Thứ hai 22/06/2026 08:43Thứ hai 22/06/2026 08:43 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ, chế phẩm sinh học đang được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp tăng tỷ lệ đậu quả, cải thiện giá trị dinh dưỡng, giảm chi phí sản xuất và góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ
Trong thực tế sản xuất nông nghiệp, nhiều người nông dân bón phân chưa hợp lý dẫn đến hàm lượng các chất dinh dưỡng bón cho cây chưa đúng, chẳng hạn như bón nhiều đạm mà không chý ý đến lân và kali có thể khiến cho cây khó ra hoa, đậu trái. Nếu trong giai đoạn nuôi trái mà bón nhiều đạm thì trái to nhưng chất lượng trái giảm, hiệu quả kinh tế không cao. Chính vì vậy, để đạt được cả năng suất lẫn chất lượng thì cách bón phân cho cây ăn quả rất quan trọng.

Tóm tắt: Sản xuất cây ăn quả hữu cơ đang trở thành xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, việc duy trì năng suất và chất lượng sản phẩm trong điều kiện hạn chế sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp vẫn là thách thức lớn đối với người sản xuất. Chế phẩm sinh học được xem là giải pháp hiệu quả nhờ khả năng cung cấp dinh dưỡng, kích thích sinh trưởng, tăng sức đề kháng của cây và cải thiện hệ sinh thái đất. Bài báo phân tích cơ sở khoa học, cơ chế tác động và kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đối với năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ. Kết quả tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả, đồng thời góp phần giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

Từ khóa: chế phẩm sinh học, cây ăn quả hữu cơ, năng suất, chất lượng nông sản, nông nghiệp hữu cơ.

Abstract: Organic fruit production is becoming an important trend in sustainable agricultural development, driven by the growing consumer demand for safe and environmentally friendly food products. However, maintaining high productivity and product quality while limiting the use of chemical fertilizers and synthetic pesticides remains a major challenge for producers. Biological products are considered an effective solution due to their ability to supply nutrients, stimulate plant growth, enhance plant resistance, and improve soil ecosystems. This paper analyzes the scientific basis, mechanisms of action, and research findings regarding the effects of biological products on the yield and quality of organically grown fruit crops. A review of various studies indicates that the application of biological products can increase fruit set rates, improve yields by 10–25%, enhance the content of sugars, vitamins, and antioxidants in fruits, while also reducing production costs and contributing to environmental protection.

Keywords: biological products, organic fruit crops, yield, agricultural product quality, organic agriculture.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, sản xuất nông nghiệp hữu cơ đã trở thành một trong những định hướng quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường đã thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, đặc biệt là các loại trái cây.

Việt Nam có nhiều lợi thế trong phát triển cây ăn quả với diện tích trên một triệu hecta, phân bố rộng khắp từ Bắc vào Nam. Các loại cây ăn quả chủ lực như cam, bưởi, xoài, nhãn, vải, thanh long, sầu riêng và chôm chôm không chỉ phục vụ tiêu dùng trong nước mà còn có giá trị xuất khẩu cao. Tuy nhiên, quá trình sản xuất truyền thống vẫn phụ thuộc đáng kể vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, gây ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, môi trường đất và sức khỏe cộng đồng.

Trong sản xuất hữu cơ, việc hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn các hóa chất tổng hợp đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả. Trong đó, chế phẩm sinh học được xem là công cụ quan trọng giúp duy trì năng suất cây trồng, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện sức khỏe hệ sinh thái nông nghiệp. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững.

2. Tổng quan về chế phẩm sinh học trong nông nghiệp hữu cơ

Chế phẩm sinh học là các sản phẩm chứa vi sinh vật có ích hoặc các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng nhằm hỗ trợ sinh trưởng cây trồng, cải thiện đất và phòng trừ sinh vật gây hại. Các nhóm chế phẩm sinh học phổ biến bao gồm:

2.1. Chế phẩm vi sinh vật

Bao gồm các vi khuẩn và nấm có lợi như: Azotobacter; Azospirillum; Bacillus subtilis; Bacillus megaterium; Trichoderma spp; Pseudomonas fluorescens. Những vi sinh vật này có khả năng cố định đạm, hòa tan lân, phân giải chất hữu cơ và ức chế mầm bệnh trong đất.

2.2. Chế phẩm kích thích sinh trưởng

Là các sản phẩm chứa hormone thực vật tự nhiên như: Auxin; Cytokinin; Gibberellin. Các chất này kích thích phát triển bộ rễ, thúc đẩy ra hoa và tăng tỷ lệ đậu quả.

2.3. Chế phẩm sinh học từ tảo biển

Chiết xuất rong biển chứa nhiều axit amin, vitamin, khoáng chất và chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên giúp cây phát triển khỏe mạnh và nâng cao khả năng chống chịu.

2.4. Chế phẩm enzyme và axit hữu cơ

Các chế phẩm này giúp tăng cường quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong đất và trong cây trồng, nâng cao hiệu quả hấp thu các nguyên tố khoáng.

3. Cơ sở khoa học của việc sử dụng chế phẩm sinh học

Trong hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ, vi sinh vật đất đóng vai trò trung tâm trong chu trình dinh dưỡng và duy trì độ phì nhiêu của đất. Các chế phẩm sinh học tác động đến cây ăn quả thông qua nhiều cơ chế: Cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng; Nhiều chủng vi sinh vật có khả năng hòa tan lân khó tan, cố định nitơ khí quyển và giải phóng các nguyên tố vi lượng giúp cây hấp thu hiệu quả hơn; Kích thích phát triển bộ rễ: Vi sinh vật có ích tiết ra các chất điều hòa sinh trưởng làm tăng chiều dài rễ, diện tích hấp thu và khả năng khai thác dinh dưỡng.

Tăng cường miễn dịch thực vật: Một số chủng vi khuẩn và nấm có thể kích hoạt cơ chế kháng bệnh tự nhiên của cây, giúp cây chống chịu tốt hơn trước tác nhân gây bệnh; Cải thiện môi trường đất: Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ tạo mùn, tăng độ tơi xốp và khả năng giữ nước của đất.

4. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất cây ăn quả hữu cơ

4.1. Tăng tỷ lệ ra hoa và đậu quả

Một trong những yếu tố quyết định năng suất cây ăn quả là tỷ lệ ra hoa và đậu quả. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học chứa vi khuẩn kích thích sinh trưởng và chiết xuất rong biển giúp: Tăng số lượng hoa hữu hiệu. Hạn chế hiện tượng rụng hoa. Nâng cao tỷ lệ đậu quả tự nhiên. Ở các vườn cam và bưởi hữu cơ, tỷ lệ đậu quả có thể tăng từ 10–20% khi áp dụng các chế phẩm sinh học phù hợp.

4.2. Gia tăng số lượng quả trên cây

Nhờ cải thiện tình trạng dinh dưỡng và khả năng quang hợp, cây sinh trưởng khỏe mạnh hơn, tạo nhiều cành mang quả và tăng số lượng quả thu hoạch. Các thí nghiệm trên xoài và thanh long cho thấy năng suất tăng từ 12–18% so với đối chứng không sử dụng chế phẩm sinh học.

4.3. Tăng khối lượng quả

Bên cạnh số lượng quả, khối lượng trung bình mỗi quả cũng được cải thiện đáng kể. Nguyên nhân là do: Tăng khả năng vận chuyển dinh dưỡng. Kéo dài thời gian tích lũy vật chất khô. Hạn chế hiện tượng rụng quả non. Khối lượng quả có thể tăng từ 5–15% tùy loại cây và điều kiện canh tác.

4.4. Nâng cao năng suất tổng thể

Kết quả tổng hợp từ nhiều mô hình sản xuất hữu cơ cho thấy năng suất cây ăn quả tăng trung bình từ 10–25% khi sử dụng chế phẩm sinh học kết hợp với quản lý dinh dưỡng hợp lý.

5. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến chất lượng quả

5.1. Tăng hàm lượng đường

Hàm lượng đường là chỉ tiêu quan trọng quyết định giá trị thương phẩm của trái cây.

Các nghiên cứu cho thấy chế phẩm sinh học giúp: Tăng hiệu suất quang hợp. Tăng tích lũy carbohydrate. Nâng cao độ Brix của quả. Ở một số giống cam và xoài hữu cơ, độ Brix tăng từ 1–3%.

5.2. Cải thiện hàm lượng vitamin

Nhiều loại chế phẩm sinh học giúp tăng hoạt động trao đổi chất trong cây, từ đó làm gia tăng hàm lượng: Vitamin C. Vitamin A. Vitamin E. Đây là yếu tố quan trọng nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm hữu cơ.

5.3. Tăng chất chống oxy hóa

Các hợp chất phenolic và flavonoid có vai trò chống oxy hóa mạnh. Việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp cây tăng tổng hợp các hợp chất bảo vệ tự nhiên, từ đó làm tăng giá trị sức khỏe của trái cây.

5.4. Cải thiện màu sắc và mẫu mã

Quả có màu sắc đồng đều hơn, vỏ bóng đẹp và ít bị tổn thương do sâu bệnh. Đây là lợi thế quan trọng đối với sản phẩm phục vụ xuất khẩu và tiêu thụ ở các thị trường cao cấp.

6. Ảnh hưởng đến sức khỏe đất và hệ sinh thái nông nghiệp

Một lợi ích nổi bật của chế phẩm sinh học là khả năng cải thiện môi trường đất. Tăng mật độ vi sinh vật có lợi. Việc bổ sung chế phẩm sinh học giúp: Gia tăng số lượng vi sinh vật hữu ích. Hạn chế vi sinh vật gây bệnh. Tăng tính đa dạng sinh học trong đất. Nâng cao hàm lượng chất hữu cơ. Các vi sinh vật phân giải xác bã thực vật nhanh hơn, góp phần tăng lượng mùn và độ phì nhiêu đất. Giảm ô nhiễm môi trường: Do giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật nên nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí được hạn chế đáng kể.

7. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng chế phẩm sinh học

Việc ứng dụng chế phẩm sinh học mang lại nhiều lợi ích kinh tế: Giảm chi phí đầu vào. Giảm lượng phân bón hóa học. Giảm thuốc bảo vệ thực vật. Hạn chế chi phí xử lý dịch bệnh. Tăng năng suất: Năng suất tăng giúp nâng cao sản lượng và doanh thu; Tăng giá bán: Sản phẩm hữu cơ thường có giá bán cao hơn từ 15–50% so với sản phẩm sản xuất theo phương thức thông thường; Nâng cao khả năng xuất khẩu: Nông sản đạt tiêu chuẩn hữu cơ có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản và Bắc Mỹ.

8. Những hạn chế và thách thức

Mặc dù có nhiều ưu điểm nhưng việc sử dụng chế phẩm sinh học vẫn gặp một số khó khăn: Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết. Chất lượng sản phẩm trên thị trường chưa đồng đều. Một số nông dân còn thiếu kiến thức sử dụng. Thời gian phát huy tác dụng thường chậm hơn hóa chất tổng hợp. Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao đối với sản xuất quy mô lớn. Do đó cần có sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả ứng dụng.

9. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng chế phẩm sinh học

Để phát huy tối đa vai trò của chế phẩm sinh học trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ cần: Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi sinh vật bản địa có hiệu quả cao. Xây dựng quy trình sử dụng phù hợp cho từng loại cây ăn quả. Đào tạo kỹ thuật cho nông dân. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm. Khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và người sản xuất. Hỗ trợ chứng nhận hữu cơ và xây dựng thương hiệu sản phẩm.

10. Kết luận

Chế phẩm sinh học đóng vai trò quan trọng trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ, góp phần nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng nông sản và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học có thể làm tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả. Đồng thời, chế phẩm sinh học còn giúp cải thiện sức khỏe đất, tăng tính đa dạng vi sinh vật và giảm phụ thuộc vào các vật tư nông nghiệp hóa học.

Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu, hoàn thiện và mở rộng ứng dụng chế phẩm sinh học trong canh tác cây ăn quả hữu cơ là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao giá trị gia tăng, sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường./.

Tài liệu tham khảo:

Bhardwaj, D., Ansari, M. W., Sahoo, R. K., & Tuteja, N. (2014). Biofertilizers function as key player in sustainable agriculture by improving soil fertility, plant tolerance and crop productivity. Microbial Cell Factories, 13(66), 1–15.

Pylak, M., Oszust, K., & Frąc, M. (2019). Review report on the role of bioproducts, biopreparations, biostimulants and microbial inoculants in organic production of fruit. Reviews in Environmental Science and Bio/Technology, 18, 597–616.

Malusá, E., & Vassilev, N. (2020). Biofertilizers in agriculture: An overview on concepts, strategies and effects on soil microorganisms. Advances in Agronomy, 162, 31–87.

Jiménez-Tobón, D., Vahos-Posada, D. A., Galo-Molina, J. J., & Ríos-Osorio, L. A. (2023). Effect of the use of biofertilizers on agricultural productivity: A systematic review. Hechos Microbiológicos, 13(2).

Mustafa, M. N., & Al-Abbasi, A. T. (2025). Biofertilizers as Eco-Friendly Alternatives in Fruit Cultivation for Sustainable Development – Review. International Journal of Agriculture Sustainable Farming, 1(6), 8–14.

Hazarika, B. N., & Ansari, S. (2007). Biofertilizers in Fruit Crops – A Review. Agricultural Reviews, 28(1), 69–74.

Hazarika, T. K., Nautiyal, B. P., & Bhattacharyya, R. K. (2015). Sustainable banana (Musa spp.) production through integrated plant nutrition system – A review. The Indian Journal of Agricultural Sciences, 85(8), 3–11.

Kumar, S., Singh, A., & Sharma, R. (2026). Biostimulants and fruit crop performance: Mechanistic insights and agronomic outcomes. Scientia Horticulturae, 360, 114773.

Nguyễn Lân Hùng (chủ biên) (2020). Nông nghiệp hữu cơ và phát triển bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023). Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030. Hà Nội.

Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (2022). Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh trong sản xuất cây ăn quả theo hướng hữu cơ. Nhà xuất bản Khoa học Tự nhiên và Công nghệ.

Nguyễn Văn Bộ (2019). Phân bón và dinh dưỡng cây trồng bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Sứ mệnh và tầm nhìn mới

Sứ mệnh và tầm nhìn mới

Trong bức tranh tổng thể của nền kinh tế toàn cầu thế kỷ XXI, “xanh hóa” không còn là một khái niệm xa xỉ hay một phong trào nhất thời, mà đã trở thành kim chỉ nam cho mọi chiến lược phát triển bền vững. Tại Việt Nam, nông nghiệp hữu cơ chính là “trái tim” của chiến lược kinh tế xanh. Trong hoàn cảnh đó, Tạp chí Hữu cơ Việt Nam đang đứng trước những vận hội và thách thức chưa từng có, đóng vai trò là cơ quan ngôn luận, là người định hướng và là cầu nối quan trọng thúc đẩy tư duy sản xuất sạch cho cộng đồng.
Kỷ nguyên số mở ra cơ hội nào cho báo chí nông nghiệp Việt Nam?

Kỷ nguyên số mở ra cơ hội nào cho báo chí nông nghiệp Việt Nam?

Sự bùng nổ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và nền tảng mạng xã hội đang tạo ra một bước ngoặt lớn với báo chí Việt Nam. Trong dòng chảy ấy, báo chí nông nghiệp đứng trước cơ hội chưa từng có để mở rộng độc giả, tăng tốc truyền tải tri thức sản xuất và trở thành cầu nối dữ liệu giữa nông dân với thị trường. Nếu trước đây thông tin nông nghiệp thường gắn với những trang báo chuyên ngành có phạm vi tiếp cận hẹp, thì nay chỉ bằng một chiếc điện thoại thông minh, người nông dân có thể tiếp cận tin tức mùa vụ, giá cả, công nghệ canh tác và xu hướng xuất khẩu gần như theo thời gian thực.
Sức lan tỏa của nông nghiệp hữu cơ thông qua báo chí

Sức lan tỏa của nông nghiệp hữu cơ thông qua báo chí

Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa các giá trị của nông nghiệp hữu cơ, một trụ cột quan trọng của kinh tế xanh, thông qua việc cung cấp thông tin, tạo diễn đàn đối thoại, tôn vinh điển hình và giáo dục cộng đồng. Vượt qua thách thức, báo chí kiến tạo nhận thức và thúc đẩy hành động vì một tương lai nông nghiệp hữu cơ bền vững.
Nông nghiệp hữu cơ trước những yêu cầu mới của "tam nông"

Nông nghiệp hữu cơ trước những yêu cầu mới của "tam nông"

Trong dòng chảy đổi mới tư duy phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn (gọi tắt là tam nông), nông nghiệp hữu cơ không còn là câu chuyện riêng của một nhóm người sản xuất tiên phong. Trước những yêu cầu thực tiễn về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số, nâng cao đời sống nông dân và xây dựng nông thôn hiện đại, hữu cơ đang đứng trước một vai trò rộng lớn hơn: trở thành một phương thức tổ chức lại sản xuất, thị trường và không gian sống ở nông thôn theo hướng bền vững.
Báo chí đồng hành cùng nông nghiệp hữu cơ Việt Nam bước vào kỷ nguyên xanh

Báo chí đồng hành cùng nông nghiệp hữu cơ Việt Nam bước vào kỷ nguyên xanh

Nhân kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí cách mạng Việt Nam (21/6/1925 - 21/6/2026), Tạp chí Hữu cơ Việt Nam đã có cuộc trao đổi với TSKH. Hà Phúc Mịch, Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam khoá XI, Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA) về vai trò của báo chí nói chung, báo chí số nói riêng trong phát triển nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn. Theo Chủ tịch VOAA, trong giai đoạn mới, báo chí không chỉ là kênh truyền tải thông tin, mà còn là lực lượng kiến tạo nhận thức, bảo vệ niềm tin thị trường và thúc đẩy hành động xã hội vì một nền nông nghiệp minh bạch, trách nhiệm, bền vững.
Ngọn đuốc soi đường cho báo chí cách mạng Việt Nam

Ngọn đuốc soi đường cho báo chí cách mạng Việt Nam

Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt nền móng cho báo chí cách mạng Việt Nam bằng việc sáng lập báo Thanh Niên (1925), định hướng tuyên truyền vì độc lập dân tộc, đào tạo lớp nhà báo đầu tiên và chỉ rõ tôn chỉ, mục đích phụng sự cách mạng, nhân dân.
Bác Hồ với phê bình trên Báo chí: Kim chỉ nam cho báo chí cách mạng Việt Nam

Bác Hồ với phê bình trên Báo chí: Kim chỉ nam cho báo chí cách mạng Việt Nam

Bài viết làm rõ tư tưởng Hồ Chí Minh về phê bình trên báo chí cách mạng: phê bình phải trung thực, khách quan, có căn cứ, nhằm xây dựng và tiến bộ. Người nhấn mạnh vai trò giám sát của nhân dân, trách nhiệm tiếp thu phê bình của cán bộ, đảng viên và coi đây là kim chỉ nam để báo chí thực hiện tốt chức năng phản biện xã hội, phục vụ nhân dân.
Vai trò của báo chí - truyền thông đối với tăng trưởng xanh trong phát triển bền vững

Vai trò của báo chí - truyền thông đối với tăng trưởng xanh trong phát triển bền vững

Báo chí - truyền thông giữ vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Thông qua tuyên truyền, nâng cao nhận thức, lan tỏa các mô hình hiệu quả và giám sát thực thi chính sách, báo chí góp phần hình thành lối sống xanh, khuyến khích sản xuất, tiêu dùng bền vững và bảo vệ môi trường.
Công nghệ số mở đường cho nông nghiệp hữu cơ: Từ khảo sát thông minh đến quản trị vùng trồng

Công nghệ số mở đường cho nông nghiệp hữu cơ: Từ khảo sát thông minh đến quản trị vùng trồng

Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu thế tất yếu của phát triển bền vững, yêu cầu về minh bạch dữ liệu, kiểm soát vùng trồng và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe hơn. Không còn là câu chuyện chỉ dựa vào kinh nghiệm canh tác truyền thống, nông nghiệp hữu cơ hiện nay đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ với sự hỗ trợ của công nghệ số. Tại buổi hội thảo chuyên đề do Chi cục trồng trọt và Bảo vệ thực vật – Sở NN&MT Lâm Đồng tổ chức, Công ty VDCD đã giới thiệu hàng loạt giải pháp công nghệ ứng dụng trong khảo sát, đo đạc và số hóa bản đồ 2D, 3D, VR360, mở ra hướng tiếp cận mới cho quản lý vùng sản xuất nông nghiệp hữu cơ.
Kinh tế báo chí và con đường tự chủ tài chính

Kinh tế báo chí và con đường tự chủ tài chính

Mãi đến gần đây vấn đề tự chủ báo chí mới được đặt ra một cách cấp thiết. Trước đây rất nhiều người quan niệm báo chí sinh ra là để phục vụ mục đích chính trị, tốn kém cũng được nhưng phải đúng, trúng, hay…
Khi báo chí trở thành cầu nối giữa nhà khoa học và người nông dân

Khi báo chí trở thành cầu nối giữa nhà khoa học và người nông dân

Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh theo hướng công nghệ cao và kinh tế xanh, vai trò của báo chí không còn dừng ở việc đưa tin mùa vụ hay phản ánh thị trường. Nhà báo ngày nay đang trở thành chiếc cầu nối đặc biệt giữa phòng thí nghiệm và cánh đồng, giúp các tiến bộ khoa học đi nhanh hơn tới người nông dân. Từ giống cây mới, kỹ thuật canh tác số cho tới mô hình nông nghiệp tuần hoàn, báo chí đang góp phần rút ngắn khoảng cách giữa tri thức khoa học và thực tiễn sản xuất.
Thống nhất chủ trương tổ chức kỷ niệm 15 năm thành lập Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Thống nhất chủ trương tổ chức kỷ niệm 15 năm thành lập Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam

Bộ Nông nghiệp và Môi trường thống nhất chủ trương tổ chức các hoạt động kỷ niệm 15 năm thành lập Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam theo hướng xã hội hóa, thiết thực, hiệu quả, tiết kiệm, tránh hình thức; đồng thời yêu cầu chuỗi hoạt động phải gắn với mục tiêu thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ, lan tỏa giá trị sản xuất xanh, tiêu dùng bền vững và nâng tầm vị thế nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính