![]() |
| Việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý - Ảnh minh họa |
Theo Thông tư, hoạt động truy xuất nguồn gốc thực phẩm được thực hiện theo nguyên tắc “một bước trước – một bước sau”. Theo đó, mỗi khâu trong chuỗi sản xuất, kinh doanh phải xác định được đơn vị cung cấp trước đó và đơn vị tiếp nhận tiếp theo của sản phẩm. Sau từng công đoạn, thông tin truy xuất nguồn gốc phải được mã hóa hoặc nhận diện bằng phương thức phù hợp để phục vụ việc kiểm tra, tra cứu khi cần thiết.
Thông tư cũng yêu cầu các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải thiết lập và lưu trữ đầy đủ thông tin phục vụ truy xuất nguồn gốc dưới dạng cơ sở dữ liệu trong suốt quá trình sản xuất, kinh doanh. Khi cần thực hiện truy xuất, các cơ sở có thể sử dụng thông tin được trích xuất từ hệ thống dữ liệu do đơn vị thiết lập theo quy định tại Điều 5 của Thông tư, đồng thời kết hợp với các nguồn thông tin liên quan khác.
Bên cạnh đó, các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm có trách nhiệm kết nối cơ sở dữ liệu của đơn vị với Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm của Bộ Công Thương, phục vụ công tác quản lý, kiểm tra và giám sát của cơ quan chức năng.
Quy định rõ quy trình truy xuất tại cơ sở sản xuất
Theo quy định, cơ sở sản xuất thực phẩm phải tiến hành truy xuất nguồn gốc ngay khi tự giám sát và phát hiện sản phẩm không bảo đảm an toàn, có dấu hiệu vi phạm quy định của pháp luật hoặc khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Quy trình truy xuất được thực hiện qua nhiều bước. Trước hết, cơ sở sản xuất cần căn cứ vào các thông tin ban đầu như tên sản phẩm, mã lô và ngày sản xuất để xác định chính xác lô sản phẩm cần truy xuất. Sau đó tiến hành rà soát hồ sơ sản xuất, hồ sơ kiểm nghiệm của lô sản phẩm nhằm xác định nguyên nhân.
Tiếp theo, cơ sở sản xuất phải liên hệ với các nhà cung cấp nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc bao bì của lô sản phẩm để thu thập thông tin liên quan. Đồng thời, doanh nghiệp cần gửi thông báo khẩn cấp đến các nhà phân phối, đại lý đã nhận lô sản phẩm, yêu cầu cung cấp báo cáo về số lượng đã bán và lượng tồn kho nhằm phục vụ việc thu hồi sản phẩm khi cần thiết.
Trên cơ sở các thông tin thu thập được, cơ sở sản xuất tiến hành phân tích, xác định nguyên nhân gây mất an toàn đối với lô sản phẩm thực phẩm phải truy xuất.
Sau khi hoàn tất quá trình truy xuất, cơ sở sản xuất phải lập báo cáo kết quả thực hiện, nêu rõ kết quả thu hồi và xử lý sản phẩm, nguyên nhân vi phạm cũng như các biện pháp khắc phục đã áp dụng. Báo cáo được lập theo biểu mẫu tại Phụ lục 1 ban hành kèm theo Thông tư và gửi về cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Tăng trách nhiệm của cơ sở kinh doanh thực phẩm
Đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm, khi phát hiện sản phẩm không bảo đảm an toàn hoặc có dấu hiệu vi phạm quy định của pháp luật, đơn vị có trách nhiệm thông báo ngay cho cơ sở sản xuất và phối hợp thực hiện truy xuất nguồn gốc theo quy định.
Trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền phát hiện thực phẩm vi phạm quy định về an toàn thực phẩm trong quá trình kiểm tra, giám sát, cơ quan chức năng sẽ gửi văn bản yêu cầu cơ sở sản xuất, kinh doanh thực hiện truy xuất nguồn gốc theo quy định của Thông tư. Đồng thời, thông tin cảnh báo về sản phẩm vi phạm sẽ được đăng tải trên Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc thực phẩm.
Việc ban hành Thông tư 11/2026/TT-BCT được kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý truy xuất nguồn gốc thực phẩm, tăng cường minh bạch trong chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả giám sát của cơ quan chức năng. Trong bối cảnh ngành thực phẩm đang đẩy mạnh chuyển đổi số và hội nhập sâu với thị trường quốc tế, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đồng bộ được xem là yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam./.
| Lợi ích của truy xuất nguồn gốc thực phẩm Việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Đối với người tiêu dùng: Người dân có thể kiểm tra thông tin về nơi sản xuất, nguyên liệu, quy trình chế biến và thời gian sản xuất của sản phẩm, từ đó lựa chọn thực phẩm an toàn và có nguồn gốc rõ ràng. Đối với doanh nghiệp: Hệ thống truy xuất giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quá trình sản xuất và phân phối. Khi xảy ra sự cố an toàn thực phẩm, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định lô hàng liên quan để thu hồi kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Đối với cơ quan quản lý: Dữ liệu truy xuất giúp cơ quan chức năng thuận lợi hơn trong việc kiểm tra, giám sát và phát hiện vi phạm, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm. Đối với xuất khẩu: Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu quan trọng của nhiều thị trường quốc tế. Việc xây dựng hệ thống truy xuất minh bạch giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu.
|