nành trong thức ăn chăn nuôi

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Khô dầu đậu nành (Soybean Meal – SBM) là nguồn protein thực vật được sử dụng phổ biến nhất trong ngành thức ăn chăn nuôi nhờ hàm lượng đạm cao (44–48%) và thành phần acid amin tương đối cân đối. Trong thức ăn cho lợn và gia cầm, SBM chiếm tới 20–35% khẩu phần, tùy giai đoạn sinh trưởng của vật nuôi (Toomer et al., 2024). Bên cạnh đó, SBM còn cung cấp năng lượng trao đổi (ME) khoảng 2300–2600 kcal/kg và giàu lysine – acid amin giới hạn đầu tiên trong các loại ngũ cốc.
Tối ưu hiệu quả khô dầu đậu nành trong thức ăn chăn nuôi - Chăn nuôi Việt Nam

Với đặc điểm là sản phẩm sau khi ép dầu từ hạt đậu nành, SBM có chi phí hợp lý và độ sẵn có ổn định, góp phần quan trọng trong việc giảm giá thành thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng, người chăn nuôi cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại SBM, các yếu tố kháng dinh dưỡng và kỹ thuật xử lý, phối trộn trong khẩu phần.

Giá trị dinh dưỡng và đặc tính sinh học

Khô dầu đậu nành có giá trị sinh học cao nhờ tỷ lệ lysine, threonine và tryptophan phù hợp với nhu cầu của lợn và gia cầm (Deng, Duarte, & Kim, 2023). Khi kết hợp với ngô, SBM giúp cân đối tỷ lệ acid amin thiết yếu, tăng hiệu suất sử dụng protein và cải thiện khả năng tăng trưởng. Thành phần carbohydrate trong SBM chủ yếu là oligosaccharide không cấu trúc, có thể gây sinh hơi nếu không được xử lý thích hợp.

Ngoài ra, SBM còn cung cấp vitamin nhóm B (choline, niacin, riboflavin) và các khoáng chất như Ca, P, Mg, Mn. Tuy nhiên, phần lớn phospho tồn tại ở dạng phytate, có khả năng hấp thu thấp; do đó, cần bổ sung enzyme phytase để tăng hiệu quả sử dụng khoáng và giảm phát thải môi trường (Deng et al., 2023).

Các yếu tố kháng dinh dưỡng

Các thành phần kháng dinh dưỡng trong SBM bao gồm:

Chất ức chế trypsin (Bowman–Birk và Kunitz): giảm hoạt tính enzyme tiêu hóa protein, làm phì đại tuyến tụy và giảm hấp thu đạm.

Lectin: gắn vào tế bào ruột, cản trở trao đổi chất.

Phytate: tạo phức với Ca, Zn, Fe, hạn chế hấp thu khoáng.

Oligosaccharide như raffinose, stachyose: lên men tạo khí trong ruột non.

Theo Toomer et al. (2024), hàm lượng chất ức chế trypsin trong đậu nành thô dao động 20–35 g/kg, trong khi ngưỡng an toàn cho vật nuôi chỉ khoảng 4 g/kg. Việc xử lý nhiệt đúng cách (ép đùn, rang hoặc hấp) giúp giảm mạnh hoạt tính trypsin, nhưng nếu quá nhiệt có thể phá hủy acid amin lysine.

Phương pháp xử lý và tối ưu hóa chất lượng khô dầu

Các dạng xử lý phổ biến giúp tăng khả năng tiêu hóa và giảm yếu tố kháng dinh dưỡng bao gồm:

Ép đùn ẩm hoặc khô: nhiệt độ 135–160 °C làm phá hủy phần lớn chất ức chế, đồng thời giữ lại protein dễ tiêu.

Lên men sinh học (với Bacillus subtilis hoặc Lactobacillus spp.): giảm trypsin inhibitor, làm tăng tỷ lệ peptide hòa tan và kích thích vi sinh vật có lợi đường ruột của lợn con (Deng et al., 2023).

Phối trộn enzyme (protease, xylanase, phytase): tăng khả năng phân giải đạm và phospho, đặc biệt trong khẩu phần giàu SBM.

Trong thực hành, SBM lên men (Fermented Soybean Meal – FSBM) có thể thay thế hoàn toàn bột cá trong khẩu phần lợn con mà không ảnh hưởng đến tăng trọng hoặc sức khỏe ruột, đồng thời giảm chi phí đến 10–15% so với công thức có nguồn đạm động vật (Deng et al., 2023).

Lưu ý khi sử dụng trong thức ăn cho lợn

Lợn con cai sữa (7–25 kg): Ưu tiên dùng SBM xử lý enzyme hoặc lên men để giảm phản ứng dị ứng và tiêu chảy sau cai sữa.

Lợn thịt: Có thể sử dụng SBM thông thường ở mức 20–25% khẩu phần, kết hợp enzyme protease hoặc phytase để cân bằng hấp thu đạm.

Lợn nái: SBM hỗ trợ duy trì năng lượng ổn định trong giai đoạn mang thai, đồng thời cải thiện tiết sữa khi phối hợp với nguồn năng lượng béo hợp lý (Toomer et al., 2024).

Nghiên cứu của Deng et al. (2023) chỉ ra rằng lợn con ăn khẩu phần thay thế 100% bột cá bằng SBM xử lý enzyme vẫn đạt tăng trọng trung bình 330–340 g/ngày, tương đương lô đối chứng, trong khi tiết kiệm chi phí nguyên liệu đến 8,7%.

Lưu ý khi sử dụng trong thức ăn cho gia cầm

Ở gia cầm, SBM chiếm khoảng 60–65% tổng lượng đạm trong khẩu phần (Toomer et al., 2024). Các thử nghiệm cho thấy SBM toàn béo (Full-Fat Soybean Meal – FFSBM) có thể bổ sung đến 15% trong khẩu phần gà thịtmà không ảnh hưởng đến tăng trọng hay hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). FFSBM có hàm lượng năng lượng cao hơn do chứa 18–20% chất béo, giúp giảm nhu cầu dầu bổ sung khi phối trộn.

Trong thức ăn gà đẻ, việc đưa FFSBM ở mức 10–22% giúp cải thiện trọng lượng trứng (+1 g/trứng) và hệ số FCR nhờ nguồn acid béo không bão hòa và lecithin tự nhiên (Toomer et al., 2024). Ngoài ra, FFSBM giàu oleic (High-Oleic FFSBM) còn giúp giảm cholesterol trong lòng đỏ, ổn định cấu trúc vỏ và kéo dài hạn sử dụng trứng.

So sánh giá trị dinh dưỡng giữa các dạng SBM

Loại khô dầu đậu nành Protein thô (%) Chất béo (%) Năng lượng trao đổi (kcal/kg) Đặc điểm chính
SBM thông thường (solvent-extracted) 46–48 1–2 2600 Giá trị protein cao, ít năng lượng
SBM ép đùn-expeller 44–46 6–7 2900 Cân đối giữa protein và năng lượng
SBM toàn béo (FFSBM) 38–40 18–20 3600 Nguồn năng lượng giàu lipid
SBM lên men 43–45 3–5 2700 Tỷ lệ tiêu hóa acid amin cao hơn 6–10%
SBM enzyme-treated 44–46 2–4 2700 Giảm yếu tố kháng dinh dưỡng, tăng hấp thu N

(Theo Toomer et al., 2024; Deng et al., 2023)

Các khuyến cáo kỹ thuật khi sử dụng

Chọn nguồn SBM chất lượng: xác định chỉ số urease (< 0,05 pH đv) và độ hòa tan protein trong KOH (70–80%) để đảm bảo không quá hoặc thiếu nhiệt.

Điều chỉnh methionine và cysteine: SBM thường thiếu hai acid amin chứa lưu huỳnh, do đó cần bổ sung methionine tổng hợp trong thức ăn cho gà, vịt và lợn.

Kết hợp enzyme ngoại sinh: Protease, xylanase, và phytase giúp tối đa hóa khả năng tiêu hóa dưỡng chất.

Kiểm soát oxy hóa lipid: Bổ sung chất chống oxy hóa (BHT, ethoxyquin hoặc α-tocopherol) để duy trì chất lượng trong SBM toàn béo.

Phối hợp nguyên liệu năng lượng hợp lý: Khi sử dụng SBM toàn béo, cần giảm lượng dầu bổ sung để tránh mất cân bằng năng lượng.

Giá trị kinh tế và môi trường

Việc sử dụng SBM thay thế nguồn đạm động vật không chỉ giúp giảm chi phí 8–12% mà còn giảm phát thải khí nhà kính (CO₂ tương đương 0,6 kg/kg đạm) nhờ giảm lượng nitơ bài thải (Toomer et al., 2024). Đồng thời, SBM có tính ổn định cao về nguồn cung, phù hợp với chiến lược sản xuất bền vững trong chăn nuôi hiện đại.

Kết luận

Khô dầu đậu nành là nguyên liệu cốt lõi trong công thức thức ăn cho lợn và gia cầm. Việc hiểu rõ giá trị dinh dưỡng, hạn chế yếu tố kháng dinh dưỡng và lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp giúp tối ưu hiệu quả sử dụng nguyên liệu, giảm chi phí và nâng cao năng suất vật nuôi. Các nghiên cứu gần đây khẳng định rằng SBM xử lý enzyme hoặc lên men có thể thay thế hoàn toàn đạm động vật mà vẫn đảm bảo tăng trọng, hiệu quả thức ăn và sức khỏe đường ruột tốt.

Trong bối cảnh chi phí nguyên liệu ngày càng biến động, sử dụng SBM đúng kỹ thuật chính là giải pháp hướng đến chăn nuôi hiệu quả – bền vững – thân thiện môi trường.

Bài liên quan

Fami Green Soy - Hành trình kiến tạo thức uống lành mạnh từ hạt đậu nành

Fami Green Soy - Hành trình kiến tạo thức uống lành mạnh từ hạt đậu nành

Trong những năm gần đây, xu hướng lựa chọn các sản phẩm thực phẩm xanh - sạch - có lợi cho sức khỏe ngày càng trở thành lối sống quen thuộc của nhiều gia đình Việt Nam. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến hương vị mà còn chú trọng nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và giá trị bền vững mà sản phẩm mang lại.
Thị trường đậu nành "lao đao" vì cung vượt cầu

Thị trường đậu nành "lao đao" vì cung vượt cầu

Giá đậu nành lao dốc xuống dưới 10 USD/giạ do nguồn cung tăng mạnh trong khi nhu cầu yếu.
Nghệ An quản lý mật độ chăn nuôi theo hướng phát triển bền vững

Nghệ An quản lý mật độ chăn nuôi theo hướng phát triển bền vững

Quyết định số 56/2026/QĐ-UBND của UBND tỉnh Nghệ An quy định mật độ chăn nuôi đến năm 2030 vừa được ban hành nhằm định hướng phát triển chăn nuôi phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, môi trường sinh thái và định hướng phát triển chăn nuôi của địa phương, phù hợp với quy định của Chính phủ.
TP.HCM đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, kết nối dữ liệu nông sản

TP.HCM đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, kết nối dữ liệu nông sản

TP.HCM triển khai Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong đó ưu tiên các sản phẩm chủ lực, OCOP, sản phẩm xuất khẩu và những chuỗi sản xuất trọng điểm; đồng thời từng bước kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống đang vận hành.
Dự luật mới nhằm vô hiệu hóa sắc lệnh của Tổng thống Hoa Kỳ cho phép nhập khẩu ồ ạt thịt bò

Dự luật mới nhằm vô hiệu hóa sắc lệnh của Tổng thống Hoa Kỳ cho phép nhập khẩu ồ ạt thịt bò

Trước áp lực ngày càng lớn từ ngành chăn nuôi trong nước, một nghị sĩ đảng Dân chủ tại bang Alabama vừa đệ trình dự luật nhằm vô hiệu hóa sắc lệnh cho phép nhập khẩu ồ ạt thịt bò giá rẻ từ nước ngoài, động thái mà nhiều nông dân Hoa Kỳ cho rằng đang đe dọa trực tiếp đến sinh kế của họ.
TP.HCM tăng cường kiểm tra dịch bệnh động vật và chất cấm trong chăn nuôi

TP.HCM tăng cường kiểm tra dịch bệnh động vật và chất cấm trong chăn nuôi

UBND TP.HCM yêu cầu các sở, ngành và chính quyền địa phương siết chặt kiểm tra, giám sát hoạt động chăn nuôi, vận chuyển, thu gom, kinh doanh, giết mổ động vật, sản phẩm động vật, đồng thời kiểm soát việc sử dụng chất cấm trong chăn nuôi.
USDA thu hồi gần 30.000 pound thịt bò Argentina

USDA thu hồi gần 30.000 pound thịt bò Argentina

Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) đang thu hồi gần 30.000 pound, tương đương khoảng 13,6 tấn, thịt bò nguyên liệu nhập khẩu từ Argentina sau khi lô hàng được đưa vào thị trường mà chưa hoàn tất quy trình tái kiểm tra bắt buộc.
Sữa thực vật mở rộng thị trường nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn sữa bò

Sữa thực vật mở rộng thị trường nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn sữa bò

Sự phát triển của các sản phẩm đồ uống từ đậu nành, yến mạch và hạnh nhân đang tạo thêm thị trường cho nhiều ngành trồng trọt, đồng thời đặt ngành chăn nuôi bò sữa trước yêu cầu giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, xét về dinh dưỡng và tác động môi trường, không thể đánh đồng tất cả các loại sữa thực vật với sữa bò.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Tp. Huế: Hợp tác Viện - Trường, chuẩn hoá đào tạo vì nguồn nhân lực y tế chất lượng cao

Tp. Huế: Hợp tác Viện - Trường, chuẩn hoá đào tạo vì nguồn nhân lực y tế chất lượng cao

Khi đào tạo, khám chữa bệnh và nghiên cứu khoa học được kết nối hiệu quả, tri thức chuyên môn có thêm điều kiện chuyển hóa thành năng lực thực hành để phục vụ..
Quảng Ninh cập nhật gần 3.000 cơ sở trên hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Quảng Ninh cập nhật gần 3.000 cơ sở trên hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Quảng Ninh đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý nguồn gốc thực phẩm nông, lâm, thủy sản. Từ ngày 1/7 đến 11/9/2026, các đơn vị và địa phương đã cập nhật mới gần 1.300 cơ sở, đồng thời cấp 540 tài khoản cho các đơn vị, cơ sở tham gia Hệ thống cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc thực phẩm nông, lâm, thủy sản an toàn.
Hà Tĩnh: Hàng nghìn bệnh nhân đục thủy tinh thể tìm lại đôi mắt sáng nhờ mổ phaco

Hà Tĩnh: Hàng nghìn bệnh nhân đục thủy tinh thể tìm lại đôi mắt sáng nhờ mổ phaco

Nhờ ứng dụng kỹ thuật mổ Phaco tiên tiến, dưới sự dẫn dắt chuyên môn của BS.CKII Dương Kim Dũng, hàng nghìn bệnh nhân đã tìm lại được thị lực sáng rõ, rút ngắn thời gian điều trị và tối ưu hóa chi phí ngay tại Bệnh viện Đa khoa TTH Hà Tĩnh.
Bình Điền đưa “căn cước số” lên từng bao phân bón Đầu Trâu

Bình Điền đưa “căn cước số” lên từng bao phân bón Đầu Trâu

Việc ứng dụng đồng thời RFID và QR Code giúp Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền định danh từng bao phân bón, kết nối dữ liệu từ dây chuyền sản xuất đến thị trường. Đây không chỉ là một bước chuyển đổi số trong quản trị mà còn tạo thêm “lá chắn” bảo vệ thương hiệu Đầu Trâu, giúp nhà phân phối kiểm soát nguồn hàng và người nông dân chủ động kiểm tra sản phẩm bằng điện thoại thông minh.
Đắk Lắk trao giải Cuộc thi AI for Life, lan tỏa ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào đời sống

Đắk Lắk trao giải Cuộc thi AI for Life, lan tỏa ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào đời sống

Cuộc thi “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào cuộc sống - AI for Life” tỉnh Đắk Lắk năm 2026 tiếp nhận 232 hồ sơ, trong đó 30 sản phẩm, giải pháp được lựa chọn vào vòng chung kết. Ban Tổ chức đã trao 2 giải Nhất, 4 giải Nhì, 6 giải Ba và 8 giải Khuyến khích cho các tác giả, nhóm tác giả.
Độ đồng nhất của giá thể quyết định hiệu quả sản xuất cây trồng

Độ đồng nhất của giá thể quyết định hiệu quả sản xuất cây trồng

Việc lựa chọn giá thể phù hợp với cây trồng, hệ thống tưới và điều kiện sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ nước, thoát nước, độ thoáng khí và tính ổn định của cây trồng.
Hàn Quốc tăng tốc phát triển nông nghiệp thông minh bằng AI và robot

Hàn Quốc tăng tốc phát triển nông nghiệp thông minh bằng AI và robot

Hàn Quốc đẩy mạnh ứng dụng AI, robot, dữ liệu và vệ tinh, từng bước xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp thông minh từ sản xuất đến phân phối.
TP.HCM đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, kết nối dữ liệu nông sản

TP.HCM đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, kết nối dữ liệu nông sản

TP.HCM triển khai Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong đó ưu tiên các sản phẩm chủ lực, OCOP, sản phẩm xuất khẩu và những chuỗi sản xuất trọng điểm; đồng thời từng bước kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống đang vận hành.
Polymer phân hủy sinh học mở hướng giảm rác thải nhựa từ mồi câu cá

Polymer phân hủy sinh học mở hướng giảm rác thải nhựa từ mồi câu cá

Polymer có nguồn gốc sinh khối, có khả năng phân hủy nhờ vi sinh vật trong đất và nước biển, đang được ứng dụng sản xuất mồi câu nhằm giảm nguy cơ ô nhiễm nhựa.
Giới thiệu công nghệ xử lý nước thải và trạm lọc nước di động từ Ba Lan

Giới thiệu công nghệ xử lý nước thải và trạm lọc nước di động từ Ba Lan

Hai giải pháp công nghệ do các đối tác Ba Lan nghiên cứu, phát triển đang được Bộ Ngoại giao giới thiệu tới các địa phương và một số cơ sở nghiên cứu, đào tạo tại Việt Nam, hướng tới xử lý các nguồn nước ô nhiễm và bảo đảm nước sạch trong những tình huống khẩn cấp.
Công nghệ lớp phủ rong biển mở rộng cơ hội thay thế nhựa trong bao bì

Công nghệ lớp phủ rong biển mở rộng cơ hội thay thế nhựa trong bao bì

Công nghệ lớp phủ sinh học từ rong biển mở hướng thay thế nhựa hóa thạch trong bao bì thực phẩm, góp phần thúc đẩy sản xuất xanh và bền vững.
Nghiên cứu công nghệ xanh sản xuất chitin từ đầu, vỏ tôm

Nghiên cứu công nghệ xanh sản xuất chitin từ đầu, vỏ tôm

Sử dụng acid lactic thay thế HCl trong sản xuất chitin từ phế liệu tôm giúp giảm hóa chất, hạn chế ô nhiễm, đồng thời nâng cao giá trị phụ phẩm thủy sản.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính