![]() |
| Việc kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật ngay từ khâu sản xuất là yếu tố quyết định để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu sang EU và Mỹ |
Dữ liệu giám sát mới nhất của tổ chức chứng nhận quốc tế Control Union cho thấy, nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật vẫn đang có nguy cơ vượt ngưỡng cho phép trên hồ tiêu xuất khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi phương thức sản xuất, từ quản lý vùng nguyên liệu đến chế biến và kiểm soát chất lượng nếu ngành hồ tiêu Việt Nam muốn duy trì lợi thế cạnh tranh tại các thị trường khó tính.
EU và Mỹ hiện là hai thị trường áp dụng các quy định nghiêm ngặt nhất về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đối với nông sản nhập khẩu. Theo tài liệu hướng dẫn kiểm soát của Control Union, phần lớn các hoạt chất phổ biến trên cây hồ tiêu đều bị giới hạn ở mức rất thấp, dao động từ 0,01 mg/kg đến 0,3 mg/kg.
Đối với thị trường EU, nhiều hoạt chất độc hại gần như không còn "dư địa" sử dụng. Điển hình, Fipronil chỉ được phép tồn dư ở mức tối đa 0,005 mg/kg. Trong khi đó, dữ liệu từ hệ thống BC Global cho thấy Mỹ có quy định linh hoạt hơn đối với một số hoạt chất như Fluopyram (4 ppm) hay Azoxystrobin (3 ppm), nhưng lại kiểm soát rất chặt các hoạt chất thuộc nhóm thuốc trừ côn trùng chích hút với ngưỡng chỉ 0,01 ppm.
Nhìn chung, mức giới hạn phổ biến tại cả hai thị trường hiện chỉ dao động nhóm thuốc trừ côn trùng, rệp sáp: 0,01–0,1 mg/kg và nhóm thuốc phòng trừ nấm và tuyến trùng: 0,05–0,3 mg/kg.
Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA), việc kiểm soát chặt chẽ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đã trở thành xu thế tất yếu của thương mại toàn cầu. Doanh nghiệp và người sản xuất không thể tiếp tục canh tác theo tập quán cũ nếu muốn giữ vững thị phần tại các thị trường xuất khẩu có giá trị cao.
![]() |
| Bà Hoàng Thi Liên - Chủ tịch Hiệp hội hồ tiêu Việt Nam, cảnh báo về dư lượng đối với nông sản nhập khẩu vào thị trường Mỹ và EU |
Phân tích dữ liệu cảnh báo từ hệ thống RASFF của EU cùng số liệu của Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam đã chỉ ra bảy hoạt chất có tỷ lệ phát hiện vượt ngưỡng cao nhất trên các lô hồ tiêu xuất khẩu.
Đứng đầu là Cypermethrin với tỷ lệ phát hiện 18%, chủ yếu được sử dụng để phòng trừ sâu và côn trùng gây hại. Tiếp theo là Imidacloprid (14,6%), hoạt chất thuộc nhóm Neonicotinoid thường dùng để trị rầy và rệp sáp.
Metalaxyl chiếm 12%, là loại thuốc quen thuộc trong phòng trừ bệnh chết nhanh do nấm Phytophthora. Hai hoạt chất Acetamiprid và Thiamethoxam lần lượt chiếm 9,1% và 9%, đều được sử dụng phổ biến để kiểm soát bọ trĩ và rệp sáp. Permethrin có tỷ lệ phát hiện 7,5%, trong khi Ethylene Oxide chiếm 6,2%.
Đáng chú ý, Ethylene Oxide không phải thuốc sử dụng trực tiếp trên đồng ruộng mà thường được dùng để khử trùng kho bãi hoặc thiết bị. Tuy nhiên, EU hiện cấm tuyệt đối việc sử dụng chất này trên thực phẩm do nguy cơ gây ung thư. Chỉ cần phát hiện dư lượng Ethylene Oxide vượt ngưỡng, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc buộc tiêu hủy.
Sự xuất hiện của các hoạt chất trên phản ánh thực tế rằng nhiều vùng trồng vẫn còn phụ thuộc vào thuốc hóa học để xử lý các đối tượng dịch hại phổ biến như rệp sáp, bọ trĩ, bệnh chết nhanh và thối rễ. Đặc biệt, việc phun thuốc sát thời điểm thu hoạch hoặc chưa tuân thủ đúng thời gian cách ly vẫn là nguyên nhân chính dẫn đến dư lượng vượt ngưỡng.
Theo ông Nguyễn Văn Thiết, Giám đốc quốc gia Rainforest Alliance Việt Nam, để giảm nguy cơ các lô hàng bị cảnh báo, trả về hoặc tiêu hủy, toàn bộ chuỗi cung ứng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
![]() |
| Ông Nguyễn Văn Thiết, Giám đốc quốc gia Rainforest Alliance Việt Nam |
Trước hết, cần kiểm soát chặt danh mục hoạt chất ngay từ vùng trồng, ưu tiên sử dụng các loại thuốc có mức MRL an toàn cao hơn hoặc thời gian cách ly ngắn. Chẳng hạn, Fosetyl-Aluminium có thể được xem là giải pháp thay thế Metalaxyl trong phòng trừ nấm, bởi mức giới hạn dư lượng mà EU cho phép lên tới 400 mg/kg.
Song song đó, cần thúc đẩy ứng dụng các giải pháp nông nghiệp sinh học. Việc sử dụng chế phẩm sinh học và nấm đối kháng Trichoderma để kiểm soát tuyến trùng và bệnh hại rễ ngay từ đầu mùa mưa sẽ giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc hóa học khi dịch bệnh bùng phát.
Khâu sau thu hoạch cũng cần được quản lý nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp cần loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng Ethylene Oxide trong quá trình khử trùng kho bảo quản, thay thế bằng các công nghệ xử lý nhiệt hoặc chiếu xạ đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, việc xây dựng bản đồ rủi ro dư lượng và chủ động kiểm nghiệm nguyên liệu ngay từ các đại lý thu mua hoặc hộ liên kết cần được xem là giải pháp bắt buộc. Theo khuyến cáo của Control Union, doanh nghiệp nên tập trung giám sát danh mục khoảng 20 hoạt chất có nguy cơ cao trước khi đưa nguyên liệu vào chế biến nhằm hạn chế tối đa rủi ro phát sinh.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu liên tục nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật, việc đáp ứng yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không còn là lợi thế cạnh tranh mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì hoạt động xuất khẩu.
Đối với tỉnh Lâm Đồng là địa phương sở hữu vùng nguyên liệu hồ tiêu lớn nhất cả nước. Quy mô sản xuất mở ra nhiều cơ hội gia tăng giá trị xuất khẩu, đặc biệt tại các thị trường cao cấp như Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ. Tuy nhiên, cũng đối mặt với các khó khăn khi các thị trường trên liên tục siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm, đặc biệt là giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs). Do đó, việc xây dựng chuỗi sản xuất an toàn, truy xuất nguồn gốc minh bạch và kiểm soát chất lượng ngay từ vùng trồng sẽ quyết định khả năng chinh phục các thị trường cao cấp.
Ngoài ra, người nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cần chuyển đổi tư duy từ sản xuất theo sản lượng sang sản xuất theo tiêu chuẩn, hạt tiêu Việt Nam mới có thể vượt qua các rào cản kỹ thuật, nâng cao giá trị và khẳng định vị thế bền vững trên thị trường nông sản toàn cầu./.