![]() |
| Ảnh minh hoạ |
Trong chuỗi giá trị đó, chế biến sâu giữ vai trò đặc biệt quan trọng, được xem là “chìa khóa” để nâng cao giá trị gia tăng, sức cạnh tranh và tính bền vững của nông sản. Đối với các quốc gia nông nghiệp như Việt Nam, phát triển chế biến sâu không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là động lực then chốt để tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả và hội nhập.
Trước hết, chế biến sâu góp phần trực tiếp nâng cao giá trị kinh tế của nông sản. Khi nông sản chỉ ở dạng thô hoặc sơ chế, giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc lớn vào thị trường và dễ bị ép giá. Ngược lại, thông qua các công đoạn chế biến sâu như tinh chế, chiết xuất, đóng gói hiện đại, sản phẩm nông nghiệp có thể được chuyển hóa thành nhiều dạng hàng hóa có giá trị cao hơn gấp nhiều lần so với nguyên liệu ban đầu. Ví dụ, hạt cà phê sau chế biến sâu có thể trở thành cà phê rang xay, cà phê hòa tan, chiết xuất cà phê; trái cây tươi có thể được chế biến thành nước ép, mứt, sấy khô, đông lạnh, hoặc chiết xuất tinh dầu, hoạt chất sinh học phục vụ dược phẩm và mỹ phẩm. Mỗi nấc thang chế biến đều mở ra không gian giá trị mới cho nông sản.
Thứ hai, chế biến sâu giúp giảm thiểu rủi ro “được mùa mất giá” và nâng cao khả năng ổn định đầu ra cho nông sản. Đặc thù của sản xuất nông nghiệp là tính thời vụ cao, sản lượng tập trung trong thời gian ngắn, trong khi khả năng tiêu thụ tươi có hạn. Khi thiếu hệ thống chế biến sâu, nông sản dễ rơi vào tình trạng dư thừa cục bộ, giá giảm mạnh, gây thiệt hại cho nông dân. Chế biến sâu cho phép kéo dài thời gian bảo quản, đa dạng hóa sản phẩm, phân bổ tiêu thụ theo thời gian và thị trường, từ đó góp phần ổn định giá cả và thu nhập cho người sản xuất. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng nền nông nghiệp bền vững, giảm thiểu biến động và rủi ro thị trường.
Thứ ba, chế biến sâu nâng cao sức cạnh tranh và khả năng hội nhập của nông sản trên thị trường quốc tế. Trong thương mại toàn cầu, các thị trường lớn ngày càng ưu tiên sản phẩm đã qua chế biến, có tiêu chuẩn chất lượng cao, truy xuất nguồn gốc rõ ràng và phù hợp với thị hiếu tiêu dùng. Nông sản thô thường gặp nhiều rào cản kỹ thuật, dễ bị thay thế và có giá trị thấp trong chuỗi phân phối. Ngược lại, sản phẩm chế biến sâu, mang thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế sẽ có vị thế vững chắc hơn, dễ thâm nhập các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Chế biến sâu vì vậy không chỉ là khâu kỹ thuật mà còn là chiến lược nâng tầm thương hiệu quốc gia cho nông sản.
Thứ tư, chế biến sâu tạo động lực liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, gắn kết nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp - thị trường. Để có nguyên liệu ổn định phục vụ chế biến sâu, doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào vùng nguyên liệu, áp dụng tiêu chuẩn canh tác đồng bộ, kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào. Điều này thúc đẩy hình thành các chuỗi liên kết bền chặt, trong đó nông dân không còn sản xuất manh mún mà trở thành mắt xích quan trọng của chuỗi giá trị. Khi tham gia chuỗi chế biến sâu, nông dân được hưởng lợi từ hợp đồng bao tiêu, chuyển giao kỹ thuật, tiếp cận công nghệ và thị trường, qua đó nâng cao thu nhập và vị thế trong nền kinh tế nông nghiệp.
Thứ năm, chế biến sâu góp phần tận dụng tối đa tài nguyên và giảm thiểu lãng phí trong nông nghiệp. Trong quá trình chế biến, nhiều phụ phẩm nông nghiệp như vỏ, bã, lõi, hạt… có thể được tái chế thành thức ăn chăn nuôi, phân bón hữu cơ, nguyên liệu sinh học, năng lượng sinh khối hoặc các sản phẩm có giá trị khác. Cách tiếp cận này phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn, giúp giảm phát thải, bảo vệ môi trường và gia tăng giá trị tổng thể của ngành nông nghiệp. Chế biến sâu vì thế không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp xanh và bền vững.
Thứ sáu, phát triển chế biến sâu thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn. Các nhà máy chế biến hiện đại đòi hỏi ứng dụng công nghệ cao, tự động hóa, quản trị chất lượng tiên tiến và lao động có kỹ năng. Điều này tạo ra nhu cầu đào tạo, chuyển dịch lao động từ nông nghiệp thuần túy sang công nghiệp – dịch vụ nông thôn, góp phần nâng cao trình độ nhân lực và cải thiện đời sống xã hội ở khu vực nông thôn. Đồng thời, chế biến sâu còn thu hút đầu tư, tạo việc làm tại chỗ, giảm áp lực di cư lao động.
Tuy nhiên, để chế biến sâu thực sự phát huy vai trò trong nâng cao giá trị nông sản, cần có hệ thống giải pháp đồng bộ. Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghiệp chế biến, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã; phát triển hạ tầng logistics, kho lạnh, bảo quản sau thu hoạch; hỗ trợ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, gắn kết chặt chẽ với vùng nguyên liệu. Người nông dân cần thay đổi tư duy sản xuất, tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng và tham gia tích cực vào chuỗi giá trị.
Có thể khẳng định, chế biến sâu chính là “đòn bẩy” quan trọng để nâng cao giá trị nông sản, chuyển nông nghiệp từ “lượng” sang “chất”, từ sản xuất thô sang kinh tế nông nghiệp hiện đại. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, đầu tư cho chế biến sâu không chỉ là lựa chọn chiến lược mà còn là con đường tất yếu để nông sản Việt Nam khẳng định vị thế, gia tăng giá trị và đóng góp hiệu quả hơn cho tăng trưởng kinh tế quốc gia./.