ki-niem-15-voaa
Chủ nhật 08/11/2026 04:15Chủ nhật 08/11/2026 04:15 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: [email protected]

Tag

Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ, chế phẩm sinh học đang được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp tăng tỷ lệ đậu quả, cải thiện giá trị dinh dưỡng, giảm chi phí sản xuất và góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ
Trong thực tế sản xuất nông nghiệp, nhiều người nông dân bón phân chưa hợp lý dẫn đến hàm lượng các chất dinh dưỡng bón cho cây chưa đúng, chẳng hạn như bón nhiều đạm mà không chý ý đến lân và kali có thể khiến cho cây khó ra hoa, đậu trái. Nếu trong giai đoạn nuôi trái mà bón nhiều đạm thì trái to nhưng chất lượng trái giảm, hiệu quả kinh tế không cao. Chính vì vậy, để đạt được cả năng suất lẫn chất lượng thì cách bón phân cho cây ăn quả rất quan trọng.

Tóm tắt: Sản xuất cây ăn quả hữu cơ đang trở thành xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, việc duy trì năng suất và chất lượng sản phẩm trong điều kiện hạn chế sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp vẫn là thách thức lớn đối với người sản xuất. Chế phẩm sinh học được xem là giải pháp hiệu quả nhờ khả năng cung cấp dinh dưỡng, kích thích sinh trưởng, tăng sức đề kháng của cây và cải thiện hệ sinh thái đất. Bài báo phân tích cơ sở khoa học, cơ chế tác động và kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đối với năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ. Kết quả tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả, đồng thời góp phần giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

Từ khóa: chế phẩm sinh học, cây ăn quả hữu cơ, năng suất, chất lượng nông sản, nông nghiệp hữu cơ.

Abstract: Organic fruit production is becoming an important trend in sustainable agricultural development, driven by the growing consumer demand for safe and environmentally friendly food products. However, maintaining high productivity and product quality while limiting the use of chemical fertilizers and synthetic pesticides remains a major challenge for producers. Biological products are considered an effective solution due to their ability to supply nutrients, stimulate plant growth, enhance plant resistance, and improve soil ecosystems. This paper analyzes the scientific basis, mechanisms of action, and research findings regarding the effects of biological products on the yield and quality of organically grown fruit crops. A review of various studies indicates that the application of biological products can increase fruit set rates, improve yields by 10–25%, enhance the content of sugars, vitamins, and antioxidants in fruits, while also reducing production costs and contributing to environmental protection.

Keywords: biological products, organic fruit crops, yield, agricultural product quality, organic agriculture.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, sản xuất nông nghiệp hữu cơ đã trở thành một trong những định hướng quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường đã thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, đặc biệt là các loại trái cây.

Việt Nam có nhiều lợi thế trong phát triển cây ăn quả với diện tích trên một triệu hecta, phân bố rộng khắp từ Bắc vào Nam. Các loại cây ăn quả chủ lực như cam, bưởi, xoài, nhãn, vải, thanh long, sầu riêng và chôm chôm không chỉ phục vụ tiêu dùng trong nước mà còn có giá trị xuất khẩu cao. Tuy nhiên, quá trình sản xuất truyền thống vẫn phụ thuộc đáng kể vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, gây ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, môi trường đất và sức khỏe cộng đồng.

Trong sản xuất hữu cơ, việc hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn các hóa chất tổng hợp đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả. Trong đó, chế phẩm sinh học được xem là công cụ quan trọng giúp duy trì năng suất cây trồng, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện sức khỏe hệ sinh thái nông nghiệp. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững.

2. Tổng quan về chế phẩm sinh học trong nông nghiệp hữu cơ

Chế phẩm sinh học là các sản phẩm chứa vi sinh vật có ích hoặc các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng nhằm hỗ trợ sinh trưởng cây trồng, cải thiện đất và phòng trừ sinh vật gây hại. Các nhóm chế phẩm sinh học phổ biến bao gồm:

2.1. Chế phẩm vi sinh vật

Bao gồm các vi khuẩn và nấm có lợi như: Azotobacter; Azospirillum; Bacillus subtilis; Bacillus megaterium; Trichoderma spp; Pseudomonas fluorescens. Những vi sinh vật này có khả năng cố định đạm, hòa tan lân, phân giải chất hữu cơ và ức chế mầm bệnh trong đất.

2.2. Chế phẩm kích thích sinh trưởng

Là các sản phẩm chứa hormone thực vật tự nhiên như: Auxin; Cytokinin; Gibberellin. Các chất này kích thích phát triển bộ rễ, thúc đẩy ra hoa và tăng tỷ lệ đậu quả.

2.3. Chế phẩm sinh học từ tảo biển

Chiết xuất rong biển chứa nhiều axit amin, vitamin, khoáng chất và chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên giúp cây phát triển khỏe mạnh và nâng cao khả năng chống chịu.

2.4. Chế phẩm enzyme và axit hữu cơ

Các chế phẩm này giúp tăng cường quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong đất và trong cây trồng, nâng cao hiệu quả hấp thu các nguyên tố khoáng.

3. Cơ sở khoa học của việc sử dụng chế phẩm sinh học

Trong hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ, vi sinh vật đất đóng vai trò trung tâm trong chu trình dinh dưỡng và duy trì độ phì nhiêu của đất. Các chế phẩm sinh học tác động đến cây ăn quả thông qua nhiều cơ chế: Cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng; Nhiều chủng vi sinh vật có khả năng hòa tan lân khó tan, cố định nitơ khí quyển và giải phóng các nguyên tố vi lượng giúp cây hấp thu hiệu quả hơn; Kích thích phát triển bộ rễ: Vi sinh vật có ích tiết ra các chất điều hòa sinh trưởng làm tăng chiều dài rễ, diện tích hấp thu và khả năng khai thác dinh dưỡng.

Tăng cường miễn dịch thực vật: Một số chủng vi khuẩn và nấm có thể kích hoạt cơ chế kháng bệnh tự nhiên của cây, giúp cây chống chịu tốt hơn trước tác nhân gây bệnh; Cải thiện môi trường đất: Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ tạo mùn, tăng độ tơi xốp và khả năng giữ nước của đất.

4. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất cây ăn quả hữu cơ

4.1. Tăng tỷ lệ ra hoa và đậu quả

Một trong những yếu tố quyết định năng suất cây ăn quả là tỷ lệ ra hoa và đậu quả. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học chứa vi khuẩn kích thích sinh trưởng và chiết xuất rong biển giúp: Tăng số lượng hoa hữu hiệu. Hạn chế hiện tượng rụng hoa. Nâng cao tỷ lệ đậu quả tự nhiên. Ở các vườn cam và bưởi hữu cơ, tỷ lệ đậu quả có thể tăng từ 10–20% khi áp dụng các chế phẩm sinh học phù hợp.

4.2. Gia tăng số lượng quả trên cây

Nhờ cải thiện tình trạng dinh dưỡng và khả năng quang hợp, cây sinh trưởng khỏe mạnh hơn, tạo nhiều cành mang quả và tăng số lượng quả thu hoạch. Các thí nghiệm trên xoài và thanh long cho thấy năng suất tăng từ 12–18% so với đối chứng không sử dụng chế phẩm sinh học.

4.3. Tăng khối lượng quả

Bên cạnh số lượng quả, khối lượng trung bình mỗi quả cũng được cải thiện đáng kể. Nguyên nhân là do: Tăng khả năng vận chuyển dinh dưỡng. Kéo dài thời gian tích lũy vật chất khô. Hạn chế hiện tượng rụng quả non. Khối lượng quả có thể tăng từ 5–15% tùy loại cây và điều kiện canh tác.

4.4. Nâng cao năng suất tổng thể

Kết quả tổng hợp từ nhiều mô hình sản xuất hữu cơ cho thấy năng suất cây ăn quả tăng trung bình từ 10–25% khi sử dụng chế phẩm sinh học kết hợp với quản lý dinh dưỡng hợp lý.

5. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến chất lượng quả

5.1. Tăng hàm lượng đường

Hàm lượng đường là chỉ tiêu quan trọng quyết định giá trị thương phẩm của trái cây.

Các nghiên cứu cho thấy chế phẩm sinh học giúp: Tăng hiệu suất quang hợp. Tăng tích lũy carbohydrate. Nâng cao độ Brix của quả. Ở một số giống cam và xoài hữu cơ, độ Brix tăng từ 1–3%.

5.2. Cải thiện hàm lượng vitamin

Nhiều loại chế phẩm sinh học giúp tăng hoạt động trao đổi chất trong cây, từ đó làm gia tăng hàm lượng: Vitamin C. Vitamin A. Vitamin E. Đây là yếu tố quan trọng nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm hữu cơ.

5.3. Tăng chất chống oxy hóa

Các hợp chất phenolic và flavonoid có vai trò chống oxy hóa mạnh. Việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp cây tăng tổng hợp các hợp chất bảo vệ tự nhiên, từ đó làm tăng giá trị sức khỏe của trái cây.

5.4. Cải thiện màu sắc và mẫu mã

Quả có màu sắc đồng đều hơn, vỏ bóng đẹp và ít bị tổn thương do sâu bệnh. Đây là lợi thế quan trọng đối với sản phẩm phục vụ xuất khẩu và tiêu thụ ở các thị trường cao cấp.

6. Ảnh hưởng đến sức khỏe đất và hệ sinh thái nông nghiệp

Một lợi ích nổi bật của chế phẩm sinh học là khả năng cải thiện môi trường đất. Tăng mật độ vi sinh vật có lợi. Việc bổ sung chế phẩm sinh học giúp: Gia tăng số lượng vi sinh vật hữu ích. Hạn chế vi sinh vật gây bệnh. Tăng tính đa dạng sinh học trong đất. Nâng cao hàm lượng chất hữu cơ. Các vi sinh vật phân giải xác bã thực vật nhanh hơn, góp phần tăng lượng mùn và độ phì nhiêu đất. Giảm ô nhiễm môi trường: Do giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật nên nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí được hạn chế đáng kể.

7. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng chế phẩm sinh học

Việc ứng dụng chế phẩm sinh học mang lại nhiều lợi ích kinh tế: Giảm chi phí đầu vào. Giảm lượng phân bón hóa học. Giảm thuốc bảo vệ thực vật. Hạn chế chi phí xử lý dịch bệnh. Tăng năng suất: Năng suất tăng giúp nâng cao sản lượng và doanh thu; Tăng giá bán: Sản phẩm hữu cơ thường có giá bán cao hơn từ 15–50% so với sản phẩm sản xuất theo phương thức thông thường; Nâng cao khả năng xuất khẩu: Nông sản đạt tiêu chuẩn hữu cơ có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản và Bắc Mỹ.

8. Những hạn chế và thách thức

Mặc dù có nhiều ưu điểm nhưng việc sử dụng chế phẩm sinh học vẫn gặp một số khó khăn: Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết. Chất lượng sản phẩm trên thị trường chưa đồng đều. Một số nông dân còn thiếu kiến thức sử dụng. Thời gian phát huy tác dụng thường chậm hơn hóa chất tổng hợp. Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao đối với sản xuất quy mô lớn. Do đó cần có sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả ứng dụng.

9. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng chế phẩm sinh học

Để phát huy tối đa vai trò của chế phẩm sinh học trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ cần: Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi sinh vật bản địa có hiệu quả cao. Xây dựng quy trình sử dụng phù hợp cho từng loại cây ăn quả. Đào tạo kỹ thuật cho nông dân. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm. Khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và người sản xuất. Hỗ trợ chứng nhận hữu cơ và xây dựng thương hiệu sản phẩm.

10. Kết luận

Chế phẩm sinh học đóng vai trò quan trọng trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ, góp phần nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng nông sản và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học có thể làm tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả. Đồng thời, chế phẩm sinh học còn giúp cải thiện sức khỏe đất, tăng tính đa dạng vi sinh vật và giảm phụ thuộc vào các vật tư nông nghiệp hóa học.

Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu, hoàn thiện và mở rộng ứng dụng chế phẩm sinh học trong canh tác cây ăn quả hữu cơ là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao giá trị gia tăng, sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường./.

Tài liệu tham khảo:

Bhardwaj, D., Ansari, M. W., Sahoo, R. K., & Tuteja, N. (2014). Biofertilizers function as key player in sustainable agriculture by improving soil fertility, plant tolerance and crop productivity. Microbial Cell Factories, 13(66), 1–15.

Pylak, M., Oszust, K., & Frąc, M. (2019). Review report on the role of bioproducts, biopreparations, biostimulants and microbial inoculants in organic production of fruit. Reviews in Environmental Science and Bio/Technology, 18, 597–616.

Malusá, E., & Vassilev, N. (2020). Biofertilizers in agriculture: An overview on concepts, strategies and effects on soil microorganisms. Advances in Agronomy, 162, 31–87.

Jiménez-Tobón, D., Vahos-Posada, D. A., Galo-Molina, J. J., & Ríos-Osorio, L. A. (2023). Effect of the use of biofertilizers on agricultural productivity: A systematic review. Hechos Microbiológicos, 13(2).

Mustafa, M. N., & Al-Abbasi, A. T. (2025). Biofertilizers as Eco-Friendly Alternatives in Fruit Cultivation for Sustainable Development – Review. International Journal of Agriculture Sustainable Farming, 1(6), 8–14.

Hazarika, B. N., & Ansari, S. (2007). Biofertilizers in Fruit Crops – A Review. Agricultural Reviews, 28(1), 69–74.

Hazarika, T. K., Nautiyal, B. P., & Bhattacharyya, R. K. (2015). Sustainable banana (Musa spp.) production through integrated plant nutrition system – A review. The Indian Journal of Agricultural Sciences, 85(8), 3–11.

Kumar, S., Singh, A., & Sharma, R. (2026). Biostimulants and fruit crop performance: Mechanistic insights and agronomic outcomes. Scientia Horticulturae, 360, 114773.

Nguyễn Lân Hùng (chủ biên) (2020). Nông nghiệp hữu cơ và phát triển bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023). Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030. Hà Nội.

Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (2022). Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh trong sản xuất cây ăn quả theo hướng hữu cơ. Nhà xuất bản Khoa học Tự nhiên và Công nghệ.

Nguyễn Văn Bộ (2019). Phân bón và dinh dưỡng cây trồng bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Đưa khoa học, công nghệ thành động lực tăng trưởng nông nghiệp

Đưa khoa học, công nghệ thành động lực tăng trưởng nông nghiệp

Lấy năng suất, chất lượng, hiệu quả kinh tế và thu nhập của người dân làm thước đo, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng yêu cầu nghiên cứu khoa học phải giải quyết những bài toán cụ thể của sản xuất. Trước ngày 20/11/2026, mỗi địa phương phía Nam lựa chọn 3–5 bài toán ưu tiên để phối hợp triển khai.
Nông dân miền Tây tìm cách giữ sinh kế trước sức ép hạn mặn

Nông dân miền Tây tìm cách giữ sinh kế trước sức ép hạn mặn

Từng phải bỏ hàng trăm triệu đồng mua nước ngọt, chở từng chuyến nước về cứu vườn sầu riêng giữa mùa hạn mặn, người nông dân miền Tây hiểu thế nào là nỗi lo khi nguồn nước cạn dần, độ mặn lấn sâu. Sau những mùa khô khắc nghiệt, câu chuyện giữ nước, giữ vườn cũng là câu chuyện giữ sinh kế. Từ thực tế sản xuất, nhiều nông dân đang tìm cách thay đổi mùa vụ, điều chỉnh phương thức canh tác để giảm thiệt hại, thích ứng với những biến động ngày càng khó lường của thời tiết.
Tìm lời giải cho bài toán nông nghiệp thích ứng với xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long

Tìm lời giải cho bài toán nông nghiệp thích ứng với xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long

Xâm nhập mặn, hạn hán và những biến động khó lường của nguồn nước đang đặt sản xuất nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long trước nhiều thách thức. Tại hội thảo ở TP Cần Thơ, các chuyên gia, nhà quản lý và đối tác quốc tế cùng trao đổi giải pháp thích ứng, từ quản lý nguồn nước, điều chỉnh phương thức canh tác đến phát triển chuỗi giá trị, hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo đảm sinh kế cho người nông dân.
Lồng ghép rủi ro khí hậu vào quy hoạch đô thị, nông thôn

Lồng ghép rủi ro khí hậu vào quy hoạch đô thị, nông thôn

Điều chỉnh quy hoạch khu dân cư, nâng khả năng chống chịu của hạ tầng và phát triển công trình xanh là những nội dung được đề xuất trong nghiên cứu xây dựng kế hoạch ứng phó với biến đổi khí hậu ngành xây dựng giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Nâng tầm chè Thái Nguyên bằng hệ sinh thái tích hợp đa giá trị

Nâng tầm chè Thái Nguyên bằng hệ sinh thái tích hợp đa giá trị

Tại Diễn đàn Kinh tế chè quốc tế 2026, yêu cầu đổi mới tư duy phát triển ngành chè được đặt ra với trọng tâm kiến tạo hệ sinh thái kết nối văn hóa, khoa học công nghệ, du lịch và thị trường. Phát triển chè chất lượng cao, chè đạt tiêu chuẩn hữu cơ là một nội dung được đề cập nhằm nâng cao giá trị sản phẩm, bảo vệ môi trường và sinh kế của người trồng chè.
ĐH Nông Lâm Huế thúc đẩy hợp tác khoa học, phát triển chăn nuôi bền vững

ĐH Nông Lâm Huế thúc đẩy hợp tác khoa học, phát triển chăn nuôi bền vững

Hội nghị AAAP 2026 là sự kiện kết nối khoa học, công nghệ, mở hợp tác, thúc đẩy chăn nuôi xanh, sạch, an toàn, tăng năng suất, chất lượng, sức cạnh tranh...
Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á Úc 2026 bàn giải pháp phát triển chăn nuôi bền vững

Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á Úc 2026 bàn giải pháp phát triển chăn nuôi bền vững

Ngày 28/10, tại Hà Nội, Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á Úc lần thứ 21 (AAAP 2026) khai mạc với chủ đề “Chăn nuôi bền vững”. Chương trình tập trung trao đổi các giải pháp khoa học, công nghệ và chính sách liên quan đến sản xuất, môi trường, sinh kế người chăn nuôi và phúc lợi động vật.
Nông nghiệp tri thức đưa nông sản Việt vươn tầm quốc tế

Nông nghiệp tri thức đưa nông sản Việt vươn tầm quốc tế

Chuyển đổi số và khoa học công nghệ đang trở thành động lực cốt lõi giúp ngành trồng trọt Việt Nam tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng và chinh phục thị trường toàn cầu.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam

Nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam

Mới đây, tại Hà Nội, Hội thảo khoa học quốc gia với chủ đề “Quản lý tài nguyên bền vững và thúc đẩy chuỗi giá trị nông sản – thực phẩm minh bạch, trách nhiệm trong bối cảnh mới” do Khoa Bất động sản và Kinh tế tài nguyên (Đại học Kinh tế Quốc dân) tổ chức với sự phối hợp của Trường Đại học Mỏ – Địa chất, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội và Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam và hướng tới mô hình phát triển kinh tế xanh, minh bạch, có trách nhiệm.
Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 2: Giải pháp từ chính sách đến thị trường

Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 2: Giải pháp từ chính sách đến thị trường

Chuẩn hóa nguyên liệu, nâng cao chất lượng phân bón, phát triển chế phẩm sinh học và tăng cường liên kết sản xuất là những giải pháp được đặt ra từ thực tiễn doanh nghiệp. Để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, đơn vị nghiên cứu, doanh nghiệp và người sản xuất hữu cơ.
Cố Phó Thủ tướng Nguyễn Công Tạn - người tiên phong đưa cây mắc ca từ Australia về Việt Nam

Cố Phó Thủ tướng Nguyễn Công Tạn - người tiên phong đưa cây mắc ca từ Australia về Việt Nam

Trong hành trình đổi mới nông nghiệp Việt Nam, có những con người không chỉ để lại dấu ấn qua những quyết sách trong thời gian đương chức, mà còn được nhớ đến bởi tầm nhìn vượt trước thời gian. Cố Phó Thủ tướng Nguyễn Công Tạn là một trong những người như vậy. Gắn bó với lĩnh vực nông nghiệp trong nhiều năm, ông quan tâm đến việc tìm kiếm những giống cây trồng mới, có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện sinh thái nước ta. Trong câu chuyện phát triển cây mắc ca ở Việt Nam, tên tuổi ông gắn với những nỗ lực vận động, nghiên cứu và thúc đẩy đưa loại cây có nguồn gốc từ Australia này vào sản xuất.
Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 1: Những rào cản từ thực tiễn

Gỡ nút thắt vật tư nông nghiệp hữu cơ - Kỳ 1: Những rào cản từ thực tiễn

Vật tư đầu vào đáp ứng tiêu chuẩn, giá thành hợp lý và phát huy hiệu quả trên đồng ruộng đang là mối quan tâm của nhiều doanh nghiệp sản xuất hữu cơ. Tại hội nghị về vật tư đầu vào tổ chức ngày 17/10 ở TP. Hồ Chí Minh, những khó khăn từ khâu sản xuất phân bón đến sử dụng chế phẩm sinh học đã được đặt ra, cho thấy yêu cầu tháo gỡ các rào cản trong chuỗi cung ứng vật tư phục vụ nông nghiệp hữu cơ.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2026 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính