![]() |
| Qua rà soát, định hướng phát triển cửa khẩu Bu Prăng và Đắk Peur cơ bản phù hợp với định hướng phát triển không gian phía Tây tỉnh, trong đó thương mại biên giới, trung chuyển hàng hóa và logistics được xác định là những hướng phát triển quan trọng |
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lâm Đồng, việc phát huy lợi thế cửa khẩu cần đi đôi với quản lý chặt chẽ quỹ đất, tài nguyên và bảo vệ môi trường. Đây là yêu cầu quan trọng trong quá trình hình thành các khu chức năng, hạ tầng logistics và các hoạt động dịch vụ tại khu vực biên giới.
Cơ hội kết nối vùng sản xuất với thị trường
Lâm Đồng hiện có quy mô sản xuất nông nghiệp lớn. Trong 9 tháng đầu năm 2026, tổng diện tích cây trồng của tỉnh đạt hơn 1,04 triệu ha, tốc độ tăng trưởng khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản đạt 4,90%.
Cùng với đó, tỉnh đã hình thành hệ thống vùng sản xuất và chuỗi cung ứng nông sản ngày càng phát triển, với 963 mã số vùng trồng xuất khẩu trên diện tích hơn 39.363 ha và 338 mã số cơ sở đóng gói xuất khẩu. Đây là nền tảng để khu vực cửa khẩu phát huy vai trò là đầu mối kết nối vùng nguyên liệu với thị trường, đặc biệt thông qua các hoạt động tập kết, bảo quản, sơ chế, đóng gói, kiểm định và vận chuyển nông sản.
Định hướng gắn cửa khẩu với logistics nông sản được xem là một trong những nội dung đáng chú ý. Khi các khâu từ vùng nguyên liệu đến sơ chế, bảo quản, đóng gói và vận chuyển được tổ chức đồng bộ, sản phẩm nông nghiệp có thêm điều kiện nâng cao giá trị và thúc đẩy xuất khẩu chính ngạch.
Tuy nhiên, để thực hiện được mục tiêu này, việc chuẩn bị quỹ đất cần được tính toán ngay từ đầu. Các khu vực kiểm soát, làm thủ tục, kiểm tra hàng hóa, kho bãi, logistics, dịch vụ, hạ tầng kỹ thuật và các công trình phụ trợ cần được xác định cụ thể về diện tích và chức năng. Việc chủ động quy hoạch sẽ giúp hạn chế phải điều chỉnh nhiều lần và giảm áp lực thu hồi đất, giải phóng mặt bằng trong quá trình triển khai.
Phát triển nhưng phải bảo vệ tài nguyên
Một vấn đề được đặc biệt lưu ý là khu vực phía Tây có sự đan xen giữa đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất ở, đất do các tổ chức quản lý và những khu vực có yêu cầu quản lý tài nguyên đặc thù.
Năm 2025, diện tích rừng của tỉnh khoảng 1,11 triệu ha, tỷ lệ che phủ rừng đạt 45,91%. Tỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030 diện tích đất lâm nghiệp khoảng 1,166 triệu ha, tỷ lệ che phủ rừng đạt 46,2%. Trong khi đó, 9 tháng đầu năm 2026, toàn tỉnh phát hiện 415 vụ vi phạm pháp luật về lâm nghiệp, trong đó có 201 vụ phá rừng trái pháp luật, với diện tích rừng bị thiệt hại hơn 35,3 ha.
Vì vậy, phát triển hạ tầng cửa khẩu phải hạn chế tối đa tác động đến rừng tự nhiên, các khu vực có giá trị sinh thái và nguồn nước. Trước khi thực hiện các dự án, cần rà soát rõ hiện trạng rừng, loại rừng, nguồn gốc đất và sự phù hợp với phương án quản lý rừng bền vững.
Bên cạnh đất và rừng, vấn đề nước và môi trường cũng cần được tính toán đồng bộ. Khi thương mại, logistics và dịch vụ phát triển, nhu cầu sử dụng nước sẽ tăng. Do đó, hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và bảo vệ nguồn nước cần được chuẩn bị từ giai đoạn quy hoạch. Hiện tỷ lệ thu gom, xử lý nước thải đô thị của tỉnh mới đạt khoảng 27,42%, trong khi lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh khoảng 2.484 tấn/ngày.
Hướng đến mô hình “cửa khẩu xanh”
Qua rà soát, định hướng phát triển cửa khẩu Bu Prăng và Đắk Peur cơ bản phù hợp với định hướng phát triển không gian phía Tây tỉnh, trong đó thương mại biên giới, trung chuyển hàng hóa và logistics được xác định là những hướng phát triển quan trọng. Tuy nhiên, để triển khai thực tế, cần tiếp tục chồng ghép ranh giới khu vực cửa khẩu với dữ liệu đất đai, đất rừng, hiện trạng rừng, tài nguyên nước, khoáng sản và môi trường.
Tỉnh cũng định hướng ưu tiên sử dụng đất công và đất phù hợp quy hoạch, hạn chế tối đa việc thu hồi đất sản xuất nông nghiệp có hiệu quả và chuyển đổi đất rừng. Công tác giải phóng mặt bằng được đề xuất thực hiện theo từng giai đoạn, ưu tiên các công trình thiết yếu và khu vực tạo động lực cho hoạt động cửa khẩu.
Đáng chú ý, định hướng phát triển cửa khẩu được đặt trong mối liên hệ với chuỗi logistics nông sản, gồm khu vực sơ chế, đóng gói, kho bảo quản, kho lạnh và kiểm định. Cùng với đó là việc chuẩn hóa dữ liệu đất đai, ứng dụng ảnh vệ tinh, công nghệ viễn thám và cơ sở dữ liệu không gian để theo dõi biến động đất đai, đất rừng và xây dựng tại khu vực cửa khẩu.
Mục tiêu cuối cùng là phát triển khu vực cửa khẩu theo hướng sử dụng đất tiết kiệm, bảo vệ tài nguyên, kiểm soát chất thải, sử dụng hiệu quả nguồn nước và từng bước hình thành mô hình “cửa khẩu xanh, logistics xanh gắn với thương mại nông sản”. Đây được xem là hướng đi nhằm vừa khai thác lợi thế vị trí cửa khẩu, vừa bảo đảm yêu cầu phát triển bền vững trong dài hạn.