![]() |
| Thay đổi tư duy trong canh tác là vấn đề cốt lõi khi chuyển đổi canh tác truyền thống sang hữu cơ |
Trong nhiều năm qua, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận về sản lượng và giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình sản xuất dựa nhiều vào phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và chất kích thích sinh trưởng cũng bộc lộ không ít hạn chế như suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Chính vì vậy, nông nghiệp hữu cơ ngày càng được quan tâm như một hướng đi bền vững.
Không ít người cho rằng làm nông nghiệp hữu cơ rất khó bởi năng suất thấp, chi phí cao và quy trình sản xuất khắt khe. Ngược lại, cũng có ý kiến cho rằng nếu hiểu đúng bản chất và tổ chức sản xuất khoa học thì nông nghiệp hữu cơ lại mang đến nhiều lợi ích lâu dài, cả về kinh tế lẫn môi trường.
Khó vì phải thay đổi tư duy sản xuất
Khó khăn lớn nhất khi làm nông nghiệp hữu cơ không phải là kỹ thuật mà chính là sự thay đổi tư duy của người nông dân.
Trong nhiều năm, người sản xuất đã quen với việc "có sâu thì phun thuốc, thiếu dinh dưỡng thì bón phân hóa học". Chuyển sang sản xuất hữu cơ đồng nghĩa với việc chấp nhận quy luật tự nhiên, ưu tiên phòng bệnh hơn chữa bệnh, lấy hệ sinh thái cân bằng để kiểm soát sâu bệnh thay vì phụ thuộc vào hóa chất.
Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi người nông dân phải học hỏi liên tục, hiểu về đất, nước, vi sinh vật, thiên địch và các mối quan hệ sinh học trong đồng ruộng. Đây là điều không thể thực hiện trong ngày một ngày hai.
Khó vì thời gian chuyển đổi kéo dài
Theo các tiêu chuẩn hữu cơ, đất canh tác phải trải qua một thời gian chuyển đổi trước khi được chứng nhận. Trong giai đoạn này, nông dân vẫn phải đầu tư chi phí sản xuất nhưng sản phẩm chưa được bán với giá của nông sản hữu cơ.
Đây là khoảng thời gian nhiều hộ sản xuất gặp áp lực về tài chính. Nếu không có doanh nghiệp liên kết hoặc chính sách hỗ trợ, rất ít hộ nông dân đủ khả năng theo đuổi đến cùng.
Khó vì năng suất ban đầu giảm
Thực tế cho thấy, khi mới chuyển sang sản xuất hữu cơ, năng suất cây trồng thường giảm từ 10–30% tùy loại cây và điều kiện canh tác. Nguyên nhân là hệ sinh thái đất cần thời gian phục hồi sau nhiều năm sử dụng hóa chất.
Trong khi đó, chi phí lao động lại tăng do phải làm cỏ thủ công, sử dụng phân hữu cơ, chế phẩm sinh học và các biện pháp quản lý dịch hại sinh học. Chính sự giảm năng suất trong những năm đầu khiến nhiều người nản chí và quay trở lại phương thức sản xuất truyền thống.
Khó vì thị trường chưa thật sự ổn định
Một thách thức khác là đầu ra. Không ít trường hợp nông dân sản xuất đúng quy trình hữu cơ nhưng không xây dựng được thương hiệu, không có chứng nhận hoặc chưa kết nối được với doanh nghiệp nên vẫn phải bán với giá gần như sản phẩm thông thường.
Bên cạnh đó, tình trạng hàng hóa gắn mác "hữu cơ" nhưng chưa được kiểm chứng cũng làm giảm niềm tin của người tiêu dùng.
Nhưng cũng rất dễ nếu có cách làm đúng
Nếu nhìn ở góc độ lâu dài, nông nghiệp hữu cơ lại không hề quá khó. Điều quan trọng là người sản xuất phải hiểu rằng mục tiêu của hữu cơ không phải chạy theo năng suất cao nhất mà hướng đến hiệu quả kinh tế bền vững.
Khi đất khỏe, cây khỏe, hệ sinh thái cân bằng thì chi phí phân bón, thuốc bảo vệ thực vật giảm đáng kể. Sau vài năm, năng suất có thể ổn định, chất lượng nông sản được nâng lên, giá bán cao hơn và lợi nhuận tăng bền vững. Nhiều mô hình tại Lâm Đồng, Sơn La, Quảng Trị, Bến Tre hay Đồng Tháp đã chứng minh điều này.
![]() |
| Xu thế thời đại đang tạo đà chuyển biến |
Dễ vì Việt Nam có nhiều lợi thế
Việt Nam sở hữu khí hậu nhiệt đới, đa dạng sinh học phong phú cùng nguồn phụ phẩm nông nghiệp rất lớn. Mỗi năm, hàng chục triệu tấn rơm rạ, phân gia súc, phụ phẩm cây trồng, bã mía, vỏ cà phê, vỏ điều... hoàn toàn có thể được ủ thành phân hữu cơ thay vì đốt bỏ gây ô nhiễm môi trường.
Đây là nguồn nguyên liệu quý giá giúp giảm đáng kể chi phí đầu vào. Ngoài ra, nhiều địa phương vẫn còn những vùng đất ít chịu tác động của hóa chất, rất thuận lợi để phát triển vùng nguyên liệu hữu cơ quy mô lớn.
Dễ khi có liên kết chuỗi
Điểm khác biệt của nông nghiệp hữu cơ hiện nay là không còn sản xuất đơn lẻ. Nhiều hợp tác xã, doanh nghiệp đã xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất, chứng nhận, chế biến đến tiêu thụ. Người nông dân được hướng dẫn quy trình, cung cấp vật tư đầu vào đạt chuẩn và bao tiêu sản phẩm. Khi có doanh nghiệp đồng hành, rủi ro thị trường giảm đáng kể, giúp người sản xuất yên tâm đầu tư lâu dài.
Chuyển đổi số giúp hữu cơ minh bạch hơn
Sự phát triển của công nghệ cũng làm cho nông nghiệp hữu cơ trở nên "dễ" hơn trước. Các ứng dụng quản lý nhật ký điện tử, truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, cảm biến theo dõi môi trường, hệ thống tưới thông minh, trí tuệ nhân tạo trong dự báo sâu bệnh... đang hỗ trợ người nông dân quản lý sản xuất hiệu quả hơn. Đặc biệt, truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng kiểm chứng được quy trình sản xuất, nâng cao giá trị và uy tín của sản phẩm hữu cơ.
Cần chính sách đồng hành
Để nông nghiệp hữu cơ phát triển mạnh mẽ, rất cần sự hỗ trợ từ Nhà nước thông qua các chính sách về tín dụng ưu đãi, hỗ trợ chứng nhận, đào tạo kỹ thuật, xây dựng vùng nguyên liệu và xúc tiến thương mại.
Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát thị trường, xử lý nghiêm tình trạng gian lận thương mại, giả mạo sản phẩm hữu cơ nhằm bảo vệ người tiêu dùng và những đơn vị sản xuất chân chính.
Các viện nghiên cứu, trường đại học cũng cần đẩy mạnh chuyển giao tiến bộ khoa học, phát triển các chế phẩm sinh học, giống cây trồng phù hợp với điều kiện sản xuất hữu cơ của Việt Nam.
Khó hôm nay để dễ ngày mai
Nông nghiệp hữu cơ không phải là con đường ngắn nhất nhưng là con đường bền vững nhất. Những khó khăn ban đầu về vốn, kỹ thuật hay thị trường là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, khi hệ sinh thái sản xuất được thiết lập, đất đai được phục hồi, thương hiệu được xây dựng và chuỗi liên kết được hình thành, người nông dân sẽ thu được những giá trị lâu dài mà mô hình sản xuất truyền thống khó có thể mang lại.
Có thể nói, làm nông nghiệp hữu cơ khó nếu chỉ thay đổi vật tư đầu vào, nhưng sẽ trở nên dễ hơn khi thay đổi tư duy sản xuất. Khó ở giai đoạn đầu nhưng thuận lợi ở chặng đường dài; khó cho từng hộ sản xuất riêng lẻ nhưng dễ hơn khi có sự đồng hành của hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học và chính sách của Nhà nước.
Việt Nam hướng tới nền nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và mục tiêu phát thải ròng bằng "0", phát triển nông nghiệp hữu cơ không chỉ là lựa chọn của thị trường mà còn là yêu cầu tất yếu của sự phát triển bền vững. Vì vậy, câu trả lời xác đáng nhất cho câu hỏi "làm nông nghiệp hữu cơ khó hay dễ" là: khó để bắt đầu, nhưng hoàn toàn có thể thành công nếu đi đúng hướng, kiên trì và có sự liên kết chặt chẽ giữa người nông dân, doanh nghiệp, nhà khoa học và Nhà nước./.