Thứ năm 30/04/2026 15:28Thứ năm 30/04/2026 15:28 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Nông nghiệp hữu cơ qua thời "lẻ bóng bơ vơ" một mình - Bài 3: Khai phóng tiềm năng, bứt phá rào cản

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Ẩn sâu trong lòng đất là những tiềm năng vô hạn để phát triển nông nghiệp hữu cơ, từ kinh nghiệm ngàn đời đến thiên nhiên ưu đãi. Nhưng để biến tiềm năng ấy thành hiện thực, chúng ta phải đối mặt với không ít "bức tường" kiên cố về quy mô nhỏ lẻ, chi phí cao và công nghệ chưa đồng bộ. Lắng nghe tiếng nói từ chuyên gia và người nông dân, chúng ta sẽ cùng nhau tìm kiếm những "chìa khóa" để khai phóng sức mạnh tiềm tàng, mở ra con đường sáng cho nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
Ẩn sâu trong lòng đất là những tiềm năng vô hạn để phát triển nông nghiệp hữu cơ, từ kinh nghiệm ngàn đời đến thiên nhiên ưu đãi. Ảnh minh họa.
Ẩn sâu trong lòng đất là những tiềm năng vô hạn để phát triển nông nghiệp hữu cơ, từ kinh nghiệm ngàn đời đến thiên nhiên ưu đãi. (Ảnh minh họa)

Tiềm năng khai phóng

Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam không phải là một mảnh đất trống, mà là một vùng đất màu mỡ với nhiều tiềm năng chưa được khai phá hết. Mặc dù còn non trẻ, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam sở hữu những tiềm năng và lợi thế cạnh tranh đáng kể, nếu được khai thác hiệu quả, có thể giúp ngành phát triển bứt phá trong tương lai. Đây là những "viên ngọc thô" cần được mài giũa và tỏa sáng.

Đầu tiên, chúng ta có một di sản nông nghiệp truyền thống vững mạnh và kinh nghiệm canh tác bản địa. Việt Nam tự hào với một nền nông nghiệp lâu đời, nơi kinh nghiệm canh tác "thuận tự nhiên" đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Cha ông ta từ ngàn xưa đã biết sử dụng phân xanh, phân chuồng, tro bếp để cải tạo đất, luân canh cây trồng để phòng trừ sâu bệnh, và tận dụng các biện pháp sinh học để bảo vệ mùa màng. Đây chính là một lợi thế văn hóa độc đáo, một "gene" hữu cơ tiềm ẩn trong tư duy của người nông dân Việt Nam.

Công ty Cổ phần ThaiBinh Seed, một trong những đơn vị tiên phong trong sản xuất lúa hữu cơ, từng chia sẻ, kinh nghiệm canh tác lúa truyền thống, kết hợp với các nghiên cứu khoa học hiện đại, giúp xây dựng quy trình sản xuất hữu cơ phù hợp với điều kiện Việt Nam, cho ra đời những sản phẩm gạo hữu cơ chất lượng cao, được thị trường đón nhận. Việc tái sử dụng các phương pháp truyền thống kết hợp với khoa học kỹ thuật hiện đại sẽ giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và tăng cường tính bền vững cho hệ thống sản xuất, tạo nên sự khác biệt cho nông sản hữu cơ Việt.

Cùng với đó, điều kiện khí hậu và tài nguyên thiên nhiên ưu đãi là món quà từ tạo hóa khi Việt Nam sở hữu khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều một điều kiện lý tưởng cho sự phát triển đa dạng của các loài vi sinh vật có lợi trong đất, thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất hữu cơ thành khoáng chất, cung cấp dinh dưỡng tự nhiên cho cây trồng.

Sự đa dạng sinh học phong phú của đất nước cũng là một nguồn tài nguyên quý giá cho nông nghiệp hữu cơ, cung cấp các loài thiên địch, cây dược liệu để sản xuất thuốc trừ sâu sinh học, hay các loại cây che phủ để cải tạo đất. Bên cạnh đó, Việt Nam còn có nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào như apatit, lân, mica... những nguyên liệu tiềm năng để sản xuất phân bón hữu cơ sinh học tại chỗ, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất nhập khẩu.

Từ cà phê hữu cơ bạt ngàn ở Tây Nguyên, trà hữu cơ thơm ngát ở Thái Nguyên, đến rau củ quả hữu cơ tươi ngon ở Lâm Đồng và Đồng bằng sông Cửu Long, mỗi vùng miền đều có thể phát triển những sản phẩm hữu cơ đặc trưng, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho thương hiệu nông sản hữu cơ Việt Nam.

Sức cầu thị trường bùng nổ là một cơ hội vàng cho xuất khẩu và tiêu dùng nội địa. Sự gia tăng nhận thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu về sản phẩm hữu cơ trên toàn cầu. Theo FiBL và IFOAM (2024), giá trị thị trường nông sản hữu cơ toàn cầu đã đạt mức kỷ lục, cho thấy người tiêu dùng ngày càng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường.

Ở thị trường trong nước, với tầng lớp trung lưu ngày càng tăng và mức sống được cải thiện, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng thực phẩm. Các chuỗi siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch đang mọc lên nhanh chóng ở các thành phố lớn, cho thấy tiềm năng lớn cho thị trường nội địa.

Đối với thị trường xuất khẩu, Việt Nam đã và đang xuất khẩu nông sản hữu cơ sang hơn 180 quốc gia, trong đó có các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU, Anh, Nhật Bản, Hàn Quốc. Năm 2024, xuất khẩu nông sản hữu cơ của Việt Nam sang EU đạt 12.979 triệu tấn và sang Mỹ đạt 714 triệu tấn. Điều này chứng tỏ nông sản hữu cơ Việt Nam có chất lượng và đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Việc ký kết các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP cũng mở ra cánh cửa lớn cho nông sản hữu cơ Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các thị trường tiềm năng này.

Nông nghiệp hữu cơ qua thời
Việt Nam tự hào với một nền nông nghiệp lâu đời, nơi kinh nghiệm canh tác “thuận tự nhiên” đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ. (Ảnh minh họa)

Cuối cùng, chính sách và sự hỗ trợ của Chính phủ là một lực đẩy không thể thiếu. Ông Nguyễn Thanh Dương, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt, Bộ NN& MT, từng phát biểu tại một hội thảo: "Chúng ta đã có hành lang pháp lý khá đầy đủ cho nông nghiệp hữu cơ. Điều quan trọng bây giờ là làm sao để các chính sách này đi vào thực tiễn, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nông dân và doanh nghiệp triển khai hiệu quả."

Nhận diện những "bức tường" thách thức

Bên cạnh những tiềm năng to lớn, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam vẫn đối mặt với không ít rào cản, đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp từ nhiều phía để vượt qua. Nếu không đối mặt và giải quyết những thách thức này, con đường phát triển bền vững sẽ còn nhiều chông gai.

Theo TS. Châu Tấn Phát, Viện lúa Đồng bằng sông Cửu Long chia sẻ, sản xuất nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam cũng đối diện với những khó khăn, thách thức như sau: Chưa có quy hoạch về sản xuất hữu cơ, chưa có các cơ chế chính sách riêng hỗ trợ cho sản xuất hữu cơ, mà lồng ghép thực hiện trong các chương trình, dự án khác như chương trình phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, hỗ trợ liên kết sản xuất tiêu thụ nông sản thông qua hợp đồng...;

Cùng với đó, TS Phát cho rằng, tại Việt Nam, chưa có nhiều tổ chức kiểm tra chứng nhận sản xuất hữu cơ, phần lớn việc chứng nhận hữu cơ phải thuê các tổ chức nước ngoài nên chi phí cao, khó thực hiện, nhất là với các doanh nghiệp nhỏ hoặc các hộ dân; quy trình sản xuất nông nghiệp hữu cơ, tài liệu tập huấn đào tạo về sản xuất hữu cơ còn hạn chế, chưa phổ biến; người tiêu dùng chưa tin tưởng và khó phân biệt giữa sản phẩm sản xuất hữu cơ và các sản phẩm thông thường khác; quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, nên khó khăn trong việc sản xuất quy mô lớn dẫn đến chi phí đầu tư cao; nguồn nhân lực tinh thông sản xuất nông nghiệp hữu cơ còn quá ít so với nhu cầu; chưa xây dựng các chương trình trọng điểm và đầu tư nguồn lực tương xứng để tạo đột phá nông nghiệp hữu cơ.

Nông nghiệp hữu cơ qua thời
Quy trình canh tác nông nghiệp hữu cơ. (Ảnh minh họa)

Đầu tiên, quy mô sản xuất nhỏ lẻ và năng suất chưa cao là điểm yếu lớn nhất của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam. Với chỉ 78.437 ha diện tích đất nông nghiệp hữu cơ, chiếm 0,3% tổng diện tích đất nông nghiệp cả nước (FiBL & IFOAM, 2024), con số này còn rất thấp so với tiềm năng và nhu cầu thị trường. Sự manh mún, nhỏ lẻ này dẫn đến việc khó áp dụng các công nghệ tiên tiến, cơ giới hóa, và giảm chi phí sản xuất theo quy mô.

Thứ hai, chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm cao là một rào cản lớn đối với người tiêu dùng. Chi phí đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ thường cao hơn, bao gồm chi phí cho phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu sinh học, và đặc biệt là chi phí chứng nhận. Quá trình chuyển đổi từ canh tác truyền thống sang hữu cơ cũng đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể và thời gian dài để thu hồi vốn.

Theo một khảo sát của Trung tâm Phát triển Nông thôn Bền vững (SRD) tại Việt Nam, chi phí sản xuất hữu cơ có thể cao hơn 15-30% so với canh tác truyền thống. Điều này khiến giá thành sản phẩm hữu cơ cao hơn, khó tiếp cận với đại đa số người tiêu dùng có thu nhập trung bình. Mặc dù nhu cầu ngày càng tăng, nhưng "rào cản giá" vẫn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường, đặc biệt là ở những phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá.

Bà Đinh Thị Mỹ Loan, nguyên Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam, từng nhận định: "Để nông sản hữu cơ đến được với nhiều người hơn, chúng ta cần tìm cách tối ưu hóa chi phí sản xuất và phân phối, để giá thành hợp lý hơn, tạo sức cạnh tranh bền vững trên thị trường đại chúng."

Thứ ba, hạn chế trong ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là một nút thắt cần được tháo gỡ. Mặc dù đã có những nỗ lực, việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất hữu cơ tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Các công nghệ về quản lý đất, kiểm soát dịch bệnh sinh học, công nghệ sau thu hoạch và bảo quản sản phẩm hữu cơ chưa được đầu tư đúng mức. Việc thiếu hụt các giống cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện hữu cơ, khả năng chống chịu sâu bệnh kém cũng là một thách thức lớn.

Thêm vào đó, việc nghiên cứu và chuyển giao công nghệ mới cho nông dân còn chậm, khiến họ gặp khó khăn trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các tiêu chuẩn khắt khe của nông nghiệp hữu cơ đòi hỏi kỹ thuật canh tác cao, nhưng trình độ canh tác của nhiều nông dân vẫn chưa đáp ứng được.

TS. Khổng Tiến Dũng (2022) trong nghiên cứu của mình đã chỉ ra rằng: "Để nâng cao năng suất và chất lượng nông sản hữu cơ, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và chuyển giao công nghệ mới, đặc biệt là các giải pháp sinh học và quản lý tổng hợp. Nếu không, nông dân sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe và duy trì sản xuất hiệu quả."

Thứ tư, bài toán về chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và niềm tin người tiêu dùng là một bài toán cần lời giải cấp bách. Hệ thống chứng nhận hữu cơ tại Việt Nam, dù đã được chuẩn hóa (TCVN 11041-2023), nhưng vẫn còn một số bất cập. Chi phí chứng nhận cao, quy trình phức tạp và thời gian kéo dài là gánh nặng cho nông dân và doanh nghiệp nhỏ.

Bên cạnh đó, việc giám sát sau chứng nhận chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng "hữu cơ trá hình" hoặc sản phẩm hữu cơ chưa đạt chuẩn, làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng. Khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm hữu cơ còn hạn chế. Việc thiếu một hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch và đồng bộ từ trang trại đến bàn ăn khiến người tiêu dùng khó lòng xác định được độ tin cậy của sản phẩm.

GS.TS. Mai Văn Quyền, chuyên gia về chuỗi cung ứng nông sản, nhấn mạnh: "Niềm tin của người tiêu dùng là tài sản lớn nhất của nông nghiệp hữu cơ. Nếu không đảm bảo được tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc, ngành này sẽ khó phát triển bền vững và vươn tầm quốc tế."

Cuối cùng, chuỗi giá trị còn lỏng lẻo và kênh phân phối chưa hiệu quả là một rào cản lớn. Mặc dù đã có một số mô hình liên kết, nhưng chuỗi giá trị nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam vẫn còn rời rạc. Sự thiếu liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, phân phối và các nhà khoa học khiến quá trình sản xuất gặp nhiều rào cản.

Nông dân thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm đầu ra ổn định, trong khi doanh nghiệp lại khó khăn trong việc tìm kiếm vùng nguyên liệu đạt chuẩn. Các kênh phân phối sản phẩm hữu cơ còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn, chưa tiếp cận được rộng rãi với người tiêu dùng ở các khu vực khác. Điều này làm giảm hiệu quả kinh tế và khả năng mở rộng thị trường, khiến sản phẩm hữu cơ khó tiếp cận được với đông đảo người tiêu dùng.

Chúng ta có đủ lợi thế để thành công, nhưng cũng cần đối diện với những yếu kém để tìm ra giải pháp. Việc vượt qua những "bức tường" về quy mô, chi phí, công nghệ, niềm tin và chuỗi giá trị đòi hỏi sự đổi mới sáng tạo và một chiến lược tổng thể để mở đường cho nông nghiệp hữu cơ Việt Nam phát triển bền vững và vươn tầm quốc tế, biến những tiềm năng thành hiện thực.

Nông nghiệp hữu cơ qua thời Nông nghiệp hữu cơ qua thời "lẻ bóng bơ vơ" một mình-Bài 1:Triết lý chuyển mình và “mệnh lệnh” từ trái tim

LTS: Trong hành trình phát triển nông nghiệp Việt Nam, đã có một thời, nông nghiệp hữu cơ như một điểm sáng cô độc, một ...

Nông nghiệp hữu cơ qua thời Nông nghiệp hữu cơ qua thời "lẻ bóng bơ vơ" một mình - Bài 2: “Ươm mầm” nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Việt Nam đang đón nhận một cuộc cách mạng thầm lặng trên đồng ruộng, cuộc cách mạng hữu cơ. Từ những trang trại nhỏ bé ...

Bài liên quan

Mô hình hữu cơ Xuân Nam: Hướng đi bền vững cho nông nghiệp Đà Nẵng

Mô hình hữu cơ Xuân Nam: Hướng đi bền vững cho nông nghiệp Đà Nẵng

Mô hình hữu cơ Xuân Nam tại Đà Nẵng giúp nông dân tăng thu nhập, bảo vệ môi trường và xây dựng chuỗi sản xuất minh bạch, bền vững.
Đồng Nai đẩy mạnh nông nghiệp hữu cơ, hướng tới gần 19.400 ha sản xuất bền vững

Đồng Nai đẩy mạnh nông nghiệp hữu cơ, hướng tới gần 19.400 ha sản xuất bền vững

Trong những năm gần đây, Đồng Nai đang nổi lên là địa phương tiên phong trong phát triển nông nghiệp hữu cơ, với tổng diện tích đạt gần 19.400 ha. Việc hình thành 11 vùng sản xuất tập trung không chỉ cho thấy bước chuyển mạnh mẽ trong tư duy sản xuất mà còn mở ra hướng đi bền vững theo mô hình kinh tế tuần hoàn.
Sức hút mạnh mẽ của du lịch Huế trong dịp cao điểm

Sức hút mạnh mẽ của du lịch Huế trong dịp cao điểm

Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng cùng chuỗi hoạt động lễ hội quy mô, Cố đô Huế đã thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước, lan toả hình ảnh du lịch Việt Nam...
Hàng tỷ USD hỗ trợ nông nghiệp đã được giải ngân nhưng nông dân Hoa Kỳ vẫn đối mặt thua lỗ

Hàng tỷ USD hỗ trợ nông nghiệp đã được giải ngân nhưng nông dân Hoa Kỳ vẫn đối mặt thua lỗ

Dù chính phủ Hoa Kỳ đã triển khai các gói hỗ trợ hàng chục tỷ USD nhằm giúp nông dân vượt qua giai đoạn khó khăn, nhiều trang trại vẫn ghi nhận lợi nhuận âm do chi phí đầu vào tăng cao và giá nông sản suy giảm. Thực tế này cho thấy các biện pháp hỗ trợ tài chính hiện nay mới chỉ mang tính tạm thời, chưa đủ để cải thiện bền vững hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
Nông dân Hoa Kỳ lo ngại phán quyết Tòa án Tối cao có thể làm gián đoạn công cụ bảo vệ cây trồng

Nông dân Hoa Kỳ lo ngại phán quyết Tòa án Tối cao có thể làm gián đoạn công cụ bảo vệ cây trồng

Một vụ kiện liên quan đến thuốc trừ cỏ chứa glyphosate đang được Tòa án Tối cao Hoa Kỳ xem xét được cảnh báo có thể tạo ra tác động sâu rộng đối với sản xuất nông nghiệp. Nhiều tổ chức nông dân cho rằng nếu phán quyết bất lợi, chi phí sản xuất sẽ tăng mạnh và khả năng tiếp cận các giải pháp bảo vệ cây trồng quan trọng có nguy cơ bị hạn chế.
Hướng đi bền vững từ mô hình biến chất thải chăn nuôi thành phân bón hữu cơ ở Hải Phòng

Hướng đi bền vững từ mô hình biến chất thải chăn nuôi thành phân bón hữu cơ ở Hải Phòng

Sự kết hợp giữa công nghệ xử lý chất thải hiện đại và quy trình canh tác hữu cơ không chỉ giúp giải quyết bài toán ô nhiễm tại các vùng chăn nuôi trọng điểm của Hải Phòng mà còn mở ra hướng đi bền vững cho nền nông nghiệp tuần hoàn.

CÁC TIN BÀI KHÁC

Đà Nẵng rà soát dự án hơn 1 triệu USD về giao thông thông minh

Đà Nẵng rà soát dự án hơn 1 triệu USD về giao thông thông minh

Chiều 20/4, TP Đà Nẵng làm việc với USTDA để rà soát, điều chỉnh dự án giao thông thông minh tại Tam Kỳ, tổng vốn hơn 1 triệu USD.
Loài nấm như phủ len đen, chạm vào là đổi màu độc đáo

Loài nấm như phủ len đen, chạm vào là đổi màu độc đáo

Không sở hữu vẻ ngoài rực rỡ, nấm ông lão (Strobilomyces floccopus) lại gây ấn tượng bởi lớp vảy xù xì như phủ len đen và khả năng đổi màu khi chạm vào. Loài nấm này không chỉ độc đáo về hình thái mà còn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng.
Lai Châu: Đẩy mạnh phát triển nông nghiệp hàng hóa dược liệu theo hướng kinh tế xanh

Lai Châu: Đẩy mạnh phát triển nông nghiệp hàng hóa dược liệu theo hướng kinh tế xanh

Hội nghị “Phát triển nông nghiệp hàng hóa, dược liệu theo hướng kinh tế xanh” sẽ diễn ra tại tỉnh Lai Châu trong hai ngày 23 - 24/4 quy tụ khoảng 250 - 300 đại biểu tham dự trực tiếp và 300 - 400 đại biểu tham gia trực tuyến.
Hà Nội: Trường Mầm non Ánh Sao lan tỏa thông điệp sống xanh từ những việc làm thiết thực

Hà Nội: Trường Mầm non Ánh Sao lan tỏa thông điệp sống xanh từ những việc làm thiết thực

Hưởng ứng Giờ Trái đất 2026, Trường Mầm non Ánh Sao phường Yên Sở, Hà Nội triển khai nhiều hoạt động cụ thể, gần gũi, góp phần nâng cao nhận thức tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và hình thành thói quen sống xanh cho trẻ ngay từ lứa tuổi mầm non.
Quảng Ninh tăng tốc xúc tiến du lịch: Đa dạng thị trường, nâng chất lượng trải nghiệm

Quảng Ninh tăng tốc xúc tiến du lịch: Đa dạng thị trường, nâng chất lượng trải nghiệm

Trong nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế điểm đến, Quảng Ninh đang triển khai mạnh mẽ các hoạt động xúc tiến du lịch theo hướng đổi mới. Lấy công nghệ làm công cụ hỗ trợ, lấy trải nghiệm du khách làm trung tâm và tăng cường kết nối thị trường, địa phương từng bước mở rộng tệp khách, hướng tới phát triển bền vững.
“Một ngày làm nông dân sạch” cùng du khách quốc tế

“Một ngày làm nông dân sạch” cùng du khách quốc tế

Giữa nhịp phát triển sôi động của du lịch miền Trung, Đà Nẵng với mô hình “Một ngày làm nông dân sạch” đang nổi lên như một hướng đi bền vững, vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa mở ra không gian trải nghiệm chân thực cho du khách quốc tế. Không còn là những tour tham quan đơn thuần, trải nghiệm mới từng bước đưa du khách bước xuống ruộng, cầm cuốc, gieo hạt, tưới rau và cùng ăn bữa cơm được nấu từ chính thành quả lao động của mình.
Truyền thông hiệu quả an toàn thực phẩm: Thúc đẩy du lịch xanh phát triển bền vững

Truyền thông hiệu quả an toàn thực phẩm: Thúc đẩy du lịch xanh phát triển bền vững

Du lịch xanh, nơi du khách tìm về những cảnh quan thiên nhiên trong lành, trải nghiệm văn hoá bản địa thuần hậu và lối sống lành mạnh giàu bản sắc địa phương đang dần trở thành xu hướng tất yếu của quá trình phát triển du lịch bền vững. Trong hành trình trải nghiệm đó, các sản phẩm thực phẩm sạch, chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng cùng những món ăn đặc sắc được chế biến theo quy trình an toàn luôn làm nên sức hấp dẫn của điểm đến đối với du khách. Để những giá trị đó lan toả, tạo dựng niềm tin cho du khách và thúc đẩy du lịch xanh phát triển bền vững, vai trò truyền thông của báo chí, mạng xã hội về an toàn vệ sinh thực phẩm giữ vai trò đặc biệt quan trọng, thậm chí mang tính quyết định.
Du lịch xanh từ bếp ăn: Bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc

Du lịch xanh từ bếp ăn: Bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc

Trong chiến lược phát triển du lịch bền vững, nhiều quốc gia đã bắt đầu từ một khâu tưởng chừng nhỏ nhưng có tác động lớn: nhà bếp của khách sạn và nhà hàng. Tại Hàn Quốc, việc kiểm soát rác thải thực phẩm và xây dựng mô hình bếp ăn xanh đã trở thành một phần quan trọng trong quản lý đô thị và dịch vụ du lịch. Kinh nghiệm này đang được nhiều quốc gia quan tâm khi tìm kiếm các giải pháp giảm phát thải và hướng tới kinh tế tuần hoàn.
Nông nghiệp xanh không còn là khẩu hiệu

Nông nghiệp xanh không còn là khẩu hiệu

Từ cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long đến những đồi cà phê Tây Nguyên, nông nghiệp Việt Nam đang chuyển động theo một hướng đi mới đó là làm ra sản phẩm sạch hơn, ít phát thải hơn nhưng giá trị cao hơn. Những con số của năm 2025 và quý I/2026 cho thấy, chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện trên giấy.
Du lịch xanh cần “chuẩn hóa” thực phẩm sạch

Du lịch xanh cần “chuẩn hóa” thực phẩm sạch

Du lịch xanh không thể chỉ được đo bằng cảnh quan trong lành, vật liệu thân thiện với môi trường hay những khẩu hiệu giảm phát thải. Với du khách, “màu xanh” của một điểm đến còn nằm ngay trong bữa ăn hằng ngày - thực phẩm có an toàn hay không, có minh bạch nguồn gốc hay không, có được kiểm soát xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến bàn ăn hay không. Khi khái niệm “thực phẩm sạch” vẫn còn được hiểu theo nhiều cách khác nhau, việc chuẩn hóa từ tiêu chuẩn, chứng nhận đến truy xuất và hậu kiểm đang trở thành yêu cầu cấp thiết để du lịch xanh phát triển đúng nghĩa và bền vững.
Nông nghiệp Việt Nam "bứt tốc" chuyển đổi xanh, gia tăng giá trị

Nông nghiệp Việt Nam "bứt tốc" chuyển đổi xanh, gia tăng giá trị

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 16,7 tỷ USD, cho thấy nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch rõ nét từ sản xuất truyền thống sang nâng cao chất lượng, giá trị và phát triển bền vững.
Thực phẩm sạch “chắp cánh” du lịch xanh phát triển bền vững

Thực phẩm sạch “chắp cánh” du lịch xanh phát triển bền vững

Nhiều năm qua, “du lịch xanh” thường được nhắc đến bằng những hình ảnh dễ thấy như giảm rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, giữ gìn cảnh quan hay bảo vệ hệ sinh thái. Nhưng với du khách, điều chạm đến cảm nhận trực tiếp và rõ ràng nhất lại thường nằm trên bàn ăn. Một điểm du lịch có thể đẹp, nơi nghỉ dưỡng có thể sang trọng, nhưng nếu bữa ăn thiếu an toàn, thiếu minh bạch về nguồn gốc, hoặc tạo cảm giác bất an cho du khách, toàn bộ trải nghiệm “xanh” rất dễ trở nên khiên cưỡng.
XEM THÊM
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính