ki-niem-15-voaa
Thứ sáu 07/08/2026 18:16Thứ sáu 07/08/2026 18:16 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ, chế phẩm sinh học đang được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp tăng tỷ lệ đậu quả, cải thiện giá trị dinh dưỡng, giảm chi phí sản xuất và góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ
Trong thực tế sản xuất nông nghiệp, nhiều người nông dân bón phân chưa hợp lý dẫn đến hàm lượng các chất dinh dưỡng bón cho cây chưa đúng, chẳng hạn như bón nhiều đạm mà không chý ý đến lân và kali có thể khiến cho cây khó ra hoa, đậu trái. Nếu trong giai đoạn nuôi trái mà bón nhiều đạm thì trái to nhưng chất lượng trái giảm, hiệu quả kinh tế không cao. Chính vì vậy, để đạt được cả năng suất lẫn chất lượng thì cách bón phân cho cây ăn quả rất quan trọng.

Tóm tắt: Sản xuất cây ăn quả hữu cơ đang trở thành xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, việc duy trì năng suất và chất lượng sản phẩm trong điều kiện hạn chế sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp vẫn là thách thức lớn đối với người sản xuất. Chế phẩm sinh học được xem là giải pháp hiệu quả nhờ khả năng cung cấp dinh dưỡng, kích thích sinh trưởng, tăng sức đề kháng của cây và cải thiện hệ sinh thái đất. Bài báo phân tích cơ sở khoa học, cơ chế tác động và kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đối với năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ. Kết quả tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả, đồng thời góp phần giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

Từ khóa: chế phẩm sinh học, cây ăn quả hữu cơ, năng suất, chất lượng nông sản, nông nghiệp hữu cơ.

Abstract: Organic fruit production is becoming an important trend in sustainable agricultural development, driven by the growing consumer demand for safe and environmentally friendly food products. However, maintaining high productivity and product quality while limiting the use of chemical fertilizers and synthetic pesticides remains a major challenge for producers. Biological products are considered an effective solution due to their ability to supply nutrients, stimulate plant growth, enhance plant resistance, and improve soil ecosystems. This paper analyzes the scientific basis, mechanisms of action, and research findings regarding the effects of biological products on the yield and quality of organically grown fruit crops. A review of various studies indicates that the application of biological products can increase fruit set rates, improve yields by 10–25%, enhance the content of sugars, vitamins, and antioxidants in fruits, while also reducing production costs and contributing to environmental protection.

Keywords: biological products, organic fruit crops, yield, agricultural product quality, organic agriculture.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, sản xuất nông nghiệp hữu cơ đã trở thành một trong những định hướng quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường đã thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, đặc biệt là các loại trái cây.

Việt Nam có nhiều lợi thế trong phát triển cây ăn quả với diện tích trên một triệu hecta, phân bố rộng khắp từ Bắc vào Nam. Các loại cây ăn quả chủ lực như cam, bưởi, xoài, nhãn, vải, thanh long, sầu riêng và chôm chôm không chỉ phục vụ tiêu dùng trong nước mà còn có giá trị xuất khẩu cao. Tuy nhiên, quá trình sản xuất truyền thống vẫn phụ thuộc đáng kể vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, gây ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, môi trường đất và sức khỏe cộng đồng.

Trong sản xuất hữu cơ, việc hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn các hóa chất tổng hợp đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả. Trong đó, chế phẩm sinh học được xem là công cụ quan trọng giúp duy trì năng suất cây trồng, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện sức khỏe hệ sinh thái nông nghiệp. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững.

2. Tổng quan về chế phẩm sinh học trong nông nghiệp hữu cơ

Chế phẩm sinh học là các sản phẩm chứa vi sinh vật có ích hoặc các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng nhằm hỗ trợ sinh trưởng cây trồng, cải thiện đất và phòng trừ sinh vật gây hại. Các nhóm chế phẩm sinh học phổ biến bao gồm:

2.1. Chế phẩm vi sinh vật

Bao gồm các vi khuẩn và nấm có lợi như: Azotobacter; Azospirillum; Bacillus subtilis; Bacillus megaterium; Trichoderma spp; Pseudomonas fluorescens. Những vi sinh vật này có khả năng cố định đạm, hòa tan lân, phân giải chất hữu cơ và ức chế mầm bệnh trong đất.

2.2. Chế phẩm kích thích sinh trưởng

Là các sản phẩm chứa hormone thực vật tự nhiên như: Auxin; Cytokinin; Gibberellin. Các chất này kích thích phát triển bộ rễ, thúc đẩy ra hoa và tăng tỷ lệ đậu quả.

2.3. Chế phẩm sinh học từ tảo biển

Chiết xuất rong biển chứa nhiều axit amin, vitamin, khoáng chất và chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên giúp cây phát triển khỏe mạnh và nâng cao khả năng chống chịu.

2.4. Chế phẩm enzyme và axit hữu cơ

Các chế phẩm này giúp tăng cường quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong đất và trong cây trồng, nâng cao hiệu quả hấp thu các nguyên tố khoáng.

3. Cơ sở khoa học của việc sử dụng chế phẩm sinh học

Trong hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ, vi sinh vật đất đóng vai trò trung tâm trong chu trình dinh dưỡng và duy trì độ phì nhiêu của đất. Các chế phẩm sinh học tác động đến cây ăn quả thông qua nhiều cơ chế: Cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng; Nhiều chủng vi sinh vật có khả năng hòa tan lân khó tan, cố định nitơ khí quyển và giải phóng các nguyên tố vi lượng giúp cây hấp thu hiệu quả hơn; Kích thích phát triển bộ rễ: Vi sinh vật có ích tiết ra các chất điều hòa sinh trưởng làm tăng chiều dài rễ, diện tích hấp thu và khả năng khai thác dinh dưỡng.

Tăng cường miễn dịch thực vật: Một số chủng vi khuẩn và nấm có thể kích hoạt cơ chế kháng bệnh tự nhiên của cây, giúp cây chống chịu tốt hơn trước tác nhân gây bệnh; Cải thiện môi trường đất: Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ tạo mùn, tăng độ tơi xốp và khả năng giữ nước của đất.

4. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất cây ăn quả hữu cơ

4.1. Tăng tỷ lệ ra hoa và đậu quả

Một trong những yếu tố quyết định năng suất cây ăn quả là tỷ lệ ra hoa và đậu quả. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học chứa vi khuẩn kích thích sinh trưởng và chiết xuất rong biển giúp: Tăng số lượng hoa hữu hiệu. Hạn chế hiện tượng rụng hoa. Nâng cao tỷ lệ đậu quả tự nhiên. Ở các vườn cam và bưởi hữu cơ, tỷ lệ đậu quả có thể tăng từ 10–20% khi áp dụng các chế phẩm sinh học phù hợp.

4.2. Gia tăng số lượng quả trên cây

Nhờ cải thiện tình trạng dinh dưỡng và khả năng quang hợp, cây sinh trưởng khỏe mạnh hơn, tạo nhiều cành mang quả và tăng số lượng quả thu hoạch. Các thí nghiệm trên xoài và thanh long cho thấy năng suất tăng từ 12–18% so với đối chứng không sử dụng chế phẩm sinh học.

4.3. Tăng khối lượng quả

Bên cạnh số lượng quả, khối lượng trung bình mỗi quả cũng được cải thiện đáng kể. Nguyên nhân là do: Tăng khả năng vận chuyển dinh dưỡng. Kéo dài thời gian tích lũy vật chất khô. Hạn chế hiện tượng rụng quả non. Khối lượng quả có thể tăng từ 5–15% tùy loại cây và điều kiện canh tác.

4.4. Nâng cao năng suất tổng thể

Kết quả tổng hợp từ nhiều mô hình sản xuất hữu cơ cho thấy năng suất cây ăn quả tăng trung bình từ 10–25% khi sử dụng chế phẩm sinh học kết hợp với quản lý dinh dưỡng hợp lý.

5. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến chất lượng quả

5.1. Tăng hàm lượng đường

Hàm lượng đường là chỉ tiêu quan trọng quyết định giá trị thương phẩm của trái cây.

Các nghiên cứu cho thấy chế phẩm sinh học giúp: Tăng hiệu suất quang hợp. Tăng tích lũy carbohydrate. Nâng cao độ Brix của quả. Ở một số giống cam và xoài hữu cơ, độ Brix tăng từ 1–3%.

5.2. Cải thiện hàm lượng vitamin

Nhiều loại chế phẩm sinh học giúp tăng hoạt động trao đổi chất trong cây, từ đó làm gia tăng hàm lượng: Vitamin C. Vitamin A. Vitamin E. Đây là yếu tố quan trọng nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm hữu cơ.

5.3. Tăng chất chống oxy hóa

Các hợp chất phenolic và flavonoid có vai trò chống oxy hóa mạnh. Việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp cây tăng tổng hợp các hợp chất bảo vệ tự nhiên, từ đó làm tăng giá trị sức khỏe của trái cây.

5.4. Cải thiện màu sắc và mẫu mã

Quả có màu sắc đồng đều hơn, vỏ bóng đẹp và ít bị tổn thương do sâu bệnh. Đây là lợi thế quan trọng đối với sản phẩm phục vụ xuất khẩu và tiêu thụ ở các thị trường cao cấp.

6. Ảnh hưởng đến sức khỏe đất và hệ sinh thái nông nghiệp

Một lợi ích nổi bật của chế phẩm sinh học là khả năng cải thiện môi trường đất. Tăng mật độ vi sinh vật có lợi. Việc bổ sung chế phẩm sinh học giúp: Gia tăng số lượng vi sinh vật hữu ích. Hạn chế vi sinh vật gây bệnh. Tăng tính đa dạng sinh học trong đất. Nâng cao hàm lượng chất hữu cơ. Các vi sinh vật phân giải xác bã thực vật nhanh hơn, góp phần tăng lượng mùn và độ phì nhiêu đất. Giảm ô nhiễm môi trường: Do giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật nên nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí được hạn chế đáng kể.

7. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng chế phẩm sinh học

Việc ứng dụng chế phẩm sinh học mang lại nhiều lợi ích kinh tế: Giảm chi phí đầu vào. Giảm lượng phân bón hóa học. Giảm thuốc bảo vệ thực vật. Hạn chế chi phí xử lý dịch bệnh. Tăng năng suất: Năng suất tăng giúp nâng cao sản lượng và doanh thu; Tăng giá bán: Sản phẩm hữu cơ thường có giá bán cao hơn từ 15–50% so với sản phẩm sản xuất theo phương thức thông thường; Nâng cao khả năng xuất khẩu: Nông sản đạt tiêu chuẩn hữu cơ có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản và Bắc Mỹ.

8. Những hạn chế và thách thức

Mặc dù có nhiều ưu điểm nhưng việc sử dụng chế phẩm sinh học vẫn gặp một số khó khăn: Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết. Chất lượng sản phẩm trên thị trường chưa đồng đều. Một số nông dân còn thiếu kiến thức sử dụng. Thời gian phát huy tác dụng thường chậm hơn hóa chất tổng hợp. Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao đối với sản xuất quy mô lớn. Do đó cần có sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả ứng dụng.

9. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng chế phẩm sinh học

Để phát huy tối đa vai trò của chế phẩm sinh học trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ cần: Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi sinh vật bản địa có hiệu quả cao. Xây dựng quy trình sử dụng phù hợp cho từng loại cây ăn quả. Đào tạo kỹ thuật cho nông dân. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm. Khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và người sản xuất. Hỗ trợ chứng nhận hữu cơ và xây dựng thương hiệu sản phẩm.

10. Kết luận

Chế phẩm sinh học đóng vai trò quan trọng trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ, góp phần nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng nông sản và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học có thể làm tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả. Đồng thời, chế phẩm sinh học còn giúp cải thiện sức khỏe đất, tăng tính đa dạng vi sinh vật và giảm phụ thuộc vào các vật tư nông nghiệp hóa học.

Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu, hoàn thiện và mở rộng ứng dụng chế phẩm sinh học trong canh tác cây ăn quả hữu cơ là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao giá trị gia tăng, sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường./.

Tài liệu tham khảo:

Bhardwaj, D., Ansari, M. W., Sahoo, R. K., & Tuteja, N. (2014). Biofertilizers function as key player in sustainable agriculture by improving soil fertility, plant tolerance and crop productivity. Microbial Cell Factories, 13(66), 1–15.

Pylak, M., Oszust, K., & Frąc, M. (2019). Review report on the role of bioproducts, biopreparations, biostimulants and microbial inoculants in organic production of fruit. Reviews in Environmental Science and Bio/Technology, 18, 597–616.

Malusá, E., & Vassilev, N. (2020). Biofertilizers in agriculture: An overview on concepts, strategies and effects on soil microorganisms. Advances in Agronomy, 162, 31–87.

Jiménez-Tobón, D., Vahos-Posada, D. A., Galo-Molina, J. J., & Ríos-Osorio, L. A. (2023). Effect of the use of biofertilizers on agricultural productivity: A systematic review. Hechos Microbiológicos, 13(2).

Mustafa, M. N., & Al-Abbasi, A. T. (2025). Biofertilizers as Eco-Friendly Alternatives in Fruit Cultivation for Sustainable Development – Review. International Journal of Agriculture Sustainable Farming, 1(6), 8–14.

Hazarika, B. N., & Ansari, S. (2007). Biofertilizers in Fruit Crops – A Review. Agricultural Reviews, 28(1), 69–74.

Hazarika, T. K., Nautiyal, B. P., & Bhattacharyya, R. K. (2015). Sustainable banana (Musa spp.) production through integrated plant nutrition system – A review. The Indian Journal of Agricultural Sciences, 85(8), 3–11.

Kumar, S., Singh, A., & Sharma, R. (2026). Biostimulants and fruit crop performance: Mechanistic insights and agronomic outcomes. Scientia Horticulturae, 360, 114773.

Nguyễn Lân Hùng (chủ biên) (2020). Nông nghiệp hữu cơ và phát triển bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023). Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030. Hà Nội.

Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (2022). Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh trong sản xuất cây ăn quả theo hướng hữu cơ. Nhà xuất bản Khoa học Tự nhiên và Công nghệ.

Nguyễn Văn Bộ (2019). Phân bón và dinh dưỡng cây trồng bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp bền vững: Hành trình thuận tự nhiên và kinh tế tuần hoàn

Kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp bền vững: Hành trình thuận tự nhiên và kinh tế tuần hoàn

Nông nghiệp không chỉ là ngành kinh tế cung cấp lương thực, mà bản chất là một hệ sinh thái sống. Nhiều thập kỷ qua, việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và thâm canh quá độ đã khiến đất đai kiệt quệ, đa dạng sinh học suy giảm và nguồn nước bị ô nhiễm.
Hải Phòng: Siết chặt quản lý vật tư nông nghiệp, bảo vệ quyền lợi người nông dân

Hải Phòng: Siết chặt quản lý vật tư nông nghiệp, bảo vệ quyền lợi người nông dân

Hội Nông dân TP. Hải Phòng phối hợp cùng UBND xã Vĩnh Hòa tổ chức hội nghị giám sát, phản biện xã hội về việc chấp hành pháp luật trong sản xuất, kinh doanh và sử dụng vật tư nông nghiệp. Đây là hoạt động thiết thực nhằm đẩy lùi hàng giả, hàng kém chất lượng, hướng tới nền nông nghiệp xanh và bền vững.
Mối quan hệ giữa chăn nuôi và trồng trọt trong phát triển nông nghiệp bền vững

Mối quan hệ giữa chăn nuôi và trồng trọt trong phát triển nông nghiệp bền vững

Chăn nuôi và trồng trọt có mối quan hệ gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển nông nghiệp bền vững. Chất thải chăn nuôi được tái sử dụng làm phân bón hữu cơ cho cây trồng, trong khi phụ phẩm nông nghiệp trở thành nguồn thức ăn cho vật nuôi, góp phần tiết kiệm tài nguyên, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Quảng Trị: Tổ chức các lớp tập huấn phổ biến các quy định pháp luật mới về bảo vệ và kiểm dịch thực vật

Quảng Trị: Tổ chức các lớp tập huấn phổ biến các quy định pháp luật mới về bảo vệ và kiểm dịch thực vật

Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Quảng Trị đã tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến các quy định pháp luật mới trong lĩnh vực bảo vệ và kiểm dịch thực vật, phân bón và giống cây trồng cho đại diện các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh và sử dụng vật tư nông nghiệp trên địa bàn.
Những thách thức trong việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Việt Nam

Những thách thức trong việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Việt Nam

Năng lượng tái tạo đang đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi xanh ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc phát triển và sử dụng nguồn năng lượng này vẫn đối mặt với nhiều thách thức như hạ tầng truyền tải chưa đồng bộ, chi phí đầu tư cao, công nghệ lưu trữ hạn chế và cơ chế chính sách cần tiếp tục hoàn thiện để bảo đảm phát triển bền vững.
TP.HCM triển khai đề cử điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

TP.HCM triển khai đề cử điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026

Sở Nông nghiệp và Môi trường TP.HCM vừa ban hành văn bản phối hợp rà soát, giới thiệu các tập thể, cá nhân, doanh nghiệp, hợp tác xã và mô hình sản xuất tiêu biểu tham gia Chương trình tôn vinh điển hình tiên tiến phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam lần thứ III - năm 2026.
Nhân rộng vườn trường sinh thái để nâng cao dinh dưỡng học đường

Nhân rộng vườn trường sinh thái để nâng cao dinh dưỡng học đường

Mô hình vườn trường sinh thái không chỉ tạo không gian xanh trong khuôn viên trường học mà còn được đánh giá là một giải pháp đa lợi ích, góp phần nâng cao kiến thức dinh dưỡng, hình thành thói quen ăn uống lành mạnh, giáo dục bảo vệ môi trường và tăng cường kết nối giữa học sinh, gia đình với thiên nhiên. Từ kết quả triển khai thực tế, nhóm nghiên cứu đề xuất từng bước thể chế hóa và nhân rộng mô hình tại những địa phương có nhu cầu, điều kiện phù hợp.
Mối liên hệ giữa phúc lợi động vật và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi hữu cơ

Mối liên hệ giữa phúc lợi động vật và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi hữu cơ

Phúc lợi động vật không chỉ là yêu cầu đạo đức trong chăn nuôi hữu cơ mà còn là yếu tố quyết định năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Dưới góc nhìn khoa học, đầu tư cho phúc lợi vật nuôi giúp giảm chi phí, tăng giá trị thương phẩm, đồng thời tạo nền tảng phát triển nông nghiệp bền vững và có sức cạnh tranh lâu dài.
Bảo Đài đưa nông nghiệp hữu cơ vươn tầm toàn quốc

Bảo Đài đưa nông nghiệp hữu cơ vươn tầm toàn quốc

UBND xã Bảo Đài (Bắc Ninh) vừa phát động đợt tuyên truyền rộng rãi về Chương trình đề cử "Tôn vinh điển hình tiên tiến vì sự phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam" lần thứ III - năm 2026. Sự kiện thực hiện theo chỉ đạo tại Công văn số 7234/UBND-NN của UBND tỉnh Bắc Ninh và hướng dẫn từ Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
Đề cử điển hình tiên tiến góp sức phát triển nông nghiệp hữu cơ toàn quốc

Đề cử điển hình tiên tiến góp sức phát triển nông nghiệp hữu cơ toàn quốc

Trung tâm Khuyến nông tỉnh An Giang triển khai chương trình đề cử tham gia Lễ tôn vinh điển hình tiên tiến vì sự nghiệp phát triển nông nghiệp hữu cơ toàn quốc lần thứ III năm 2026, đồng thời yêu cầu các đơn vị trực thuộc đẩy mạnh tuyên truyền, rà soát và hoàn thiện hồ sơ đăng ký trước ngày 10/8/2026.
Diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ ở Lâm Đồng đạt hơn 2 nghìn héc-ta

Diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ ở Lâm Đồng đạt hơn 2 nghìn héc-ta

Với lợi thế về khí hậu, thổ nhưỡng và nguồn nước, Lâm Đồng đang từng bước khẳng định vị thế là một trong những địa phương đi đầu cả nước về phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp xanh và nông nghiệp hữu cơ. Sau 5 năm triển khai Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2025, diện tích sản xuất hữu cơ trên địa bàn tỉnh đã tăng mạnh, đạt hơn 2.000 ha.
An Giang phát động đề cử điển hình tiên tiến vì sự phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

An Giang phát động đề cử điển hình tiên tiến vì sự phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang đã có văn bản đề nghị các đơn vị trực thuộc cùng UBND các xã, phường, đặc khu triển khai công tác tuyên truyền, rà soát và giới thiệu các tập thể, cá nhân tiêu biểu tham gia Chương trình tôn vinh điển hình tiên tiến vì sự nghiệp phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam năm 2026, góp phần lan tỏa những mô hình, sáng kiến hiệu quả trong lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính