![]() |
| Trong thực tế sản xuất nông nghiệp, nhiều người nông dân bón phân chưa hợp lý dẫn đến hàm lượng các chất dinh dưỡng bón cho cây chưa đúng, chẳng hạn như bón nhiều đạm mà không chý ý đến lân và kali có thể khiến cho cây khó ra hoa, đậu trái. Nếu trong giai đoạn nuôi trái mà bón nhiều đạm thì trái to nhưng chất lượng trái giảm, hiệu quả kinh tế không cao. Chính vì vậy, để đạt được cả năng suất lẫn chất lượng thì cách bón phân cho cây ăn quả rất quan trọng. |
Tóm tắt: Sản xuất cây ăn quả hữu cơ đang trở thành xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, việc duy trì năng suất và chất lượng sản phẩm trong điều kiện hạn chế sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp vẫn là thách thức lớn đối với người sản xuất. Chế phẩm sinh học được xem là giải pháp hiệu quả nhờ khả năng cung cấp dinh dưỡng, kích thích sinh trưởng, tăng sức đề kháng của cây và cải thiện hệ sinh thái đất. Bài báo phân tích cơ sở khoa học, cơ chế tác động và kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đối với năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ. Kết quả tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả, đồng thời góp phần giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.
Từ khóa: chế phẩm sinh học, cây ăn quả hữu cơ, năng suất, chất lượng nông sản, nông nghiệp hữu cơ.
Abstract: Organic fruit production is becoming an important trend in sustainable agricultural development, driven by the growing consumer demand for safe and environmentally friendly food products. However, maintaining high productivity and product quality while limiting the use of chemical fertilizers and synthetic pesticides remains a major challenge for producers. Biological products are considered an effective solution due to their ability to supply nutrients, stimulate plant growth, enhance plant resistance, and improve soil ecosystems. This paper analyzes the scientific basis, mechanisms of action, and research findings regarding the effects of biological products on the yield and quality of organically grown fruit crops. A review of various studies indicates that the application of biological products can increase fruit set rates, improve yields by 10–25%, enhance the content of sugars, vitamins, and antioxidants in fruits, while also reducing production costs and contributing to environmental protection.
Keywords: biological products, organic fruit crops, yield, agricultural product quality, organic agriculture.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, sản xuất nông nghiệp hữu cơ đã trở thành một trong những định hướng quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Sự gia tăng nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường đã thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, đặc biệt là các loại trái cây.
Việt Nam có nhiều lợi thế trong phát triển cây ăn quả với diện tích trên một triệu hecta, phân bố rộng khắp từ Bắc vào Nam. Các loại cây ăn quả chủ lực như cam, bưởi, xoài, nhãn, vải, thanh long, sầu riêng và chôm chôm không chỉ phục vụ tiêu dùng trong nước mà còn có giá trị xuất khẩu cao. Tuy nhiên, quá trình sản xuất truyền thống vẫn phụ thuộc đáng kể vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, gây ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, môi trường đất và sức khỏe cộng đồng.
Trong sản xuất hữu cơ, việc hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn các hóa chất tổng hợp đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả. Trong đó, chế phẩm sinh học được xem là công cụ quan trọng giúp duy trì năng suất cây trồng, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện sức khỏe hệ sinh thái nông nghiệp. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và chất lượng cây ăn quả hữu cơ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững.
2. Tổng quan về chế phẩm sinh học trong nông nghiệp hữu cơ
Chế phẩm sinh học là các sản phẩm chứa vi sinh vật có ích hoặc các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng nhằm hỗ trợ sinh trưởng cây trồng, cải thiện đất và phòng trừ sinh vật gây hại. Các nhóm chế phẩm sinh học phổ biến bao gồm:
2.1. Chế phẩm vi sinh vật
Bao gồm các vi khuẩn và nấm có lợi như: Azotobacter; Azospirillum; Bacillus subtilis; Bacillus megaterium; Trichoderma spp; Pseudomonas fluorescens. Những vi sinh vật này có khả năng cố định đạm, hòa tan lân, phân giải chất hữu cơ và ức chế mầm bệnh trong đất.
2.2. Chế phẩm kích thích sinh trưởng
Là các sản phẩm chứa hormone thực vật tự nhiên như: Auxin; Cytokinin; Gibberellin. Các chất này kích thích phát triển bộ rễ, thúc đẩy ra hoa và tăng tỷ lệ đậu quả.
2.3. Chế phẩm sinh học từ tảo biển
Chiết xuất rong biển chứa nhiều axit amin, vitamin, khoáng chất và chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên giúp cây phát triển khỏe mạnh và nâng cao khả năng chống chịu.
2.4. Chế phẩm enzyme và axit hữu cơ
Các chế phẩm này giúp tăng cường quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong đất và trong cây trồng, nâng cao hiệu quả hấp thu các nguyên tố khoáng.
3. Cơ sở khoa học của việc sử dụng chế phẩm sinh học
Trong hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ, vi sinh vật đất đóng vai trò trung tâm trong chu trình dinh dưỡng và duy trì độ phì nhiêu của đất. Các chế phẩm sinh học tác động đến cây ăn quả thông qua nhiều cơ chế: Cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng; Nhiều chủng vi sinh vật có khả năng hòa tan lân khó tan, cố định nitơ khí quyển và giải phóng các nguyên tố vi lượng giúp cây hấp thu hiệu quả hơn; Kích thích phát triển bộ rễ: Vi sinh vật có ích tiết ra các chất điều hòa sinh trưởng làm tăng chiều dài rễ, diện tích hấp thu và khả năng khai thác dinh dưỡng.
Tăng cường miễn dịch thực vật: Một số chủng vi khuẩn và nấm có thể kích hoạt cơ chế kháng bệnh tự nhiên của cây, giúp cây chống chịu tốt hơn trước tác nhân gây bệnh; Cải thiện môi trường đất: Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ tạo mùn, tăng độ tơi xốp và khả năng giữ nước của đất.
4. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất cây ăn quả hữu cơ
4.1. Tăng tỷ lệ ra hoa và đậu quả
Một trong những yếu tố quyết định năng suất cây ăn quả là tỷ lệ ra hoa và đậu quả. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học chứa vi khuẩn kích thích sinh trưởng và chiết xuất rong biển giúp: Tăng số lượng hoa hữu hiệu. Hạn chế hiện tượng rụng hoa. Nâng cao tỷ lệ đậu quả tự nhiên. Ở các vườn cam và bưởi hữu cơ, tỷ lệ đậu quả có thể tăng từ 10–20% khi áp dụng các chế phẩm sinh học phù hợp.
4.2. Gia tăng số lượng quả trên cây
Nhờ cải thiện tình trạng dinh dưỡng và khả năng quang hợp, cây sinh trưởng khỏe mạnh hơn, tạo nhiều cành mang quả và tăng số lượng quả thu hoạch. Các thí nghiệm trên xoài và thanh long cho thấy năng suất tăng từ 12–18% so với đối chứng không sử dụng chế phẩm sinh học.
4.3. Tăng khối lượng quả
Bên cạnh số lượng quả, khối lượng trung bình mỗi quả cũng được cải thiện đáng kể. Nguyên nhân là do: Tăng khả năng vận chuyển dinh dưỡng. Kéo dài thời gian tích lũy vật chất khô. Hạn chế hiện tượng rụng quả non. Khối lượng quả có thể tăng từ 5–15% tùy loại cây và điều kiện canh tác.
4.4. Nâng cao năng suất tổng thể
Kết quả tổng hợp từ nhiều mô hình sản xuất hữu cơ cho thấy năng suất cây ăn quả tăng trung bình từ 10–25% khi sử dụng chế phẩm sinh học kết hợp với quản lý dinh dưỡng hợp lý.
5. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến chất lượng quả
5.1. Tăng hàm lượng đường
Hàm lượng đường là chỉ tiêu quan trọng quyết định giá trị thương phẩm của trái cây.
Các nghiên cứu cho thấy chế phẩm sinh học giúp: Tăng hiệu suất quang hợp. Tăng tích lũy carbohydrate. Nâng cao độ Brix của quả. Ở một số giống cam và xoài hữu cơ, độ Brix tăng từ 1–3%.
5.2. Cải thiện hàm lượng vitamin
Nhiều loại chế phẩm sinh học giúp tăng hoạt động trao đổi chất trong cây, từ đó làm gia tăng hàm lượng: Vitamin C. Vitamin A. Vitamin E. Đây là yếu tố quan trọng nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm hữu cơ.
5.3. Tăng chất chống oxy hóa
Các hợp chất phenolic và flavonoid có vai trò chống oxy hóa mạnh. Việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp cây tăng tổng hợp các hợp chất bảo vệ tự nhiên, từ đó làm tăng giá trị sức khỏe của trái cây.
5.4. Cải thiện màu sắc và mẫu mã
Quả có màu sắc đồng đều hơn, vỏ bóng đẹp và ít bị tổn thương do sâu bệnh. Đây là lợi thế quan trọng đối với sản phẩm phục vụ xuất khẩu và tiêu thụ ở các thị trường cao cấp.
6. Ảnh hưởng đến sức khỏe đất và hệ sinh thái nông nghiệp
Một lợi ích nổi bật của chế phẩm sinh học là khả năng cải thiện môi trường đất. Tăng mật độ vi sinh vật có lợi. Việc bổ sung chế phẩm sinh học giúp: Gia tăng số lượng vi sinh vật hữu ích. Hạn chế vi sinh vật gây bệnh. Tăng tính đa dạng sinh học trong đất. Nâng cao hàm lượng chất hữu cơ. Các vi sinh vật phân giải xác bã thực vật nhanh hơn, góp phần tăng lượng mùn và độ phì nhiêu đất. Giảm ô nhiễm môi trường: Do giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật nên nguy cơ ô nhiễm đất, nước và không khí được hạn chế đáng kể.
7. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng chế phẩm sinh học
Việc ứng dụng chế phẩm sinh học mang lại nhiều lợi ích kinh tế: Giảm chi phí đầu vào. Giảm lượng phân bón hóa học. Giảm thuốc bảo vệ thực vật. Hạn chế chi phí xử lý dịch bệnh. Tăng năng suất: Năng suất tăng giúp nâng cao sản lượng và doanh thu; Tăng giá bán: Sản phẩm hữu cơ thường có giá bán cao hơn từ 15–50% so với sản phẩm sản xuất theo phương thức thông thường; Nâng cao khả năng xuất khẩu: Nông sản đạt tiêu chuẩn hữu cơ có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản và Bắc Mỹ.
8. Những hạn chế và thách thức
Mặc dù có nhiều ưu điểm nhưng việc sử dụng chế phẩm sinh học vẫn gặp một số khó khăn: Hiệu quả phụ thuộc điều kiện thời tiết. Chất lượng sản phẩm trên thị trường chưa đồng đều. Một số nông dân còn thiếu kiến thức sử dụng. Thời gian phát huy tác dụng thường chậm hơn hóa chất tổng hợp. Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao đối với sản xuất quy mô lớn. Do đó cần có sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả ứng dụng.
9. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng chế phẩm sinh học
Để phát huy tối đa vai trò của chế phẩm sinh học trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ cần: Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi sinh vật bản địa có hiệu quả cao. Xây dựng quy trình sử dụng phù hợp cho từng loại cây ăn quả. Đào tạo kỹ thuật cho nông dân. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm. Khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và người sản xuất. Hỗ trợ chứng nhận hữu cơ và xây dựng thương hiệu sản phẩm.
10. Kết luận
Chế phẩm sinh học đóng vai trò quan trọng trong sản xuất cây ăn quả hữu cơ, góp phần nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng nông sản và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chế phẩm sinh học có thể làm tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao năng suất từ 10–25%, cải thiện hàm lượng đường, vitamin và chất chống oxy hóa trong quả. Đồng thời, chế phẩm sinh học còn giúp cải thiện sức khỏe đất, tăng tính đa dạng vi sinh vật và giảm phụ thuộc vào các vật tư nông nghiệp hóa học.
Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu, hoàn thiện và mở rộng ứng dụng chế phẩm sinh học trong canh tác cây ăn quả hữu cơ là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao giá trị gia tăng, sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường./.
Tài liệu tham khảo:
Bhardwaj, D., Ansari, M. W., Sahoo, R. K., & Tuteja, N. (2014). Biofertilizers function as key player in sustainable agriculture by improving soil fertility, plant tolerance and crop productivity. Microbial Cell Factories, 13(66), 1–15.
Pylak, M., Oszust, K., & Frąc, M. (2019). Review report on the role of bioproducts, biopreparations, biostimulants and microbial inoculants in organic production of fruit. Reviews in Environmental Science and Bio/Technology, 18, 597–616.
Malusá, E., & Vassilev, N. (2020). Biofertilizers in agriculture: An overview on concepts, strategies and effects on soil microorganisms. Advances in Agronomy, 162, 31–87.
Jiménez-Tobón, D., Vahos-Posada, D. A., Galo-Molina, J. J., & Ríos-Osorio, L. A. (2023). Effect of the use of biofertilizers on agricultural productivity: A systematic review. Hechos Microbiológicos, 13(2).
Mustafa, M. N., & Al-Abbasi, A. T. (2025). Biofertilizers as Eco-Friendly Alternatives in Fruit Cultivation for Sustainable Development – Review. International Journal of Agriculture Sustainable Farming, 1(6), 8–14.
Hazarika, B. N., & Ansari, S. (2007). Biofertilizers in Fruit Crops – A Review. Agricultural Reviews, 28(1), 69–74.
Hazarika, T. K., Nautiyal, B. P., & Bhattacharyya, R. K. (2015). Sustainable banana (Musa spp.) production through integrated plant nutrition system – A review. The Indian Journal of Agricultural Sciences, 85(8), 3–11.
Kumar, S., Singh, A., & Sharma, R. (2026). Biostimulants and fruit crop performance: Mechanistic insights and agronomic outcomes. Scientia Horticulturae, 360, 114773.
Nguyễn Lân Hùng (chủ biên) (2020). Nông nghiệp hữu cơ và phát triển bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023). Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030. Hà Nội.
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (2022). Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh trong sản xuất cây ăn quả theo hướng hữu cơ. Nhà xuất bản Khoa học Tự nhiên và Công nghệ.
Nguyễn Văn Bộ (2019). Phân bón và dinh dưỡng cây trồng bền vững. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội.