![]() |
Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh đạo ôn do nấm Magnaporthe oryzae gây ra. Đây là loại nấm có khả năng phát tán rất nhanh qua gió và nước. Bào tử nấm tồn tại trên tàn dư rơm rạ, cỏ dại hoặc trong đất, sau đó xâm nhập vào cây lúa khi gặp điều kiện thuận lợi. Nấm phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, nhiệt độ từ 20–28°C, trời âm u, sương mù nhiều hoặc có mưa phùn kéo dài. Những ruộng bón nhiều đạm, gieo cấy dày, giống nhiễm bệnh thường có nguy cơ bị bệnh nặng hơn.
Triệu chứng nhận biết
Bệnh đạo ôn có thể gây hại trên nhiều bộ phận của cây lúa: Trên lá: Xuất hiện các vết bệnh hình thoi, ở giữa màu xám tro, viền nâu. Khi bệnh nặng, các vết liên kết lại làm lá bị cháy khô. Trên cổ bông (đạo ôn cổ bông): Đây là dạng nguy hiểm nhất. Vết bệnh làm cổ bông bị thắt lại, chuyển màu nâu đen, khiến bông lúa bị lép hoàn toàn. Trên thân và đốt: Gây thối thân, làm cây dễ đổ ngã. Việc phát hiện sớm bệnh ở giai đoạn lá có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phòng trừ, tránh để bệnh lây lan lên cổ bông.
Tác hại của bệnh
Bệnh đạo ôn có thể làm giảm năng suất từ 20–50%, thậm chí mất trắng nếu bùng phát mạnh ở giai đoạn trổ bông. Ngoài ra, chất lượng gạo cũng bị ảnh hưởng do hạt lép, hạt lửng tăng cao. Bệnh phát triển nhanh và khó kiểm soát nếu không có biện pháp phòng ngừa kịp thời.
Nguyên tắc phòng trừ
Phòng là chính, trị phải kịp thời và đúng cách. Áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp từ canh tác, giống đến hóa học để đạt hiệu quả cao và bền vững.
Biện pháp canh tác
Chọn giống kháng bệnh: Sử dụng các giống lúa có khả năng chống chịu tốt với bệnh đạo ôn là giải pháp lâu dài và hiệu quả. Gieo cấy đúng thời vụ: Tránh gieo cấy vào thời điểm thời tiết thuận lợi cho nấm phát triển. Mật độ hợp lý: Không gieo quá dày để đảm bảo ruộng thông thoáng, giảm độ ẩm. Bón phân cân đối: Hạn chế bón thừa đạm, tăng cường kali và phân hữu cơ để tăng sức đề kháng cho cây. Quản lý nước hợp lý: Giữ mực nước ổn định, tránh để ruộng quá khô hoặc quá ẩm kéo dài. Vệ sinh đồng ruộng: Dọn sạch tàn dư sau thu hoạch, cày vùi rơm rạ để tiêu diệt nguồn bệnh.
Biện pháp sinh học
Hiện nay, nhiều chế phẩm sinh học có chứa vi sinh vật đối kháng như nấm Trichoderma được sử dụng để hạn chế sự phát triển của nấm gây bệnh. Đây là hướng đi thân thiện với môi trường, an toàn cho người sản xuất và người tiêu dùng.
Biện pháp hóa học
Khi bệnh xuất hiện hoặc có nguy cơ bùng phát, cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng lúc và đúng cách: Phun phòng khi thời tiết thuận lợi cho bệnh phát triển hoặc khi phát hiện những vết bệnh đầu tiên. Sử dụng các loại thuốc đặc trị bệnh đạo ôn theo khuyến cáo của ngành nông nghiệp. Phun đúng liều lượng, đảm bảo đủ nước và phủ đều trên lá. Không lạm dụng thuốc để tránh hiện tượng kháng thuốc và ô nhiễm môi trường. Đặc biệt, ở giai đoạn lúa làm đòng và trổ, cần phun phòng đạo ôn cổ bông đúng thời điểm (trước và sau trổ 5–7 ngày) để bảo vệ năng suất.
Theo dõi và dự báo dịch bệnh
Nông dân cần thường xuyên thăm đồng, theo dõi diễn biến thời tiết và tình hình sâu bệnh để phát hiện sớm. Đồng thời, nên cập nhật các thông tin dự báo dịch hại từ cơ quan chuyên môn để có biện pháp xử lý kịp thời.
Một số lưu ý quan trọng
Không bón đạm muộn khi lúa đã đứng cái hoặc làm đòng. Không phun thuốc khi trời sắp mưa hoặc nắng gắt. Luân canh cây trồng để hạn chế nguồn bệnh tích lũy trong đất. Sử dụng thuốc theo nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách.
Bệnh đạo ôn là mối đe dọa lớn đối với sản xuất lúa, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu áp dụng đúng các biện pháp kỹ thuật. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp từ giống, canh tác đến sử dụng thuốc hợp lý sẽ giúp hạn chế tối đa thiệt hại. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm thời tiết diễn biến phức tạp, người nông dân càng cần chủ động hơn trong công tác phòng trừ để đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế bền vững./.